Bài đọc Having a Laugh nằm trong cuốn Cambridge IELTS 15, test 2, passage 3, là một tài liệu chuyên sâu về chủ đề tâm lý học và thần kinh học. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cung cấp bản dịch song ngữ, phân tích từ vựng và giải thích đáp án chi tiết để bạn dễ dàng chinh phục bài đọc khó nhằn này.

Bản dịch tiếng Việt bài đọc Having a Laugh

Để hiểu sâu nội dung và nắm bắt ngữ cảnh của các từ vựng học thuật, hãy cùng tham khảo bản dịch chi tiết của ELSA Speak dưới đây nhé!

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Paragraph A: Con người bắt đầu hình thành khiếu hài hước từ rất sớm, ngay khi mới sáu tuần tuổi, lúc trẻ sơ sinh bắt đầu biết cười để phản ứng lại các tác nhân kích thích. Tiếng cười mang tính phổ quát ở mọi nền văn hóa nhân loại và thậm chí còn tồn tại dưới một số hình thức ở loài chuột, tinh tinh và vượn Bonobo. Giống như các cảm xúc và biểu cảm khác, tiếng cười và sự hài hước cung cấp cho các nhà khoa học một kho tư liệu phong phú để nghiên cứu tâm lý con người, từ quá trình phát triển ngôn ngữ cho đến khoa học thần kinh về nhận thức xã hội.

Paragraph B: Các học thuyết tập trung vào sự tiến hóa của tiếng cười đều xem nó là một sự thích nghi quan trọng phục vụ cho giao tiếp xã hội. Hãy lấy ví dụ về tiếng cười được thu âm trong các chương trình hài kịch trên TV. Vào năm 1950, kỹ sư âm thanh người Mỹ Charley Douglass vì quá ghét việc phải xử lý những tiếng cười ngẫu hứng khó đoán của khán giả trực tiếp tại trường quay, nên ông đã bắt đầu tự thu âm các “băng tiếng cười” (laugh tracks) của riêng mình. Mục đích của chúng là giúp khán giả xem đài tại nhà cảm thấy như họ đang hòa mình vào một không gian xã hội, chẳng hạn như đang ngồi trong một rạp hát đông đúc. Douglass thậm chí còn thu âm nhiều kiểu cười khác nhau, cũng như pha trộn tiếng cười của đàn ông, phụ nữ và trẻ em. Thông qua việc này, ông đã nhận ra một đặc tính của tiếng cười mà ngày nay các nhà nghiên cứu đang rất quan tâm: một tiếng “haha” đơn giản cũng có thể truyền tải một lượng thông tin xã hội đáng kinh ngạc.

Paragraph C: Trong một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2016, các mẫu tiếng cười của những cặp sinh viên nói tiếng Anh đã được ghi lại tại Đại học California, Santa Cruz. Sau đó, một nhóm gồm hơn 30 nhà tâm lý học, nhà nhân chủng học và nhà sinh học đã phát những đoạn ghi âm này cho người nghe đến từ 24 xã hội đa dạng khác nhau, từ các bộ lạc bản địa ở New Guinea cho đến cư dân tại các thành phố ở Ấn Độ và Châu Âu. Những người tham gia được yêu cầu đoán xem những người đang cười trong băng là bạn bè hay người lạ. Tính trung bình, kết quả thu được nhất quán một cách đáng kinh ngạc: trên toàn thế giới, phán đoán của mọi người chính xác đến khoảng 60%.

Paragraph D: Các nhà nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng các kiểu cười khác nhau đóng vai trò như những mật mã trong hệ thống phân cấp xã hội phức tạp của con người. Một nhóm nghiên cứu do Christopher Oveis từ Đại học California, San Diego dẫn đầu đã tìm ra rằng những cá nhân có địa vị cao có kiểu cười khác với những người có địa vị thấp, và sự phán đoán của người lạ về địa vị xã hội của một người bị ảnh hưởng bởi tính chất “thống trị” hay “phục tùng” trong tiếng cười của họ.

