Chủ đề về tên các loài khủng long trong tiếng Anh rất phong phú. Khủng long được gọi chung là dinosaur. Các loài nổi tiếng bao gồm T-Rex, Triceratops và Brachiosaurus. Hãy cùng ELSA Speak tổng hợp toàn bộ từ vựng và mẹo ghi nhớ hiệu quả ngay sau đây!

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • Từ vựng trọng tâm: Tổng hợp đầy đủ tên các loài tiêu biểu như T-Rex, Triceratops, Velociraptor kèm theo các đặc điểm hình thái và hành động đặc trưng.

    Bạn vừa đọc 29 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Mẹo nhận diện: Ghi nhớ cấu trúc gốc từ và hậu tố quen thuộc như -saurus (thằn lằn) hay -raptor (kẻ săn mồi) để dễ dàng đoán nghĩa từ mới.

  • Hệ thống ôn tập: Củng cố kiến thức nhanh chóng thông qua các bài tập điền từ thực tế và bảng nối từ vựng phong phú.

Khủng long trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, khủng long được gọi là dinosaur /ˈdaɪnəsɔː(r)/. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó deinos nghĩa là khủng khiếp hoặc to lớn và sauros nghĩa là thằn lằn. Vì vậy, Dinosaur có thể hiểu là loài thằn lằn khổng lồ khiếp sợ.

Ví dụ:

  • Scientists recently discovered a new species of dinosaur fossils in South America. (Các nhà khoa học gần đây đã phát hiện ra một loài hóa thạch khủng long mới ở Nam Mỹ.)
  • Many children can memorize complex dinosaur names much faster than adults. (Nhiều đứa trẻ có thể ghi nhớ tên các loài khủng long phức tạp nhanh hơn nhiều so với người lớn.)
Trong tiếng Anh, khủng long được gọi là dinosaur
Trong tiếng Anh, khủng long được gọi là dinosaur

Tổng hợp từ vựng khủng long tiếng Anh

Để làm chủ chủ đề này, chúng ta sẽ chia từ vựng thành 3 nhóm cốt lõi bao gồm: Tên các loài, đặc điểm hình thái và hành động đặc trưng.

Tên các loài khủng long

Đây là nhóm từ vựng nền tảng quan trọng nhất khi học về chủ đề khủng long. Mỗi loài đều có đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh tồn và cách săn mồi riêng biệt, giúp bạn vừa mở rộng vốn từ vừa bổ sung thêm kiến thức khoa học thú vị.

