Trong giao tiếp tiếng Anh, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp cụm từ sort of được sử dụng như một từ đệm linh hoạt. Vậy sort of là gì? Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết ý nghĩa và cách dùng cụm từ này ngay dưới đây nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/sort-of)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Sort of là gì?

Sort of /sɔːt əv/ là một cụm từ đóng vai trò như một trạng từ, biểu thị một sự không chắc chắn, một đánh giá mang tính tương đối hoặc dùng để giảm bớt độ mạnh của một tính từ hoặc động từ.

Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được hiểu chủ yếu với nghĩa used when you are saying something that is not completely exact, or when you are not sure about something.

Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của Sort of:

Ý nghĩaVí dụDịch nghĩa
Đại khái là, kiểu như làIt’s a sort of pale blue color.Nó có một kiểu màu xanh nhạt đại khái như vậy.
Hơi hơi, một chút (giảm nhẹ mức độ)I feel sort of tired today.Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt một chút.
Bảng các ý nghĩa chi tiết của Sort of
Sort of là gì?
Sort of biểu thị một sự không chắc chắn

Câu trúc và cách sử dụng Sort of

Cụm từ sort of có vị trí rất linh hoạt trong câu, có thể đứng trước tính từ, danh từ hoặc động từ tùy vào mục đích nhấn mạnh.

S + to be + sort of + adj

Cấu trúc này dùng để giảm nhẹ mức độ của tính từ, làm cho nhận xét trở nên bớt gay gắt hoặc thể hiện sự do dự.

Cách dùngVí dụ
Giảm nhẹ tính chất của sự vật/sự việcThe movie was sort of boring, wasn’t it? (Bộ phim hơi chán một chút, đúng không?)
Thể hiện sự không chắc chắn về cảm xúcI’m sort of confused about the new rules. (Tôi hơi bị bối rối về những quy định mới.)
Cách dùng của cấu trúc S + to be + sort of + adj

S + to be + sort of + Noun phrase

Dùng để mô tả một sự vật/sự việc mà bạn không thể tìm ra từ ngữ chính xác nhất để định nghĩa nó.

Cách dùng chi tiếtVí dụ
Định nghĩa một sự vật không rõ ràngIt looks like a sort of musical instrument. (Nó nhìn giống như một kiểu nhạc cụ nào đó.)
Chỉ một nhóm/loại sự vậtWhat sort of car do you drive? (Bạn lái loại xe gì vậy?)
Cách dùng của cấu trúc S + to be + sort of + Noun phrase

S + to be + sort of + like/similar to

Dùng để so sánh một cách tương đối giữa hai sự vật.

Ví dụ: This fabric is sort of like silk. (Loại vải này kiểu như là lụa vậy.)

S + to be + sort of + V-ing

Dùng để mô tả một hành động đang diễn ra nhưng người nói không muốn khẳng định quá mạnh mẽ.

Ví dụ: I was sort of expecting you to call. (Tôi đại khái là đã mong đợi bạn gọi đến.)

S + to be + sort of + someone/to V(inf) something

Dùng để mô tả đặc điểm của một người hoặc dự định hành động.

Cách dùng chi tiếtVí dụ
Mô tả tính cách/hành viIt was sort of brave of him to speak up. (Việc anh ấy lên tiếng đại khái là một hành động dũng cảm.)
Dự định không chắc chắnI’m sort of planning to go abroad next year. (Tôi đại khái là đang có kế hoạch đi nước ngoài năm tới.)
Cách dùng của cấu trúc S + to be + sort of + someone/to V(inf) something
Câu trúc Sort of
Tổng hợp các cấu trúc Sort of

