Plan to V hay Ving là một trong những điểm ngữ pháp gây nhầm lẫn nhất, khiến không ít bạn mất điểm oan trong bài thi tiếng Anh chỉ vì chọn sai cấu trúc. Nếu bạn đã từng phân vân giữa plan to do và plan doing, hay không chắc khi nào dùng plan on V-ing, bài viết này của ELSA Speak sẽ giải đáp toàn bộ: định nghĩa, các cấu trúc Plan thường gặp, lỗi sai phổ biến kèm bài tập vận dụng ngay cuối bài.
Plan nghĩa là gì?
Plan /plæn/ có nghĩa là kế hoạch, dự định (khi là danh từ) hoặc lập kế hoạch, dự định làm gì (khi là động từ). Theo từ điển Cambridge, plan được định nghĩa là a set of decisions about how to do something in the future.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
Bạn vừa đọc 12 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- She is planning a surprise party for her sister. (Cô ấy đang lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ dành cho em gái.)
- The architect showed us the plan for the new building. (Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem bản vẽ cho tòa nhà mới.)

Plan to V hay Ving? Các cấu trúc Plan thường gặp trong tiếng Anh
Plan thường đi với to V, không dùng V-ing khi muốn diễn tả dự định làm một việc gì đó. Ngoài ra, plan còn được sử dụng trong một số cấu trúc khác tùy theo ý nghĩa và thành phần đi kèm.

Plan + to V
Plan + to V được dùng để diễn tả dự định hoặc có kế hoạch làm một việc gì đó trong tương lai. Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi plan đi trực tiếp với một động từ khác.
Cấu trúc:
| Subject + plan(s)/planned/will plan + to V |
Plan + to V có thể được chia ở nhiều thì khác nhau tùy vào thời điểm và trạng thái của kế hoạch. Dưới đây là những cách dùng thường gặp:
| Các thì | Cách dùng | Cấu trúc & Ví dụ |
| Thì hiện tại đơn | Diễn tả kế hoạch lâu dài hoặc thói quen | She plans to wake up at 6 AM every day. (Cô ấy có kế hoạch thức dậy lúc 6h sáng mỗi ngày) |
| Thì hiện tại tiếp diễn | Diễn tả kế hoạch đang được tính toán ở hiện tại | We are planning to launch the product next month. (Chúng tôi đang lên kế hoạch ra mắt sản phẩm vào tháng tới) |
| Thì quá khứ đơn | Diễn tả dự định từng có trong quá khứ | He planned to travel to Japan last summer. (Anh ấy đã dự định đi du lịch Nhật Bản vào mùa hè năm ngoái) |
| Thì tương lai đơn | Diễn tả kế hoạch sẽ thực hiện trong tương lai | I will plan to save more money next year. (Tôi sẽ lên kế hoạch tiết kiệm thêm tiền vào năm tới) |
| Thì hiện tại hoàn thành | Diễn tả kế hoạch đã hình thành, liên quan đến hiện tại | They have planned to expand into new markets. (Họ đã lên kế hoạch mở rộng sang các thị trường mới) |
Plan + Noun
Plan + Noun được dùng khi plan là động từ và theo sau là một danh từ/cụm danh từ, để diễn tả việc lập kế hoạch cho một hoạt động, sự kiện hoặc công việc nào đó.
Cấu trúc:
| Subject + plan(s) / planned + Noun |
Ví dụ:
- We are planning a birthday party for our team leader. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức bữa tiệc sinh nhật cho trưởng nhóm.)
- They planned a surprise trip to Da Nang. (Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi bí mật đến Đà Nẵng.)
Lưu ý: Khi plan + Noun, plan mang nghĩa “lên kế hoạch cho cái gì”, khác với plan + to V mang nghĩa “dự định làm gì”.

Plan on + V-ing
Plan on + V-ing được dùng để diễn tả dự định hoặc có kế hoạch làm một việc gì đó. Cấu trúc này thường dùng khi người nói đã có ý định hoặc kế hoạch tương đối rõ ràng.
Cấu trúc:
| Subject + plan(s) / planned + on + V-ing |
Ví dụ:
- We plan on visiting our friends in Hanoi this weekend. (Chúng tôi dự định thăm bạn bè ở Hà Nội cuối tuần này.)
- I plan on finishing this project by Friday. (Tôi dự định hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
Xem thêm: Đừng để sự nhầm lẫn giữa plan to V và plan V-ing cản trở bạn sử dụng tiếng Anh chính xác. Hãy cùng ELSA Speak luyện tập hội thoại đa chủ đề, nhận phản hồi tức thì từ gia sư AI thông minh để tự tin giao tiếp chuẩn quốc tế mỗi ngày!

