Nắm vững các motivational factors and the hospitality industry giúp bạn chinh phục bài đọc IELTS Reading Cam 14, mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành sâu sắc. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay nội dung phân tích chi tiết bên dưới để nâng cấp kỹ năng đọc hiểu của mình nhé!

Dịch nghĩa bài IELTS Reading Motivational factors and the hospitality industry

A. A critical ingredient in the success of hotels is developing and maintaining superior performance from their employees. How is that accomplished? What Human Resource Management (HRM) practices should organizations invest in to acquire and retain great employees? Some hotels aim to provide superior working conditions for their employees. The idea originated from workplaces – usually in the non-service sector – that emphasized fun and enjoyment as part of work-life balance. By contrast, the service sector, and more specifically hotels, has traditionally not extended these practices to address basic employee needs, such as good working conditions.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Một yếu tố then chốt góp phần vào sự thành công của khách sạn chính là việc phát triển và duy trì hiệu suất làm việc vượt trội từ đội ngũ nhân viên. Làm sao để đạt được điều đó? Những chính sách Quản lý Nhân sự (HRM) nào mà tổ chức nên đầu tư để tuyển dụng và giữ chân được những nhân viên tài năng? Một số khách sạn đang hướng đến mục tiêu cung cấp điều kiện làm việc vượt trội cho nhân viên. Ý tưởng này có nguồn gốc từ những môi trường làm việc – thường là ngoài lĩnh vực dịch vụ – nơi đề cao yếu tố niềm vui và sự tận hưởng như một phần trong việc cân bằng công việc và cuộc sống. Trái lại, ngành dịch vụ nói chung và khách sạn nói riêng lại chưa thực sự áp dụng rộng rãi những cách tiếp cận này để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của nhân viên, chẳng hạn như môi trường làm việc tốt.

B. Pfeffer (1994) emphasizes that in order to succeed in a global business environment, organizations must make investment in Human Resource Management (HRM) to allow them to acquire employees who possess better skills and capabilities than their competitors. This investment will be to their competitive advantage. Despite this recognition of the importance of employee development, the hospitality industry has historically been dominated by underdeveloped HR practices (Lucas, 2002).

Pfeffer (1994) nhấn mạnh rằng để tồn tại và phát triển trong môi trường kinh doanh toàn cầu, các tổ chức cần đầu tư vào lĩnh vực Quản lý Nhân sự (HRM) để thu hút được những nhân viên có kỹ năng và năng lực vượt trội so với đối thủ cạnh tranh. Những khoản đầu tư này sẽ tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, dù đã nhận thức được tầm quan trọng của việc phát triển nhân viên, ngành khách sạn từ trước đến nay vẫn chủ yếu bị chi phối bởi các chính sách nhân sự kém phát triển (Lucas, 2002).

C. (Q29) Lucas also points out that “the substance of HRM practices does not appear to be designed to foster constructive relations with employees or to represent a managerial approach that enables developing and drawing out the full potential of people, even though employees may be broadly satisfied with many aspects of their work° (Lucas, 2002). In addition, or maybe as a result, high employee turnover has been a recurring problem throughout the hospitality industry. (Q31/32) Among the many cited reasons are low compensation, inadequate benefits, poor working conditions and compromised employee morale and attitudes (Maroudas et al., 2006).

Lucas cũng chỉ ra rằng bản chất của các chính sách Quản lý Nhân sự dường như không được thiết kế để xây dựng mối quan hệ tích cực với nhân viên, hoặc để áp dụng cách tiếp cận quản lý nhằm phát triển và khai thác toàn bộ tiềm năng của con người, mặc dù nhân viên có thể nhìn chung hài lòng với nhiều khía cạnh công việc của họ (Lucas, 2002). Ngoài ra, hoặc có thể do điều đó, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao đã trở thành vấn đề lặp lại trong ngành khách sạn. Một số lý do thường được đưa ra bao gồm: lương thấp, phúc lợi không đầy đủ, điều kiện làm việc kém và tinh thần cũng như thái độ của nhân viên bị ảnh hưởng tiêu cực (Maroudas et al., 2006).

