Old but gold là một cụm từ rất quen thuộc trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết. Vậy old but gold là gì, được dùng như thế nào và xuất hiện trong những ngữ cảnh nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!

Old but gold là gì?

Old but gold là thành ngữ tiếng Anh dùng để chỉ những điều tuy đã cũ hoặc cổ điển nhưng vẫn giữ được giá trị, chất lượng và sức hấp dẫn theo thời gian.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Old but gold mang sắc thái tích cực, thường được dùng để thể hiện sự trân trọng đối với những thứ lâu đời nhưng vẫn hữu ích, bền bỉ hoặc giàu ý nghĩa (như kỷ niệm, kinh nghiệm, tác phẩm nghệ thuật,…).

Old but gold được hình thành từ cách kết hợp nghĩa của hai từ riêng lẻ:

  • Old: cũ, lâu đời
  • Gold: vàng – kim loại quý, tượng trưng cho giá trị cao

Từ đó, thành ngữ này mang ý nghĩa ẩn dụ rằng: dù một thứ đã cũ, nhưng vẫn quý như vàng, tức là không hề mất đi giá trị theo thời gian.

Ví dụ:

  • This playlist is old but gold – every song still hits the same. (Danh sách nhạc này cũ nhưng vẫn đỉnh – bài nào nghe cũng thấm.)
  • Tina’s style is old but gold, simple but always elegant. (Phong cách của Tina cũ mà chất, đơn giản nhưng luôn thanh lịch.)
  • Journey to the West movie is old but gold, I never get bored of it. (Bộ phim Tây Du Ky tuy cũ nhưng vẫn hay, xem hoài không chán.)
Old but gold có nghĩa là cũ nhưng hay/có giá trị
Old but gold có nghĩa là cũ nhưng hay/có giá trị

Cách dùng của idioms Old but gold

Thành ngữ old but gold có thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ to be, nên thường xuất hiện ở giữa câu hoặc cuối câu, giúp câu nói tự nhiên và giàu sắc thái hơn. Những ngữ cảnh thường dùng thành ngữ old but gold:

Ngữ cảnhCách dùngVí dụ
Âm nhạc, phim ảnh, sáchDùng để nói về các tác phẩm cũ nhưng vẫn hay, vẫn đáng xem/nghe/đọcThat movie? Totally old but gold! (Bộ phim đó á? Cũ nhưng đỉnh lắm!)
Phong cách thời trang/thiết kếNói về những món đồ hoặc phong cách cổ điển nhưng vẫn đẹp và hợp thờiI still wear this jacket – it’s old but gold. (Tôi vẫn mặc cái áo này – cũ nhưng chất.)
Lời khuyên, trải nghiệm, kỷ niệmNhấn mạnh những giá trị lâu dài, kinh nghiệm cũ nhưng vẫn đúngHere’s an old but gold life lesson: health is more important than money. (Đây là bài học cuộc sống cũ nhưng luôn đúng: sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.)
Bảng ngữ cảnh thường dùng thành ngữ old but gold
3 ngữ cảnh thường gặp của idiom old but gold
3 ngữ cảnh thường gặp của idiom old but gold

Ứng dụng Old but gold trong ngữ cảnh thực tế

Đoạn hội thoại 1

Nam: What book are you holding? The cover looks completely faded. (Cậu đang cầm cuốn sách gì thế? Bìa sách trông phai màu hết cả rồi.)

Hoa: It is an old poetry collection I found on my grandfather’s bookshelf. The pages are yellowed and have that vintage paper scent. (Đây là một tập thơ cũ mình tìm thấy trên giá sách của ông nội. Các trang giấy đều đã ố vàng và có mùi giấy cổ đặc trưng.)

Nam: It looks like a real antique. Why do you not just buy a new printed edition from the bookstore? (Nhìn nó giống hệt như đồ cổ vậy. Sao cậu không ra nhà sách mua một bản in mới cho đẹp?)

Hoa: I actually prefer reading this specific copy. Holding it feels very nostalgic. Truly old but gold. (Thực ra mình thích cầm đọc bản in cụ thể này hơn. Cảm giác rất hoài niệm. Đúng là cũ mà chất.)

