Trong thời đại công nghệ phát triển, các thiết bị điện tử xuất hiện ở hầu hết mọi nơi. Vì vậy, việc nắm vững từ vựng thiết bị điện tử tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu nhé!

Thiết bị điện tử tiếng Anh là gì? 

“Thiết bị điện tử” trong tiếng Anh thường được gọi là electronic device (/ɪˌlekˈtrɒn.ɪk dɪˈvaɪs/ hoặc /ɪˌlekˈtrɑː.nɪk dɪˈvaɪs/).

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Trong đó, electronic có nghĩa là “thuộc về điện tử, hoạt động dựa trên hệ thống điện tử”, còn device có nghĩa là “thiết bị, dụng cụ hoặc máy móc được dùng cho một mục đích cụ thể”.

Vì vậy, electronic device được dùng để chỉ các thiết bị hoạt động nhờ linh kiện điện tử, vi mạch, pin hoặc nguồn điện, chẳng hạn như điện thoại, máy tính, máy chiếu, máy in, máy đo huyết áp điện tử,…

Ví dụ:

  • A smartphone is one of the most common electronic devices today. (Điện thoại thông minh là một trong những thiết bị điện tử phổ biến nhất hiện nay.)
  • Students often use electronic devices to look up information and take notes in class. (Học sinh thường sử dụng thiết bị điện tử để tra cứu thông tin và ghi chú trong lớp.)

Lưu ý: Khi nói chung về nhiều thiết bị điện tử, bạn có thể dùng dạng số nhiều là electronic devices.

Ví dụ: Many schools allow students to use electronic devices for learning purposes. (Nhiều trường học cho phép học sinh sử dụng các thiết bị điện tử cho mục đích học tập.)

"Thiết bị điện tử" trong tiếng Anh là electronic device
“Thiết bị điện tử” trong tiếng Anh là electronic device

Tổng hợp từ vựng về thiết bị điện tử tiếng Anh

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng về thiết bị điện tử tiếng Anh theo từng bối cảnh sử dụng. Mỗi bảng gồm cụm từ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ có dịch nghĩa để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng.

Từ vựng về thiết bị điện tử trong trường học

Cụm từ/Phiên âmDịch nghĩaVí dụ 
Laptop 
/ˈlæp.tɒp/
Máy tính xách tayI use my laptop to prepare presentations. (Tôi dùng máy tính xách tay để chuẩn bị bài thuyết trình.)
Tablet 
/ˈtæb.lət/
Máy tính bảngThe teacher gave each student a tablet. (Giáo viên phát cho mỗi học sinh một máy tính bảng.)
Projector 
/prəˈdʒek.tər/
Máy chiếuThe projector stopped working during the lesson. (Máy chiếu ngừng hoạt động trong giờ học.)
Interactive whiteboard
/ˌɪn.təˈræk.tɪv ˈwaɪt.bɔːd/
Bảng tương tácOur classroom has an interactive whiteboard. (Lớp học của chúng tôi có một bảng tương tác.)
Desktop computer 
/ˈdesk.tɒp kəmˌpjuː.tər/
Máy tính để bànStudents practise typing on desktop computers. (Học sinh luyện gõ phím trên máy tính để bàn.)
Printer 
/ˈprɪn.tər/
Máy inThe school printer is used to print worksheets. (Máy in của trường được dùng để in phiếu bài tập.)
Scanner 
/ˈskæn.ər/
Máy quétThe librarian scanned the old documents with a scanner. (Thủ thư đã quét tài liệu cũ bằng máy quét.)
Speaker 
/ˈspiː.kər/
LoaThe speaker helps everyone hear the audio clearly. (Loa giúp mọi người nghe âm thanh rõ hơn.)
Headphones 
/ˈhed.fəʊnz/
Tai nghe chụp taiWe wear headphones during listening practice. (Chúng tôi đeo tai nghe khi luyện nghe.)
Earbuds 
/ˈɪə.bʌdz/
Tai nghe nhét taiSome students use earbuds to study English online. (Một số học sinh dùng tai nghe nhét tai để học tiếng Anh trực tuyến.)
Microphone 
/ˈmaɪ.krə.fəʊn/
MicroThe teacher used a microphone in the large hall. (Giáo viên dùng micro trong hội trường lớn.)
Webcam 
/ˈweb.kæm/
WebcamMy webcam is useful for online classes. (Webcam của tôi rất hữu ích cho các lớp học trực tuyến.)
Digital camera 
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈkæm.rə/
Máy ảnh kỹ thuật sốThe students used a digital camera for their science project. (Học sinh dùng máy ảnh kỹ thuật số cho dự án khoa học.)
Calculator 
/ˈkæl.kjə.leɪ.tər/
Máy tính cầm tayYou can use a calculator in this math test. (Bạn có thể dùng máy tính cầm tay trong bài kiểm tra toán này.)
Smart TV 
/ˌsmɑːt tiːˈviː/
Tivi thông minhThe teacher showed a video on the smart TV. (Giáo viên chiếu video trên tivi thông minh.)
Document camera
/ˈdɒk.jə.mənt ˈkæm.rə/
Máy chiếu vật thểA document camera can display books on the screen. (Máy chiếu vật thể có thể hiển thị sách lên màn hình.)
Digital clock 
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl klɒk/
Đồng hồ điện tửThe digital clock shows the exam time clearly. (Đồng hồ điện tử hiển thị thời gian thi rõ ràng.)
USB flash drive
/ˌjuː.esˈbiː flæʃ draɪv/
USBI saved my assignment on a USB flash drive. (Tôi đã lưu bài tập vào USB.)
Charging station 
/ˈtʃɑː.dʒɪŋ ˌsteɪ.ʃən/
Trạm sạcThe library has a charging station for students. (Thư viện có trạm sạc cho học sinh.)
Wi-Fi router
 /ˈwaɪ.faɪ ˈruː.tər/
Bộ phát Wi-FiThe Wi-Fi router is placed near the classroom door. (Bộ phát Wi-Fi được đặt gần cửa lớp học.)
Từ vựng về thiết bị điện tử trong trường học
Từ vựng về thiết bị điện tử trong trường học
Từ vựng về thiết bị điện tử trong trường học

