So sánh hơn của trạng từ (Comparative Adverbs) là cấu trúc ngữ pháp dùng để đối chiếu mức độ hoặc cách thức thực hiện hành động giữa hai đối tượng. Cùng ELSA Speak khám phá trọn bộ công thức, các trường hợp bất quy tắc và bài tập có đáp án ngay sau đây!
So sánh hơn của trạng từ là gì?
So sánh hơn của trạng từ (Comparative Adverbs) được sử dụng để đối chiếu cách thức, tốc độ hoặc mức độ thực hiện một hành động cụ thể giữa hai người, hai vật hoặc hai sự việc.
Bạn vừa đọc 24 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Điểm khác biệt cốt lõi giữa so sánh tính từ và so sánh trạng từ:
- Tính từ: Đi kèm sau động từ to be hoặc động từ liên kết để mô tả đặc điểm, tính chất của danh từ.
- Trạng từ: Đi kèm sau động từ thường để làm rõ cách thức hành động diễn ra.
Lưu ý ngữ pháp: Cấu trúc so sánh hơn chỉ áp dụng khi đối chiếu giữa 2 đối tượng hoặc 2 hành động. Khi so sánh từ 3 đối tượng trở lên, bạn bắt buộc phải dùng cấu trúc so sánh nhất.
Ví dụ:
- Nam speaks English more fluently than Minh. (Nam nói tiếng Anh trôi chảy hơn Minh.)
- This athlete jumped higher than the previous competitor. (Vận động viên này đã nhảy cao hơn vận động viên trước đó.)

Công thức so sánh hơn của trạng từ
Việc nắm vững hệ thống công thức giúp bạn xây dựng câu văn đúng ngữ pháp tiếng Anh và diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy, chuyên nghiệp hơn.
Cấu trúc các dạng so sánh hơn với trạng từ ngắn
Trạng từ ngắn thường là những từ chỉ có một âm tiết, khi chuyển sang dạng so sánh hơn sẽ được biến đổi bằng cách thêm hậu tố vào sau từ gốc.
Công thức:
| S + V + Adv-er + than + Danh từ / Đại từ / Mệnh đề |
Ví dụ:
- Minh ran faster than his friends in the race. (Minh đã chạy nhanh hơn bạn bè của mình trong cuộc đua.)
- The rain fell harder than it did yesterday. (Cơn mưa rơi nặng hạt hơn so với ngày hôm qua.)
Lưu ý:
- Đối với các trạng từ kết thúc bằng chữ e, bạn chỉ cần thêm r.
- late (muộn) → later (muộn hơn)
- close (gần) → closer (gần hơn)
- wide (rộng/to) → wider (rộng hơn)
- fine (mịn/nhỏ) → finer (mịn hơn)
- Nếu trạng từ kết thúc bằng một phụ âm và trước đó là một nguyên âm đơn, cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -er. (Trường hợp này ở trạng từ ít gặp hơn tính từ, thường xuất hiện ở các trạng từ chỉ cách thức mô tả vật lý).
- Fat (dày/mập) → Fatter (mập hơn)
- Thin (mỏng/gầy) → Thinner (mỏng hơn)
- Dim (mờ ảo) → Dimmer (mờ hơn)

Dạng so sánh hơn với trạng từ dài
Những trạng từ có từ hai âm tiết trở lên, đặc biệt là các trạng từ kết thúc bằng đuôi ly, sẽ áp dụng cấu trúc đi kèm với từ bổ trợ phía trước.
Công thức:
| S + V + more + Adv + than + Danh từ / Đại từ / Mệnh đề |
Ví dụ:
- She explains the lesson more clearly than her colleague. (Cô ấy giải thích bài học rõ ràng hơn đồng nghiệp của mình.)
- Please drive more carefully on this rainy road. (Làm ơn hãy lái xe cẩn thận hơn trên con đường mưa này.)
Lưu ý đặc biệt: Tuyệt đối không áp dụng quy tắc đổi đuôi -y thành -i rồi thêm -er cho các trạng từ dài kết thúc bằng đuôi -ly. Bạn phải dùng more happily, more busily, không dùng happier hay busier khi đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho động từ thường.
Tuy nhiên, có một số trạng từ bất quy tắc (thường có hình thức giống hệt tính từ) không dùng “more” mà thêm đuôi “-er”:
- Early (sớm) → Earlier (sớm hơn)
- Fast (nhanh) → Faster (nhanh hơn)
- Hard (chăm chỉ/vất vả) → Harder (chăm chỉ hơn)
- Late (muộn) → Later (muộn hơn)

