On behalf of là một cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường được sử dụng khi muốn thể hiện việc thay mặt hoặc đại diện cho một cá nhân, tập thể hay tổ chức để thực hiện một hành động nào đó. Vậy on behalf of là gì? Cách dùng của on behalf of như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/on-behalf-of)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
On behalf of là gì?
On behalf of /ɒn bɪˈhæf əv/ là cụm giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thay mặt cho, đại diện cho hoặc nhân danh một cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức nào đó để thực hiện hành động, đưa ra ý kiến, gửi lời cảm ơn hoặc truyền đạt thông điệp.
Cụm từ này được sử dụng khi người nói hoặc người viết không hành động với tư cách cá nhân mà đang đại diện cho người khác hoặc một tập thể.
Theo từ điển Cambridge, on behalf of someone được định nghĩa là done for another person’s benefit or support, or because you are representing the interests of that person.
Ví dụ:
- On behalf of the entire team, I would like to thank you for your unwavering support and dedication to our project. (Thay mặt cho toàn bộ đội ngũ, tôi xin cảm ơn bạn vì sự hỗ trợ và cống hiến không ngừng cho dự án của chúng tôi.)
- I am writing this letter on behalf of my family to express our deepest condolences for your loss. (Tôi viết bức thư này thay mặt cho gia đình tôi để bày tỏ lời chia buồn sâu sắc nhất với bạn về sự mất mát của bạn.)
- On behalf of the students, I am presenting a report about our activities in November in English. (Thay mặt cho các học sinh, tôi trình bày báo cáo về các hoạt động của chúng tôi trong tháng 11 tiếng Anh.)

Có thể bạn quan tâm: Bạn muốn cải thiện phát âm tiếng Anh của mình một cách nhanh chóng và hiệu quả? Hãy tham gia khóa học ELSA Speak chỉ với 5.000 VNĐ/ngày!
Cấu trúc On behalf of
On behalf of thường được sử dụng để diễn tả việc một người hành động, phát biểu hoặc thực hiện một nhiệm vụ thay mặt cho cá nhân, tập thể hoặc tổ chức khác. Sau on behalf of có thể là danh từ, tên riêng hoặc đại từ tân ngữ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| On behalf of + người/tổ chức | Dùng để diễn tả việc thực hiện hành động hoặc phát biểu thay mặt cho một cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức. | I am here on behalf of my team. (Tôi ở đây thay mặt cho nhóm của mình.) |
| On behalf of + Đại từ tân ngữ (me, him, her, them, us) | Dùng khi thay mặt cho một người hoặc một nhóm người được biểu thị bằng đại từ tân ngữ. | She accepted the award on behalf of us. (Cô ấy nhận giải thưởng thay mặt cho chúng tôi.) |
| On + tính từ sở hữu + behalf | Dùng khi một hành động được thực hiện thay mặt hoặc vì lợi ích của một người nào đó. | Thank you for attending the meeting on my behalf. (Cảm ơn bạn đã tham dự cuộc họp thay mặt tôi.) |
Ví dụ với on behalf of:
- On behalf of the board of directors, I would like to announce the new initiatives we are launching this year. (Thay mặt cho ban giám đốc, tôi xin thông báo về các sáng kiến mới mà chúng tôi sẽ triển khai trong năm nay.)
- I am writing this letter on my mother’s behalf to express her gratitude for your kindness during her recovery. (Tôi viết bức thư này thay mặt cho mẹ tôi để bày tỏ lòng biết ơn của bà về sự tốt bụng của bạn trong quá trình hồi phục của bà.)
- On behalf of the community, I want to thank you for your generous contributions to the local charity. (Thay mặt cho cộng đồng, tôi muốn cảm ơn bạn vì những đóng góp hào phóng của bạn cho tổ chức từ thiện địa phương.)

Phân biệt On behalf of và In behalf of
Mặc dù đều có thể được dịch là thay mặt cho hoặc vì lợi ích của, on behalf of và in behalf of lại có sự khác biệt nhất định về cách sử dụng và sắc thái ý nghĩa. On behalf of được dùng khi một người đại diện hoặc hành động thay mặt cho người khác (thường do được ủy quyền hoặc đảm nhận vai trò đại diện), trong khi in behalf of nhấn mạnh việc thực hiện hành động vì lợi ích, quyền lợi hoặc nhằm hỗ trợ cho một cá nhân hay tổ chức nào đó.
Để hiểu rõ sự khác biệt và tránh nhầm lẫn khi sử dụng, hãy tham khảo bảng phân biệt chi tiết dưới đây.
| Tiêu chí | On behalf of | In behalf of |
| Ý nghĩa | Thay mặt cho, đại diện cho một cá nhân hoặc tổ chức. | Hành động vì lợi ích của ai đó, nhằm giúp đỡ hoặc hỗ trợ họ. |
| Cách dùng | Sử dụng khi một người phát biểu hoặc thực hiện hành động thay cho người khác trong một tình huống cụ thể. | Sử dụng khi một người làm điều gì đó để giúp đỡ người khác hoặc một nhóm người. |
| Ví dụ | She signs the order confirmation on behalf of her manager. (Cô thay mặt quản lý của mình ký xác nhận đơn hàng.) He attended the party on behalf of his family. (Anh ấy thay mặt gia đình tham dự bữa tiệc.) | We have cooked lots of congee in behalf of the homeless people. (Chúng tôi đã nấu rất nhiều cháo cho những người vô gia cư.) She paid all the hospital fees in behalf of the baby with heart disease. (Cô ấy đã trả toàn bộ viện phí cho cô bé bị bệnh tim.) |

Có thể bạn quan tâm: Bạn đang muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh nhưng không biết luyện tập như thế nào? Đã có ELSA Speak – Ứng dụng luyện phát âm tiếng Anh hàng đầu, giúp bạn cải thiện giọng nói một cách dễ dàng! Click để khám phá ngay!

