Multiple Choice IELTS Listening là dạng bài yêu cầu thí sinh nghe audio và chọn đáp án đúng trong các phương án cho trước. Nắm được cách đọc câu hỏi, dự đoán thông tin và nhận diện bẫy sẽ giúp bạn làm bài chính xác hơn. Cùng ELSA Speak học cách chinh phục dạng bài Multiple Choice IELTS Listening nhé!

ELSA Speak Ghi nhớ nhanh
Dạng bài Multiple Choice IELTS Listening đòi hỏi khả năng nghe hiểu sâu, phân tích bẫy thông tin và phản xạ chọn đáp án chính xác.
Bí quyết chinh phục thành công là tận dụng tối đa thời gian đọc đề, gạch chân keyword và nhạy bén nhận diện các kỹ thuật paraphrase trong bài nghe.
Thông tin cần nhớ Vị trí xuất hiện: Thường nằm ở Section 2 và Section 3 trong bài thi. Phân tích đề: Gạch chân keyword khác biệt giữa các phương án lựa chọn. Nhận diện bẫy: Cảnh giác các từ nối chuyển ý (however, but) làm đổi đáp án. Phương pháp loại trừ: Bỏ các phương án sai lệch hoặc không nhắc đến trong bài.

Tổng quan về Multiple Choice IELTS Listening

Trong phần thi IELTS Listening, dạng câu hỏi Multiple Choice là một trong những phần thử thách nhất, đòi hỏi khả năng nghe hiểu và phản xạ nhanh nhạy. Dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc dạng câu hỏi Multiple Choice, bao gồm các loại câu hỏi thường gặp và chiến lược giúp bạn tối ưu hóa kỹ năng làm bài thi.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Dạng bài Multiple Choice IELTS Listening là gì?

Dạng bài Multiple choice (Câu hỏi lựa chọn) yêu cầu bạn chọn đáp án chính xác từ một danh sách các phương án được cung cấp, thường được ghi dưới dạng các lựa chọn A, B, C,… Trong phần này, thí sinh sẽ nghe một đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng nhất từ các lựa chọn đã cho.

Bạn vừa đọc 4 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Các câu hỏi sẽ được sắp xếp theo thứ tự của bài nghe, nhưng các đáp án lại được xếp ngẫu nhiên.  Loại câu hỏi này thường xuất hiện ở Section 2 và Section 3 của bài thi IELTS Listening.

Thí sinh sẽ nghe một đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng nhất từ các lựa chọn đã cho
Thí sinh sẽ nghe một đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng nhất từ các lựa chọn đã cho

Các dạng bài Multiple Choice IELTS Listening

Để làm tốt dạng câu hỏi Multiple Choice IELTS Listening, chúng ta cần nắm vững hai loại câu hỏi chính sau:

  • Câu hỏi có một đáp án đúng duy nhất: Với loại câu này, thí sinh sẽ chọn một đáp án chính xác nhất từ ba lựa chọn được đưa ra.
  • Câu hỏi có nhiều đáp án đúng: Đối với loại câu này, thí sinh cần chọn đúng tất cả các đáp án được yêu cầu để có điểm. Nếu chọn sai một đáp án, câu trả lời sẽ không được tính điểm.
Có 2 dạng bài Multiple Choice IELTS Listening
Có 2 dạng bài Multiple Choice IELTS Listening

Cách làm dạng bài Multiple Choice IELTS Listening

Hãy cùng tìm hiểu chi tiết 8 bước giúp bạn tự tin lựa chọn đáp án chính xác khi làm dạng bài Multiple Choice.

Các bước làm bài Multiple Choice IELTS Listening

Để hoàn thành tốt dạng bài Multiple Choice IELTS Listening, việc nắm rõ quy trình làm bài là điều vô cùng cần thiết. Từ việc đọc câu hỏi, xác định từ khóa đến dự đoán đáp án, mỗi bước đều giúp bạn tăng khả năng chọn đúng thông tin trong đoạn nghe.

