Hải sản là chủ đề rất quen thuộc trong đời sống hằng ngày, đặc biệt khi bạn đi du lịch hoặc giao tiếp với người nước ngoài. Vậy hải sản tiếng Anh là gì? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu nhé!

Hải sản tiếng Anh là gì?

Hải sản trong tiếng Anh là seafood /ˈsiː.fuːd/, là một danh từ trong tiếng Anh, nghĩa là hải sản hoặc các loài sinh vật biển có thể dùng làm thức ăn, đặc biệt là cá, tôm, cua, sò, nghêu, mực, bạch tuộc và các loài có vỏ.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Trong tiếng Anh, seafood thường được dùng như danh từ không đếm được khi nói chung về hải sản như một nhóm thực phẩm. Nếu muốn nói đến từng loại hải sản cụ thể, bạn nên dùng tên riêng như shrimp, crab, squid, oyster, salmon, tuna.

Ví dụ:

  • I love eating seafood when I travel to coastal cities. (Tôi thích ăn hải sản khi đi du lịch đến các thành phố ven biển.)
  • This restaurant is famous for fresh seafood. (Nhà hàng này nổi tiếng với hải sản tươi.)
Hải sản trong tiếng Anh là seafood, dùng để chỉ các loài sinh vật biển có thể dùng làm thức ăn
Hải sản trong tiếng Anh là seafood, dùng để chỉ các loài sinh vật biển có thể dùng làm thức ăn

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các loại hải sản

Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh về các loại hải sản được chia theo nhóm: cá, cá biển, động vật thân mềm, động vật giáp xác, thực vật biển, bộ phận của cá và các món ăn chế biến từ hải sản.

Các loại cá

Cá là nhóm hải sản quen thuộc nhất trong bữa ăn hằng ngày. Khi học từ vựng về cá trong tiếng Anh, bạn nên ghi nhớ cả tên gọi phổ biến lẫn cách dùng trong các món ăn hoặc ngữ cảnh giao tiếp thực tế.

Cụm từ/phiên âmÝ nghĩaNgữ cảnh
Fish
/fɪʃ/
Fish is a healthy source of protein. (Cá là nguồn protein lành mạnh.)
Carp
/kɑːrp/
Cá chépMy grandmother cooked carp soup. (Bà tôi nấu canh cá chép.)
Catfish
/ˈkæt.fɪʃ/
Cá trê, cá da trơnCatfish is popular in many Vietnamese dishes. (Cá trê/cá da trơn phổ biến trong nhiều món Việt.)
Tilapia
/tɪˈlɑː.pi.ə/
Cá rô phiGrilled tilapia is simple and delicious. (Cá rô phi nướng đơn giản và ngon.)
Snakehead fish
/ˈsneɪk.hed fɪʃ/
Cá lócSnakehead fish is often used in sour soup. (Cá lóc thường được dùng trong canh chua.)
Goby
/ˈɡəʊ.bi/
Cá bốngBraised goby is a traditional dish. (Cá bống kho là món ăn truyền thống.)
Eel
/iːl/
LươnEel can be grilled or cooked in soup. (Lươn có thể nướng hoặc nấu súp.)
Loach
/ləʊtʃ/
Cá chạchLoach is often found in muddy water. (Cá chạch thường sống trong vùng nước bùn.)
Perch
/pɜːrtʃ/
Cá rôPerch has firm white flesh. (Cá rô có phần thịt trắng và chắc.)
Trout
/traʊt/
Cá hồi nước ngọtTrout is often served with lemon butter. (Cá hồi nước ngọt thường được ăn kèm bơ chanh.)
Pangasius
/pæŋˈɡeɪ.si.əs/
Cá traVietnam exports a lot of pangasius. (Việt Nam xuất khẩu nhiều cá tra.)
Anchovy
/ˈæn.tʃə.vi/
Cá cơmAnchovies are used to make fish sauce. (Cá cơm được dùng để làm nước mắm.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về các loại cá thông dụng
Các loại cá quen thuộc trong tiếng Anh như fish, carp, catfish, tilapia và snakehead fish
Các loại cá quen thuộc trong tiếng Anh như fish, carp, catfish, tilapia và snakehead fish

Các loại cá biển

Bên cạnh các loại cá nước ngọt, cá biển cũng xuất hiện rất nhiều trong thực đơn nhà hàng, siêu thị và các cuộc trò chuyện về ẩm thực. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh về cá biển thông dụng mà bạn nên biết.

