Rebound là gì? Từ này có thể xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau từ một trái bóng bật trở lại, sự phục hồi của nền kinh tế cho đến một mối quan hệ bắt đầu sau chia tay. Vậy rebound mang những ý nghĩa nào và được sử dụng ra sao trong tiếng Anh? Cùng ELSA Speak khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/rebound)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

📌 Key Takeaways

  • Rebound vừa là động từ vừa là danh từ, phổ biến với nghĩa bật lại hoặc phục hồi sau một tác động.
  • Trong bóng rổ, rebound chỉ tình huống giành bóng sau khi cú ném không thành công.
  • Rebound relationship là mối quan hệ mới xuất hiện khi một người chưa hoàn toàn vượt qua người yêu cũ.
  • On the rebound diễn tả trạng thái dễ tổn thương hoặc yếu lòng sau một cuộc chia tay.
  • Rebound from thường được dùng để nói về việc phục hồi sau thất bại hoặc giai đoạn khó khăn.

Rebound là gì?

Phiên âm (IPA): /ˌriːˈbaʊnd/

Bạn vừa đọc 4 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Về mặt ngữ pháp, từ rebound có thể được sử dụng linh hoạt như một danh từ hoặc một động từ trong câu.

Động từ Rebound (Verb)

Theo Cambridge, rebound khi đóng vai trò động từ có ba cách dùng chính, từ hành động bật lại về mặt vật lý đến sự phục hồi và kết quả phản tác dụng.

NghĩaVí dụ
Bật lại (Nghĩa đen -Vật lý): Bật lại sau khi va chạm với một bề mặt cứng. (To bounce back after hitting a hard surface.)
    The tennis ball rebounded off the wall. (Quả bóng tennis đã nảy ngược trở lại từ bức tường.)
    Sự phục hồi (Nghĩa bóng): Tăng trở lại về giá trị, số lượng hoặc sức mạnh sau khi sụt giảm. (To rise in price after a fall.)Cotton prices have rebounded after a period of low demand. (Giá bông đã tăng vọt trở lại sau một giai đoạn nhu cầu thấp.)
    Hệ quả (Nghĩa bóng): Một hành động gây ra kết quả không mong muốn cho chính người thực hiện thường dùng cấu trúc: rebound on/upon someone. (If an action rebounds on you, it does not have the effect you hoped for but has an unpleasant effect on you instead.)His unfair criticism rebounded on him when he lost his job. (Những lời chỉ trích bất công của anh ta đã phản tác dụng khiến anh ta bị mất việc.)
    Ba cách dùng phổ biến của động từ rebound theo ngữ cảnh

    Danh từ Rebound (Noun)

    Ở dạng danh từ, rebound chủ yếu được dùng để chỉ hành động bật trở lại hoặc tình huống bắt bóng bật bảng trong bóng rổ

    NghĩaVí dụ
    Hành động nảy lại: Chỉ sự bật hoặc nảy trở lại của một vật sau khi va chạm với bề mặt khác. (The act of rebounding.)Ví dụ: He scored a goal on the rebound. (Anh ấy đã ghi bàn từ tình huống bóng bật ra.)
    Bắt bóng bật bảng (Bóng rổ): Việc bắt được bóng sau khi bóng va vào bảng hoặc vòng rổ. (The act of catching the ball after it has hit the backboard or basket.)
      Ví dụ: The player led the league in rebounds per game. (Cầu thủ dẫn đầu giải đấu về số lần bắt bóng bật bảng mỗi trận.)
      Bảng các nghĩa của Rebound khi đóng vai trò danh từ
      Rebound có thể được sử dụng linh hoạt như một danh từ hoặc một động từ 

      Nguồn gốc của Rebound?

      Từ rebound được sử dụng từ thế kỷ XIX và dần phát triển từ nghĩa “bật trở lại” sang cách diễn đạt về cảm xúc. Nhà văn Mary Russell Mitford từng viết: “Nothing so easy as catching a heart on the rebound”, mô tả một trái tim dễ rung động sau tổn thương tình cảm.