D. (Q28/30) Ng and Sorensen (2008) demonstrated that when managers provide recognition to employees, motivate employees to work together, and remove obstacles preventing effective performance, employees feel more obligated to stay with the company. This was succinctly summarized by Michel et al. (2013): “[P]roviding support to employees gives them the confidence to perform their jobs better and the motivation to stay with the organization.” Hospitality organizations can therefore enhance employee motivation and retention through the development and improvement of their working conditions. These conditions are inherently linked to the working environment.

Ng và Sorensen (2008) đã chỉ ra rằng khi các nhà quản lý ghi nhận sự đóng góp của nhân viên, khuyến khích họ hợp tác với nhau và loại bỏ những rào cản cản trở hiệu quả công việc, nhân viên sẽ cảm thấy có trách nhiệm hơn trong việc gắn bó với công ty. Michel và cộng sự (2013) đã tóm lược điều này một cách ngắn gọn: Việc hỗ trợ nhân viên sẽ giúp họ có thêm sự tự tin để làm việc hiệu quả hơn và có động lực để tiếp tục ở lại với tổ chức. Do đó, các tổ chức khách sạn có thể nâng cao động lực và giữ chân nhân viên thông qua việc cải thiện điều kiện làm việc, bởi những điều kiện này gắn liền với môi trường làm việc.

E. (Q33) While it seems likely that employees’ reactions to their job characteristics could be affected by a predisposition to view their work environment negatively, no evidence exists to support this hypothesis (Spector et al., 2000). However, given the opportunity, many people will find something to complain about in relation to their workplace (Poulston, 2009). There is a strong link between the perceptions of employees and particular factors of their work environment that are separate from the work itself, including company policies, salary and vacations.

Mặc dù có vẻ như phản ứng của nhân viên với công việc của họ có thể bị ảnh hưởng bởi khuynh hướng nhìn nhận tiêu cực về môi trường làm việc, nhưng hiện không có bằng chứng nào ủng hộ giả thuyết này (Spector et al., 2000). Tuy vậy, khi có cơ hội, nhiều người vẫn sẽ tìm ra điều gì đó để phàn nàn về nơi làm việc của mình (Poulston, 2009). Có một mối liên hệ rõ ràng giữa cách nhân viên cảm nhận và những yếu tố cụ thể trong môi trường làm việc – những yếu tố không liên quan trực tiếp đến bản thân công việc – như chính sách công ty, mức lương và chế độ nghỉ phép.

>> Học tiếng Anh chưa bao giờ thú vị và dễ dàng đến thế với ELSA Premium! Chỉ cần một cú chạm, bạn sẽ mở khóa lộ trình phát âm chuẩn bản xứ cùng công nghệ AI thông minh nhất. Đăng ký ngay hôm nay để nhận ưu đãi độc quyền trọn đời bạn nhé!

F. Such conditions are particularly troubling for the luxury hotel market, where high-quality service, requiring a sophisticated approach to HRM, is recognized as a critical source of competitive advantage (Maroudas et al., 2008). In a real sense, the services of hotel employees represent their industry (Schneider and Bowen, 1993). This representation has commonly been limited to guest experiences. This suggests that there has been a dichotomy between the guest environment provided in luxury hotels.

Những điều kiện như vậy đặc biệt đáng lo ngại đối với phân khúc khách sạn cao cấp – nơi mà dịch vụ chất lượng cao đòi hỏi một cách tiếp cận tinh tế trong quản lý nhân sự, vốn được xem là nguồn lợi thế cạnh tranh quan trọng (Maroudas et al., 2008). Trên thực tế, dịch vụ mà nhân viên khách sạn cung cấp chính là đại diện cho cả ngành công nghiệp này (Schneider và Bowen, 1993). Tuy nhiên, sự đại diện này thường chỉ giới hạn ở trải nghiệm của khách hàng. Điều này cho thấy có sự đối lập rõ ràng giữa môi trường mà khách hàng nhận được và môi trường làm việc thực tế mà nhân viên trải qua trong các khách sạn hạng sang.

