Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, các cụm động từ luôn là thử thách thú vị bởi một từ có thể mang rất nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Một trong những cụm từ phổ biến nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn nhất chính là get off. Vậy get off là gì, cùng ELSA Speak khám phá ngay nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/get-off)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Get off là gì?
Get off /ɡet ɒf/ (UK) hoặc /ɡet ɑːf/ (US) là một cụm động từ trong tiếng Anh được hiểu với nghĩa là xuống xe, rời đi, đi ngủ, gửi đồ hoặc thoát tội. Theo từ điển Cambridge, cụm động từ này được định nghĩa là to leave a place, usually in order to start a journey.
Ví dụ:
- We need to get off the bus at the next stop. (Chúng ta cần xuống xe buýt ở trạm kế tiếp.)
- Give me a call as soon as you get off work. (Hãy gọi cho tôi ngay khi bạn tan làm nhé.)

Cấu trúc và cách dùng get off
Xuống xe (tàu, máy bay…)
Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng cho các phương tiện công cộng mà bạn có thể đứng vững bên trong.
| Get off + phương tiện giao thông (the bus/train/plane/ship…) |
Ví dụ:
- She got off the train at North Station. (Cô ấy đã xuống tàu tại Ga Bắc.)
- Make sure you have all your bags before you get off. (Hãy chắc chắn rằng bạn đã cầm hết túi xách trước khi xuống xe.)
Đi ngủ hoặc dỗ trẻ ngủ
Thường dùng khi một người bắt đầu đi vào giấc ngủ hoặc giúp trẻ con ngủ say.
| Get (someone) off (to sleep) |
Ví dụ:
- It took me two hours to get the baby off to sleep. (Tôi mất tận 2 tiếng đồng hồ để dỗ em bé ngủ.)
- I had a hard time getting off last night because of the noise. (Đêm qua tôi rất khó ngủ vì tiếng ồn.)
Gửi thư hoặc bưu kiện
Dùng khi bạn mang một vật gì đó ra bưu điện hoặc gửi đi qua đường chuyển phát.
| Get something off (to someone/somewhere) |
Ví dụ:
- I must get this parcel off to my parents today. (Tôi phải gửi gói bưu kiện này cho bố mẹ tôi ngay trong ngày hôm nay.)
- Have you got those emails off yet? (Bạn đã gửi đống email đó đi chưa?)
Thoát tội hoặc tránh sự trừng phạt cho việc gì đó
Sử dụng khi ai đó không bị trừng phạt hoặc chỉ nhận mức phạt rất nhẹ cho hành vi sai trái.
| Get off (with something) |
Ví dụ:
- He was lucky to get off with just a small fine. (Anh ta thật may mắn khi thoát tội chỉ với một khoản phạt nhỏ.)
- The lawyer helped him get off the charges. (Luật sư đã giúp anh ta thoát khỏi các cáo buộc.)
Buông tay/Bỏ ra khỏi vật gì đó
Dùng để yêu cầu ai đó ngừng chạm vào mình hoặc rời khỏi một vị trí nào đó.
| Get off + someone/something |
Ví dụ:
- Get off me! You’re hurting my arm. (Buông tôi ra! Bạn đang làm đau tay tôi đấy.)
- Get off the grass! It’s newly planted. (Ra khỏi thảm cỏ ngay! Cỏ vừa mới trồng đấy.)

Các idiom thường gặp với get off
Dưới đây là các idioms thường gặp với cụm động từ get off, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu trong bảng dưới đây nhé!
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Get off on the wrong foot | Bắt đầu một mối quan hệ/công việc không thuận lợi | I’m sorry, I think we got off on the wrong foot. (Xin lỗi, tôi nghĩ chúng ta đã có khởi đầu không tốt.) |
| Get off scot-free | Thoát tội hoàn toàn mà không bị phạt | The thief got off scot-free due to lack of evidence. (Tên trộm đã thoát tội hoàn toàn do thiếu bằng chứng.) |
| Get off your high horse | Ngừng tỏ thái độ kiêu ngạo, coi thường người khác | You need to get off your high horse and listen to us. (Bạn cần bớt kiêu ngạo lại và lắng nghe chúng tôi đi.) |
| Get off lightly | Bị phạt nhẹ hơn dự kiến | He got off lightly considering the damage he caused. (Anh ta bị phạt khá nhẹ so với những thiệt hại đã gây ra.) |
| Get off my back! | Đừng làm phiền/đừng thúc giục tôi nữa! | Get off my back! I’ll finish the report soon. (Đừng có giục nữa! Tôi sẽ xong báo cáo sớm thôi.) |

>>Sử dụng tính năng nhận diện giọng nói AI của ELSA để kiểm tra xem bạn đã đọc đúng âm đuôi của từ “Get off” chưa nhé.