Từ vựng / Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Tyrannosaurus Rex (T-Rex)
/tɪˌrænəˈsɔːrəs reks/
Khủng long bạo chúaThe Tyrannosaurus Rex was one of the most feared predators of the Cretaceous period. (Khủng long bạo chúa là một trong những loài săn mồi đáng sợ nhất kỷ Phấn trắng.)
Triceratops
/traɪˈserətɒps/
Khủng long ba sừngA Triceratops used its three sharp horns to defend itself against predators. (Khủng long ba sừng sử dụng ba chiếc sừng nhọn của nó để tự vệ trước kẻ săn mồi.)
Brachiosaurus
/ˌbrækiəˈsɔːrəs/
Khủng long cổ dài (Lôi long)The Brachiosaurus had a long neck that allowed it to reach the tops of tall trees. (Khủng long cổ dài có một chiếc cổ dài cho phép nó chạm tới ngọn của những cái cây cao.)
Velociraptor
/vəˈlɒsɪræptə(r)/
Khủng long săn mồi (tốc độ cao)Velociraptors are often depicted as highly intelligent and fast hunters in movies. (Khủng long Velociraptor thường được mô tả là loài săn mồi rất thông minh và nhanh nhẹn trong các bộ phim.)
Stegosaurus
/ˌsteɡəˈsɔːrəs/
Khủng long kiếm (mái chèo)The Stegosaurus is easily recognized by the rows of bony plates along its back. (Khủng long kiếm dễ dàng được nhận ra bởi các hàng phiến xương dọc theo lưng của nó.)
Pterodactyl
/ˌterəˈdæktɪl/
Khủng long dực thủ long (khủng long bay)The Pterodactyl ruled the prehistoric skies with its massive wingspan. (Khủng long bay đã thống trị bầu trời tiền sử với sải cánh khổng lồ của nó.)
Spinosaurus
/ˌspaɪnəˈsɔːrəs/
Khủng long gaiThe Spinosaurus was a semi-aquatic dinosaur that caught fish in deep rivers. (Khủng long gai là một loài khủng long bán thủy sinh chuyên bắt cá ở các con sông sâu.)
Ankylosaurus
/ˌæŋkɪləʊˈsɔːrəs/
Khủng long bọc giápAn Ankylosaurus possessed a heavy club at the end of its strong tail. (Khủng long bọc giáp sở hữu một chiếc chùy nặng ở cuối cái đuôi khỏe của nó.)
Diplodocus
/dɪˈplɒdəkəs/
Khủng long cổ dài (vĩ đại)The Diplodocus was an incredibly long dinosaur that fed exclusively on plants. (Khủng long Diplodocus là một loài khủng long cực kỳ dài và chỉ ăn thực vật.)
Parasaurolophus
/ˌpærəsɔːˈrɒləfəs/
Khủng long mào dàiThe distinct crest on the head of a Parasaurolophus was used to make loud sounds. (Chiếc mào đặc biệt trên đầu của khủng long Parasaurolophus được dùng để tạo ra âm thanh lớn.)
Bảng từ vựng tên các loài khủng long
Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Tyrannosaurus Rex (T-Rex)/tɪˌrænəˈsɔːrəs reks/Khủng long bạo chúa
Triceratops/traɪˈserətɒps/Khủng long ba sừng
Brachiosaurus/ˌbrækiəˈsɔːrəs/Khủng long cổ dài (Lôi long)
Velociraptor/vəˈlɒsɪræptə(r)/Khủng long săn mồi (tốc độ cao)
Stegosaurus/ˌsteɡəˈsɔːrəs/Khủng long kiếm (mái chèo)
Pterodactyl/ˌterəˈdæktɪl/Khủng long dực thủ long (khủng long bay)
Spinosaurus/ˌspaɪnəˈsɔːrəs/Khủng long gai
Ankylosaurus/ˌæŋkɪləʊˈsɔːrəs/Khủng long bọc giáp
Diplodocus/dɪˈplɒdəkəs/Khủng long cổ dài (vĩ đại)
Parasaurolophus/ˌpærəsɔːˈrɒləfəs/Khủng long mào dài
Bảng từ vựng tên các loài khủng long
Tên các loài khủng long
Tên các loài khủng long

Từ vựng đặc điểm của khủng long

Bên cạnh tên gọi các loài, bạn cũng cần nắm được những từ mô tả đặc điểm sinh học như lớp giáp, móng vuốt, hóa thạch hay tập tính ăn uống. Đây là nhóm từ thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu khoa học và phim tài liệu về thế giới tiền sử.

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Fossil/ˈfɒsl/Hóa thạch
Carnivore/ˈkɑːnɪvɔː(r)/Động vật ăn thịt
Herbivore/ˈhɜːbɪvɔː(r)/Động vật ăn cỏ
Omnivore/ˈɒmnɪvɔː(r)/Động vật ăn tạp
Scale/skeɪl/Vảy
Horn/hɔːn/Sừng
Claw/klɔː/Móng vuốt
Crest/krest/Mào
Armour / Armor/ˈɑːmə(r)/Lớp giáp bảo vệ
Feather/ˈfeðə(r)/Lông vũ
Bảng từ vựng đặc điểm của khủng long

Từ vựng về hành động của khủng long

Không chỉ học danh từ, việc bổ sung thêm các động từ miêu tả hành động đặc trưng như săn mồi, gầm rú, di cư hay tuyệt chủng sẽ giúp bạn sử dụng chủ đề này linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như viết tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Roar/rɔː(r)/Gầm rú
Stomp/stɒmp/Giậm chân
Prey on/preɪ ɒn/Săn mồi / Ăn thịt con khác
Roam/rəʊm/Đi lang thang / Thống trị khu vực
Hatch/hætʃ/Nở (trứng)
Stalk/stɔːk/Rình rập
Defend/dɪˈfend/Phòng thủ / Tự vệ
Migrate/maɪˈɡreɪt/Di cư
Forage/ˈfɒrɪdʒ/Tìm kiếm thức ăn
Go extinct/ɡəʊ ɪkˈstɪŋkt/Bị tuyệt chủng
Từ vựng về hành động của khủng long
Từ vựng về hành động của khủng long

