Trong các cụm cụm động từ, give out nổi lên như một cấu trúc đa năng nhưng cũng rất dễ gây nhầm lẫn. Vậy give out là gì? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết định nghĩa, cấu trúc, cách phân biệt với các cụm từ tương tự nhé!
Give out là gì?
Give out /ɡɪv aʊt/ – một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phân phát. Theo từ điển Cambridge, cụm từ này có nghĩa là to give something to each of a number of people (đưa thứ gì đó cho từng người trong một nhóm người).
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Dưới đây là bảng tổng hợp các lớp nghĩa khác của give out mà ELSA Speak đã tối ưu giúp bạn:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Phân phát, chia sẻ | The teacher gave out the exam papers. (Giáo viên đã phát đề thi cho học sinh.) |
| Cạn kiệt, ngừng hoạt động | After the long hike, his knees gave out. (Sau chuyến đi bộ dài, đầu gối của anh ấy đã kiệt sức.) |
| Tỏa ra (nhiệt, ánh sáng) | The radiator gives out a lot of heat. (Cái lò sưởi tỏa ra rất nhiều nhiệt.) |
| Công bố, tuyên bố | It was given out that the flight was delayed. (Người ta thông báo rằng chuyến bay đã bị trì hoãn.) |

Cấu trúc và cách sử dụng Give out
Để sử dụng give out một cách chính xác, bạn cần nắm vững 3 cấu trúc phổ biến dưới đây:
Give (something) out
Cấu trúc này dùng khi tân ngữ là một danh từ hoặc đại từ, dùng để chỉ việc phân phát thứ gì đó cho một nhóm người. Nếu tân ngữ là đại từ (them, it), đại từ bắt buộc phải đứng giữa give và out.
| S + give + something + out (to somebody) |
Ví dụ:
- Can you help me give these leaflets out? (Bạn có thể giúp tôi phát những tờ rơi này không?)
- They were giving them out for free at the entrance. (Họ đã phát chúng miễn phí ngay tại lối vào.)
Give out something
Tương tự như cấu trúc trên nhưng dùng khi tân ngữ là một cụm danh từ dài, hoặc đơn giản là cách nói trực tiếp về việc tỏa ra nhiệt, ánh sáng hoặc công bố thông tin.
| S + give out + something |
Ví dụ:
- The radiator is giving out a lot of heat. (Cái lò sưởi đang tỏa ra rất nhiều nhiệt.)
- Don’t give out your personal information to strangers. (Đừng đưa thông tin cá nhân của bạn cho người lạ.)
Give out + that + S + V
Đây là cấu trúc dùng để công bố hoặc tuyên bố một điều gì đó (thường là thông tin chính thức hoặc đôi khi là tin đồn không chính xác).
| S + give out + that + mệnh đề |
Ví dụ:
- It was given out that the minister had resigned. (Người ta công bố rằng vị bộ trưởng đã từ chức.)
- He gave out that he was a wealthy businessman to impress her. (Anh ta rêu rao rằng mình là một doanh nhân giàu có để gây ấn tượng với cô ấy.)
Có thể bạn quan tâm: Give đi với giới từ gì? Tổng hợp 12+ Phrasal verb với Give đầy đủ

Nếu bạn muốn nâng tầm kỹ năng phát âm tiếng Anh và phản xạ giao tiếp với những cấu trúc này, đừng ngần ngại đồng hành cùng ELSA Speak trên con đường làm chủ Anh ngữ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Give out
Việc nắm vững từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn đa dạng hóa vốn từ và tránh lặp từ trong các bài viết luận.
Từ đồng nghĩa Give out
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Distribute /dɪˈstrɪbjuːt/ | Phân phát | They distribute food to the poor. (Họ phân phát thức ăn cho người nghèo.) |
| Hand out /hænd aʊt/ | Đưa cho từng người | Could you hand out the books? (Bạn có thể phát sách ra được không?) |
| Allocate /ˈæləkeɪt/ | Phân bổ | The money was allocated to various projects. (Số tiền được phân bổ cho các dự án khác nhau.) |
| Release /rɪˈliːs/ | Công bố/Phát hành | The band will release a new album. (Ban nhạc sẽ phát hành một album mới.) |
| Emit /iˈmɪt/ | Tỏa ra/Phát ra | The chimney emits thick smoke. (Ống khói tỏa ra khói dày đặc.) |
| Run out /rʌn aʊt/ | Cạn kiệt | Our time is running out. (Thời gian của chúng ta đang cạn dần.) |
| Break down /breɪk daʊn/ | Hư hỏng/Ngừng chạy | My car broke down on the way. (Xe của tôi bị hỏng trên đường đi.) |
| Circulate /ˈsɜːrkjəleɪt/ | Lưu hành/Phổ biến | They circulated the news quickly. (Họ phổ biến tin tức rất nhanh chóng.) |
Từ trái nghĩa Give out
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Collect /kəˈlekt/ | Thu thập | I need to collect the data first. (Tôi cần thu thập dữ liệu trước đã.) |
| Gather /ˈɡæðər/ | Tập hợp lại | Students gathered in the hall. (Học sinh tập hợp lại trong hội trường.) |
| Keep /kiːp/ | Giữ lại | You can keep the change. (Bạn có thể giữ lại tiền thừa.) |
| Withhold /wɪðˈhəʊld/ | Giữ lại, không cho đi | They withheld the information. (Họ đã giữ kín không cung cấp thông tin.) |
| Absorb /əbˈzɔːrb/ | Hấp thụ | Plants absorb sunlight. (Cây xanh hấp thụ ánh nắng mặt trời.) |
| Fix /fɪks/ | Sửa chữa | He is fixing the broken machine. (Anh ấy đang sửa cái máy bị hỏng.) |
| Accumulate /əˈkjuːmjəleɪt/ | Tích lũy | Dust accumulated on the shelves.(Bụi bặm tích tụ trên các kệ sách.) |
| Hide /haɪd/ | Che giấu | She hid the truth from us. (Cô ấy đã che giấu sự thật với chúng tôi.) |