Từ vựng tiếng Anh về thiết bị điện tử trong y tế

Cụm từ/Phiên âmDịch nghĩaVí dụ 
Blood pressure monitor
/ˈblʌd ˌpreʃ.ər ˈmɒn.ɪ.tər/
Máy đo huyết ápThe nurse used a blood pressure monitor to check my health. (Y tá dùng máy đo huyết áp để kiểm tra sức khỏe của tôi.)
Thermometer 
/θəˈmɒm.ɪ.tər/
Nhiệt kếA digital thermometer gives quick results. (Nhiệt kế điện tử cho kết quả nhanh.)
Ultrasound machine 
/ˈʌl.trə.saʊnd məˌʃiːn/
Máy siêu âmThe doctor used an ultrasound machine during the check-up. (Bác sĩ dùng máy siêu âm trong buổi kiểm tra.)
X-ray machine 
/ˈeks.reɪ məˌʃiːn/
Máy chụp X-quangThe patient was taken to the X-ray machine. (Bệnh nhân được đưa đến máy chụp X-quang.)
Patient monitor 
/ˈpeɪ.ʃənt ˈmɒn.ɪ.tər/
Máy theo dõi bệnh nhânThe patient monitor showed his heart rate. (Máy theo dõi bệnh nhân hiển thị nhịp tim của anh ấy.)
Defibrillator 
/diːˈfɪb.rɪ.leɪ.tər/
Máy khử rung timA defibrillator can save a person during cardiac arrest. (Máy khử rung tim có thể cứu người trong trường hợp ngừng tim.)
Pacemaker 
/ˈpeɪsˌmeɪ.kər/
Máy tạo nhịp timMy grandfather has a pacemaker. (Ông tôi có máy tạo nhịp tim.)
Hearing aid 
/ˈhɪə.rɪŋ eɪd/
Máy trợ thínhShe wears a hearing aid in her left ear. (Cô ấy đeo máy trợ thính ở tai trái.)
Electrocardiograph 
/ɪˌlek.trəʊˈkɑː.di.ə.ɡrɑːf/
Máy điện tâm đồThe electrocardiograph recorded the patient’s heart activity. (Máy điện tâm đồ ghi lại hoạt động tim của bệnh nhân.)
Electroencephalograph 
/ɪˌlek.trəʊ.enˈsef.ə.lə.ɡrɑːf/
Máy điện não đồThe electroencephalograph measures brain activity. (Máy điện não đồ đo hoạt động của não.)
Ventilator 
/ˈven.tɪ.leɪ.tər/
Máy thởA ventilator helps patients breathe. (Máy thở giúp bệnh nhân hô hấp.)
Oxygen concentrator
/ˈɒk.sɪ.dʒən ˈkɒn.sən.treɪ.tər/
Máy tạo oxyThe oxygen concentrator is used at home. (Máy tạo oxy được sử dụng tại nhà.)
Infusion pump 
/ɪnˈfjuː.ʒən pʌmp/
Máy bơm truyền dịchThe infusion pump controls the amount of medicine. (Máy bơm truyền dịch kiểm soát lượng thuốc.)
CT scanner 
/ˌsiːˈtiː ˈskæn.ər/
Máy chụp CTThe CT scanner helps doctors see inside the body. (Máy chụp CT giúp bác sĩ nhìn bên trong cơ thể.)
MRI scanner 
/ˌem.ɑːrˈaɪ ˈskæn.ər/
Máy chụp cộng hưởng từThe MRI scanner produced detailed images of the brain. (Máy chụp cộng hưởng từ tạo ra hình ảnh chi tiết của não.)
Endoscopy machine 
/enˈdɒs.kə.pi məˌʃiːn/
Máy nội soiThe hospital bought a new endoscopy machine. (Bệnh viện đã mua một máy nội soi mới.)
Nebulizer 
/ˈneb.jə.laɪ.zər/
Máy xông khí dungA nebulizer helps patients with breathing problems. (Máy xông khí dung giúp bệnh nhân có vấn đề về hô hấp.)
Glucose meter 
/ˈɡluː.kəʊs ˈmiː.tər/
Máy đo đường huyếtMy father checks his blood sugar with a glucose meter. (Bố tôi kiểm tra đường huyết bằng máy đo đường huyết.)
Pulse oximeter 
/pʌls ɒkˈsɪm.ɪ.tər/
Máy đo nồng độ oxy trong máuA pulse oximeter is clipped onto the finger. (Máy đo nồng độ oxy trong máu được kẹp vào ngón tay.)
Surgical light 
/ˈsɜː.dʒɪ.kəl laɪt/
Đèn phẫu thuậtThe surgical light gives doctors a clear view. (Đèn phẫu thuật giúp bác sĩ nhìn rõ hơn.)
Từ vựng tiếng Anh về thiết bị điện tử trong y tế

