Chủ đề thế giới tiền sử, đặc biệt là các loài khủng long, luôn là một đề tài hấp dẫn và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi chứng chỉ quốc tế hoặc các tài liệu khoa học đời sống. Bài viết này từ ELSA Speak sẽ giúp bạn tổng hợp toàn bộ từ vựng về tên các loài khủng long, hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!
Khủng long trong tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, khủng long được gọi là dinosaur /ˈdaɪnəsɔː(r)/. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó deinos nghĩa là khủng khiếp hoặc to lớn và sauros nghĩa là thằn lằn. Vì vậy, Dinosaur có thể hiểu là loài thằn lằn khổng lồ khiếp sợ.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- Scientists recently discovered a new species of dinosaur fossils in South America. (Các nhà khoa học gần đây đã phát hiện ra một loài hóa thạch khủng long mới ở Nam Mỹ.)
- Many children can memorize complex dinosaur names much faster than adults. (Nhiều đứa trẻ có thể ghi nhớ tên các loài khủng long phức tạp nhanh hơn nhiều so với người lớn.)

Tổng hợp từ vựng khủng long tiếng Anh
Để làm chủ chủ đề này, chúng ta sẽ chia từ vựng thành 3 nhóm cốt lõi bao gồm: Tên các loài, đặc điểm hình thái và hành động đặc trưng.
Tên các loài khủng long
Đây là nhóm từ vựng nền tảng quan trọng nhất khi học về chủ đề khủng long. Mỗi loài đều có đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh tồn và cách săn mồi riêng biệt, giúp bạn vừa mở rộng vốn từ vừa bổ sung thêm kiến thức khoa học thú vị.
| Từ vựng / Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tyrannosaurus Rex (T-Rex) /tɪˌrænəˈsɔːrəs reks/ | Khủng long bạo chúa | The Tyrannosaurus Rex was one of the most feared predators of the Cretaceous period. (Khủng long bạo chúa là một trong những loài săn mồi đáng sợ nhất kỷ Phấn trắng.) |
| Triceratops /traɪˈserətɒps/ | Khủng long ba sừng | A Triceratops used its three sharp horns to defend itself against predators. (Khủng long ba sừng sử dụng ba chiếc sừng nhọn của nó để tự vệ trước kẻ săn mồi.) |
| Brachiosaurus /ˌbrækiəˈsɔːrəs/ | Khủng long cổ dài (Lôi long) | The Brachiosaurus had a long neck that allowed it to reach the tops of tall trees. (Khủng long cổ dài có một chiếc cổ dài cho phép nó chạm tới ngọn của những cái cây cao.) |
| Velociraptor /vəˈlɒsɪræptə(r)/ | Khủng long săn mồi (tốc độ cao) | Velociraptors are often depicted as highly intelligent and fast hunters in movies. (Khủng long Velociraptor thường được mô tả là loài săn mồi rất thông minh và nhanh nhẹn trong các bộ phim.) |
| Stegosaurus /ˌsteɡəˈsɔːrəs/ | Khủng long kiếm (mái chèo) | The Stegosaurus is easily recognized by the rows of bony plates along its back. (Khủng long kiếm dễ dàng được nhận ra bởi các hàng phiến xương dọc theo lưng của nó.) |
| Pterodactyl /ˌterəˈdæktɪl/ | Khủng long dực thủ long (khủng long bay) | The Pterodactyl ruled the prehistoric skies with its massive wingspan. (Khủng long bay đã thống trị bầu trời tiền sử với sải cánh khổng lồ của nó.) |
| Spinosaurus /ˌspaɪnəˈsɔːrəs/ | Khủng long gai | The Spinosaurus was a semi-aquatic dinosaur that caught fish in deep rivers. (Khủng long gai là một loài khủng long bán thủy sinh chuyên bắt cá ở các con sông sâu.) |
| Ankylosaurus /ˌæŋkɪləʊˈsɔːrəs/ | Khủng long bọc giáp | An Ankylosaurus possessed a heavy club at the end of its strong tail. (Khủng long bọc giáp sở hữu một chiếc chùy nặng ở cuối cái đuôi khỏe của nó.) |
| Diplodocus /dɪˈplɒdəkəs/ | Khủng long cổ dài (vĩ đại) | The Diplodocus was an incredibly long dinosaur that fed exclusively on plants. (Khủng long Diplodocus là một loài khủng long cực kỳ dài và chỉ ăn thực vật.) |
| Parasaurolophus /ˌpærəsɔːˈrɒləfəs/ | Khủng long mào dài | The distinct crest on the head of a Parasaurolophus was used to make loud sounds. (Chiếc mào đặc biệt trên đầu của khủng long Parasaurolophus được dùng để tạo ra âm thanh lớn.) |

Từ vựng đặc điểm của khủng long
Bên cạnh tên gọi các loài, bạn cũng cần nắm được những từ mô tả đặc điểm sinh học như lớp giáp, móng vuốt, hóa thạch hay tập tính ăn uống. Đây là nhóm từ thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu khoa học và phim tài liệu về thế giới tiền sử.