Dạng so sánh của trạng từ bất quy tắc
Nhóm từ này không tuân theo các quy tắc thêm đuôi er hay dùng từ more mà sẽ biến đổi sang một hình thái hoàn toàn khác.
Trong quá trình sử dụng so sánh hơn của trạng từ, bạn sẽ bắt gặp các trường hợp đặc biệt như bad – so sánh hơn của bad chuyển thành worse, hay so sánh hơn của trạng từ far chuyển thành farther hoặc further.
Bảng tổng hợp dạng so sánh của trạng từ bất quy tắc thông dụng:
| Trạng từ nguyên mẫu | So sánh hơn (Comparative) | So sánh nhất (Superlative) | Ý nghĩa |
| Well | Better | Best | Tốt hơn / Giỏi hơn |
| Badly | Worse | Worst | Tệ hơn / Xấu hơn |
| Far | Farther / Further | Farthest / Furthest | Xa hơn / Sâu rộng hơn |
| Little | Less | Least | Ít hơn |
| Much | More | Most | Nhiều hơn |
| Early | Earlier | Earliest | Sớm hơn |
| Late | Later | Latest / Last | Muộn hơn |

So sánh nhất của trạng từ
Khi đối tượng so sánh từ ba trở lên và bạn muốn chỉ ra hành động đạt mức độ cao nhất, cấu trúc so sánh nhất sẽ được sử dụng.
Công thức: Với trạng từ ngắn
| S + V + the + Adv-est |
Ví dụ: In my family, my mother wakes up the earliest. (Trong gia đình tôi, mẹ tôi thức dậy sớm nhất.)
Công thức: Với trạng từ dài
| S + V + the most + Adv |
Ví dụ: She sings the most beautifully in the choir. (Cô ấy hát hay nhất trong dàn hợp xướng.)
Lưu ý: Trong một số ngữ cảnh thân mật, người bản ngữ đôi khi lược bỏ từ the trong cấu trúc so sánh nhất của trạng từ, tuy nhiên để đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp, bạn vẫn nên giữ từ này trong văn viết.

Quy tắc nhấn mạnh trong so sánh hơn của trạng từ
Khi muốn làm nổi bật sự chênh lệch giữa hai hành động, bạn có thể bổ sung các từ chỉ mức độ để giúp câu văn trở nên sinh động và rõ ý hơn. Việc thêm các từ nhấn mạnh vào trước cấu trúc so sánh hơn của trạng từ cho phép người nói diễn tả sự khác biệt một cách tinh tế, dù đó là khoảng cách rất lớn hay chỉ là một thay đổi nhỏ.
Cách dùng này thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp thực tế cũng như các bài thi năng lực tiếng Anh để đánh giá độ linh hoạt trong ngôn ngữ. Các nhóm từ thường được sử dụng để nhấn mạnh bao gồm:
- Nhấn mạnh sự chênh lệch nhiều: Dùng much, far, a lot.
- Nhấn mạnh sự chênh lệch ít: Dùng a bit, a little, slightly.
Ví dụ:
- He runs much faster than I thought. (Anh ấy chạy nhanh hơn nhiều so với tôi nghĩ.)
- This machine operates far more quietly than the previous model. (Cỗ máy này hoạt động yên tĩnh hơn nhiều so với mẫu trước đây.)
- She finished the task a bit more slowly than her colleagues. (Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ chậm hơn một chút so với các đồng nghiệp của mình.)
- Please speak slightly more loudly so everyone can hear. (Vui lòng nói lớn hơn một chút để mọi người có thể nghe thấy.)
Việc vận dụng khéo léo những từ bổ trợ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn không còn khô cứng mà mang đậm phong cách của người bản xứ.

