Trong tiếng Anh giao tiếp, cụm từ subject to xuất hiện với tần suất dày đặc. Vậy subject to là gì? Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ cấu trúc này một cách chuyên nghiệp hơn, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu ngay nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/subject-to)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Subject to là gì?
Subject to là một cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Anh. Về cơ bản, subject to mang ý nghĩa là “tùy thuộc vào“, “chịu tác động của” hoặc “tuân thủ theo“. Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được hiểu với nghĩa to make someone or something experience an unpleasant or worrying thing.
Dưới đây là các lớp nghĩa chính của cụm từ này:
- Tùy thuộc vào một điều kiện nào đó: Dùng để chỉ một sự việc chỉ xảy ra nếu có một điều kiện khác được đáp ứng.
Ví dụ: The offer is subject to approval by the board of directors. (Lời đề nghị này tùy thuộc vào sự phê duyệt của hội đồng quản trị.)
- Dễ bị ảnh hưởng, dễ gặp phải (thường là tiêu cực): Chỉ khả năng chịu đựng hoặc trải qua điều gì đó không mong muốn.
Ví dụ: The flight schedule is subject to change due to bad weather. (Lịch trình bay có thể bị thay đổi do thời tiết xấu.)
- Dưới sự kiểm soát, chi phối của ai đó/luật lệ nào đó
Ví dụ: All visitors are subject to a security check before entering. (Tất cả khách tham quan đều phải chịu sự kiểm tra an ninh trước khi vào.)

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Subject to
Để sử dụng chính xác, bạn cần nắm vững các cấu trúc phổ biến sau:
Khiến ai đó/điều gì đó phải chịu đựng hoặc trải qua (Dạng động từ)
Ở cấu trúc này, subject đóng vai trò là một ngoại động từ. Cấu trúc này diễn tả việc bắt buộc một đối tượng phải đối mặt với một tình huống (thường là khó khăn hoặc không thoải mái).
| S + subject + O + to + Noun/Noun Phrase |
Ví dụ:
- The coach subjects the athletes to grueling training sessions every morning. (Huấn luyện viên buộc các vận động viên phải trải qua những buổi tập luyện cực kỳ gian khổ mỗi sáng.)
- The harsh winter subjects homeless people to extreme cold. (Mùa đông khắc nghiệt khiến những người vô gia cư phải chịu đựng cái lạnh tột độ.)
Dễ bị ảnh hưởng/Có nguy cơ cao xảy ra (Dạng tính từ)
Cấu trúc này dùng để chỉ một trạng thái mà chủ ngữ không thể tự kiểm soát, dễ dàng bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài hoặc các quy luật khách quan.
| S + be + subject to + Noun/Noun Phrase |
Ví dụ:
- The ancient wooden bridge is subject to collapse at any moment. (Cây cầu gỗ cổ xưa này có nguy cơ bị sập bất cứ lúc nào.)
- Online transactions are often subject to cyber-attacks. (Các giao dịch trực tuyến thường dễ bị tấn công mạng.)
Phụ thuộc vào điều kiện cụ thể (Dạng cụm từ bổ trợ)
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến trong các văn bản xác nhận hoặc thông báo, đưa ra một quyết định nhưng kèm theo một điều kiện “nếu… thì…”.
| S + V + O + , + subject to + Noun/Noun Phrase |
Ví dụ:
- The store will offer a full refund, subject to a valid original receipt. (Cửa hàng sẽ hoàn tiền đầy đủ, nhưng tùy thuộc vào việc cung cấp hóa đơn gốc hợp lệ.)
- The candidate will be hired, subject to a satisfactory background check. (Ứng viên sẽ được nhận vào làm, nhưng còn tùy vào kết quả kiểm tra lý lịch đạt yêu cầu.)

Các cụm từ phổ biến đi với Subject to
Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ thường gặp trong môi trường công sở và học thuật:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Subject to change | Có thể thay đổi | The itinerary is subject to change. (Lịch trình có thể thay đổi.) |
| Subject to approval | Chờ phê duyệt | The plan is subject to approval. (Kế hoạch đang chờ được phê duyệt.) |
| Subject to taxation | Phải chịu thuế | Your bonus is subject to taxation. (Tiền thưởng của bạn phải chịu thuế.) |
| Subject to law | Tuân thủ pháp luật | Everyone is subject to the law. (Mọi người đều phải tuân thủ pháp luật.) |
| Subject to confirmation | Chờ xác nhận | Booking is subject to confirmation. (Việc đặt chỗ cần phải chờ xác nhận.) |

