Trong tiếng Anh, việc nhầm lẫn giữa fewer và less là lỗi sai kinh điển không chỉ với người học mà ngay cả với người bản xứ. Vậy fewer là gì? Bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn làm chủ bộ đôi này chỉ trong 5 phút, hãy cùng tìm hiểu ngay nhé!
Fewer là gì?
Định nghĩa
Fewer /ˈfjuː.ər/ dạng so sánh hơn của tính từ few cõ nghĩa là “ít hơn”. Từ này được dùng để chỉ một số lượng nhỏ hơn của các sự vật, đối tượng có thể đếm được riêng lẻ.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- There are fewer students in the classroom today than yesterday. (Hôm nay có ít học sinh trong lớp hơn hôm qua.)
- I have fewer books than my brother. (Tôi có ít sách hơn anh trai tôi.)
Cách dùng fewer
Để sử dụng fewer một cách chính xác, bạn cần ghi nhớ các quy tắc sau:
| Cách dùng | Mô tả | Ví dụ |
| So sánh số lượng | Dùng để so sánh sự chênh lệch về số lượng giữa hai nhóm đối tượng. | We need fewer chairs for this meeting. (Chúng ta cần ít ghế hơn cho cuộc họp này.) |
| Danh từ đếm được | Luôn đi kèm với danh từ đếm được số nhiều (plural countable nouns). | She made fewer mistakes this time. (Lần này cô ấy mắc ít lỗi hơn.) |
| Khi so sánh với less | Dùng khi có thể trả lời cho câu hỏi “How many?”. | Fewer than 20 people attended the party. (Ít hơn 20 người tham dự bữa tiệc.) |
| Cấu trúc “no fewer than” | Dùng để nhấn mạnh một số lượng lớn một cách bất ngờ. | No fewer than 1000 people signed the petition. (Có không ít hơn 1000 người đã ký tên vào bản kiến nghị.) |

Less là gì?
Định nghĩa
Less /les/ là dạng so sánh hơn của tính từ little. Từ này được dùng để chỉ một lượng nhỏ hơn của một thứ gì đó không thể đếm được hoặc mang tính trừu tượng.
Ví dụ:
- I drink less coffee than I used to. (Tôi uống ít cà phê hơn trước đây.)
- He has less money than his friend. (Anh ấy có ít tiền hơn bạn của mình.)
Cách dùng Less
Danh từ không đếm được: Less luôn đi với danh từ không đếm được (nước, tiền, thời gian, sự kiện
| Cách dùng | Đặc điểm | Ví dụ |
| Danh từ không đếm được | Đi với các khái niệm trừu tượng, chất lỏng, tiền bạc… | I have less money than before. (Tôi có ít tiền hơn trước đây.) |
| Đơn vị đo lường | Dùng cho thời gian, khoảng cách, trọng lượng (coi như 1 khối). | The trip took less than 3 hours. (Chuyến đi mất ít hơn 3 giờ đồng hồ.) |
| Số liệu thống kê hoặc phần trăm | Dùng với các con số biểu thị lượng tổng quát. | Less than 20% of the population voted. (Ít hơn 20% dân số đã đi bỏ phiếu.) |

Phân biệt Fewer và Less chi tiết
Điểm giống nhau: Cả fewer và less đều là dạng so sánh hơn, mang ý nghĩa là “ít hơn” (trái nghĩa với more). Chúng đều được dùng để so sánh số lượng hoặc mức độ giữa hai thực thể.
Điểm khác nhau:
| Tiêu chí | Fewer | Less |
| Ý nghĩa | Ít hơn (về số lượng) | Ít hơn (về lượng/mức độ) |
| Đi với từ | Danh từ đếm được số nhiều | Danh từ không đếm được |
| Cách dùng | Dùng cho các đơn vị rời rạc, riêng lẻ. | Dùng cho các đơn vị đo lường, thời gian, tiền bạc hoặc khối lượng tổng thể. |
| Ví dụ | Fewer people like winter. (Ít người thích mùa đông hơn.) | There is less sugar in this tea. (Có ít đường hơn trong cốc trà này.) |