Các từ, cụm từ đồng nghĩa với On behalf of
Ngoài on behalf of, tiếng Anh còn có một số từ và cụm từ mang nghĩa tương tự như thay mặt cho hoặc đại diện cho trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm được các cách diễn đạt đồng nghĩa này giúp câu văn tự nhiên và linh hoạt hơn.
Dưới đây là những từ/cụm từ đồng nghĩa thường gặp:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Appearing for /əˈpɪrɪŋ fɔːr/ | Đại diện, thay mặt | Tom is appearing for his sister at the school meeting. (Tom đang đại diện cho em gái mình tại cuộc họp trường.) |
| As a spokesperson for /æz ə ˈspoʊksˌpɜːrsən fɔːr/ | Phát ngôn cho, thay mặt cho | Lisa spoke as a spokesperson for the environmental group. (Lisa đã phát biểu với tư cách là phát ngôn viên cho nhóm bảo vệ môi trường.) |
| In the name of /ɪn ðə neɪm ʌv/ | Nhân danh, đại diện cho ai/điều gì | The principal called a meeting in the name of improving student performance. (Hiệu trưởng đã triệu tập một cuộc họp nhân danh việc cải thiện thành tích học sinh.) |
| In place of/In someone’s place /ɪn pleɪs ʌv/ | Thay cho ai, thay vì | I will attend the party in place of my friend who is sick. (Tôi sẽ tham dự buổi tiệc thay cho bạn tôi vì bạn ấy bị ốm.) |
| Represent /ˌrɛprɪˈzɛnt/ | Thay thế, đại diện cho, làm phát ngôn viên cho ai | Jack was chosen to represent the school at the competition. (Jack đã được chọn để đại diện cho trường trong cuộc thi.) |
| Instead of /ɪnˈstɛd ʌv/ | Thay cho, thay thế | She ate an apple instead of a cookie for dessert. (Cô ấy đã ăn một quả táo thay vì một chiếc bánh quy cho món tráng miệng.) |
Lưu ý: Instead of có nghĩa là “lấy cái gì thay thế hoàn toàn cho cái khác”, trong khi on behalf of chỉ “đại diện, thay mặt” cho người khác trong một vai trò, một thời điểm nào đó chứ không thay thế hoàn toàn.

| Có thể bạn quan tâm: Cấu trúc Wish : Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án |
Bài tập vận dụng
Bài 1 – Chọn từ thay thế cho những từ trong ngoặc
1. She spoke (in favor of) the new policy during the meeting.
A. against
B. for the benefit of
C. in support of
2. The team worked (for the sake of) improving community relations.
A. in place of
B. in the interests of
C. instead of
3. The lawyer acted (on behalf of) his client in the court case.
A. in place of
B. as a representative
C. in the name of
4. He made a donation (in support of) local charities.
A. on behalf of
B. in behalf of
C. for the benefit of
5. The spokesperson addressed the issue (on behalf of) the organization.
A. in the interests of
B. as a representative
C. instead of
Đáp án
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| C | B | B | C | B |
Bài 2 – Viết lại các câu sau sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc on behalf of
1. Anh ấy đã phát biểu thay mặt cho tổ chức trong buổi lễ.
2. Cô ấy đã ký hợp đồng thay mặt cho công ty.
3. Tôi sẽ gửi email này thay mặt cho nhóm của mình.
4. Họ đã tổ chức buổi tiệc thay mặt cho gia đình.
5. Anh ta đã nhận giải thưởng thay mặt cho các cộng sự của mình.
Đáp án
1. He spoke on behalf of the organization at the ceremony.
2. She signed the contract on behalf of the company.
3. I will send this email on behalf of my team.
4. They organized the party on behalf of the family.
5. He received the award on behalf of his colleagues.
Câu hỏi thường gặp
Cụm for and on behalf of nghĩa là thay mặt cho / nhân danh ai đó hoặc tổ chức nào đó – thường dùng trong văn bản, hợp đồng, thư từ hoặc chữ ký chính thức. Cụm này thường xuất hiện ở cuối thư hoặc hợp đồng.
Ví dụ: For and on behalf of ABC Company. (Thay mặt và nhân danh Công ty ABC)
On behalf of không có một viết tắt chính thức, chuẩn ngữ pháp trong tiếng Anh. Tuy nhiên trong thực tế, đặc biệt là email hoặc ghi chú nội bộ, on behalf of có thể được viết tắt là OBO hoặc O/B.
On behalf of đi với đại từ tân ngữ hoặc danh từ chỉ người, tổ chức/cơ quan.
Ví dụ: On behalf of the company (Thay mặt công ty).
Xem thêm:
- Fancy to v hay ving? Cấu trúc fancy và cách dùng trong tiếng Anh
- Pleased đi với giới từ gì? Công thức, cách dùng pleased
- Wish you all the best: Cách dùng và các câu đồng nghĩa cực hay
Trên đây là toàn bộ về On behalf of là gì và cách sử dụng On behalf of. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn hiểu hơn về cụm giới từ này. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!