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Sort of

Từ đồng nghĩa Sort of

Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa dưới đây mà không làm thay đổi nội dung cốt lõi của câu:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Kind of
/ˈkaɪnd əv/
Kiểu như, hơiI’m kind of hungry. (Tôi hơi đói một chút.)
Somewhat
/ˈsʌm.wɒt/
Phần nàoThe situation is somewhat complex. (Tình hình này phần nào phức tạp.)
Rather
/ˈrɑː.ðər/
Khá, hơiIt’s rather cold outside. (Bên ngoài trời khá lạnh.)
To some extentĐến một mức độ nào đóI agree with you to some extent. (Tôi đồng ý với bạn đến một mức độ nào đó.)
More or lessĐại kháiIt’s more or less what I expected. (Nó đại khái là những gì tôi mong đợi.)
Approximately
/əˈprɒk.sɪ.mət.li/
Xấp xỉThe job will take approximately three weeks. (Công việc sẽ mất xấp xỉ ba tuần.)
Fairly
/ˈfeə.li/
KháThe test was fairly easy. (Bài kiểm tra khá dễ.)
Relatively
/ˈrel.ə.tɪv.li/
Tương đốiHe is relatively tall for his age. (Cậu ấy tương đối cao so với tuổi.)
Bảng từ đồng nghĩa Sort of

Từ trái nghĩa Sort of

Một phương pháp ghi nhớ từ vựng hiệu quả là học theo cặp từ trái nghĩa. Dưới đây là các từ có ý nghĩa ngược lại với từ khóa chúng ta đang tìm hiểu:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Exactly
/ɪɡˈzækt.li/
Chính xácThat’s exactly what I meant. (Đó chính xác là những gì tôi muốn nói.)
Absolutely
/ˌæb.səˈluːt.li/
Hoàn toànYou are absolutely right. (Bạn hoàn toàn đúng.)
Completely
/kəmˈpliːt.li/
Hoàn toànI completely forgot about it. (Tôi hoàn toàn quên mất việc đó.)
Definitely
/ˈdef.ɪ.nət.li/
Chắc chắnI will definitely be there. (Tôi chắc chắn sẽ ở đó.)
Precisely
/prɪˈsaɪs.li/
Chính xácAt 2 o’clock precisely. (Chính xác vào lúc 2 giờ.)
Certainly
/ˈsɜː.tən.li/
Chắc chắnI certainly hope so. (Tôi chắc chắn hy vọng như vậy.)
Totally
/ˈtəʊ.təl.i/
Hoàn toànI’m totally exhausted. (Tôi hoàn toàn kiệt sức.)
Bảng từ trái nghĩa Sort of
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Sort of
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Sort of

Phân biệt Sort of và Kind of

Mặc dù thường xuyên được dùng thay thế cho nhau, Sort of và Kind of vẫn có những điểm khác biệt:

Tiêu chíSort ofKind of
Tính phổ biếnPhổ biến hơn trong tiếng Anh – Anh.Phổ biến hơn trong tiếng Anh – Mỹ.
Sắc tháiNghe có vẻ nhẹ nhàng, đôi khi lịch sự hơn.Nghe có vẻ thoải mái, thân mật hơn.
Dùng để phân loạiThường dùng để chỉ một loại lớn, mơ hồ.Thường dùng để chỉ một loại cụ thể, rõ ràng hơn.
Văn phongThân mật (Informal).Thân mật (Informal – thường viết tắt là kinda).
Bảng phân biệt Sort of và Kind of
Phân biệt Sort of và Kind of
Phân biệt Sort of và Kind of

Đừng quên luyện tập mỗi ngày cùng ứng dụng ELSA Speak để làm chủ mọi ngóc ngách của tiếng Anh nhé!

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. I __________ expected that response from him.
  2. What __________ music do you usually listen to?
  3. It was __________ cold this morning, so I wore a jacket.
  4. She’s __________ like a sister to me.
  5. The project is __________ finished, but we still have a few details to check.
  6. I feel __________ guilty about leaving early.
  7. It looks like some __________ electronic device.
  8. We were __________ hoping you could join us for dinner.
  9. Is this the __________ thing you were looking for?
  10. He’s __________ shy when he meets new people.

