How was your day là một câu hỏi quen thuộc trong giao tiếp tiếng Anh, được dùng để hỏi thăm một ngày của ai đó diễn ra như thế nào. Vậy How was your day là gì? Cách trả lời câu hỏi How was your day như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

How was your day có nghĩa là “Hôm nay của bạn thế nào?”, dùng để hỏi về trải nghiệm, tình hình hoặc cảm nhận của một người trong ngày.

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Thường dùng vào cuối ngày hoặc khi phần lớn thời gian trong ngày đã trôi qua.

Những thông tin cần nhớ:
  • Cách trả lời: Có thể trả lời theo trạng thái tích cực, trung lập, bận rộn/áp lực hoặc tiêu cực, sau đó thêm lý do hoặc sự việc cụ thể để câu trả lời tự nhiên hơn.

  • Câu trả lời ngắn: Một số cách phổ biến: It was great. / It was pretty good. / It was okay. / It was exhausting. / It was a rough day.

How was your day là gì?

How was your day có nghĩa là hôm nay của bạn thế nào? hoặc Hôm nay bạn đã trải qua một ngày như thế nào?. Đây là câu hỏi thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày để hỏi thăm về trải nghiệm, tình hình hoặc cảm nhận của một người trong ngày.

Câu hỏi này thường được dùng khi một ngày đã diễn ra được phần lớn hoặc gần kết thúc, chẳng hạn khi gặp lại đồng nghiệp sau giờ làm, hỏi thăm bạn bè hoặc nhắn tin cho người thân, người yêu.

Ví dụ: 

Kelly: Hey, Sarah, how was your day? (Này Sarah, ngày của bạn thế nào?)

Sarah: It was pretty good, thanks for asking! I had a productive meeting this morning and finished a project I’ve been working on for weeks. How about you? (Ngày của tôi khá tốt, cảm ơn bạn đã hỏi! Buổi sáng tôi có một cuộc họp hiệu quả và đã hoàn thành dự án mình làm suốt mấy tuần nay. Còn bạn thì sao?)

How was your day nghĩa là “Ngày hôm nay của bạn thế nào?”
How was your day nghĩa là “Ngày hôm nay của bạn thế nào?”

Xem thêm: Anyway là gì? Phân biệt anyway với though, any way và anyways

Cách trả lời How was your day chi tiết

Cấu trúc trả lời chi tiết

Để trả lời “How was your day?” tự nhiên và đầy đủ hơn, bạn có thể bắt đầu bằng một từ hoặc cụm từ mô tả trạng thái của ngày hôm đó, sau đó bổ sung lý do hoặc sự việc cụ thể.

Cấu trúc:

Trạng thái (Tính từ) + Lý do/Sự việc cụ thể. 

Dưới đây là một số tình từ dùng để miêu tả trạng thái để bạn có thể tham khảo:

Tính từPhiên âmÝ nghĩa
Productive/prəˈdʌktɪv/Năng suất
Busy/ˈbɪzi/Bận rộn
Challenging/ˈtʃælɪndʒɪŋ/Đầy thử thách
Relaxing/rɪˈlæksɪŋ/Thư giãn
Stressful/ˈstresfəl/Căng thẳng
Exhausting/ɪɡˈzɔːstɪŋ/Mệt mỏi, kiệt sức
Exciting/ɪkˈsaɪtɪŋ/Thú vị, hào hứng
Wonderful/ˈwʌndərfəl/Tuyệt vời
Frustrating/ˈfrʌstreɪtɪŋ/Gây bực bội, khó chịu
Ordinary/ˈɔːrdəneri/Bình thường
Bảng các tính từ tiếng Anh miêu tả trạng thái

Ví dụ:

  • It was productive. I finished all my tasks at work. (Hôm nay khá năng suất. Tôi đã hoàn thành tất cả công việc.)
  • It was exhausting because I had several meetings. (Hôm nay rất mệt vì tôi có vài cuộc họp.)

Cách trả lời khi trạng thái tích cực

Khi có một ngày vui vẻ, thuận lợi hoặc đạt được kết quả tốt, bạn có thể bắt đầu câu trả lời bằng “It was + tính từ”, sau đó bổ sung lý do hoặc sự việc nổi bật trong ngày. Tùy mức độ tích cực, bạn có thể lựa chọn các tính từ như good (tốt), great (tuyệt), wonderful (tuyệt vời), productive (năng suất) hoặc exciting (thú vị).