Các cấu trúc so sánh đặc biệt của trạng từ
Ngoài những cấu trúc cơ bản, tiếng Anh còn sở hữu các biến thể so sánh đa dạng giúp người dùng diễn đạt những sắc thái ý nghĩa phức tạp và linh hoạt hơn.
Dạng so sánh kép của trạng từ
Cấu trúc so sánh kép thường được dùng để mô tả mối liên hệ giữa hai sự việc cùng thay đổi hoặc sự phát triển không ngừng của một hành động theo thời gian.
Công thức: Càng… càng…
| The + trạng từ so sánh hơn + S + V, the + trạng từ so sánh hơn + S + V. |
Ví dụ: The harder you work, the more successfully you will achieve your goals. (Bạn càng làm việc chăm chỉ, bạn sẽ càng đạt được mục tiêu thành công hơn.)
Công thức: Ngày càng…
| Trạng từ-er and trạng từ-er / More and more + trạng từ. |
Ví dụ: Technology is developing faster and faster. (Công nghệ đang phát triển ngày càng nhanh chóng.)
Lưu ý: Cần đảm bảo sự tương quan về thì của động từ ở cả hai vế câu để duy trì tính logic trong diễn đạt.

So sánh hơn gấp nhiều lần Cấu trúc so sánh bội số (So sánh gấp nhiều lần)
Khi muốn chỉ rõ hành động diễn ra nhanh gấp hai, gấp ba lần, bạn sử dụng cấu trúc bội số với cấu trúc as… as (tuyệt đối không dùng than).
Công thức:
| S + V + số lần (twice/three times/…) + as + Adv + as + Noun/Pronoun |
Ví dụ:
- He types twice as quickly as his colleague. (Anh ấy đánh máy nhanh gấp hai lần đồng nghiệp của mình.)
- This machine runs three times as efficiently as the old one. (Máy này hoạt động hiệu quả gấp ba lần máy cũ.)
Lưu ý: Bạn phải sử dụng cấu trúc as…as thay vì dùng than như trong các câu so sánh hơn thông thường.

So sánh hơn kém không dùng than
Có những cách diễn đạt sự chênh lệch về mức độ mà không cần đến sự xuất hiện của từ than truyền thống nhưng vẫn giữ nguyên giá trị truyền tải thông tin đầy đủ. Dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc so sánh trạng từ đặc biệt không yêu cầu dùng than:
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| S + V + (not) as + Adv + as + Noun/Pronoun | So sánh bằng hoặc không bằng về cách thức thực hiện hành động. | She doesn’t sing as beautifully as her sister. (Cô ấy hát không hay bằng chị gái mình.) |
| S + V + Adv + enough + to-V | Đạt mức độ cần thiết của hành động để thực hiện một việc gì đó. | The student answered clearly enough to impress the judges. (Học sinh đó đã trả lời đủ rõ ràng để gây ấn tượng với ban giám khảo.) |
| S + V + too + Adv + to-V | Hành động ở mức độ quá mức khiến một việc khác không thể xảy ra. | He drove too fast to notice the danger sign. (Anh ấy lái xe quá nhanh nên không kịp nhận thấy biển báo nguy hiểm.) |
| S + V + Adv-er / more Adv | So sánh khi đối tượng thứ hai đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu từ trước. | You should study harder if you want to pass the exam. (Bạn nên học chăm chỉ hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi.) |

Bên cạnh việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt, sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và luyện tập phản xạ tiếng Anh thực tế là chìa khóa giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên nhất. Để hỗ trợ người học tối ưu hóa quá trình này, ELSA Speak mang đến những giải pháp công nghệ tiên tiến, giúp bạn chỉnh sửa phát âm tiếng Anh và cải thiện kỹ năng giao tiếp vượt trội.

