Bạn đã từng nghe cụm on the go và thắc mắc ý nghĩa thực sự của nó? Đây là một cụm từ rất quen thuộc, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak khám phá cách dùng, ý nghĩa và cả những bài tập thực hành để hiểu rõ hơn về cấu trúc này nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/on-the-go)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

On the go là gì?

On the go hay on-the-go (idiom) có nghĩa là bận rộn hoặc đang di chuyển liên tục, thường được sử dụng để chỉ những người có cuộc sống năng động, không có thời gian nghỉ ngơi. Từ điển Cambridge định nghĩa on the go là busy and active.

Phiên âm: /ɒn ðə ɡoʊ/

Ví dụ:

  • With meetings scheduled back-to-back, she feels like she’s constantly on the go. (Với các cuộc họp được lên lịch liên tục, cô ấy cảm thấy như mình luôn trong trạng thái bận rộn.)
  • As a student with a part-time job, he’s often on the go, juggling classes and work. (Là một sinh viên có công việc bán thời gian, cậu ấy thường bận rộn, phải cân bằng giữa học và làm việc.)
On the go có nghĩa là bận rộn
On the go có nghĩa là bận rộn

Cách dùng của on the go trong tiếng Anh

On the go là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả trạng thái bận rộn và hoạt động liên tục. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến của idiom này:

Chỉ người phải di chuyển liên tục vì công việc

On the go được dùng để miêu tả những người thường xuyên di chuyển do yêu cầu công việc, không có thời gian nghỉ ngơi.

Ví dụ

  • Linh is always on the go, flying to different cities for business meetings. (Linh luôn di chuyển, bay đến các thành phố khác nhau để tham gia các cuộc họp kinh doanh.)
  • As a sales representative, Tom is frequently on the go, visiting clients to showcase new products. (Là một đại diện bán hàng, Tom thường xuyên di chuyển để thăm khách hàng và giới thiệu sản phẩm mới.)
Câu ví dụ on the go chỉ người phải di chuyển liên tục vì công việc
Câu ví dụ on the go chỉ người phải di chuyển liên tục vì công việc

Người bận rộn, năng động trong cuộc sống

On the go cũng được sử dụng để mô tả những người có lối sống bận rộn, luôn hoạt động và không có thời gian nghỉ ngơi.

Ví dụ

  • With two kids and a full-time job, Mai is constantly on the go, balancing her family and career. (Với hai đứa trẻ và một công việc toàn thời gian, Mai luôn bận rộn, phải cân bằng giữa gia đình và sự nghiệp.)
  • After starting her own business, Hanh is now on the go all day, managing various tasks. (Sau khi bắt đầu kinh doanh riêng, Hạnh giờ đây luôn bận rộn suốt cả ngày, quản lý nhiều công việc khác nhau.)
Câu ví dụ on the go chỉ người bận rộn, năng động trong cuộc sống
Câu ví dụ on the go chỉ người bận rộn, năng động trong cuộc sống

Hoạt động diễn ra nhanh khi đang di chuyển

On the go dùng để chỉ những hoạt động ăn uống hoặc làm việc diễn ra nhanh chóng trong khi di chuyển.

Ví dụ

  • Many people opt for smoothies as a meal on the go, allowing them to eat while commuting. (Nhiều người chọn sinh tố làm bữa ăn tiện lợi khi di chuyển, giúp họ có thể ăn uống trong lúc đi lại.)
  • For lunch on the go, he usually grabs a sandwich and a drink from the café. (Để có bữa trưa nhanh gọn, anh ấy thường lấy một chiếc bánh sandwich và một đồ uống từ quán cà phê.)
Câu ví dụ on the go chỉ các hoạt động diễn ra nhanh khi đang di chuyển
Câu ví dụ on the go chỉ các hoạt động diễn ra nhanh khi đang di chuyển

Công việc hoặc dự án đang được thực hiện

On the go miêu tả các công việc hoặc dự án đang được thực hiện đồng thời.

Ví dụ

  • The marketing team has several campaigns on the go, each targeting different demographics. (Nhóm marketing đang thực hiện nhiều chiến dịch cùng lúc, mỗi chiến dịch nhắm đến các nhóm đối tượng khác nhau.)
  • Currently, the software development team has multiple features on the go for the upcoming release. (Hiện tại, nhóm phát triển phần mềm đang thực hiện nhiều tính năng cho phiên bản sắp ra mắt.)
Câu ví dụ on the go chỉ công việc hoặc dự án đang được thực hiện
Câu ví dụ on the go chỉ công việc hoặc dự án đang được thực hiện

Sản phẩm hoặc giải pháp dùng khi di chuyển

On-the-go được sử dụng như một tính từ để mô tả các sản phẩm, dịch vụ/ứng dụng được thiết kế cho những người bận rộn hoặc đang di chuyển. Dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc tiếp thị.