Trong nghiên cứu này, 48 nam sinh viên đại học được chia ngẫu nhiên thành các nhóm 4 người. Mỗi nhóm gồm hai thành viên địa vị thấp (là những người mới gia nhập hội nam sinh) và hai thành viên địa vị cao (những sinh viên đàn anh đã hoạt động trong hội ít nhất hai năm). Tiếng cười được ghi âm lại khi từng sinh viên lần lượt bị những người khác trêu chọc bằng những biệt danh mang tính xúc phạm nhẹ. Kết quả phân tích đúng như dự đoán: những người có địa vị cao tạo ra tiếng cười mang tính thống trị nhiều hơn và ít tiếng cười phục tùng hơn so với nhóm địa vị thấp. Trong khi đó, nhóm địa vị thấp có xu hướng thay đổi kiểu cười dựa trên vị thế quyền lực của họ; cụ thể, những “lính mới” này cười kiểu thống trị nhiều hơn khi họ đóng vai trò “kẻ trêu chọc” (người nắm quyền). Tiếng cười thống trị thường có cao độ cao hơn, to hơn và thay đổi âm sắc linh hoạt hơn so với tiếng cười phục tùng.

Paragraph E: Sau đó, một nhóm tình nguyện viên ngẫu nhiên được cho nghe một số lượng bằng nhau các tiếng cười thống trị và phục tùng từ cả hai nhóm địa vị cao và thấp, rồi được yêu cầu ước tính địa vị xã hội của người cười. Đúng như dự đoán, những người phát ra tiếng cười thống trị được nhìn nhận là có địa vị cao hơn hẳn so với những người cười kiểu phục tùng. Oveis và các đồng nghiệp lưu ý: “Điều này đặc biệt đúng với những cá nhân có địa vị thấp; họ được đánh giá có địa vị cao hơn đáng kể khi thể hiện điệu cười thống trị thay vì phục tùng”. “Do đó, bằng cách thể hiện tiếng cười thống trị một cách có chiến lược khi hoàn cảnh cho phép, những người địa vị thấp có thể đạt được vị thế cao hơn trong mắt người khác.” Tuy nhiên, những cá nhân vốn đã có địa vị cao thì luôn được đánh giá là “cao”, bất kể họ cười kiểu thống trị tự nhiên hay cố gắng cười kiểu phục tùng.

Paragraph F: Một nghiên cứu khác do David Cheng và Lu Wang từ Đại học Quốc gia Úc thực hiện dựa trên giả thuyết rằng sự hài hước có thể mang lại một khoảng thời gian nghỉ ngơi, giải tỏa khỏi những tình huống tẻ nhạt tại nơi làm việc. Sự “nghỉ ngơi tinh thần” này có thể hỗ trợ quá trình tái tạo năng lượng cho trí não. Để kiểm chứng lý thuyết này, các nhà nghiên cứu đã tuyển 74 sinh viên kinh doanh, lấy danh nghĩa là tham gia một thí nghiệm về nhận thức. Đầu tiên, các sinh viên phải thực hiện một nhiệm vụ rất nhàm chán là gạch bỏ tất cả các chữ cái ‘e’ trong hai trang văn bản. Sau đó, họ được chia ngẫu nhiên để xem một video clip gợi lên sự hài hước, sự hài lòng hoặc cảm xúc trung tính. Một nhóm xem clip hài Mr. Bean của BBC, nhóm khác xem cảnh cá heo bơi lội thư giãn trong đại dương, và nhóm còn lại xem một video thông tin về nghề quản lý.