Nam: I understand. Reading from a vintage book like that is definitely a unique experience. (Mình hiểu rồi. Việc đọc một cuốn sách nhuốm màu thời gian như vậy chắc chắn là một trải nghiệm rất độc đáo.)

Ứng dụng Old but gold trong ngữ cảnh thực tế - Mẫu hội thoại 1
Ứng dụng Old but gold trong ngữ cảnh thực tế – Mẫu hội thoại 1

Đoạn hội thoại 2

John: You look tired today. What kept you up so late last night? (Trông cậu hôm nay có vẻ mệt. Tối qua làm gì mà thức khuya thế?)

Mari: I was rewatching Home Alone. My stomach hurts from laughing so much. (Tớ cày lại phim Ở nhà một mình. Cười đau cả bụng luôn.)

John: Oh man, that movie is from forever ago! You have probably seen it ten times already. (Ôi trời, phim đó từ đời nào đời nào rồi! Chắc cậu phải xem đến chục lần rồi ấy chứ.)

Mari: I know, but it never gets boring! Every time I watch it, I feel so happy. It is definitely old but gold. (Tớ biết, nhưng mà nó không bao giờ nhàm chán cả! Cứ mỗi lần xem lại là tớ thấy vui. Đúng kiểu cũ nhưng vẫn vô giá.)

John: I have to admit, it really is a great comfort movie. Maybe I will watch it again this weekend, too. (Công nhận, đó thực sự là một bộ phim chữa lành tuyệt vời. Chắc cuối tuần này tớ cũng phải mở lên xem lại mới được.)

Ứng dụng Old but gold trong ngữ cảnh thực tế - Mẫu hội thoại 2
Ứng dụng Old but gold trong ngữ cảnh thực tế – Mẫu hội thoại 2

Đoạn hội thoại 3

Ethan: Look at that pendulum clock from the 19th century over there. It is still ticking perfectly. (Cậu nhìn chiếc đồng hồ quả lắc từ thế kỷ 19 đằng kia kìa. Nó vẫn đang chạy tích tắc một cách hoàn hảo.)

Sora: That is amazing. After so many years, the mechanical parts inside are still working smoothly without any electricity. (Đỉnh thật đấy. Qua bao nhiêu năm rồi mà các chi tiết cơ học bên trong vẫn hoạt động trơn tru mà chẳng cần đến điện.)

Ethan: People mostly use smartwatches now, but this classic wooden design looks so much more elegant and refined. (Bây giờ mọi người toàn dùng đồng hồ thông minh, nhưng thiết kế bằng gỗ cổ điển này nhìn sang trọng và tinh tế hơn hẳn.)

Sora: Absolutely. The meticulous manual craftsmanship of the past is truly old but gold. You can really feel the dedication of the watchmaker. (Chắc chắn rồi. Kỹ thuật chế tác thủ công tỉ mỉ ngày xưa thực sự là cũ mà chất. Cậu có thể cảm nhận rõ tâm huyết của người thợ đồng hồ.).

Ứng dụng Old but gold trong ngữ cảnh thực tế - Mẫu hội thoại 3
Ứng dụng Old but gold trong ngữ cảnh thực tế – Mẫu hội thoại 3

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak sử dụng công nghệ AI nhận diện giọng nói tiên tiến nhất, được huấn luyện bởi các chuyên gia ngôn ngữ hàng đầu, mang đến trải nghiệm học phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. Xem ngay tại đây!

Một số cách diễn đạt tương đồng với Old but gold

Bảng liệt kê các từ và cụm từ diễn đạt tương đồng với old but gold:

Từ/Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Golden oldieĐồ cũ nhưng vẫn rất được yêu thíchThat 80s song is a real golden oldie. (Bài hát từ thập niên 80 đó thực sự là một bản nhạc cũ nhưng cực hay.)
Stand the test of timeGiữ nguyên giá trị trước thử thách của thời gian.This classic novel has truly stood the test of time. (Cuốn tiểu thuyết kinh điển này thực sự đã đứng vững trước thử thách của thời gian.)
EnduringBền bỉ, trường tồn.The enduring legacy of the ancient empire is still visible today. (Di sản trường tồn của đế chế cổ đại vẫn có thể được nhìn thấy cho đến ngày nay.)
TimelessVượt thời gian, không bao giờ lỗi thời.This song has a timeless appeal for all generations. (Bài hát này có sức hút vượt thời gian đối với mọi thế hệ.)
Tried and trueĐã được kiểm chứng, hiệu quả và đáng tin cậy.Drinking warm tea with honey is a tried and true remedy for a sore throat. (Uống trà ấm với mật ong là một phương pháp chữa đau họng hiệu quả và đáng tin cậy.)
Still going strongVẫn hoạt động tốt, bền bỉ dù đã lâu.That old laptop of mine is still going strong. (Chiếc máy tính xách tay cũ của tôi vẫn đang hoạt động rất bền bỉ.)
Never goes out of styleKhông bao giờ lỗi mốt.A classic white shirt never goes out of style. (Một chiếc áo sơ mi trắng cơ bản không bao giờ lỗi mốt.)
EvergreenLuôn giữ được sức hút, không bị lãng quên.We need to create evergreen content for our website. (Chúng ta cần tạo ra những bài viết có giá trị lâu dài cho trang web của mình.)
Bảng từ và cụm từ diễn đạt tương đồng với old but gold
Một số từ và cụm từ diễn đạt tương đồng với old but gold
Một số từ và cụm từ diễn đạt tương đồng với old but gold

Bài tập vận dụng

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. “Old but gold” có nghĩa gần nhất với:

    A. Old and useless

    B. Old but still valuable

    C. Old and broken

    2. Từ nào là đồng nghĩa với “old but gold”?

      A. Timeless

      B. Expensive

      C. Modern

      3. This song ______ old but gold. I still listen to it every day.

        A. be

        B. are

        C. is

        4. That movie was released years ago, but it ______ old but gold.

          A. remain

          B. remaining

          C. remains

          5. Choose the correct sentence:

            A. This is old but gold advice.

            B. This advice is old but gold.

            C. This is advice old but gold.

            6. My teacher gave me an ______ tip: practice every day.

              A. old but gold

              B. old gold but

              C. gold but old

              7. Which sentence uses “old but gold” correctly in context?

                A. This phone is old but gold, so I will throw it away.

                B. This book is old but gold, I still learn a lot from it.

                C. This food is old but gold, so it is unsafe to eat.

                Bài 2: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu với Old but gold hoặc các từ đồng nghĩa

                timeless never gets oldstill valuable
                evergreenclassicold but gold
                1. This song is __________ – people still listen to it today.
                2. His advice is __________, even after many years.
                3. That dress is __________, it never goes out of style.
                4. This is an __________ tip: always save money.
                5. That movie is a __________ – everyone loves it.
                6. My grandma’s recipes are __________.
                7. This book is __________ – I read it again and again.
                8. Her design is simple but __________.
                9. That joke is __________, I still laugh every time.
                10. This lesson is __________: be kind to others.

                Bài 3: Viết lại câu sử dụng Old but gold

                1. This song is old, but it is still very good.

                → ______________________________________

                1. His advice is old, but it is still valuable.

                → ______________________________________

                1. That movie is old, but people still love it.

                → ______________________________________

                1. Her style is old, but it is still beautiful.

                → ______________________________________

                1. This lesson is old, but it is still important.

                → ______________________________________

                Đáp án

                Bài 1:

                1234567
                BACCBAB

                Bài 2

                1. old but gold/timeless
                2. still valuable/old but gold
                3. timeless/classic
                4. old but gold
                5. classic
                6. old but gold/timeless
                7. never gets old/old but gold
                8. timeless/classic
                9. never gets old
                10. old but gold/evergreen

                Bài 3

                1. This song is old but gold.
                2. His advice is old but gold.
                3. That movie is old but gold.
                4. Her style is old but gold.
                5. This lesson is old but gold.

                Nhìn chung, việc sử dụng thuần thục cụm từ old but gold trong các tình huống cụ thể góp phần bạn diễn đạt trôi chảy và làm cho câu văn trở nên ấn tượng và dễ hiểu hơn. Hy vọng, ELSA Speak có thể giúp bạn làm rõ được old but gold là gì, từ đó hỗ trợ bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp. Đừng quên khám phá thêm danh mục Idioms mở rộng thêm vốn từ và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình nhé!