Plan to V hay Ving là một trong những điểm ngữ pháp gây nhầm lẫn nhất, khiến không ít bạn mất điểm oan trong bài thi tiếng Anh chỉ vì chọn sai cấu trúc. Nếu bạn đã từng phân vân giữa plan to do và plan doing, hay không chắc khi nào dùng plan on V-ing, bài viết này của ELSA Speak sẽ giải đáp toàn bộ: định nghĩa, các cấu trúc Plan thường gặp, lỗi sai phổ biến kèm bài tập vận dụng ngay cuối bài.

ELSA Speak Ghi nhớ nhanh Plan /plæn/ có nghĩa là kế hoạch, dự định (khi là danh từ) hoặc lập kế hoạch, dự định làm gì (khi là động từ).Plan luôn đi với to V, không đi với Ving.
Thông tin cần nhớ Plan + to V: Cấu trúc phổ biến nhất, dùng trong cả văn nói lẫn văn viết. Diễn tả kế hoạch có chủ đích, quyết định đã được cân nhắc kỹ. Plan on + V-ing: Thường dùng trong văn nói (tiếng Anh Mỹ), sắc thái nhẹ hơn, thể hiện dự tính nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn. Plan for + Noun/V-ing: Nhấn mạnh đối tượng hoặc mục đích của kế hoạch. Plan + Noun: Khi plan là ngoại động từ đi với danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động.

Plan nghĩa là gì?

Plan /plæn/ có nghĩa là kế hoạch, dự định (khi là danh từ) hoặc lập kế hoạch, dự định làm gì (khi là động từ). Theo từ điển Cambridge, plan được định nghĩa là a set of decisions about how to do something in the future.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

Bạn vừa đọc 12 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • She is planning a surprise party for her sister. (Cô ấy đang lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ dành cho em gái.)
  • The architect showed us the plan for the new building. (Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem bản vẽ cho tòa nhà mới.)
Khái niệm plan và ví dụ minh họa
Khái niệm plan và ví dụ minh họa

Plan to V hay Ving?  Các cấu trúc Plan thường gặp trong tiếng Anh

Plan thường đi với to V, không dùng V-ing khi muốn diễn tả dự định làm một việc gì đó. Ngoài ra, plan còn được sử dụng trong một số cấu trúc khác tùy theo ý nghĩa và thành phần đi kèm.

Các cấu trúc Plan thường gặp trong tiếng Anh
Các cấu trúc Plan thường gặp trong tiếng Anh

Plan + to V

Plan + to V được dùng để diễn tả dự định hoặc có kế hoạch làm một việc gì đó trong tương lai. Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi plan đi trực tiếp với một động từ khác.

Cấu trúc:

Subject + plan(s)/planned/will plan + to V

Plan + to V có thể được chia ở nhiều thì khác nhau tùy vào thời điểm và trạng thái của kế hoạch. Dưới đây là những cách dùng thường gặp:

Các thìCách dùngCấu trúc & Ví dụ
Thì hiện tại đơnDiễn tả kế hoạch lâu dài hoặc thói quenShe plans to wake up at 6 AM every day. (Cô ấy có kế hoạch thức dậy lúc 6h sáng mỗi ngày)
Thì hiện tại tiếp diễnDiễn tả kế hoạch đang được tính toán ở hiện tạiWe are planning to launch the product next month. (Chúng tôi đang lên kế hoạch ra mắt sản phẩm vào tháng tới)
Thì quá khứ đơnDiễn tả dự định từng có trong quá khứHe planned to travel to Japan last summer. (Anh ấy đã dự định đi du lịch Nhật Bản vào mùa hè năm ngoái)
Thì tương lai đơnDiễn tả kế hoạch sẽ thực hiện trong tương laiI will plan to save more money next year. (Tôi sẽ lên kế hoạch tiết kiệm thêm tiền vào năm tới)
Thì hiện tại hoàn thànhDiễn tả kế hoạch đã hình thành, liên quan đến hiện tạiThey have planned to expand into new markets. (Họ đã lên kế hoạch mở rộng sang các thị trường mới)
Bảng cách dùng cấu trúc Plan to V theo các thì

Plan + Noun

Plan + Noun được dùng khi plan là động từ và theo sau là một danh từ/cụm danh từ, để diễn tả việc lập kế hoạch cho một hoạt động, sự kiện hoặc công việc nào đó.

Cấu trúc:

Subject + plan(s) / planned + Noun

Ví dụ:

  • We are planning a birthday party for our team leader. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức bữa tiệc sinh nhật cho trưởng nhóm.)
  • They planned a surprise trip to Da Nang. (Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi bí mật đến Đà Nẵng.)

Lưu ý: Khi plan + Noun, plan mang nghĩa “lên kế hoạch cho cái gì”, khác với plan + to V mang nghĩa “dự định làm gì”.

Cấu trúc Plan + Noun và cách dùng
Cấu trúc Plan + Noun và cách dùng

Plan on + V-ing

Plan on + V-ing được dùng để diễn tả dự định hoặc có kế hoạch làm một việc gì đó. Cấu trúc này thường dùng khi người nói đã có ý định hoặc kế hoạch tương đối rõ ràng.