Cụm từ/phiên âmÝ nghĩaNgữ cảnh
Salmon
/ˈsæm.ən/
Cá hồiSalmon is rich in omega-3. (Cá hồi giàu omega-3.)
Tuna
/ˈtuː.nə/
Cá ngừI ordered a tuna salad. (Tôi gọi món salad cá ngừ.)
Mackerel
/ˈmæk.rəl/
Cá thuMackerel has a rich flavor. (Cá thu có hương vị đậm đà.)
Sardine
/ˌsɑːrˈdiːn/
Cá mòiCanned sardines are convenient. (Cá mòi đóng hộp rất tiện lợi.)
Herring
/ˈher.ɪŋ/
Cá tríchHerring is popular in Northern Europe. (Cá trích phổ biến ở Bắc Âu.)
Cod
/kɒd/
Cá tuyếtCod is often used for fish and chips. (Cá tuyết thường được dùng làm món cá chiên khoai tây.)
Haddock
/ˈhæd.ək/
Cá haddockSmoked haddock has a strong flavor. (Cá haddock hun khói có hương vị đậm.)
Halibut
/ˈhæl.ɪ.bət/
Cá bơn lớnHalibut is a large flatfish. (Cá bơn lớn là một loại cá dẹt lớn.)
Sea bass
/ˈsiː bæs/
Cá vược biểnGrilled sea bass is very popular. (Cá vược biển nướng rất phổ biến.)
Snapper
/ˈsnæp.ər/
Cá hồngSnapper is often steamed with ginger. (Cá hồng thường được hấp với gừng.)
Grouper
/ˈɡruː.pər/
Cá múGrouper is served in many seafood restaurants. (Cá mú được phục vụ ở nhiều nhà hàng hải sản.)
Swordfish
/ˈsɔːrd.fɪʃ/
Cá kiếmSwordfish has firm meat. (Cá kiếm có thịt chắc.)
Barracuda
/ˌbær.əˈkuː.də/
Cá nhồngBarracuda is a fast sea fish. (Cá nhồng là loài cá biển bơi nhanh.)
Flounder
/ˈflaʊn.dər/
Cá bơnFlounder is a flat sea fish. (Cá bơn là loài cá biển thân dẹt.)
Pomfret
/ˈpɒm.frɪt/
Cá chimSteamed pomfret is light and tasty. (Cá chim hấp thanh nhẹ và ngon.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về các loại cá biển phổ biến

Động vật thân mềm

Động vật thân mềm là nhóm hải sản có phần thân mềm, thường sống trong môi trường nước mặn hoặc nước lợ. Đây cũng là nhóm từ vựng rất hữu ích khi bạn gọi món như mực, bạch tuộc, nghêu, sò, hàu trong tiếng Anh.

