Bài nghe Opportunities for voluntary work in Southoe village là một trong những dạng bài điền từ (Form completion) đặc trưng của Part 1 trong cuốn Cambridge IELTS 17. Để chinh phục phần thi này một cách chính xác nhất, hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay đáp án và giải thích chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
Đề bài IELTS Listening Cam 17, Test 2, Part 1: Opportunities for voluntary work
Opportunities for voluntary work in Southoe village | Audio
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
| Questions 1-7 Complete the notes below. Write ONE WORD ONLY for each answer. |
Opportunities for voluntary work in Southoe village
Library
- Help with 1 …………………… books (times to be arranged)
- Help needed to keep 2 …………………… of books up to date
- Library is in the 3 …………………… Room in the village hall
Lunch club
- Help by providing 4 ……………………
- Help with hobbies such as 5 ……………………
Help for individuals needed next week
- Taking Mrs Carroll to 6 ……………………
- Work in the 7 …………………… at Mr Selsbury’s house

| Questions 8-10 Complete the table below. Write ONE WORD ONLY for each answer. |
Village social events
| Date | Event | Location | Help needed |
| 19 Oct | (8…………………….) | Village hall | providing refreshments |
| 18 Nov | dance | Village hall | checking (9…………………….) |
| 31 Dec | New Year’s Eve party | Mountfort Hotel | designing the (10…………………….) |
>> Bạn có biết Oct là tháng mấy trong tiếng Anh không? Cùng ELSA Speak tìm hiểu nhé!

>> Để nâng cao khả năng nghe hiểu và phản xạ âm thanh cho các đề bài như Cam 17 Test 2, hãy cùng bạn bè tham gia lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa với công nghệ AI thông minh ngay hôm nay nhé!

Đáp án và giải thích chi tiết Opportunities for voluntary work in Southoe village IELTS listening
Dưới đây là bảng đáp án nhanh và phần phân tích chi tiết giúp bạn hiểu rõ tại sao các từ vựng này được lựa chọn dựa trên kỹ thuật Mapping giữa đề bài và bài nghe.
| 1. collecting | 2. records | 3. West |
| 4. transport | 5. art | 6. hospital |
| 7. garden | 8. quiz | 9. tickets |
| 10. poster |
Questions 1-7
| Questions 1 | Đáp án |
| Help with (1…………………….) books (times to be arranged) | collecting |
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền vào hoạt động liên quan đến sách mà Frank có thể hỗ trợ. Jane nói rằng thư viện của làng mượn sách từ thư viện của thị trấn và người dân ở làng cũng góp sách cho thư viện. Như vậy, Frank có thể hỗ trợ thu gom những quyển sách này. Đáp án là collecting.
- Từ khóa trong đề: help with, books, library.
- Loại từ cần điền: Danh từ (V-ing đóng vai trò danh từ)
- Trích đoạn hội thoại: So, one thing you could do is get involved in collecting them – if you’ve got a car, that is.
| Questions 2 | Đáp án |
| Help needed to keep (2…………………….) of books up to date | records |
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền một danh từ để miêu tả đối tượng mà thư viện cần cập nhật liên quan đến sách. Jane giải thích rằng thư viện cần lưu giữ hồ sơ về những quyển sách đã được nhận, những quyển được mượn, và những quyển cần mang trả cho thư viện thị trấn. Như vậy, sẽ hữu ích nếu có người hỗ trợ cập nhật những hồ sơ này. Vì vậy, đáp án là records.
- Từ khóa trong đề: help needed, keep, books, up to date.
- Loại từ cần điền: Danh từ (số nhiều)
- Trích đoạn hội thoại: Another thing is the records that we keep of the books we’re given… It would be very useful to have another person to help keep them up to date.
| Questions 3 | Đáp án |
| Library is in the (3…………………….) Room in the village hall | West |
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định tên riêng của phòng thư viện nằm trong hội trường làng (village hall). Frank hỏi liệu thư viện có được xây dựng riêng biệt không, và Jane trả lời rằng họ chỉ sử dụng một căn phòng tại hội trường làng, cụ thể là West Room. Vì vậy, đáp án là West.
- Từ khóa trong đề: room, village hall.
- Loại từ cần điền: Danh từ riêng (Tên phòng)
- Trích đoạn hội thoại: No, we simply have the use of a room in the village hall, the West Room.
| Questions 4 | Đáp án |
| Help by providing (4…………………….) | transport |
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền một danh từ chỉ thứ mà Frank có thể cung cấp để hỗ trợ câu lạc bộ ăn trưa. Frank chủ động đề xuất rằng anh ấy có thể giúp đỡ về vấn đề di chuyển. Do đó, đáp án chính xác là transport.
- Từ khóa trong đề: lunch club, providing.
- Loại từ cần điền: Danh từ
- Trích đoạn hội thoại: I could help with transport, if that’s of any use.
| Questions 5 | Đáp án |
| Help with hobbies such as (5…………………….) | art |
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền một danh từ để nêu ví dụ về các sở thích mà câu lạc bộ ăn trưa tập trung vào. Frank hỏi về các nhóm sở thích và bày tỏ mong muốn tham gia, đặc biệt là nếu có các nhóm về nghệ thuật. Do đó, đáp án là art.
- Từ khóa trong đề: help with, hobbies, such as.
- Loại từ cần điền: Danh từ (Chỉ một lĩnh vực/sở thích)
- Trích đoạn hội thoại: And does the club have groups that focus on a particular hobby, too? I could get involved in one or two, particularly if there are any art groups.
| Questions 6 | Đáp án |
| Taking Mrs Carroll to (6…………………….) | hospital |
Giải thích: Cụm từ Taking… to trong đề bài đồng nghĩa với cụm needs a lift to (cần đi nhờ xe đến) trong bài nghe. Câu hỏi yêu cầu tìm địa điểm mà bà Carroll cần được đưa đến vào tuần tới. Jane giải thích rằng bà ấy đang cần người chở đến bệnh viện. Do đó, đáp án chính xác là hospital.
- Từ khóa trong đề: Taking, Mrs Carroll, to.
- Loại từ cần điền: Danh từ (Địa điểm)
- Trích đoạn hội thoại: In fact, there’s Mrs Carroll. She needs a lift to the hospital next week, and we’re struggling to find someone.
| Questions 7 | Đáp án |
| Work in the (7…………………….) at Mr Selsbury’s house | garden |
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền danh từ chỉ một khu vực hoặc nơi chốn trong nhà của ông Selsbury mà Frank có thể hỗ trợ công việc. Jane cho biết đã có người giúp trang trí nhà bếp, vì vậy bà gợi ý Frank có thể giúp làm cỏ (weeding). Hoạt động làm cỏ này diễn ra trong vườn. Do đó, đáp án là garden.
- Từ khóa trong đề: work in, Mr Selsbury’s house.
- Loại từ cần điền: Danh từ (Địa điểm trong nhà)
- Trích đoạn hội thoại: We’ve got some people to decorate his kitchen, but if you could do some weeding in his garden, that would be wonderful.

>> Để hiểu rõ hơn về ngữ cảnh và cách dùng từ trong bài nghe, bạn có thể nhập vai vào các tình huống giao tiếp thực tế cùng gia sư AI để tự tin làm chủ mọi dạng bài Listening nhé!

Questions 8-10
| Questions 8 | Đáp án |
| Date: 19 Oct Event: (8…………………….) Location: Village hall Help needed: providing refreshments | quiz |
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền tên sự kiện sẽ diễn ra vào ngày 19 tháng 10 tại hội trường làng (village hall) và cần sự hỗ trợ về mảng đồ ăn nhẹ. Jane thông báo rằng vào ngày này, làng sẽ tổ chức một buổi đố vui và đang cần người cung cấp đồ ăn, thức uống cho khách tham dự. Do đó, đáp án là quiz.
- Từ khóa trong đề: 19 Oct, Village hall, providing refreshments.
- Loại từ cần điền: Danh từ (Tên sự kiện)
- Trích đoạn hội thoại: So next month, on the 19th of October, we’re holding a quiz… we need plenty of refreshments for halfway through.
| Questions 9 | Đáp án |
| Date: 18 Nov Event: dance Location: Village hall Help needed: checking (9…………………….) | tickets |
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền danh từ chỉ thứ mà Frank cần kiểm tra (check) trong buổi khiêu vũ ngày 18 tháng 11 tại hội trường làng. Jane giải thích rằng họ bán vé trước và cần thêm một người để soát vé tại cửa nhằm tránh tình trạng ùn tắc (bottleneck) khi mọi người đến cùng lúc. Vì Frank cần soát nhiều vé nên từ cần điền phải ở dạng số nhiều. Do đó, đáp án là tickets.
- Loại từ cần điền: Danh từ (số nhiều)
- Từ khóa trong đề: 18 Nov, dance, Village hall, checking.
- Trích đoạn hội thoại: Well, we sell tickets in advance, and having an extra person to check them at the door, as people arrive, would be good…
| Questions 10 | Đáp án |
| Date: 31 Dec Event: New Year’s Eve party Location: Mountfort Hotel Help needed: designing the (10…………………….) | poster |
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền một danh từ chỉ sản phẩm mà Frank cần thiết kế cho bữa tiệc giao thừa. Jane cho biết mọi thứ đã sẵn sàng, chỉ duy nhất một thứ họ còn thiếu là một tấm áp phích (poster). Frank phản hồi rằng anh từng là nhà thiết kế đồ họa trước khi nghỉ hưu, vì vậy việc thiết kế này hoàn toàn phù hợp với chuyên môn của anh. Do đó, đáp án là poster.
- Loại từ cần điền: Danh từ (số ít)
- Từ khóa trong đề: designing, New Year’s Eve party, Mountfort Hotel.
- Trích đoạn hội thoại: The one thing we haven’t got yet is a poster. That isn’t something you could do, by any chance, is it? … Before I retired, I was a graphic designer, so that’s right up my street.

ELSA Speak tặng bạn file PDF miễn phí bao gồm đề và đáp án cho bài nghe Opportunities for voluntary work in Southoe village (có Transcript kèm bản dịch tiếng Việt và giải thích đáp án chi tiết). Lưu về dễ dàng, luyện tập hiệu quả hơn mỗi ngày – mời bạn tải PDF ngay!
Transcript và dịch nghĩa bài nghe Opportunities for voluntary work
Dưới đây là phần nội dung transcript chi tiết kèm bản dịch nghĩa tiếng Việt của bài nghe Opportunities for voluntary work. Các cụm từ và câu chứa đáp án đã được in đậm để bạn dễ dàng đối chiếu (mapping) và nắm bắt chính xác ngữ cảnh của bài thi.
| Transcript | Dịch nghĩa | |
| Jane | Hello, Jane Fairbanks speaking. | Xin chào, Jane Fairbanks đang nghe. |
| Frank | Oh, good morning. | Ồ, chào buổi sáng. |
| Frank | My name’s Frank Pritchard. | Tên tôi là Frank Pritchard. |
| Frank | I’ve just retired and moved to Southoe. | Tôi vừa mới nghỉ hưu và chuyển đến Southoe. |
| Frank | I’d like to become a volunteer, and I gather you coordinate voluntary work in the village. | Tôi muốn trở thành một tình nguyện viên, và tôi được biết bạn điều phối công việc tình nguyện trong làng. |
| Jane | That’s right. | Đúng vậy. |
| Frank | What sort of thing could I do? | Tôi có thể làm những công việc gì? |
| Jane | Well, we need help with the village library. | À, chúng tôi cần giúp đỡ ở thư viện của làng. |
| Jane | We borrow books from the town library, and individuals also donate them. | Chúng tôi mượn sách từ thư viện thị trấn, và nhiều cá nhân cũng quyên góp sách. |
| Jane | So, one thing you could do is get involved in collecting them – if you’ve got a car, that is. | Vì vậy, một việc bạn có thể làm là tham gia thu thập (collecting) sách – đương nhiên là nếu bạn có ô tô. |
| Frank | Yes, that’s no problem. | Vâng, không thành vấn đề. |
| Jane | The times are pretty flexible so we can arrange it to suit you. | Thời gian khá linh hoạt nên chúng tôi có thể sắp xếp sao cho phù hợp với bạn. |
| Jane | Another thing is the records that we keep of the books we’re given, and those we borrow and need to return to the town library. | Một việc khác là những bản ghi chép (records) mà chúng tôi giữ về những cuốn sách được tặng, cũng như những cuốn chúng tôi mượn và cần trả lại cho thư viện thị trấn. |
| Jane | It would be very useful to have another person to help keep them up to date. | Sẽ rất hữu ích nếu có thêm một người giúp cập nhật những hồ sơ này. |
| Frank | Right. | Vâng. |
| Frank | I’m used to working on a computer – presume they’re computerised? | Tôi quen làm việc trên máy tính rồi – tôi đoán là những thông tin đó đã được số hóa? |
| Jane | Oh yes. | Ồ vâng. |
| Frank | Is the library purpose-built? | Thư viện có được xây dựng theo thiết kế chuyên dụng không? |
| Frank | I haven’t noticed it when I’ve walked round the village. | Tôi đã không để ý thấy công trình này khi đi dạo quanh làng. |
| Jane | No, we simply have the use of a room in the village hall, the West Room. | Không, chúng tôi chỉ đơn giản là sử dụng một căn phòng trong hội trường làng, phòng phía Tây (West Room). |
| Jane | It’s on the left as you go in. | Căn phòng nằm ở bên trái khi bạn đi vào. |
| Frank | I must go and have a look inside the hall. | Tôi phải đến và xem bên trong hội trường mới được. |
| Jane | Yes, it’s a nice building. | Vâng, đó là một tòa nhà đẹp. |
| Frank | Do you run a lunch club in the village for elderly people? | Các bạn có điều hành một câu lạc bộ ăn trưa trong làng cho người cao tuổi không? |
| Frank | I know a lot of places do. | Tôi biết rất nhiều nơi có tổ chức. |
| Jane | Yes, we have a very successful club. | Vâng, chúng tôi có một câu lạc bộ hoạt động rất thành công. |
| Frank | I could help with transport, if that’s of any use. | Tôi có thể giúp phần phương tiện đi lại (transport), nếu việc đó có ích. |
| Jane | Ooo definitely. | Ồ chắc chắn rồi. |
| Jane | People come to the club from neighbouring villages, and we’re always in need of more drivers. | Mọi người đến câu lạc bộ từ các ngôi làng lân cận, và chúng tôi luôn cần thêm tài xế. |
| Frank | And does the club have groups that focus on a particular hobby, too? | Và câu lạc bộ có các nhóm tập trung vào một sở thích cụ thể nào đó không? |
| Frank | I could get involved in one or two, particularly if there are any art groups. | Tôi có thể tham gia vào một hoặc hai nhóm, đặc biệt là nếu có bất kỳ nhóm nghệ thuật (art) nào. |
| Jane | Excellent. | Tuyệt vời. |
| Jane | I’ll find out where we need help and get back to you. | Tôi sẽ tìm hiểu xem chúng tôi cần giúp đỡ ở đâu và liên hệ lại với bạn. |
| Frank | Fine. | Tốt thôi. |
| Frank | What about help for individual residents? | Thế còn việc giúp đỡ cho từng cư dân cá nhân thì sao? |
| Frank | Do you arrange that at all? | Bạn có sắp xếp việc đó không? |
| Jane | Yes, we do it as a one-off. | Vâng, chúng tôi làm điều đó dưới dạng các đợt hỗ trợ một lần. |
| Jane | In fact, there’s Mrs Carroll. | Thực ra, có bà Carroll. |
| Jane | She needs a lift to the hospital next week, and we’re struggling to find someone. | Bà ấy cần đi nhờ đến bệnh viện (hospital) vào tuần tới, và chúng tôi đang chật vật tìm người. |
| Frank | When’s her appointment? | Lịch hẹn của bà ấy là khi nào? |
| Jane | On Tuesday. | Vào Thứ Ba. |
| Jane | It would take the whole morning. | Việc này sẽ mất trọn buổi sáng. |
| Frank | I could do that. | Tôi có thể làm việc đó. |
| Jane | Oh, that would be great. | Ồ, thế thì tuyệt quá. |
| Jane | Thank you. | Cảm ơn bạn. |
| Jane | And also, next week, we’re arranging to have some work done to Mr Selsbury’s house before he moves, as he isn’t healthy enough to do it himself. | Và tuần tới, chúng tôi cũng đang sắp xếp làm một số việc cho ngôi nhà của ông Selsbury trước khi ông ấy chuyển đi, vì ông ấy không đủ sức khỏe để tự làm. |
| Jane | We’ve got some people to decorate his kitchen, but if you could do some weeding in his garden, that would be wonderful. | Chúng tôi đã có người trang trí nhà bếp cho ông ấy, nhưng nếu bạn có thể nhổ cỏ trong khu vườn (garden) của ông ấy thì thật tuyệt vời. |
| Frank | OK. | Được thôi. |
| Frank | I’d enjoy that. | Tôi sẽ rất thích việc đó. |
| Frank | And presumably the day and time are flexible. | Và tôi đoán là ngày và giờ đều linh hoạt. |
| Jane | Oh yes. | Ồ vâng. |
| Jane | Just say when would suit you best, and we’ll let Mr Selsbury know. | Bạn cứ cho biết thời gian nào phù hợp nhất với bạn, và chúng tôi sẽ báo cho ông Selsbury biết. |
| Frank | Good. | Tốt. |
| Jane | The volunteer group also organises monthly social events, which is a great way to meet other people, of course. | Nhóm tình nguyện viên cũng tổ chức các sự kiện giao lưu hàng tháng, tất nhiên đó là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người khác. |
| Frank | Uhuh. | Ừ hứ. |
| Jane | So next month, on the 19th of October, we’re holding a quiz – a couple of residents are great at planning unusual ones, and we always fill the village hall. | Vì vậy, tháng tới, vào ngày 19 tháng 10, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi đố vui (quiz) – một vài cư dân rất giỏi trong việc lên kế hoạch cho những buổi đố vui độc đáo, và hội trường làng luôn chật kín người. |
| Frank | That sounds like fun. | Nghe có vẻ thú vị đấy. |
| Frank | Can I do anything to help? | Tôi có thể giúp gì không? |
| Jane | Well, because of the number of people, we need plenty of refreshments for halfway through. | Chà, vì số lượng người đông nên chúng tôi cần nhiều đồ ăn nhẹ cho thời gian nghỉ giữa giờ. |
| Jane | So, if you could provide any, we’d be grateful. | Vì vậy, nếu bạn có thể cung cấp chút đồ ăn thức uống, chúng tôi sẽ rất biết ơn. |
| Frank | I’m sure I could. | Tôi chắc chắn là tôi có thể. |
| Frank | I’ll think about what to make and let you know. | Tôi sẽ suy nghĩ xem nên làm món gì và sẽ báo cho bạn biết. |
| Jane | Thank you. | Cảm ơn bạn. |
| Jane | Then on November 18th, we’re holding a dance, also in the village hall. | Sau đó, vào ngày 18 tháng 11, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi khiêu vũ, cũng tại hội trường làng. |
| Jane | We’ve booked a band that specialises in music of the 1930s – they’ve been before, and we’ve had a lot of requests to bring them back. | Chúng tôi đã đặt một ban nhạc chuyên về âm nhạc những năm 1930 – họ đã từng biểu diễn trước đây, và chúng tôi nhận được rất nhiều yêu cầu mời họ quay lại. |
| Frank | I’m not really a dancer, but I’d like to do something to help. | Tôi không thực sự là một người giỏi khiêu vũ, nhưng tôi muốn làm gì đó để giúp đỡ. |
| Jane | Well, we sell tickets in advance, and having an extra person to check them at the door, as people arrive, would be good – it can be quite a bottleneck if everyone arrives at once! | À, chúng tôi bán vé trước, và nếu có thêm một người soát vé (them = tickets) ở cửa khi mọi người đến thì rất tốt – có thể bị ùn tắc nếu mọi người đến cùng một lúc! |
| Frank | OK, I’m happy with that. | Được thôi, tôi rất sẵn lòng làm việc đó. |
| Jane | We’re also arranging a New Year’s Eve party. | Chúng tôi cũng đang sắp xếp một bữa tiệc đêm Giao thừa. |
| Jane | We’re expecting that to be a really big event, so instead of the village hall, it’ll be held in the Mountfort Hotel. | Chúng tôi kỳ vọng đây sẽ là một sự kiện thực sự lớn, vì vậy thay vì hội trường làng, sự kiện sẽ được tổ chức tại khách sạn Mountfort. |
| Frank | The…? | Khách sạn…? |
| Jane | Mountfort. | Mountfort. |
| Jane | M-O-U-N-T-F-O-R-T Hotel. | Khách sạn M-O-U-N-T-F-O-R-T. |
| Jane | It isn’t in Southoe itself, but it’s only a couple of miles away. | Khách sạn này không nằm trong làng Southoe, nhưng chỉ cách đó vài dặm. |
| Jane | The hotel will be providing dinner and we’ve booked a band. | Khách sạn sẽ cung cấp bữa tối và chúng tôi đã đặt một ban nhạc. |
| Jane | The one thing we haven’t got yet is a poster. | Một thứ chúng tôi vẫn chưa có là một tấm áp phích (poster). |
| Jane | That isn’t something you could do, by any chance, is it? | Tình cờ là, bạn có thể thiết kế được không? |
| Frank | Well, actually, yes. | Chà, thực ra là có. |
| Frank | Before I retired, I was a graphic designer, so that’s right up my street. | Trước khi nghỉ hưu, tôi là một nhà thiết kế đồ họa, nên việc này đúng sở trường của tôi. |
| Jane | Oh perfect! | Ồ tuyệt quá! |
| Jane | I’ll give you the details, and then perhaps you could send me a draft … | Tôi sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết, và sau đó có lẽ bạn có thể gửi cho tôi một bản nháp… |
| Frank | Of course. | Tất nhiên rồi. |

Từ vựng hay trong bài IELTS Listening Opportunities for voluntary work
Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng và cụm từ then chốt xuất hiện trong bài nghe. Việc nắm vững các từ này không chỉ giúp bạn hiểu nội dung bài tập mà còn làm phong phú thêm vốn từ cho các chủ đề về cộng đồng và công việc tình nguyện.
| Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Dịch nghĩa |
| Voluntary | /ˈvɒləntri/ | Tình nguyện, tự nguyện |
| Coordinate | /kəʊˈɔːdɪneɪt/ | Điều phối, phối hợp |
| Flexible | /ˈfleksəbl/ | Linh hoạt (thời gian, công việc) |
| Purpose-built | /ˌpɜːpəs ˈbɪlt/ | Được xây dựng với mục đích riêng biệt |
| Neighbouring | /ˈneɪbərɪŋ/ | Lân cận, vùng lân cận |
| Transport | /ˈtrænspɔːt/ | Giao thông, phương tiện đi lại |
| Focus on | /ˈfəʊkəs ɒn/ | Tập trung vào |
| Individual resident | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈrezɪdənt/ | Cư dân cá nhân |
| One-off | /ˌwʌn ˈɒf/ | (Việc) chỉ xảy ra một lần |
| Struggle to | /ˈstrʌɡl tuː/ | Chật vật, khó khăn để làm gì |
| Appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | Cuộc hẹn (khám bệnh, công việc) |
| Weeding | /ˈwiːdɪŋ/ | Việc nhổ cỏ |
| Social event | /ˌsəʊʃl ɪˈvent/ | Sự kiện xã hội, hoạt động giao lưu |
| Refreshments | /rɪˈfreʃmənts/ | Món ăn nhẹ, đồ uống giải khát |
| Bottleneck | /ˈbɒtlnek/ | Nút thắt cổ chai, tình trạng ùn tắc |
| Graphic designer | /ˌɡræfɪk dɪˈzaɪnə(r)/ | Thiết kế đồ họa |
Incident Report cũng là một dạng bài Form Completion phổ biến trong IELTS Listening Part 1. Thử sức với đề bài này cùng ELSA Speak nhé!

>> Để nâng cao hiệu quả nhận diện âm thanh khi làm bài IELTS Listening, việc phát âm tiếng Anh chuẩn các từ khóa là vô cùng quan trọng. Bạn hãy sử dụng ELSA Speak để luyện tập kỹ thuật phát âm, đặc biệt là các âm đuôi và trọng âm tiếng Anh của bộ từ vựng trên, giúp đôi tai nhạy bén hơn với các biến thể âm thanh trong bài nghe thực tế nhé!

Mẹo làm bài Listening Cam 17 Test 2 Part 1 ăn điểm tuyệt đối
Để giành trọn điểm 10/10 ở phần thi mở màn này, bạn không chỉ cần vốn từ vựng mà còn phải nắm vững các bẫy trong đề bài. Hãy cùng ELSA Speak điểm qua 3 mẹo vàng giúp bạn xử lý mượt mà các tình huống trong bài nghe Opportunities for voluntary work.
Bẫy “Thay đổi ý định” (Distractors)
Trong bài thi IELTS Listening Part 1, người nói thường đưa ra một thông tin như mốc thời gian, địa điểm hoặc con số, sau đó lập tức đính chính lại. Các cụm từ báo hiệu sự thay đổi thường gặp là Oh, wait… hoặc No, sorry….
Bạn không nên vội vã ghi đáp án ngay từ thông tin đầu tiên nghe được. Hãy kiên nhẫn đợi người nói kết thúc hoàn toàn ý đó để đảm bảo không bị lừa bởi những thông tin gây nhiễu.
Kỹ năng nghe dãy số điện thoại dài
Mặc dù trong bài nghe Opportunities for voluntary work này không xuất hiện câu hỏi về số điện thoại, nhưng đây là dạng bài cực kỳ phổ biến trong Part 1 mà bạn cần lưu ý. Người bản xứ thường đọc cụm 3 – 4 số một lúc hoặc dùng các từ như double (ví dụ: double seven thay vì seven seven).
Hãy luyện tập phản xạ ghi chép nhanh các con số và mã bưu điện ngay khi nghe thấy. Bạn có thể tận dụng tính năng nhận diện âm thanh của ELSA Speak để làm quen với cách người bản xứ đọc các cụm số một cách tự nhiên và chính xác nhất.