Từ vựng tiếng Anh về đồ điện tử trong văn phòng làm việc

Cụm từ/Phiên âmDịch nghĩaVí dụ 
Computer 
/kəmˈpjuː.tər/
Máy tínhI use a computer for most of my work. (Tôi dùng máy tính cho phần lớn công việc.)
Monitor 
/ˈmɒn.ɪ.tər/
Màn hình máy tínhMy new monitor is larger than the old one. (Màn hình mới của tôi lớn hơn màn hình cũ.)
Keyboard 
/ˈkiː.bɔːd/
Bàn phímThis keyboard is comfortable to type on. (Bàn phím này gõ rất thoải mái.)
Mouse 
/maʊs/
Chuột máy tínhMy wireless mouse needs new batteries. (Chuột không dây của tôi cần thay pin.)
Printer 
/ˈprɪn.tər/
Máy inThe printer is out of paper. (Máy in đã hết giấy.)
Photocopier 
/ˈfəʊ.təʊˌkɒp.i.ər/
Máy photocopyThe photocopier is next to the meeting room. (Máy photocopy ở cạnh phòng họp.)
Scanner 
/ˈskæn.ər/
Máy quét tài liệuPlease send me the file after you use the scanner. (Vui lòng gửi tôi tệp sau khi bạn dùng máy quét.)
Fax machine 
/ˈfæks məˌʃiːn/
Máy faxSome offices still use a fax machine. (Một số văn phòng vẫn dùng máy fax.)
Shredder 
/ˈʃred.ər/
Máy hủy giấyConfidential documents should go into the shredder. (Tài liệu mật nên được cho vào máy hủy giấy.)
Telephone 
/ˈtel.ɪ.fəʊn/
Điện thoại bànThe office telephone rang all morning. (Điện thoại bàn trong văn phòng reo suốt buổi sáng.)
Conference phone 
/ˈkɒn.fər.əns fəʊn/
Điện thoại hội nghịWe used a conference phone for the meeting. (Chúng tôi dùng điện thoại hội nghị cho cuộc họp.)
Projector 
/prəˈdʒek.tər/
Máy chiếuThe projector is ready for the presentation. (Máy chiếu đã sẵn sàng cho bài thuyết trình.)
Webcam 
/ˈweb.kæm/
Camera máy tínhI turned on my webcam for the online meeting. (Tôi bật camera máy tính cho cuộc họp trực tuyến.)
Headset
/ˈhed.set/
Tai nghe có microCustomer service staff usually wear headsets. (Nhân viên chăm sóc khách hàng thường đeo tai nghe có micro.)
Router 
/ˈruː.tər/
Bộ định tuyếnThe router needs to be restarted. (Bộ định tuyến cần được khởi động lại.)
Modem 
/ˈməʊ.dem/
Bộ điều giải modemThe modem connects the office to the internet. (Modem kết nối văn phòng với internet.)
Server 
/ˈsɜː.vər/
Máy chủThe company stores data on a secure server. (Công ty lưu trữ dữ liệu trên máy chủ bảo mật.)
External hard drive
/ɪkˈstɜː.nəl hɑːd draɪv/
Ổ cứng ngoàiI backed up the files on an external hard drive. (Tôi sao lưu tệp vào ổ cứng ngoài.)
Power bank 
/ˈpaʊə bæŋk/
Sạc dự phòngI always carry a power bank to work. (Tôi luôn mang sạc dự phòng đi làm.)
Desk lamp 
/desk læmp/
Đèn bànA desk lamp helps me work at night. (Đèn bàn giúp tôi làm việc vào buổi tối.)