8 bước làm bài Multiple Choice IELTS Listening
– Bước 1: Đọc câu hỏi
– Bước 2: Tìm hiểu tiêu đề của bài
– Bước 3: Gạch chân từ khóa
– Bước 4: Dự đoán đáp án
– Bước 5: Tìm từ đồng nghĩa
– Bước 6: Phân biệt sự khác nhau giữa các đáp án
– Bước 7: Lưu ý các yếu tố gây nhiễu
– Bước 8: Ghi đáp án chính xác

Bước 1: Đọc câu hỏi

Trước khi bắt đầu phần nghe, bạn sẽ có chút thời gian để đọc qua các câu hỏi. Bạn có thể ghi chú lại dạng Multiple Choice cụ thể để dễ nhận biết. Ví dụ, nếu bạn cần chọn 3 đáp án, hãy đánh dấu số 3 hoặc khoanh tròn để nhắc mình không bỏ sót.

Bước 2: Tìm hiểu tiêu đề của bài

Mặc dù tiêu đề không luôn xuất hiện, nhưng nếu có, nó thường bao quát chủ đề chính của các câu hỏi. Đây có thể là một gợi ý hữu ích giúp bạn dự đoán nội dung của đoạn audio sắp nghe.

Ví dụ: Nếu tiêu đề là “Spa Day”, bạn có thể dự đoán rằng nội dung sẽ xoay quanh các hoạt động hoặc yêu cầu khi đi spa.

Bước 3: Gạch chân từ khóa chính trong câu hỏi

Sau khi đọc câu hỏi, hãy đánh dấu các từ khóa quan trọng để có thể dễ dàng xác định được trọng tâm của câu hỏi một cách nhanh nhất.

Ví dụ: Câu hỏi “What 3 items are you recommended to take with you to the spa?” thì các từ khóa chính sẽ là “3 items” và “recommended”. Bạn sẽ cần chú ý đến các vật dụng được khuyên nên mang theo trong buổi spa.

Lưu ý: Đôi khi từ khóa chính như “recommend” sẽ không xuất hiện trực tiếp trong audio mà có thể được diễn đạt qua từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác. Ví dụ, một số cách diễn đạt xoay quanh “recommend” có thể là:

  • should/shouldn’t (nên/không nên)
  • suggest (gợi ý)
  • you will need to / you won’t need to (bạn sẽ cần/không cần)

Bước 4: Dự đoán đáp án trước

Sau khi đánh dấu các từ khóa và nghĩ đến từ đồng nghĩa, hãy nhìn vào các phương án đáp án và cố gắng loại bỏ các đáp án ít khả năng đúng nhất.

Ví dụ: Với câu hỏi về những vật cần mang theo khi đi spa, bạn có thể loại những vật ít liên quan như “smartphone” hoặc “make-up”.

Bước 5: Liên tưởng đến từ đồng nghĩa

Hãy chuẩn bị tinh thần rằng bạn có thể nghe các từ đồng nghĩa trong đoạn audio thay vì từ khóa trực tiếp.

Ví dụ: Nếu trong đáp án có “fruit,” bạn có thể nghe thấy tên một loại trái cây cụ thể như “orange” hoặc “apple” thay vì “fruit”.

Lưu ý: Các đáp án thường sẽ không theo thứ tự, nên cần chú ý lắng nghe cẩn thận.

Bước 6: Phân biệt sự khác nhau giữa các đáp án

Đôi khi các đáp án có nội dung khá tương tự nhau nhằm mục đích gây nhầm lẫn, nên người nghe cần chú ý kỹ các điểm khác biệt.

Ví dụ:

  • You must take a swimming costume. (Bạn phải mang theo bộ đồ bơi.)
  • You can borrow a swimming costume. (Bạn có thể mượn bộ đồ bơi.)
  • A swimming costume will be provided. (Bộ đồ bơi sẽ được cung cấp.)

Bước 7: Lưu ý các yếu tố gây nhiễu

Trong quá trình nghe, bạn có thể nghe thấy tất cả các phương án được đề cập, vì vậy hãy chú ý để không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây nhiễu. Đôi khi, một đáp án có thể được đề cập nhưng sau đó bị phủ nhận.

Ví dụ: “I always recommend taking a watch, but the spa now has clocks for visitors, so you don’t need to bring one.”

Lưu ý: Sau phần thi nghe, bạn sẽ có 10 phút để chuyển đáp án vào Answer Sheet, nên không cần lo lắng nếu ban đầu ghi chép nhanh câu trả lời vào cạnh câu hỏi.

Bước 8: Ghi đáp án chính xác

Trong dạng Multiple Choice của IELTS, bạn cần viết chữ cái đại diện cho đáp án (A, B, C…) thay vì từ/cụm từ.