Ví dụ

  • This is an on-the-go snack that you can eat anywhere. (Đây là một món ăn tiện lợi mà bạn có thể ăn ở bất kỳ đâu.)
  • The app offers on-the-go navigation solutions, helping users find their way quickly while driving. (Ứng dụng cung cấp giải pháp điều hướng linh hoạt, giúp người dùng tìm đường nhanh chóng khi lái xe.)
Câu ví dụ on the go những sản phẩm hoặc giải pháp dùng khi di chuyển
Câu ví dụ on the go những sản phẩm hoặc giải pháp dùng khi di chuyển

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của on the go trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa

Bảng liệt kê một số từ đồng nghĩa tiếng Anh với on the go:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Busy
/ˈbɪzi/
Bận rộn, có nhiều việc để làmI was busy clearing out the shed. (Tôi đang bận dọn dẹp kho.)
Up to your ears
/ʌp tu jʊr ɪrz/
Bận rộn với nhiều việcI’m up to my ears in chores! (Tôi đang bận rộn với nhiều việc vặt!)
Active
/ˈæktɪv/
Năng động, hoạt bátShe has a very active social life. (Cô ấy có một đời sống xã hội rất năng động.)
Have your hands full
/hæv jʊr hændz fʊl/
Bận rộn, không thể nhận thêm việcI have my hands full with the kids at the moment. (Tôi đang bận rộn với bọn trẻ lúc này.)
On the move
/ɒn ðə muːv/
Đang di chuyển, bận rộnHe’s a busy child who is always on the move. (Cậu bé đó luôn bận rộn và không bao giờ ngồi yên.)
Từ đồng nghĩa với on the go trong tiếng Anh
Các từ đồng nghĩa với on the go
Các từ đồng nghĩa với on the go

Từ trái nghĩa

Bảng liệt kê một số từ trái nghĩa với thành ngữ tiếng Anh on the go:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Idle
/ˈaɪdəl/
Nhàn rỗi, không có việc gì làmAfter finishing my work, I felt idle and didn’t know what to do. (Sau khi hoàn thành công việc, tôi cảm thấy nhàn rỗi và không biết làm gì.)
Inactive
/ɪnˈæktɪv/
Không hoạt động, không bận rộnHe has been inactive since he retired. (Ông ấy đã không hoạt động kể từ khi nghỉ hưu.)
Free
/friː/
Rảnh rỗi, không có việc gìI’m free this weekend if you want to hang out. (Tôi rảnh rỗi cuối tuần này nếu bạn muốn gặp.)
Unoccupied
/ʌnˈɒkjʊpaɪd/
Không có người, không được sử dụngThe chair is unoccupied, so you can sit there. (Chiếc ghế đó không có người ngồi, bạn có thể ngồi ở đó.)
Leisurely
/ˈliːʒərli/
Thoải mái, không vội vàngWe had a leisurely breakfast on Sunday morning. (Chúng tôi đã có bữa sáng thoải mái vào sáng Chủ nhật.)
Từ trái nghĩa của on the go trong tiếng Anh
Các từ trái nghĩa với on the go
Các từ trái nghĩa với on the go

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak là ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp hàng đầu sử dụng AI để cải thiện phát âm và kỹ năng nói. Với giao diện thân thiện, app giúp người dùng luyện tập qua các bài học ngắn. Xem ngay hôm nay!

Mẫu hội thoại sử dụng on the go khi giao tiếp

Hội thoại 1: Nhịp sống bận rộn – công việc hằng ngày

Anna: You’re always rushing around, Alex. Do you ever take a break?
Alex: Honestly, not much. My job keeps me on the go all day.
Anna: That sounds exhausting. Don’t you get tired?
Alex: Sometimes, but I’m used to it. I usually grab lunch on the go and move straight to the next meeting.
Anna: Wow, I admire your energy. I’d be worn out by noon.

Dịch:
Anna: Lúc nào mình cũng thấy bạn chạy tới chạy lui. Bạn có khi nào nghỉ ngơi không?
Alex: Thật ra là không nhiều. Công việc khiến mình luôn phải di chuyển suốt cả ngày.
Anna: Nghe mệt ghê á. Bạn không thấy đuối hả?
Alex: Cũng có lúc chứ, nhưng quen rồi. Trưa mình thường ăn nhanh cho xong rồi đi họp tiếp.
Anna: Trời, mình nể năng lượng của bạn thật đó.