Từ vựng tiếng Anh về đồ điện tử trong văn phòng làm việc
Từ vựng tiếng Anh về đồ điện tử trong văn phòng làm việc
Từ vựng tiếng Anh về đồ điện tử trong văn phòng làm việc

Từ vựng linh kiện điện tử tiếng Anh

Cụm từ/Phiên âmDịch nghĩaVí dụ 
Circuit board 
/ˈsɜː.kɪt bɔːd/
Bảng mạchThe circuit board controls the device. (Bảng mạch điều khiển thiết bị.)
Motherboard 
/ˈmʌð.ə.bɔːd/
Bo mạch chủThe motherboard is an important part of a computer. (Bo mạch chủ là một bộ phận quan trọng của máy tính.)
Microchip 
/ˈmaɪ.krəʊ.tʃɪp/
Vi mạchA microchip can store and process information. (Vi mạch có thể lưu trữ và xử lý thông tin.)
Processor 
/ˈprəʊ.ses.ər/
Bộ xử lýA fast processor helps the computer run smoothly. (Bộ xử lý nhanh giúp máy tính chạy mượt mà.)
Resistor 
/rɪˈzɪs.tər/
Điện trởA resistor limits the flow of electric current. (Điện trở giới hạn dòng điện.)
Capacitor 
/kəˈpæs.ɪ.tər/
Tụ điệnA capacitor stores electrical energy. (Tụ điện lưu trữ năng lượng điện.)
Diode 
/ˈdaɪ.əʊd/
Đi-ốtA diode allows current to flow in one direction. (Đi-ốt cho phép dòng điện đi theo một chiều.)
Transistor 
/trænˈzɪs.tər/
Bóng bán dẫnA transistor can amplify electronic signals. (Bóng bán dẫn có thể khuếch đại tín hiệu điện tử.)
Sensor 
/ˈsen.sər/
Cảm biếnThe sensor detects movement. (Cảm biến phát hiện chuyển động.)
Battery 
/ˈbæt.ər.i/
PinThe battery needs to be replaced. (Pin cần được thay.)
Power supply 
/ˈpaʊə səˌplaɪ/
Bộ nguồnThe power supply provides electricity to the computer. (Bộ nguồn cung cấp điện cho máy tính.)
Cable 
/ˈkeɪ.bəl/
Dây cápThis cable connects the monitor to the computer. (Dây cáp này kết nối màn hình với máy tính.)
Wire 
/waɪər/
Dây điệnA damaged wire can be dangerous. (Dây điện bị hỏng có thể nguy hiểm.)
Switch 
/swɪtʃ/
Công tắcPress the switch to turn on the device. (Nhấn công tắc để bật thiết bị.)
Socket 
/ˈsɒk.ɪt/
Ổ cắmPlug the charger into the socket. (Cắm bộ sạc vào ổ cắm.)
Plug 
/plʌɡ/
Phích cắmThe plug does not fit this socket. (Phích cắm không vừa ổ cắm này.)
Fuse 
/fjuːz/
Cầu chìThe fuse protects the circuit from damage. (Cầu chì bảo vệ mạch điện khỏi hư hỏng.)
Connector 
/kəˈnek.tər/
Đầu nốiThe connector is loose. (Đầu nối bị lỏng.)
LED 
/ˌel.iːˈdiː/
Đèn LEDThe LED light uses less energy. (Đèn LED tiêu thụ ít năng lượng hơn.)
Semiconductor 
/ˌsem.i.kənˈdʌk.tər/
Chất bán dẫnSemiconductors are used in many electronic devices. (Chất bán dẫn được dùng trong nhiều thiết bị điện tử.)
Từ vựng linh kiện điện tử tiếng Anh

Các cụm từ, thành ngữ về thiết bị điện tử tiếng Anh phổ biến

Bên cạnh từ vựng riêng lẻ, bạn cũng nên học thêm các cụm từ và cách diễn đạt thường dùng khi nói về thiết bị điện tử. Những cụm này rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày, môi trường công sở và bài thi IELTS.

Cụm từDịch nghĩaVí dụ 
turn on a devicebật thiết bịPlease turn on the device before the meeting. (Vui lòng bật thiết bị trước cuộc họp.)
turn off a devicetắt thiết bịRemember to turn off your device after use. (Hãy nhớ tắt thiết bị sau khi sử dụng.)
plug in a chargercắm sạcI need to plug in my charger because my phone is dying. (Tôi cần cắm sạc vì điện thoại sắp hết pin.)
unplug the cablerút dây cápUnplug the cable before cleaning the machine. (Hãy rút dây cáp trước khi vệ sinh máy.)
run out of batteryhết pinMy tablet ran out of battery during class. (Máy tính bảng của tôi hết pin trong giờ học.)
charge the batterysạc pinI usually charge the battery overnight. (Tôi thường sạc pin qua đêm.)
connect to Wi-Fikết nối Wi-FiMy laptop cannot connect to Wi-Fi. (Laptop của tôi không thể kết nối Wi-Fi.)
lose signalmất tín hiệuThe device lost signal in the basement. (Thiết bị bị mất tín hiệu ở tầng hầm.)
back up datasao lưu dữ liệuYou should back up data regularly. (Bạn nên sao lưu dữ liệu thường xuyên.)
install an appcài đặt ứng dụngI installed an app to track my study time. (Tôi đã cài một ứng dụng để theo dõi thời gian học.)
update softwarecập nhật phần mềmYou need to update the software to fix errors. (Bạn cần cập nhật phần mềm để sửa lỗi.)
reset a deviceđặt lại thiết bịTry to reset the device if it freezes. (Hãy thử đặt lại thiết bị nếu nó bị đơ.)
restart the computerkhởi động lại máy tínhI restarted the computer to solve the problem. (Tôi khởi động lại máy tính để giải quyết vấn đề.)
a user-friendly devicethiết bị dễ sử dụngThis is a user-friendly device for beginners. (Đây là thiết bị dễ sử dụng cho người mới bắt đầu.)
a high-tech gadgetthiết bị công nghệ caoHe loves buying high-tech gadgets. (Anh ấy thích mua các thiết bị công nghệ cao.)
a portable devicethiết bị di động/dễ mang theoA tablet is a portable device for learning. (Máy tính bảng là thiết bị dễ mang theo để học tập.)
a wireless devicethiết bị không dâyWireless devices make the office tidier. (Các thiết bị không dây giúp văn phòng gọn gàng hơn.)
be addicted to electronic devicesnghiện thiết bị điện tửMany teenagers are addicted to electronic devices. (Nhiều thanh thiếu niên nghiện thiết bị điện tử.)
reduce screen timegiảm thời gian dùng màn hìnhParents should help children reduce screen time. (Phụ huynh nên giúp trẻ giảm thời gian dùng màn hình.)
go digitalchuyển sang sử dụng công nghệ sốMany schools have gone digital after the pandemic. (Nhiều trường học đã chuyển sang công nghệ số sau đại dịch.)
Các cụm từ, thành ngữ về thiết bị điện tử tiếng Anh phổ biến
Các cụm từ, thành ngữ về thiết bị điện tử tiếng Anh phổ biến
Các cụm từ, thành ngữ về thiết bị điện tử tiếng Anh phổ biến

Tải trọn bộ từ vựng về thiết bị điện tử tiếng Anh PDF

Để học từ vựng hiệu quả hơn, bạn có thể tải trọn bộ từ vựng về thiết bị điện tử tiếng Anh dưới dạng PDF. Tài liệu này nên bao gồm toàn bộ các nhóm từ vựng đã học trong bài.
Đối tượng phù hợp: Người học tiếng Anh giao tiếp, học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng và thí sinh luyện thi IELTS Speaking

Bài mẫu miêu tả về thiết bị điện tử trong IELTS Speaking

Chủ đề thiết bị điện tử thường xuất hiện trong IELTS Speaking, đặc biệt ở Part 2 và Part 3. Bạn có thể được yêu cầu miêu tả một thiết bị bạn thường dùng, một thiết bị hữu ích trong học tập hoặc một món đồ công nghệ bạn muốn mua.

Dưới đây là 3 bài mẫu IELTS Speaking có sử dụng từ vựng về thiết bị điện tử.

Bài mẫu 1: Describe an electronic device you use every day

Sample answer:

One electronic device I use every day is my smartphone. I bought it about two years ago, and it has become an essential part of my daily life. I use it to make phone calls, send messages, check emails and take photos. Besides, I often use different apps on my phone to learn English, manage my schedule and listen to podcasts.

What I like most about my smartphone is that it is extremely convenient and portable. Instead of carrying a camera, a notebook and a music player separately, I can do almost everything on one device. However, I also try to reduce my screen time because spending too much time on electronic devices can affect my concentration.

Overall, my smartphone is not just a communication tool but also a useful learning assistant.

Dịch nghĩa:

Một thiết bị điện tử mà tôi sử dụng hằng ngày là điện thoại thông minh. Tôi mua nó khoảng hai năm trước và nó đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hằng ngày của tôi. Tôi dùng nó để gọi điện, nhắn tin, kiểm tra email và chụp ảnh. Ngoài ra, tôi thường sử dụng các ứng dụng khác nhau trên điện thoại để học tiếng Anh, quản lý lịch trình và nghe podcast.

Điều tôi thích nhất ở điện thoại thông minh là nó cực kỳ tiện lợi và dễ mang theo. Thay vì phải mang riêng máy ảnh, sổ tay và máy nghe nhạc, tôi có thể làm gần như mọi thứ trên một thiết bị. Tuy nhiên, tôi cũng cố gắng giảm thời gian sử dụng màn hình vì dành quá nhiều thời gian cho thiết bị điện tử có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung.

Nhìn chung, điện thoại thông minh của tôi không chỉ là công cụ liên lạc mà còn là một trợ lý học tập hữu ích.

Bài mẫu Describe an electronic device you use every day
Bài mẫu Describe an electronic device you use every day

Bài mẫu 2: Describe a piece of technology that is useful for studying

Sample answer:

A piece of technology that is extremely useful for studying is my laptop. I use it almost every day to attend online classes, write essays, search for information and prepare presentations. Compared with a tablet, my laptop has a larger screen and a more comfortable keyboard, so it is much easier to type long documents.

Another reason why I find my laptop helpful is that I can install different learning software on it. For example, I use online dictionaries, grammar-checking tools and video-conferencing platforms to improve my English skills. I also save important files on an external hard drive to avoid losing data.