Ví dụ: Nếu đáp án là “make up” và lựa chọn của bạn là “G”, chỉ cần ghi “G”. Nếu chỉ viết từ hoặc cụm từ, bạn sẽ không được tính điểm.

Có 8 bước khi làm bài Multiple Choice của IELTS
Có 8 bước khi làm bài Multiple Choice của IELTS

Xem thêm: Review bí kíp luyện nghe Basic IELTS Listening cho người mới học

Lưu ý khi làm bài Multiple Choice IELTS Listening

Để làm tốt dạng câu hỏi Multiple Choice trong IELTS Listening, thí sinh cần thao tác nhanh và chú ý đến các yếu tố quan trọng ngay từ khi đọc đề:

  1. Đọc câu hỏi và đáp án: Trước khi audio bắt đầu, hãy sử dụng khoảng thời gian ngắn này để đọc kỹ câu hỏi và các đáp án. Ở bước này, bạn cần:
    • Xác định yêu cầu chính của câu hỏi: Điều này giúp bạn tập trung nghe đúng thông tin cần thiết trong bài.
    • Đánh dấu số lượng đáp án cần chọn: Điều này đảm bảo bạn không chọn thiếu đáp án yêu cầu.
    • Phân biệt sự khác nhau giữa các lựa chọn: Giúp bạn loại bỏ những đáp án không phù hợp trong trường hợp không nghe rõ từng chi tiết.
  2. Gạch chân hoặc đánh dấu từ khóa chính: Việc đánh dấu từ khóa giúp bạn nắm được nội dung chính của câu hỏi, đồng thời hỗ trợ theo dõi thông tin tương ứng trong bài nghe. Nếu chẳng may mất dấu trong quá trình nghe, các từ khóa đã đánh dấu sẽ giúp bạn nhanh chóng tìm lại câu hỏi đang cần trả lời.
    • Lưu ý: Hãy chú ý đến các từ đồng nghĩa hoặc các cách diễn giải tương tự của từ khóa đã chọn để tránh nhầm lẫn.
  3. Dự đoán câu trả lời: Dựa vào nội dung câu hỏi, hãy thử dự đoán một số đáp án khả thi hoặc loại bỏ những đáp án không phù hợp.
    • Ví dụ: What can Julia bring to the Test Room?
      A: Pencil
      B: Smartphone
      C: Eraser
      D: Identity Card
      → Trong các đáp án này, bạn có thể đoán rằng B: Smartphone là đáp án không phù hợp.
  4. Chú ý đến từ đồng nghĩa: Trong audio, thông tin thường sẽ không xuất hiện y nguyên như trong câu hỏi và đáp án mà có thể được diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa. Khi đánh dấu từ khóa, hãy nhanh chóng nghĩ đến những từ đồng nghĩa của chúng để không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết nào trong quá trình nghe.
Có 4 lưu ý khi làm bài Multiple Choice IELTS Listening
Có 4 lưu ý khi làm bài Multiple Choice IELTS Listening

Xem thêm: Minster Park IELTS Listening: Đáp án & Giải chi tiết (Cam 15)

Các lỗi thường gặp khi làm Multiple Choice IELTS Listening

Dưới đây là 5 lỗi thường gặp khi làm bài Multiple Choice IELTS Listening mà bạn cần tránh để đạt được điểm cao:

  1. Hiểu sai yêu cầu câu hỏi: Đọc lướt có thể khiến bạn hiểu sai ý câu hỏi, làm cho việc tìm đáp án trở nên khó khăn và dễ sai lệch. Hãy dành thời gian đọc kỹ câu hỏi, so sánh với các đáp án và gạch chân từ khóa quan trọng để nắm rõ ý nghĩa của câu.
  2. Bỏ qua các từ phủ định và từ nối: Các từ như and, or, however, although, not và expect có thể là những bẫy trong bài thi IELTS. Khi đọc câu hỏi và nghe, cần chú ý đến từ nối và từ phủ định vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến đáp án bạn cần tìm.
  3. Không hiểu rõ các đáp án: Đừng chỉ chọn đáp án mà bạn hoàn toàn hiểu, cũng đừng vội loại trừ đáp án chưa rõ. Nếu gặp từ hay câu khó, hãy cố gắng dự đoán ý nghĩa bằng kỹ năng phản xạ tiếng Anh của bạn.
  4. Không theo thứ tự thông tin trong bài nghe: Thông tin trong bài nghe thường theo thứ tự câu hỏi, nên hãy chú ý lắng nghe và theo dõi để nắm rõ nội dung.
  5. Dựa vào kinh nghiệm cá nhân để trả lời: Tất cả đáp án đều có trong bài nghe, nên đừng trả lời theo suy đoán hay kinh nghiệm cá nhân. Hãy chỉ tập trung nghe, ghi nhớ và phân tích thông tin được cung cấp.
Có 5 lỗi thường gặp khi làm bài Multiple Choice IELTS Listening
Có 5 lỗi thường gặp khi làm bài Multiple Choice IELTS Listening