| Từ vựng / Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Fossil /ˈfɒsl/ | Hóa thạch | The museum exhibits a complete fossil of a prehistoric creature. (Bảo tàng trưng bày một mẫu hóa thạch hoàn chỉnh của một sinh vật tiền sử.) |
| Carnivore /ˈkɑːnɪvɔː(r)/ | Động vật ăn thịt | Sharp teeth indicate that this dinosaur species was definitely a carnivore. (Hàm răng nhọn cho thấy loài khủng long này chắc chắn là động vật ăn thịt.) |
| Herbivore /ˈhɜːbɪvɔː(r)/ | Động vật ăn cỏ | Giant long-necked dinosaurs were peaceful herbivores that ate leaves. (Những con khủng long cổ dài khổng lồ là loài ăn cỏ hiền lành chuyên ăn lá cây.) |
| Omnivore /ˈɒmnɪvɔː(r)/ | Động vật ăn tạp | This small, agile dinosaur was an omnivore feeding on plants and insects. (Loài khủng long nhỏ nhắn, nhanh nhẹn này là một động vật ăn tạp ăn cả thực vật và côn trùng.) |
| Scale /skeɪl/ | Vảy | The tough scales protected the reptile from harsh environmental conditions. (Những chiếc vảy cứng cáp đã bảo vệ loài bò sát khỏi các điều kiện môi trường khắc nghiệt.) |
| Horn /hɔːn/ | Sừng | The sharp horns on its head were used for defense against attacking predators. (Những chiếc sừng nhọn trên đầu nó được dùng để phòng thủ chống lại kẻ săn mồi tấn công.) |
| Claw /klɔː/ | Móng vuốt | The predator gripped its prey firmly with its razor-sharp claws. (Kẻ săn mồi kẹp chặt con mồi bằng những chiếc móng vuốt sắc như dao cạo.) |
| Crest /krest/ | Mào | Some dinosaurs had a distinctive bone crest on top of their skulls. (Một số loài khủng long có một chiếc mào bằng xương đặc trưng trên đỉnh hộp sọ.) |
| Armour / Armor/ˈɑːmə(r)/ | Lớp giáp bảo vệ | Thick bony armor shielded the herbivore from dangerous bites. (Lớp giáp xương dày đã che chắn cho loài ăn cỏ khỏi những cú cắn nguy hiểm.) |
| Feather /ˈfeðə(r)/ | Lông vũ | Modern research proves that many small dinosaurs actually possessed feathers. (Nghiên cứu hiện đại chứng minh rằng nhiều loài khủng long nhỏ thực ra sở hữu lông vũ.) |
Từ vựng về hành động của khủng long
Không chỉ học danh từ, việc bổ sung thêm các động từ miêu tả hành động đặc trưng như săn mồi, gầm rú, di cư hay tuyệt chủng sẽ giúp bạn sử dụng chủ đề này linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như viết tiếng Anh.
| Từ vựng & Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Roar /rɔː(r)/ | Gầm rú | We could hear the terrifying roar of the beast echo through the forest. (Chúng ta có thể nghe thấy tiếng gầm kinh hoàng của con quái thú vang vọng khắp khu rừng.) |
| Stomp /stɒmp/ | Giậm chân | Heavy dinosaurs stomp heavily, causing the muddy ground to vibrate. (Những con khủng long nặng nề giậm chân mạnh, khiến mặt đất đầy bùn rung chuyển.) |
| Prey on /preɪ ɒn/ | Săn mồi / Ăn thịt con khác | Large theropods used to prey on smaller herbivorous dinosaurs. (Các loài khủng long chân thú lớn từng săn bắt những con khủng long ăn cỏ nhỏ hơn.) |
| Roam /rəʊm/ | Đi lang thang / Thống trị khu vực | Millions of years ago, giant reptiles freely roamed the Earth. (Hàng triệu năm trước, các loài bò sát khổng lồ đã tự do đi lang thang trên Trái Đất.) |
| Hatch /hætʃ/ | Nở (trứng) | Baby dinosaurs hatch from large eggs buried in warm sandy nests. (Khủng long con nở ra từ những quả trứng lớn được chôn trong các tổ cát ấm.) |
| Stalk /stɔːk/ | Rình rập | The stealthy predator began to stalk its target through the bushes. (Kẻ săn mồi lén lút bắt đầu rình rập mục tiêu của nó qua các bụi rậm.) |
| Defend /dɪˈfend/ | Phòng thủ / Tự vệ | Mother dinosaurs will fight aggressively to defend their young nests. (Khủng long mẹ sẽ chiến đấu quyết liệt để bảo vệ tổ con non của chúng.) |
| Migrate /maɪˈɡreɪt/ | Di cư | Many species had to migrate long distances to look for fresh water. (Nhiều loài đã phải di cư những khoảng cách xa để tìm kiếm nguồn nước sạch.) |
| Forage /ˈfɒrɪdʒ/ | Tìm kiếm thức ăn | Herd animals usually forage together to reduce the risk of being attacked. (Động vật theo đàn thường kiếm ăn cùng nhau để giảm nguy cơ bị tấn công.) |
| Go extinct /ɡəʊ ɪkˈstɪŋkt/ | Bị tuyệt chủng | A massive asteroid impact caused dinosaurs to go extinct abruptly. (Một vụ va chạm thiên thạch khổng lồ đã khiến khủng long bị tuyệt chủng đột ngột.) |

>> Các thuật ngữ khoa học như Parasaurolophus hay Tyrannosaurus Rex thường có trọng âm phức tạp và rất dễ đọc sai. Việc luyện phát âm cùng AI sẽ giúp bạn điều chỉnh khẩu hình miệng, nhấn đúng trọng âm và tự tin hơn khi giao tiếp hoặc thuyết trình bằng tiếng Anh. Hãy cùng ELSA Speak học ngay hôm nay nhé!

Mẹo học từ vựng khủng long tiếng Anh hiệu quả
Chủ đề từ vựng về sinh vật tiền sử thường có nhiều từ ghép gốc Latinh khó đọc và khó nhớ. Hãy áp dụng các mẹo sau để tối ưu hóa quá trình học tập:
- Học từ vựng qua các hậu tố tiếng Anh (Suffixes): Hầu hết tên các loài khủng long đều có hậu tố (suffix) là -saurus. (thằn lằn) hoặc -raptor (kẻ săn mồi). Việc hiểu các gốc từ này giúp bạn dễ dàng nhận diện và đoán nghĩa của từ mới khi đọc tài liệu khoa học.
- Liên tưởng qua phim ảnh và tư liệu trực quan: Xem các bộ phim khoa học viễn tưởng hoặc phim tài liệu chất lượng cao như Jurassic Park hay Prehistoric Planet giúp bạn gắn liền từ vựng với hình ảnh thực tế của từng loài sinh vật.
- Học theo cụm từ và ngữ cảnh sống: Đừng chỉ học từ đơn lẻ như extinct, hãy học cả cụm hành động đặc trưng như go extinct (bị tuyệt chủng), mass extinction (tuyệt chủng hàng loạt) hay prey on smaller species (săn các loài nhỏ hơn).
- Luyện phát âm chuẩn xác cùng ELSA Speak: Tên các loài khủng long vô cùng lắt léo và dễ phát âm sai trọng âm (ví dụ: Triceratops hay Parasaurolophus). Sử dụng ELSA Speak với công nghệ nhận diện giọng nói AI độc quyền giúp bạn điều chỉnh từng âm tiết, tự tin đọc chính xác các thuật ngữ khoa học khó nhằn này.

Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống (Fill in the blanks)
- The Tyrannosaurus Rex was a fierce __________ that only ate meat.
- Scientists discovered a massive dinosaur __________ buried deep underground.
- The peaceful Brachiosaurus used its long neck to reach leaves, as it was a __________.
- A giant asteroid caused all dinosaurs to go __________ millions of years ago.
- The Ankylosaurus used its heavy tail club to __________ itself from predators.
- Baby dinosaurs began to __________ from their eggs in the warm sand.
- The Pterodactyl was a flying reptile that had no __________, unlike modern birds.
- Predators would __________ their prey silently through the dense forest bushes.
- Herbivores would often __________ across the land in large herds to find food and water.
- The Triceratops is distinguished by the three sharp __________ on its large head.
Bảng đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích đáp án |
| 1 | carnivore | Ngữ cảnh only ate meat (chỉ ăn thịt) chỉ ra đây phải là động vật ăn thịt (carnivore). |
| 2 | fossil | Buried deep underground (chôn sâu dưới đất) phù hợp với từ hóa thạch (fossil). |
| 3 | herbivore | Ngữ cảnh ate leaves (ăn lá cây) xác định sinh vật này là động vật ăn cỏ (herbivore). |
| 4 | extinct | Cụm từ cố định go extinct nghĩa là bị tuyệt chủng, phù hợp với tác động của thiên thạch. |
| 5 | defend | Defend itself from predators nghĩa là tự bảo vệ bản thân khỏi kẻ săn mồi. |
| 6 | hatch | Hành động khủng long con ra khỏi trứng gọi là nở (hatch). |
| 7 | feathers | Đối chiếu với chim hiện đại (birds), loài bò sát bay cổ đại không có lông vũ (feathers). |
| 8 | stalk | Silently through the bushes (im lặng qua bụi rậm) mô tả hành động rình rập (stalk). |
| 9 | roam | Across the land mô tả hành động đi lang thang, di chuyển tự do khắp vùng đất (roam). |
| 10 | horns | Loài Triceratops (khủng long 3 sừng) nổi tiếng với những chiếc sừng (horns) trên đầu. |
Bài tập 2: Nối từ với nghĩa của chúng
| Câu hỏi (Từ vựng) | Đáp án lựa chọn |
| 1. Omnivore | A. Lớp giáp xương cứng bảo vệ cơ thể |
| 2. Crest | B. Tiếng gầm rú kinh hoàng của động vật lớn |
| 3. Roar | C. Động vật ăn tạp (ăn cả thịt và thực vật) |
| 4. Armor | D. Cái mào bằng xương trên đỉnh đầu |
| 5. Stomp | E. Hành động giậm chân mạnh xuống mặt đất |
| 6. Scavenger | F. Động vật ăn xác thối |
| 7. Prehistoric | G. Thuộc về thời kỳ tiền sử |
| 8. Predator | H. Kẻ săn mồi, động vật săn động vật khác |
| 9. Scale | I. Móng vuốt sắc nhọn |
| 10. Claw | J. Lớp vảy trên da của loài bò sát |
Bảng đáp án bài tập 2
| Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
| 1. Omnivore | C | Omnivore có nghĩa là động vật ăn tạp (phát triển từ gốc omni – tất cả). |
| 2. Crest | D | Crest dùng để chỉ cái mào (bằng thịt hoặc bằng xương) trên đầu sinh vật. |
| 3. Roar | B | Roar là danh từ hoặc động từ chỉ tiếng gầm rú lớn của dã thú. |
| 4. Armor | A | Armor có nghĩa là bộ giáp, lớp giáp bọc bảo vệ bên ngoài cơ thể. |
| 5. Stomp | E | Stomp mô tả hành động giậm mạnh chân phát ra tiếng động lớn. |
| 6. Scavenger | F | Scavenger là loài chuyên tiêu thụ xác động vật đã chết (ăn xác thối). |
| 7. Prehistoric | G | Prehistoric gồm tiền tố pre- (trước) và history (lịch sử) → thuộc tiền sử. |
| 8. Predator | H | Predator nghĩa là động vật ăn thịt, kẻ đi săn mồi trong chuỗi thức ăn. |
| 9. Scale | J | Scale ngoài nghĩa là cái cân hay tỷ lệ thì còn có nghĩa là chiếc vảy sinh học. |
| 10. Claw | I | Claw là phần móng vuốt sắc nhọn ở chân hoặc tay của chim/bò sát. |
Câu hỏi thường gặp
Tên loài khủng long nổi tiếng nhất bằng tiếng Anh là gì?
Loài khủng long nổi tiếng nhất thế giới là Khủng long bạo chúa, tiếng Anh gọi là Tyrannosaurus Rex /tɪˌrænəˈsɔːrəs reks/ (hoặc viết tắt phổ biến là T-Rex).
Khủng long ăn cỏ tiếng Anh là gì?
Khủng long ăn cỏ trong tiếng Anh được gọi là Herbivorous dinosaur /hɜːˈbɪvərəs ˈdaɪnəsɔː(r)/ hoặc gọi chung nhóm động vật ăn cỏ là Herbivore.
Khủng long ăn thịt tiếng Anh là gì?
Khủng long ăn thịt trong tiếng Anh được gọi là Carnivorous dinosaur /kɑːˈnɪvərəs ˈdaɪnəsɔː(r)/ hoặc gọi chung nhóm động vật ăn thịt là Carnivore. Bên cạnh đó, trong khoa học, nhóm khủng long ăn thịt chân thú thường được gọi là Theropod (/ˈθerəpɒd/).
Hiểu sâu về tên các loài khủng long cũng như cấu trúc từ vựng khoa học tự nhiên không chỉ giúp bạn làm phong phú thêm kiến thức của mình mà còn nâng cao kỹ năng xử lý các bài đọc hiểu phức tạp. Để mở rộng thêm hàng ngàn từ vựng thuộc các chủ đề thông dụng và nâng cấp phản xạ giao tiếp mỗi ngày, bạn hãy truy cập ngay danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