Plan for + Noun/V-ing
Plan for + Noun/V-ing được dùng để diễn tả lập kế hoạch hoặc chuẩn bị cho một sự việc, hoạt động có thể xảy ra trong tương lai. Trong đó, for nhấn mạnh đối tượng hoặc sự việc mà kế hoạch hướng đến.
Cấu trúc:
| Subject + plan(s) / planned + for + Noun / V-ing |
Ví dụ:
- We need to plan for the upcoming exam. (Chúng ta cần chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.)
- The team is planning for the product launch. (Nhóm đang lên kế hoạch cho buổi ra mắt sản phẩm.)
Lưu ý: Với plan for, dạng Noun được sử dụng tự nhiên và phổ biến hơn. Khi muốn diễn tả dự định làm một việc, nên ưu tiên plan to V hoặc plan on V-ing.

Xem thêm:
- Cách dùng cấu trúc Remember: Remember To V hay V-ing?
- Thì hiện tại tiếp diễn: Công thức, cách dùng và bài tập
Các từ đồng nghĩa với Plan
Khi plan được dùng như động từ, bạn có thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa dưới đây để tránh lặp từ và làm phong phú vốn từ.
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Intend | /ɪnˈtend/ | Dự định, có ý định làm gì đó. |
| Aim | /eɪm/ | Nhắm đến, hướng tới một mục tiêu. |
| Devise | /dɪˈvaɪz/ | Nghĩ ra, lên kế hoạch. |
| Prepare | /prɪˈpeər/ | Chuẩn bị. |
| Organize | /ˈɔː.ɡə.naɪz/ | Tổ chức, lên kế hoạch chi tiết. |
| Schedule | /ˈsked.juːl/ | Lên lịch, đặt thời gian cụ thể. |

Phân biệt Plan và Schedule
Plan và schedule đều có thể được dùng khi nói về việc lên kế hoạch, nhưng plan nhấn mạnh ý định, dự định hoặc những việc cần thực hiện, trong khi schedule nhấn mạnh thời gian cụ thể đã được sắp xếp cho một hoạt động.
| Tiêu chí | Plan | Schedule |
| Ý nghĩa | Lên kế hoạch chung, dự định làm gì đó | Lên lịch cụ thể, gắn với thời gian chính xác |
| Thông tin | Linh hoạt, ít ràng buộc về thời gian | Cụ thể, có ngày/giờ rõ ràng |
| Cách dùng | Dùng để nói về dự định, mục tiêu hoặc kế hoạch tổng thể trong cả văn nói và văn viết | Dùng để nói về dự định, mục tiêu hoặc kế hoạch tổng thể trong cả văn nói và văn viết |
| Ví dụ | I plan to visit my parents this month. (Tôi dự định thăm bố mẹ trong tháng này) | The meeting is scheduled for Tuesday at 10 AM. (Cuộc họp được lên lịch vào thứ Ba lúc 10 giờ sáng) |

Xem thêm:
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản đầy đủ nhất
- More and more là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập ứng dụng
Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc Plan to trong tiếng Anh
Trong thực tế, ngay cả người học đã nắm cấu trúc plan to V vẫn dễ mắc lỗi do thói quen hoặc nhầm với các cấu trúc tương tự. Dưới đây là 5 lỗi phổ biến bạn cần biết để tránh:
| Các trường hợp | Ví dụ | Giải thích |
| Nhầm plan on V-ing với plan to V | Sai: I plan on to go there. Đúng: I plan to go there. (Tôi dự định đến đó.) | Plan on chỉ đi với V-ing, không dùng kết hợp to V. |
| Bỏ quên to | Sai: She plans visit Paris. Đúng: She plans to visit Paris. (Cô ấy dự định thăm Paris.) | Sau plan (động từ) bắt buộc phải có to trước động từ nguyên thể. |
| Chia sai thì động từ theo sau | Sai: He planned to goes to the gym. Đúng: He planned to go to the gym. (Anh ấy đã dự định đi phòng gym.) | Động từ sau to luôn ở dạng nguyên thể (base form), không chia thì. |
| Dùng plan + V-ing trực tiếp | Sai: We plan going to the beach. Đúng: We plan to go to the beach. (Chúng tôi dự định đi biển.) | Plan + V-ing trực tiếp là sai. Đúng là plan to V hoặc plan on V-ing. |
| Thêm tân ngữ/cấu trúc không cần thiết | Sai: I plan to that we visit the museum. Đúng: I plan for us to visit the museum. (Tôi dự định để chúng tôi tham quan bảo tàng.) | Không dùng plan to that… Nếu có chủ ngữ khác, dùng plan for + O + to V. |

