Get along with là một trong những cụm phrasal verb quan trọng và được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Vậy get along with là gì? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn khám phá để nâng cấp trình độ giao tiếp của mình nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/get-along-with)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Get along with là gì?
Get along with /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ là một cụm động từ (phrasal verb) được sử dụng vô cùng phổ biến để mô tả trạng thái của một mối quan hệ. Nghĩa thường gặp nhất là biểu thị sự hòa thuận, không có tranh cãi và có thiện cảm với một ai đó.
Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được hiểu với nghĩa to have a friendly relationship with someone. Ngoài ra, từ vựng cũng có thể ám chỉ việc xử lý hoặc tiến triển trong một công việc cụ thể.
Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của get along with:
| Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Có mối quan hệ tốt đẹp, hòa hợp với ai | I don’t get along with my sister; we argue all the time. | Tôi không hòa hợp với chị gái mình; chúng tôi cãi nhau suốt ngày. |
| Hòa nhập, chơi thân với ai | He’s very easy-going and gets along with everyone. | Anh ấy rất dễ tính và hòa nhập tốt với tất cả mọi người. |

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Get along with
Cụm từ này không chỉ giới hạn trong việc mô tả tình cảm cá nhân mà còn được dùng để nói về sự thích nghi và tiến độ công việc.
| S + get(s) along with + someone |
- Cách dùng: Diễn tả mối quan hệ thân thiện, không có xung đột giữa hai hoặc nhiều người.
- Ví dụ: Do you get along with your new neighbors? (Bạn có hòa hợp với những người hàng xóm mới không?)
| Get along (with something/in life) |
- Cách dùng: Dùng để hỏi hoặc nói về việc ai đó đang làm việc, tiến bộ hoặc xoay xở với cuộc sống hoặc công việc như thế nào.
- Ví dụ: How are you getting along with your English studies? (Việc học tiếng Anh của bạn tiến triển thế nào rồi?)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Get along with
Từ đồng nghĩa Get along with
Việc nắm vững các cụm từ tương đồng giúp bạn giao tiếp linh hoạt và chuyên nghiệp hơn trong nhiều tình huống khác nhau.
| Cụm từ / Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be on good terms with /biː ɒn ɡʊd tɜːmz wɪð/ | Có quan hệ tốt với | He is on good terms with his ex-wife. (Anh ấy có quan hệ tốt với vợ cũ.) |
| Get on with /ɡet ɒn wɪð/ | Hòa hợp với (Anh-Anh) | I get on well with my neighbors. (Tôi hòa thuận với hàng xóm.) |
| Hit it off with /hɪt ɪt ɒf wɪð/ | Tâm đầu ý hợp ngay lập tức | They hit it off with each other at the party. (Họ đã cực kỳ hợp nhau ngay tại bữa tiệc.) |
| Click with /klɪk wɪð/ | Hợp cạ với (thân mật) | I didn’t really click with my new roommate. (Tôi không thực sự hợp cạ với bạn cùng phòng mới.) |
| Harmonize with /ˈhɑː.mə.naɪz wɪð/ | Hòa hợp, hài hòa với | His views harmonize with mine. (Quan điểm của anh ấy hòa hợp với tôi.) |
| Cooperate with /kəʊˈɒp.ər.eɪt wɪð/ | Hợp tác với | We must cooperate with each other. (Chúng ta phải hợp tác với nhau.) |
| Be compatible with /biː kəmˈpæt.ə.bl̩ wɪð/ | Tương thích, hợp với | She is very compatible with her partner. (Cô ấy rất hợp với người đồng hành của mình.) |
| Mix with /mɪks wɪð/ | Giao thiệp, hòa mình | He likes to mix with all kinds of people. (Anh ấy thích giao thiệp với đủ mọi hạng người.) |
Từ trái nghĩa Get along with
Bên cạnh việc học từ đồng nghĩa, nắm bắt các cặp từ trái nghĩa voiws get along with sẽ giúp bạn mở rộng tư duy phản biện khi làm bài:
| Cụm từ / Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Fall out with /fɔːl aʊt wɪð/ | Bất hòa, cãi vã | He fell out with his best friend last week. (Anh ấy đã tuyệt giao với bạn thân tuần trước.) |
