So far là một cụm từ quen thuộc và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Tuy vậy, không ít người học dễ nhầm lẫn và dùng sai cách cụm từ này. Trong bài viết hôm nay, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu so far là gì, từ đó hỗ trợ bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/so-far)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

So far nghĩa là gì?

So far /səʊ fɑː/ (preposition) có nghĩa là cho đến nay hoặc tính đến thời điểm này. Từ điển Cambridge định nghĩa so far là until now.

Ví dụ:

  • So far, the weather has been perfect for our vacation. (Cho đến thời điểm này, thời tiết đã rất hoàn hảo cho kỳ nghỉ của chúng tôi.)
  • I have completed three chapters of my book so far. (Tôi đã đọc được 3 chương của cuốn sách cho đến thời điểm hiện tại.)
  • So far, the project has been a success. (Cho đến bây giờ, dự án đã thành công.)
So far nghĩa là cho đến nay
So far nghĩa là cho đến nay

So far là dấu hiệu của thì nào? Cách dùng chi tiết

So far thường được sử dụng như một dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, nhấn mạnh hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. Ngoài vai trò ấy thì so far còn được dùng để diễn tả mức độ và đánh giá tiến độ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Dùng với thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

So far thường đi với thì hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại.

Ví dụ:

  • I haven’t received any emails so far. (Cho đến nay, tôi vẫn chưa nhận được email nào.)
  • So far, she has completed three chapters. (Đến giờ, cô ấy đã hoàn thành 3 chương.)
  • They have achieved great results so far. (Họ đã đạt được kết quả tốt cho đến nay.)

So far thường đi với thì hiện tại hoàn thành, nhưng đôi khi so far cùng được dùng với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + V-ing) để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.

Lưu ý: Không dùng so far với thì quá khứ đơn vì thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã kết thúc hoàn toàn.

Câu ví dụ so far dùng với thì hiện tại hoàn thành
Câu ví dụ so far dùng với thì hiện tại hoàn thành

Dùng để chỉ giới hạn mức độ

So far còn mang nghĩa chỉ đến một mức độ nhất định, nhấn mạnh rằng điều gì đó có giới hạn.

Ví dụ:

  • I can trust him only so far. (Tôi chỉ có thể tin anh ta đến một mức độ nào đó.)
  • The plan works well so far, but we need improvements. (Kế hoạch hoạt động ổn đến mức này, nhưng vẫn cần cải thiện.)
  • Her explanation only goes so far. (Lời giải thích của cô ấy chỉ hợp lý đến một mức nhất định.)
Câu ví dụ so far dùng để chỉ giới hạn mức độ
Câu ví dụ so far dùng để chỉ giới hạn mức độ

Dùng để đánh giá tiến độ và kết quả

So far thường được dùng khi nhận xét tình hình hiện tại của một công việc, dự án hoặc quá trình nào đó.

Ví dụ:

  • How is your new job going so far? (Công việc mới của bạn đến giờ thế nào rồi?)
  • The project is going well so far. (Dự án đang tiến triển tốt cho đến hiện tại.)
  • So far, everything has been under control. Đến nay, mọi thứ vẫn trong tầm kiểm soát.)
Câu ví dụ so far dùng để đánh giá tiến độ và kết quả
Câu ví dụ so far dùng để đánh giá tiến độ và kết quả

Idioms: So far so good

So far, so good là thành ngữ rất phổ biến, dùng để nói rằng mọi thứ vẫn đang diễn ra tốt đẹp cho đến thời điểm hiện tại (dù chưa hoàn thành).

Ví dụ:

  • The trip has been amazing so far, so good. (Chuyến đi đến giờ vẫn rất tuyệt, mọi thứ đều ổn.)
  • I’ve been following my diet plan, and I feel great. So far, so good! (Tôi đã tuân thủ kế hoạch ăn kiêng của mình và cảm thấy tuyệt vời. Đến nay, mọi thứ đều ổn!)
Câu ví dụ so far trong idiom so far so good
Câu ví dụ so far trong idiom so far so good

Vị trí của So far trong câu

So far là trạng từ chỉ thời gian (mang nghĩa cho đến nay), thường đi với thì hiện tại hoàn thành và có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu tùy mục đích nhấn mạnh.

