Trong tiếng Anh, có nhiều cách để thể hiện sự tự hào, trong đó take pride in và be proud of là hai cách diễn đạt quen thuộc nhưng dễ gây nhầm lẫn. Vậy take pride in là gì, được sử dụng trong những trường hợp nào và khác gì so với proud of? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/take-pride-in/)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Take pride in nghĩa là gì?
Take pride in /teɪk praɪd ɪn/ là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là tự hào về, hãnh diện về, hoặc lấy làm vinh dự về ai đó hoặc điều gì đó. Theo Cambridge Dictionary, take pride in được định nghĩa là to feel very pleased about something or someone you are closely connected with.
Ví dụ:
- Lan takes pride in speaking English fluently after years of practice. (Lan tự hào về việc nói tiếng Anh trôi chảy sau nhiều năm luyện tập.)
- The chef takes pride in using only fresh local ingredients. (Vị đầu bếp tự hào về việc chỉ sử dụng các nguyên liệu tươi ngon của địa phương.)
- Mark takes pride in maintaining a healthy lifestyle by jogging every morning. (Mark tự hào về việc duy trì lối sống lành mạnh bằng cách chạy bộ mỗi sáng.)

Cách dùng cấu trúc Take pride in
Cấu trúc take pride in được sử dụng rất linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh để diễn tả cảm giác tự hào, hãnh diện hoặc vô cùng mãn nguyện về một điều gì đó. Dưới đây là cách dùng của cấu trúc take pride in.
Take pride in + something
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó cảm thấy tự hào về một sự vật, con người, thành tựu hoặc phẩm chất cụ thể.
Ví dụ:
- The student takes pride in her excellent homework. (Học sinh tự hào về bài tập về nhà xuất sắc của mình.)
- The company takes pride in its fast delivery service. (Công ty tự hào về dịch vụ giao hàng nhanh chóng của mình.)
- He takes pride in his collection of rare stamps. (Anh ấy tự hào về bộ sưu tập tem hiếm của mình.)

Take pride in + Ving
Cấu trúc này được áp dụng khi niềm tự hào xuất phát từ một hành động, một việc làm cụ thể mà bạn hoặc ai đó đã thực hiện.
Ví dụ:
- Ryan takes pride in always telling the truth. (Ryan tự hào về việc luôn nói sự thật.)
- They take pride in planting trees around the neighborhood. (Họ tự hào về việc trồng cây xung quanh khu phố.)
- My grandmother takes pride in knitting warm sweaters for the family. (Bà tôi tự hào về việc đan những chiếc áo len ấm áp cho gia đình.)

Phân biệt Take pride in và Proud of, Pride oneself
Mặc dù take pride in và proud of, pride oneself đều mang nghĩa chung là tự hào về một điều gì đó, nhưng chúng lại có những sắc thái ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh khác nhau. Hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Take pride in | Be proud of | Pride oneself on |
| Ý nghĩa | Nhấn mạnh vào hành động chăm chút hoặc sự đầu tư tâm huyết. Thể hiện sự mãn nguyện vì đã nỗ lực làm tốt một việc gì đó. | Chỉ trạng thái cảm xúc tự hào một cách phổ biến nhất. Thường dùng để diễn tả sự tự hào về thành tựu của bản thân hoặc người khác. | Nhấn mạnh vào một kỹ năng, phẩm chất hoặc thế mạnh nổi bật. Thường dùng khi coi điều đó là điểm đặc biệt để hãnh diện về bản thân. |
| Cấu trúc | S + take/takes/took pride in + Danh từ/Ving | S + tobe + proud of + Danh từ/V-ing | S + pride(s/d) + đại từ phản thân (myself, himself…) + on + Danh từ/Ving |
| Ví dụ | The carpenter takes pride in building strong furniture. (Người thợ mộc tự hào về việc đóng đồ nội thất chắc chắn.) | They are proud of their son for passing the exam. (Họ tự hào về con trai vì đã thi đỗ.) | The hotel prides itself on its excellent room service. (Khách sạn tự hào về dịch vụ phòng xuất sắc của mình.) |

