Khen ngợi vẻ đẹp của ai đó không chỉ là một cách thể hiện sự tôn trọng mà còn là một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội. Trong bài viết hôm nay, ELSA Speak sẽ cùng bạn tổng hợp những cấu trúc khen xinh đẹp bằng tiếng Anh khéo léo.

Các từ vựng miêu tả sự xinh đẹp

Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh cơ bản thường dùng để miêu tả vẻ đẹp ngoại hình:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Từ vựng/Phiên âmDịch nghĩaVí dụ
Beautiful
/ˈbjuː.tɪ.fəl/
Xinh đẹp, duyên dángLisa is a beautiful woman inside and out. (Lisa là một người phụ nữ xinh đẹp cả trong lẫn ngoài.)
Pretty
/ˈprɪt.i/
Dễ thương, xinh xắnThe young actress has such a pretty face. (Nữ diễn viên trẻ có gương mặt thật xinh xắn.)
Gorgeous
/ˈɡɔː.dʒəs/
Rực rỡ, tuyệt mỹ, gây ấn tượng mạnhStella looked absolutely gorgeous in her evening dress. (Stella trông thật đẹp trong chiếc váy dạ hội.)
Stunning
/ˈstʌn.ɪŋ/
Choáng ngợp, đẹp đến mức khiến người khác ngẩn ngơEmma’s stunning appearance left everyone speechless. (Vẻ ngoài rực rỡ của Emma khiến mọi người không nói nên lời.)
Lovely
/ˈlʌv.li/
Đáng yêu, quyến rũ nhẹ nhàng, ấm ápAlice has a lovely charm that is hard to resist. (Alice có sức quyến rũ đáng yêu khó cưỡng lại.)
Attractive
/əˈtræk.tɪv/
Hấp dẫn, cuốn hút, dễ gây thiện cảmDaniel’s attractive demeanor made him popular among his peers. (Vẻ ngoài thu hút của Daniel khiến anh ấy được bạn bè yêu mến.)
Exquisite
/ˈek.skwɪ.zɪt/
Tinh tế, thanh lịch, hoàn hảo đến từng chi tiếtSophia’s exquisite features made her the perfect model. (Những nét tinh tế của Sophia khiến cô trở thành người mẫu hoàn hảo.)
Captivating
/ˈkæp.tɪˌveɪ.tɪŋ/
Lôi cuốn, khiến người khác không rời mắt đượcLily’s captivating smile won everyone’s hearts. (Nụ cười quyến rũ của Lily đã chiếm được trái tim của mọi người.)
Striking
/ˈstraɪ.kɪŋ/
Nổi bật, ấn tượng mạnh mẽ, khác biệtAlex’s striking looks made him stand out in the crowd. (Vẻ ngoài ấn tượng của Alex khiến anh nổi bật giữa đám đông.)
Radiant
/ˈreɪ.di.ənt/
Tỏa sáng, rạng rỡ, tràn đầy sức sốngShe appeared radiant at the celebration. (Cô ấy trông rạng rỡ tại buổi lễ.)
Enchanting
/ɪnˈtʃæn.tɪŋ/
Mê hoặc, quyến rũ như có phép màuYou look enchanting in that evening gown. (Bạn trông thật mê hoặc trong chiếc váy dạ hội đó.)
Alluring
/əˈljʊə.rɪŋ/
Quyến rũ, gợi cảm một cách tinh tếHis voice is alluring and smooth. (Giọng nói anh ấy quyến rũ và mượt mà.)
Ravishing
/ˈræv.ɪ.ʃɪŋ/
Đẹp đến mức say đắm, mê mẩnHer ravishing smile melts hearts instantly. (Nụ cười quyến rũ của cô ấy có thể làm tan chảy trái tim mọi người ngay lập tức.)
Glamorous
/ˈɡlæm.ər.əs/
Sang trọng, lộng lẫy, đầy sức hútRuby embodies glamorous sophistication in her attire. (Ruby toát lên vẻ sang trọng và tinh tế qua trang phục của mình.)
Elegant
/ˈel.ɪ.ɡənt/
Thanh lịch, tao nhã, phong cáchHer elegant gestures convey grace effortlessly. (Những cử chỉ thanh lịch của cô ấy toát lên vẻ duyên dáng một cách tự nhiên.)
Angelic
/ænˈdʒel.ɪk/
Giống thiên thần, trong sáng, thuần khiếtShe sings with angelic purity that heals. (Giọng hát của cô ấy trong trẻo như thiên thần chữa.)
Charming
/ˈtʃɑː.mɪŋ/
Quyến rũ, dễ mến, có sức hút tự nhiênJohn exudes charming confidence in challenges. (John toát lên vẻ tự tin đầy cuốn hút khi đối mặt với thử thách.)
Dainty
/ˈdeɪn.ti/
Nhỏ nhắn, xinh xắn, tinh xảoHer dainty laughter sounds like tinkling bells. (Tiếng cười nhỏ nhắn của cô ấy nghe như tiếng chuông reo.)
Youthful
/ˈjuːθ.fəl/
Trẻ trung, tươi mới, tràn đầy năng lượngJane maintains a youthful outlook on life. (Jane duy trì quan điểm trẻ trung về cuộc sống.)
Statuesque
/ˈstætʃ.uːˌesk/
Dáng chuẩn, cao ráo, uy nghi như tượng tạcMichael’s statuesque build resembles a Greek god. (Vóc dáng cao lớn của Michael gợi nhớ đến một vị thần Hy Lạp.)
Beguiling
/bɪˈɡaɪ.lɪŋ/
Hấp dẫn một cách bí ẩn, khiến người khác tò mòHer beguiling expressions reveal layers of emotion. (Những biểu cảm quyến rũ của cô ấy hé lộ nhiều tầng cảm xúc.)
Resplendent
/rɪˈsplen.dənt/
Rực rỡ, lộng lẫy, tỏa sáng huy hoàngHis resplendent creativity bursts forth in art. (Sự sáng tạo rực rỡ của anh ấy bùng nổ trong nghệ thuật.)
Bàng liệt kê các từ vựng miêu tả sự xinh đẹp
Một số từ vựng miêu tả sự xinh đẹp
Một số từ vựng miêu tả sự xinh đẹp

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak là ứng dụng luyện nói tiếng Anh sử dụng công nghệ nhận diện giọng nói AI tiên tiến, được phát triển dựa trên dữ liệu lớn từ hơn 25 triệu người dùng. Ứng dụng ELSA Speak giúp phân tích, chỉnh sửa phát âm từng âm tiết, cũng như ngữ pháp và từ vựng trong ngữ cảnh thực tế. Click xem ngay!

Cấu trúc câu khen xinh đẹp bằng tiếng Anh

Cấu trúc 1:

Subject (body part) + to be/look + (really) + Adjective

Ý nghĩa: Diễn tả ấn tượng về một bộ phận trên cơ thể, tập trung vào vẻ ngoài hoặc cảm nhận thị giác.

Công dụng: Dùng để khen ngợi ngoại hình một cách trực tiếp, thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường hoặc lời nhận xét mang tính tích cực.
Ví dụ

  • His smile looks really charming. (Nụ cười của anh ấy trông thật cuốn hút.)
  • Your eyes are really beautiful.(Đôi mắt của bạn thật sự rất đẹp.)
  • You look amazing today! (Hôm nay bạn trông thật tuyệt!)
  • Oh Mina, you look stunning in that dress. (Ôi Mina, bạn trông thật lộng lẫy trong chiếc váy đó.)
Câu ví dụ cấu trúc câu khen xinh đẹp bằng tiếng Anh - cấu trúc 1
Câu ví dụ cấu trúc câu khen xinh đẹp bằng tiếng Anh – cấu trúc 1

Cấu trúc 2:

I (really) + like/love + Noun/Noun Phrase

Ý nghĩa: Dùng để diễn đạt cảm xúc yêu thích ở mức độ thường hoặc mạnh, nhấn vào một điểm thu hút hay nét nổi bật của sự vật, con người.

Công dụng: Áp dụng khi muốn bày tỏ sự thích thú mang tính cá nhân, thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày hoặc các tình huống thân mật.
Ví dụ

  • Sully really loves your new hairstyle. (Sully rất thích kiểu tóc mới của bạn.)
  • I like your natural beauty. (Tôi thích vẻ đẹp tự nhiên của bạn.)
Câu ví dụ cấu trúc câu khen xinh đẹp bằng tiếng Anh - cấu trúc 2
Câu ví dụ cấu trúc câu khen xinh đẹp bằng tiếng Anh – cấu trúc 2

Cấu trúc 3:

You + have + (a/an) + (really) + Adjective + Noun/Noun Phrase

Ý nghĩa: Diễn đạt sự đánh giá tích cực về một đặc điểm dễ nhận thấy của người đối diện.

Công dụng: Sử dụng khi muốn khen ngợi ngoại hình, phong thái hoặc một nét nổi bật mang tính cá nhân.
Ví dụ

  • You have a really friendly smile. (Bạn có nụ cười rất thân thiện.)
  • Tina has a lovely smile. (Tina có nụ cười thật dễ thương.)
Câu ví dụ cấu trúc câu khen xinh đẹp bằng tiếng Anh - cấu trúc 3
Câu ví dụ cấu trúc câu khen xinh đẹp bằng tiếng Anh – cấu trúc 3

Cấu trúc 4:

What a/an + (really) + Adjective + Noun/Noun Phrase!

Ý nghĩa: Dùng để thể hiện cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, ấn tượng hoặc ngưỡng mộ trước một đặc điểm nổi bật.

Công dụng: Thường xuất hiện trong câu cảm thán nhằm khen ngợi vẻ đẹp, sự cuốn hút hoặc điểm đặc biệt của người hay vật.

Ví dụ

  • What a lovely hairstyle! (Kiểu tóc thật đẹp.)
  • What a gorgeous dress! (Chiếc váy đẹp quá!)
Câu ví dụ cấu trúc câu khen xinh đẹp bằng tiếng Anh - cấu trúc 4
Câu ví dụ cấu trúc câu khen xinh đẹp bằng tiếng Anh – cấu trúc 4

Cấu trúc 5:

That’s a/an + (adj) + Noun!

Ý nghĩa: Diễn đạt cảm xúc tích cực khi nhận xét về một đồ vật cụ thể, nhấn vào vẻ đẹp hoặc sự thu hút của nó.

Công dụng: Dùng để khen quần áo, phụ kiện hoặc vật dụng dễ thấy trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ

  • That’s a beautiful bracelet! (Đó là một chiếc vòng tay rất đẹp!)
  • That’s a lovely necklace! (Chiếc vòng cổ đó dễ thương ghê!)
Câu ví dụ cấu trúc câu khen xinh đẹp bằng tiếng Anh - cấu trúc 5
Câu ví dụ cấu trúc câu khen xinh đẹp bằng tiếng Anh – cấu trúc 5

Cấu trúc 6:

You’re absolutely + (adj)

Ý nghĩa: Diễn đạt lời khen mạnh, nhấn rõ mức độ ấn tượng về ngoại hình hoặc thần thái của người đối diện.

Công dụng: Sử dụng trong tình huống trang trọng nhẹ hoặc giao tiếp thân mật khi muốn tạo ấn tượng tích cực.
Ví dụ

  • You’re absolutely gorgeous this evening. (Tối nay bạn trông thật lộng lẫy.)
  • You’re absolutely stunning tonight. (Tối nay bạn rực rỡ thật sự luôn.)
Câu ví dụ cấu trúc câu khen xinh đẹp bằng tiếng Anh - cấu trúc 6
Câu ví dụ cấu trúc câu khen xinh đẹp bằng tiếng Anh – cấu trúc 6

Một số mẫu câu khen ai đó xinh đẹp bằng tiếng Anh

Bảng liệt kê một số mẫu câu khen ai đó xinh đẹp bằng tiếng Anh:

Mẫu câuÝ nghĩa
You are the most beautiful girl I have ever met, and every time I look at you, my heart skips a beat.Em là cô gái xinh đẹp nhất anh từng gặp, và mỗi lần nhìn em tim anh lại loạn nhịp.
In a world full of people, my eyes somehow always find you first.Giữa một thế giới đầy người, ánh mắt anh lúc nào cũng vô thức tìm thấy em đầu tiên.
Your beauty feels like a quiet storm that slowly takes over my heart.Vẻ đẹp của em giống như một cơn bão dịu dàng, chậm rãi chiếm lấy trái tim anh.
I thought I knew what beauty was, until the day I met you.Anh từng nghĩ mình biết thế nào là cái đẹp, cho đến ngày anh gặp em.
Your smile has a way of turning my worst days into something warm and bright.Nụ cười của em có cách biến những ngày tệ nhất của anh trở nên ấm áp và rực rỡ.
Every little detail about you makes me believe that beauty can be gentle and powerful at the same time.Mỗi chi tiết nhỏ nơi em khiến anh tin rằng vẻ đẹp có thể vừa dịu dàng vừa mạnh mẽ.
Looking at you feels like staring at a piece of art I could never get tired of.Nhìn em giống như ngắm một tác phẩm nghệ thuật mà anh không bao giờ thấy chán.
Your eyes are so beautiful that I often forget what I was about to say.Đôi mắt em đẹp đến mức nhiều lúc anh quên mất mình định nói gì.
You don’t just look beautiful, you make everything around you feel softer and brighter.Em không chỉ xinh đẹp, mà còn khiến mọi thứ xung quanh trở nên dịu dàng và sáng hơn.
Your beauty is not loud, yet it stays with me long after you leave.Vẻ đẹp của em không phô trương, nhưng lại ở lại trong anh rất lâu sau khi em rời đi.
I didn’t fall for you at first sight; I slowly got lost in your beauty every time I saw you.Anh không yêu em từ cái nhìn đầu tiên, mà dần dần lạc lối trong vẻ đẹp của em mỗi lần gặp.
There’s something about you that makes me feel calm, safe, and completely drawn in.Có điều gì đó ở em khiến anh thấy bình yên, an toàn và bị cuốn hút hoàn toàn.
Your beauty feels natural, effortless, and incredibly rare.Vẻ đẹp của em rất tự nhiên, nhẹ nhàng và hiếm có.
I love how your smile appears when you’re happy, like the world suddenly becomes kinder.Anh thích cách nụ cười em xuất hiện khi em vui, như thể cả thế giới bỗng trở nên dịu dàng hơn.
Being around you makes me forget the noise of the world.Ở bên em khiến anh quên đi mọi ồn ào của thế giới.
Your presence alone is enough to brighten the room without saying a word.Chỉ cần em xuất hiện thôi cũng đủ làm sáng cả căn phòng mà không cần nói gì.
You are beautiful in a way that makes people stop and feel something.Em xinh đẹp theo cách khiến người khác phải dừng lại và cảm nhận điều gì đó.
Every time I see you, I find a new reason to admire you.Mỗi lần nhìn em, anh lại tìm thấy thêm một lý do để ngưỡng mộ.
Your beauty feels like home – calm, warm, and impossible to forget.Vẻ đẹp của em giống như nhà – bình yên, ấm áp và không thể quên.
I don’t know how you do it, but you make beauty feel honest and real.Anh không biết em làm cách nào, nhưng em khiến vẻ đẹp trở nên chân thật và rất thật.
You’re absolutely gorgeous!Em thật sự lộng lẫy!
You look so beautiful today!Hôm nay em trông thật xinh đẹp!
You look absolutely stunning in that dress.Em trông thật rực rỡ trong chiếc váy đó.
Bảng liệt kê một số mẫu câu khen ai đó xinh đẹp
Một số mẫu câu khen ai đó xinh đẹp bằng tiếng Anh
Một số mẫu câu khen ai đó xinh đẹp bằng tiếng Anh

Cách đáp lại khi được khen xinh đẹp bằng tiếng Anh

Dưới đây là bảng liệt kê một số cách đáp lại khi được khen xinh đẹp bằng tiếng Anh:

Mẫu câuÝ nghĩa 
You’re too kind.Bạn thật tốt bụng quá.
Thank you, that’s very sweet of you.Cảm ơn bạn, bạn thật ngọt ngào khi nói vậy.
That’s so kind of you to say.Bạn thật tốt khi nói như vậy.
I’m flattered, thank you.Tôi thật sự rất vinh dự, cảm ơn bạn.
You just made my day!Bạn vừa làm tôi vui cả ngày luôn đó!
That means a lot to me, thank you.Điều đó thật sự rất có ý nghĩa với tôi, cảm ơn bạn.
I really appreciate it.Tôi thật sự rất cảm kích.
Thank you, I’m glad you think so.Cảm ơn bạn, tôi rất vui vì bạn nghĩ như vậy.
That’s really nice of you.Bạn thật là dễ thương khi nói vậy.
I don’t know what to say, but thank you!Tôi không biết nói gì hơn, nhưng cảm ơn bạn!
Aww, thank you so much!Ôi, cảm ơn bạn nhiều lắm!
You’re making me blush, thank you.Bạn làm tôi ngại quá đó, cảm ơn bạn.
Thanks, that’s very kind of you.Cảm ơn, bạn thật tốt bụng.
I’m happy to hear that, thank you.Nghe vậy tôi rất vui, cảm ơn bạn.
Thank you, you’re so sweet.Cảm ơn nhé, bạn thật ngọt ngào.
Bảng liệt kê một số cách đáp lại khi được khen xinh đẹp
Một số cách đáp lại khi được khen xinh đẹp bằng tiếng Anh
Một số cách đáp lại khi được khen xinh đẹp bằng tiếng Anh

Hy vọng rằng những cấu trúc khen xinh đẹp bằng tiếng AnhELSA Speak tổng hợp sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Đừng quên theo dõi danh mục Từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ nhiều kiến thức bổ ích nhé!