3 sai lầm phổ biến khi sử dụng so sánh hơn của trạng từ
Việc nhận diện và khắc phục các lỗi sai thường gặp sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc cũng như tránh được những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp.
Nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ
Nhiều người học có thói quen sử dụng tính từ thay vì trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, dẫn đến việc sai lệch về mặt cấu trúc ngữ pháp trong câu. Việc nhầm lẫn này không chỉ khiến câu văn thiếu chuyên nghiệp mà còn làm giảm độ chính xác trong các bài thi năng lực ngôn ngữ.
- Ví dụ sai: He drives more careful (sử dụng tính từ).
- Ví dụ đúng: He drives more carefully (sử dụng trạng từ)
Hãy luôn ghi nhớ rằng khi muốn miêu tả cách thức một hành động diễn ra, bạn bắt buộc phải dùng trạng từ.
Lỗi so sánh kép (Double Comparative)
Đây là lỗi sai cực kỳ phổ biến khi người học áp dụng cùng lúc hai dấu hiệu nhận biết của cấu trúc so sánh vào một từ duy nhất. Chẳng hạn, việc sử dụng các cụm từ như more faster hay more harder là hoàn toàn sai quy tắc ngữ pháp.
Bạn chỉ được phép chọn một trong hai phương án:
- Thêm đuôi er cho trạng từ ngắn
- Dùng từ more đặt trước trạng từ dài.
Lược bỏ liên từ Than khi có hai đối tượng rõ ràng
Trong cấu trúc so sánh hơn của trạng từ, từ than đóng vai trò là cầu nối quan trọng để liên kết và đối chiếu giữa hai đối tượng hoặc hành động cụ thể. Việc thiếu sót từ này sẽ làm câu văn trở nên rời rạc, gây khó hiểu cho người nghe và không hoàn chỉnh về mặt ngữ nghĩa.
- Ví dụ sai: She works harder her brother.
- Ví dụ đúng: She works harder than her brother.
Hãy luôn kiểm tra sự xuất hiện của từ than khi thực hiện các phép so sánh trực tiếp giữa hai chủ thể.