Các từ/cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Take pride in
Các từ, cụm từ đồng nghĩa
Dưới đây là các từ đồng nghĩa tiếng Anh với take pride in:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be proud of /bi praʊd əv/ | Tự hào về. | I am proud of my progress in learning Japanese. (Tôi tự hào về sự tiến bộ của mình trong việc học tiếng Nhật.) |
| Pride oneself on /praɪd wʌnˈsɛlf ɒn/ | Tự hào về khả năng, phẩm chất của bản thân. | The brand prides itself on using only organic ingredients. (Thương hiệu tự hào về việc chỉ sử dụng các thành phần hữu cơ.) |
| Take satisfaction in /teɪk ˌsætɪsˈfækʃən ɪn/ | Mãn nguyện, tự hào về. | Jimmy takes satisfaction in seeing his garden bloom in spring. (Jimmy mãn nguyện khi nhìn thấy khu vườn của mình nở hoa vào mùa xuân.) |
| Derive pride from /dɪˈraɪv praɪd frɒm/ | Tìm thấy niềm tự hào từ. | Artists derive pride from creating original masterpieces. (Các nghệ sĩ cảm thấy tự hào từ việc tạo ra những kiệt tác độc đáo.) |
| Treasure /ˈtrɛʒə/ | Trân trọng, coi trọng. | Alice treasures the advice given by her mentor. (Alice trân trọng lời khuyên mà người cố vấn đã dành cho mình.) |
| Cherish /ˈʧɛrɪʃ/ | Trân trọng, yêu thương. | We cherish the peaceful moments after a long working week. (Chúng tôi trân trọng những khoảnh khắc yên bình sau một tuần làm việc dài.) |
| Hold in high esteem /həʊld ɪn haɪ ɪsˈtiːm/ | Đánh giá cao, coi trọng. | Classical literature is held in high esteem in the academic world. (Văn học cổ điển được đánh giá cao trong giới học thuật.) |
| Rejoice in /rɪˈʤɔɪs ɪn/ | Vui mừng, tự hào về. | Farmers rejoice in a successful harvest season. (Nông dân vui mừng trong một mùa thu hoạch thành công.) |
| Burst with pride /bɜːst wɪð praɪd/ | Tràn ngập niềm tự hào. | The mother burst with pride seeing her son on stage. (Người mẹ tràn ngập niềm tự hào khi nhìn thấy con trai mình trên sân khấu.) |
| Beaming with pride /ˈbiːmɪŋ wɪð praɪd/ | Rạng rỡ vì tự hào. | The director was beaming with pride at the movie premiere. (Vị đạo diễn rạng rỡ tự hào tại buổi ra mắt phim.) |

Các từ, cụm từ trái nghĩa
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh trái nghĩa với take pride in:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be ashamed of /bi əˈʃeɪmd əv/ | Cảm thấy xấu hổ hoặc hổ thẹn về điều gì. | People should be ashamed of littering in public places. (Mọi người nên cảm thấy xấu hổ về việc vứt rác bừa bãi ở nơi công cộng.) |
| Be disappointed in/with /bi ˌdɪsəˈpɔɪntɪd ɪn/ | Cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng với kết quả. | The manager was disappointed in the team’s lack of effort. (Người quản lý thất vọng vì sự thiếu nỗ lực của cả đội.) |
| Be dissatisfied with /bi dɪsˈsætɪsfaɪd wɪð/ | Không thỏa mãn, không hài lòng với điều gì đó. | Many users are dissatisfied with the recent app update. (Nhiều người dùng không hài lòng với bản cập nhật ứng dụng gần đây.) |
| Hide one’s face in shame /haɪd wʌnz feɪs ɪn ʃeɪm/ | Che mặt vì xấu hổ, thể hiện sự nhục nhã. | He wanted to hide his face in shame after forgetting his lines. (Anh ấy muốn che mặt vì xấu hổ sau khi quên mất lời thoại.) |
| Not care about /nɒt keər əˈbaʊt/ | Không quan tâm hoặc không thích, trái ngược với coi trọng. | Nolan does not care about fashion trends. (Nolan không quan tâm đến các xu hướng thời trang.) |
| Feel embarrassed about /fiːl ɪmˈbærəst əˈbaʊt/ | Cảm thấy bối rối, ngượng ngùng về. | Lily felt embarrassed about arriving late to the formal dinner. (Lily cảm thấy bối rối vì đến muộn trong bữa tối trang trọng.) |
| Be mortified by /bi ˈmɔːtɪfaɪd baɪ/ | Cảm thấy vô cùng xấu hổ ê chề, bẽ mặt bởi. | I was mortified by accidentally sending the email to the wrong person. (Tôi vô cùng bẽ mặt vì vô tình gửi email cho nhầm người.) |
Xem thêm: Take place đi với giới từ gì? Cách dùng và các từ đồng nghĩa