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với subject to
Việc nắm bắt các từ đồng nghĩa/trái nghĩa sẽ giúp bạn đa dạng hóa vốn từ cực tốt trong kỳ thi IELTS hoặc TOEIC.
Từ đồng nghĩa
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Dependent on (/dɪˈpen.dənt ɒn/) | Phụ thuộc vào | Our success is dependent on everyone’s effort. (Thành công của chúng ta phụ thuộc vào nỗ lực của mọi người.) |
| Conditional on/upon (/kənˈdɪʃ.ən.əl ɒn/) | Tùy thuộc vào điều kiện | The offer is conditional on a satisfactory survey. (Lời đề nghị này tùy thuộc vào một cuộc khảo sát thỏa đáng.) |
| Vulnerable to (/ˈvʌl.nər.ə.bəl tuː/) | Dễ bị ảnh hưởng bởi | Small businesses are vulnerable to market changes. (Các doanh nghiệp nhỏ dễ bị ảnh hưởng bởi những thay đổi của thị trường.) |
| Liable to (/ˈlaɪ.ə.bəl tuː/) | Có khả năng bị, dễ gặp phải | The bridge is liable to collapse at any time. (Cây cầu có khả năng bị sập bất cứ lúc nào.) |
| Prone to (/prəʊn tuː/) | Có xu hướng dễ bị | He is prone to headaches when he’s stressed. (Anh ấy có xu hướng dễ bị đau đầu khi bị căng thẳng.) |
| Exposed to (/ɪkˈspəʊzd tuː/) | Bị tiếp xúc hoặc chịu tác động | The skin was exposed to harmful UV rays. (Làn da đã bị tiếp xúc với các tia UV độc hại.) |
| Governed by (/ˈɡʌv.ənd baɪ/) | Chịu sự chi phối bởi | All transactions are governed by local laws. (Mọi giao dịch đều chịu sự chi phối của luật pháp địa phương.) |
| Under (/ˈʌn.dər/) | Thuộc sự quản lý/ảnh hưởng | The project is under the director’s supervision. (Dự án đang thuộc sự giám sát của giám đốc.) |
| Bound by (/baʊnd baɪ/) | Bị ràng buộc bởi | We are bound by the terms of the agreement. (Chúng tôi bị ràng buộc bởi các điều khoản của thỏa thuận.) |
Từ trái nghĩa
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Independent of (/ˌɪn.dɪˈpen.dənt əv/) | Độc lập với | The decision was independent of outside influence. (Quyết định đó độc lập với những ảnh hưởng bên ngoài.) |
| Free from (/friː frɒm/) | Không bị, thoát khỏi | The juice is free from artificial colors. (Nước trái cây này không chứa các phẩm màu nhân tạo.) |
| Exempt from (/ɪɡˈzempt frɒm/) | Được miễn khỏi | Charities are exempt from paying most taxes. (Các tổ chức từ thiện được miễn nộp hầu hết các loại thuế.) |
| Immune to (/ɪˈmjuːn tuː/) | Miễn nhiễm với | She seems immune to common colds. (Cô ấy dường như miễn nhiễm với các bệnh cảm lạnh thông thường.) |
| Not bound by (/nɒt baʊnd baɪ/) | Không bị ràng buộc bởi | I am not bound by that old contract. (Tôi không bị ràng buộc bởi bản hợp đồng cũ đó.) |
| Unrestricted by (/ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd baɪ/) | Không bị hạn chế bởi | Their movement was unrestricted by borders. (Sự di chuyển của họ không bị hạn chế bởi các biên giới.) |

Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng phát âm chuẩn bản xứ, hãy tải ngay ứng dụng ELSA Speak. Với công nghệ AI nhận diện giọng nói độc quyền, ELSA Speak sẽ giúp bạn chỉnh sửa từng âm tiết, giúp bạn tự tin nói tiếng Anh trôi chảy mỗi ngày!

Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Subject to
Đoạn hội thoại 1
A: Is the meeting still at 2 PM tomorrow?
B: Yes, but it is subject to the manager’s arrival from London. If his flight is delayed, we might postpone it.
Dịch nghĩa:
A: Cuộc họp vẫn diễn ra lúc 2 giờ chiều mai chứ?
B: Đúng vậy, nhưng nó tùy thuộc vào việc quản lý đến từ London. Nếu chuyến bay của ông ấy bị trễ, chúng ta có thể hoãn lại.
Đoạn hội thoại 2
A: I really like this house. Can we sign the contract today?
B: We can, but remember the sale is subject to a home inspection. We need to make sure everything is in good condition.
Dịch nghĩa:
A: Tôi rất thích ngôi nhà này. Chúng ta ký hợp đồng hôm nay được không?
B: Được chứ, nhưng hãy nhớ rằng việc mua bán tùy thuộc vào việc kiểm tra nhà. Chúng ta cần đảm bảo mọi thứ đều trong tình trạng tốt.

Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng
- All participants are ________ to the rules of the competition.
A. prone
B. exempt
C. subject
D. immune - The success of the project is ________ on our team’s effort.
A. dependent
B. liable
C. exposed
D. conditional - Your bonus is subject ________ taxation.
A. for
B. to
C. with
D. of - Are small businesses ________ from this new tax?
A. subject
B. bound
C. exempt
D. prone - The price of the tour is subject to ________ without prior notice.
A. change
B. changed
C. changes
D. changing - This agreement is subject ________ the approval of the city council.
A. for
B. with
C. in
D. to - High-speed trains are ________ to technical delays during winter.
A. bound
B. subject
C. independent
D. exempt - Smoking here is ________ to a heavy fine.
A. liable
B. prone
C. subject
D. exposed - The offer is ________ on a satisfactory bank reference.
A. subject
B. dependent
C. conditional
D. based - All information provided is ________ to strict confidentiality.
A. subject
B. prone
C. vulnerable
D. exempt
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
| Câu 1 | C |
| Câu 2 | A |
| Câu 3 | B |
| Câu 4 | C |
| Câu 5 | A |
| Câu 6 | D |
| Câu 7 | B |
| Câu 8 | C |
| Câu 9 | C |
| Câu 10 | A |
Viết lại câu nghĩa không đổi sử dụng Subject to
- This flight might change its schedule if the weather is bad.
=> ……………………………………………………………………………….. - We can only give you a refund if you provide a receipt.
=> ……………………………………………………………………………….. - All employees must follow the safety regulations.
=> ……………………………………………………………………………….. - This discount only applies if we have items in stock.
=> ……………………………………………………………………………….. - The bank needs to approve the loan before you can buy the house.
=> ……………………………………………………………………………….. - The meeting might be cancelled if the manager is busy.
=> ……………………………………………………………………………….. - You might have to pay tax on this imported goods.
=> ……………………………………………………………………………….. - If the board of directors agrees, the merger will happen.
=> ……………………………………………………………………………….. - The itinerary can be altered depending on the local conditions.
=> ……………………………………………………………………………….. - We need to verify your ID before you enter.
=> ………………………………………………………………………………..
Đáp án:
- The flight schedule is subject to bad weather.
- A refund is subject to providing a receipt.
- All employees are subject to the safety regulations.
- This discount is subject to availability.
- The house purchase is subject to loan approval.
- The meeting is subject to the manager’s availability.
- These imported goods are subject to tax/taxation.
- The merger is subject to the board’s agreement.
- The itinerary is subject to local conditions.
- Entry is subject to ID verification.
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh
- / is / to / change / This / information / subject / without / notice /./
- / Subject / to / availability / , / we / can / offer / you / a / room / upgrade /./
- / The / contract / is / subject / to / being / signed / by / both / parties /./
- / Prices / are / to / 10% / subject / tax / sales /./
- / The / plan / is / subject / to / further / discussion /./
- / All / are / visitors / subject / to / security / checks /./
- / The / offer / is / subject / to / contract /./
- / This / area / is / subject / to / frequent / flooding /./
- / Subject / to / confirmation / , / the / event / will / be / held / in / June /./
- / My / holiday / plans / are / subject / to / my / boss’s / approval /./
Đáp án:
- This information is subject to change without notice.
- Subject to availability, we can offer you a room upgrade.
- The contract is subject to being signed by both parties.
- Prices are subject to 10% sales tax.
- The plan is subject to further discussion.
- All visitors are subject to security checks.
- The offer is subject to contract.
- This area is subject to frequent flooding.
- Subject to confirmation, the event will be held in June.
- My holiday plans are subject to my boss’s approval.
Câu hỏi thường gặp
Sau subject to là gì?
Sau Subject to là một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing đóng vai trò làm tân ngữ.
Subject trong email là gì?
Trong email, Subject là phần Tiêu đề, giúp người nhận nhận diện nhanh nội dung thư.
Be subject to sth là gì?
Là cấu trúc diễn tả một thực thể đang ở trạng thái phụ thuộc, chịu tác động hoặc phải tuân thủ một điều gì đó.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã giải đáp được thắc mắc subject to là gì cũng như nắm vững các cấu trúc và cách dùng chính xác nhất trong từng ngữ cảnh. Để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, hãy khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để nhận về các bài học hấp dẫn, bài tập thực tế và mẹo học tiếng Anh đỉnh cao nhé!