>> Các thuật ngữ khoa học như Parasaurolophus hay Tyrannosaurus Rex thường có trọng âm phức tạp và rất dễ đọc sai. Việc luyện phát âm cùng AI sẽ giúp bạn điều chỉnh khẩu hình miệng, nhấn đúng trọng âm và tự tin hơn khi giao tiếp hoặc thuyết trình bằng tiếng Anh. Hãy cùng ELSA Speak học ngay hôm nay nhé!

Mẹo học từ vựng khủng long tiếng Anh hiệu quả

Chủ đề từ vựng về sinh vật tiền sử thường có nhiều từ ghép gốc Latinh khó đọc và khó nhớ. Hãy áp dụng các mẹo sau để tối ưu hóa quá trình học tập:

  • Học từ vựng qua các hậu tố tiếng Anh (Suffixes): Hầu hết tên các loài khủng long đều có hậu tố (suffix) là -saurus. (thằn lằn) hoặc -raptor (kẻ săn mồi). Việc hiểu các gốc từ này giúp bạn dễ dàng nhận diện và đoán nghĩa của từ mới khi đọc tài liệu khoa học.
  • Liên tưởng qua phim ảnh và tư liệu trực quan: Xem các bộ phim khoa học viễn tưởng hoặc phim tài liệu chất lượng cao như Jurassic Park hay Prehistoric Planet giúp bạn gắn liền từ vựng với hình ảnh thực tế của từng loài sinh vật.
  • Học theo cụm từ và ngữ cảnh sống: Đừng chỉ học từ đơn lẻ như extinct, hãy học cả cụm hành động đặc trưng như go extinct (bị tuyệt chủng), mass extinction (tuyệt chủng hàng loạt) hay prey on smaller species (săn các loài nhỏ hơn).
  • Luyện phát âm chuẩn xác cùng ELSA Speak: Tên các loài khủng long vô cùng lắt léo và dễ phát âm sai trọng âm (ví dụ: Triceratops hay Parasaurolophus). Sử dụng ELSA Speak với công nghệ nhận diện giọng nói AI độc quyền giúp bạn điều chỉnh từng âm tiết, tự tin đọc chính xác các thuật ngữ khoa học khó nhằn này.
Mẹo học từ vựng khủng long tiếng Anh hiệu quả
Mẹo học từ vựng khủng long tiếng Anh hiệu quả

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống (Fill in the blanks)

  1. The Tyrannosaurus Rex was a fierce __________ that only ate meat.
  2. Scientists discovered a massive dinosaur __________ buried deep underground.
  3. The peaceful Brachiosaurus used its long neck to reach leaves, as it was a __________.
  4. A giant asteroid caused all dinosaurs to go __________ millions of years ago.
  5. The Ankylosaurus used its heavy tail club to __________ itself from predators.
  6. Baby dinosaurs began to __________ from their eggs in the warm sand.
  7. The Pterodactyl was a flying reptile that had no __________, unlike modern birds.
  8. Predators would __________ their prey silently through the dense forest bushes.
  9. Herbivores would often __________ across the land in large herds to find food and water.
  10. The Triceratops is distinguished by the three sharp __________ on its large head.

Bảng đáp án bài tập 1

CâuĐáp ánGiải thích đáp án
1carnivoreNgữ cảnh only ate meat (chỉ ăn thịt) chỉ ra đây phải là động vật ăn thịt (carnivore).
2fossilBuried deep underground (chôn sâu dưới đất) phù hợp với từ hóa thạch (fossil).
3herbivoreNgữ cảnh ate leaves (ăn lá cây) xác định sinh vật này là động vật ăn cỏ (herbivore).
4extinctCụm từ cố định go extinct nghĩa là bị tuyệt chủng, phù hợp với tác động của thiên thạch.
5defendDefend itself from predators nghĩa là tự bảo vệ bản thân khỏi kẻ săn mồi.
6hatchHành động khủng long con ra khỏi trứng gọi là nở (hatch).
7feathersĐối chiếu với chim hiện đại (birds), loài bò sát bay cổ đại không có lông vũ (feathers).
8stalkSilently through the bushes (im lặng qua bụi rậm) mô tả hành động rình rập (stalk).
9roamAcross the land mô tả hành động đi lang thang, di chuyển tự do khắp vùng đất (roam).
10hornsLoài Triceratops (khủng long 3 sừng) nổi tiếng với những chiếc sừng (horns) trên đầu.
Bảng đáp án bài tập 1