Các phrasal verb thông dụng khác với Give
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ (Dịch nghĩa) |
| Give up | Từ bỏ | Don’t give up on your dreams. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.) |
| Give in | Nhượng bộ, đầu hàng | I finally gave in to their demands. (Cuối cùng tôi đã nhượng bộ trước yêu cầu của họ.) |
| Give away | Cho đi, tiết lộ bí mật | He gave away all his old clothes. (Anh ấy đã đem cho hết quần áo cũ của mình.) |
| Give back | Trả lại | Please give back my book. (Làm ơn trả lại cuốn sách cho tôi.) |
| Give off | Tỏa ra (mùi, khí) | The flowers give off a sweet scent. (Những bông hoa tỏa ra hương thơm ngọt ngào.) |
| Give way | Nhường đường, sụp đổ | The bridge gave way under the weight. (Cây cầu đã bị sập dưới sức nặng.) |
| Give over | Ngừng làm việc gì phiền phức | Give over complaining! (Đừng phàn nàn nữa!) |
| Give onto | Thông ra, nhìn ra | The window gives onto a garden. (Cửa sổ nhìn ra một khu vườn.) |

Bài tập vận dung
Sắp xếp các từ dưới đây để thành câu hoàn chỉnh
- samples / out / the / giving / company / is / free.
- engine / the / suddenly / out / gave.
- leaflets / he / the / gave / to / out / tourists.
- that / was / gave / it / out / the / won / team.
- supplies / given / were / the / villagers / out / to.
- longer / legs / her / gave / and / out / she / could / no / walk.
- information / sensitive / don’t / out / give.
- candles / out / the / light / give / little.
- teacher / the / out / the / books / gave / yesterday.
- news / given / out / the / been / has / already.
Đáp án:
- The company is giving out free samples.
- The engine suddenly gave out.
- He gave out the leaflets to the tourists.
- It was gave out that the team won.
- The supplies were given out to the villagers.
- Her legs gave out and she could no longer walk.
- Don’t give out sensitive information.
- The candles give out little light.
- The teacher gave out the books yesterday.
- The news has already been given out.
Tìm từ gần nghĩa nhất với give out
- The machine gave out after years of use.
A. fixed
B. broke down
C. started - They give out coupons every weekend.
A. collect
B. distribute
C. buy - The fire gives out warmth.
A. absorbs
B. emits
C. hides - His patience finally gave out.
A. increased
B. ran out
C. stayed - They gave out that the store was closing.
A. announced
B. kept
C. whispered - The batteries gave out.
A. charged
B. died
C. worked - She gave out the prizes.
A. took
B. handed out
C. kept - The sun gives out light.
A. creates
B. radiates
C. takes - He gave it out that he was ill.
A. said
B. hid
C. lied - The old bridge gave out.
A. collapsed
B. strengthened
C. grew
Đáp án:
- B
- B
- B
- B
- A
- B
- B
- B
- A
- A
Câu hỏi thường gặp
Give out đi với giới từ gì??
Give out bản thân nó đã là một cụm động từ hoàn chỉnh. Tuy nhiên, trong cấu trúc phân phát, nó thường đi kèm giới từ to để chỉ đối tượng nhận: Give out something to somebody. Ngoài ra, nếu nói về việc nhìn ra một không gian, ta thường dùng give onto thay vì give out.
Phân biệt give out và give off như thế nào?
Dù cả hai đều có nghĩa là “tỏa ra”, nhưng cách dùng lại khác nhau:
- Give out: Thường dùng cho nhiệt, ánh sáng hoặc thông tin (nhấn mạnh việc phát đi/phân phát). Nó còn có nghĩa là cạn kiệt hoặc hư hỏng.
- Give off: Thường dùng cho mùi hương, khí thải, hoặc một loại năng lượng (nhấn mạnh vào việc thoát ra từ một nguồn).
Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã giải đáp được thắc mắc give out là gì cũng như nắm trọn các cấu trúc và từ đồng nghĩa liên quan. Mọi giải đáp bạn cần đều hiện hữu tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak. Ghé thăm ngay để không bỏ lỡ những bài học bổ ích, bài tập trực quan cùng những bí kíp học tiếng Anh độc nhất vô nhị nhé!





![Tổng hợp 100+ bài tập trọng âm hay nhất từ cơ bản đến nâng cao [Có đáp án]](https://vn.elsaspeak.com/wp-content/uploads/2026/04/bai-tap-trong-am-thumb.jpg)