Vị tríCách dùngVí dụ
Đầu câuDùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm đến hiện tạiSo far, I have learned a lot from this course. ( Cho đến nay, tôi đã học được rất nhiều từ khóa học này.)
Giữa câu (ít dùng)Đứng sau trợ động từ (have/has) hoặc trước động từ chính để giữ câu tự nhiên hơn trong văn viếtI have so far completed all the assigned tasks. (Đến giờ, tôi đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ được giao.)
Cuối câu (phổ biến nhất)Cách dùng tự nhiên nhất trong giao tiếp, không cần nhấn mạnh đặc biệtShe hasn’t made any mistakes so far. (Cho đến nay, cô ấy vẫn chưa mắc lỗi nào.)
Bảng các vị trí của so far trong câu
Bảng các vị trí của so far trong câu
Bảng các vị trí của so far trong câu

Phân biệt So far với các từ dễ nhầm lẫn

Trong tiếng Anh,so far thường xuyên bị nhầm lẫn với các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cấu trúc có hình thức tương đồng. Dưới đây là những cách phân biệt so far với các từ dễ nhầm lẫn.

Phân biệt So far và By far

Bảng phân biệt so far và by far:

Tiêu chíSo farBy far
Ý nghĩaCho đến nay, đến thời điểm hiện tạiHơn hẳn, vượt trội rõ rệt
Sắc tháiNhấn mạnh mốc thời gian kéo dài đến hiện tạiNhấn mạnh mức độ vượt trội
Cách dùngThường đi với hiện tại hoàn thànhĐứng trước so sánh nhất hoặc tính từ/trạng từ để nhấn mạnh
Ví dụI haven’t seen any problems so far. (Cho đến nay, tôi chưa thấy vấn đề gì.)This is by far the best movie I’ve watched. (Đây chắc chắn là bộ phim hay nhất tôi từng xem.)
Phân biệt so far và by far
Bảng phân biệt so far và by far
Bảng phân biệt so far và by far

Phân biệt So far và Until now

Bảng chi tiết phân biệt so far và until now:

Tiêu chíSo farUntil now
Ý nghĩaCho đến nay (trung tính)Cho đến bây giờ (nhấn mạnh sự thay đổi hoặc bất ngờ)
Sắc tháiThường dùng trong ngữ cảnh trung lập, khách quanThường dùng khi có sự khác biệt trước – sau
Cách dùngChủ yếu với hiện tại hoàn thànhDùng với nhiều thì, thường để so sánh trạng thái trước đây và hiện tại
Ví dụShe has done well so far. (Đến nay cô ấy làm khá tốt.)Until now, I didn’t understand this lesson. (Cho đến bây giờ tôi mới hiểu bài này.)
Bảng phân biệt so far và until now
Bảng phân biệt so far và until now
Bảng phân biệt so far và until now

Phân biệt So far và As far as

Bảng chi tiết phân biệt so far và as far as:

Tiêu chíSo farAs far as
Ý nghĩaCho đến nay (thời gian)Theo như, trong phạm vi (ý kiến/kiến thức)
Sắc tháiLiên quan đến thời điểm hiện tạiLiên quan đến quan điểm hoặc phạm vi thông tin
Cách dùngTrạng từ chỉ thời gianCụm liên từ: As far as + S + V
Ví dụWe haven’t made a decision so far. (Đến nay chúng tôi vẫn chưa quyết định.)As far as I know, he is abroad. (Theo tôi biết, anh ấy đang ở nước ngoài.)
Phân biệt so far và as far as
Bảng phân biệt so far và as far as
Bảng phân biệt so far và as far as

Các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với So far

Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc hiểu rõ các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với so far giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là những cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với so far.