Cụm từ/phiên âmÝ nghĩaNgữ cảnh
Mollusk
/ˈmɒl.əsk/
Động vật thân mềmA mollusk usually has a soft body. (Động vật thân mềm thường có cơ thể mềm.)
Squid
/skwɪd/
Mực ốngFried squid is crispy. (Mực chiên rất giòn.)
Cuttlefish
/ˈkʌt.əl.fɪʃ/
Mực nangCuttlefish can change color. (Mực nang có thể đổi màu.)
Octopus
/ˈɒk.tə.pəs/
Bạch tuộcGrilled octopus is chewy and flavorful. (Bạch tuộc nướng dai và đậm vị.)
Clam
/klæm/
Nghêu, ngaoWe ordered steamed clams. (Chúng tôi gọi nghêu hấp.)
Oyster
/ˈɔɪ.stər/
HàuFresh oysters are served with lemon. (Hàu tươi được ăn kèm chanh.)
Mussel
/ˈmʌs.əl/
Vẹm, trai biểnMussels taste great in garlic butter sauce. (Vẹm rất ngon khi nấu với sốt bơ tỏi.)
Scallop
/ˈskɒl.əp/
Sò điệpPan-seared scallops are delicious. (Sò điệp áp chảo rất ngon.)
Abalone
/ˌæb.əˈləʊ.ni/
Bào ngưAbalone is considered a luxury seafood. (Bào ngư được xem là hải sản cao cấp.)
Snail
/sneɪl/
ỐcSome snails are used in seafood dishes. (Một số loại ốc được dùng trong các món hải sản.)
Sea snail
/ˈsiː sneɪl/
Ốc biểnSea snails are common in coastal cuisine. (Ốc biển phổ biến trong ẩm thực ven biển.)
Whelk
/welk/
Ốc bulot, ốc biển vỏ xoắnBoiled whelks are served with dipping sauce. (Ốc bulot luộc được ăn kèm nước chấm.)
Conch
/kɒŋk/
Ốc tù vàConch meat is used in salads and soups. (Thịt ốc tù và được dùng trong salad và súp.)
Cockle
/ˈkɒk.əl/
Sò huyếtGrilled cockles are popular in Vietnam. (Sò huyết nướng rất phổ biến ở Việt Nam.)
Razor clam
/ˈreɪ.zər klæm/
Ốc móng tayRazor clams are often stir-fried with garlic. (Ốc móng tay thường được xào tỏi.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về động vật thân mềm
Nhóm động vật thân mềm trong tiếng Anh
Nhóm động vật thân mềm trong tiếng Anh

Động vật giáp xác

Nhóm động vật giáp xác bao gồm các loại hải sản có lớp vỏ cứng bên ngoài như tôm, cua, ghẹ và tôm hùm. Những từ vựng này thường xuất hiện trong menu hải sản, buffet hoặc khi bạn đi chợ ở nước ngoài.

Cụm từ/phiên âmÝ nghĩaNgữ cảnh
Crustacean
/krʌsˈteɪ.ʃən/
Động vật giáp xácCrabs and shrimps are crustaceans. (Cua và tôm là động vật giáp xác.)
Shrimp
/ʃrɪmp/
TômI like fried shrimp. (Tôi thích tôm chiên.)
Prawn
/prɔːn/
Tôm lớnGrilled prawns are juicy. (Tôm lớn nướng mọng nước.)
Lobster
/ˈlɒb.stər/
Tôm hùmLobster is usually expensive. (Tôm hùm thường đắt.)
Crab
/kræb/
CuaWe ordered steamed crab. (Chúng tôi gọi cua hấp.)
King crab
/ˈkɪŋ kræb/
Cua hoàng đếKing crab legs are large and sweet. (Chân cua hoàng đế to và ngọt.)
Snow crab
/ˈsnəʊ kræb/
Cua tuyếtSnow crab is popular in seafood buffets. (Cua tuyết phổ biến trong buffet hải sản.)
Blue crab
/ˈbluː kræb/
Cua xanh, ghẹ xanhBlue crab has sweet meat. (Cua xanh/ghẹ xanh có thịt ngọt.)
Mud crab
/ˈmʌd kræb/
Cua bùn, cua biểnMud crab is often cooked with tamarind sauce. (Cua bùn thường được nấu với sốt me.)
Crayfish
/ˈkreɪ.fɪʃ/
Tôm càng nhỏCrayfish is often boiled with spices. (Tôm càng nhỏ thường được luộc với gia vị.)
Barnacle
/ˈbɑː.nə.kəl/
Hà biểnBarnacles attach themselves to rocks. (Hà biển bám vào đá.)
Mantis shrimp
/ˈmæn.tɪs ʃrɪmp/
Tôm tít, bề bềMantis shrimp has firm and sweet meat. (Tôm tít có thịt chắc và ngọt.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về động vật giáp xác

Thực vật biển

Không chỉ có cá, tôm hay mực, thực vật biển cũng là một phần quan trọng trong ẩm thực nhiều quốc gia. Các từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn gọi đúng tên những loại rong biển, tảo biển thường gặp trong món ăn châu Á và phương Tây.