Xem thêm:

Có thể bạn quan tâm: Luyện IELTS cùng ELSA Speak để nâng cao kỹ năng và tự tin chinh phục mục tiêu điểm số. Đăng ký ngay để nhận ưu đãi hấp dẫn!

Nâng cấp từ vựng tiếng Anh cùng ELSA Speak – luyện tập hiệu quả để chinh phục điểm cao

Multiple Choice IELTS Listening Practice: Bài tập và đáp án 

Exercise 1

11. What is the maximum number of people who can stand on each side of the boat?

A. 9

B. 15

C. 18

12. What colour are the tour boats?

A. dark red

B.  jet black

C. light green

13. Which lunchbox is suitable for someone who doesn’t eat meat or fish?

A. Lunchbox 1

B. Lunchbox 2

C. Lunchbox 3

14. What should people do with their litter?

A. take it home

B. hand it to a member of staff

C. put it in the bins provided on the boat

Đáp án Exercise 1:

Câu – Đáp ánĐoạn transcript liên quanGiải thích chi tiết
11. ABut please note if there are more than nine people on either side of the boat, we’ll move some of you over. Otherwise, all eighteen of us will end up in the sea.Câu hỏi yêu cầu nghe được số người tối đa có thể đứng trên mỗi bên của con thuyền. Người nói cho rằng nếu trên mỗi bên thuyền có hơn 9 người trên thì phải chuyển bớt người nếu không sẽ bị chìm. Vì vậy đáp án là A.9
12. CWe’ve recently upgraded all our boats. They used to be jet black, but our new ones now have these comfortable dark red seats and a light-green exterior in order to stand out from others and help promote our company. This gives our boats a rather unique appearance, don’t you think?Câu hỏi trên được hỏi về màu của các thuyền du lịch; Đáp án A: đề cập màu nhưng là màu của những chiếc cái ghế; Đáp án B: có đề cập nhưng màu này đã từng được dùng.
Vì vậy chọn đáp án C.
13. BWe offer you a free lunchbox during the trip and we have three types. Lunchbox 1 contains ham and tomato sandwiches. Lunchbox 2 contains a cheddar cheese roll and Lunchbox 3 is salad-based and also contains eggs and tuna.Người nói đã đề cập đến 3 loại hộp ăn trưa miễn phí; Đáp án A:  có đề cập đến nhưng hộp ăn trưa này có chứa thịt; Đáp án C: có đề cập đến nhưng hộp ăn trưa này có chứa cá ngừ.
Vì vậy chọn đáp án B.
14. BI’m sure I don’t have to ask you not to throw anything into the sea. We don’t have any bins to put litter in, but Jess, myself or Ray, our other guide, will collect it from you after lunch and put it all in a large plastic sack.Ở trong bài, người nói đã đề cập đến việc xử lý rác thải; Người nói đã đề cập đến từ khóa “bins – đáp án C” nhưng ở đây người nói cho rằng họ không có thùng rác (bins) nên loại đáp án C; Bài nghe đã đề cập đến việc các nhân viên Jess, Ray và các nhân viên khác sẽ thu thập rác nên đáp án đúng là đáp án B. 
Người nói không đề cập đến đáp án A nên loại đáp án này.
Bảng đáp án Đáp án Exercise 1 Multiple Choice Ielts Listening