      Về sau, on the rebound được dùng phổ biến để chỉ trạng thái chông chênh của một người sau chia tay, khi họ dễ tìm kiếm một mối quan hệ mới để khỏa lấp khoảng trống.

      Nhà văn Mary Russell Mitford và nguồn gốc của thuật ngữ Rebound trong tình cảm
      Nhà văn Mary Russell Mitford và nguồn gốc của thuật ngữ Rebound trong tình cảm

      Cách sử dụng cấu trúc Rebound

      Biết cách sử dụng từ Rebound không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về tâm lý học tình yêu mà còn giúp bạn diễn đạt sự thăng trầm trong công việc và cuộc sống một cách chuyên nghiệp và tự nhiên như người bản xứ.

      Thành ngữ On the rebound

      Cấu trúc:

      To be on the rebound.

      On the rebound mô tả trạng thái tâm lý chông chênh, dễ rung động hoặc yếu lòng của một người ngay sau khi kết thúc một mối quan hệ tình cảm. Trong trạng thái này, họ thường đưa ra những quyết định hẹn hò vội vã để khỏa lấp nỗi đau.

      Ví dụ:

      • Don’t take his feelings seriously; he’s just on the rebound after his breakup last week. (Đừng quá coi trọng tình cảm của anh ta; anh ta chỉ đang trong trạng thái yếu lòng sau khi chia tay vào tuần trước thôi.)
      • She realized she was on the rebound when she found herself dating someone just like her ex. (Cô ấy nhận ra mình đang trong giai đoạn chông chênh hậu chia tay khi thấy bản thân hẹn hò với một người giống hệt người yêu cũ.)
      Diễn tả sự yếu lòng, dễ rung động với người mới ngay sau khi vừa kết thúc một cuộc tình
      Diễn tả sự yếu lòng, dễ rung động với người mới ngay sau khi vừa kết thúc một cuộc tình

      Rebound from

      Cấu trúc:

      S + rebound + from + something.

      Cấu trúc này dùng để diễn tả sự hồi phục, khởi sắc hoặc lấy lại phong độ sau một thất bại, một giai đoạn khó khăn hoặc một đợt suy thoái về sức khỏe, kinh tế hay thể thao.

      Ví dụ:

      • The team managed to rebound from their early losses and won the championship. (Đội bóng đã xoay sở để vực dậy sau những trận thua sớm và giành được chức vô địch.)
      • Experts believe the tourism industry will quickly rebound from the recent crisis. (Các chuyên gia tin rằng ngành du lịch sẽ nhanh chóng khởi sắc trở lại sau cuộc khủng hoảng vừa qua.)
      Diễn tả sự hồi phục, khởi sắc mạnh mẽ sau một thất bại hoặc giai đoạn khó khăn
      Diễn tả sự hồi phục, khởi sắc mạnh mẽ sau một thất bại hoặc giai đoạn khó khăn

      Rebound trong tình yêu là gì?

      Rebound Relationship là gì?

      Rebound relationship là mối quan hệ mới hình thành khá nhanh sau chia tay, khi một người vẫn còn tổn thương hoặc chưa quên người cũ. Mối quan hệ này thường nhằm lấp đầy khoảng trống, giảm cô đơn hoặc tạm quên nỗi buồn.

      • On the rebound: Trạng thái chông chênh, dễ rung động sau chia tay.
      • Rebound: Có thể chỉ người mới đóng vai trò thay thế.
      Mối quan hệ thay thế để khỏa lấp nỗi đau hoặc sự cô đơn ngay sau khi chia tay người cũ
      Mối quan hệ thay thế để khỏa lấp nỗi đau hoặc sự cô đơn ngay sau khi chia tay người cũ

      5 Dấu hiệu nhận biết Rebound Relationship

      Không phải mọi mối quan hệ bắt đầu sau chia tay đều là rebound. Tuy nhiên, nếu xuất hiện nhiều dấu hiệu dưới đây, bạn có thể cân nhắc xem mối quan hệ có đang được dùng để khỏa lấp cảm xúc cũ hay không:

      • Tiến triển nhanh bất thường: Hai người nhanh chóng hẹn hò, thân mật hoặc công khai dù chưa có nhiều thời gian tìm hiểu.
      • Nhắc về người yêu cũ liên tục: Người cũ thường xuyên xuất hiện trong câu chuyện hoặc bị đem ra so sánh với người mới.
      • Cảm xúc hời hợt: Mối quan hệ chủ yếu nhằm lấp đầy khoảng trống hoặc xoa dịu sự cô đơn.
      • Khoe khoang trên mạng xã hội: Liên tục đăng ảnh tình cảm với mục đích khiến người cũ chú ý hoặc ghen.
      • Né tránh cam kết lâu dài: Không muốn nói về tương lai hoặc thường né tránh những cuộc trò chuyện nghiêm túc về mối quan hệ.
      Các dấu hiệu nhận biết Rebound Relationship

      Các ý nghĩa khác của Rebound bạn cần biết

      Rebound trong bóng rổ là gì?

      Trong bóng rổ, Rebound (thường gọi tắt là bắt bóng bật bảng) là hành động một cầu thủ giành được quyền kiểm soát bóng sau khi một cú ném rổ (ném bóng hoặc ném phạt) không trúng đích và bóng bật ra từ bảng rổ hoặc vành rổ.

      Ví dụ:

      • The center player used his height advantage to grab ten rebounds in the first half. (Cầu thủ trung phong đã tận dụng lợi thế chiều cao để giành được 10 lần bắt bóng bật bảng trong hiệp một.)
      • A strong defense depends on the team’s ability to control the rebounds. (Một hàng phòng thủ mạnh phụ thuộc vào khả năng kiểm soát các tình huống bóng bật ra của cả đội.)
      Hành động bắt bóng bật ra từ bảng rổ hoặc vành rổ sau một cú ném không thành công
      Hành động bắt bóng bật ra từ bảng rổ hoặc vành rổ sau một cú ném không thành công

      Rebound trong kinh tế là gì?

      Trong kinh tế và tài chính, rebound chỉ sự phục hồi, tăng trưởng trở lại của giá cả cổ phiếu, chỉ số thị trường hoặc hoạt động kinh tế nói chung sau một giai đoạn suy thoái hoặc sụt giảm giá trị đột ngột.

      Ví dụ:

      • Tech stocks experienced a significant rebound after the central bank announced lower interest rates. (Nhóm cổ phiếu công nghệ đã trải qua một sự phục hồi đáng kể sau khi ngân hàng trung ương thông báo hạ lãi suất.)
      • Economists are predicting a sharp rebound in consumer spending this summer. (Các chuyên gia kinh tế đang dự báo một sự vực dậy mạnh mẽ trong chi tiêu tiêu dùng vào mùa hè này.)
      Sự phục hồi của giá cả hoặc chỉ số thị trường sau một đợt sụt giảm mạnh
      Sự phục hồi của giá cả hoặc chỉ số thị trường sau một đợt sụt giảm mạnh

      Rebound headache là gì?

      Rebound headache là tình trạng đau đầu có thể tái diễn do sử dụng thuốc điều trị đau đầu quá thường xuyên.

      Ví dụ: Frequent use of headache medication may contribute to rebound headaches. (Việc sử dụng thuốc đau đầu thường xuyên có thể góp phần gây đau đầu hồi ứng).

      Tình trạng đau đầu có thể tái diễn do sử dụng thuốc điều trị đau đầu quá thường xuyên
      Tình trạng đau đầu có thể tái diễn do sử dụng thuốc điều trị đau đầu quá thường xuyên

      Rưebound trong kỹ thuật xe cộ là gì?

      Trong kỹ thuật xe máy hoặc xe đạp, rebound chỉ tốc độ phuộc hoặc giảm xóc hồi trở lại sau khi bị nén. Thiết lập rebound phù hợp giúp xe vận hành ổn định hơn trên địa hình gồ ghề.

      Ví dụ: The rider adjusted the rebound damping for a smoother ride. (Người lái đã điều chỉnh độ hồi của giảm xóc để xe vận hành êm hơn.)

      Chỉ tốc độ phuộc hoặc giảm xóc hồi trở lại sau khi bị nén
      Chỉ tốc độ phuộc hoặc giảm xóc hồi trở lại sau khi bị nén

      Tổng hợp từ đồng nghĩa và trái nghĩa với rebound 

      Nắm rõ từ đồng nghĩa và trái nghĩa với rebound giúp bạn sử dụng từ vựng linh hoạt và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh.

      Từ đồng nghĩa với rebound

      Nắm vững các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn, từ việc mô tả sự phục hồi kinh tế cho đến những cảm xúc phức tạp trong tình yêu.

      Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
      Recovery🔊/rɪˈkʌv.ər.i/Sự phục hồi (về sức khỏe, kinh tế hoặc vị thế)
      Bounce back🔊/baʊns bæk/Vực dậy, nảy ngược trở lại sau một cú ngã hoặc thất bại
      Rally🔊/ˈræl.i/Sự hồi phục mạnh mẽ (thường dùng trong tài chính hoặc thể thao)
      Filler🔊/ˈfɪl.ər/Người hoặc vật dùng để lấp chỗ trống (nghĩa bóng trong tình cảm)
      Spring back🔊/sprɪŋ bæk/Co giãn, bật lại vị trí cũ (nghĩa đen về vật lý)
      Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với rebound
      Từ đồng nghĩa với rebound như Recovery, bounce back, rally, filler, placeholder, spring back
      Từ đồng nghĩa với rebound như Recovery, bounce back, rally, filler, placeholder, spring back

      Từ trái nghĩa với rebound

      Trái ngược với sự nảy lên hay phục hồi nhanh chóng, các từ trái nghĩa với rebound thường ám chỉ sự sụt giảm kéo dài hoặc những cam kết bền vững, sâu đậm.

      Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
      Decline🔊/dɪˈklaɪn/Sự sụt giảm, suy yếu (trái với sự phục hồi/tăng lại)
      Worsen🔊/ˈwɜː.sən/Trở nên tồi tệ hơn (trái với việc vực dậy/khởi sắc)
      Permanent🔊/ˈpɜː.mə.nənt/Vĩnh viễn, lâu dài (trái với tính tạm thời của rebound)
      Long-term commitment🔊/ˌlɒŋ ˈtɜːm kəˈmɪt.mənt/Sự gắn kết lâu dài (trái với mối quan hệ lấp chỗ trống)
      Stagnate🔊/stæɡˈneɪt/Trì trệ, không phát triển (trái với sự bật tăng lại)
      Bảng tổng hợp các từ trái nghĩa với rebound
      Từ trái nghĩa với rebound là Decline, worsen, permanent, stagnation, long-term commitment
      Từ trái nghĩa với rebound là Decline, worsen, permanent, stagnation, long-term commitment

      Bài tập vận dụng

      Điền từ thích hợp điền vào chỗ trống

      Chọn phương án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:

      1. After a difficult year, the company is finally starting to _______.
        A. rebound
        B. on the rebound
        C. rebounded
        D. rebounds from
      2. She started dating again while she was still _______ after her breakup.
        A. rebound
        B. on the rebound
        C. rebounded
        D. rebound from
      3. The ball hit the backboard and _______ into the hands of the opposing player.
        A. rebound
        B. on the rebound
        C. rebounded
        D. rebounds from
      4. The economy is expected to _______ from the recent downturn.
        A. on the rebound
        B. rebounded
        C. rebound from
        D. rebounds
      5. He realized that his new girlfriend was actually a _______ girlfriend.
        A. rebound from
        B. on the rebound
        C. rebounded
        D. rebound

      Đáp án:

      Câu/Đáp ánGiải thích
      1. A. reboundSau to dùng động từ nguyên mẫu rebound, nghĩa là phục hồi.
      2. B. on the reboundOn the rebound chỉ trạng thái dễ tổn thương sau khi vừa chia tay.
      3. C. reboundedRebounded là dạng quá khứ của rebound, diễn tả quả bóng đã bật lại.
      4. C. rebound fromRebound from + something nghĩa là phục hồi sau khó khăn, suy thoái hoặc thất bại.
      5. D. reboundRebound girlfriend chỉ bạn gái trong mối quan hệ mới sau khi vừa chia tay.
      Bảng đáp án điền từ thích hợp điền vào chỗ trống

      Bài tập trắc nghiệm chọn đáp án đúng

      Đề bài: Chọn phương án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:

      1. After a long period of low sales, the company’s revenue has started to increase again. Which word best describes this situation?
      A. Decline
      B. Rebound
      C. Worsen
      D. Stagnate

      2. Sarah broke up with her boyfriend last month and immediately started dating someone new to overcome her loneliness. She may be ________.
      A. on the rebound
      B. in decline
      C. fully healed
      D. permanently committed

      3. The basketball player missed his shot, but his teammate caught the ball after it bounced off the rim. What did his teammate get?
      A. A decline
      B. A rebound
      C. A commitment
      D. A recovery

      4. Which word is opposite in meaning to rebound when talking about the economy?
      A. Recover
      B. Rally
      C. Decline
      D. Bounce back

      5. A company suffered serious losses during a crisis but later returned to normal business activity. Which sentence describes this situation correctly?
      A. The company rebounded from the crisis.
      B. The company was on the rebound relationship.
      C. The company declined from the crisis.
      D. The company stagnated from the recovery.

      Đáp án:

      Câu/Đáp ánGiải thích
      1. B. ReboundRebound nghĩa là phục hồi hoặc tăng trở lại sau một giai đoạn sụt giảm.
      2. A. on the reboundOn the rebound chỉ trạng thái dễ tổn thương hoặc yếu lòng sau khi vừa chia tay.
      3. B. A reboundTrong bóng rổ, rebound là tình huống giành bóng sau khi bóng bật ra từ bảng hoặc vành rổ.
      4. C. DeclineDecline nghĩa là sụt giảm, đi xuống, trái nghĩa với rebound khi nói về sự phục hồi kinh tế.
      5. A. The company rebounded from the crisis.Rebound from + something nghĩa là phục hồi sau khủng hoảng, thất bại hoặc giai đoạn khó khăn.
      Bảng đáp án bài tập trắc nghiệm chọn đáp án đúng

      Câu hỏi thường gặp

      On the rebound đi với giới từ gì?

      Thường dùng với giới từ on trong cụm be on the rebound. Nếu dùng như động từ, ta dùng rebound from (hồi phục từ) hoặc rebound off (nảy ra từ cái gì đó vật lý).

      Phân biệt Rebound và Healing trong tình yêu?

      Rebound là tìm đến một mối quan hệ mới để khỏa lấp khoảng trống sau chia tay. Healing là quá trình chữa lành, ổn định cảm xúc và vượt qua tổn thương trước khi bắt đầu tình yêu mới.

      Có thể dùng rebound trong môi trường công việc (Professional) không?

      Có, đặc biệt khi nói về sự phục hồi của thị trường chứng khoán (market rebound) hoặc sự đi lên của doanh nghiệp sau khủng hoảng.

      Có thể bạn quan tâm:
      Linear thinking là gì? Phương pháp linear thinking trong ôn luyện IELTS
      Behind the scenes là gì? Ý nghĩa, cách dùng kèm ví dụ
      Get along with là gì? Ý nghĩa, cách dùng, ví dụ tiếng Anh dễ hiểu

      Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ rebound là gì và cách sử dụng từ này trong tình yêu, bóng rổ và kinh tế. Đồng thời, bạn có thể phân biệt rebound, on the rebound và rebound from để sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn. Nếu muốn tìm hiểu thêm các từ vựng và cách sử dụng tiếng Anh theo từng chủ đề, bạn có thể tham khảo danh mục từ vựng thông dụng trên ELSA Speak.