Các cụm từ đồng nghĩa

Bảng liệt kê các cụm từ đồng nghĩa tiếng Anh với so far:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Until nowCho đến bây giờUntil now, I have never tried sushi. (Cho đến bây giờ, tôi chưa từng thử sushi.)
Up to nowTính đến hiện tạiUp to now, the project has been successful. (Tính đến hiện tại, dự án vẫn thành công.)
To dateTính đến thời điểm hiện tạiTo date, we have received over 1,000 applications. (Tính đến nay, chúng tôi đã nhận hơn 1.000 đơn.)
Thus farCho đến giờThus far, no problems have been reported. (Cho đến giờ, chưa có vấn đề nào được báo cáo.)
As yetCho đến hiện tạiThe results haven’t been announced as yet. (Kết quả vẫn chưa được công bố cho đến hiện tại.)
HithertoCho đến nayHitherto, no evidence has been found. (Cho đến nay, chưa có bằng chứng nào được tìm thấy.)
Up to this timeCho đến thời điểm nàyUp to this time, we have not received any complaints. (Cho đến thời điểm này, chúng tôi chưa nhận được khiếu nại nào.)
Up to the presentCho đến hiện tạiUp to the present, the results have been positive. (Cho đến hiện tại, kết quả vẫn tích cực.)
Up to this pointCho đến thời điểm nàyUp to this point, everything has gone smoothly. (Cho đến thời điểm này, mọi thứ vẫn suôn sẻ.)
Một số cụm từ đồng nghĩa với so far
Một số cụm từ đồng nghĩa với so far
Một số cụm từ đồng nghĩa với so far

Các cụm từ trái nghĩa

Bảng liệt kê các cụm từ trái nghĩa với so far:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
From now onTừ bây giờ trở đi (hướng về tương lai)From now on, I will wake up earlier. (Từ bây giờ trở đi, tôi sẽ dậy sớm hơn.)
In the futureTrong tương laiIn the future, people may live on Mars. (Trong tương lai, con người có thể sống trên sao Hỏa.)
Later onSau nàyI’ll tell you more about it later on. (Tôi sẽ kể bạn nghe thêm về chuyện đó sau.)
Going forwardKể từ bây giờ (dùng nhiều trong công việc)Going forward, we need better communication. (Kể từ bây giờ, chúng ta cần giao tiếp tốt hơn.)
From this point onTừ thời điểm này trở đi (nhấn mạnh sự thay đổi)From this point on, things will be different. (Từ thời điểm này trở đi, mọi thứ sẽ khác.)
Cụm từ trái nghĩa với so far
Một số cụm từ trái nghĩa với so far
Một số cụm từ trái nghĩa với so far

Các lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc So far

– Dùng sai thì của động từ

So far thường đi với thì hiện tại hoàn thành, nhưng nhiều bạn lại dùng thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.

  • Sai: So far, I finish my homework.
  • Đúng: So far, I have finished my homework. (Cho đến hiện tại, tôi đã hoàn thành bài tập.)

– Nhầm lẫn với các cụm từ tương đồng như: By far, Until now

Dùng so far thay cho by far trong câu so sánh

Người học dễ nhầm và dùng so far trong cấu trúc so sánh nhất. Tuy nhiên, so far không diễn tả mức độ vượt trội.

Ví dụ:

  • Sai: This is so far the best restaurant in town.
  • Đúng: This is by far the best restaurant in town. (Đây là nhà hàng tốt nhất thị trấn.)

Dùng until now thay cho so far trong thì hiện tại hoàn thành

Trong một số ngữ cảnh, người học dùng so far nhưng lại muốn nhấn mạnh rằng tình huống vừa thay đổi, điều này phù hợp hơn với until now.

Ví dụ:

  • Sai: So far, I didn’t like this job, but now I do.
  • Đúng: Until now, I didn’t like this job, but now I do. (Trước đây tôi không thích công việc này, nhưng giờ thì có.)

– Nhầm với thành ngữ So far, so good

So far, so good là thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là cho đến giờ mọi thứ vẫn ổn, không phải trạng từ chỉ thời gian như so far.

Ví dụ:

  • A: How is your new job? (Công việc mới của bạn thế nào rồi?)
  • B: So far, so good. (Cho đến giờ thì mọi thứ vẫn ổn.)
Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc So far
Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc So far

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak là ứng dụng học phát âm và nói tiếng Anh thông minh, được hỗ trợ bởi công nghệ trí tuệ nhân tạo tiên tiến, giúp người học cải thiện kỹ năng phát âm từ vựng tiếng Anh hiệu quả chỉ sau một thời gian ngắn luyện tập. Xem ngay hôm nay!

Các câu hỏi thường gặp

So far là thì gì?

So far thường được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành để chỉ một khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại.

Ví dụ: I have learned a lot so far. (Tôi đã học được nhiều điều đến giờ.)