Cụm từ/phiên âmÝ nghĩaNgữ cảnh
Seaweed
/ˈsiː.wiːd/
Rong biểnSeaweed is used in soups and salads. (Rong biển được dùng trong súp và salad.)
Kelp
/kelp/
Tảo bẹKelp is a large brown seaweed. (Tảo bẹ là một loại rong biển nâu lớn.)
Nori
/ˈnɔː.ri/
Rong biển noriNori is used to wrap sushi. (Rong biển nori được dùng để cuốn sushi.)
Wakame
/wəˈkɑː.meɪ/
Rong biển wakameWakame is common in miso soup. (Rong biển wakame phổ biến trong súp miso.)
Sea grapes
/ˈsiː ɡreɪps/
Rong nhoSea grapes have a fresh, crunchy texture. (Rong nho có kết cấu tươi và giòn.)
Algae
/ˈæl.dʒiː/
TảoSome types of algae are edible. (Một số loại tảo có thể ăn được.)
Spirulina/
ˌspɪr.jʊˈliː.nə/
Tảo xoắnSpirulina is often used as a supplement. (Tảo xoắn thường được dùng như thực phẩm bổ sung.)
Dulse/dʌls/Rong dulseDulse can be eaten dried or fresh. (Rong dulse có thể ăn khô hoặc tươi.)
Agar/ˈeɪ.ɡɑːr/Thạch rau câu từ rong biểnAgar is used to make desserts. (Agar được dùng để làm món tráng miệng.)
Sea lettuce/ˈsiː ˈlet.ɪs/Rau diếp biểnSea lettuce is a green edible seaweed. (Rau diếp biển là một loại rong biển xanh ăn được.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về thực vật biển
Các loại thực vật biển trong tiếng Anh
Các loại thực vật biển trong tiếng Anh

Các loại hải sản khác

Ngoài những nhóm hải sản quen thuộc, tiếng Anh còn có nhiều từ dùng để gọi các loại hải sản đặc biệt như sứa, hải sâm, nhím biển hay trứng cá. Đây là nhóm từ rất hữu ích nếu bạn muốn mở rộng vốn từ về ẩm thực biển.

Cụm từ/phiên âmÝ nghĩaNgữ cảnh
Jellyfish
/ˈdʒel.i.fɪʃ/
SứaJellyfish salad is popular in some Asian cuisines. (Gỏi sứa phổ biến trong một số nền ẩm thực châu Á.)
Sea cucumber
/ˈsiː ˌkjuː.kʌm.bər/
Hải sâmSea cucumber is used in many Chinese dishes. (Hải sâm được dùng trong nhiều món Trung Hoa.)
Sea urchin
/ˈsiː ˌɜː.tʃɪn/
Nhím biển, cầu gaiSea urchin has a rich, creamy taste. (Nhím biển có vị béo và đậm.)
Fish roe
/fɪʃ rəʊ/
Trứng cáFish roe is often used in sushi. (Trứng cá thường được dùng trong sushi.)
Caviar
/ˈkæv.i.ɑːr/
Trứng cá muốiCaviar is a luxury food. (Trứng cá muối là món ăn cao cấp.)
Fish cake
/fɪʃ keɪk/
Chả cáFish cake is served in noodle soup. (Chả cá được ăn kèm trong món mì nước.)
Dried fish
/draɪd fɪʃ/
Cá khôDried fish is salty and flavorful. (Cá khô mặn và đậm vị.)
Salted fish
/ˈsɔːl.tɪd fɪʃ/
Cá muốiSalted fish is often eaten with rice. (Cá muối thường được ăn với cơm.)
Smoked fish
/sməʊkt fɪʃ/
Cá hun khóiSmoked fish has a strong aroma. (Cá hun khói có mùi thơm đậm.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về các loại hải sản khác
Một số loại hải sản đặc biệt trong tiếng Anh
Một số loại hải sản đặc biệt trong tiếng Anh

Các bộ phận của con cá

Khi nói về cách chế biến cá, chọn món hoặc mô tả món ăn, bạn sẽ cần biết tên các bộ phận của cá bằng tiếng Anh. Bảng dưới đây tổng hợp những từ vựng cơ bản giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong tình huống thực tế.

