Trong tiếng Anh giao tiếp, cụm từ subject to xuất hiện với tần suất dày đặc. Vậy subject to là gì? Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ cấu trúc này một cách chuyên nghiệp hơn, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu ngay nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/subject-to)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

📌 Key Takeaways

Bạn vừa đọc 25 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Subject to đóng vai trò là tính từ/giới từ mang nghĩa “tùy thuộc vào” hoặc “chịu sự tác động của”.
  • Giới từ to trong cấu trúc luôn đi kèm danh từ, đại từ hoặc V-ing chứ không đi với động từ nguyên mẫu.
  • Cấu trúc be subject to chỉ trạng thái điều kiện, còn be subjected to nhấn mạnh hành động bị ép buộc trải qua điều tiêu cực.

Subject to là gì?

Subject to (/ˈsʌb.dʒɪkt tuː/ hoặc /ˈsʌb.dʒekt tuː/) dùng để diễn tả một sự việc, hành động có khả năng bị ảnh hưởng, chi phối hoặc chỉ có hiệu lực khi đáp ứng một điều kiện nhất định.

Đây là một cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Anh, thường đóng vai trò như một tính từ (adjective) hoặc cụm giới từ (prepositional phrase).

Nghĩa tiếng ViệtVí dụ
Tùy thuộc vào / Cần có sự thông quaThe agreement is subject to final approval by the board. (Thỏa thuận này còn tùy thuộc vào sự phê duyệt cuối cùng của ban giám đốc.)
Dễ bị ảnh hưởng / Chịu tác động bởiFlight schedules are subject to weather conditions. (Lịch trình chuyến bay có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thời tiết.)
Chịu sự chi phối của luật pháp/quy địnhAll imports are subject to customs duties. (Mọi hàng hóa nhập khẩu đều phải chịu thuế hải quan.)
Các nét nghĩa chính Subject to
Khái niệm, phiên âm và ý nghĩa thông dụng của cụm từ Subject to trong tiếng Anh
Khái niệm, phiên âm và ý nghĩa thông dụng của cụm từ Subject to trong tiếng Anh

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Subject to

Để áp dụng chính xác trong câu, bạn cần nắm vững các mẫu câu và biến thể cấu trúc đi kèm với Subject to.

Be subject to + Noun

Cấu trúc này dùng để diễn tả một chủ thể đang ở trong trạng thái chịu sự kiểm soát, chi phối hoặc phụ thuộc vào một đối tượng/sự việc danh từ phía sau.

S + be + subject to + Noun/Noun Phrase
  • Prices are subject to change without prior notice. (Giá cả có thể thay đổi mà không cần báo trước.)
  • All citizens are subject to the law. (Mọi công dân đều phải tuân thủ và chịu sự chi phối của pháp luật.)

Be subject to + V-ing

Trong cấu trúc be subject to, từ “to” đóng vai trò là một giới từ (preposition) chứ không phải là to-infinitive. Do đó, nếu sau subject to là một hành động, động từ bắt buộc phải chia ở dạng V-ing (hoặc dùng Danh từ/Đại từ), tuyệt đối không dùng động từ nguyên mẫu (V-bare).

S + be + subject to + V-ing
  • The plan is subject to being reviewed by the director. (Kế hoạch này phải chịu sự xem xét lại của giám đốc.)
  • Employees entering the area are subject to having their bags inspected. (Nhân viên đi vào khu vực này phải chấp nhận việc bị kiểm tra túi xách.)

S + subject + O + to + Noun/V-ing

Ở cấu trúc này, subject đóng vai trò là một ngoại động từ. Cấu trúc có nghĩa là “bắt ai/cái gì phải trải qua hoặc chịu đựng điều gì (thường là khó khăn, thử nghiệm, chỉ trích)”.

S + subject + O + to + Noun

Ví dụ:

  • The scientists subjected the new material to extreme heat. (Các nhà khoa học đã đưa vật liệu mới vào thử nghiệm ở nhiệt độ cực cao.)
  • They subjected the prisoner to hours of questioning. (Họ đã bắt tù nhân phải chịu nhiều giờ thẩm vấn.)

S + V + O , subject to + Noun

Trong văn bản hợp đồng hoặc thông báo, mệnh đề rút gọn bắt đầu bằng , subject to + Noun được dùng để bổ sung điều kiện ràng buộc cho hành động phía trước.

