Subject to là gì trong tiếng Anh? Subject to mang nghĩa là tùy thuộc vào, có khả năng chịu ảnh hưởng bởi hoặc chịu sự chi phối của một điều kiện hay quy định nào đó. Cụm từ này xuất hiện với tần suất dày đặc trong các văn bản pháp lý, hợp đồng thương mại và giao tiếp công sở. Cùng ELSA Speak khám phá ngay nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/subject-to)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Subject to là gì?
Subject to (/ˈsʌb.dʒɪkt tuː/ hoặc /ˈsʌb.dʒekt tuː/) dùng để diễn tả một sự việc, hành động có khả năng bị ảnh hưởng, chi phối hoặc chỉ có hiệu lực khi đáp ứng một điều kiện nhất định.
Bạn vừa đọc 25 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Trong từ điển Cambridge, subject to là một cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Anh, thường đóng vai trò như một tính từ (adjective) hoặc cụm giới từ (prepositional phrase).
| Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Tùy thuộc vào hoặc cần có sự thông qua | The agreement is subject to final approval by the board. (Thỏa thuận này còn tùy thuộc vào sự phê duyệt cuối cùng của ban giám đốc.) |
| Dễ bị ảnh hưởng hoặc chịu tác động bởi | Flight schedules are subject to weather conditions. (Lịch trình chuyến bay có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thời tiết.) |
| Chịu sự chi phối của luật pháp hoặc quy định | All imports are subject to customs duties. (Mọi hàng hóa nhập khẩu đều phải chịu thuế hải quan.) |

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Subject to
Để tránh lỗi sai ngữ pháp khi làm bài kiểm tra hoặc soạn thảo văn bản, bạn cần nắm chắc 4 dạng cấu trúc đi kèm với cụm từ subject to dưới đây:
Be subject to + Noun
Cấu trúc này dùng để diễn tả một chủ thể đang ở trong trạng thái chịu sự kiểm soát, chi phối hoặc phụ thuộc vào một đối tượng/sự việc danh từ phía sau.
| S + be + subject to + Noun/Noun Phrase |
- Prices are subject to change without prior notice. (Giá cả có thể thay đổi mà không cần báo trước.)
- All citizens are subject to the law. (Mọi công dân đều phải tuân thủ và chịu sự chi phối của pháp luật.)
Be subject to + V-ing
Trong cấu trúc be subject to, từ “to” đóng vai trò là một giới từ (preposition) chứ không phải là to-infinitive. Do đó, nếu sau subject to là một hành động, động từ bắt buộc phải chia ở dạng V-ing (hoặc dùng Danh từ/Đại từ), tuyệt đối không dùng động từ nguyên mẫu (V-bare).
| S + be + subject to + V-ing |
- The plan is subject to being reviewed by the director. (Kế hoạch này phải chịu sự xem xét lại của giám đốc.)
- Employees entering the area are subject to having their bags inspected. (Nhân viên đi vào khu vực này phải chấp nhận việc bị kiểm tra túi xách.)
S + subject + O + to + Noun/V-ing
Ở cấu trúc này, subject đóng vai trò là một ngoại động từ (transitive verb). Cấu trúc này mang nghĩa là bắt ai đó hoặc cái gì đó phải trải qua, nếm trải điều khó khăn, thử nghiệm hoặc thẩm vấn gắt gao.
| S + subject + O + to + Noun |
Ví dụ:
- The scientists subjected the new material to extreme heat. (Các nhà khoa học đã đưa vật liệu mới vào thử nghiệm ở nhiệt độ cực cao.)
- They subjected the prisoner to hours of questioning. (Họ đã bắt tù nhân phải chịu nhiều giờ thẩm vấn.)
S + V + O , subject to + Noun
Trong các văn bản hợp đồng, văn bản quy chế hoặc thông báo tuyển sinh, cụm , subject to + Noun đóng vai trò là mệnh đề rút gọn bổ sung điều kiện ràng buộc trực tiếp cho mệnh đề chính.
| S + V + O + , + subject to + Noun |
Ví dụ:
- You can register for the course, subject to seat availability. (Bạn có thể đăng ký khóa học, với điều kiện vẫn còn chỗ trống.)