Exercise 2

21. What problem did both Diana and Tim have when arranging their work experience?

A. making initial contact with suitable farms

B. organising transport to and from the farm

C. finding a placement for the required length of time

22. Tim was pleased to be able to help.

A. lamb that had a broken leg.

B. a sheep that was having difficulty giving birth

C. a newly born lamb that was having trouble feeding

23. Diana says the sheep on her farm

A. were of various different varieties.

B. were mainly reared for their meat

C. had better quality wool than sheep on the hills.

24. What did the students learn about adding supplements to chicken feed?

A. These should only be given if specially needed.

B. It is worth paying extra for the most effective ones.

C. The amount given at one time should be limited.

25. What happened when Diana was working with dairy cows?

A. She identified some cows incorrectly.

B. She accidentally threw some milk away.

C. She made a mistake when storing milk.

26. What did both farmers mention about vets and farming?

A. Vets are failing to cope with some aspects of animal health.

B. There needs to be a fundamental change in the training of vets.

C. Some jobs could be done by the farmer rather than by a vet

Đáp án Exercise 2

21. A

Đoạn transcript liên quan:

TIM: My farm was great, but arranging the work experience was hard. One problem was it was miles away and I don’t drive. And also, I really wanted a placement for a month, but I could only get one for two weeks.

DIANA: I was lucky. The farmer let me stay on the farm so I didn’t have to travel. But finding the right sort of farm to apply to wasn’t easy.

Giải thích chi tiết:

Diana nói rằng việc tìm một nông trại phù hợp để nộp đơn rất khó khăn và Tim cũng đã đồng ý với ý kiến đó. Vì vậy chọn đáp án A. Đáp án B và C không đúng vì chỉ có Tim mắc phải.

22. B

Đoạn transcript liên quan:

TIM: My farm was mostly livestock, especially sheep., really enjoyed helping out with them. I was up most of one night helping a sheep deliver a lamb ..

DIANA: On your own?

TIM: No. The farmer was there… and he told me what to do. It wasn’t a straightforward birth, but I managed. It was a great feeling to see the lamb stagger to its feet and start feeding almost straight away, and to know that it was OK.

Giải thích chi tiết:

Tim thấy thích thú khi giúp những con cừu và đã kể rằng anh ấy đã giúp một con cừu gặp khó khăn khi sinh con, vì vậy chọn đáp án B. 

Mặc dù Tim có đề cập việc con cừ bị gãy chân nhưng nó đã được đưa đến thú y nên không chọn đáp án A. 

Tim đã đề cập đến việc “feeding” nhưng Tim cho rằng việc này dễ, không quá khó nên loại bỏ đáp án C.

23. B

Đoạn transcript liên quan:

DIANA: Yes. My farm had sheep too. The farm was in a valley and they had a lowland breed called Suffolks, although the farmer said they’d had other breeds in the past. 

TIM: So were they bred for their meat?

DIANA: Mostly, yes.

Giải thích chi tiết:

Khi cuộc hội thoại đề cập đến các con cừu, Tim đã hỏi Diana rằng các con cừu ở nông trại cô ấy làm thường được nuôi để lấy thịt phải không. Diana đã trả lời có, hầu như thế. Vì vậy đáp án là B, từ “reared” đã được thay thế bằng từ “bred” trong bài nghe. Không chọn đáp án C mặc dù Tim và Diana có đề cập đến từ “hill” và “wool” nhưng họ không so sánh. Vì Diana cho rằng ở nông trại cô ấy chỉ có loại cừu Suffolks, mặc dù người nông dân có nhiều loại cừu khác nhưng đã ở trong quá khứ nên loại bỏ đáp án A.

24. A

Đoạn transcript liên quan:

TIM: I was interested in the amount of supplements they add to animals’ feed nowadays. Like, even the chickens dot extra vitamins and electrolytes in their feed.

DIANA: Yes. I found that too. And they’re not cheap. But my farmer said some are overpriced for what they are. And he didn’t give them as a matter of routine, just at times when the chickens seemed to particularly require them.

TIM: Yes. mine said the same.

Giải thích chi tiết:

Diana đã kể rằng những người nông dân không cho chúng ăn một cách mỗi ngày mà chỉ cho chúng ăn khi chúng có vẻ như đặc biệt cần và Tim đã đồng ý như thế vì người nông dân ở nơi anh ấy cũng nói như thế. Thông tin này có trong đáp án A. Từ “specially” trong câu hỏi đã được thay thế bằng từ “particularly” trong bài nghe. Không chọn đáp án B vì Diana không đề cập đến việc trả cho cái hiệu quả nhất.