S + V + O + , + subject to + Noun

Ví dụ:

  • You can register for the course, subject to seat availability. (Bạn có thể đăng ký khóa học, với điều kiện vẫn còn chỗ trống.)
  • The bonus will be paid next week, subject to the manager’s sign-off. (Tiền thưởng sẽ được chi trả vào tuần tới, tùy thuộc vào chữ ký phê duyệt của quản lý.)
Tổng hợp công thức và cách phối hợp ngữ pháp chuẩn xác với Subject to
Tổng hợp công thức và cách phối hợp ngữ pháp chuẩn xác với Subject to

Phân biệt Be subject to và Be subjected to

Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này do hình thức viết tương tự nhau. Dưới đây là cách phân biệt chi tiết:

Tiêu chíBe subject toBe subjected to
Bản chất ngữ phápSubject là tính từDạng bị động (passive voice) của động từ subject
Ý nghĩa chínhTùy thuộc vào điều kiện, có khả năng bị ảnh hưởng/thay đổiBị ép buộc phải nếm trải, chịu đựng điều gì tiêu cực
Sắc thái biểu đạtTrung tính, mang tính điều kiện/quy định pháp lýTiêu cực, nhấn mạnh vào sự chịu đựng hoặc thử thách
Ví dụThe policy is subject to revision. (Chính sách có thể được sửa đổi.)The suspects were subjected to harsh interrogation. (Các nghi phạm đã bị thẩm vấn gắt gao.)
Phân biệt chi tiết Be subject to và Be subjected to
Phân biệt rõ ràng sắc thái và cấu trúc giữa Be subject to và Be subjected to
Phân biệt rõ ràng sắc thái và cấu trúc giữa Be subject to và Be subjected to

Xem thêm: Các cụm từ tiếng Anh thông dụng khi giao tiếp

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với subject to

Việc nắm bắt các từ đồng nghĩa/trái nghĩa sẽ giúp bạn đa dạng hóa vốn từ cực tốt trong kỳ thi IELTS hoặc TOEIC.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ / Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Dependent on/dɪˈpen.dənt ɒn/Phụ thuộc vào
Conditional on/kənˈdɪʃ.ən.əl ɒn/Có điều kiện, tùy thuộc vào
Contingent on/kənˈtɪn.dʒənt ɒn/Tùy thuộc vào (sự việc có thể xảy ra)
Liable to/ˈlaɪ.ə.bəl tuː/Dễ bị, có khả năng phải chịu
Vulnerable to/ˈvʌl.nər.ə.bəl tuː/Dễ bị tổn thương/ảnh hưởng bởi
Prone to/prəʊn tuː/Dễ mắc phải, có thiên hướng bị
Susceptible to/səˈsep.tə.bəl tuː/Dễ bị ảnh hưởng, nhạy cảm với
Bound by/baʊnd baɪ/Bị ràng buộc bởi (luật lệ/hợp đồng)
Governed by/ˈɡʌv.ənd baɪ/Được điều chỉnh/chi phối bởi
Relying on/rɪˈlaɪ.ɪŋ ɒn/Dựa dẫm, phụ thuộc vào
Open to/ˈəʊ.pən tuː/Dễ tiếp nhận, có khả năng chịu (thay đổi)
Tổng hợp các từ và cụm từ đồng nghĩa với Subject to

Xem thêm: Be prone to là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

Từ trái nghĩa

Cụm từ / Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Independent of/ˌɪn.dɪˈpen.dənt əv/Độc lập, không phụ thuộc vào
Exempt from/ɪɡˈzempt frəm/Được miễn trừ khỏi (thuế, nghĩa vụ)
Immune to/ɪˈmjuːn tuː/Miễn nhiễm, không bị ảnh hưởng bởi
Free from/friː frəm/Hoàn toàn thoát khỏi, không bị ràng buộc
Unconditional/ˌʌn.kənˈdɪʃ.ən.əl/Vô điều kiện, không ràng buộc
Impervious to/ɪmˈpɜː.vi.əs tuː/Không tiếp thu, không bị tác động
Protected from/prəˈtek.tɪd frəm/Được bảo vệ khỏi
Safe from/seɪf frəm/An toàn trước
Unaffected by/ˌʌn.əˈfek.tɪd baɪ/Không bị suy chuyển/ảnh hưởng bởi
Excluded from/ɪkˈskluː.dɪd frəm/Bị loại trừ, không nằm trong diện chịu
Tổng hợp các từ và cụm từ trái nghĩa với Subject to
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với subject to
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với subject to

Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng phát âm chuẩn bản xứ, hãy tải ngay ứng dụng ELSA Speak. Với công nghệ AI nhận diện giọng nói độc quyền, ELSA Speak sẽ giúp bạn chỉnh sửa từng âm tiết, giúp bạn tự tin nói tiếng Anh trôi chảy mỗi ngày!