- The bonus will be paid next week, subject to the manager’s sign-off. (Tiền thưởng sẽ được chi trả vào tuần tới, tùy thuộc vào chữ ký phê duyệt của quản lý.)

Phân biệt Be subject to và Be subjected to
Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này do hình thức chữ viết gần tương tự nhau. Bảng so sánh 3 cột dưới đây sẽ giúp bạn làm rõ sự khác biệt:
| Tiêu chí | Be subject to | Be subjected to |
| Bản chất ngữ pháp | Subject là tính từ | Dạng bị động (passive voice) của động từ subject |
| Ý nghĩa chính | Tùy thuộc vào điều kiện, có khả năng bị ảnh hưởng/thay đổi | Bị ép buộc phải nếm trải, chịu đựng điều gì tiêu cực |
| Sắc thái biểu đạt | Trung tính, mang tính điều kiện/quy định pháp lý | Tiêu cực, nhấn mạnh vào sự chịu đựng hoặc thử thách |
| Ví dụ | The policy is subject to revision. (Chính sách có thể được sửa đổi.) | The suspects were subjected to harsh interrogation. (Các nghi phạm đã bị thẩm vấn gắt gao.) |

Xem thêm: Các cụm từ tiếng Anh thông dụng khi giao tiếp
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với subject to
Việc nắm bắt các từ đồng nghĩa/trái nghĩa sẽ giúp bạn đa dạng hóa vốn từ cực tốt trong kỳ thi IELTS hoặc TOEIC.
Từ đồng nghĩa
| Cụm từ / Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Dependent on | /dɪˈpen.dənt ɒn/ | Phụ thuộc vào |
| Conditional on | /kənˈdɪʃ.ən.əl ɒn/ | Có điều kiện, tùy thuộc vào |
| Contingent on | /kənˈtɪn.dʒənt ɒn/ | Tùy thuộc vào (sự việc có thể xảy ra) |
| Liable to | /ˈlaɪ.ə.bəl tuː/ | Dễ bị, có khả năng phải chịu |
| Vulnerable to | /ˈvʌl.nər.ə.bəl tuː/ | Dễ bị tổn thương/ảnh hưởng bởi |
| Prone to | /prəʊn tuː/ | Dễ mắc phải, có thiên hướng bị |
| Susceptible to | /səˈsep.tə.bəl tuː/ | Dễ bị ảnh hưởng, nhạy cảm với |
| Bound by | /baʊnd baɪ/ | Bị ràng buộc bởi (luật lệ/hợp đồng) |
| Governed by | /ˈɡʌv.ənd baɪ/ | Được điều chỉnh/chi phối bởi |
| Relying on | /rɪˈlaɪ.ɪŋ ɒn/ | Dựa dẫm, phụ thuộc vào |
| Open to | /ˈəʊ.pən tuː/ | Dễ tiếp nhận, có khả năng chịu (thay đổi) |
Xem thêm: Be prone to là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
Từ trái nghĩa
| Cụm từ / Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Independent of | /ˌɪn.dɪˈpen.dənt əv/ | Độc lập, không phụ thuộc vào |
| Exempt from | /ɪɡˈzempt frəm/ | Được miễn trừ khỏi (thuế, nghĩa vụ) |
| Immune to | /ɪˈmjuːn tuː/ | Miễn nhiễm, không bị ảnh hưởng bởi |
| Free from | /friː frəm/ | Hoàn toàn thoát khỏi, không bị ràng buộc |
| Unconditional | /ˌʌn.kənˈdɪʃ.ən.əl/ | Vô điều kiện, không ràng buộc |
| Impervious to | /ɪmˈpɜː.vi.əs tuː/ | Không tiếp thu, không bị tác động |
| Protected from | /prəˈtek.tɪd frəm/ | Được bảo vệ khỏi |
| Safe from | /seɪf frəm/ | An toàn trước |
| Unaffected by | /ˌʌn.əˈfek.tɪd baɪ/ | Không bị suy chuyển/ảnh hưởng bởi |
| Excluded from | /ɪkˈskluː.dɪd frəm/ | Bị loại trừ, không nằm trong diện chịu |

Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng phát âm chuẩn bản xứ, hãy tải ngay ứng dụng ELSA Speak. Với công nghệ AI nhận diện giọng nói độc quyền, ELSA Speak sẽ giúp bạn chỉnh sửa từng âm tiết, giúp bạn tự tin nói tiếng Anh trôi chảy mỗi ngày!

Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng
- All participants are ________ to the rules of the competition.
A. prone
B. exempt
C. subject
D. immune - The success of the project is ________ on our team’s effort.
A. dependent
B. liable
C. exposed
D. conditional - Your bonus is subject ________ taxation.
A. for
B. to
C. with
D. of - Are small businesses ________ from this new tax?
A. subject
B. bound
C. exempt
D. prone - The price of the tour is subject to ________ without prior notice.
A. change
B. changed
C. changes
D. changing - This agreement is subject ________ the approval of the city council.
A. for
B. with
C. in
D. to - High-speed trains are ________ to technical delays during winter.
A. bound
B. subject
C. independent
D. exempt - Smoking here is ________ to a heavy fine.
A. liable
B. k
C. subject
D. exposed - The offer is ________ on a satisfactory bank reference.
A. subject
B. dependent
C. conditional
D. based - All information provided is ________ to strict confidentiality.
A. subject
B. prone
C. vulnerable
D. exempt
Đáp án:
| Câu và Đáp án | Giải thích chi tiết |
| Câu 1: C. subject | Cấu trúc be subject to the rules mang nghĩa phải tuân theo hoặc chịu sự điều chỉnh của quy định cuộc thi. |
| Câu 2: A. dependent | Đi kèm với giới từ on mang nghĩa phụ thuộc vào nỗ lực của cả đội nhóm. |
| Câu 3: B. to | Cụm từ ckố định là be subject to + Noun mang nghĩa phải chịu thuế thu nhập. |
| Câu 4: C. exempt | Cấu trúc be exempt from mang nghĩa được miễn trừ khỏi khoản thuế mới này. |
| Câu 5: A. change | Sau subject to có thể là danh từ không đếm được change mang nghĩa giá cả có thể thay đổi. |
| Câu 6: D. to | Đi kèm với cấu trúc subject to the approval nghĩa là tùy thuộc vào sự thông qua của hội đồng. |
| Câu 7: B. subject | Cấu trúc be subject to delays mang nghĩa các chuyến tàu có khả năng gặp sự cố chậm trễ kỹ thuật. |
| Câu 8: C. subject | Cấu trúc be subject to a fine mang nghĩa hành vi hút thuốc phải chịu mức phạt tiền nặng. |
| Câu 9: C. conditional | Đi với giới từ on tạo thành cụm conditional on mang nghĩa đề nghị này có điều kiện ràng buộc. |
| Câu 10: A. subject | Cấu trúc be subject to confidentiality mang nghĩa mọi thông tin cung cấp đều phải tuân thủ tính bảo mật nghiêm ngặt. |
Viết lại câu nghĩa không đổi sử dụng Subject to
- This flight might change its schedule if the weather is bad.
=> ……………………………………………………………………………….. - We can only give you a refund if you provide a receipt.
=> ……………………………………………………………………………….. - All employees must follow the safety regulations.
=> ……………………………………………………………………………….. - This discount only applies if we have items in stock.
=> ……………………………………………………………………………….. - The bank needs to approve the loan before you can buy the house.
=> ……………………………………………………………………………….. - The meeting might be cancelled if the manager is busy.
=> ……………………………………………………………………………….. - You might have to pay tax on this imported goods.
=> ……………………………………………………………………………….. - If the board of directors agrees, the merger will happen.
=> ……………………………………………………………………………….. - The itinerary can be altered depending on the local conditions.
=> ……………………………………………………………………………….. - We need to verify your ID before you enter.
=> ………………………………………………………………………………..