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fewer
Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của fewer để mở rộng vốn từ vựng của bạn nhé!
Từ đồng nghĩa
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| A smaller number of | Một số lượng ít hơn (Trang trọng) | A smaller number of students failed the exam this year. (Một số lượng ít học sinh hơn đã trượt kỳ thi năm nay.) |
| Not as many | Không nhiều bằng (Phổ biến) | There are not as many cars on the street today. (Hôm nay không có nhiều xe hơi trên đường bằng mọi khi.) |
| A reduced number of | Một lượng đã được giảm bớt | Due to a reduced number of staff, the shop is closed. (Do số lượng nhân viên bị cắt giảm, cửa hàng đã đóng cửa.) |
| Minority | Phần ít, thiểu số | Only a minority of people voted for the change. (Chỉ có một thiểu số người bỏ phiếu cho sự thay đổi.) |
| Lower in number | Thấp hơn về mặt con số | The attendees were lower in number than expected. (Số người tham dự thấp hơn về con số so với dự kiến.) |
| Under | Dưới (thường dùng cho con số) | Under 50 people attended the seminar. (Dưới 50 người đã tham dự buổi hội thảo.) |
| Not so many | Không quá nhiều | I don’t have not so many friends as you do. (Tôi không có nhiều bạn bằng bạn.) |
| A shrinking number of | Một số lượng đang dần thu hẹp | A shrinking number of people use landlines nowadays. (Số người dùng điện thoại bàn đang ngày càng ít đi.) |
| A paucity of | Sự khan hiếm (Rất trang trọng) | There is a paucity of evidence to support this claim. (Có rất ít bằng chứng để hỗ trợ cho khẳng định này.) |
| Scantier | Ít ỏi hơn, nghèo nàn hơn | Resources are scantier in rural areas. (Nguồn lực ở các vùng nông thôn thì ít ỏi hơn.) |
Từ trái nghĩa
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| More | Nhiều hơn (Phổ biến nhất) | I need more time to finish the work. (Tôi cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành công việc.) |
| A greater number of | Một số lượng lớn hơn | A greater number of tourists visit the city in summer. (Một lượng lớn du khách hơn đến thăm thành phố vào mùa hè.) |
| Numerous | Đông đảo, nhiều | There are numerous reasons to exercise daily. (Có rất nhiều lý do để tập thể dục hàng ngày.) |
| A large quantity of | Một lượng lớn (Dùng cho cả đếm được và không) | We found a large quantity of gold in the cave. (Chúng tôi tìm thấy một lượng lớn vàng trong hang động.) |
| Plenty of | Nhiều, dồi dào | Don’t worry, we have plenty of food. (Đừng lo, chúng ta có dồi dào thức ăn.) |
| An abundance of | Sự phong phú, dư dả | The garden has an abundance of flowers. (Khu vườn có rất nhiều hoa rực rỡ.) |
| A majority of | Phần lớn, đa số | A majority of students agree with the new rule. (Đa số học sinh đồng ý với quy định mới.) |
| Surplus | Dư thừa, nhiều hơn mức cần | We have a surplus of supplies this month. (Chúng ta có nguồn cung dư thừa trong tháng này.) |
| Multitude of | Vô số, đám đông | A multitude of stars filled the night sky. (Vô số ngôi sao lấp đầy bầu trời đêm.) |
| Increased | Được tăng lên | There is increased demand for electric cars. (Nhu cầu về xe điện đang tăng lên.) |

Khám phá lộ trình học tiếng Anh bài bản tại ELSA Speak để chinh phục mọi điểm ngữ pháp “khó nhằn” nhất. Học ngay hôm nay nhé!

Những lưu ý khi sử dụng Fewer và Less trong tiếng Anh
Để bài viết của bạn thực sự hay và hấp dẫn hơn, đừng bỏ qua các lưu ý quan trọng mà ELSA Speak đã liệt kê cho bạn dưới đây:
- Thời gian, tiền bạc, khoảng cách: Đây là ba yếu tố dễ gây nhầm lẫn. Dù là danh từ đếm được, chúng ta dùng less khi coi chúng là một tổng thể (Ví dụ: Less than 10 dollars, Less than 5 miles).
- Tránh dùng less cho danh từ số nhiều trong văn viết: Trong văn nói, bạn có thể nghe thấy “less people”, nhưng trong văn viết chuyên nghiệp hoặc bài thi, bạn phải dùng “fewer people”.
- Vị trí của tính từ: Cả fewer và less thường đứng trước danh từ mà chúng bổ nghĩa.

Bài tập vận dụng
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- I have ______ money than I thought.
- There are ______ trees in this park than in that one.
- We should eat ______ sugar to stay healthy.
- She has ______ friends than her sister.
- He made ______ mistakes in the test.
- This recipe requires ______ butter.
- There are ______ cars in the parking lot today.
- I need ______ stress in my life.
- ______ than 10 people showed up.
- The new model uses ______ energy.
Đáp án:
- Less
- Fewer
- Less
- Fewer
- Fewer
- Less
- Fewer
- Less
- Fewer
- Less
Điền Fewer và Less phù hợp
- Drink ______ soda.
- Buy ______ clothes.
- Spend ______ hours on the phone.
- Add ______ sugar.
- There are ______ trees here.
- He has ______ problems now.
- I need ______ advice.
- Smoke ______ cigarettes.
- Use ______ electricity.
- We have ______ opportunities.
Đáp án:
- less
- fewer
- fewer
- less
- fewer
- fewer
- less
- fewer
- less
- fewer
Câu hỏi thường gặp
Far fewer là gì?
Far fewer có nghĩa là “ít hơn rất nhiều”, dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch rất lớn.
Ví dụ: Far fewer people attended the concert than expected. (Ít người tham dự buổi hòa nhạc hơn rất nhiều so với dự kiến.)
Sau fewer là gì?
Sau fewer bắt buộc phải là một danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: books, people, days).
Fewer đi với danh từ gì?
Fewer đi với danh từ đếm được (Countable nouns). Đây là những từ bạn có thể đếm 1, 2, 3… và có dạng số nhiều.
Khi nào dùng less và fewer?
Dùng Fewer khi bạn đang nói về những thứ có thể đếm từng cái một (How many).
Dùng less khi nói về khối lượng, khái niệm trừu tượng hoặc đơn vị đo lường (How much).
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã không còn thắc mắc fewer là gì trong quá trình giao tiếp hay làm bài thi. Câu trả lời cho những thắc mắc ngữ pháp của bạn luôn nằm ngay tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak. Hãy tiếp tục khám phá kho tàng kiến thức này để nhận về các bài học hấp dẫn, bài tập thực tế và mẹo học tiếng Anh đỉnh cao có 1-0-2 nhé!