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak mang đến phương pháp học tiếng Anh hiện đại và khoa học nhất hiện nay. Thay vì học thuộc lòng, bạn sẽ được thực hành luyện nói tiếng Anh với phản hồi ngay lập tức từ gia sư AI. Click xem ngay!

Ứng dụng Take pride in trong các ngữ cảnh thực tế
Hội thoại 1:
Sarah: David, the new website design looks amazing. The clients were very impressed. (David, thiết kế trang web mới trông tuyệt lắm. Khách hàng đã rất ấn tượng.)
David: Thank you, Sarah. The whole team worked really hard on the interface over the last month. (Cảm ơn Sarah. Cả đội đã làm việc rất chăm chỉ với phần giao diện trong suốt tháng qua.)
Sarah: Well, you should take pride in your work. It’s a huge improvement compared to the old version. (Chà, bạn nên tự hào về công việc của mình. Đó là một sự cải thiện rất lớn so với phiên bản cũ. )
David: I appreciate that. I’ll make sure to pass the feedback to the team! (Tôi rất trân trọng điều đó. Tôi chắc chắn sẽ chuyển lời nhận xét này đến cả đội!)

Hội thoại 2:
Mark: Hey John, I saw Emily’s painting at the local art exhibition yesterday. It’s beautiful! (Chào John, hôm qua tôi đã thấy bức tranh của Emily ở triển lãm mỹ thuật địa phương. Nó đẹp tuyệt vời!)
John: Thanks, Mark! She actually won first prize in her age group. (Cảm ơn Mark! Thực ra con bé đã giành giải nhất ở nhóm tuổi của mình đấy.)
Mark: That’s fantastic news. You and your wife must be thrilled. (Thật là một tin tuyệt vời. Vợ chồng anh hẳn phải vui sướng lắm.)
John: Absolutely. We take immense pride in her artistic talent. She has a real gift. (Chắc chắn rồi. Chúng tôi vô cùng tự hào về tài năng nghệ thuật của con bé. Con bé thực sự có năng khiếu.)

Hội thoại 3:
Tom: Your new sword is amazing, Arthur. You are a great blacksmith. (Thanh kiếm mới của anh thật tuyệt vời, Arthur. Anh là một thợ rèn rất giỏi.)
Arthur: Thank you, Tom. Forging metal takes a lot of time and hard work. (Cảm ơn Tom. Việc rèn kim loại mất rất nhiều thời gian và công sức.)
Tom: Is it very hot in your shop? (Trong xưởng của anh có nóng lắm không?)
Arthur: Yes, it is very hot and tiring. But I take pride in my work. I want to make strong and beautiful things. (Có, rất nóng và mệt mỏi. Nhưng tôi tự hào về công việc của mình. Tôi muốn tạo ra những món đồ vừa chắc chắn vừa đẹp mắt. )

Các phrasal verb phổ biến với Take
Dưới đây là một số phrasal verb phổ biến với take mà bạn thường gặp trong tiếng Anh:
| Phrasal verb với Take | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Take off | Cất cánh (máy bay) hoặc cởi bỏ (quần áo, giày dép) | The plane takes off at 8 AM. (Máy bay cất cánh lúc 8 giờ sáng.) |
| Take up | Bắt đầu một sở thích hoặc thói quen mới | I want to take up swimming this summer. (Tôi muốn bắt đầu tập bơi vào mùa hè này.) |
| Take after | Trông giống ai đó trong gia đình (về ngoại hình hoặc tính cách) | He takes after his father. (Cậu ấy trông rất giống bố mình.) |
| Take over | Tiếp quản, nắm quyền điều hành hoặc quản lý | Sara will take over the shop next year. (Sara sẽ tiếp quản cửa hàng vào năm tới.) |
| Take on | Đảm nhận thêm công việc, trách nhiệm | I cannot take on any more work right now. (Hiện tại tôi không thể nhận thêm công việc nào nữa.) |
| Take back | Rút lại lời đã nói hoặc đem trả lại hàng hóa đã mua | Please take back your words. (Làm ơn hãy rút lại những lời bạn vừa nói.) |