Hội thoại 1: Nhịp sống bận rộn - công việc hằng ngày
Hội thoại 1: Nhịp sống bận rộn – công việc hằng ngày

Hội thoại 2: Giao tiếp thân mật – cuộc sống thường ngày

Tina: Hey Mark, do you want to sit down and eat properly?
Mark: I’d love to, but I’m running late. I’ll just have something on the go.
Tina: Again? You’re always eating like that.
Mark: Yeah, things have been crazy lately. I’m constantly on the go these days.
Tina: You should slow down a bit. Your health matters too.

Dịch:
Tina: Này Mark, mình ngồi xuống ăn đàng hoàng một chút không?
Mark: Muốn chứ, nhưng mình trễ giờ rồi. Chắc ăn tạm trên đường thôi.
Tina: Lại nữa hả? Lúc nào bạn cũng ăn kiểu đó.
Mark: Ừ, dạo này mọi thứ bận rộn quá. Mình lúc nào cũng tất bật suốt.
Tina: Bạn nên chậm lại một chút. Sức khỏe cũng quan trọng mà.

Hội thoại 2: Giao tiếp thân mật - cuộc sống thường ngày
Hội thoại 2: Giao tiếp thân mật – cuộc sống thường ngày

Câu hỏi thường gặp

Be on the go là gì?

Be on the go có nghĩa là đang bận rộn hoặc di chuyển liên tục.

Ví dụ: She is always on the go, juggling work, family, and social activities. (Cô ấy luôn bận rộn, phải cân bằng giữa công việc, gia đình và các hoạt động xã hội.)

On the go dùng cho người hay cho vật?

On the go chủ yếu được dùng để chỉ người trong tiếng Anh. Nó diễn tả trạng thái bận rộn, năng động và thường xuyên di chuyển. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người có lịch trình dày đặc, không có thời gian nghỉ ngơi.

Ví dụ: She is always on the go, juggling work, family, and social activities. (Cô ấy luôn bận rộn, phải cân bằng giữa công việc, gia đình và các hoạt động xã hội.)

Bài tập vận dụng

Bài 1 – Dịch sang tiếng Anh sử dụng on the go

  1. Tôi luôn bận rộn với công việc và gia đình.
  2. Họ thường chọn thức ăn nhanh khi di chuyển.
  3. Cô ấy không có thời gian để nghỉ ngơi vì luôn di chuyển.
  4. Anh ấy có một lịch trình rất dày đặc và không bao giờ ngồi yên.
  5. Chúng tôi cần một ứng dụng tiện lợi cho những người bận rộn.
  6. Với hai đứa trẻ, tôi luôn phải hoạt động liên tục.
  7. Họ đang trong quá trình thực hiện nhiều dự án cùng một lúc.
  8. Cô ấy thường xuyên phải đi lại để gặp gỡ khách hàng.
  9. Anh ấy luôn tìm kiếm những giải pháp phù hợp cho người bận rộn.
  10. Chúng ta cần một bữa ăn nhanh chóng cho những người đang di chuyển.

Đáp án:

  1. I am always on the go with work and family.
  2. They often choose fast food when they are on the go.
  3. She has no time to rest because she is always on the go.
  4. He has a very busy schedule and is never on the go.
  5. We need a convenient app for people on the go.
  6. With two kids, I am always on the go.
  7. They have several projects on the go at the same time.
  8. She frequently has to be on the go to meet clients.
  9. He is always looking for suitable solutions for people on the go.
  10. We need a quick meal for those who are on the go.

Bài 2 – Viết lại câu hoàn chỉnh sử dụng on the go

  1. Tina / work
  2. They / travel
  3. He / study
  4. She / take care of the kids
  5. We / run errands
  6. You / juggle multiple projects
  7. My parents / manage a business
  8. The students / prepare for exams
  9. Jack / play sports
  10. Sarah / eat lunch

Đáp án:

  1. Tina is always on the go with her work.
  2. They are often on the go while traveling.
  3. He is on the go with his studies.
  4. She is constantly on the go taking care of the kids.
  5. We are on the go running errands all day.
  6. You are on the go juggling multiple projects at once.
  7. My parents are always on the go managing their business.
  8. The students are on the go preparing for their exams.
  9. Jack is on the go playing sports every weekend.
  10. Sarah is on the go while eating her lunch quickly.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm vững cách sử dụng cụm từ On the go để tự tin ghi điểm ấn tượng trong tiếng Anh giao tiếp. Đừng quên luyện tập cấu trúc này để biến thành một phản xạ tự nhiên, giúp bài nói của bạn thêm linh hoạt và trôi chảy hơn. Để tiếp tục nâng tầm khả năng ngôn ngữ của mình, mời bạn tham khảo thêm các bài viết hữu ích tại danh mục Idioms của ELSA Speak nhé!