>> Việc nắm vững các trường hợp đặc biệt trong bảng trạng từ bất quy tắc sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai cơ bản và tự tin hơn khi thực hiện các bài thi kiểm tra năng lực ngôn ngữ. Tuy nhiên, để những kiến thức này thực sự đi vào đời sống, việc luyện tập phát âm chính xác từng từ vựng là bước đi không thể thiếu giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.
Bài tập vận dụng
Thực hành qua các dạng bài tập so sánh hơn của trạng từ là cách tốt nhất để bạn ghi nhớ lý thuyết và rèn luyện tư duy phản xạ ngôn ngữ.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Đề bài: Chọn từ hoặc cụm từ đúng nhất để hoàn thành các câu sau.
- My sister sings __________ than I do. (beautiful/more beautifully)
- The sun shines __________ in summer than in winter. (brightly/more brightly)
- He drives __________ than he used to. (more carefully/more careful)
- Of the two runners, Nam ran __________. (fast/faster)
- Please speak __________ so I can understand you. (more slowly/slowlyer)
- This year, the team played __________ than last year. (badly/worse)
- She solved the math problem __________ than her friends. (quickly/more quickly)
- The new plane flies __________ than the old one. (further/far)
- My mother wakes up __________ than anyone in the house. (earlier/more early)
- The wind blew __________ as the storm approached. (more strongly/stronger)
Đáp án bài tập 1
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. more beautifully | Bổ nghĩa cho động từ thường sings; beautifully là trạng từ dài nên dùng more. |
| 2. more brightly | Brightly là trạng từ dài chỉ cách thức tỏa sáng, dùng cấu trúc more + Adv. |
| 3. more carefully | Bổ nghĩa cho động từ drives; dùng trạng từ carefully thay vì tính từ careful. |
| 4. faster | Fast là trạng từ ngắn đặc biệt, thêm đuôi -er thành faster. |
| 5. more slowly | Slowly là trạng từ dài có 2 âm tiết đuôi -ly, dùng cấu trúc more slowly. |
| 6. worse | Badly là trạng từ bất quy tắc, dạng so sánh hơn chuyển đổi thành worse. |
| 7. more quickly | Quickly là trạng từ dài, áp dụng công thức so sánh hơn với more. |
| 8. further | So sánh hơn của trạng từ far chỉ khoảng cách di chuyển dài hơn. |
| 9. earlier | Early là trạng từ 2 âm tiết tận cùng bằng -y, đổi y thành i rồi thêm -er. |
| 10. more strongly | Strongly là trạng từ dài bổ nghĩa cho động từ blew, dùng cấu trúc more strongly. |
Bài 2: Điền trạng từ phù hợp vào chỗ trống
Đề bài: Chia dạng đúng của trạng từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
- He speaks English (well) __________ than his brother.
- The rain is falling (hard) __________ than it was an hour ago.
- She arrived (late) __________ than the rest of the group.
- The children are playing (quietly) __________ than usual.
- You should work (productive) __________ to meet the deadline.
- The athlete jumped (high) __________ than the previous record.
- Could you please write (clear) __________?
- He behaves (politely) __________ than he did yesterday.
- This machine performs (efficiently) __________ than the old model.
- We walked (far) __________ than we had originally planned.
Đáp án bài tập 2
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. better | Well là trạng từ bất quy tắc, dạng so sánh hơn đổi thành better. |
| 2. harder | Hard là trạng từ ngắn 1 âm tiết, thêm đuôi -er thành harder. |
| 3. later | Late kết thúc bằng chữ e, chỉ cần thêm đuôi -r thành later. |
| 4. more quietly | Quietly là trạng từ dài 2 âm tiết đuôi -ly, đi kèm từ bổ trợ more. |
| 5. more productively | Productively là trạng từ dài, sử dụng công thức more + Adv. |
| 6. higher | High là trạng từ ngắn 1 âm tiết, thêm đuôi -er thành higher. |
| 7. more clearly | Clearly là trạng từ dài bổ nghĩa cho động từ write, dùng more clearly. |
| 8. more politely | Politely là trạng từ dài diễn tả cách thức ứng xử, dùng more politely. |
| 9. more efficiently | Efficiently là trạng từ dài 4 âm tiết, áp dụng cấu trúc more efficiently. |
| 10. farther / further | Trạng từ far có hai dạng so sánh hơn hợp lệ khi chỉ quãng đường đi bộ. |
Bài 3: Viết lại câu sử dụng so sánh hơn với trạng từ
Đề bài: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi.
- I don’t run as fast as Minh. (Minh…)
- Lan cooks better than Nga. (Nga…)
- My father drives more carefully than my brother. (My brother…)
- No one in the class works harder than Quan. (Quan…)
- I didn’t perform as well as her in the test. (She…)
- He arrived earlier than I did. (I…)
- She talks more loudly than her sister. (Her sister…)