>> Có thể bạn quan tâm: Hướng dẫn cách đọc số điện thoại trong tiếng Anh chính xác
Nhận diện Paraphrasing giữa đề bài và Audio
Đây là yếu tố then chốt để đạt điểm cao. Giám khảo sẽ không bao giờ bê nguyên xi từ vựng từ đề bài vào bài nói. Ví dụ, trong bài nghe này, đề bài ghi Building nhưng Audio lại dùng từ Hall, hoặc đề ghi Help with… nhưng trong Audio người nói lại dùng cụm get involved in….
Luôn tận dụng thời gian chuẩn bị để đọc trước đề bài, gạch chân từ khóa và quan trọng nhất là dự đoán trước các từ đồng nghĩa (synonyms) hoặc cách diễn đạt khác có thể xuất hiện trong bài nghe.
ELSA Speak giới thiệu thêm đến bạn một bài nghe hay trong cuốn IELTS Cambridge 16: Copying photos to digital format. Thử sức giải đề cùng ELSA Speak nhé!

>> Để tối ưu hóa kỹ năng nghe và ghi điểm tuyệt đối trong các bài thi như Opportunities for voluntary work in Southoe village, việc cải thiện phát âm là bước đệm không thể thiếu. Hãy bắt đầu lộ trình luyện thi IELTS chuyên sâu ngay hôm nay để tự tin chinh phục mọi biến thể âm thanh của người bản xứ nhé!
Câu hỏi thường gặp
One word and/or a number có áp dụng cho dãy số điện thoại dài không?
Có. Trong IELTS Listening, một dãy số điện thoại (dù dài 10 – 11 số) vẫn được tính là a number. Vì vậy, bạn hoàn toàn có thể viết cả dãy số vào ô trống mà không lo vi phạm quy tắc đếm từ.
Tôi có cần viết hoa các danh từ riêng như Southoe hay October trong đáp án không?
Bạn không bắt buộc phải viết hoa; viết october hay OCTOBER đều được tính là đúng. Tuy nhiên, khuyến khích bạn viết hoa các danh từ riêng để rèn luyện thói quen trình bày văn bản chuyên nghiệp và tránh nhầm lẫn cho chính mình khi kiểm tra lại bài.
Làm sao để bắt kịp thông tin khi người nói đánh vần tên riêng hoặc đọc mã bưu điện?
Tốc độ đánh vần trong Part 1 thường khá nhanh. Bí quyết là bạn nên luyện tập phản xạ với bảng chữ cái tiếng Anh hàng ngày. Nếu lỡ mất một chữ cái, hãy bỏ qua ngay để tập trung nghe thông tin tiếp theo, tránh việc vì dừng lại suy nghĩ mà lỡ nhịp cả các câu sau.
Tại sao trong bài này người nói hay dùng cụm actually hay sorry, I meant…?
Đây là dấu hiệu của bẫy sửa lỗi (Distractors). Người nói đưa ra một thông tin sai trước, sau đó dùng các từ nối này để đính chính lại thông tin đúng. Đây là đặc sản của Cam 17 Test 2 Part 1 để kiểm tra khả năng nghe hiểu chi tiết của bạn thay vì chỉ nghe bắt từ (keyword matching).
Nếu đáp án là một ngày trong tháng (ví dụ: 18th October), tôi viết cách nào là an toàn nhất?
Với yêu cầu One word and/or a number, cách viết an toàn nhất là 18 October hoặc October 18. Cách viết 18th October đôi khi sẽ bị tính là 2 từ (số 18 và chữ th/october) tùy theo quy định chấm máy của từng thời kỳ, nên hãy ưu tiên cách viết tối giản nhất để đảm bảo an toàn.
Hy vọng những chia sẻ chi tiết trên sẽ giúp bạn nắm trọn các từ khóa và tự tin chinh phục bài nghe Opportunities for voluntary work in Southoe village trong cuốn Cambridge 17. Để tiếp tục rèn luyện đôi tai nhạy bén và khám phá thêm các bộ đề chất lượng khác, mời bạn tham khảo thêm các bài viết tại danh mục Nghe của ELSA Speak nhé!