Paragraph G: Tiếp theo, các sinh viên phải hoàn thành một nhiệm vụ đòi hỏi sự kiên trì. Họ được yêu cầu đoán hiệu suất làm việc tiềm năng của nhân viên dựa trên hồ sơ được cung cấp, và được thông báo rằng nếu đoán đúng 10 lần liên tiếp, họ sẽ thắng. Tuy nhiên, phần mềm đã được lập trình để người chơi gần như không thể nào đạt được 10 câu trả lời đúng liên tục. Những người tham gia được phép bỏ cuộc bất cứ lúc nào. Kết quả là, những sinh viên đã xem video Mr. Bean cuối cùng lại dành nhiều thời gian hơn đáng kể để làm nhiệm vụ này, và đưa ra số lượng dự đoán nhiều gấp đôi so với hai nhóm còn lại.

Paragraph H: Cheng và Wang sau đó đã tái lập các kết quả này trong một nghiên cứu thứ hai, nơi họ yêu cầu người tham gia thực hiện các phép tính nhân dài bằng tay (không dùng máy tính). Một lần nữa, những người tham gia được xem video hài hước đã dành nhiều thời gian hơn đáng kể cho nhiệm vụ tẻ nhạt này và hoàn thành chính xác nhiều câu hỏi hơn so với sinh viên ở hai nhóm kia.

Paragraph I: Cheng và Wang kết luận: “Mặc dù sự hài hước đã được chứng minh là giúp giảm căng thẳng và tạo điều kiện cho các mối quan hệ xã hội, nhưng quan điểm truyền thống về hiệu suất làm việc lại ngụ ý rằng cá nhân nên tránh những thứ như sự hài hước vì nó có thể làm xao nhãng việc hoàn thành mục tiêu. Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng sự hài hước không chỉ mang lại niềm vui, mà quan trọng hơn, nó còn giúp tiếp thêm năng lượng.”

Bản dịch tiếng Việt bài đọc Having a Laugh
Bản dịch tiếng Việt bài đọc Having a Laugh

Tổng hợp từ vựng (Vocabulary) trong bài Having a Laugh

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
Neuroscientist (n)/ˌnjʊə.rəʊˈsaɪən.tɪst/Nhà thần kinh học. (Người nghiên cứu về hệ thần kinh và não bộ).
Stimulate (v)/ˈstɪm.jə.leɪt/Kích thích. (Làm cho một bộ phận cơ thể hoặc trí não hoạt động tích cực hơn).
Amusement (n)/əˈmjhuːz.mənt/Sự thích thú, buồn cười. (Cảm giác khi thấy điều gì đó hài hước).
Puncture (v)/ˈpʌŋk.tʃər/Châm thủng, phá vỡ. (Trong bài: phá vỡ sự mong đợi hoặc sự căng thẳng).
Relief (n)/rɪˈliːf/Sự nhẹ nhõm/giải tỏa. (Cảm giác thoải mái khi căng thẳng qua đi – Lý thuyết của Kant/Freud).
Revert (v)/rɪˈvɜːt/Trở lại. (Quay lại tình trạng hoặc suy nghĩ cũ).
Mechanism (n)/ˈmek.ə.nɪ.zəm/Cơ chế. (Cách thức hoạt động của một hệ thống, ở đây là não bộ).
Incongruity (n)/ˌɪn.kɒŋˈɡruː.ə.ti/Sự phi lý, không tương thích. (Khái niệm cốt lõi của lý thuyết hài hước hiện đại).
Scrutinize (v)/ˈskruː.tɪ.naɪz/Xem xét kỹ lưỡng. (Nghiên cứu hoặc quan sát chi tiết).
Therapeutic (adj)/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/Có tính trị liệu. (Mang lại lợi ích chữa lành cho sức khỏe hoặc tinh thần).
Detachment (n)/dɪˈtætʃ.mənt/Sự tách biệt. (Sự không tham gia về mặt cảm xúc – Lý thuyết của Santayana).
Hypothesis (n)/haɪˈpɒθ.ə.sɪs/Giả thuyết. (Lời giải thích được đề xuất dựa trên bằng chứng hạn chế).
Bảng tổng hợp từ vựng trong bài Having a Laugh
Tổng hợp từ vựng trong bài Having a Laugh
Tổng hợp từ vựng trong bài Having a Laugh

Nếu bạn đang luyện thi IELTS, tham khảo ngay gói ELSA Pro từ ELSA Sepak nhé!