Những câu hỏi thường gặp
Plan đi được với nhiều cấu trúc khác nhau: plan to V (dự định làm gì), plan on + V-ing (dự tính làm gì), plan for + Noun/V-ing (chuẩn bị cho điều gì), và plan + Noun (lên kế hoạch cho sự kiện/hoạt động). Cấu trúc phổ biến nhất là plan to V.
Plan thường đi với giới từ on trong cấu trúc plan on + V-ing và giới từ for trong cấu trúc plan for + Noun/V-ing. Ví dụ: I plan on studying abroad. (Tôi dự định đi du học.) / We are planning for the wedding. (Chúng tôi đang chuẩn bị cho đám cưới.)
Plan vừa là động từ (verb) có nghĩa là lên kế hoạch, dự định, vừa là danh từ (noun) có nghĩa là kế hoạch, bản đồ, sơ đồ
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chia động từ cho phù hợp
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống.
1. Carol and Tom are planning on …….. (get) married next week.
2. We had plans …….. (have) lunch at a 5-star restaurant.
3. They’re planning on …….. (move) to a bigger city for better job opportunities.
4. They planned …….. (travel) to Japan this summer.
5. She plans on …….. (run) a marathon next year.
6. The team is planning on …….. (implement) a new software system to streamline their workflow.
7. He basically planned …….. (be) a doctor.
8. We are planning on …….. (go) skiing in the mountains this winter.
9. She originally planned …….. (be) a nurse.
10. I plan on …….. (enter) college in the next academic year.
Đáp án:
- getting
- to have
- moving
- to travel
- running
- implementing
- to be
- going
- to be
- entering
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành câu.
1. She ______ to study medicine after finishing high school.
A. plans
B. planning
C. plan on
D. planned on
2. We are ______ a big family reunion for next month.
A. planned
B. plan on
C. planning
D. to plan
3. They ______ moving to a new apartment once the contract ends.
A. plan to
B. plan on
C. planned
D. plans for
4. He ______ the whole event months in advance.
A. plan on
B. planned
C. plans to
D. planning
5. My parents ______ for their retirement quite carefully.
A. are planning
B. plan to
C. planning on
D. plan
6. ______ is the correct structure with “plan”?
A. plan doing
B. plan to doing
C. plan to do
D. plan do
7. I ______ visit Da Lat this winter if the weather is nice.
A. plan on to
B. plan to
C. planning
D. planned on
8. The company ______ expand into Southeast Asia next year.
A. plans to
B. plan on
C. planned on
D. is plan
9. She ______ taking a gap year before university.
A. plans to
B. plan to
C. is planning on
D. planned to
10. Which sentence is CORRECT?
A. He plan going there tomorrow.
B. He plans to go there tomorrow.
C. He plans going there tomorrow.
D. He plan to going there tomorrow.
Đáp án:
| 1. A | 2. C | 3. B | 4. B | 5. A |
| 6. C | 7. B | 8. A | 9. C | 10. B |
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến cấu trúc “plan”. Hãy xác định và sửa lại.
1. She plans visiting Paris next spring.
2. We plan on to finish the project by Friday.
3. They planning to open a new restaurant downtown.
4. He plan to be a software engineer in the future.
5. I planned going to the gym but I forgot my bag.
6. The committee is planning that they review all applications.
7. My brother planned to traveled around Europe last summer.
8. We plan on move to a bigger house after the wedding.
9. She plans to studying English abroad next year.
10. They have plan to launch the product in December.
Đáp án:
| Câu | Lỗi sai | Sửa lại |
| 1 | plans visiting | plans to visit |
| 2 | plan on to finish | plan on finishing/plan to finish |
| 3 | They planning | They are planning |
| 4 | He plan | He plans |
| 5 | planned going | planned to go |
| 6 | planning that they review | planning for them to review |
| 7 | planned to traveled | planned to travel |
| 8 | plan on move | plan on moving |
| 9 | plans to studying | plans to study |
| 10 | have plan to | have planned to |
Hy vọng những chia sẻ trên từ ELSA Speak đã giúp bạn hiểu rõ plan to V hay Ving, đồng thời nắm được cách sử dụng các cấu trúc với plan trong tiếng Anh. Đừng quên truy cập danh mục Từ vựng thông dụng để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!
Ghi nhớ nhanh