G. (Q27) It is therefore essential for hotel management to develop HRM practices that enable them to inspire and retain competent employees. This requires an understanding of what motivates employees at different levels of management and different stages of their careers (Enz and Siguaw, 2000). This implies that it is beneficial for hotel managers to understand what practices are most favorable to increase employee satisfaction and retention.

Vì vậy, việc phát triển các chính sách quản lý nhân sự (HRM) phù hợp để truyền cảm hứng và giữ chân những nhân viên có năng lực là điều cực kỳ quan trọng đối với ban quản lý khách sạn. Để làm được điều này, họ cần hiểu rõ điều gì thúc đẩy nhân viên ở các cấp độ quản lý khác nhau và tại những giai đoạn khác nhau trong sự nghiệp của họ (Enz và Siguaw, 2000). Điều này có nghĩa là các nhà quản lý cần biết rõ những chính sách nào là hữu ích nhất trong việc nâng cao sự hài lòng và tỷ lệ gắn bó của nhân viên.

H. Herzberg (1966) proposes that people have two major types of needs, the first being extrinsic motivation factors relating to the context in which work is performed, rather than the work itself. These include working conditions and job security. (Q34) When these factors are unfavorable, job dissatisfaction may result. Significantly, though, just fulfilling these needs does not result in satisfaction, but only in the reduction of dissatisfaction (Maroudas et al., 2008).

Herzberg (1966) cho rằng con người có hai loại nhu cầu chính, trong đó loại đầu tiên là các yếu tố thúc đẩy từ bên ngoài – tức là những yếu tố liên quan đến bối cảnh thực hiện công việc chứ không phải bản thân công việc. Các yếu tố này bao gồm điều kiện làm việc và sự đảm bảo công việc. Khi những yếu tố đó không thuận lợi, sự không hài lòng trong công việc có thể xuất hiện. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là việc đáp ứng những nhu cầu này không mang lại sự hài lòng thực sự, mà chỉ giúp giảm bớt sự không hài lòng mà thôi (Maroudas et al., 2008).

I. Employees also have intrinsic motivation needs or motivators, which include such factors as achievement and recognition. Unlike extrinsic factors, motivator factors may ideally result in job satisfaction (Maroudas et al., 2008). Herzberg’s (1966) theory discusses the need for a “balance’ of these two types of needs.

Ngoài các nhu cầu từ bên ngoài, nhân viên còn có những nhu cầu động lực nội tại – hay còn gọi là các yếu tố thúc đẩy từ bên trong – bao gồm những yếu tố như thành tích đạt được và sự công nhận. Khác với các yếu tố bên ngoài, những yếu tố thúc đẩy bên trong này có thể mang lại sự hài lòng thực sự trong công việc (Maroudas et al., 2008). Lý thuyết của Herzberg (1966) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa hai loại nhu cầu này.

J. The impact of fun as a motivating factor at work has also been explored. (Q36) For example, Tews, Michel and Staford (2013) conducted a study focusing on staff from a chain of themed restaurants in the United States. (Q37/38/39/40) It was found that fun activities had a favorable impact on performance and manager support for fun had a favorable impact in reducing turnover. Their findings support the view that fun may indeed have a beneficial effect, but the framing of that fun must be carefully aligned with both organizational goals and employee characteristics. ‘Managers must learn how to achieve the delicate balance of allowing employees the freedom to enjoy themselves at work while simultaneously maintaining high levels of performance’ (Tews et al., 2013).