Cụm từ/phiên âmÝ nghĩaNgữ cảnh
Head
/hed/
Đầu cáThe fish head is used to make soup. (Đầu cá được dùng để nấu canh.)
Tail
/teɪl/
Đuôi cáThe fish moved its tail quickly. (Con cá quẫy đuôi rất nhanh.)
Fin
/fɪn/
Vây cáA fish uses its fins to swim. (Cá dùng vây để bơi.)
Scale
/skeɪl/
Vảy cáRemove the scales before cooking. (Hãy làm sạch vảy trước khi nấu.)
Gill
/ɡɪl/
Mang cáFish breathe through their gills. (Cá thở bằng mang.)
Bone
/bəʊn/
Xương cáBe careful with the fish bones. (Hãy cẩn thận với xương cá.)
Fillet
/ˈfɪl.ɪt/
Phi lê cáI prefer salmon fillet. (Tôi thích phi lê cá hồi hơn.)
Flesh
/fleʃ/
Thịt cáThe flesh of this fish is tender. (Thịt của loài cá này mềm.)
Skin
/skɪn/
Da cáCrispy fish skin tastes delicious. (Da cá giòn ăn rất ngon.)
Belly
/ˈbel.i/
Bụng cáTuna belly is rich and fatty. (Bụng cá ngừ béo và đậm vị.)
Fish maw
/fɪʃ mɔː/
Bong bóng cáFish maw is used in soup. (Bong bóng cá được dùng trong món súp.)
Roe
/rəʊ/
Trứng cáFish roe adds flavor to the dish. (Trứng cá làm món ăn thêm đậm vị.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của con cá

Các món ăn chế biến từ hải sản

Sau khi đã biết tên các loại hải sản, bạn cũng nên học thêm cách gọi những món ăn được chế biến từ hải sản. Đây là nhóm từ vựng rất hữu ích khi gọi món, đọc thực đơn hoặc giới thiệu món ăn bằng tiếng Anh.

Cụm từ/phiên âmÝ nghĩaNgữ cảnh
Grilled seafood
/ɡrɪld ˈsiː.fuːd/
Hải sản nướngWe ordered grilled seafood for dinner. (Chúng tôi gọi hải sản nướng cho bữa tối.)
Steamed fish
/stiːmd fɪʃ/
Cá hấpSteamed fish is light and healthy. (Cá hấp thanh nhẹ và lành mạnh.)
Fried squid
/fraɪd skwɪd/
Mực chiênThe fried squid was crispy. (Mực chiên rất giòn.)
Boiled shrimp
/bɔɪld ʃrɪmp/
Tôm luộcBoiled shrimp is served with salt and pepper. (Tôm luộc được ăn kèm muối tiêu.)
Seafood hotpot
/ˈsiː.fuːd ˈhɒt.pɒt/
Lẩu hải sảnSeafood hotpot is great for groups. (Lẩu hải sản rất hợp khi đi theo nhóm.)
Seafood soup
/ˈsiː.fuːd suːp/
Súp hải sảnThe seafood soup is rich and warm. (Súp hải sản đậm đà và ấm nóng.)
Seafood salad
/ˈsiː.fuːd ˈsæl.əd/
Salad hải sảnI chose a seafood salad as a starter. (Tôi chọn salad hải sản làm món khai vị.)
Seafood platter
/ˈsiː.fuːd ˈplæt.ər/
Đĩa hải sản tổng hợpThe seafood platter includes crab, shrimp and oysters. (Đĩa hải sản tổng hợp gồm cua, tôm và hàu.)
Seafood pasta
/ˈsiː.fuːd ˈpæs.tə/
Mì Ý hải sảnSeafood pasta is my favorite dish. (Mì Ý hải sản là món yêu thích của tôi.)
Seafood fried rice
/ˈsiː.fuːd fraɪd raɪs/
Cơm chiên hải sảnWe shared a plate of seafood fried rice. (Chúng tôi cùng ăn một đĩa cơm chiên hải sản.)
Garlic butter shrimp
/ˈɡɑː.lɪk ˈbʌt.ər ʃrɪmp/
Tôm sốt bơ tỏiGarlic butter shrimp smells amazing. (Tôm sốt bơ tỏi có mùi rất thơm.)
Stir-fried clams
/ˌstɜːrˈfraɪd klæmz/
Nghêu xàoStir-fried clams with chili are delicious. (Nghêu xào ớt rất ngon.)
Oyster omelet
/ˈɔɪ.stər ˈɒm.lət/
Trứng chiên hàuOyster omelet is a popular street food. (Trứng chiên hàu là món ăn đường phố phổ biến.)
Sashimi
/sæˈʃiː.mi/
Sashimi, hải sản sống kiểu NhậtFresh sashimi should be served cold. (Sashimi tươi nên được phục vụ lạnh.)
Sushi
/ˈsuː.ʃi/
SushiSushi often includes fish or seafood. (Sushi thường có cá hoặc hải sản.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về các món ăn chế biến từ hải sản
Tên các món ăn chế biến từ hải sản trong tiếng Anh thường gặp khi gọi món tại nhà hàng
Tên các món ăn chế biến từ hải sản trong tiếng Anh thường gặp khi gọi món tại nhà hàng