Bài tập 2: Nối từ với nghĩa của chúng

Câu hỏi (Từ vựng)Đáp án lựa chọn
1. OmnivoreA. Lớp giáp xương cứng bảo vệ cơ thể
2. CrestB. Tiếng gầm rú kinh hoàng của động vật lớn
3. RoarC. Động vật ăn tạp (ăn cả thịt và thực vật)
4. ArmorD. Cái mào bằng xương trên đỉnh đầu
5. StompE. Hành động giậm chân mạnh xuống mặt đất
6. ScavengerF. Động vật ăn xác thối
7. PrehistoricG. Thuộc về thời kỳ tiền sử
8. PredatorH. Kẻ săn mồi, động vật săn động vật khác
9. ScaleI. Móng vuốt sắc nhọn
10. ClawJ. Lớp vảy trên da của loài bò sát
Bảng bài tập nối từ

Bảng đáp án bài tập 2

Câu hỏiĐáp ánGiải thích
1. OmnivoreCOmnivore có nghĩa là động vật ăn tạp (phát triển từ gốc omni – tất cả).
2. CrestDCrest dùng để chỉ cái mào (bằng thịt hoặc bằng xương) trên đầu sinh vật.
3. RoarBRoar là danh từ hoặc động từ chỉ tiếng gầm rú lớn của dã thú.
4. ArmorAArmor có nghĩa là bộ giáp, lớp giáp bọc bảo vệ bên ngoài cơ thể.
5. StompEStomp mô tả hành động giậm mạnh chân phát ra tiếng động lớn.
6. ScavengerFScavenger là loài chuyên tiêu thụ xác động vật đã chết (ăn xác thối).
7. PrehistoricGPrehistoric gồm tiền tố pre- (trước) và history (lịch sử) → thuộc tiền sử.
8. PredatorHPredator nghĩa là động vật ăn thịt, kẻ đi săn mồi trong chuỗi thức ăn.
9. ScaleJScale ngoài nghĩa là cái cân hay tỷ lệ thì còn có nghĩa là chiếc vảy sinh học.
10. ClawIClaw là phần móng vuốt sắc nhọn ở chân hoặc tay của chim/bò sát.
Bảng đáp án bài tập 2

Câu hỏi thường gặp

Tên loài khủng long nổi tiếng nhất bằng tiếng Anh là gì?

Loài khủng long nổi tiếng nhất thế giới là Khủng long bạo chúa, tiếng Anh gọi là Tyrannosaurus Rex /tɪˌrænəˈsɔːrəs reks/ (hoặc viết tắt phổ biến là T-Rex).

Khủng long ăn cỏ tiếng Anh là gì?

Khủng long ăn cỏ trong tiếng Anh được gọi là Herbivorous dinosaur  /hɜːˈbɪvərəs ˈdaɪnəsɔː(r)/ hoặc gọi chung nhóm động vật ăn cỏ là Herbivore.

Khủng long ăn thịt tiếng Anh là gì? 

Khủng long ăn thịt trong tiếng Anh được gọi là Carnivorous dinosaur /kɑːˈnɪvərəs ˈdaɪnəsɔː(r)/ hoặc gọi chung nhóm động vật ăn thịt là Carnivore. Bên cạnh đó, trong khoa học, nhóm khủng long ăn thịt chân thú thường được gọi là Theropod (/ˈθerəpɒd/).

Hiểu sâu về tên các loài khủng long cũng như cấu trúc từ vựng khoa học tự nhiên không chỉ giúp bạn làm phong phú thêm kiến thức của mình mà còn nâng cao kỹ năng xử lý các bài đọc hiểu phức tạp. Để mở rộng thêm hàng ngàn từ vựng thuộc các chủ đề thông dụng và nâng cấp phản xạ giao tiếp mỗi ngày, bạn hãy truy cập ngay danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!