Tác động của yếu tố niềm vui như một động lực trong công việc cũng đã được nghiên cứu. Ví dụ, Tews, Michel và Staford (2013) đã tiến hành một nghiên cứu với các nhân viên tại một chuỗi nhà hàng theo chủ đề ở Hoa Kỳ. Kết quả cho thấy các hoạt động mang tính giải trí có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất làm việc, và việc quản lý hỗ trợ các hoạt động vui vẻ cũng góp phần làm giảm tỷ lệ nghỉ việc. Những phát hiện này cho thấy rằng yếu tố vui vẻ thực sự có thể mang lại hiệu quả tích cực, nhưng cần phải được xây dựng sao cho phù hợp với cả mục tiêu của tổ chức và đặc điểm của nhân viên. “Các nhà quản lý phải học cách đạt được sự cân bằng tinh tế giữa việc tạo điều kiện để nhân viên được tận hưởng niềm vui trong công việc và duy trì hiệu suất làm việc ở mức cao” (Tews et al., 2013).

K. Deery (2008) has recommended several actions that can be adopted at the organizational level to retain good staff as well as assist in balancing work and family life. (Q35) Those particularly appropriate to the hospitality industry include allowing adequate breaks during the working day, staff functions that involve families, and providing health and well-being opportunities.

Deery (2008) đã đề xuất một số biện pháp có thể áp dụng ở cấp độ tổ chức để giữ chân nhân viên giỏi, đồng thời giúp họ cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình. Đối với ngành khách sạn, các biện pháp phù hợp bao gồm: cho phép nhân viên nghỉ ngơi hợp lý trong giờ làm việc, tổ chức các hoạt động có sự tham gia của gia đình, và cung cấp các cơ hội chăm sóc sức khỏe và nâng cao đời sống tinh thần.

Bài đọc phân tích các yếu tố thúc đẩy và sự gắn bó của nhân viên trong ngành khách sạn
Bài đọc phân tích các yếu tố thúc đẩy và sự gắn bó của nhân viên trong ngành khách sạn

Câu hỏi bài đọc Cambridge 14, Test 1, Passage 3: Motivational factors and the hospitality industry

Để làm tốt bài đọc này, bạn cần quan sát kỹ các dạng bài Matching Information, Matching Features và Summary Completion.

Questions 27-31

Look at the following statements and the list of researchers below.

Match each statement with the correct researcher, A-F.

Write the correct letter, A-F, in boxes on your answer sheet.

NB You may use any letter more than once.

List of Findings

A. PfefferB. LucasC. Maroudas et al.
D. Ng and SorensenE. Enz and SiguawF. Deery
Đề bài Questions 27-31

27 – Hotel managers need to know what would encourage good staff to remain.

28 – The actions of managers may make staff feel they shouldn’t move to a different employer.

29 – Little is done in the hospitality industry to help workers improve their skills.

30 – Staff are less likely to change jobs if cooperation is encouraged.

31 – Dissatisfaction with pay is not the only reason why hospitality workers change jobs.

Dạng Matching Information nối quan điểm của các nhà nghiên cứu với nội dung tương ứng
Dạng Matching Information nối quan điểm của các nhà nghiên cứu với nội dung tương ứng

Questions 32-35

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage Number?

In following statements below, choose

Yesif the statement agrees with the information
Noif the statement contradicts the information
Not Givenif it is impossible to say what the writer thinks about this
Đề bài Questions 32-35

32 – One reason for high staff turnover in the hospitality industry is poor morale.

33 – Research has shown that staff have a tendency to dislike their workplace.

34 – An improvement in working conditions and job security makes staff satisfied with their jobs.

35 – Staff should be allowed to choose when they take breaks during the working day.

Dạng Yes/No/Not Given là xác nhận quan điểm của tác giả về các yếu tố trong ngành khách sạn
Dạng Yes/No/Not Given là xác nhận quan điểm của tác giả về các yếu tố trong ngành khách sạn

Questions 36-40

Complete the summary below

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes on your answer sheet.