Đáp án và Giải thích chi tiết Having a Laugh (Cambridge 15 Test 2)

Dưới đây là bảng từ vựng học thuật quan trọng được ELSA Speak tổng hợp từ bài đọc. 

Questions 27–31 (Multiple Choice)

Câu hỏi và đáp ánVị trí thông tinGiải thích chi tiết
Question 27
Đáp án: C
Đoạn 1
(Dòng 3 – 5)
Giải thích: Bài đọc khẳng định rằng tiếng cười, giống như các cảm xúc khác, là một “kho dữ liệu” phong phú cho các nhà tâm lý học và thần kinh học. Nó hỗ trợ nghiên cứu nhiều lĩnh vực từ sự phát triển ngôn ngữ đến nhận thức xã hội.
Đáp án C bao quát ý nghĩa về việc tiếng cười cung cấp thông tin quan trọng cho nghiên cứu khoa học. Các đáp án A và B chỉ là ví dụ nhỏ lẻ, không phải ý chính.
Question 28
Đáp án: A
Đoạn 2
(Dòng 3 – 5)
Giải thích: Đoạn văn đề cập đến kỹ sư âm thanh Charley Douglass. Ông ghét những tiếng cười không đúng lúc của khán giả trực tiếp nên đã tạo ra các bản thu âm tiếng cười (laugh tracks). Mục đích là để khán giả xem tại nhà cảm thấy như họ đang ngồi trong một rạp hát đông đúc.
Ý này khớp hoàn toàn với thông tin make people at home feel like they were in a crowded theatre.
Question 29
Đáp án: B
Đoạn 3
(Dòng 6 – 7)
Giải thích: Tác giả nhấn mạnh kết quả nghiên cứu có sự nhất quán đáng kinh ngạc (remarkable consistency) trên toàn thế giới: mọi người có thể phân biệt/dự đoán chính xác các loại tiếng cười khoảng 60% tổng số lần thử.
Từ khoá Significant trong câu hỏi đồng nghĩa với Remarkable trong bài đọc. Số liệu 60% chứng minh cho mức độ chính xác này.
Question 30
Đáp án: B
Đoạn 4
(Dòng 1 – 12)
Giải thích: Trong nghiên cứu tại San Diego với 48 nam sinh viên, họ được chia thành các nhóm và lần lượt đổi vai (took turns): lúc thì là người trêu chọc, lúc là người bị trêu. Kết quả cho thấy những người ở tầng lớp thấp (low status) thay đổi kiểu cười của họ (trở nên áp đảo hơn) khi họ đóng vai trò là người trêu chọc.
Đáp án B đề cập đến việc người tham gia trao đổi vai trò (swapped roles), khớp với chi tiết trong bài.
Question 31
Đáp án: D
Đoạn 5
(Dòng 6 – 9)
Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng những người thuộc tầng lớp thấp có thể nâng cao vị thế trong mắt người khác bằng cách sử dụng tiếng cười áp đảo (dominant laughter). Ngược lại, những người có địa vị cao luôn được đánh giá tốt bất kể họ cười kiểu gì.
Đáp án D nói về việc tiếng cười có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận về địa vị của một người (perception of status).
Bảng đáp án questions 27–31 (Multiple Choice)

Questions 32–36 (Summary Completion – The benefits of humour)