25. C

Đoạn transcript liên quan:

DIANA: I made a really embarrassing mistake when | was working in the milk shed. Some cows had been treated with antibiotics, so their milk wasn’t suitable for human consumption, and it had to be put in a separate container. But I got mixed up, and I poured some milk from the wrong cow in with the milk for humans, so the whole lot had to be thrown away. The farmer wasn’t too happy with me.

Giải thích chi tiết:

Một số con bò được chữa trị bằng kháng sinh nên sữa của chúng không phù hợp với con người và cần chia tách ra. Tuy nhiên cô ấy đã trộn nó lại, đổ sữa của một số con bò vào sữa cho người. Thông tìn này nằm trong đáp án C. Loại bỏ đáp án B vì sữa bị ném đi là vì chúng bị trộn giữa 2 loại sữa, điều này bắt buộc chứ không phải do Diana vô ý. 

26. C

Đoạn transcript liên quan:

TIM: I asked my farmer now how much he depended on the vet to deal with health problems. I’d read reports that the livestocks health is affected as farmers are under pressure to increase production. Well. he didn’t agree with that. But he said that actually some of the stuff the vets do, like minor operations, he’d be quite capable of doing himself.

DIANA: Yeah. My farmer said the same. But he reckons vets’ skills are still needed.

Giải thích chi tiết:

Trong bài nghe, Tim đã nhắc đến một số việc của bác sỹ thú ý làm như các cuộc phẫu thuật nhỏ thì người nông dân của Tim có thể tự làm được, và Diana cũng đã đồng tình như thế.

Exercise 3

Choose the correct letter A, B or C

11. Many past owners made changes to

A. the gardens.

B. the house.

C. the farm.

12. Sir Edward Downes built Oniton Hall because he wanted

A. a place for discussing politics.

B. a place to display his wealth.

C. a place for artists and writers.

13. Visitors can learn about the work of servants in the past from

A. audio guides.

B. photographs.

C. people in costume.

14. What is new for children at Oniton Hall?

A. clothes for dressing up

B. mini tractors

C. the adventure playground

Đáp án Exercise 3

11. B

Đoạn transcript liên quan:

The original house was replaced in the late seventeenth century, and of course it has had a large number of owners. Almost all of them have left their mark, generally by adding new rooms, like the ballroom and conservatory, or by demolishing others.

Giải thích chi tiết:

Bài nghe đưa thông tin rằng ngôi nhà đã từng qua tay nhiều chủ. Hầu hết các chủ nhà đều có sửa đổi ngôi nhà, có thêm hoặc bớt phòng. Bài nghe hoàn toàn không nhắc đến khu vườn hay trang trại. Vì vậy, đáp án A và C bị loại. Đáp án là B.

12. C

Đoạn transcript liên quan:

In the seventeenth century, the estate was owned by a very wealthy man called Sir Edward Downes. His Intention was to escape from the world or politics, after years as an active politician, and to build a new house worthy of his big collection of books, paintings and sculptures. He broke off contact with his former political allies, and hosted meetings of creative and literary people, like painters and poets. Unusually for his time, he didn’t care whether his guests were rich or poor, as long as they had talent.

Giải thích chi tiết:

Sir Edward Downes có ý định là chạy trốn khỏi thế giới chính trị và trưng bày bộ sưu tập sách, tranh, và điêu khắc. Ông sử dụng ngôi nhà để tổ chức các buổi gặp mặt hội họp với những nhà sáng tạo và nghệ thuật, như nhà thơ và hoạ sĩ. ý A bị loại bỏ vì ông ấy muốn trốn chạy khỏi giới chính trị. Tuy ông ấy có trưng bày những bộ sưu tập nghệ thuật có thể đắt tiền (tương tự ý B), nhưng ông ấy dùng ngôi nhà này chủ yếu để làm nơi họp mặt của các nghệ sĩ, cả giàu lẫn nghèo. Vì vậy, đáp án là C.

13. C

Đoạn transcript liên quan:

Photographs of course don’t give much of an idea, so instead, as you go round the house, you’ll see volunteers dressed up as nineteenth-century servants, going about their work. They’ll explain what they’re doing, and tell you their recipes or what tools they’re using. We’ve just introduced this feature to replace the audio guide we used to have available.

Giải thích chi tiết:

Bài nghe đưa thông tin rằng hình ảnh không thể đưa đầy đủ thông tin, nên ý B bị loại. Ở Oniton Hall có những tình nguyện viên chưng diện như những người hầu ở thế kỷ 19, tương tự “những người mặc trang phục” trong ý C. Vì vậy nên đáp án được chọn là C.