Fun at work

Tews, Michel and Stafford carried out research on staff in an American chain of 36………………………… They discovered that activities designed for staff to have fun improved their 37…………………………, and that management involvement led to lower staff 38………………………… They also found that the activities needed to fit with both the company’s 39………………………… and the 40………………………… of the staff. A balance was required between a degree of freedom and maintaining work standards.

Dạng Summary Completion là điền một từ duy nhất để hoàn thành tóm tắt nghiên cứu
Dạng Summary Completion là điền một từ duy nhất để hoàn thành tóm tắt nghiên cứu

>> Chỉ với 5k mỗi ngày, bạn đã có thể sở hữu lộ trình luyện phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. Cơ hội nâng cấp bản thân cực hời đang ở ngay đây, bạn nhấn vào nút bên dưới để bắt đầu ngay nhé!

Đáp án & phân tích chi tiết bài Motivational factors and the hospitality industry IELTS Reading

Dưới đây là phần giải đáp chi tiết và phân tích các từ khóa cho bài đọc Motivational factors and the hospitality industry (Cam 14, Test 1, Passage 3). Phần này sẽ giúp bạn hiểu sâu tại sao đáp án lại được chọn như vậy, từ đó cải thiện kỹ năng xử lý các dạng bài khó nhằn trong IELTS Reading.

QuestionĐáp án
27E
28D
29B
30D
31C
32YES
33NO
34NO
35NOT GIVEN
36restaurants
37performance
38turnover
39goals
40characteristics
Bảng tổng hợp xem nhanh đáp án Motivational factors and the hospitality industry IELTS Reading

Questions 27-31

Dạng bài Matching Information yêu cầu bạn xác định các phát hiện hoặc quan điểm này thuộc về nhà nghiên cứu nào. Hãy chú ý đến các tên riêng được in hoa trong bài.

Đáp ánGiải thích – Dẫn chứng
27. EDẫn chứng: It is therefore essential for hotel management… to inspire and retain competent employees. This requires an understanding of what motivates employees…(Enz and Siguaw, 2000). 
Giải thích: Nhà quản lý cần hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy (motivational factors) để có thể giữ chân những nhân viên giỏi.
28. DDẫn chứng: Ng and Sorensen (2008) demonstrated that when managers provide recognition to employees… employees feel more obligated to stay with the company. 
Giải thích: Những hành động ghi nhận của quản lý tạo ra sự cam kết, khiến nhân viên cảm thấy không nên rời bỏ công ty.
29. BDẫn chứng: Lucas also points out that the substance of HRM practices does not appear to… enable developing and drawing out the full potential of people. 
Giải thích: Các chính sách nhân sự hiện tại trong ngành khách sạn chưa thực sự chú trọng vào việc phát triển kỹ năng hay tiềm năng của người lao động.
30. DDẫn chứng: …motivate employees to work together… employees feel more obligated to stay…(Ng and Sorensen, 2008). 
Giải thích: Việc khuyến khích nhân viên hợp tác và làm việc nhóm giúp họ gắn bó hơn, từ đó giảm khả năng nhảy việc.
31. CDẫn chứng: Among the many cited reasons are low compensation, inadequate benefits, poor working conditions and compromised employee morale… (Maroudas et al., 2006). 
Giải thích: Sự không hài lòng về lương (low compensation) chỉ là một trong nhiều nguyên nhân; các yếu tố khác như phúc lợi và tinh thần cũng khiến nhân viên thay đổi công việc.
Đáp án và giải thích Questions 27-31
Phân tích các quan điểm của Pfeffer, Lucas và các cộng sự về nhân sự ngành khách sạn
Phân tích các quan điểm của Pfeffer, Lucas và các cộng sự về nhân sự ngành khách sạn

Questions 32-35

Với dạng bài Yes/No/Not Given, bạn cần cực kỳ cẩn thận với các từ chỉ mức độ hoặc tần suất để tránh nhầm lẫn giữa No và Not Given.

Đáp ánGiải thích – Dẫn chứng
32. YesDẫn chứng: …compromised employee morale and attitudes. (Đoạn C). 
Giải thích: Bài đọc xác nhận tinh thần làm việc (morale) bị ảnh hưởng là một trong những nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao.
33. NoDẫn chứng: …no evidence exists to support this hypothesis. (Đoạn E). 
Giải thích: Câu hỏi cho rằng nhân viên có xu hướng không thích nơi làm việc, nhưng bài đọc khẳng định không có bằng chứng nào ủng hộ giả thuyết này.
34. NoDẫn chứng: …just fulfilling these needs does not result in satisfaction, but only in the reduction of dissatisfaction. (Đoạn H). 
Giải thích: Việc cải thiện điều kiện và an toàn công việc chỉ giúp giảm bớt sự không hài lòng chứ không thực sự mang lại sự thỏa mãn (satisfaction) cho nhân viên.
35. Not GivenDẫn chứng: …include allowing adequate breaks during the working day. (Đoạn K). 
Giải thích: Bài đọc chỉ đề cập đến việc cho phép có các khoảng nghỉ giải lao đầy đủ, hoàn toàn không nói đến việc nhân viên có được tự chọn thời gian nghỉ hay không.
Đáp án và giải thích Questions 32-35
Đáp án chi tiết Questions 32-35 dựa trên lý thuyết của Herzberg
Đáp án chi tiết Questions 32-35 dựa trên lý thuyết của Herzberg

Questions 36-40

Đây là dạng bài Summary Completion. Bạn cần tìm đúng một từ duy nhất (One word only) từ bài đọc để điền vào chỗ trống.

Đáp ánGiải thích – Dẫn chứng
36. restaurantsDẫn chứng: …conducted a study focusing on staff from a chain of themed restaurants in the United States. (Đoạn J). 
Giải thích: Nghiên cứu được thực hiện cụ thể trên đối tượng nhân viên thuộc một chuỗi nhà hàng (chain of restaurants) tại Mỹ.
37. performanceDẫn chứng: …found that fun activities had a favorable impact on performance… (Đoạn J). 
Giải thích: Các hoạt động vui chơi tại nơi làm việc đã mang lại tác động tích cực, giúp cải thiện hiệu suất (performance) của nhân viên.
38. turnoverDẫn chứng: …manager support for fun had a favorable impact in reducing turnover. (Đoạn J). 
Giải thích: Sự tham gia và ủng hộ từ phía quản lý trong việc tạo niềm vui đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ nghỉ việc (turnover).
39. goalsDẫn chứng: …the framing of that fun must be carefully aligned with both organizational goals… (Đoạn J). 
Giải thích: Các hoạt động vui chơi không được tổ chức tự phát mà cần phải phù hợp với những mục tiêu (goals) chung của tổ chức.
40. characteristicsDẫn chứng: …and employee characteristics. (Đoạn J). 
Giải thích: Bên cạnh mục tiêu của công ty, các hoạt động này cũng cần phải tương thích với đặc điểm (characteristics) riêng biệt của đội ngũ nhân viên.
Đáp án và giải thích Questions 36-40
Đáp án 36-40 là restaurants, performance, turnover, goals và characteristics
Đáp án 36-40 là restaurants, performance, turnover, goals và characteristics

Từ vựng hay trong bài đọc Motivational factors and the hospitality industry

Nắm vững các từ vựng này giúp bạn xử lý tốt bài đọc Cam 14, cực kỳ hữu ích cho kỹ năng IELTS Writing Task 2 về chủ đề Work & Business.

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Accomplish (v)/əˈkʌmplɪʃ/Hoàn thành, đạt được
Retain (v)/rɪˈtein/Giữ lại, giữ chân (nhân viên)
Work-life balance (n)/ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Possess (v)/pəˈzes/Sở hữu
Competitive advantage (n)/kəmˈpetətɪv ədˈvɑːntɪdʒ/Lợi thế cạnh tranh
Underdeveloped (adj)/ˌʌndərdɪˈveləpt/Chưa phát triển đầy đủ
Draw out (phrasal v)/drɔː aʊt/Phát huy, kéo dài, khơi gợi
Turnover (n)/ˈtɜːrnəʊvər/Tỷ lệ nghỉ việc
Recur (v)/rɪˈkɜːr/Tái diễn
Retention (n)/rɪˈtenʃn/Sự giữ chân (nhân viên)
Recognition (n)/ˌrekəɡˈnɪʃn/Sự công nhận
Obstacle (n)/ˈɒbstəkl/Rào cản, trở ngại
Predisposition (n)/ˌpriːdɪspəˈzɪʃn/Khuynh hướng, xu hướng thiên về
Hypothesis (n)/haɪˈpɒθəsɪs/Giả thuyết
Perception (n)/pəˈsepʃn/Sự nhận thức, quan điểm
Dichotomy (n)/daɪˈkɒtəmi/Sự đối lập, khác biệt rõ rệt
Sophisticated (adj)/səˈfɪstɪkeɪtɪd/Tinh vi, phức tạp
Representation (n)/ˌreprɪzenˈteɪʃn/Sự đại diện
Extrinsic (adj)/ekˈstrɪnzɪk/Bên ngoài (tác động từ ngoài)
Intrinsic (adj)/ɪnˈtrɪnzɪk/Bên trong, nội tại
Dissatisfaction (n)/ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃn/Sự không hài lòng
Job security (n)/dʒɒb sɪˈkjʊərəti/Sự ổn định/an tâm trong công việc
Motivator (n)/ˈməʊtɪveɪtər/Yếu tố thúc đẩy
Achievement (n)/əˈtʃiːvmənt/Thành tích
Simultaneously (adv)/ˌsɪmlˈteɪniəsli/Đồng thời
Beneficial (adj)/ˌbenɪˈfɪʃl/Có lợi
Delicate balance (n)/ˈdelɪkət ˈbæləns/Sự cân bằng tinh tế
Well-being (n)/ˈwel biːɪŋ/Sức khỏe và đời sống tinh thần
Adequate (adj)/ˈædɪkwət/Đầy đủ, phù hợp
Competent (adj)/ˈkɒmpɪtənt/Có năng lực, thành thạo
Morale (n)/məˈrɑːl/Tinh thần, nhuệ khí
Stimulating (adj)/ˈstɪmjuleɪtɪŋ/Thú vị, đầy kích thích
Obligated (adj)/ˈɒblɪɡeɪtɪd/Cảm thấy có nghĩa vụ/trách nhiệm
Compensation (n)/ˌkɒmpenˈseɪʃn/Tiền lương, sự đền bù
Frame (v/n)/freɪm/Thiết lập, dàn dựng (khung)
Bảng tổng hợp các từ vựng đắt giá trong bài đọc Motivational factors and the hospitality industry
Từ vựng hay trong bài đọc giúp tăng vốn từ, hiểu sâu bài đọc và ứng dụng hiệu quả vào IELTS Writing
Từ vựng hay trong bài đọc giúp tăng vốn từ, hiểu sâu bài đọc và ứng dụng hiệu quả vào IELTS Writing

Hy vọng những giải đáp và phân tích chi tiết cho bài đọc Motivational factors and the hospitality industry trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn các bẫy từ vựng cũng như củng cố kiến thức về quản trị nhân sự trong ngành dịch vụ. Để tiếp tục rèn luyện kỹ năng xử lý các dạng bài khó khác, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết cùng chủ đề tại danh mục Đọc của ELSA Speak nhé!