Câu hỏi và đáp ánVị trí thông tinGiải thích chi tiết
Question 32
Đáp án: F (Emotions)
Đoạn 6
(Dòng 6 – 7)
Từ khóa: Generate = Elicit (Khơi gợi/Tạo ra).
Giải thích:Bài đọc cho biết các sinh viên được xem video được thiết kế để elicit humour, contentment, or neutral… (khơi gợi sự hài hước, sự hài lòng hoặc trung lập).
→ Những từ này đều chỉ các trạng thái Cảm xúc (Emotions). Vì vậy, đáp án F là chính xác.
Question 33
Đáp án: H (Amusing)
Đoạn 6
(Dòng 7 – 9)
Từ khóa: Persist with the task = Spend more time working (Kiên trì làm việc).
Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng những sinh viên xem video Mr. Bean (một bộ phim hài nổi tiếng) đã dành nhiều thời gian hơn để làm nhiệm vụ.
→ Video Mr. Bean mang tính chất hài hước/giải trí, tương ứng với tính từ Amusing (Đáp án H).
Question 34
Đáp án: C (Boring)
Đoạn 8
(Dòng 2 – 4)
Từ khóa: Boring = Tedious (Tẻ nhạt/Chán ngắt).
Giải thích: Câu hỏi đề cập đến tính chất của nhiệm vụ trong nghiên cứu thứ hai. Trong bài đọc, nhiệm vụ này được mô tả là “tedious task” (nhiệm vụ tẻ nhạt).
→ Từ Tedious đồng nghĩa hoàn toàn với Boring (Đáp án C).
Question 35
Đáp án: D (Anxiety/Stress)
Đoạn 9
(Dòng 1 – 2)
Từ khóa: Reduce = Relieve (Giảm bớt/Giải tỏa).
Giải thích: Bài đọc khẳng định rằng sự hài hước được tìm thấy là giúp relieve stress (giải tỏa căng thẳng).
→ Trong danh sách đáp án, từ tương đương với Stress là Anxiety (hoặc chính từ Stress nếu có). Đáp án D phù hợp với ngữ cảnh làm giảm áp lực tâm lý.
Question 36
Đáp án: E (Stimulating)
Đoạn 8
(Dòng 1 – 2)
Từ khóa: Energising = Stimulating (Kích thích/Tạo năng lượng).
Giải thích: Hai nhà nghiên cứu Cheng và Wang kết luận rằng sự hài hước không chỉ thú vị mà quan trọng hơn là nó stimulating (có tính kích thích).
→ Từ này đồng nghĩa với việc tạo ra năng lượng (Energising), khớp với đáp án E.
Bảng đáp án questions 32–36 (Summary Completion – The benefits of humour)

Questions 37–40

Câu hỏi và đáp ánVị trí thông tinGiải thích chi tiết
Question 37
Đáp án: NOT GIVEN
Đoạn 3Từ khóa: Santa Cruz study, identify, friend vs stranger.
Giải thích: Bài đọc cho biết nghiên cứu tại Santa Cruz yêu cầu người tham gia đoán xem tiếng cười là của bạn bè hay người lạ. Kết quả cho thấy tỷ lệ đoán đúng là khoảng 60%.
Bài đọc không có sự so sánh về việc người tham gia nhận diện tiếng cười của bạn bè tốt hơn hay tệ hơn so với người lạ. Thông tin so sánh này hoàn toàn không tồn tại trong bài.
Question 38
Đáp án: YES
Đoạn 4 (dòng 2-5) & Đoạn 5 (dòng 8-9)Từ khóa: San Diego researchers, predict, high-status.
Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng nghiên cứu ở San Diego phát hiện ra những người có địa vị cao (high-status) luôn được đánh giá chính xác về địa vị của họ, bất kể họ cười kiểu gì (tự nhiên hay cố ý phục tùng).
Điều này trùng khớp với câu hỏi rằng các nhà nghiên cứu đã dự đoán chính xác về hành vi/kết quả liên quan đến nhóm người có địa vị cao.
Question 39
Đáp án: NO
Đoạn 7
(Dòng 4 – 5)
Từ khóa: Australian National University, fixed amount of time.
Giải thích: Bài đọc nêu rõ: Participants were allowed to quit the task at any point (Người tham gia được phép dừng nhiệm vụ bất cứ lúc nào họ muốn).
Thông tin này mâu thuẫn hoàn toàn với câu hỏi cho rằng họ bị giới hạn bởi một khoảng thời gian cố định (fixed amount of time).
Question 40
Đáp án: NO
Đoạn 9
(Dòng 1 – 3)
Từ khóa: Cheng and Wang, support, traditional view.
Giải thích: Bài đọc trình bày hai luồng ý kiến:
1. Quan điểm truyền thống: Nên tránh sự hài hước vì nó gây mất tập trung.
2. Cheng và Wang: Sự hài hước không chỉ thú vị mà còn giúp kích thích tư duy (stimulating).
Câu hỏi nói Cheng và Wang đồng tình (support) với quan điểm truyền thống, nhưng thực tế trong bài họ đưa ra kết luận trái ngược hoàn toàn (ủng hộ sự hài hước).
Bảng đáp án questions 37–40
Đáp án Having a Laugh (Cambridge 15 Test 2)
Đáp án Having a Laugh (Cambridge 15 Test 2)