| Clash with /klæʃ wɪð/ | Xung đột với | My schedule clashes with yours. (Lịch trình của tôi xung đột với của bạn.) |
| Argue with /ˈɑːɡ.juː wɪð/ | Cãi nhau với | Don’t argue with your parents. (Đừng cãi lời bố mẹ bạn.) |
| Conflict with /ˈkɒn.flɪkt wɪð/ | Mâu thuẫn với | These results conflict with earlier findings. (Kết quả này mâu thuẫn với các phát hiện trước đó.) |
| Disagree with /ˌdɪs.əˈɡriː wɪð/ | Bất đồng quan điểm | I strongly disagree with your decision. (Tôi cực kỳ không đồng ý với quyết định của bạn.) |
| Bicker with /ˈbɪk.ər wɪð/ | Cãi vã vặt vãnh | They are always bickering with each other. (Họ lúc nào cũng cãi vã vặt vãnh với nhau.) |
| Estranged from /ɪˈstreɪndʒd frəm/ | Xa cách, ghẻ lạnh | He became estranged from his family. (Anh ấy trở nên xa cách với gia đình mình.) |
| Antagonize /ænˈtæɡ.ə.naɪz/ | Gây hấn, làm cho đối kháng | Avoid policies that antagonize voters. (Tránh các chính sách gây hấn với cử tri.) |

Một số cụm từ thông dụng với Get along with
Để diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên như người bản xứ, bạn không nên bỏ qua các cụm từ đi kèm dưới đây:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Get along well with | Hòa hợp tốt với | I get along well with my mother-in-law. (Tôi rất hòa thuận với mẹ chồng.) |
| Get along badly with | Không hòa hợp với | She gets along badly with her boss. (Cô ấy không mấy hòa thuận với sếp.) |
| Get along with coworkers | Hòa đồng với đồng nghiệp | It’s important to get along with coworkers. (Việc hòa đồng với đồng nghiệp là rất quan trọng.) |
| Get along with classmates | Hòa hợp với bạn học | He tries to get along with all his classmates. (Cậu ấy cố gắng hòa đồng với tất cả bạn học.) |
| Get along with the locals | Hòa nhập với người dân địa phương | We got along with the locals easily. (Chúng tôi hòa nhập với dân bản địa rất dễ dàng.) |
| Hard to get along with | Khó gần, khó hòa hợp | My neighbor is very hard to get along with. (Hàng xóm của tôi rất khó gần.) |
| Try to get along | Cố gắng hòa hợp | They are trying to get along for the kids. (Họ đang cố gắng hòa thuận vì lũ trẻ.) |
| Get along with one’s family | Hòa thuận với gia đình | Do you get along with your family? (Bạn có hòa thuận với gia đình mình không?) |

>> Để không còn phải băn khoăn về các cấu trúc ngữ pháp hay cách dùng từ phức tạp, bạn hãy dành 10 phút mỗi ngày luyện tập cùng ELSA Speak – trợ lý ngôn ngữ AI giúp bạn sửa lỗi phát âm và ngữ pháp ngay lập tức.

Bài tập vận dụng
Điền từ vào chỗ trống
- Do you ______ along with your stepmother?
- It’s hard to ______ along with someone who is always complaining.
- How is your son ______ along at school?
- I don’t ______ along with my roommate because he is messy.
- They seem to ______ it off immediately.
- She finds it easy to ______ in with new people.
- My cats don’t ______ along with each other.
- We need to ______ along with our team to finish the project.
- I ______ out with my cousin over a silly game.
- Can you ______ along without any help?
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | get | Cấu trúc get along with. |
| 2 | get | Cấu trúc get along with chỉ sự hòa hợp. |
| 3 | getting | Thì hiện tại tiếp diễn, hỏi về sự tiến triển (xoay xở). |
| 4 | get | Phủ định don’t get along with. |
| 5 | hit | Cụm hit it off (tâm đầu ý hợp). |
| 6 | fit/keep | Fit in with hoặc Keep in with đều chỉ sự hòa nhập. |
| 7 | get | Sự hòa hợp giữa vật nuôi. |
| 8 | get | Hợp tác trong công việc. |
| 9 | fell | Quá khứ của fall out with (cãi nhau). |
| 10 | get | Get along chỉ việc xoay xở. |
Chọn đáp án đúng
- Despite their differences, they manage to ____ along with each other.