Cấu trúc:

Subject + plan(s) / planned + on + V-ing

Ví dụ:

  • We plan on visiting our friends in Hanoi this weekend. (Chúng tôi dự định thăm bạn bè ở Hà Nội cuối tuần này.)
  • I plan on finishing this project by Friday. (Tôi dự định hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)

Xem thêm: Đừng để sự nhầm lẫn giữa plan to V và plan V-ing cản trở bạn sử dụng tiếng Anh chính xác. Hãy cùng ELSA Speak luyện tập hội thoại đa chủ đề, nhận phản hồi tức thì từ gia sư AI thông minh để tự tin giao tiếp chuẩn quốc tế mỗi ngày!

Plan for + Noun/V-ing

Plan for + Noun/V-ing được dùng để diễn tả lập kế hoạch hoặc chuẩn bị cho một sự việc, hoạt động có thể xảy ra trong tương lai. Trong đó, for nhấn mạnh đối tượng hoặc sự việc mà kế hoạch hướng đến.

Cấu trúc:

Subject + plan(s) / planned + for + Noun / V-ing

Ví dụ:

  • We need to plan for the upcoming exam. (Chúng ta cần chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.)
  • The team is planning for the product launch. (Nhóm đang lên kế hoạch cho buổi ra mắt sản phẩm.)

Lưu ý: Với plan for, dạng Noun được sử dụng tự nhiên và phổ biến hơn. Khi muốn diễn tả dự định làm một việc, nên ưu tiên plan to V hoặc plan on V-ing.

Plan for + noun/V-ing và cách dùng kèm ví dụ
Plan for + noun/V-ing và cách dùng kèm ví dụ

Xem thêm:

Các từ đồng nghĩa với Plan

Khi plan được dùng như động từ, bạn có thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa dưới đây để tránh lặp từ và làm phong phú vốn từ.

Từ đồng nghĩaPhiên âmÝ nghĩa
Intend/ɪnˈtend/Dự định, có ý định làm gì đó.
Aim/eɪm/Nhắm đến, hướng tới một mục tiêu.
Devise/dɪˈvaɪz/Nghĩ ra, lên kế hoạch.
Prepare/prɪˈpeər/Chuẩn bị.
Organize/ˈɔː.ɡə.naɪz/Tổ chức, lên kế hoạch chi tiết.
Schedule/ˈsked.juːl/Lên lịch, đặt thời gian cụ thể.
Bảng các từ đồng nghĩa với plan khi là động từ 
Các từ đồng nghĩa với Plan trong tiếng Anh
Các từ đồng nghĩa với Plan trong tiếng Anh

Phân biệt Plan và Schedule

Plan và schedule đều có thể được dùng khi nói về việc lên kế hoạch, nhưng plan nhấn mạnh ý định, dự định hoặc những việc cần thực hiện, trong khi schedule nhấn mạnh thời gian cụ thể đã được sắp xếp cho một hoạt động.

Tiêu chíPlanSchedule
Ý nghĩaLên kế hoạch chung, dự định làm gì đóLên lịch cụ thể, gắn với thời gian chính xác
Thông tinLinh hoạt, ít ràng buộc về thời gianCụ thể, có ngày/giờ rõ ràng
Cách dùngDùng để nói về dự định, mục tiêu hoặc kế hoạch tổng thể trong cả văn nói và văn viếtDùng để nói về dự định, mục tiêu hoặc kế hoạch tổng thể trong cả văn nói và văn viết
Ví dụI plan to visit my parents this month. (Tôi dự định thăm bố mẹ trong tháng này)The meeting is scheduled for Tuesday at 10 AM. (Cuộc họp được lên lịch vào thứ Ba lúc 10 giờ sáng)
Bảng phân biệt plan và schedule trong tiếng Anh
Plan và Schedule có sự khác biệt rõ ràng về mức độ chi tiết và tính chính xác về thời gian
Plan và Schedule có sự khác biệt rõ ràng về mức độ chi tiết và tính chính xác về thời gian

Xem thêm:

Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc Plan to trong tiếng Anh

Trong thực tế, ngay cả người học đã nắm cấu trúc plan to V vẫn dễ mắc lỗi do thói quen hoặc nhầm với các cấu trúc tương tự. Dưới đây là 5 lỗi phổ biến bạn cần biết để tránh:

Các trường hợpVí dụGiải thích
Nhầm plan on V-ing với plan to VSai: I plan on to go there.
Đúng: I plan to go there. (Tôi dự định đến đó.)
Plan on chỉ đi với V-ing, không dùng kết hợp to V.
Bỏ quên toSai: She plans visit Paris.
Đúng: She plans to visit Paris. (Cô ấy dự định thăm Paris.)
Sau plan (động từ) bắt buộc phải có to trước động từ nguyên thể.
Chia sai thì động từ theo sauSai: He planned to goes to the gym.
Đúng: He planned to go to the gym. (Anh ấy đã dự định đi phòng gym.)
Động từ sau to luôn ở dạng nguyên thể (base form), không chia thì.
Dùng plan + V-ing trực tiếpSai: We plan going to the beach.
Đúng: We plan to go to the beach. (Chúng tôi dự định đi biển.)
Plan + V-ing trực tiếp là sai. Đúng là plan to V hoặc plan on V-ing.
Thêm tân ngữ/cấu trúc không cần thiếtSai: I plan to that we visit the museum.
Đúng: I plan for us to visit the museum. (Tôi dự định để chúng tôi tham quan bảo tàng.)
Không dùng plan to that… Nếu có chủ ngữ khác, dùng plan for + O + to V.
Bảng các lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc plan to V
Năm lỗi phổ biến khi dùng cấu trúc Plan to
Năm lỗi phổ biến khi dùng cấu trúc Plan to

Những câu hỏi thường gặp

Plan + gì?

Plan đi được với nhiều cấu trúc khác nhau: plan to V (dự định làm gì), plan on + V-ing (dự tính làm gì), plan for + Noun/V-ing (chuẩn bị cho điều gì), và plan + Noun (lên kế hoạch cho sự kiện/hoạt động). Cấu trúc phổ biến nhất là plan to V.

Plan + giới từ gì?

Plan thường đi với giới từ on trong cấu trúc plan on + V-ing và giới từ for trong cấu trúc plan for + Noun/V-ing. Ví dụ: I plan on studying abroad. (Tôi dự định đi du học.) / We are planning for the wedding. (Chúng tôi đang chuẩn bị cho đám cưới.)

Plan là từ loại gì?

Plan vừa là động từ (verb) có nghĩa là lên kế hoạch, dự định, vừa là danh từ (noun) có nghĩa là kế hoạch, bản đồ, sơ đồ

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chia động từ cho phù hợp

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống.

1. Carol and Tom are planning on …….. (get) married next week.

2. We had plans …….. (have) lunch at a 5-star restaurant.

3. They’re planning on …….. (move) to a bigger city for better job opportunities.

4. They planned …….. (travel) to Japan this summer.

5. She plans on …….. (run) a marathon next year.

6. The team is planning on …….. (implement) a new software system to streamline their workflow.

7. He basically planned …….. (be) a doctor.

8. We are planning on …….. (go) skiing in the mountains this winter.

9. She originally planned …….. (be) a nurse.

10. I plan on …….. (enter) college in the next academic year.

Đáp án:

  1. getting
  2. to have
  3. moving
  4. to travel
  5. running
  6. implementing
  7. to be
  8. going
  9. to be
  10. entering

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành câu.

1. She ______ to study medicine after finishing high school.

A. plans   

B. planning   

C. plan on   

D. planned on

2. We are ______ a big family reunion for next month.

A. planned   

B. plan on   

C. planning   

D. to plan

3. They ______ moving to a new apartment once the contract ends.

A. plan to   

B. plan on   

C. planned   

D. plans for

4. He ______ the whole event months in advance.

A. plan on   

B. planned   

C. plans to   

D. planning

5. My parents ______ for their retirement quite carefully.

A. are planning   

B. plan to   

C. planning on   

D. plan

6. ______ is the correct structure with “plan”?

A. plan doing   

B. plan to doing   

C. plan to do  

D. plan do

7. I ______ visit Da Lat this winter if the weather is nice.

A. plan on to   

B. plan to   

C. planning   

D. planned on

8. The company ______ expand into Southeast Asia next year.

A. plans to   

B. plan on   

C. planned on   

D. is plan

9. She ______ taking a gap year before university.

A. plans to   

B. plan to   

C. is planning on   

D. planned to

10. Which sentence is CORRECT?

A. He plan going there tomorrow.   

B. He plans to go there tomorrow.   

C. He plans going there tomorrow.   

D. He plan to going there tomorrow.

Đáp án:

1. A2. C3. B4. B5. A
6. C7. B8. A9. C10. B

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến cấu trúc “plan”. Hãy xác định và sửa lại.

1. She plans visiting Paris next spring.

2. We plan on to finish the project by Friday.

3. They planning to open a new restaurant downtown.

4. He plan to be a software engineer in the future.

5. I planned going to the gym but I forgot my bag.

6. The committee is planning that they review all applications.

7. My brother planned to traveled around Europe last summer.

8. We plan on move to a bigger house after the wedding.

9. She plans to studying English abroad next year.

10. They have plan to launch the product in December.

Đáp án:

CâuLỗi saiSửa lại
1plans visitingplans to visit
2plan on to finishplan on finishing/plan to finish
3They planningThey are planning
4He planHe plans
5planned goingplanned to go
6planning that they reviewplanning for them to review
7planned to traveledplanned to travel
8plan on moveplan on moving
9plans to studyingplans to study
10have plan tohave planned to

Hy vọng những chia sẻ trên từ ELSA Speak đã giúp bạn hiểu rõ plan to V hay Ving, đồng thời nắm được cách sử dụng các cấu trúc với plan trong tiếng Anh. Đừng quên truy cập danh mục Từ vựng thông dụng để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!