- This computer processes data more slowly than that one. (That computer…)
- I can’t dance as gracefully as my cousin. (My cousin…)
- The students behaved worse yesterday than today. (The students…)
Đáp án bài tập 3
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. Minh runs faster than I do. | Chuyển đổi từ so sánh bằng phủ định (not as fast as) sang so sánh hơn với faster. |
| 2. Nga cooks worse than Lan. | Chuyển đổi ngược nghĩa giữa hai trạng từ bất quy tắc better và worse. |
| 3. My brother drives less carefully than my father. | Sử dụng cấu trúc so sánh kém hơn (less + Adv) để đảo ngược vế so sánh. |
| 4. Quan works the hardest in the class. | So sánh hơn với no one mang ý nghĩa tuyệt đối, viết lại thành so sánh nhất the hardest. |
| 5. She performed better than I did in the final test. | Chuyển đổi từ câu phủ định so sánh bằng sang cấu trúc so sánh hơn với better. |
| 6. I arrived later than he did. | Chuyển đổi giữa hai trạng từ ngắn đối lập là early (sớm) và late (muộn). |
| 7. Her sister talks more quietly than she does. | Sử dụng trạng từ trái nghĩa quietly thay thế cho more loudly để đảo ngữ. |
| 8. That computer processes data faster than this one. | Thay thế trạng từ dài more slowly bằng trạng từ ngắn trái nghĩa faster. |
| 9. My cousin dances more gracefully than I do. | Chuyển từ cấu trúc so sánh không bằng sang so sánh hơn với more gracefully. |
| 10. The students behaved better today than yesterday. | Đổi vị trí thời gian và chuyển trạng từ từ worse (tệ hơn) sang better (tốt hơn). |
Bài 4: Dịch câu sang tiếng Anh
Đề bài: Dịch các câu sau sang tiếng Anh có sử dụng so sánh hơn của trạng từ.
- Anh ấy lái xe nhanh hơn tôi nghĩ.
- Cô ấy học chăm chỉ hơn các bạn cùng lớp.
- Tôi có thể làm việc này hiệu quả hơn nếu tôi tập trung.
- Con chó này sủa to hơn con chó kia.
- Chúng tôi đã đi xa hơn dự kiến.
- Bạn nên nói rõ ràng hơn để mọi người nghe thấy.
- Ngày nay, mọi người mua sắm trực tuyến thường xuyên hơn trước.
- Anh ấy trả lời các câu hỏi tệ hơn tôi tưởng.
- Mặt trời lặn muộn hơn vào mùa hè.
- Robot này làm việc chính xác hơn con người.
Đáp án bài tập 4
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. He drives faster than I thought. | Sử dụng trạng từ ngắn faster bổ nghĩa cho động từ drives. |
| 2. She studies harder than her classmates. | Sử dụng trạng từ ngắn harder bổ nghĩa cho động từ studies. |
| 3. I can work more efficiently if I concentrate deeply. | Sử dụng trạng từ dài more efficiently chỉ mức độ hiệu quả công việc. |
| 4. This dog barks more loudly than the one next door. | Sử dụng trạng từ dài more loudly mô tả âm lượng sủa. |
| 5. We traveled further / farther than originally expected. | Vận dụng dạng so sánh hơn của trạng từ far chỉ cự ly di chuyển. |
| 6. You should speak more clearly so that everyone can listen. | Sử dụng more clearly để bổ nghĩa cách thức cho động từ speak. |
| 7. Nowadays, consumers shop online more frequently than before. | Sử dụng trạng từ dài more frequently (hoặc more often). |
| 8. He answered the interview questions worse than I imagined. | Vận dụng trạng từ bất quy tắc worse (dạng so sánh hơn của badly). |
| 9. The sun sets later during the summer days. | Sử dụng trạng từ ngắn later bổ nghĩa cho động từ sets. |
| 10. This robotic system works more accurately than humans do. | Sử dụng trạng từ dài more accurately diễn tả sự chuẩn xác. |
Câu hỏi thường gặp
So sánh hơn của trạng từ badly là gì?
Dạng so sánh hơn của trạng từ badly là worse. Đây là trạng từ bất quy tắc đặc biệt, bạn tuyệt đối không dùng more badly.
Ví dụ: He played the piano worse than usual today. (Hôm nay anh ấy chơi đàn piano tệ hơn thường lệ.)
So sánh hơn của trạng từ far dùng farther hay further?
- Dùng Farther khi so sánh khoảng cách địa lý cụ thể có thể đo đạc (km, mét).
- Dùng Further khi đề cập đến mức độ sâu rộng, kiến thức, thông tin bổ sung hoặc thời gian mang tính trừu tượng. Trong tiếng Anh hiện đại, further có thể dùng thay cho farther, nhưng farther không thể dùng cho các ý niệm trừu tượng.
Những trạng từ có đuôi -ly nào không dùng More trong so sánh hơn?
Phần lớn trạng từ kết thúc bằng đuôi -ly đều dùng more. Tuy nhiên, trạng từ early (sớm) là ngoại lệ kinh điển: ta đổi -y thành -i rồi thêm -er thành earlier, không dùng more early.
Việc nắm vững kiến thức về so sánh hơn của trạng từ sẽ giúp bạn tự tin hơn khi diễn đạt và nâng cao trình độ giao tiếp tiếng Anh một cách hiệu quả. Đừng quên đồng hành cùng ELSA Speak và khám phá thêm nhiều chủ đề thú vị khác trong danh mục ngữ pháp nâng cao để hoàn thiện kỹ năng của bản thân mỗi ngày.
Key Takeaways 







