Một trong những cụm từ thường gây nhầm lẫn cho người học là in the end và at the end. Hãy cùng ELSA Speak phân biệt in the end và at the end và tìm hiểu định nghĩa, cấu trúc và ví dụ của 2 cụm từ này chi tiết qua bài viết sau đây.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/in-the-end)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

In the end là gì?

Định nghĩa

In the end (phrase/idiom) có nghĩa là cuối cùng thì/rốt cuộc thì, dùng khi nói về kết quả sau một quá trình suy nghĩ, cân nhắc, tranh luận hoặc sau nhiều chuyện xảy ra. Từ điển Cambridge định nghĩa cụm từ này là finally, after something has been thought about or discussed a lot/after considering everything.

Ví dụ:

  • In the end, I decided to stay at home instead of going out. (Cuối cùng, tôi quyết định ở nhà thay vì ra ngoài.)
  • She wanted to study abroad, but in the end she chose a university in Vietnam. (Cô ấy muốn đi du học, nhưng cuối cùng lại chọn học đại học ở Việt Nam.)
  • The project was very difficult, but in the end it was successful. (Dự án rất khó, nhưng cuối cùng đã thành công.)
  • They argued a lot, but in the end they became good friends again. (Họ cãi nhau rất nhiều, nhưng cuối cùng lại trở thành bạn tốt như trước.)
In the end có nghĩa là cuối cùng thì
In the end có nghĩa là cuối cùng thì

Cách dùng của in the end

In the end tập trung vào kết quả, không nhấn mạnh thời điểm. Thường dùng khi trước đó có sự do dự, khó khăn hoặc nhiều khả năng khác nhau. Bảng chi tiết cách dùng của in the end:

Vị tríCách dùngVí dụ
Đặt ở đầu câuDùng để giới thiệu kết quả cuối cùng của một câu chuyện, sự kiện hoặc quyết định sau nhiều suy nghĩIn the end, he decided to go to the beach. (Cuối cùng, anh ấy quyết định đi biển.)
Đặt ở cuối câuDùng để nhấn mạnh hoặc tóm tắt kết quả cuối cùng của một hành động, sự việc hoặc lập luậnEverything worked out well in the end. (Cuối cùng thì đâu cũng vào đấy.)

Ghi chú: In the end cũng có thể đặt ở giữa câu nhưng ít dùng trong văn nói, thường gặp hơn trong văn viết hoặc văn trang trọng.

Ví dụ: They have in the end agreed to our proposal. (Cuối cùng họ cũng đồng ý với đề xuất của chúng tôi.)

Cách dùng của in the end
Cách dùng của in the end

At the end là gì?

Định nghĩa

At the end (phase) có nghĩa là ở cuối/vào cuối, dùng để chỉ thời điểm cuối, vị trí cuối hoặc phần kết thúc của một sự việc, khoảng thời gian hay văn bản.

Ví dụ:

  • At the end of the year, we usually review our goals. (Vào cuối năm, chúng tôi thường xem lại mục tiêu.)
  • The lesson was boring at first, but interesting at the end. (Bài học lúc đầu chán, nhưng cuối cùng thì thú vị.)
At the end có nghĩa là ở cuối
At the end có nghĩa là ở cuối

Cách dùng của at the end

At the end dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm kết thúc của một sự vật, sự việc hay khoảng thời gian. Bảng chi tiết cách dùng của at the end:

Cách dùngÝ nghĩaVí dụ 
Chỉ vị tríDùng để chỉ vị trí ở điểm cuối của một con đường, dãy đồ vật hoặc không gianThe house is at the end of the street. (Ngôi nhà ở cuối con phố.)
Chỉ thời điểmDùng để chỉ thời điểm kết thúc của một hành động, sự kiện hoặc khoảng thời gianAt the end of the month, I will receive my salary. (Vào cuối tháng, tôi sẽ nhận lương.)
Cách dùng của at the end
Cách dùng của at the end
Cách dùng của at the end

Phân biệt in the end và at the end trong tiếng Anh

In the end và at the end thường dễ nhầm lẫn. In the end tập trung vào kết quả hoặc quyết định sau một quá trình, còn at the end dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm kết thúc cụ thể của một sự việc, sự kiện hay khoảng thời gian.