A. go
B. get
C. take
D. do - I ____ along with my boss; he is very supportive.
A. get well
B. get badly
C. am on bad terms
D. clash - How are you ____ along with your new job?
A. making
B. doing
C. getting
D. taking - They ____ after a big argument.
A. got along
B. fell out
C. clicked
D. hit it off - It’s important to be ____ terms with your business partners.
A. in good
B. at good
C. on good
D. with good - My sister and I used to ____, but now we are best friends.
A. get along
B. fall out
C. cooperate
D. harmonize - Does he ____ with his siblings?
A. get along
B. get on
C. Both A & B
D. Neither A nor B - I can’t ____ with his arrogance.
A. get along
B. put up
C. keep in
D. click - We ____ immediately because we both love football.
A. fell out
B. clashed
C. hit it off
D. disagreed - She is trying to ____ in with the popular group.
A. get
B. fit
C. make
D. go
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B. get | Cụm cố định get along with nghĩa là hòa thuận, hòa hợp với ai đó. |
| 2 | A. get well | Get well phù hợp với ngữ cảnh chúc sức khỏe hồi phục, kết hợp tốt với vế sau. |
| 3 | C. getting | Câu hỏi về tiến độ công việc nên dùng getting on with (đang tiến triển như thế nào). |
| 4 | B. fell out | Fall out nghĩa là cãi nhau dẫn đến bất hòa, phù hợp với ngữ cảnh. |
| 5 | C. on good | Cấu trúc cố định be on good terms with = giữ mối quan hệ tốt với ai đó. |
| 6 | B. fall out | Họ từng fall out (bất hòa) nhưng hiện tại đã trở thành bạn thân. |
| 7 | C. Both A & B | Get along và get on đều có nghĩa là hòa hợp, tương hợp với nhau. |
| 8 | A. get along | Không thể get along (hòa hợp) với người kiêu ngạo. |
| 9 | C. hit it off | Hit it off nghĩa là hợp nhau ngay lập tức, đặc biệt khi có chung sở thích. |
| 10 | B. fit | Fit in with là cụm từ cố định nghĩa là hòa nhập, hòa quyện vào một nhóm hoặc môi trường. |
Câu hỏi thường gặp
Phân biệt Get Along With và Get On With như thế nào?
Thực tế, hai cụm từ này hoàn toàn giống nhau về mặt ý nghĩa (hòa hợp/có quan hệ tốt). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở vùng địa lý:
- Get along with: Phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ (American English).
- Get on with: Phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh (British English). Ngoài ra, cả hai đều có thể dùng để hỏi về tiến độ công việc (How are you getting on/along with your work?).
Get along with và be friends with khác nhau thế nào?
- Get along with: Nhấn mạnh vào việc không có xung đột, chung sống hoặc làm việc cùng nhau một cách êm đẹp (có thể không quá thân). Bạn có thể get along with một đồng nghiệp mà bạn không coi là bạn thân.
- Be friends with: Nhấn mạnh vào một mối quan hệ tình cảm cá nhân, sự gắn kết và yêu mến lẫn nhau. Đây là mức độ cao hơn và riêng tư hơn so với việc chỉ hòa thuận.
Hiểu rõ Get along with là gì và cách vận dụng linh hoạt sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên đa dạng và tinh tế hơn rất nhiều. Nếu bạn đang tìm kiếm thêm những cụm từ khác để làm phong phú vốn từ vựng của mình, đừng bỏ lỡ kho tài liệu khổng lồ tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak. Tại đây, mọi chủ đề từ giao tiếp xã hội, công việc cho đến học thuật đều được hệ thống hóa một cách khoa học và dễ hiểu nhất.