Bài tập vận dụng

Chọn đáp án đúng

  1. All participants are ________ to the rules of the competition.
    A. prone
    B. exempt
    C. subject
    D. immune
  2. The success of the project is ________ on our team’s effort.
    A. dependent
    B. liable
    C. exposed
    D. conditional
  3. Your bonus is subject ________ taxation.
    A. for
    B. to
    C. with
    D. of
  4. Are small businesses ________ from this new tax?
    A. subject
    B. bound
    C. exempt
    D. prone
  5. The price of the tour is subject to ________ without prior notice.
    A. change
    B. changed
    C. changes
    D. changing
  6. This agreement is subject ________ the approval of the city council.
    A. for
    B. with
    C. in
    D. to
  7. High-speed trains are ________ to technical delays during winter.
    A. bound
    B. subject
    C. independent
    D. exempt
  8. Smoking here is ________ to a heavy fine.
    A. liable
    B. prone
    C. subject
    D. exposed
  9. The offer is ________ on a satisfactory bank reference.
    A. subject
    B. dependent
    C. conditional
    D. based
  10. All information provided is ________ to strict confidentiality.
    A. subject
    B. prone
    C. vulnerable
    D. exempt

Đáp án:

Câu 1Câu 2Câu 3Câu 4Câu 5Câu 6Câu 7Câu 8Câu 9Câu 10
CABCADBCCA

Viết lại câu nghĩa không đổi sử dụng Subject to

  1. This flight might change its schedule if the weather is bad.
    => ………………………………………………………………………………..
  2. We can only give you a refund if you provide a receipt.
    => ………………………………………………………………………………..
  3. All employees must follow the safety regulations.
    => ………………………………………………………………………………..
  4. This discount only applies if we have items in stock.
    => ………………………………………………………………………………..
  5. The bank needs to approve the loan before you can buy the house.
    => ………………………………………………………………………………..
  6. The meeting might be cancelled if the manager is busy.
    => ………………………………………………………………………………..
  7. You might have to pay tax on this imported goods.
    => ………………………………………………………………………………..
  8. If the board of directors agrees, the merger will happen.
    => ………………………………………………………………………………..
  9. The itinerary can be altered depending on the local conditions.
    => ………………………………………………………………………………..
  10. We need to verify your ID before you enter.
    => ………………………………………………………………………………..

Đáp án: 

  1. The flight schedule is subject to bad weather.
  2. A refund is subject to providing a receipt.
  3. All employees are subject to the safety regulations.
  4. This discount is subject to availability.
  5. The house purchase is subject to loan approval.
  6. The meeting is subject to the manager’s availability.
  7. These imported goods are subject to tax/taxation.
  8. The merger is subject to the board’s agreement.
  9. The itinerary is subject to local conditions.
  10. Entry is subject to ID verification.

Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh

  1. / is / to / change / This / information / subject / without / notice /./
  2. / Subject / to / availability / , / we / can / offer / you / a / room / upgrade /./
  3. / The / contract / is / subject / to / being / signed / by / both / parties /./
  4. / Prices / are / to / 10% / subject / tax / sales /./
  5. / The / plan / is / subject / to / further / discussion /./
  6. / All / are / visitors / subject / to / security / checks /./
  7. / The / offer / is / subject / to / contract /./
  8. / This / area / is / subject / to / frequent / flooding /./
  9. / Subject / to / confirmation / , / the / event / will / be / held / in / June /./
  10. / My / holiday / plans / are / subject / to / my / boss’s / approval /./

Đáp án:

  1. This information is subject to change without notice.
  2. Subject to availability, we can offer you a room upgrade.
  3. The contract is subject to being signed by both parties.
  4. Prices are subject to 10% sales tax.
  5. The plan is subject to further discussion.
  6. All visitors are subject to security checks.
  7. The offer is subject to contract.
  8. This area is subject to frequent flooding.
  9. Subject to confirmation, the event will be held in June.
  10. My holiday plans are subject to my boss’s approval.

Câu hỏi thường gặp

Sau subject to là gì?

Sau Subject to là một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing đóng vai trò làm tân ngữ.

Subject trong email là gì?

Trong email, Subject là phần Tiêu đề, giúp người nhận nhận diện nhanh nội dung thư.

Be subject to sth là gì?

Là cấu trúc diễn tả một thực thể đang ở trạng thái phụ thuộc, chịu tác động hoặc phải tuân thủ một điều gì đó.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã giải đáp được thắc mắc subject to là gì cũng như nắm vững các cấu trúc và cách dùng chính xác nhất trong từng ngữ cảnh. Để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, hãy khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak  để nhận về các bài học hấp dẫn, bài tập thực tế và mẹo học tiếng Anh đỉnh cao nhé!