Bảng phân biệt in the end và at the end trong tiếng Anh:

Tiêu chíIn the endAt the end
Ý nghĩa chínhCuối cùng, rốt cuộc (sau khi đã cân nhắc hoặc trải qua nhiều việc)Ở cuối, vào cuối (một thời điểm hoặc vị trí cụ thể)
Nhấn mạnh điều gì?Kết quả hoặc quyết định cuối cùngThời điểm hoặc vị trí kết thúc
Ngữ cảnh sử dụngKhi muốn nói đến điều xảy ra sau cả một quá trình suy nghĩ, tranh luận, thử nghiệmKhi muốn nói đến phần cuối của một sự kiện, khoảng thời gian, địa điểm
Loại từCụm trạng ngữ (adverbial phrase)Cụm giới từ (prepositional phrase), thường đi với of
Ví dụTommy tried many options, but in the end, he chose to quit. (Tommy đã thử nhiều cách, nhưng cuối cùng anh ấy vẫn chọn nghỉ việc.)We’ll talk about this at the end of the meeting. (Chúng ta sẽ nói về việc này vào cuối buổi họp.)
Sự khác biệt in the end và at the end
Sự khác biệt in the end và at the end
Sự khác biệt in the end và at the end

Các từ đồng nghĩa của in the end và at the end

Từ đồng nghĩa với in the end

Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa với in the end:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Ultimately
/ˈʌl.tɪ.mət.li/
Cuối cùng, xét cho cùng (mang tính tổng kết, trang trọng)Ultimately, success depends on how persistent you are. (Cuối cùng, thành công phụ thuộc vào việc bạn kiên trì đến mức nào.)
Finally
/ˈfaɪ.nə.li/
Cuối cùng (sau chờ đợi hoặc nhiều bước)Finally, they found a solution to the problem. (Cuối cùng, họ đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.)
Eventually
/ɪˈven.tʃu.ə.li/
Cuối cùng, sau một thời gian dàiEventually, she learned to forgive herself. (Cuối cùng, cô ấy học được cách tha thứ cho chính mình.)
At last
/ət lɑːst/
Cuối cùng (nhấn mạnh sự nhẹ nhõm)At last, the long journey came to an end. (Cuối cùng, chuyến hành trình dài cũng kết thúc.)
When all is said and done
/wen ɔːl ɪz sed ənd dʌn/
Rốt cuộc thì, khi mọi chuyện đã quaWhen all is said and done, family matters most. (Rốt cuộc thì, gia đình vẫn là quan trọng nhất.)
In conclusion
/ɪn kənˈkluː.ʒən/
Kết luận lại (dùng trong văn viết, học thuật)In conclusion, this policy needs urgent revision. (Tóm lại, chính sách này cần được điều chỉnh gấp.)
In summary
/ɪn ˈsʌm.ər.i/
Tóm lại, nhìn chungIn summary, the plan is effective but costly. (Tóm lại, kế hoạch hiệu quả nhưng tốn kém.)
Từ đồng nghĩa với in the end
Một số từ đồng nghĩa với in the end
Một số từ đồng nghĩa với in the end

Từ đồng nghĩa với at the end

Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa với at the end:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
By the end of
/baɪ ði end əv/
Đến cuối (mốc thời gian)By the end of this week, we will finish the report. (Đến cuối tuần này, chúng tôi sẽ hoàn thành báo cáo.)
Towards the end of
/təˈwɔːdz ði end əv/
Về cuối (giai đoạn cuối)Towards the end of the course, students take a final exam. (Về cuối khóa học, sinh viên sẽ thi cuối kỳ.)
At the close of
/ət ði kləʊz əv/
Vào lúc kết thúc (trang trọng)At the close of the ceremony, everyone stood up. (Vào lúc kết thúc buổi lễ, mọi người đều đứng dậy.)
At the conclusion of
/ət ði kənˈkluː.ʒən əv/
Vào phần kết thúcAt the conclusion of the trial, the verdict was announced. (Vào cuối phiên tòa, phán quyết được công bố.)
At the bottom of
/ət ði ˈbɒt.əm əv/
Ở đáy / cuối (vị trí)The key was hidden at the bottom of the drawer. (Chìa khóa được giấu ở đáy ngăn kéo.)
At the tail end of
/ət ði teɪl end əv/
Ở đoạn cuốiShe joined the project at the tail end of the year. (Cô ấy tham gia dự án vào giai đoạn cuối năm.)
Từ đồng nghĩa với at the end
Một số từ đồng nghĩa với at the end
Một số từ đồng nghĩa với at the end

Có thể bạn quan tâm: Gói ELSA Pro mang đến cho bạn quyền truy cập không giới hạn vào hơn 8.000 bài học chất lượng cao, lộ trình học tập được cá nhân hóa sâu sắc dựa trên trình độ và mục tiêu riêng dành cho bạn. Click xem ngay hôm nay!

Câu hỏi thường gặp

At the end và in the end khác gì nhau?

In the end (cuối cùng, rốt cuộc) nhấn mạnh kết quả, kết luận sau một quá trình, trong khi At the end (of something) chỉ thời điểm hoặc vị trí cụ thể ở phần cuối của cái gì đó, thường đi kèm of. Có thể hiểu nhanh như sau:

  • At the end → Khi nào/ở đâu
  • In the end → Kết quả là gì

Ví dụ:

  • We tried many routes, but in the end, we got lost. (Chúng tôi thử nhiều đường nhưng cuối cùng vẫn bị lạc.)
  • They shook hands at the end of the match. (Họ bắt tay vào cuối trận đấu.)

In the end dùng khi nào?

In the end dùng khi nói về kết quả hoặc quyết định cuối cùng sau một quá trình suy nghĩ, cân nhắc, tranh luận hoặc sau khi nhiều việc đã xảy ra.

Ví dụ: In the end, Jack decided to buy the car after a year of consideration. (Cuối cùng, Jack quyết định mua chiếc xe đó sau một năm cân nhắc.)

At the end là thì gì?

At the end không phải là một thì (tense) mà là cụm giới từ (prepositional phrase).

Ví dụ: The park is at the end of the street. (Công viên ở cuối con phố).

Bài tập vận dụng

Đặt câu sử dụng in the end từ các từ gợi ý

  1. many options / choose / stay home
  2. argue a lot / agree / same plan
  3. feel nervous / pass / exam
  4. try many jobs / find / suitable one
  5. weather bad / decide / cancel trip
  6. project difficult / succeed
  7. parents disagree / support her
  8. train late / arrive safely
  9. practice every day / improve speaking
  10. think carefully / make right decision

Đáp án

  1. In the end, she chose to stay home after considering many options.
  2. They argued a lot, but in the end, they agreed on the same plan.
  3. She felt very nervous, but in the end she passed the exam.
  4. He tried many jobs, and in the end, he found a suitable one.
  5. The weather was bad, so in the end they decided to cancel the trip.
  6. The project was very difficult, but in the end it succeeded.
  7. Her parents disagreed at first, but in the end, they supported her.
  8. The train was late, but in the end everyone arrived safely.
  9. She practiced every day, and in the end, her speaking improved.
  10. He thought carefully, and in the end, he made the right decision.

Phân biệt in the end và at the end

  1. __________ of the semester, students must submit their final projects.
  2. She had many doubts, but __________ she followed her heart.
  3. __________ of the hallway, there is an emergency exit.
  4. The negotiations were difficult; __________, both sides signed the agreement.
  5. __________ of the speech, the audience gave a long applause.
  6. He tried several jobs, but __________ he found one he truly enjoyed.
  7. __________ of the movie, everyone was in tears.
  8. The experiment failed many times, yet __________ it succeeded.
  9. __________ of the week, we usually review our goals.
  10. After hours of discussion, __________ we reached a final decision.

Đáp án

  1. At the end
  2. In the end
  3. At the end
  4. In the end
  5. At the end
  6. In the end
  7. At the end
  8. In the end
  9. At the end
  10. In the end

Qua bài viết này, hy vọng bạn có thể hiểu rõ cách phân biệt in the end và at the end, cũng như cách vận dụng linh hoạt 2 cấu trúc này vào giao tiếp hằng ngày. Đừng quên đồng hành cùng ELSA Speak và thường xuyên theo dõi danh mục Từ vựng thông dụng để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích mỗi ngày nhé.