Đáp án:
| Câu và Đáp án | Giải thích chi tiết |
| Câu 1: The flight schedule is subject to bad weather. | Dùng cấu trúc be subject to Noun để chỉ lịch bay có thể bị thay đổi do thời tiết xấu. |
| Câu 2: A refund is subject to providing a receipt. | Dùng be subject to V-ing để diễn tả việc hoàn tiền đi kèm điều kiện xuất trình hóa đơn. |
| Câu 3: All employees are subject to the safety regulations. | Diễn tả toàn bộ nhân viên đều phải tuân thủ và chịu sự ràng buộc của quy định an toàn. |
| Câu 4: This discount is subject to availability. | Diễn tả mức giảm giá này còn tùy thuộc vào tình trạng còn hàng hay không. |
| Câu 5: The house purchase is subject to loan approval. | Việc mua nhà tùy thuộc vào quyết định giải ngân cho vay của ngân hàng. |
| Câu 6: The meeting is subject to the manager availability. | Cuộc họp diễn ra tùy thuộc vào thời gian rảnh của người quản lý. |
| Câu 7: These imported goods are subject to taxation. | Hàng hóa nhập khẩu thuộc diện phải chịu thuế theo quy định nhà nước. |
| Câu 8: The merger is subject to the board agreement. | Thương vụ sáp nhập chỉ xảy ra khi có sự chấp thuận của hội đồng quản trị. |
| Câu 9: The itinerary is subject to local conditions. | Lộ trình tham quan có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thời tiết tại địa phương. |
| Câu 10: Entry is subject to ID verification. | Việc ra vào tòa nhà tùy thuộc vào bước xác minh giấy tờ tùy thân. |
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh
- / is / to / change / This / information / subject / without / notice /./
- / Subject / to / availability / , / we / can / offer / you / a / room / upgrade /./
- / The / contract / is / subject / to / being / signed / by / both / parties /./
- / Prices / are / to / 10% / subject / tax / sales /./
- / The / plan / is / subject / to / further / discussion /./
- / All / are / visitors / subject / to / security / checks /./
- / The / offer / is / subject / to / contract /./
- / This / area / is / subject / to / frequent / flooding /./
- / Subject / to / confirmation / , / the / event / will / be / held / in / June /./
- / My / holiday / plans / are / subject / to / my / boss’s / approval /./
Đáp án:
| Câu và Đáp án | Giải thích chi tiết |
| Câu 1: This information is subject to change without notice. | Cấu trúc be subject to change mang nghĩa thông tin có thể thay đổi mà không báo trước. |
| Câu 2: Subject to availability, we can offer you a room upgrade. | Mệnh đề điều kiện rút gọn đặt ở đầu câu: Tùy vào tình trạng phòng trống, chúng tôi có thể nâng hạng phòng cho bạn. |
| Câu 3: The contract is subject to being signed by both parties. | Sau to là danh động từ bị động being signed chỉ điều kiện hợp đồng được hai bên ký kết. |
| Câu 4: Prices are subject to 10% sales tax. | Giá cả thuộc diện phải chịu 10% thuế giá trị gia tăng. |
| Câu 5: The plan is subject to further discussion. | Kế hoạch này còn tùy thuộc vào các cuộc thảo luận chuyên sâu tiếp theo. |
| Câu 6: All visitors are subject to security checks. | Mọi khách ghé thăm đều phải chịu sự kiểm tra an ninh bắt buộc. |
| Câu 7: The offer is subject to contract. | Lời đề nghị này đi kèm điều kiện ràng buộc trong hợp đồng chính thức. |
| Câu 8: This area is subject to frequent flooding. | Khu vực này thường xuyên phải gánh chịu tình trạng ngập lụt. |
| Câu 9: Subject to confirmation, the event will be held in June. | Tùy thuộc vào thông báo xác nhận cuối cùng, sự kiện sẽ được tổ chức vào tháng Sáu. |
| Câu 10: My holiday plans are subject to my boss approval. | Kế hoạch nghỉ mát của tôi tùy thuộc vào sự đồng ý của sếp. |
Câu hỏi thường gặp
Sau subject to là gì?
Sau Subject to là một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing đóng vai trò làm tân ngữ.
Subject trong email là gì?
Trong email, Subject là phần Tiêu đề, giúp người nhận nhận diện nhanh nội dung thư.
Be subject to sth là gì?
Là cấu trúc diễn tả một thực thể đang ở trạng thái phụ thuộc, chịu tác động hoặc phải tuân thủ một điều gì đó.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã giải đáp được thắc mắc subject to là gì cũng như nắm vững các cấu trúc và cách dùng chính xác nhất trong từng ngữ cảnh. Để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, hãy khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để nhận về các bài học hấp dẫn, bài tập thực tế và mẹo học tiếng Anh đỉnh cao nhé!
Ghi nhớ nhanh