Câu trả lờiDịch nghĩa
It was productive. I finished everything on my to-do list.Hôm nay khá năng suất. Tôi đã hoàn thành mọi việc trong danh sách cần làm.
It was great! I got everything done ahead of schedule.Hôm nay rất tuyệt! Tôi đã hoàn thành mọi việc trước thời hạn.
My day was fantastic! Everything went smoothly, and I accomplished a lot.Ngày hôm nay thật tuyệt vời! Mọi việc diễn ra suôn sẻ và tôi đã hoàn thành được rất nhiều việc.
It was a good day. My boss complimented me on my work.Hôm nay khá tốt. Sếp đã khen công việc của tôi.
It was wonderful! I received some really good news today.Hôm nay thật tuyệt vời! Tôi đã nhận được một tin rất vui.
It was great. I got a really good score on my test.Hôm nay rất tuyệt. Tôi đạt điểm khá cao trong bài kiểm tra.
My day was fantastic! I accomplished some personal goals.Ngày của tôi thật tuyệt vời! Tôi đã đạt được một số mục tiêu cá nhân.
I had a really good day! I learned something new and felt motivated throughout the day.Tôi đã có một ngày rất vui! Tôi học được điều mới và cảm thấy có động lực suốt cả ngày.
It was lovely. I got to catch up with some old friends.Hôm nay rất vui. Tôi có dịp gặp gỡ và trò chuyện cùng một vài người bạn cũ.
It was wonderful! I had a lot of fun and enjoyed some great moments with friends and colleagues.Thật tuyệt vời! Tôi đã có rất nhiều niềm vui và tận hưởng những khoảnh khắc đáng nhớ cùng bạn bè và đồng nghiệp.
It was great! I had a chance to do something I enjoy with some great people.Hôm nay rất tuyệt! Tôi có cơ hội làm điều mình yêu thích cùng những người tuyệt vời.
It was really relaxing. I stayed home and watched my favorite movies.Hôm nay rất thư giãn. Tôi ở nhà và xem những bộ phim yêu thích.
It was wonderful. I spent the whole day with my family.Hôm nay thật tuyệt. Tôi đã dành cả ngày bên gia đình.
It was great. I had a lovely date tonight.Hôm nay rất tuyệt. Tôi đã có một buổi hẹn hò vui vẻ tối nay.
My day was fantastic! I had a memorable experience and felt really happy.Ngày của tôi thật tuyệt vời! Tôi đã có một trải nghiệm đáng nhớ và cảm thấy rất vui.
I had an amazing day! Everything fell into place, and I had some exciting experiences.Tôi đã có một ngày tuyệt vời! Mọi việc đều diễn ra đúng như mong đợi và tôi đã có một số trải nghiệm thú vị.
It was a fantastic day overall. I had a lot of positive experiences and felt grateful for the opportunities that came my way.Nhìn chung, đó là một ngày tuyệt vời. Tôi đã có nhiều trải nghiệm tích cực và cảm thấy biết ơn vì những cơ hội đến với mình.
Bảng mẫu trả lời How was your day khi trạng thái tích cực

Bỏ túi ngay các cách thể hiện nỗi nhớ trong tiếng Anh qua bài viết I miss you là gì? Các câu nói tiếng Anh đầy sáng tạo thay thế I miss you

Cách trả lời khi trạng thái trung lập hoặc bình thường

Khi ngày của bạn diễn ra bình thường, không có điều gì quá vui hoặc quá tệ, bạn có thể sử dụng những cách trả lời như “It was okay”, “It was alright”, “It was pretty normal” hoặc “Nothing special”. Để câu trả lời tự nhiên và có tính tương tác hơn, bạn có thể nói thêm một hoạt động hoặc sự việc đã diễn ra trong ngày.

Câu trả lờiDịch nghĩa
It was okay. There were no major ups or downs, just a normal day.Hôm nay cũng ổn. Không có gì quá tốt hay quá tệ, chỉ là một ngày bình thường.
Nothing special. I just did my usual routine.Không có gì đặc biệt. Tôi chỉ làm những việc thường ngày.
It was alright. Nothing particularly noteworthy happened.Hôm nay cũng ổn. Không có gì đặc biệt đáng chú ý xảy ra.
It was fine. Just a regular day at work, nothing out of the ordinary.Hôm nay ổn. Chỉ là một ngày làm việc bình thường, không có gì khác thường.
It was pretty busy, but nothing out of the ordinary happened.Hôm nay khá bận, nhưng không có gì khác thường xảy ra.
It was pretty uneventful. I didn’t really do much today.Hôm nay khá bình lặng. Tôi không thực sự làm gì nhiều.
It was a routine day. I just took care of my usual tasks and responsibilities.Đó là một ngày theo lịch trình thường lệ. Tôi chỉ giải quyết những công việc và trách nhiệm như mọi ngày.
It was a calm day. No major issues or surprises, just a peaceful day.Hôm nay khá yên bình. Không có vấn đề lớn hay bất ngờ nào, chỉ là một ngày nhẹ nhàng.
It was okay. It wasn’t the best day, but it wasn’t bad either.Hôm nay cũng ổn. Không phải là ngày tuyệt vời nhất, nhưng cũng không tệ.
It was a pretty easy day. I didn’t have too much to do.Hôm nay khá nhẹ nhàng. Tôi không có quá nhiều việc phải làm.
It was alright. Nothing particularly exciting happened, but it was a decent day overall.Hôm nay cũng tạm ổn. Không có gì đặc biệt thú vị xảy ra, nhưng nhìn chung là một ngày khá ổn.
It was just an ordinary day. Nothing really stood out.Chỉ là một ngày bình thường. Không có điều gì thực sự nổi bật.
Bảng mẫu trả lời How was your day khi trạng thái trung lập

Nếu bạn không muốn chia sẻ quá nhiều, bạn có thể sử dụng các mẫu trả lời ngắn gọn như:

  • It was okay. (Hôm nay cũng ổn.)
  • It was alright. (Hôm nay cũng được.)
  • It was fine. (Hôm nay ổn.)
  • Not bad. (Không tệ.)
  • Pretty normal. (Khá bình thường.)
  • Nothing special. (Không có gì đặc biệt.)
  • Same as usual. (Vẫn như mọi ngày.)
  • Just a regular day. (Chỉ là một ngày bình thường thôi.)
  • So-so. (Tàm tạm.)

Cách trả lời khi trạng thái bận rộn hoặc áp lực

Khi một ngày diễn ra với quá nhiều công việc, áp lực hoặc những tình huống không thuận lợi, bạn có thể diễn tả rõ hơn mức độ mệt mỏi thay vì chỉ trả lời “It was busy”. Tùy vào trải nghiệm thực tế, các cách nói như hectic (tất bật), stressful (căng thẳng), overwhelming (quá tải), exhausting (mệt mỏi) hay tough (khó khăn) sẽ giúp câu trả lời tự nhiên và sát với cảm xúc hơn.

Câu trả lờiDịch nghĩa
It was a really busy day. I had so much to do and barely had time to take a break.Hôm nay thực sự rất bận. Tôi có quá nhiều việc phải làm và gần như không có thời gian nghỉ.
It was hectic. I was running from one meeting to another all day.Hôm nay thật sự tất bật. Tôi phải chạy từ cuộc họp này sang cuộc họp khác cả ngày.
It was overwhelming. I had too many things to deal with at once.Hôm nay thật sự quá tải. Tôi có quá nhiều việc phải xử lý cùng một lúc.
It was pretty stressful. I had several deadlines to meet today.Hôm nay khá căng thẳng. Tôi phải hoàn thành nhiều deadline.
It was nonstop. I didn’t have a minute to myself.Hôm nay mọi việc diễn ra liên tục. Tôi gần như không có một phút nào cho riêng mình.
It was a tough day. I had to deal with one problem after another.Hôm nay là một ngày khó khăn. Tôi phải giải quyết hết vấn đề này đến vấn đề khác.
It was a frustrating day. Nothing seemed to go according to plan.Hôm nay thật bực bội. Dường như chẳng có việc gì diễn ra theo đúng kế hoạch.
It was challenging. I had to work through some really difficult problems.Hôm nay khá thử thách. Tôi phải xử lý một số vấn đề thực sự khó khăn.
It was exhausting. I’ve been working since early this morning.Hôm nay thật sự rất mệt. Tôi đã làm việc từ sáng sớm.
It was a long and stressful day. I’m completely worn out.Hôm nay là một ngày dài và căng thẳng. Tôi hoàn toàn kiệt sức.
It wasn’t a great day. I had a rough time dealing with a few things.Hôm nay không phải là một ngày tốt. Tôi đã khá chật vật để giải quyết một vài chuyện.
It was a lot. So many things happened today, and I’m still trying to process everything.Hôm nay thực sự quá nhiều chuyện. Có quá nhiều việc xảy ra và tôi vẫn đang cố gắng xử lý mọi thứ.
It was emotionally draining. I had a difficult conversation with someone close to me.Hôm nay thực sự khiến tôi kiệt quệ về mặt cảm xúc. Tôi đã có một cuộc trò chuyện khó khăn với một người thân thiết.
It was a rough day, but I’m glad it’s finally over.Hôm nay là một ngày tồi tệ, nhưng tôi thấy nhẹ nhõm vì cuối cùng nó cũng kết thúc.
It was exhausting, but I got everything done in the end.Hôm nay rất mệt, nhưng cuối cùng tôi cũng hoàn thành được mọi việc.
It’s been a long day. I just want to go home and get some rest.Hôm nay là một ngày dài. Tôi chỉ muốn về nhà và nghỉ ngơi.
Bảng mẫu trả lời How was your day khi trạng thái áp lực, mệt mỏi
Có thể bạn quan tâm:
Engage đi với giới từ gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Engage
Some dùng khi nào? Phân biệt và bài tập có đáp án chi tiết
Cách trả lời “How was your day” hay
Cách trả lời “How was your day” hay

Cách mở rộng cuộc trò chuyện với How was your day?

Sau khi hỏi “How was your day?” và nhận được câu trả lời, bạn có thể tiếp tục bằng những câu hỏi cụ thể hơn thay vì kết thúc cuộc trò chuyện ở đó. Tùy vào nội dung người đối diện chia sẻ, hãy lựa chọn câu hỏi phù hợp để tìm hiểu thêm về những gì họ đã làm, cảm xúc, khó khăn hoặc kế hoạch sắp tới.

Tình huốngCâu hỏiDịch nghĩa
Câu hỏi về chi tiết trong ngàyWhat did you do today?Hôm nay bạn đã làm gì?
What was the best part of your day?Điều tuyệt vời nhất trong ngày hôm nay của bạn là gì?
Did anything interesting happen today?Hôm nay có chuyện gì thú vị xảy ra không?
What kept you busy today?Hôm nay điều gì khiến bạn bận rộn vậy?
How did your meeting go?Cuộc họp của bạn diễn ra thế nào?
What did you enjoy most today?Hôm nay bạn thích điều gì nhất?
Câu hỏi về cảm xúc và khó khănHow did that make you feel?Điều đó khiến bạn cảm thấy thế nào?
What was the hardest part of your day?Điều khó khăn nhất trong ngày hôm nay của bạn là gì?
Was there anything that stressed you out?Có điều gì khiến bạn căng thẳng không?
Did anything upset you today?Hôm nay có chuyện gì khiến bạn buồn hoặc khó chịu không?
What made you happy today?Điều gì khiến bạn vui hôm nay?
Was everything okay?Mọi chuyện vẫn ổn chứ?
Thể hiện sự quan tâmDo you want to talk about it?Bạn có muốn nói về chuyện đó không?
Is there anything I can do to help?Tôi có thể làm gì để giúp bạn không?
Are you feeling better now?Bây giờ bạn cảm thấy khá hơn chưa?
Do you need some time to relax?Bạn có cần thời gian để nghỉ ngơi một chút không?
Did you get a chance to take a break?Bạn có thời gian nghỉ ngơi một chút không?
Do you want some company?Bạn có muốn có người ở bên không?
Câu hỏi hướng đến tương laiWhat are you doing tonight?Tối nay bạn định làm gì?
Do you have any plans for tomorrow?Ngày mai bạn có kế hoạch gì không?
What are you looking forward to?Bạn đang mong chờ điều gì?
Is there anything exciting coming up?Sắp tới có điều gì thú vị không?
What are you going to do this weekend?Cuối tuần này bạn định làm gì?
Is there anything you want to do differently tomorrow?Ngày mai bạn có muốn làm điều gì khác đi không?
Bảng cách mở rộng cuộc trò chuyện với How was your day
Các câu hỏi liên quan mở rộng cuộc trò chuyện
Các câu hỏi liên quan mở rộng cuộc trò chuyện

Có thể bạn quan tâm:

Một số cách hỏi tương tự How was your day?

How was your day có nhiều cách diễn đạt tương tự trong giao tiếp tiếng Anh. Tuy nhiên, mỗi câu có thể khác nhau về thời điểm hỏi, trọng tâm câu hỏi hoặc mức độ thân mật. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến:

Cách hỏiÝ nghĩaCách dùng
How did your day go?Hôm nay của bạn diễn ra thế nào?Gần nghĩa nhất với “How was your day?”, dùng để hỏi về trải nghiệm hoặc diễn biến trong ngày.
How has your day been?Hôm nay của bạn thế nào rồi?Thường dùng khi ngày vẫn đang diễn ra hoặc vừa kết thúc, nhấn mạnh trải nghiệm từ đầu ngày đến thời điểm hỏi.
How’s your day been?Hôm nay của bạn thế nào?Cách nói rút gọn, tự nhiên và thân mật của “How has your day been?”.
Did you have a good day?Hôm nay bạn có một ngày vui vẻ không?Hỏi trực tiếp xem người nghe có trải qua một ngày tốt đẹp hay không.
How did things go today?Mọi việc hôm nay thế nào?Tập trung vào công việc, sự kiện hoặc những việc người nghe đã trải qua trong ngày.
How was everything today?Mọi thứ hôm nay thế nào?Cách hỏi chung về tình hình và trải nghiệm trong ngày.
What did you do today?Hôm nay bạn đã làm gì?Tập trung vào các hoạt động trong ngày thay vì cảm nhận chung về ngày hôm đó.
How’s your day going?Hôm nay của bạn đang diễn ra thế nào?Dùng khi ngày vẫn đang diễn ra, không phù hợp nếu muốn hỏi về một ngày đã kết thúc.
Bảng một số cách hỏi tương tự How was your day?
Một số cách hỏi tương tự How was your day
Một số cách hỏi tương tự How was your day

Bạn có đang tìm kiếm cách để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách hiệu quả? Hãy khám phá gói học ELSA Pro từ ELSA Speak. Với công nghệ trí tuệ nhân tạo tiên tiến, ELSA Pro không chỉ giúp bạn luyện tập phát âm chính xác mà còn cung cấp các bài học được cá nhân hóa theo lộ trình, bạn sẽ được trải nghiệm hơn 8,000 bài học đa dạng, với nhiều chủ đề thú vị gắn liền với cuộc sống hàng ngày.

Phân biệt How was your day với các câu hỏi tương đồng

How was your day? và How did your day go?

How was your day và How did your day go đều dùng để hỏi về một ngày của ai đó và trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, How was your day thiên về đánh giá tổng thể và cảm nhận, còn How did your day go thiên về diễn biến và kết quả của những việc đã xảy ra trong ngày.

Tiêu chíHow was your day?How did your day go?
Ý nghĩaHôm nay của bạn thế nào?Hôm nay của bạn diễn ra thế nào?
Trọng tâmCảm nhận và đánh giá tổng thể về một ngàyDiễn biến, sự việc và kết quả trong ngày
Điều người hỏi muốn biếtNgày hôm đó tốt, tệ, vui, mệt hay bình thường?Những việc trong ngày diễn ra thuận lợi hay gặp vấn đề gì?
Có thể hỏi về cảm xúc?Rất phù hợpCó thể, nhưng thường không phải trọng tâm chính
Sắc tháiTự nhiên, phổ biến, mang tính hỏi thămTự nhiên, hơi thiên về việc người nghe kể lại ngày hôm đó diễn ra ra sao
Mức độ bao quátBao quát cả trải nghiệm, cảm xúc và đánh giáTập trung hơn vào diễn biến và kết quả
Bảng phân biệt How was your day và How did your day go

How was your day và How are you

How was your day và How are you đều có thể dùng để hỏi thăm, nhưng khác nhau về đối tượng được hỏi. Trong khi, How was your day hỏi về trải nghiệm trong ngày, còn How are you hỏi về trạng thái, cảm xúc hoặc tình hình hiện tại của người nghe.

Tiêu chíHow was your day?How are you?
Ý nghĩaHôm nay của bạn thế nào?Bạn thế nào? / Bạn khỏe không?
Đối tượng được hỏiMột ngày đã trải quaNgười đang được hỏi
Trọng tâmTrải nghiệm, sự việc và cảm nhận trong ngàyTình trạng, sức khỏe, cảm xúc hoặc tâm trạng hiện tại
Thời gianThường hướng đến một khoảng thời gian trong ngày đã hoặc gần kết thúcTập trung vào thời điểm hiện tại
Mục đíchMuốn biết ngày hôm đó diễn ra như thế nàoHỏi thăm tình trạng hoặc cảm xúc của đối phương
Bảng phân biệt How was your day và How are you

Mẹo trả lời câu hỏi “How was your day” hay

Dùng ngữ điệu phù hợp

Ngữ điệu đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp và cảm xúc trong giao tiếp. Khi trả lời “How was your day?”, hãy sử dụng ngữ điệu phù hợp để thể hiện sự thân thiện, tích cực và quan tâm đến người đối thoại.

Ví dụ: It was amazing! I had so much fun. (Tuyệt vời! Tôi đã có một ngày thật vui vẻ.)

Trả lời cụ thể, chính xác

Thay vì trả lời chung chung như “It was good”, hãy chia sẻ những thông tin cụ thể về ngày của bạn để câu trả lời thêm thu hút và tạo cơ hội cho một cuộc trò chuyện sâu sắc hơn. Bạn cần trả lời chi tiết nhưng ngắn gọn. Đảm bảo cung cấp thông tin cụ thể về những gì đã xảy ra trong ngày của bạn, nhưng không cần quá dài dòng.

Ví dụ: I had a great day! I finished that report I’ve been working on all week. (Tôi đã có một ngày tuyệt vời! Tôi đã hoàn thành xong báo cáo mà mình đã làm cả tuần.)

Trả lời đúng ngữ cảnh

Khi trả lời câu hỏi “How was your day?”, bạn nên xem xét tình huống và mối quan hệ với người hỏi để điều chỉnh cách trả lời cho phù hợp.

  • Tình huống trang trọng: Nếu bạn đang ở trong một bối cảnh trang trọng hoặc nói chuyện với người mà bạn không quen biết nhiều, hãy giữ câu trả lời của mình lịch sự và chuyên nghiệp.

Ví dụ: It was quite productive, thank you for asking. (Ngày của tôi khá hiệu quả, cảm ơn vì đã hỏi.)

  • Tình huống thân mật: Đối với bạn bè hoặc người thân, bạn có thể trả lời thoải mái hơn và chia sẻ thêm những chi tiết thú vị về ngày của mình.

Ví dụ: It was awesome! I went hiking with some friends. (Ngày của tôi thật tuyệt vời! Tôi đã đi leo núi với vài người bạn.)

Thể hiện thái độ tích cực

Dù ngày của bạn có như thế nào, hãy cố gắng giữ thái độ tích cực. Điều này không chỉ giúp bạn cảm thấy tốt hơn mà còn tạo ấn tượng tốt với người khác.

Ví dụ:

It wasn’t the best day, but I’m grateful for the opportunity to learn from my mistakes. (Không phải là ngày tốt nhất, nhưng tôi biết ơn vì đã có cơ hội học hỏi từ những sai lầm của mình.)

4 mẹo giúp trả lời câu hỏi “How was your day” hay và ấn tượng
4 mẹo giúp trả lời câu hỏi “How was your day” hay và ấn tượng

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng khám phá những cách trả lời đa dạng và sáng tạo cho câu hỏi “How was your day?”. Đừng quên theo dõi thêm nhiều bài học bổ ích trong danh mục Giao tiếp hàng ngày cùng ELSA Speak để nâng cao kỹ năng mỗi ngày nhé! Hãy luyện tập thường xuyên để biến những kiến thức này thành kỹ năng thực tế về tiếng Anh giao tiếp nhé. ELSA Speak chúc bạn thành công!