Cùng chinh phục bài nghe Buckworth Conservation Group trong cuốn Cambridge IELTS 17, một ví dụ điển hình cho dạng Form Completion của Part 1. Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ audio, đề bài, đáp án chi tiết cùng transcript song ngữ giúp bạn tự ôn luyện tại nhà hiệu quả nhất. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay nội dung dưới đây nhé!
Đề bài Buckworth Conservation Group – Cambridge 17 Test 1
Buckworth Conservation Group | Audio
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Questions 1-10
| Complete the notes below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer. |
Buckworth Conservation Group
Regular activities
Beach:
- making sure the beach does not have (1…………………….) on it
- no (2…………………….)
Nature reserve:
- maintaining paths
- nesting boxes for birds installed
- next task is taking action to attract (3…………………….) to the place
- identifying types of (4…………………….)
- building a new (5…………………….)
Forthcoming events
Saturday:
- meet at Dunsmore Beach car park
- walk across the sands and reach the (6…………………….)
- take a picnic
- wear appropriate (7…………………….)
Woodwork session:
- suitable for (8…………………….) to participate in
- making (9…………………….) out of wood
- 17th, from 10 a.m. to 3 p.m
- cost of session (no camping): (10 £…………………….)

Đáp án và Giải thích chi tiết
Bảng dưới đây tổng hợp các đáp án chính xác cùng lưu ý quan trọng cho từng câu hỏi.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | litter | Danh từ chỉ rác thải, đồng nghĩa với cụm does not have… on it. |
| 2 | dogs | Đối tượng không được phép xuất hiện (no dogs) để bảo vệ động vật hoang dã. |
| 3 | insects | Danh từ số nhiều, mục tiêu thu hút mới của nhóm bảo tồn tại khu dự trữ. |
| 4 | butterflies | 35/thirty-five |
| 5 | wall | Danh từ chỉ vật thể đang được xây dựng mới (a new wall). |
| 6 | island | Địa điểm đích đến của chuyến đi bộ (lưu ý âm câm ‘s’ khi nghe). |
| 7 | boots | Trang phục phù hợp (appropriate) cần mang theo khi đi trên cát/bùn. |
| 8 | beginners | Đối tượng phù hợp để tham gia buổi mộc (người mới bắt đầu). |
| 9 | spoons | Sản phẩm được làm từ gỗ trong buổi thực hành (số nhiều). |
| 10 | 35/thirty five | Giá tiền của buổi workshop (không bao gồm phí cắm trại). |
Question 1
| Question 1 | Đáp án |
| making sure the beach does not have (1…………………….) on it | litter |
Giải thích chi tiết: Trong bài nghe, bạn sẽ nghe thấy cụm từ free of litter. Trong tiếng Anh, cấu trúc free of something có nghĩa là không có cái gì đó (tương đương với not have something). Do đó, từ cần điền chính xác để chỉ rác thải ở đây là litter.
- Từ khóa: Beach (bãi biển) và not have (không có) là những từ khóa then chốt giúp bạn xác định vị trí thông tin trong bài nghe.
- Phân tích loại từ: Chỗ trống cần điền là một danh từ đóng vai trò tân ngữ sau cấu trúc does not have.
- Trích đoạn hội thoại: One of the regular ones is trying to keep the beach free of litter.
Question 2
| Question 2 | Đáp án |
| no (2…………………….) | dogs |
Giải thích chi tiết: Khi Peter hỏi về việc mang theo chó (dogs), người phụ nữ đã trả lời bằng cụm I’m afraid not (Tôi e là không) và bổ sung thêm thông tin they are banned (chúng bị cấm). Từ they ở đây chính là đại từ thay thế cho dogs đã nhắc đến trước đó. Vì vậy, dogs chính là đối tượng không được phép mang lên bãi biển.
- Từ khóa: Beach (bãi biển) và no (không có/không được phép) là những từ khóa quan trọng để xác định giới hạn thông tin.
- Phân tích loại từ: Chỗ trống cần một danh từ thường ở số nhiều khi nói về quy định chung chỉ một đối tượng bị hạn chế hoặc không được xuất hiện tại bãi biển.
- Trích đoạn hội thoại: I totally agree. I’d be happy to help with that. Is it OK to take dogs?
Question 3
| Question 3 | Đáp án |
| next task is taking action to attract (3…………………….) to the place | insects |
Giải thích chi tiết: Trong bài nghe, người nói sử dụng từ encouraging… to come (khuyến khích… đến) như cách diễn đạt tương đương (paraphrasing) cho từ attract trong đề bài. Đối tượng được nhắc đến trực tiếp sau đó là insects (côn trùng). Đây là một yếu tố quan trọng đối với hệ sinh thái của khu bảo tồn, vì vậy insects là đáp án chính xác.
- Từ khóa: Attract (thu hút) và place (nơi này – ám chỉ khu bảo tồn) là các từ khóa chính giúp định vị đoạn hội thoại.
- Phân tích loại từ: Chỗ trống cần một danh từ (số ít hoặc số nhiều) chỉ đối tượng mà nhóm bảo tồn đang muốn thu hút về khu vực này.
- Trích đoạn hội thoại: We’ve just finished making and installing nesting boxes for birds to use, and next we’re going to work on encouraging insects – they’re important for the biodiversity of the reserve.
Question 4
| Question 4 | Đáp án |
| identifying types of (4…………………….) | butterflies |
Giải thích chi tiết: Trong bài nghe, người nói sử dụng từ species (loài) để thay thế cho từ types (loại) trong đề bài. Peter đang tham gia vào một dự án nhằm nhận dạng các loài bướm khác nhau ghé thăm khu bảo tồn. Vì vậy, đáp án chính xác là butterflies.
- Từ khóa: Identify (xác định/nhận dạng) và types (các loại) là những từ khóa quan trọng giúp bạn bắt kịp tốc độ bài nghe.
- Phân tích loại từ: Chỗ trống cần một danh từ số nhiều đứng sau cụm types of, chỉ một nhóm sinh vật cụ thể đang được nghiên cứu hoặc theo dõi.
- Trích đoạn hội thoại: Oh, and we’re also running a project to identify the different species of butterflies that visit the reserve. You might be interested in taking part in that.
Question 5
| Question 5 | Đáp án |
| building a new (5…………………….) | wall |
Giải thích chi tiết: Trong bài nghe, người nói đề cập đến việc họ đang hy vọng xây dựng một bức tường mới (build a new wall) để thay thế cho cái cũ đã bị hư hỏng do bão. Thông tin này khớp hoàn toàn với yêu cầu của đề bài. Vì vậy, đáp án chính xác là wall.
- Từ khóa: Build (xây dựng) và new (mới) là những từ khóa then chốt để bạn bám sát nội dung bài nghe.
- Phân tích loại từ: Chỗ trống cần một danh từ số ít đếm được đứng sau mạo từ a, chỉ một công trình hoặc vật thể đang được xây dựng mới.
- Trích đoạn hội thoại: Another job we’re doing at the reserve is replacing the wall on the southern side, between the parking area and our woodshed. It was badly damaged in a storm last month.
Question 6
| Question 6 | Đáp án |
| walk across the sands and reach the (6…………………….) | island |
Giải thích chi tiết: Người nói mô tả một hoạt động là đi bộ băng qua bãi cát khi thủy triều rút để đi đến một hòn đảo (island). Hành động walk right across the sands to the island khớp hoàn toàn với cấu trúc walk across the sands and reach the… trong đề bài. Vì vậy, đáp án chính xác là island.
Từ khóa: Across (băng qua), sands (bãi cát) và reach (đến được) là những từ khóa quan trọng để định vị thông tin trong đoạn hội thoại về sự kiện sắp tới.
- Phân tích loại từ: Chỗ trống cần một danh từ chỉ địa điểm/đích đến sau động từ reach.
- Trích đoạn hội thoại: Yes, we do. The next walk is to Ruston Island, a week on Saturday. We’ll be meeting in the car park at Dunsmore Beach at low tide – that’s when the sands are dry enough for us to walk to the island without getting wet.
Question 7
| Question 7 | Đáp án |
| wear appropriate (7…………………….) | boots |
Giải thích chi tiết: Trong bài nghe, người nói nhấn mạnh việc cần mang giày dép phù hợp (appropriate footwear) vì có nhiều bùn đất. Họ đưa ra lời khuyên cụ thể là nên mang boots (giày bốt/giày cao cổ) thay vì giày đi bộ thông thường. Vì đề bài yêu cầu wear appropriate…, từ boots là lựa chọn chính xác nhất để điền vào chỗ trống.
- Từ khóa: Wear (mặc/mang) và appropriate (thích hợp/phù hợp) là các từ khóa then chốt để bắt kịp thông tin về trang phục cần chuẩn bị.
- Phân tích loại từ: Chỗ trống cần một danh từ chỉ trang phục hoặc đồ dùng cá nhân có thể mang/mặc trên người.
- Trích đoạn hội thoại: Yes, do bring one, as it’s a full-day walk. And of course it’ll be wet walking across and back, so make sure your boots are waterproof.
Question 8
| Question 8 | Đáp án |
| suitable for (8…………………….) to participate in | beginners |
Giải thích chi tiết: Trong cuộc hội thoại, khi Jan hỏi liệu buổi thực hành mộc có dành cho beginners (người mới bắt đầu) không, Peter đã khẳng định là có (definitely) và nhấn mạnh rằng nội dung rất cơ bản. Điều này khớp hoàn toàn với ý suitable for… trong đề bài. Vì vậy, đáp án chính xác là beginners.
- Từ khóa: Woodwork session (buổi làm đồ gỗ) và suitable (thích hợp) là các từ khóa quan trọng để xác định đoạn hội thoại về sự kiện sắp tới.
- Phân tích loại từ: Chỗ trống cần một danh từ chỉ đối tượng (người) phù hợp để tham gia hoạt động này.
- Trích đoạn hội thoại: I’ve never tried that before. Is it OK for beginners to take part?
>> Xem thêm: Jan là tháng mấy trong tiếng Anh? Cách phát âm và ý nghĩa của January
Question 9
| Question 9 | Đáp án |
| making (9…………………….) out of wood | spoons |
Giải thích chi tiết: Trong bài nghe, người nói trực tiếp đề cập rằng người tham gia sẽ được hướng dẫn cách sử dụng các công cụ cơ bản để làm ra những chiếc muỗng (spoons) và mang về nhà. Hành động make some spoons tương ứng hoàn toàn với nội dung making… out of wood trong đề bài. Vì vậy, đáp án chính xác là spoons.
- Từ khóa: Make (làm/chế tạo) và out of wood (từ chất liệu gỗ) là những từ khóa then chốt để xác định sản phẩm cụ thể của buổi thực hành.
- Phân tích loại từ: Chỗ trống cần một danh từ (thường ở số nhiều) chỉ vật thể được tạo ra từ gỗ.
- Trích đoạn hội thoại: That’s probably too ambitious for one day! You’ll be starting with wooden spoons, and of course learning how to use the tools. And anything you make is yours to take home with you.
Question 10
| Question 10 | Đáp án |
| cost of session (no camping): (10 £…………………….) | 35/thirty five |
Giải thích chi tiết: Trong bài nghe, Peter đưa ra hai mức giá khác nhau: 35 bảng Anh cho người không cắm trại (don’t camp) và 40 bảng Anh cho người ở lại qua đêm. Vì đề bài yêu cầu tìm chi phí cho trường hợp no camping, con số chính xác bạn cần điền là 35.
- Từ khóa: Cost (chi phí) và no camping (không bao gồm cắm trại) là những từ khóa quan trọng để bạn lọc thông tin về giá tiền.
- Phân tích loại từ: Chỗ trống cần điền một con số (số đếm hoặc chữ viết) chỉ mức giá tiền sau ký hiệu £.
- Trích đoạn hội thoại: It’s on the 17th, from 10 a.m. until 3. There’s a charge of £35, including lunch, or £40 if you want to camp in the wood.

>> Đừng để nỗi lo mất gốc cản bước tiến của bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh chuyên nghiệp. Chỉ với 15 phút luyện tập mỗi ngày cùng ELSA Speak, bạn sẽ thấy sự thay đổi rõ rệt trong phản xạ và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh. Hãy nhấn Đăng ký ngay để bắt đầu lộ trình cá nhân hóa dành riêng cho bạn nhé!

Transcript và dịch nghĩa bài nghe Buckworth Conservation Group
| Nhân vật | Transcript | Dịch nghĩa |
| PETER | Hello? | Xin chào? |
| JAN | Oh hello. | Ồ xin chào. |
| JAN | My name’s Jan. | Tôi tên là Jan. |
| JAN | Are you the right person to talk to about the Buckworth Conservation Group? | Tôi có đang gặp đúng người để hỏi về Nhóm Bảo tồn Buckworth không ạ? |
| PETER | Yes, I’m Peter. | Đúng vậy, tôi là Peter. |
| PETER | I’m the secretary. | Tôi là thư ký của nhóm. |
| JAN | Good. | Tốt quá. |
| JAN | I’ve just moved to this area, and I’m interested in getting involved. | Tôi vừa chuyển đến khu vực này và rất muốn tham gia. |
| JAN | I was in a similar group where I used to live. | Tôi từng tham gia một nhóm tương tự ở nơi ở cũ. |
| JAN | Could you tell me something about your activities, please? | Ông có thể vui lòng cho tôi biết một chút về các hoạt động của nhóm không? |
| PETER | Of course. | Dĩ nhiên rồi. |
| PETER | Well, we have a mixture of regular activities and special events. | Chúng tôi có kết hợp giữa các hoạt động thường kỳ và các sự kiện đặc biệt. |
| PETER | One of the regular ones is trying to keep the beach free of litter. | Một trong những việc thường xuyên là cố gắng giữ cho bãi biển sạch rác. |
| PETER | A few of us spend a couple of hours a month on it, and it’s awful how much there is to clear. | Một vài người trong chúng tôi dành vài giờ mỗi tháng cho việc đó, và thật khủng khiếp khi thấy có quá nhiều thứ phải dọn dẹp. |
| PETER | I wish people would be more responsible and take it home with them. | Tôi ước gì mọi người có trách nhiệm hơn và mang rác về nhà. |
| JAN | I totally agree. | Tôi hoàn toàn đồng ý. |
| JAN | I’d be happy to help with that. | Tôi rất sẵn lòng giúp việc đó. |
| JAN | Is it OK to take dogs? | Tôi có thể mang theo chó không? |
| PETER | I’m afraid not, as they’re banned from the beach itself. | Tôi e là không, vì chúng bị cấm trên bãi biển. |
| PETER | You can take them along the cliffs, though. | Tuy nhiên, cô có thể dắt chúng đi dọc theo các vách đá. |
| PETER | And children are welcome. | Còn trẻ em thì luôn được chào đón. |
| JAN | Right. | Tôi hiểu rồi. |
| PETER | We also manage a nature reserve, and there’s a lot to do there all year round. | Chúng tôi cũng quản lý một khu bảo tồn thiên nhiên, và có rất nhiều việc phải làm ở đó quanh năm. |
| PETER | For example, because it’s a popular place to visit, we spend a lot of time looking after the paths and making sure they’re in good condition for walking. | Ví dụ, vì đó là một địa điểm tham quan phổ biến, chúng tôi dành nhiều thời gian để chăm sóc các lối đi và đảm bảo chúng trong điều kiện tốt cho việc đi bộ. |
| JAN | I could certainly help with that. | Tôi chắc chắn có thể giúp việc đó. |
| PETER | Good. | Tốt quá. |
| PETER | And we have a programme of creating new habitats there. | Và chúng tôi có một chương trình tạo ra các môi trường sống mới ở đó. |
| PETER | We’ve just finished making and installing nesting boxes for birds to use, and next we’re going to work on encouraging insects – they’re important for the biodiversity of the reserve. | Chúng tôi vừa hoàn thành việc làm và lắp đặt các hộp làm tổ cho chim, và tiếp theo chúng tôi sẽ tập trung vào việc thu hút côn trùng – chúng rất quan trọng đối với đa dạng sinh học của khu bảo tồn. |
| JAN | They certainly are. | Chắc chắn rồi. |
| PETER | Oh, and we’re also running a project to identify the different species of butterflies that visit the reserve. | Ồ, và chúng tôi cũng đang triển khai một dự án để nhận dạng các loài bướm khác nhau ghé thăm khu bảo tồn. |
| PETER | You might be interested in taking part in that. | Cô có thể sẽ hứng thú tham gia việc đó đấy. |
| JAN | Sure. | Chắc chắn rồi. |
| JAN | I was involved in something similar where I used to live, counting all the species of moths. | Tôi từng tham gia một việc tương tự ở nơi ở cũ, đó là đếm các loài bướm đêm. |
| JAN | I’d enjoy that. | Tôi sẽ rất thích việc này. |
| PETER | Another job we’re doing at the reserve is replacing the wall on the southern side, between the parking area and our woodshed. | Một công việc khác mà chúng tôi đang làm tại khu bảo tồn là thay thế bức tường ở phía nam, nằm giữa bãi đậu xe và kho chứa củi. |
| PETER | It was badly damaged in a storm last month. | Nó đã bị hư hại nặng trong một trận bão tháng trước. |
| JAN | OK. | Vâng. |
| PETER | Then as I said, we have a programme of events as well, both at the weekend, and during the week. | Sau đó, như tôi đã nói, chúng tôi cũng có một chương trình các sự kiện, cả vào cuối tuần và trong tuần. |
| JAN | Right. | Đúng vậy. |
| JAN | I presume you have guided walks? | Tôi đoán là các ông có các buổi đi bộ có hướng dẫn chứ? |
| JAN | I’d like to get to know the local countryside, as I’m new to the area. | Tôi muốn tìm hiểu về vùng nông thôn địa phương vì tôi mới đến đây. |
| PETER | Yes, we do. | Có, chúng tôi có chứ. |
| PETER | The next walk is to Ruston Island, a week on Saturday. | Chuyến đi bộ tiếp theo là đến Đảo Ruston vào thứ Bảy tuần sau. |
| PETER | We’ll be meeting in the car park at Dunsmore Beach at low tide – that’s when the sands are dry enough for us to walk to the island without getting wet. | Chúng ta sẽ gặp nhau ở bãi đậu xe tại Bãi biển Dunsmore khi thủy triều xuống – đó là lúc bãi cát đủ khô để chúng ta đi bộ ra đảo mà không bị ướt. |
| JAN | Sounds good. | Nghe hay đấy ạ. |
| PETER | The island’s a great place to explore. | Hòn đảo là một nơi tuyệt vời để khám phá. |
| PETER | It’s quite small, and it’s got a range of habitats. | Nó khá nhỏ và có nhiều môi trường sống khác nhau. |
| PETER | It’s also an ideal location for seeing seals just off the coast, or even on the beach. | Đây cũng là một địa điểm lý tưởng để ngắm nhìn những con hải cẩu ngay sát bờ biển, hoặc thậm chí ngay trên bãi biển. |
| JAN | OK. | Vâng. |
| JAN | And is there anything we should bring, like a picnic, for instance? | Và có thứ gì chúng tôi nên mang theo không, ví dụ như đồ ăn dã ngoại chẳng hạn? |
| PETER | Yes, do bring one, as it’s a full-day walk. | Có, hãy mang theo một ít nhé, vì đây là một chuyến đi bộ cả ngày. |
| PETER | And of course it’ll be wet walking across and back, so make sure your boots are waterproof. | Và dĩ nhiên là khi đi qua đi lại sẽ bị ướt, vì vậy hãy đảm bảo rằng đôi giày bốt của cô chống thấm nước. |
| JAN | I must buy a new pair – there’s a hole in one of my current ones! | Tôi phải mua một đôi mới thôi – một trong những chiếc giày hiện tại của tôi bị thủng một lỗ rồi! |
| JAN | Well, I’d definitely like to come on the walk. | Chà, tôi chắc chắn muốn tham gia chuyến đi bộ này. |
| PETER | Great. | Tuyệt quá. |
| PETER | Then later this month we’re having a one-day woodwork session in Hopton Wood. | Sau đó, vào cuối tháng này, chúng tôi sẽ có một buổi thực hành làm đồ gỗ một ngày tại Rừng Hopton. |
| JAN | I’ve never tried that before. | Tôi chưa bao giờ thử việc đó trước đây. |
| JAN | Is it OK for beginners to take part? | Người mới bắt đầu tham gia có ổn không ạ? |
| PETER | Definitely. | Chắc chắn rồi. |
| PETER | There’ll be a couple of experts leading the session, and we keep the number of participants down, so you’ll get as much help as you need. | Sẽ có một vài chuyên gia hướng dẫn buổi học, và chúng tôi giới hạn số lượng người tham gia, vì vậy cô sẽ nhận được sự giúp đỡ tận tình. |
| JAN | Excellent! | Tuyệt vời! |
| JAN | I’d love to be able to make chairs. | Tôi rất muốn có thể làm ghế. |
| PETER | That’s probably too ambitious for one day! | Việc đó có lẽ hơi quá tham vọng cho một ngày đấy! |
| PETER | You’ll be starting with wooden spoons, and of course learning how to use the tools. | Cô sẽ bắt đầu với những chiếc thìa gỗ, và dĩ nhiên là học cách sử dụng các công cụ. |
| PETER | And anything you make is yours to take home with you. | Và bất cứ thứ gì cô làm ra đều là của cô để mang về nhà. |
| JAN | That sounds like fun. | Nghe có vẻ vui đấy. |
| JAN | When is it? | Khi nào thì diễn ra ạ? |
| PETER | It is on the 17th, from 10 a.m. until 3. | Nó diễn ra vào ngày 17, từ 10 giờ sáng đến 3 giờ chiều. |
| PETER | There’s a charge of £35, including lunch, or £40 if you want to camp in the wood. | Phí tham gia là 35 bảng, bao gồm cả bữa trưa, hoặc 40 bảng nếu cô muốn cắm trại trong rừng. |
| JAN | I should think I’ll come home the same day. | Tôi nghĩ tôi sẽ về nhà trong ngày thôi. |
| JAN | Well, I’d certainly like to join the group. | Chà, tôi chắc chắn muốn tham gia nhóm của ông. |
>> ELSA Speak giới thiệu thêm đến bạn một bài nghe hay trong cuốn IELTS Cambridge 16: Copying photos to digital format. Thử sức giải đề cùng ELSA Speak nhé!

ELSA Speak tặng bạn file PDF miễn phí bao gồm đề và đáp án cho bài nghe Buckworth Conservation Group (có Transcript kèm bản dịch tiếng Việt và giải thích đáp án chi tiết). Lưu về dễ dàng, luyện tập hiệu quả hơn mỗi ngày – mời bạn tải PDF ngay!
Từ vựng hay trong bài nghe Buckworth Conservation Group
Nắm vững từ vựng không chỉ giúp bạn hiểu nội dung bài nghe mà còn làm giàu vốn từ cho các kỹ năng khác trong IELTS. Dưới đây là danh sách các từ vựng trọng tâm xuất hiện trong bài nghe Buckworth Conservation Group:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Dịch nghĩa |
| Conservation | /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ | Sự bảo tồn |
| Secretary | /ˈsek.rə.təri/ | Thư ký |
| Litter | /ˈlɪt.ər/ | Rác thải |
| Nature reserve | /ˈneɪ.tʃə rɪˌzɜːv/ | Khu bảo tồn thiên nhiên |
| Path | /pɑːθ/ | Đường mòn, lối đi |
| Habitat | /ˈhæb.ɪ.tæt/ | Môi trường sống |
| Biodiversity | /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ | Đa dạng sinh học |
| Species | /ˈspiː.ʃiːz/ | Loài |
| Wood | /wʊd/ | Rừng cây nhỏ |
| Woodwork | /ˈwʊd.wɜːk/ | Nghề mộc, làm đồ gỗ |
| Beginner | /bɪˈɡɪn.ər/ | Người mới bắt đầu |
| Waterproof | /ˈwɔː.tə.pruːf/ | Chống thấm nước |
>> Incident Report cũng là một dạng bài Form Completion phổ biến trong IELTS Listening Part 1. Thử sức với đề bài này cùng ELSA Speak nhé!

>> Để đạt điểm tuyệt đối, bạn hãy sử dụng ELSA Speak để luyện tập phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ với các âm đuôi khó như /s/ (Insects), /t/ (Litter), hay /θ/ (Path). Làm chủ các âm tiết trong tiếng Anh này giúp bạn tăng khả năng nhận diện từ khóa nhạy bén hơn khi nghe audio.

Mẹo đạt điểm tối đa Part 1 trong IELTS Listening
Để chinh phục hoàn toàn 10 câu hỏi đầu tiên, bạn cần rèn luyện sự nhạy bén và tính cẩn thận thông qua các chiến thuật then chốt sau:
- Phân tích kỹ giới hạn từ: Luôn đọc kỹ yêu cầu (ví dụ: one word and/or a number). Nếu bạn viết hai từ trong khi đề bài chỉ cho phép một, câu trả lời sẽ bị tính là sai ngay cả khi đúng về mặt ngữ nghĩa.
- Cảnh giác với bẫy đính chính: Trong Part 1, người nói rất hay đưa ra một thông tin như một con số hoặc ngày tháng, nhưng sau đó lập tức thay đổi ý định bằng các cụm như Actually, Sorry, I meant… hay Wait, that’s not right. Hãy luôn sẵn sàng để cập nhật thông tin cuối cùng.
- Nắm chắc kỹ năng Spelling: Những tên riêng hay địa chỉ thường được đánh vần từng chữ cái. Hãy luyện tập phản xạ tiếng Anh nhanh với các cặp âm dễ nhầm lẫn như A – E – I, G – J, hay S – X để không bị lỡ nhịp khi nghe đánh vần tốc độ cao.
- Kỹ năng dự đoán: Trước khi nghe, hãy tận dụng thời gian đọc đề để đoán loại từ cần điền như danh từ, tính từ, con số hay tên riêng. Xác định trước chỗ trống này cần một đơn vị tiền tệ hay một loài vật giúp não bộ tập trung lọc âm thanh hiệu quả hơn.

>> Bạn muốn biết khả năng tiếng Anh của mình đang ở đâu để có lộ trình ôn luyện IELTS hiệu quả nhất? Đừng ngần ngại nhấn ngay vào nút Kiểm tra trình độ miễn phí để trải nghiệm công nghệ AI của ELSA Speak và nhận kết quả đánh giá năng lực chính xác chỉ trong vài phút nhé!
Câu hỏi thường gặp
Buckworth là gì?
Đây là một địa danh hoặc tên tổ chức giả định được sử dụng làm ngữ cảnh trong cấu trúc đề thi IELTS. Bạn không cần phải tìm hiểu ý nghĩa cụ thể của từ này. Thay vào đó, hãy tập trung vào các từ khóa đứng trước hoặc sau nó để xác định vị trí thông tin cần nghe.
Tại sao tôi nghe đúng từ nhưng vẫn bị sai đáp án?
Lỗi này thường xuất phát từ việc vi phạm các quy tắc cơ bản như sai chính tả, quên thêm hậu tố số nhiều (-s/es) khi danh từ trong băng là số nhiều, hoặc viết quá số lượng từ được quy định (ví dụ: viết 2 từ trong khi đề yêu cầu one word). Hãy luôn kiểm tra lại ngữ pháp tiếng Anh và giới hạn từ sau khi điền.
Làm sao để nghe tốt các con số trong Part 1?
Để xử lý tốt các dãy số dài, mã bưu điện hoặc giá tiền, bạn nên rèn luyện kỹ năng nghe chép chính tả tiếng Anh thường xuyên. Đặc biệt, hãy sử dụng ELSA Speak để luyện tập các bài nghe số chuyên sâu, giúp tai nhạy bén hơn với các âm đuôi và nhịp điệu đọc số của người bản xứ.
Hy vọng bài hướng dẫn giải chi tiết cho đề Buckworth Conservation Group sẽ giúp bạn bỏ túi được những kinh nghiệm quý báu để chinh phục trọn vẹn Part 1 trong kỳ thi sắp tới. Để nâng cao phản xạ và mở rộng vốn từ vựng theo nhiều chủ đề khác nhau, mời bạn tiếp tục khám phá kho tài liệu tại danh mục Nghe của ELSA Speak ngay nhé!