Tải bộ từ vựng về hải sản trong tiếng Anh

Để học nhanh và ôn tập dễ hơn, bạn có thể tải bộ từ vựng về hải sản trong tiếng Anh dưới dạng PDF. Bộ tài liệu nên được chia theo từng nhóm để người học dễ tra cứu và áp dụng khi đi nhà hàng, du lịch hoặc luyện giao tiếp.

Một số câu sử dụng phổ biến trong nhà hàng về hải sản

Khi đi nhà hàng hải sản ở nước ngoài hoặc giao tiếp với nhân viên phục vụ bằng tiếng Anh, bạn có thể dùng các mẫu câu dưới đây để đặt bàn, hỏi menu, gọi món và thanh toán.

Cách đặt bàn tiệc trong nhà hàng bằng tiếng Anh

Khi muốn ăn hải sản tại nhà hàng, đặc biệt là đi theo nhóm hoặc đặt phòng riêng, bạn cần biết một số mẫu câu đặt bàn cơ bản. Những câu dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp lịch sự và rõ ràng hơn với nhân viên nhà hàng.

Câu hỏiÝ nghĩa
I’d like to book a table for four, please.Tôi muốn đặt bàn cho 4 người.
Do you have any tables available tonight?Tối nay nhà hàng còn bàn trống không?
Can I make a reservation for 7 p.m.?Tôi có thể đặt bàn lúc 7 giờ tối không?
Do you have a table by the window?Nhà hàng có bàn cạnh cửa sổ không?
Could we have a private room for a seafood dinner?Chúng tôi có thể đặt phòng riêng cho bữa tối hải sản không?
Is there a minimum spend for a private room?Phòng riêng có mức chi tiêu tối thiểu không?
Bảng mẫu câu đặt bàn tiệc trong nhà hàng bằng tiếng Anh
Mẫu câu đặt bàn trong nhà hàng bằng tiếng Anh khi đi ăn hải sản
Mẫu câu đặt bàn trong nhà hàng bằng tiếng Anh khi đi ăn hải sản

Hỏi về menu trong nhà hàng bằng tiếng Anh

Trước khi gọi món, bạn có thể cần hỏi về thực đơn, món đặc biệt trong ngày, độ cay hoặc thành phần món ăn. Hãy ghi nhớ các mẫu câu sau để dễ dàng chọn được món hải sản phù hợp với khẩu vị và nhu cầu của mình.

Câu hỏiÝ nghĩa
Could I see the seafood menu, please?Cho tôi xem thực đơn hải sản được không?
What seafood dishes do you recommend?Bạn gợi ý món hải sản nào?
What is today’s fresh catch?Hải sản/cá tươi hôm nay là gì?
Do you serve fresh seafood?Nhà hàng có phục vụ hải sản tươi không?
Is this dish spicy?Món này có cay không?
Does this dish contain shellfish?Món này có hải sản có vỏ không?
Do you have any seafood specials today?Hôm nay nhà hàng có món hải sản đặc biệt nào không?
Bảng mẫu câu hỏi về menu trong nhà hàng bằng tiếng Anh
Các mẫu câu hỏi về menu hải sản giúp bạn chọn món dễ dàng hơn
Các mẫu câu hỏi về menu hải sản giúp bạn chọn món dễ dàng hơn

Cách gọi món trong nhà hàng bằng tiếng Anh

Khi đã chọn được món, bạn có thể dùng các mẫu câu gọi món dưới đây để đặt món một cách tự nhiên. Những câu này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn yêu cầu món ít cay, thêm nước chấm hoặc nhắc nhân viên về vấn đề dị ứng.

