Tên không chỉ là một danh xưng, mà còn mang theo những giá trị văn hóa, tinh thần và hy vọng của cha mẹ. Nếu bạn đang tìm kiếm những cái tên tiếng Anh ngầu, thể hiện quyền lực và cá tính cho cả nam và nữ, thì bài viết này chính là dành cho bạn! Hãy cùng ELSA Speak khám phá 150+ tên tiếng Anh ấn tượng, giúp bạn dễ dàng lựa chọn một cái tên phù hợp cho bé yêu của mình.

Quy tắc đặt tên tiếng Anh phổ biến

Quy tắc đặt tên tiếng Anh:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
First Name (Tên riêng) + Middle Name (Tên đệm, nếu có) + Last Name (Tên họ)
  • First Name: Phần quan trọng nhất, dùng xưng hô thân mật. 
  • Middle Name: Phần giữa, không bắt buộc. 
  • Last Name: Phần cuối, đại diện dòng dõi gia đình.

Ví dụ: Emma Charlotte Duerre Watson

  • First Name: Emma
  • Middle Name: Charlotte Duerre
  • Last Name: Watson
Ví dụ về quy tắc đặt tên tiếng Anh
Ví dụ về quy tắc đặt tên tiếng Anh

Các tên Tiếng Anh ngầu cho nam 

Việc chọn một cái tên tiếng Anh ngầu không chỉ giúp bạn nổi bật mà còn thể hiện cá tính mạnh mẽ, phiêu lưu hoặc hiện đại. Dưới đây là danh sách các tên tiếng Anh ngầu cho nam và nữ có ý nghĩa:

Những tên ngầu mang ý nghĩa sức mạnh, quyền lực

Dưới đây là danh sách những tên ngầu mang ý nghĩa sức mạnh và quyền lực:

TênÝ nghĩa
AndrewBiểu tượng cho sự dũng cảm và kiên cường.
DominicMang ý nghĩa sức mạnh của một lãnh chúa.
MaximusGợi nhắc về sự vĩ đại.
RoyĐơn giản nhưng đầy quyền uy của một vị vua cai trị.
StephenMang ý nghĩa vương miện, người cai trị.
AlexanderNgười làm nghề trấn giữ, phù hợp cho ai có ước mơ làm cảnh sát an ninh.
ArnoldChủ nhân chim đại bàng, thích hợp cho thủ lĩnh.
EthelbertChàng trai cao quý, tỏa sáng.
EugeneChàng trai xuất thân cao quý.
GalvinChàng trai tỏa sáng.
EmeryNgười thống trị giàu sang.
JocelynNhà vô địch.
GriffinHoàng tử.
EthanSự vững chắc, bền bỉ.
GeoffreyNgười trị vì thế giới yêu chuộng hòa bình.
GideonChiến binh vĩ đại.
WyattSẵn sàng vượt qua bất kỳ thử thách khó khăn nào.
MaximilianChàng trai vĩ đại nhất, xuất chúng nhất.
VincentChinh phục.
WalterNgười chỉ huy quân đội.
LeonChú sư tử.
LeonardChú sư tử dũng mãnh.
LouisChiến binh trứ danh.
MarcusDựa trên tên của thần chiến tranh Mars.
RichardSự dũng mãnh.
HaroldQuân đội, tướng quân, người cai trị.
CharlesQuân đội, chiến binh.
WilliamMong muốn kiểm soát an ninh.
Tên tiếng Anh nam đại diện cho sức mạnh, quyền lực
Một số tên tiếng Anh nam đại diện cho sức mạnh, quyền lực
Một số tên tiếng Anh nam đại diện cho sức mạnh, quyền lực

Những tên cool ngầu gợi liên tưởng chiến binh dũng cảm 

Dưới đây là danh sách những tên tiếng Anh cool ngầu gợi liên tưởng đến chiến binh dũng cảm:

TênÝ nghĩa
DragonGợi lên hình ảnh con rồng mạnh mẽ.
BrianSức mạnh, quyền lực.
RyderChiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin.
ChadChiến trường, chiến binh.
DrakeRồng.
HarveyChiến binh xuất chúng.
AxelCha của hòa bình.
HunterNgười thợ săn, quyết đoán và phiêu lưu.
MaverickNgười độc lập.
GwynĐược ban phước.
FergalDũng cảm, quả cảm.
FergusSức mạnh.
JethroXuất chúng.
HardingMạnh mẽ, dũng cảm.
EricLuôn luôn cai quản.
GriffithChúa tể.
GarrickTrị vì, cai trị.
Tên tiếng Anh nam cool ngầu gợi liên tưởng chiến binh dũng cảm
Một số tên tiếng Anh nam cool ngầu gợi liên tưởng chiến binh dũng cảm 
Một số tên tiếng Anh nam cool ngầu gợi liên tưởng chiến binh dũng cảm 

Các tên tiếng Anh ngầu cho nữ

Tên ngầu thể hiện sự mạnh mẽ, nữ quyền

Sau đây là các tên lấy cảm hứng từ các nữ thần, chiến binh hoặc biểu tượng quyền lực, thể hiện sự tự tin và độc lập:

TênÝ nghĩa
AthenaNữ thần chiến tranh Hy Lạp, tượng trưng cho trí tuệ và sức mạnh.
ValkyrieChiến binh thần thoại Bắc Âu, đại diện cho lòng dũng cảm.
ArtemisNữ thần săn bắn Hy Lạp, biểu hiện sự tự do và độc lập.
FreyaNữ thần tình yêu và chiến tranh Bắc Âu, mạnh mẽ và quyến rũ.
DianaNữ thần săn bắn La Mã, tượng trưng cho sức mạnh và sự bảo vệ.
JunoNữ thần hoàng hậu La Mã, đại diện cho quyền lực và lòng kiên trì.
BellonaNữ thần chiến tranh La Mã, mang ý nghĩa chiến thắng và dũng cảm.
XenaLấy từ nhân vật hư cấu, biểu hiện sức mạnh và phiêu lưu.
ZaraCó nghĩa là “ngôi sao” hoặc “hoa”, tượng trưng cho sự nổi bật và quyền lực.
KiraDẫn xuất từ “killer”, mang ý nghĩa mạnh mẽ và quyết đoán.
RavenQuạ, biểu tượng cho sự bí ẩn và sức mạnh nội tại.
SableLông thú đen, đại diện cho sự tinh tế và quyền lực.
TempestBão tố, tượng trưng cho sức mạnh không thể kiểm soát.
VesperSao Hôm, mang ý nghĩa bí ẩn và quyền lực đêm tối.
NovaSao mới, biểu hiện sự bùng nổ và sức mạnh tiềm ẩn.
PhoenixChim Phượng Hoàng, tượng trưng cho sự tái sinh và sức mạnh.
RogueKẻ phản bội, đại diện cho sự độc lập và mạnh mẽ.
StormBão, mang ý nghĩa quyền lực và không thể đoán trước.
TitanNgười khổng lồ, biểu tượng cho sức mạnh vô song.
WarriorChiến binh, trực tiếp thể hiện lòng dũng cảm.
FuryCơn thịnh nộ, đại diện cho sự mạnh mẽ và quyết liệt.
Tên tiếng Anh ngầu dành cho nữ tượng trưng cho sự mạnh mẽ, nữ quyền
Tên tiếng Anh ngầu dành cho nữ tượng trưng cho sự mạnh mẽ, nữ quyền
Tên tiếng Anh ngầu dành cho nữ tượng trưng cho sự mạnh mẽ, nữ quyền

>> Có thể bạn quan tâm: Với gói ELSA Pro, bạn không đơn thuần chỉ học cách phát âm tiếng Anh chuẩn mà còn nhận được những phản hồi tức thì và chi tiết từ hệ thống AI thông minh, từ đó xây dựng sự tự tin trong mọi tình huống giao tiếp. Click xem ngay!

Tên ngầu mang ý nghĩa sang trọng, bí ẩn

Những tên sau đây gợi lên sự tinh tế, bí ẩn và đẳng cấp, phù hợp với phụ nữ muốn tạo ấn tượng sâu sắc:

TênÝ nghĩa
LunaMặt trăng, tượng trưng cho sự bí ẩn và quyến rũ.
SeraphinaThiên thần, mang ý nghĩa sang trọng và tinh thần.
IsoldeNhân vật huyền thoại, biểu hiện tình yêu bí ẩn.
CelesteThiên thể, đại diện cho sự cao quý và bí ẩn.
ElowenCây linh sam, tượng trưng cho sự tinh tế và bí mật.
ThalassaBiển cả, mang ý nghĩa sâu thẳm và quyền lực.
NyxNữ thần đêm Hy Lạp, biểu tượng cho bóng tối và bí ẩn.
CressidaNhân vật thần thoại, đại diện cho sự sang trọng và bí mật.
ElysiaThiên đường, tượng trưng cho sự tinh tế và huyền bí.
MorwennaBiển trắng, mang ý nghĩa bí ẩn và quyền lực.
RavennaQuạ đen, biểu hiện sự bí ẩn và đẳng cấp.
SableLông thú đen, đại diện cho sự tinh tế và bí mật.
VesperaSao Hôm, tượng trưng cho đêm tối và sang trọng.
ZephyraGió tây, mang ý nghĩa nhẹ nhàng nhưng bí ẩn.
AetherKhông khí tinh khiết, biểu tượng cho sự cao quý.
CalliopeNữ thần thơ ca, đại diện cho sự sáng tạo và bí ẩn.
DaphneCây nguyệt quế, tượng trưng cho sự tinh tế và huyền bí.
ElowenCây linh sam, mang ý nghĩa bí mật và quyền lực.
FioraHoa, biểu hiện sự sang trọng và quyến rũ.
GinevraPhiên bản tiếng Anh của Guinevere, đại diện cho sự bí ẩn.
IsoldeTình yêu huyền thoại, tượng trưng cho sự tinh tế.
JuniperCây bách xù, mang ý nghĩa bí ẩn và tự nhiên.
Tên tiếng Anh ngầu dành cho nữ mang nghĩa sang trọng, bí ẩn
Những tên tiếng Anh ngầu dành cho nữ mang nghĩa sang trọng, bí ẩn
Những tên tiếng Anh ngầu dành cho nữ mang nghĩa sang trọng, bí ẩn

Các tên tiếng Anh ngầu ngắn

Dưới đây là các tên ngắn gọn nhưng ấn tượng:

TênÝ nghĩa
AceHùng dũng, mạnh mẽ.
AlexTên rút gọn của Alexander (người trấn giữ).
AuroraTia nắng của bình minh.
BlazeNgọn lửa bùng cháy (hoặc đại diện cho đam mê).
BlitzTốc độ, mạnh mẽ.
CleoNgắn gọn, mạnh mẽ của Cleopatra, mang nghĩa vinh quang tuyệt vời.
CoveVịnh, biểu tượng cho sự bí mật.
DiamondHoàn hảo như kim cương.
EchoÂm thanh vang vọng.
JaxNgười bảo vệ, mang ý nghĩa mạnh mẽ và bảo vệ.
KaiBiển (tượng trưng cho sự rộng lớn và bí mật).
LexLuật pháp, đại diện cho sự công bằng và quyền lực.
LoganSức mạnh của loài rồng.
LunaÁnh trăng.
LuxÁnh sáng, đại diện cho sự sáng sủa và bí ẩn.
MaxMạnh mẽ, vĩ đại nhất.
MiaCủa tôi, biểu hiện sự sở hữu và tự tin.
NixNước, tượng trưng cho sự tinh tế và quyền lực.
PaxHòa bình, biểu hiện sự bình yên nhưng ngầu.
PhoenixPhượng hoàng.
QuinnThông minh, mang ý nghĩa trí tuệ và độc lập.
RavenQuạ, thường liên quan đến sức mạnh và sự bí ẩn.
RexVua, biểu tượng cho sự thống trị và đẳng cấp.
RogueTáo bạo, khác biệt.
SageNgười khôn ngoan, đại diện cho sự bí ẩn và đẳng cấp.
ShadowBóng tối.
StormBão tố.
TateNgười vui vẻ, biểu tượng cho sự năng động.
TitanMạnh mẽ, hùng mạnh.
UmaÁnh sáng, mang ý nghĩa tinh tế.
VexPhiền toái, tượng trưng cho sự mạnh mẽ.
WildHoang dã.
WynnPhước lành, đại diện cho sự sang trọng.
YaraNữ hoàng, biểu hiện quyền lực.
ZaraNgôi sao, mang ý nghĩa nổi bật.
ZaneThần linh, tượng trưng cho sự bí ẩn.
ZoeSự sống, mang ý nghĩa năng động và bí ẩn.
Tên tiếng Anh ngầu ngắn
Các tên tiếng Anh ngầu ngắn
Các tên tiếng Anh ngầu ngắn

Các tên tiếng Anh ngầu cho nhóm

Sau đây là các tên ngầu cho nhóm mang ý nghĩa đoàn kết, mạnh mẽ:

TênÝ nghĩa
Army of DarknessKỵ sĩ bóng đêm, tượng trưng cho sức mạnh bí ẩn và thống trị bóng tối.
Awesome KnightsNhững chiến binh tuyệt vời, biểu hiện lòng dũng cảm và danh dự cao quý.
Blaze WarriorsNhững chiến binh lửa, đại diện cho sức mạnh bùng nổ và nhiệt huyết.
Black PanthersNhóm những chú báo đen, mang ý nghĩa bí ẩn, nhanh nhẹn và quyền lực.
Blue TigersNhững con hổ xanh, tượng trưng cho sự hiếm có và sức mạnh hoang dã.
CondorsNhững con kền kền, biểu tượng cho tầm nhìn xa và sự kiên trì.
Dragon BladeLưỡi rồng, đại diện cho sức mạnh huyền bí và chiến thắng.
EaglesNhóm những chú đại bàng dũng mãnh, mang ý nghĩa tầm nhìn cao và lãnh đạo.
Golden EaglesNhững con đại bàng vàng, tượng trưng cho đẳng cấp và chiến thắng huy hoàng.
Hawk EyesCó đôi mắt diều hâu, biểu hiện sự tinh tường và quan sát sắc sảo.
JaguarsNhững con báo đốm, đại diện cho sự nhanh nhẹn và bí ẩn.
LeopardsNhóm những con báo, mang ý nghĩa sức mạnh.
LionsNhững con sư tử, tượng trưng cho quyền lực và lòng dũng cảm.
RavensNhững chú quạ đen bí hiểm, biểu tượng cho sự thông minh và bí ẩn.
Roaring TigersNhững con hổ gầm, đại diện cho sức mạnh như chúa sơn lâm.
Sea LionsSư tử biển, mang ý nghĩa kiên cường và thích nghi.
Team TigersNhững chú hổ dũng mãnh, tượng trưng cho đoàn kết và chiến thắng.
Iron TitansChiến thần thép, biểu hiện sức mạnh bất khả chiến bại.
Apex WarriorsChiến binh đỉnh cao, đại diện cho sự xuất sắc và thống trị.
Thunder TitansThần sấm sét, mang ý nghĩa quyền lực thiên nhiên và bùng nổ.
Elite EnforcersĐội quyền lực tinh nhuệ, tượng trưng cho sự kiểm soát và ưu tú.
The StormbringersNgười gọi bão, biểu tượng cho sức mạnh hủy diệt và năng lượng.
Relentless ForceLực lượng không ngừng nghỉ, đại diện cho kiên trì và chiến thắng.
The InvinciblesNhững người không thể bị đánh bại, mang ý nghĩa bất bại.
The ConquerorsNhững người chinh phục, tượng trưng cho sự thống trị và khám phá.
Thunder Strike SquadBiệt đội sấm sét, biểu hiện tốc độ và sức mạnh tấn công.
The Thunder TitansChiến thần sấm sét, đại diện cho quyền lực và bạo lực thiên nhiên.
Table FlippersLật bàn ăn thua đủ, mang ý nghĩa nổi loạn và quyết liệt.
Infinity InvinciblesNhững người vô hạn bất bại, tượng trưng cho sức mạnh vĩnh cửu.
Tên tiếng Anh ngầu cho nhóm
Một số tên tiếng Anh ngầu cho nhóm
Một số tên tiếng Anh ngầu cho nhóm

Các tên tiếng Anh ngầu cho game thủ

Dưới đây là gợi ý những tên tiếng Anh ngầu cho game thủ mạnh mẽ:

TênÝ nghĩa
Bad ManNgười dơi, biểu hiện sự bí ẩn và quyền lực đêm tối.
BrendanChàng trai có tầm nhìn xa trông rộng, đại diện cho sự thông minh chiến lược.
Brave ManChàng trai dũng cảm, mang ý nghĩa lòng can đảm không ngại hiểm nguy.
CaptainThuyền trưởng, biểu tượng cho sự lãnh đạo và kiểm soát.
DietrichNgười lãnh đạo, đại diện cho quyền lực và chỉ huy.
GwenVị Thánh, biểu hiện sự tinh khiết và quyền lực thần linh.
GunnersXạ thủ, đại diện cho độ chính xác và sức mạnh hỏa lực.
Iron ManNgười sắt, mang ý nghĩa bất khả chiến bại và công nghệ.
JulesHậu duệ của sao Mộc, tượng trưng cho sức mạnh thiên thể.
LeaderThủ lĩnh, mang ý nghĩa dẫn dắt và thống trị.
MatildaChiến binh hùng mạnh, đại diện cho sức mạnh và dũng cảm.
OrsonChàng trai mạnh mẽ như một chú gấu, biểu tượng cho sức mạnh vật lý.
PhoebeSáng sủa và tinh khôi, tượng trưng cho sự thuần khiết.
ReggieNgười cai trị khôn ngoan, đại diện cho sự lãnh đạo thông minh.
RandorNgười bảo hộ, tượng trưng cho sự bảo vệ và sức mạnh.
RomanChiến binh mạnh mẽ đến từ thành Rome, biểu tượng cho quyền lực cổ đại.
SaulVị vua khôn ngoan, đại diện cho sự thông thái.
SupermanSiêu anh hùng, tượng trưng cho sức mạnh vô song.
Spider ManNgười nhện, biểu hiện sự nhanh nhẹn và bí ẩn.
ThorThần sấm, đại diện cho sức mạnh thiên nhiên.
The KingVị vua, tượng trưng cho quyền lực tối cao.
The PrinceHoàng tử, biểu hiện sự đẳng cấp và kế vị.
ThanosKẻ hủy diệt, đại diện cho sức mạnh hủy diệt.
The LightningTia sét, mang ý nghĩa tốc độ và sức mạnh.
UrielThần ánh sáng, tượng trưng cho sự thuần khiết.
VelvelChiến binh dũng mãnh không biết sợ, tượng trưng cho lòng dũng cảm.
WinnerNgười chiến thắng, biểu hiện sự thành công.
ZevCon sói gầm gừ, biểu tượng cho sự hoang dã.
Tên tiếng Anh ngầu cho game thủ
Một số tên tiếng Anh ngầu cho game thủ
Một số tên tiếng Anh ngầu cho game thủ

Lời khuyên khi chọn tên Tiếng Anh ngầu

  • Dễ phát âm và viết: Chọn tên có cách phát âm đơn giản, không quá phức tạp để mọi người dễ gọi và nhớ. Ví dụ, tên như Luna hoặc Kai dễ đọc hơn so với tên dài dòng như Seraphina. 
  • Tránh trùng lặp: Bạn cũng nên tránh trùng lặp với tên của người nổi tiếng hoặc bạn bè để tạo sự độc đáo cho riêng mình.
  • Hài hòa với họ và tên đệm: Đảm bảo tên kết hợp tốt về âm điệu, ví dụ tên ngắn với họ dài, hoặc ngược lại, để tạo sự cân bằng. 
  • Phù hợp với văn hóa và ý nghĩa: Chọn tên có ý nghĩa tích cực, phù hợp với tính cách và văn hóa của bạn. Tránh tên có liên quan đến điều tiêu cực để tránh hiểu lầm.
Một số lời khuyên khi chọn tên tiếng Anh ngầu
Một số lời khuyên khi chọn tên tiếng Anh ngầu

Câu hỏi thường gặp

Tên tiếng Anh ngầu nào phù hợp với người châu Á?

Dưới đây là những tên tiếng Anh ngầu cho nam và nữ, thường được người châu Á sử dụng:

TênÝ nghĩa
RyanVua hoặc nhỏ bé
JasonNgười chữa trị
KevinNgười yêu thương
DylanĐại dương hoặc con trai của biển
LeoSư tử, tượng trưng cho sức mạnh
OliverCây ô liu, biểu tượng của hòa bình
LiamNgười bảo vệ quyết liệt
NathanMón quà từ Chúa
EmmaTo lớn, toàn diện
MiaNgười yêu hoặc hàng triệu
SophiaSự khôn ngoan
ChloeNở hoa, biểu thị cho sự tươi mới
AvaCuộc sống hoặc chim
LilyHoa lily, biểu tượng của sự thuần khiết
EllaCô gái hoặc tình yêu
NinaNgười phụ nữ hoặc người chăm sóc
SashaNgười bảo vệ
Tên tiếng Anh ngầu phù hợp với người châu Á

Những tên tiếng Anh nào vừa ngầu mà lại dùng được cho cả nam và nữ?

Cùng ELSA Speak tham khảo các tên tiếng Anh ngầu có thể sử dụng cho cả nam và nữ ngay sau đây:

TênÝ nghĩa
AlexNgười bảo vệ
TaylorNgười thợ dệt
JordanSông hoặc xuống
CaseyĐầy sức mạnh
RileyNgười lãnh đạo
MorganNgười sống gần biển
AveryNgười trị vì
QuinnThông minh hoặc thông thái
CameronNgười có hình dáng cong
SkylarBầu trời hoặc sự bảo vệ
JamieNgười bảo vệ
DakotaNgười sống ở vùng đất
ReeseNăng động
SydneyNơi có dòng sông
FinleyNgười anh hùng
Những tên tiếng Anh ngầu cho nam và nữ

Như vậy, ELSA Speak đã giới thiệu đến bạn một bộ sưu tập 150+ tên tiếng Anh mang ý nghĩa quyền lực dành cho cả nam và nữ. Mỗi cái tên đều chứa đựng những đặc điểm nổi bật và thông điệp riêng, giúp bạn thể hiện cá tính và phong cách cho con mình. Hy vọng rằng bạn sẽ tìm thấy tên tiếng Anh ngầu và ý nghĩa nhất trong danh sách này. Theo dõi ngay danh mục từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ những kiến thức bổ ích!