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1sort ofDùng để giảm nhẹ động từ expected.
2sort ofDùng để hỏi về chủng loại (music).
3sort of/fairlyLàm giảm mức độ của tính từ cold.
4sort ofSo sánh tương đối.
5more or lessDiễn tả trạng thái gần như hoàn thành.
6sort ofGiảm nhẹ cảm giác tiêu cực guilty.
7sort ofĐịnh nghĩa một vật không rõ ràng.
8sort ofThể hiện sự do dự, lịch sự khi đưa ra lời mời.
9sort ofChỉ chủng loại vật dụng.
10somewhat/sort ofGiảm bớt mức độ của tính từ shy.
Bảng đáp án điền từ vào chỗ trống

Chọn đáp án đúng

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. I sort of like her. What does sort of mean here?
    A. Absolutely
    B. To some extent
    C. Exactly
    D. Not at all
  2. Sort of is most commonly used in __________ situations.
    A. Formal
    B. Academic
    C. Informal
    D. Legal
  3. Which one is a synonym of Sort of?
    A. Precisely
    B. Kinda
    C. Definitely
    D. Totally
  4. It’s a _________ dark green color, not quite emerald.
    A. sort of
    B. exactly
    C. completely
    D. totally
  5. I was _________ surprised by his reaction.
    A. definitely
    B. sort of
    C. precisely
    D. absolutely
  6. Sort of is often pronounced as _________ in fast speech.
    A. Sorter
    B. Sorta
    C. Soring
    D. Sorted
  7. I _________ wish I hadn’t said that.
    A. certainly
    B. sort of
    C. exactly
    D. completely
  8. This fabric is _________ like velvet but much cheaper.
    A. sort of
    B. absolutely
    C. exactly
    D. totally
  9. Are you _________ suggesting that I’m wrong?
    A. precisely
    B. sort of
    C. completely
    D. definitely
  10. The plan was _________ successful, though we failed one goal.
    A. exactly
    B. sort of
    C. absolutely
    D. certainly

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1BSort of tương đương với To some extent (một phần nào đó).
2CĐây là cụm từ đặc trưng của văn nói thân mật, không dùng trong văn bản pháp lý.
3BKinda là cách viết tắt của Kind of – từ đồng nghĩa gần nhất của Sort of.
4ADùng để mô tả màu sắc một cách tương đối (hơi xanh thẫm).
5BCác đáp án A, C, D đều mang nghĩa tuyệt đối, không phù hợp để giảm nhẹ sự ngạc nhiên.
6BTrong giao tiếp nhanh (connected speech), sort of thường biến thành sorta.
7BDiễn tả sự hối hận một cách nhẹ nhàng, không quá gay gắt.
8ADùng trong cấu trúc so sánh sort of like.
9BDùng để làm giảm nhẹ sự đối đầu khi đặt câu hỏi nghi vấn.
10BDiễn tả sự thành công tương đối, vì vẫn còn mục tiêu chưa đạt được.
Bảng đáp án chọn đáp án đúng

Câu hỏi thường gặp

Sort of đi với từ loại nào?

Sort of là một cụm từ cực kỳ linh hoạt, có thể đi kèm với hầu hết các từ loại chính trong tiếng Anh để làm giảm nhẹ sắc thái của câu:

  • Tính từ: Dùng để giảm bớt mức độ (nghĩa là “hơi hơi”).
  • Động từ: Diễn tả hành động một cách không quả quyết hoặc mơ hồ.
  • Danh từ: Dùng khi không thể định nghĩa chính xác sự vật.
  • Động từ đuôi -ing (V-ing): Mô tả trạng thái đang diễn ra một cách do dự.

Sort of có trang trọng không?

Không. Sort of là một cụm từ mang tính chất thân mật. Trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo chuyên nghiệp, bạn nên thay thế bằng các từ như somewhat, to some extent hoặc relatively để đảm bảo tính trang trọng.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ sort of là gì và cách ứng dụng nó tự nhiên như người bản xứ. Đừng quên theo dõi danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích và lộ trình học tập tối ưu nhất nhé!