Bạn muốn kiểm tra trình độ tiếng Anh hiện tại? Thử ngay bài test miễn phí cùng ELSA Speak tại đây!

Chiến thuật làm bài dạng Multiple Choice và Summary

Bài đọc Having a Laugh chứa nhiều từ vựng trừu tượng về tâm lý học, vì vậy bạn cần áp dụng chiến thuật thông minh:

Đối với dạng Multiple choice (Q27-31)

  • Đọc kỹ câu hỏi trước: Xác định xem câu hỏi đang hỏi về quan điểm của ai (Aristotle, Freud, Provine…) hay hỏi về ý chính của đoạn văn.
  • Tìm keywords: Quét nhanh tên riêng hoặc các danh từ chuyên ngành trong bài để định vị đoạn văn cần đọc.
  • Cẩn thận với bẫy: Các đáp án sai thường chứa từ vựng giống hệt trong bài nhưng ý nghĩa lại bị bóp méo hoặc chỉ đúng một phần. Hãy chọn đáp án paraphrase (viết lại) đúng ý nghĩa nhất.

Đối với dạng Summary completion (Q32-36)

  • Xác định loại từ: Trước khi tìm từ, hãy đoán xem chỗ trống cần danh từ, động từ hay tính từ. Ví dụ câu 35 …reduces [35]… chắc chắn cần một danh từ.
  • Chú ý giới hạn từ: Đề bài thường yêu cầu ONE WORD ONLY. Đừng viết thừa, nếu không sẽ bị tính sai ngay lập tức.
  • Tìm từ đồng nghĩa: Đừng mong tìm thấy từ giống hệt câu hỏi trong bài đọc. Hãy tìm các cặp từ đồng nghĩa (Ví dụ: reduce = relieve/lower, figure out = solve).

Câu hỏi thường gặp

Bài đọc Having a Laugh thường xuất hiện trong bài thi nào

Bài đọc này nằm trong bộ đề Cambridge IELTS 15, cụ thể là test 2, passage 3. Đây là một trong những bộ đề thi thử sát với thực tế nhất hiện nay.

Bài đọc Having a Laugh ở trình độ nào?

Bài đọc này được đánh giá là Khó (Advanced). Chủ đề tâm lý học/thần kinh học chứa nhiều từ vựng trừu tượng và cấu trúc câu phức tạp, đòi hỏi thí sinh phải có vốn từ tốt và khả năng tư duy logic.

Làm sao để nhớ từ vựng trong bài này lâu hơn?

Đừng chỉ học thuộc lòng nghĩa. Hãy học từ vựng theo ngữ cảnh (cách từ đó được dùng trong câu). Đặc biệt, hãy sử dụng ứng dụng ELSA Speak để luyện phát âm các từ khó như Neuroscientist hay Therapeutic. Việc phát âm đúng sẽ giúp não bộ ghi nhớ từ vựng sâu hơn gấp 3 lần.

Hy vọng bài giải chi tiết và bản dịch bài đọc Having a Laugh từ ELSA Speak đã giúp bạn gỡ rối các khúc mắc trong quá trình ôn luyện IELTS Reading Cam 15. Đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak!