Moreover trong tiếng Anh là gì mà xuất hiện dày đặc trong các bài viết học thuật và IELTS? Không chỉ đơn giản là hơn nữa, moreover còn giúp câu văn mạch lạc và chuyên nghiệp hơn rõ rệt. Nếu bạn vẫn chưa hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng moreover sao cho đúng ngữ cảnh, bài viết này sẽ giải thích chi tiết kèm ví dụ dễ hiểu. Cùng ELSA Speak tham khảo ngay để sử dụng moreover tự tin hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/moreover)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Moreover là gì?
Moreover là một trạng từ liên kết (conjunctive adverb) mang tính trang trọng, được sử dụng để bổ sung thêm thông tin hoặc củng cố một ý kiến đã được nêu trước đó. Trạng từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng thông tin sau quan trọng hơn hoặc có sức nặng hơn thông tin trước.
Phiên âm:
- UK (Anh – Anh): /ˌmɔːˈrəʊ.vər/
- US (Anh – Mỹ): /ˌmɔːrˈoʊ.vɚ/
Ví dụ:
- The whole report is badly written. Moreover, it’s inaccurate. (Toàn bộ bản báo cáo được viết rất tệ. Hơn thế nữa, nội dung báo cáo còn không chính xác.)
- The new iPhone has brilliant features. Moreover, it comes with a built-in noise-cancelling microphone. (Chiếc iPhone mới có nhiều tính năng tuyệt vời. Thêm vào đó, thiết bị này còn có sẵn microphone khử tiếng ồn.)

Cấu trúc và cách dùng moreover trong tiếng Anh
Việc sử dụng thành thạo Moreover không chỉ giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc mà còn thể hiện tư duy ngôn ngữ sắc sảo. Tùy vào vị trí đứng trong câu, trạng từ này sẽ mang lại những hiệu ứng nhấn mạnh khác nhau cho luận điểm của bạn.
Cấu trúc moreover đặt ở đầu câu
Đây là cách dùng phổ biến nhất, giúp liên kết ý tưởng giữa câu đang viết với câu phía trước. Cách dùng này tạo ra một sự chuyển tiếp mạnh mẽ, thu hút sự chú ý của người đọc vào thông tin bổ sung.
Cấu trúc:
| Sentence 1. Moreover, S + V + O |
Cách dùng: Sau khi kết thúc câu thứ nhất, bạn viết Moreover ở đầu câu thứ hai, theo sau là một dấu phẩy.
Ví dụ: The marketing campaign was very successful. Moreover, it cost much less than we expected. (Chiến dịch tiếp thị đã rất thành công. Hơn nữa, chi phí của chiến dịch còn thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của chúng ta.)

Cấu trúc moreover đặt giữa câu
Cách dùng này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc bài viết trang trọng để kết nối hai mệnh đề có liên quan mật thiết về nội dung trong cùng một câu.
Cấu trúc:
| S + V + O; moreover, S + V + O. hoặc S + V + O, moreover, S + V + O |
Cách dùng: Bạn có thể dùng dấu chấm phẩy (;) trước moreover và dấu phẩy (,) sau nó để nối hai mệnh đề độc lập. Trong một số trường hợp ít trang trọng hơn, dấu phẩy có thể được dùng ở cả hai phía.
Ví dụ: The city has a great public transport system; moreover, it is very affordable for students. (Thành phố có hệ thống giao thông công cộng tuyệt vời; thêm vào đó, chi phí này cũng rất phải chăng đối với sinh viên.)

Cấu trúc moreover đặt cuối câu
Vị trí này tương đối ít gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường mang sắc thái như một thông tin bổ sung xuất hiện sau cùng trong tư duy của người nói.
Cấu trúc:
| S + V + O, moreover |
Cách dùng: Đặt ở cuối câu và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Cách này thường dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết.
Ví dụ: The hotel was clean, and the staff was friendly, moreover. (Khách sạn sạch sẽ và nhân viên thì thân thiện nữa.)

Cấu trúc moreover rút ngắn
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn bổ sung thêm một đặc điểm hoặc tính chất cho cùng một chủ ngữ mà không cần lặp lại chủ ngữ hay động từ to be, giúp câu văn súc tích hơn.
Cấu trúc:
| S + V + O and, moreover, + Adj/Phrase |
Cách dùng: Thường kết hợp với liên từ and để liệt kê thêm thông tin bổ trợ.
Ví dụ: The laptop is lightweight and, moreover, extremely powerful. (Chiếc máy tính xách tay này nhẹ và hơn thế nữa còn vô cùng mạnh mẽ.)

>>> Khám phá ngay tính năng chấm điểm thông minh giúp nhận diện giọng nói và sửa lỗi phát âm 1-1 theo chuẩn quốc tế. Chương trình hỗ trợ học viên mọi trình độ, từ người mất gốc đến người muốn luyện thi chứng chỉ.

Quy tắc sử dụng dấu câu với moreover
Việc đặt dấu câu sai khi sử dụng Moreover là một trong những lỗi phổ biến nhất khiến bài viết bị mất điểm tính chuyên nghiệp. Nắm vững các quy tắc về dấu phẩy và dấu chấm phẩy sẽ giúp câu văn của bạn đúng ngữ pháp tiếng Anh và ngắt nghỉ mạch lạc hơn.
| Vị trí | Quy tắc dấu câu | Ví dụ minh họa |
| Đầu câu | Luôn có dấu phẩy ngay sau Moreover | The house is beautiful. Moreover, it is very close to the station. |
| Giữa hai mệnh đề | Sử dụng dấu chấm phẩy (;) trước và dấu phẩy (,) sau Moreover | She is a talented singer; moreover, she composes her own music. |
| Giữa câu (bổ ngữ) | Đặt Moreover giữa hai dấu phẩy để bổ sung thông tin cho chủ ngữ | The solution, moreover, is much simpler than we first thought. |
| Cuối câu | Sử dụng dấu phẩy trước Moreover và kết thúc bằng dấu chấm | The exhibition was informative and very well-organized, moreover. |

Những từ đồng nghĩa với moreover
Để bài viết của bạn thêm phong phú và chuyên sâu, tôi đã tổng hợp thêm các từ đồng nghĩa từ những nguồn uy tín bạn cung cấp. Mỗi từ đều có sắc thái riêng, giúp bạn linh hoạt hơn trong cả văn viết học thuật lẫn giao tiếp đời thường.
| Cụm từ | Phiên âm | Ví dụ minh họa |
| Furthermore | /ˌfɜː.ðəˈmɔːr/ | The research is flawed. Furthermore, the sample size was too small. |
| In addition | /ɪn əˈdɪʃ.ən/ | In addition to the fruit, they also bought some snacks for the trip. |
| What’s more | /wɒts mɔːr/ | The rent is cheap. What’s more, the landlord is rất tử tế. |
| Besides | /bɪˈsaɪdz/ | I don’t want to go out; besides, it’s starting to rain. |
| Additionally | /əˈdɪʃ.ən.əl.i/ | Additionally, the new software will save us hours of work each week. |
| Plus | /plʌs/ | The hotel is great, plus it’s right on the beach. |
| Also | /ˈɔːl.səʊ/ | She is a doctor and also a volunteer at the local shelter. |
| Along with | /əˈlɒŋ wɪð/ | Along with his job at the bank, he also runs a small bakery. |

Phân biệt moreover với besides, furthermore và in addition to
Dù đều mang nghĩa tương tự là hơn nữa hay thêm vào đó, nhưng mỗi từ nối lại có một sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh sử dụng riêng biệt. Việc nhầm lẫn giữa chúng có thể khiến câu văn mất đi sự tự nhiên hoặc không phù hợp với tính chất của văn bản.
| Từ nối | Ý nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
| Moreover | Hơn thế nữa, chưa dừng lại ở đó | Trang trọng (Formal). Dùng khi muốn thêm một ý mang tính chất lập luận, thường là ý sau mạnh mẽ hoặc quan trọng hơn ý trước nhằm thuyết phục người đọc. | The report is poorly written. Moreover, nội dung báo cáo hoàn toàn thiếu chính xác. |
| Furthermore | Xa hơn nữa, thêm vào đó | Rất trang trọng. Thường xuất hiện trong văn phong báo cáo hoặc học thuật. Dùng để mở rộng thông tin cùng chiều, mang tính liệt kê dữ liệu khách quan hơn là bày tỏ ý kiến cá nhân. | The project was completed on time. Furthermore, chi phí thực hiện thấp hơn dự kiến ban đầu. |
| Besides | Ngoài ra, vả lại | Thân mật (Informal). Dùng phổ biến trong văn nói hoặc giao tiếp hằng ngày để đưa ra thêm một lý do hoặc thông tin mang tính bổ sung, đôi khi là lý do phụ. | I don’t really like that dress. Besides, giá của chiếc váy quá đắt. |
| In addition to | Thêm vào đó, ngoài… ra | Trung tính (Neutral). Dùng được cả trong văn nói và viết. In addition to thường đứng trước một danh từ hoặc V-ing để kết nối thông tin một cách mượt mà. | In addition to playing the piano, anh ấy còn có khả năng sáng tác nhạc. |

>>> Bạn muốn nói tiếng Anh hay nhưng ngại chi phí đắt đỏ? Khám phá bí quyết làm chủ âm điệu chỉ với 5k/ngày để thay đổi khả năng ngoại ngữ của bạn.
Bài tập vận dụng moreover
Bài tập 1
Đề bài: Hãy viết lại các câu dưới đây bằng cách sử dụng Moreover để thay thế cho các từ nối trong ngoặc hoặc kết nối hai câu đơn lại với nhau. Hãy chú ý quy tắc đặt dấu câu (dấu phẩy, dấu chấm phẩy) sao cho đúng ngữ pháp.
1. The movie was very long. It was also quite boring.
2. The restaurant serves delicious food. The prices are very reasonable.
3. Smoking is bad for your health. It is a very expensive habit.
4. She is a talented pianist. She also wins many international awards.
5. The car is fuel-efficient. It has a modern safety system.
6. Cycling is good for the environment. It helps you stay fit.
7. The hotel was dirty. The staff were extremely rude.
8. Learning a new language opens up career opportunities. It helps you understand different cultures.
9. This smartphone has a great camera. The battery life is impressive.
10. The weather was cold. It started to rain heavily.
Đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án gợi ý | Giải thích |
| 1 | The movie was very long. Moreover, it was quite boring. | Dùng ở đầu câu để bổ sung một đặc điểm tiêu cực mạnh hơn cho bộ phim. |
| 2 | The restaurant serves delicious food; moreover, the prices are very reasonable. | Dùng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập, tạo sự chuyên nghiệp. |
| 3 | Smoking is bad for your health. Moreover, it is a very expensive habit. | Bổ sung thêm một lý do (kinh tế) bên cạnh lý do chính (sức khỏe). |
| 4 | She is a talented pianist and, moreover, wins many international awards. | Sử dụng cấu trúc rút ngắn với and để nhấn mạnh thành tích. |
| 5 | The car is fuel-efficient; moreover, it has a modern safety system. | Nối hai ưu điểm của chiếc xe bằng dấu chấm phẩy và dấu phẩy. |
| 6 | Cycling is good for the environment. Moreover, it helps you stay fit. | Dùng ở đầu câu thứ hai để nhấn mạnh lợi ích về sức khỏe của việc đạp xe. |
| 7 | The hotel was dirty; moreover, the staff were extremely rude. | Ý sau (thái độ nhân viên) tăng thêm mức độ tệ hại cho khách sạn. |
| 8 | Learning a new language opens up career opportunities. Moreover, it helps you understand different cultures. | Kết nối hai lợi ích lớn của việc học ngoại ngữ một cách trang trọng. |
| 9 | This smartphone has a great camera and, moreover, an impressive battery life. | Cấu trúc rút ngắn giúp câu văn súc tích, tránh lặp lại chủ ngữ. |
| 10 | The weather was cold; moreover, it started to rain heavily. | Nhấn mạnh tình trạng thời tiết tồi tệ thêm nhờ hành động mưa lớn. |
Bài tập 2
Đề bài: Hãy điền một trong các từ: Moreover, Besides, Furthermore, In addition to vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau sao cho đúng ngữ pháp và ngữ cảnh nhất.
1. ___________ his salary, he also receives a yearly bonus.
2. The company is losing money. ___________, its main competitor is growing fast.
3. I don’t want to go to the cinema. ___________, I’ve already seen that movie.
4. The study shows that the product is safe. ___________, it has no long-term side effects.
5. ___________ regular exercise, a balanced diet is essential for health.
6. The house is far from the city. ___________, the roof needs repairing.
7. The new policy will reduce costs. ___________, it will improve efficiency.
8. I’m not ready to buy a car yet. ___________, I don’t have a garage.
9. ___________ being a great teacher, she is also a talented writer.
10. The report is incomplete. ___________, the data provided is outdated.
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | In addition to | Phía sau là cụm danh từ his salary, nên phải dùng In addition to. |
| 2 | Moreover | Mang tính lập luận trang trọng, đưa ra một sự thật tiêu cực hơn để nhấn mạnh khó khăn của công ty. |
| 3 | Besides | Ngữ cảnh thân mật, dùng để đưa ra thêm một lý do phụ cho việc không muốn đi xem phim. |
| 4 | Furthermore | Dùng trong báo cáo nghiên cứu (trang trọng) để bổ sung dữ liệu khách quan cùng chiều. |
| 5 | In addition to | Theo sau là cụm danh từ regular exercise để bổ sung thêm một yếu tố cần thiết khác. |
| 6 | Moreover | Bổ sung thêm một nhược điểm nghiêm trọng hơn của ngôi nhà để củng cố ý kiến trước đó. |
| 7 | Furthermore | Thường dùng để liệt kê các lợi ích của một chính sách mới trong văn phong chuyên nghiệp. |
| 8 | Besides | Cách dùng thân mật trong văn nói khi liệt kê các lý do cá nhân. |
| 9 | In addition to | Cấu trúc In addition to + V-ing dùng để nối hai đặc điểm tích cực của một người. |
| 10 | Moreover | Dùng để nhấn mạnh lỗi sai thứ hai (dữ liệu lỗi thời) trầm trọng hơn lỗi thứ nhất (chưa hoàn thành). |
Câu hỏi thường gặp
Moreover được dùng ở vị trí nào trong câu?
Moreover thường đứng ở đầu câu thứ hai để bổ sung ý cho câu trước hoặc đứng giữa hai mệnh đề độc lập. Trong một số ít trường hợp, từ nối này có thể nằm ở giữa hoặc cuối câu để nhấn mạnh thông tin bổ trợ.
Trước moreover là dấu gì?
Người viết sử dụng dấu chấm (.) nếu Moreover bắt đầu một câu mới hoàn toàn. Trường hợp dùng để nối hai mệnh đề trong cùng một câu, bạn phải đặt dấu chấm phẩy (;) ngay trước trạng từ này.
Sau moreover có dấu phẩy không?
Bạn luôn phải đặt một dấu phẩy (,) ngay sau Moreover khi từ này đứng ở đầu câu hoặc đứng sau dấu chấm phẩy. Dấu phẩy này có tác dụng tách biệt trạng từ nối với mệnh đề chính, giúp câu văn đúng quy chuẩn học thuật.
Hy vọng những chia sẻ chi tiết trên đã giúp bạn tự tin làm chủ cấu trúc Moreover để nâng tầm phong cách viết tiếng Anh thêm chuyên nghiệp và sắc sảo. Để tiếp tục mở rộng vốn từ và đa dạng hóa cách diễn đạt, ELSA Speak mời bạn tham khảo thêm các bài viết hữu ích trong danh mục từ vựng thông dụng nhé!