Các câu hỏi thường gặp
Take pride in + gì?
Take pride in đứng trước một danh từ (Noun), cụm danh từ (Noun phrase) hoặc danh động từ (Ving) để chỉ sự vật, sự việc hoặc hành động mà bạn cảm thấy tự hào.
Ví dụ: She takes pride in her work. (Cô ấy tự hào về công việc của mình)
Take pride in hay on?
Cấu trúc đúng là take pride in.
Ví dụ: He takes pride in his achievements. (Anh ấy tự hào về những thành tựu của mình)
Take pride in + V gì?
Take pride in đi với động từ thêm đuôi ing (Ving).
Ví dụ: I take pride in helping others (Tôi tự hào về việc giúp đỡ người khác).
Take pride đi với giới từ gì?
Trong cấu trúc này, take pride luôn đi kèm với giới từ in.
Ví dụ: I take pride in learning new skills. (Tôi tự hào về việc học kỹ năng mới)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. He takes pride ___ his beautiful garden.
A. in
B. of
C. on
D. at
2. She takes pride in ___ English fluently.
A. speak
B. speaking
C. speaks
D. spoken
3. They are proud ___ their children.
A. in
B. of
C. on
D. with
4. The hotel prides itself ___ its clean rooms.
A. in
B. of
C. on
D. for
5. My mother ___ pride in cooking dinner.
A. take
B. takes
C. is
D. taking
6. The builder takes pride in ___ safe houses.
A. make
B. making
C. makes
D. made
7. We take great pride ___ our local community.
A. of
B. on
C. in
D. about
8. The athlete is proud ___ winning the medal.
A. of
B. in
C. on
D. at
9. The teacher takes pride in ___ her students.
A. help
B. helping
C. to help
D. helped
10. The restaurant prides itself ___ using fresh ingredients.
A. in
B. on
C. of
D. for
11. He takes pride ___ keeping the streets clean.
A. on
B. at
C. in
D. of
12. She ___ herself on her fast typing speed.
A. takes
B. prides
C. proud
D. taking
13. The driver takes pride in ___ safely.
A. driving
B. drive
C. drives
D. drove
14. I am proud ___ my team.
A. in
B. on
C. of
D. for
15. The baker takes pride in ___ delicious bread.
A. bake
B. baking
C. baked
D. to bake
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | A | 9 | B |
| 2 | B | 10 | B |
| 3 | B | 11 | C |
| 4 | C | 12 | B |
| 5 | B | 13 | A |
| 6 | B | 14 | C |
| 7 | C | 15 | B |
| 8 | A |
Bài 2: Dịch nội dung sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc Take pride in
- Người thợ mộc tự hào về việc làm ra những chiếc bàn gỗ.
- Cô ấy tự hào về mái tóc dài của mình.
- Công ty tự hào về dịch vụ khách hàng tốt.
- Người nông dân tự hào về việc trồng rau sạch.
- Họ tự hào về thành phố xinh đẹp của họ.
- Anh ấy tự hào về việc giúp đỡ người già.
- Chúng tôi tự hào về việc giữ gìn môi trường xanh.
Đáp án:
- The carpenter takes pride in making wooden tables.
- She takes pride in her long hair.
- The company takes pride in its good customer service.
- The farmer takes pride in growing clean vegetables.
- They take pride in their beautiful city.
- He takes pride in helping old people.
- We take pride in keeping a green environment.
Nói chung, khi đã nắm vững cách sử dụng take pride in, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên hơn, tránh nhầm lẫn và nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình. Hy vọng, ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu rõ được take pride in là gì, hỗ trợ bạn áp dụng hiệu quả trong quá trình học tiếng Anh. Đừng quên trang bị ngay cho mình kho kiến thức vững chắc bằng cách khám phá danh mục Từ vựng thông dụng nhé!