Câu hỏiÝ nghĩa
I’d like grilled salmon, please.Tôi muốn gọi cá hồi nướng.
Can I have the seafood platter?Tôi có thể gọi đĩa hải sản tổng hợp không?
We’d like to order steamed crab and garlic butter shrimp.Chúng tôi muốn gọi cua hấp và tôm sốt bơ tỏi.
Could you make it less spicy?Bạn có thể làm món này ít cay hơn không?
Can we have extra dipping sauce?Cho chúng tôi thêm nước chấm được không?
Please make sure the seafood is fully cooked.Vui lòng đảm bảo hải sản được nấu chín hoàn toàn.
I’m allergic to shellfish. What dishes should I avoid?Tôi bị dị ứng hải sản có vỏ. Tôi nên tránh món nào?
Bảng mẫu câu hỏi về menu hải sản trong nhà hàng bằng tiếng Anh
Mẫu câu gọi món hải sản bằng tiếng Anh tự nhiên
Mẫu câu gọi món hải sản bằng tiếng Anh tự nhiên

Cách thanh toán sau khi ăn trong nhà hàng

Sau bữa ăn, bạn sẽ cần dùng một số mẫu câu để xin hóa đơn, hỏi cách thanh toán hoặc chia tiền. Đây là những câu giao tiếp đơn giản nhưng rất cần thiết khi ăn uống tại nhà hàng ở nước ngoài.

Câu hỏiÝ nghĩa
Could we have the bill, please?Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
Can I pay by card?Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Do you accept cash?Nhà hàng có nhận tiền mặt không?
Can we split the bill?Chúng tôi có thể chia hóa đơn không?
Is service charge included?Phí phục vụ đã được tính chưa?
Could you check the bill again, please?Bạn có thể kiểm tra lại hóa đơn giúp tôi không?
Thank you. The food was excellent.Cảm ơn. Món ăn rất tuyệt.
Bảng mẫu câu thanh toán sau khi ăn trong nhà hàng bằng tiếng Anh
Những mẫu câu thanh toán bằng tiếng Anh thường dùng sau khi ăn tại nhà hàng
Những mẫu câu thanh toán bằng tiếng Anh thường dùng sau khi ăn tại nhà hàng

>> Đặc biệt, bạn có thể luyện phát âm các từ hải sản cùng ELSA Speak để nói tự nhiên hơn, tránh phát âm sai các từ quen thuộc khi giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Bài tập vận dụng

Điền vào chỗ trống

Điền từ phù hợp vào chỗ trống. Sử dụng các từ sau: seafood, shrimp, salmon, oyster, crab, squid, seaweed, lobster, fish sauce, seafood platter

  1. This restaurant is famous for fresh __________.
  2. I ordered grilled __________ with lemon butter.
  3. We had steamed __________ for dinner.
  4. Fried __________ is crispy and delicious.
  5. __________ is often used in sushi rolls.
  6. Vietnamese dishes often use __________ for flavor.
  7. The __________ included shrimp, crab and oysters.
  8. __________ is usually expensive but very tasty.
  9. Some people eat fresh __________ with lemon.
  10. I like boiled __________ with dipping sauce.

Đáp án:

  1. This restaurant is famous for fresh seafood.
    (Nhà hàng này nổi tiếng với hải sản tươi.)
  2. I ordered grilled salmon with lemon butter.
    (Tôi gọi cá hồi nướng với bơ chanh.)
  3. We had steamed crab for dinner.
    (Chúng tôi ăn cua hấp vào bữa tối.)
  4. Fried squid is crispy and delicious.
    (Mực chiên giòn và ngon.)
  5. Seaweed is often used in sushi rolls.
    (Rong biển thường được dùng trong cuộn sushi.)
  6. Vietnamese dishes often use fish sauce for flavor.
    (Các món Việt thường dùng nước mắm để tạo hương vị.)
  7. The seafood platter included shrimp, crab and oysters.
    (Đĩa hải sản tổng hợp gồm tôm, cua và hàu.)
  8. Lobster is usually expensive but very tasty.
    (Tôm hùm thường đắt nhưng rất ngon.)
  9. Some people eat fresh oysters with lemon.
    (Một số người ăn hàu tươi với chanh.)
  10. I like boiled shrimp with dipping sauce.
    (Tôi thích tôm luộc ăn kèm nước chấm.)

Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án A, B hoặc C để hoàn thành câu.

  1. “Seafood” means ______.
    A. vegetables from the sea
    B. animals from the sea that can be eaten
    C. food cooked with rice
  2. Which word means “tôm hùm”?
    A. Lobster
    B. Oyster
    C. Seaweed
  3. Which word means “mực”?
    A. Squid
    B. Crab
    C. Salmon
  4. Which word means “hàu”?
    A. Oyster
    B. Tuna
    C. Eel
  5. Which phrase means “hải sản tươi”?
    A. dried seafood
    B. fresh seafood
    C. spicy seafood
  6. Which word is a type of sea plant?
    A. Seaweed
    B. Shrimp
    C. Cod
  7. Which word means “vảy cá”?
    A. Scale
    B. Fin
    C. Gill
  8. Which dish means “lẩu hải sản”?
    A. seafood salad
    B. seafood hotpot
    C. seafood pasta
  9. Which word means “cua”?
    A. Crab
    B. Clam
    C. Trout
  10. Which phrase is used to ask for the bill?
    A. Could we have the bill, please?
    B. Could I see the seafood menu?
    C. Do you have fresh oysters?

Đáp án:

  1. B. animals from the sea that can be eaten
  2. A. Lobster
  3. A. Squid
  4. A. Oyster
  5. B. fresh seafood
  6. A. Seaweed
  7. A. Scale
  8. B. seafood hotpot
  9. A. Crab
  10. A. Could we have the bill, please?

Câu hỏi thường gặp

Seafood có đếm được không?

Seafood thường là danh từ không đếm được khi nói chung về hải sản như một nhóm thực phẩm.

Ví dụ: This restaurant serves fresh seafood. (Nhà hàng này phục vụ hải sản tươi.)

Bạn không nên nói a seafood khi muốn nói “một hải sản”. Nếu muốn nói một món hải sản, hãy dùng a seafood dish. Nếu muốn nói nhiều loại hải sản, có thể dùng different types of seafood.

Ví dụ: There are many types of seafood on the menu. (Trong thực đơn có nhiều loại hải sản.)

Thủy hải sản tiếng Anh là gì?

“Thủy hải sản” trong tiếng Anh có thể diễn đạt là aquatic products, seafood and aquatic products hoặc fishery products, tùy ngữ cảnh.

  • Seafood: hải sản, thường chỉ các loài từ biển dùng làm thực phẩm.
  • Aquatic products: thủy sản nói chung, bao gồm sản phẩm từ môi trường nước ngọt và nước mặn.
  • Fishery products: sản phẩm thủy sản, thường dùng trong thương mại, xuất nhập khẩu hoặc ngành thủy sản.

Ví dụ:

  • Vietnam exports many fishery products every year. (Việt Nam xuất khẩu nhiều sản phẩm thủy sản mỗi năm.)
  • Aquatic products include fish, shrimp and other seafood. (Thủy sản bao gồm cá, tôm và các loại hải sản khác.)

Hải sản tươi sống tiếng Anh là gì?

“Hải sản tươi sống” trong tiếng Anh có thể gọi là fresh seafood hoặc live seafood.

  • Fresh seafood: hải sản tươi, có thể đã được sơ chế hoặc bảo quản lạnh nhưng vẫn tươi.
  • Live seafood: hải sản còn sống, thường được nuôi trong bể tại nhà hàng hoặc chợ hải sản.

Ví dụ:

  • This market sells fresh seafood every morning. (Khu chợ này bán hải sản tươi mỗi sáng.)
  • The restaurant has a tank of live seafood. (Nhà hàng có một bể hải sản tươi sống.)

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hải sản tiếng Anh là gì và nắm được từ vựng hải sản tiếng Anh thông dụng và nhiều cụm từ hữu ích khác. Khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để học thêm nhiều từ và cụm từ hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày.