Hit the road là một thành ngữ tiếng Anh cực kỳ phổ biến, thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại của người bản xứ khi muốn bắt đầu một chuyến hành trình hay rời khỏi một địa điểm nào đó. Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết ý nghĩa và cách ứng dụng cấu trúc này trong bài viết dưới đây nhé.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/hit-the-road )

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Hit the road là gì?

Trong tiếng Anh, hit the road là một thành ngữ phổ biến mang ý nghĩa là khởi hành, bắt đầu một chuyến đi hoặc rời khỏi một địa điểm nào đó để đi đến nơi khác (to leave a place or begin a journey). Cụm từ này thường được dùng để thay thế cho các từ vựng thông thường như leave hoặc depart nhằm giúp cách diễn đạt trở nên sinh động và tự nhiên hơn.

Ví dụ:

  • We have a long drive ahead, so let’s hit the road before sunrise. (Chúng ta có một quãng đường lái xe dài phía trước, vì vậy hãy khởi hành trước khi mặt trời mọc.)
  • I really enjoyed the party, but it is time for me to hit the road. (Tôi thực sự rất thích bữa tiệc, nhưng đã đến lúc tôi phải ra về rồi.)
Hit the road là khởi hành, bắt đầu một chuyến đi hoặc rời khỏi một địa điểm
Hit the road là khởi hành, bắt đầu một chuyến đi hoặc rời khỏi một địa điểm

Nguồn gốc của thành ngữ hit the road

Lịch sử hình thành của cụm từ này gắn liền với sự phát triển của đời sống xã hội và văn hóa âm nhạc tại phương Tây. Thành ngữ hit the road bắt đầu xuất hiện và trở nên thịnh hành tại Mỹ vào khoảng đầu thế kỷ 20, thời điểm các phương tiện giao thông đường bộ và hệ thống hạ tầng bắt đầu phát triển mạnh mẽ.

Hình ảnh hit (chạm/đánh) vào road (con đường) mô tả sống động khoảnh khắc đôi chân hoặc bánh xe bắt đầu tiếp xúc với mặt lộ để di chuyển. Đặc biệt, cụm từ này đã tạo nên một cơn sốt toàn cầu vào năm 1961 thông qua bài hát huyền thoại Hit the Road Jack của nghệ sĩ Ray Charles. Kể từ đó, cách diễn đạt này chính thức đi sâu vào đời sống và trở thành một phần quen thuộc trong tiếng Anh giao tiếp bản xứ.

Nguồn gốc của thành ngữ hit the road
Nguồn gốc của thành ngữ hit the road

Cách dùng thành ngữ hit the road

Về mặt ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc cơ bản của thành ngữ này là: Subject + hit the road. Người học cần lưu ý rằng hit là một động từ bất quy tắc có dạng nguyên thể, quá khứ và phân từ hai đều giống nhau (hit – hit – hit). Do đó, bạn chỉ cần thay đổi thì của câu dựa trên ngữ cảnh mà không cần biến đổi hình thái của từ hit.

Về sắc thái, hit the road mang tính chất thân mật, gần gũi nên cực kỳ phù hợp khi trò chuyện cùng bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp trong những tình huống không quá trang trọng.

Ví dụ:

  • After packing all the camping gear, the family was ready to hit the road. (Sau khi thu dọn xong tất cả dụng cụ cắm trại, cả gia đình đã sẵn sàng lên đường.)
  • If we want to reach the hotel before dark, we should hit the road right now. (Nếu chúng ta muốn đến khách sạn trước khi trời tối, chúng ta nên khởi hành ngay bây giờ.)
Cách dùng thành ngữ hit the road
Cách dùng thành ngữ hit the road

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của hit the road

Việc mở rộng vốn từ thông qua các cụm từ tương đương hoặc đối lập giúp người học linh hoạt hơn trong quá trình diễn đạt ý tưởng.

Từ đồng nghĩa

Sử dụng đa dạng các cách diễn đạt có cùng tầng nghĩa sẽ giúp bài nói hoặc bài viết của bạn trở nên phong phú và tránh được lỗi lặp từ nhàm chán.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Set off /set ɒf/Khởi hành, bắt đầu chuyến điWe should set off early to avoid the morning traffic jam. (Chúng ta nên khởi hành sớm để tránh tắc đường buổi sáng.)
Depart /dɪˈpɑːrt/Rời khỏi, khởi hành (trang trọng)The flight to London will depart from gate number five. (Chuyến bay đến London sẽ khởi hành từ cổng số năm.)
Take off /teɪk ɒf/Cất cánh hoặc rời đi nhanh chóngI have to take off now, or I will miss my bus. (Tôi phải đi ngay bây giờ, nếu không sẽ lỡ chuyến xe buýt.)
Get going /ɡet ˈɡəʊɪŋ/Bắt đầu di chuyển hoặc hành độngIt is getting late, so we had better get going soon. (Trời đã tối rồi, chúng ta nên sớm đi thôi.)
Hit the trail /hɪt ðə treɪl/Lên đường (thường dùng cho đi bộ, leo núi)The hikers decided to hit the trail at dawn to see the sunrise. (Những người đi bộ đường dài quyết định bắt đầu hành trình lúc bình minh để ngắm mặt trời mọc.)
Leave /liːv/Rời đi, bỏ điWhat time do you plan to leave for the airport tomorrow? (Bạn dự định khởi hành đến sân bay vào lúc mấy giờ ngày mai?)
Pull out /pʊl aʊt/(Phương tiện) bắt đầu rời bến hoặc chỗ đậuThe train began to pull out of the station right on time. (Chuyến tàu bắt đầu rời ga đúng giờ.)
Push off /pʊʃ ɒf/Rời đi (thường dùng trong văn nói thân mật)It is time for us to push off if we want to get home by midnight. (Đã đến lúc chúng ta phải khởi hành nếu muốn về nhà trước nửa đêm.)
Make tracks /meɪk træks/Rời đi một cách vội vãWe need to make tracks before the heavy rain starts. (Chúng ta cần nhanh chóng di chuyển trước khi trời bắt đầu mưa lớn.)
Head out /hed aʊt/Đi ra ngoài, khởi hành đến đâu đóAre you ready to head out to the cinema right now? (Bạn đã sẵn sàng đến rạp chiếu phim ngay bây giờ chưa?)
Bảng tổng hợp một số từ đồng nghĩa thông dụng với hit the road
Một số từ đồng nghĩa thông dụng với hit the road
Một số từ đồng nghĩa thông dụng với hit the road

Từ trái nghĩa

Hiểu rõ các từ mang nghĩa ngược lại giúp người học phân biệt rõ ràng các tình huống giao tiếp khác nhau trong thực tế.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Arrive /əˈraɪv/Đến nơiThey expect to arrive at the hotel by eight o’clock this evening. (Họ dự kiến ​​sẽ đến khách sạn vào lúc tám giờ tối nay.)
Stay /steɪ/Ở lạiPlease stay with us for a few more days if you have time. (Nếu có thời gian, xin mời quý khách ở lại với chúng tôi thêm vài ngày nữa.)
Settle down /ˈsetl daʊn/Ổn định chỗ ở, dừng chânAfter years of traveling, they decided to settle down in a small village. (Sau nhiều năm rong ruổi khắp nơi, họ quyết định định cư tại một ngôi làng nhỏ.)
Reach /riːtʃ/Đến được một địa điểm nào đóWe finally managed to reach the summit after five hours of climbing. (Cuối cùng chúng tôi cũng đã lên đến đỉnh sau năm giờ leo núi.)
Stop /stɒp/Dừng lạiThe car had to stop because the engine was overheating. (Chiếc xe phải dừng lại vì động cơ quá nóng.)
Halt /hɔːlt/Tạm dừng, đình chỉ chuyển độngThe soldiers were ordered to halt at the border. (Các binh sĩ được lệnh dừng lại ở biên giới.)
Linger /ˈlɪŋɡə(r)/Nấn ná, ở lại lâu hơn dự địnhThe guests continued to linger even after the party ended. (Các vị khách vẫn nán lại ngay cả sau khi bữa tiệc kết thúc.)
Dwell /dwel/Cư ngụ, trú ngụMany rare species of birds dwell in this deep forest. (Nhiều loài chim quý hiếm sinh sống trong khu rừng rậm này.)
Show up /ʃəʊ ʌp/Xuất hiện, có mặtWe waited for an hour, but he did not show up at the meeting. (Chúng tôi đã đợi một tiếng đồng hồ nhưng anh ta vẫn không đến cuộc họp.)
Turn up /tɜːn ʌp/Đến nơi (thường là bất ngờ hoặc sau khi đợi)I was surprised when my old friend decided to turn up at my door. (Tôi rất ngạc nhiên khi người bạn cũ của tôi quyết định đến tận nhà.)
Bảng tổng hợp một số từ trái nghĩa thông dụng với hit the road
Một số từ trái nghĩa thông dụng với hit the road
Một số từ trái nghĩa thông dụng với hit the road

>> ELSA Speak mang đến giải pháp luyện nói chuyên sâu với công nghệ A.I hiện đại giúp người học hoàn thiện khả năng phát âm tiếng Anh chuẩn xác mỗi ngày với chi phí chỉ từ 5k/ngày. Hãy bắt đầu hành trình nâng tầm kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn ngay tại đây.

Các thành ngữ khác với Hit

Bên cạnh cụm từ chỉ việc lên đường, động từ hit còn kết hợp với nhiều danh từ khác để tạo nên những thành ngữ vô cùng thú vị và thông dụng.

  • Hit the books: Tập trung học tập một cách nghiêm túc và chăm chỉ.
    • Ví dụ: I have a big exam next Monday, so I really need to hit the books this weekend.
  • Hit the hay/sack: Đi ngủ vì bản thân đã cảm thấy rất mệt mỏi.
    • Ví dụ: After a long working day, I just want to hit the hay immediately.
  • Hit the nail on the head: Nói chính xác hoặc đoán đúng trọng tâm của một vấn đề.
    • Ví dụ: Your analysis of the current market situation really hit the nail on the head.
  • Hit the ceiling/roof: Trở nên vô cùng tức giận hoặc phẫn nộ về điều gì đó.
    • Ví dụ: My father will hit the ceiling if he finds out I broke his favorite vase.
  • Hit the spot: Thứ gì đó (thường là đồ ăn, thức uống) làm thỏa mãn nhu cầu ngay lập tức.
    • Ví dụ: That cold glass of lemonade really hit the spot after a long walk in the sun.
  • Hit it off: Trở nên thân thiết hoặc có thiện cảm với ai đó ngay từ lần gặp đầu tiên.
    • Ví dụ: We met at the workshop and hit it off straight away because of our shared hobbies.
  • Hit the panic button: Trở nên hoảng loạn hoặc phản ứng thái quá trước một tình huống khó khăn.
    • Ví dụ: Don’t hit the panic button just because we lost one small client.
  • Hit the bottle: Bắt đầu uống rất nhiều rượu, thường là để giải tỏa nỗi buồn.
    • Ví dụ: He started to hit the bottle after losing his job last month.
  • Hit the wall: Chạm tới giới hạn chịu đựng hoặc không thể tiếp tục tiến bộ thêm được nữa.
    • Ví dụ: After running twenty kilometers, the athlete felt like he hit the wall.
  • Hit the jackpot: Đột nhiên có được may mắn lớn hoặc thành công rực rỡ, đặc biệt là về tài chính.
    • Ví dụ: The company hit the jackpot with their new software release this year.
Các thành ngữ khác với Hit the road
Các thành ngữ khác với Hit the road

Mẫu hội thoại giao tiếp sử dụng hit the road

Việc quan sát cách người bản xứ áp dụng thành ngữ vào đời sống giúp bạn hiểu rõ hơn về sắc thái tình cảm và ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.

Hội thoại 1

Tình huống giao tiếp dưới đây diễn ra giữa hai người bạn sau khi kết thúc buổi gặp mặt tại quán cà phê vào tối muộn.

  • Nam: Look at the clock, it is over 10 PM. We have been sitting here for quite a while. (Nhìn đồng hồ kìa, đã hơn 10 giờ tối rồi, chúng ta ngồi đây hơi lâu rồi đấy.)
  • Lan: Oh, I did not notice the time at all. I think it is time for us to hit the road. (Ôi, tớ không để ý thời gian luôn. Tớ nghĩ đã đến lúc chúng ta nên lên đường về nhà thôi.)
  • Nam: That is right, my house is quite far from here, so leaving now is the best choice. (Đúng vậy, đường về nhà tớ khá xa nên đi bây giờ là hợp lý nhất.)
  • Lan: Have a safe trip home. See you next week. (Chúc cậu đi đường bình an nhé, hẹn gặp lại vào tuần sau.)

Hội thoại 2

Trong bối cảnh chuẩn bị cho một chuyến du lịch gia đình, thành ngữ này mang không khí hào hứng và thúc giục các thành viên.

  • Dad: Has everyone rechecked the luggage and brought all the identification documents? (Mọi người đã kiểm tra lại hành lý và mang theo đầy đủ giấy tờ tùy thân chưa?)
  • Mom: I have prepared everything, the kids are also waiting in the car. (Em đã chuẩn bị xong hết rồi, các con cũng đã lên xe ngồi chờ sẵn.)
  • Dad: Great, the car is fully fueled, so let’s hit the road right now to catch the scenery along the way. (Rất tốt, xe đã nạp đầy nhiên liệu, vậy thì chúng ta cùng khởi hành ngay bây giờ để kịp ngắm cảnh dọc đường.)
  • Mom: I hope this trip will bring many beautiful memories for our gia đình mình. (Hy vọng chuyến đi này sẽ mang lại thật nhiều kỷ niệm đẹp cho cả gia đình mình.)
Mẫu hội thoại giao tiếp sử dụng hit the road
Mẫu hội thoại giao tiếp sử dụng hit the road

>> Để sử dụng thành ngữ hit the road một cách trôi chảy và tự nhiên như người bản xứ trong các cuộc hội thoại thực tế, hãy luyện tập thường xuyên với lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa hiệu quả từ gia sư A.I. của ELSA Speak ngay hôm nay.

Mẹo học giao tiếp tiếng Anh cùng ELSA Speak – onboard nhanh, học hằng ngày và luyện roleplay với AI

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng hit the road

Đề bài: Hãy thay thế các cụm từ gạch chân bằng thành ngữ hit the road để hoàn thành những câu sau đây.

  1. It is already 11 PM, so I think we should leave now.
  2. The team decided to start their journey at dawn to avoid the heat.
  3. They departed for the mountain early yesterday morning.
  4. I have to go now or I will miss the last train.
  5. We should begin our trip before the rush hour starts.
  6. The musicians started their tour across the country last week.
  7. Please be ready to leave by 7 o’clock sharp.
  8. They left immediately after the wedding ceremony ended.
  9. We decided to start traveling early to find a good parking spot.
  10. You should leave right away if you want to arrive on time.

Đáp án bài tập 1

CâuĐáp ánGiải thích
1It is already 11 PM, so I think we should hit the road now.Thay thế leave (rời đi) bằng thành ngữ để câu văn tự nhiên hơn.
2The team decided to hit the road at dawn to avoid the heat.Thay thế start their journey (bắt đầu chuyến đi) bằng thành ngữ tương đương.
3They hit the road for the mountain early yesterday morning.Chia động từ hit ở thì quá khứ (vẫn giữ nguyên dạng hit).
4I have to hit the road now or I will miss the last train.Thay thế go (đi) trong ngữ cảnh cần rời khỏi một địa điểm.
5We should hit the road before the rush hour starts.Thay thế begin our trip bằng thành ngữ mang sắc thái bản xứ.
6The musicians hit the road for their tour across the country last week.Thành ngữ này rất phổ biến khi nói về việc bắt đầu các chuyến lưu diễn.
7Please be ready to hit the road by 7 o’clock sharp.Dùng thành ngữ để thúc giục việc chuẩn bị khởi hành.
8They hit the road immediately after the wedding ceremony ended.Thay thế left (đã rời đi) bằng hit the road ở dạng quá khứ.
9We decided to hit the road early to find a good parking spot.Thay thế start traveling bằng cách diễn đạt sinh động hơn.
10You should hit the road right away if you want to arrive on time.Thay thế leave right away để nhấn mạnh việc cần khởi hành ngay.
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 1

Bài tập 2: Dịch sang tiếng Anh sử dụng hit the road

Đề bài: Dịch các câu sau đây sang tiếng Anh, có sử dụng thành ngữ hit the road.

  1. Chúng ta nên lên đường trước khi trời mưa.
  2. Đã đến lúc tôi phải đi rồi, hẹn gặp lại sau nhé.
  3. Họ đã khởi hành từ sáng sớm để kịp chuyến bay.
  4. Hãy chuẩn bị đồ đạc để chúng ta có thể lên đường trong 5 phút nữa.
  5. Tôi thường lên đường đi làm lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
  6. Gia đình tôi sẽ lên đường đi Đà Lạt vào sáng mai.
  7. Đừng chần chừ nữa, hãy lên đường thôi!
  8. Khi nào bạn dự định sẽ lên đường cho chuyến công tác?
  9. Chúng tôi vừa mới lên đường được khoảng 10 phút.
  10. Nếu bạn muốn tránh tắc đường, bạn hãy lên đường ngay bây giờ.

Đáp án bài tập 2

CâuĐáp ánGiải thích
1We should hit the road before it rains.Sử dụng should kết hợp với thành ngữ để đưa ra lời khuyên.
2It is time for me to hit the road, see you later.Cấu trúc It is time for somebody to do something.
3They hit the road early this morning to catch their flight.Dùng để diễn tả hành động khởi hành đã xảy ra trong quá khứ.
4Get your things ready so we can hit the road in 5 minutes.Sử dụng trong ngữ cảnh chuẩn bị xuất phát nhanh chóng.
5I usually hit the road for work at 7 AM every day.Diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại ở thì hiện tại đơn.
6My family will hit the road for Da Lat tomorrow morning.Sử dụng thì tương lai đơn để nói về kế hoạch khởi hành.
7Do not hesitate anymore, let’s hit the road!Câu mệnh lệnh thúc giục hành động lên đường ngay lập tức.
8When do you plan to hit the road for your business trip?Đặt câu hỏi về thời điểm bắt đầu một hành trình công việc.
9We have just hit the road for about 10 minutes.Sử dụng thì hiện tại hoàn thành với just để nói về hành động vừa mới xảy ra.
10If you want to avoid traffic jams, you should hit the road right now.Câu điều kiện loại 1 kết hợp với thành ngữ để đưa ra giải pháp.
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 2

Hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa cũng như cách vận dụng thành ngữ Hit the road trong giao tiếp hàng ngày. Đừng quên khám phá thêm nhiều bài viết thú vị khác trong danh mục idioms và luyện tập thường xuyên cùng ELSA Speak để cải thiện kỹ năng nói và phản xạ ngôn ngữ một cách tự nhiên nhất nhé.