So far away là gì?

So far away có nghĩa là quá xa/rất xa.

Ví dụ: The mountains look so far away. (Những ngọn núi trông quá xa.)

July so far là gì?

July so far có nghĩa là tháng bảy cho đến nay hoặc tháng bảy đến giờ.

Ví dụ: In July so far, we have had three rainy days. (Trong tháng bảy đến giờ, chúng ta đã có ba ngày mưa.)

October so far là gì?

October so far có nghĩa là tháng mười cho đến nay.

Ví dụ: October so far has been very warm. (Tháng mười đến giờ rất ấm áp.)

So near and yet so far là gì?

So near and yet so far có nghĩa là gần mà vẫn xa, diễn tả sự gần gũi nhưng không thể đạt được điều gì đó.

Ví dụ: She was just about to get the promotion, but then the company decided to hire someone else. It was so near and yet so far. (Cô ấy sắp nhận được thăng chức, nhưng sau đó công ty quyết định thuê người khác. Gần mà vẫn xa.)

Bài tập vận dụng So far (có đáp án)

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. So far, I ___ three books.

A. read

B. am reading

C. have read

  1. She ___ any mistakes so far.

A. didn’t make

B. hasn’t made

C. doesn’t make

  1. So far, everything ___ fine.

A. has been

B. is

C. was

  1. We ___ each other so far this week.

A. didn’t see

B. haven’t seen

C. don’t see

  1. So far, they ___ the project.

A. completed

B. have completed

C. complete

  1. He ___ late so far.

A. isn’t

B. hasn’t been

C. wasn’t

  1. So far, I ___ no problems.

A. have had

B. had

C. has had

  1. She ___ here so far.

A. didn’t come

B. hasn’t come

C. doesn’t come

  1. So far, we ___ good results.

A. get

B. got

C. have got

  1. I ___ him so far.

A. didn’t meet

B. haven’t met

C. don’t meet

Bài 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. I ___ (not see) him so far.
  2. She___  (learn) a lot so far.
  3. They___  (not complete) the task so far.
  4. So far, we ___ (have) a great time.
  5. He ___ (not call) me so far.
  6. The team ___ (win) two matches so far.
  7. I ___ (read) three chapters so far.
  8. She___  (not finish) her work so far.
  9. We___  (visit) many places so far.
  10. He___  (not understand) the lesson so far.

Bài 3: Viết lại câu mà nghĩa không đổi 

  1. I started studying English and I still study it.

→ I have __________________ so far.

  1. Sally began working here and continues now.

→ Sally has __________________ so far.

  1. We started this project and haven’t finished it.

→ We have __________________ so far.

  1. Zack began learning piano and still learns it.

→ Zack has __________________ so far.

  1. They started living here and still live here.

→ They have __________________ so far.

  1. I started reading this book and haven’t finished.

→ I have __________________ so far.

  1. Tina began writing the report and continues.

→ Tina has __________________ so far.

  1. We started building the house and still continue.

→ We have __________________ so far.

  1. Tommy started fixing the car and hasn’t finished.

→ Tommy has __________________ so far.

  1. They started studying French and still study it.

→ They have __________________ so far.

Đáp án

Bài 1:

12345678910
CBABBBABCB

Bài 2:

  1. have not seen
  2. has learned
  3. have not completed
  4. have had
  5. has not called
  6. has won
  7. have read
  8. has not finished
  9. have visited
  10. has not understood

Bài 3:

  1. I have studied English so far.
  2. Sally has worked here so far.
  3. We have not finished the project so far.
  4. Zack has learned the piano so far.
  5. They have lived here so far.
  6. I have not finished this book so far.
  7. Tina has written the report so far.
  8. We have built the house so far.
  9. Tommy has not fixed the car so far.
  10. They have studied French so far.

Tóm lại, việc áp dụng cụm từ so far đúng ngữ cảnh sẽ giúp câu văn trôi chảy và rõ ý hơn theo thời gian, trở thành công cụ hữu ích trong diễn đạt. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn làm rõ được so far là gì, đồng thời giúp sự tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong thực tế. Đừng quên luyện tập thường xuyên và cập nhật kiến thức tại danh mục Từ vựng thông dụng để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình nhé!