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với get off
Để nâng cấp vốn từ vựng và tránh lặp từ khi viết hoặc nói, việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa là vô cùng quan trọng. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:
Từ đồng nghĩa
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Alight (/əˈlaɪt/) | Xuống xe (Dùng trong văn phong trang trọng/văn bản) | Passengers are requested not to alight from the train until it stops. (Hành khách được yêu cầu không xuống tàu cho đến khi tàu dừng hẳn.) |
| Depart (/dɪˈpɑːt/) | Khởi hành, rời đi | The bus is scheduled to depart at 8:00 AM. (Chiếc xe buýt dự kiến sẽ khởi hành lúc 8 giờ sáng.) |
| Escape (/ɪˈskeɪp/) | Thoát khỏi (hình phạt hoặc tình huống xấu) | He managed to escape punishment due to a lack of evidence. (Anh ta đã xoay xở để thoát khỏi hình phạt do thiếu bằng chứng.) |
| Finish (/ˈfɪn.ɪʃ/) | Kết thúc (công việc, nhiệm vụ) | I usually finish work at 5 PM every day. (Tôi thường kết thúc công việc vào lúc 5 giờ chiều mỗi ngày.) |
| Dismount (/dɪˈsmaʊnt/) | Xuống xe (thường dùng cho xe đạp, ngựa, xe máy) | Please dismount from your bicycle before entering the park. (Vui lòng xuống xe đạp trước khi đi vào công viên.) |
Từ trái nghĩa
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Get on (/ɡet ɒn/) | Lên xe (tàu, máy bay, xe buýt…) | I forgot my umbrella as soon as I got on the bus. (Tôi đã quên mất chiếc ô ngay khi vừa lên xe buýt.) |
| Board (/bɔːd/) | Lên tàu/máy bay (Trang trọng hơn Get on) | The passengers are now boarding the plane. (Các hành khách hiện đang lên máy bay.) |
| Enter (/ˈen.tər/) | Đi vào, gia nhập | You must enter your password to access the file. (Bạn phải nhập/đi vào mật khẩu để truy cập tệp tin.) |
| Stay on (/steɪ ɒn/) | Tiếp tục ở lại (xe, tàu…) | If you want to go to the museum, stay on the bus for two more stops. (Nếu bạn muốn đến bảo tàng, hãy ở lại trên xe thêm hai trạm nữa.) |
| Arrive (/əˈraɪv/) | Đến nơi (Trái với việc rời đi/khởi hành) | What time does the train arrive in Hanoi? (Mấy giờ thì đoàn tàu đến Hà Nội?) |

Đoạn hội thoại sử dụng get off
A: Excuse me, does this bus go to the airport?
B: Yes, it does. You need to get off at the final stop.
A: Great! How long does it take?
B: About 40 minutes. But hurry, the bus is about to get off.
A: Thanks! Please get off my back, I’m trying to find my ticket!
Dịch nghĩa:
A: Xin lỗi, xe buýt này có đi đến sân bay không?
B: Có đấy. Bạn cần xuống xe ở trạm cuối cùng.
A: Tuyệt! Mất bao lâu nhỉ?
B: Khoảng 40 phút. Nhưng nhanh lên, xe buýt sắp khởi hành rồi.
A: Cảm ơn! Đừng có giục tôi nữa, tôi đang tìm vé đây!

Bài tập vận dụng
Viết lại các câu sau đây, sử dụng cấu trúc get off
- Please leave the bus at the next station.
- I need to send this letter to London today.
- The criminal escaped without any punishment.
- Stop touching me! You are so annoying.
- I finished work at 6 PM yesterday.
- We helped the kids go to sleep early.
- Don’t stand on the table! It’s dangerous.
- He was only fined $10 for speeding. (Dùng get off with)
- They started their journey early in the morning.
- Can you help me dỗ em bé ngủ?
Đáp án
- Please get off the bus at the next station.
- I need to get this letter off to London today.
- The criminal got off scot-free.
- Get off me! You are so annoying.
- I got off work at 6 PM yesterday.
- We got the kids off to sleep early.
- Get off the table! It’s dangerous.
- He got off with a $10 fine for speeding.
- They got off early in the morning.
- Can you help me get the baby off (to sleep)?
Sắp xếp từ đã cho thành câu hoàn chỉnh
- / the / bus / at / We / stop / got / next / off /./
- / work / What / you / time / do / off / get /?/
- / scot-free / got / The / off / thief /./
- / off / Please / grass / the / get /./
- / difficult / It / was / to / off / get / sleep / to /./
- / need / I / to / off / get / these / today / emails /./
- / got / lightly / He / off / for / mistake / his /./
- / the / train / off / She / when / it / stopped / got /./
- / back / Get / my / off /! / busy / I’m /./
- / wrong / They / off / the / on / foot / got /./
Đáp án
- We got off the bus at the next stop.
- What time do you get off work?
- The thief got off scot-free.
- Please get off the grass.
- It was difficult to get off to sleep.
- I need to get these emails off today.
- He got off lightly for his mistake.
- She got off the train when it stopped.
- Get off my back! I’m busy.
- They got off on the wrong foot.
Câu hỏi thường gặp
Get off the bus là gì?
Là hành động xuống xe buýt. Đây là cụm từ rất phổ biến khi đi lại bằng phương tiện công cộng.
Get off work là gì?
Là tan làm hoặc kết thúc ca làm việc hàng ngày.
Get off me là gì?
Là lời yêu cầu “Buông tôi ra” hoặc “Đừng chạm vào tôi nữa”, thường dùng trong tâm thế bực bội hoặc khi bị trêu chọc quá đà.
Get on và get off là gì?
Đây là cặp từ trái nghĩa: Get on là lên xe (tàu, máy bay…) và Get off là xuống xe. Hãy nhớ dùng chung cho các phương tiện mà bạn có thể đi bộ bên trong nhé!
Hy vọng qua bài viết chi tiết này, bạn đã trả lời được câu hỏi get off là gì cũng như nắm trọn các cách dùng từ cơ bản đến nâng cao của cụm động từ đa năng này. Làm thế nào để bứt phá kỹ năng tiếng Anh? Câu trả lời nằm ngay tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak! Khám phá kho tàng này để nhận về các bài học hấp dẫn, bài tập thực tế và mẹo học tiếng Anh đỉnh cao có 1-0-2.