14. B

Đoạn transcript liên quan:

Well, we have several activities specially for children, like dressing up in the sorts of clothes that children wore in the past, and as it’s a fine day, some of you will probably want to play in the adventure playground. Our latest addition is child-sized tractors, that you can drive around the grounds.

Giải thích chi tiết:

Câu hỏi không những hỏi về hoạt động cho trẻ em nói chung, mà còn hỏi cụ thể về hoạt động mới cho trẻ em ở Oniton Hall. Tuy bài nghe có đề cập đến trang phục cho trẻ em như ý A. ý B nghĩa là sân chơi. Ở trong bài nghe đã đưa thông tin rằng máy kéo cho trẻ em là bổ sung mới nhất. Như vậy, đáp án là B.

Exercise 4

Choose the correct letter A, B or C.

28. The students think the story of Romeo and Juliet is still relevant for young people today because

A. it illustrates how easily conflict can start,

B. it deals with problems that families experience.

C. it teaches them about relationships.

29. The students found watching Romeo and Juliet in another language

A. frustrating.

B. demanding.

C. moving.

30. Why do the students think Shakespeare’s plays have such international appeal?

A. The stories are exciting

B. There are recognisable characters.

C. They can be interpreted in many ways.

Đán án Exercise 4:

28. B

Đoạn transcript liên quan:

GEMMA: It’s made me realise how relevant the play still is. 

ED: Right. I mean a lot’s changed since Shakespeare’s time, but in many ways nothing’s changed. There are always disagreements and tension between teenagers and their parents.

GEMMA: Yes, that’s something all young people can relate to – more than the violence and the extreme emotions in the play.

Giải thích chi tiết:

ED nói rằng thứ không thay đổi từ thời Shakespeare đến hiện tại là việc những người tuổi teen thường có bất đồng ý kiến hoặc căng thẳng với cha mẹ của họ. Gemma nói rằng người trẻ có liên kết với vấn đề này hơn là sự bạo lực và cảm xúc dữ dội trong vở kịch. Đáp án đúng là B. (những vấn đề trong gia đình).

29. C

Đoạn transcript liên quan:

ED: How did you find watching it in translation?

GEMMA: Really interesting. I expected to find it more challenging, but I could follow the story pretty well.

ED: I stopped worrying about not being able to understand all the words and focused on the actors’ expressions. The ending was pretty powerful. 

GEMMA: Yes. That somehow intensified the emotion for me.

Giải thích chi tiết:

ED tập trung vào cảm xúc của diễn viên, và cảm nhận rằng phần kết khá mạnh mẽ. Gemma đồng ý và nói rằng việc xem vở kịch trong một ngôn ngữ khác làm cô ấy có những cảm xúc mãnh liệt hơn. Như vậy, đáp án là C. (cảm động).

30. C

Đoạn transcript liên quan:

GEMMA: What’s the reason for his international appeal, do you think?

ED: I was reading that it is because his plays are about basic themes that people everywhere are familiar with.

GEMMA: Yeah, and they can also be understood on different levels. The characters have such depth.

ED: Right – which allows directors to experiment and find new angles.

Giải thích chi tiết:

ED đề cập đến việc vở kịch gồm những chủ đề quen thuộc với mọi người. Nội dung này gần như là giống với ý B, nhưng có điểm khác nhau. Bài nghe nói về những chủ đề quen thuộc, trong khi ý B nói về những nhân vật quen thuộc. Những nhân vật trong kịch có chiều sâu và có thể được hiểu ở nhiều mức độ, giúp các đạo diễn có cơ hội thử sức và tìm những góc độ mới. Như vậy đáp án là C.

Multiple Choice IELTS Listening Practice: Bài tập và đáp án
Multiple Choice IELTS Listening Practice: Bài tập và đáp án

Dạng bài Multiple Choice IELTS Listening sẽ dễ xử lý hơn khi bạn nắm rõ cách đọc câu hỏi, xác định từ khóa và nhận diện các đáp án gây nhiễu. Bạn có thể luyện tập thường xuyên với ELSA Speak để cải thiện khả năng nghe và phản xạ tiếng Anh. Đồng thời, đừng quên tham khảo danh mục IELTS để có thêm tài liệu luyện tập hữu ích.