In my opinion, a laptop is one of the most practical electronic devices for students because it supports both independent learning and group work.

Dịch nghĩa:

Một thiết bị công nghệ cực kỳ hữu ích cho việc học là máy tính xách tay của tôi. Tôi dùng nó gần như mỗi ngày để tham gia lớp học trực tuyến, viết bài luận, tìm kiếm thông tin và chuẩn bị bài thuyết trình. So với máy tính bảng, laptop của tôi có màn hình lớn hơn và bàn phím thoải mái hơn, vì vậy việc gõ các tài liệu dài trở nên dễ dàng hơn nhiều.

Một lý do khác khiến tôi thấy laptop hữu ích là tôi có thể cài đặt nhiều phần mềm học tập khác nhau trên đó. Ví dụ, tôi sử dụng từ điển trực tuyến, công cụ kiểm tra ngữ pháp và nền tảng họp video để cải thiện kỹ năng tiếng Anh. Tôi cũng lưu các tệp quan trọng vào ổ cứng ngoài để tránh mất dữ liệu.

Theo tôi, laptop là một trong những thiết bị điện tử thiết thực nhất đối với học sinh, sinh viên vì nó hỗ trợ cả việc tự học và làm việc nhóm.

Bài mẫu Describe a piece of technology that is useful for studying
Bài mẫu Describe a piece of technology that is useful for studying

Bài mẫu 3: Describe an electronic device you would like to buy

Sample answer:

An electronic device I would like to buy in the future is a digital camera. Although my smartphone can take decent photos, I still want a professional camera because it offers better image quality, especially in low light. I enjoy taking photos when I travel, so a good camera would help me capture beautiful landscapes and meaningful moments.

The camera I want has a high-quality sensor, a long-lasting battery and wireless connection, which means I can transfer photos to my phone or laptop easily. It is quite expensive, so I am saving money for it.

I believe this device would not only support my hobby but also help me create better content for social media. If I buy it, I will definitely learn more about photography and video editing.

Dịch nghĩa:

Một thiết bị điện tử mà tôi muốn mua trong tương lai là máy ảnh kỹ thuật số. Mặc dù điện thoại thông minh của tôi có thể chụp ảnh khá ổn, tôi vẫn muốn có một chiếc máy ảnh chuyên nghiệp vì nó cho chất lượng hình ảnh tốt hơn, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng. Tôi thích chụp ảnh khi đi du lịch, vì vậy một chiếc máy ảnh tốt sẽ giúp tôi ghi lại phong cảnh đẹp và những khoảnh khắc ý nghĩa.

Chiếc máy ảnh tôi muốn có cảm biến chất lượng cao, pin dùng lâu và kết nối không dây, nghĩa là tôi có thể chuyển ảnh sang điện thoại hoặc laptop một cách dễ dàng. Nó khá đắt, nên tôi đang tiết kiệm tiền để mua.

Tôi tin rằng thiết bị này không chỉ hỗ trợ sở thích của tôi mà còn giúp tôi tạo nội dung tốt hơn cho mạng xã hội. Nếu mua nó, chắc chắn tôi sẽ học thêm về nhiếp ảnh và chỉnh sửa video.

Bài mẫu Describe an electronic device you would like to buy
Bài mẫu Describe an electronic device you would like to buy

Cách học từ vựng về thiết bị điện tử tiếng Anh

Để ghi nhớ từ vựng về thiết bị điện tử tiếng Anh lâu hơn, bạn không nên chỉ học danh sách từ đơn lẻ. Thay vào đó, hãy gắn từ vựng với thói quen sử dụng thiết bị, ngữ cảnh thực tế và các hoạt động hằng ngày.

  • Học từ vựng theo thói quen sử dụng thiết bị

Bạn có thể bắt đầu từ những thiết bị mình dùng mỗi ngày như smartphone, laptop, charger, headphones, keyboard hoặc Wi-Fi router. Khi sử dụng thiết bị nào, hãy tự đặt câu tiếng Anh với thiết bị đó.

Ví dụ:

  • I charge my smartphone every night. (Tôi sạc điện thoại thông minh mỗi tối.)
  • I use headphones when I study English. (Tôi dùng tai nghe khi học tiếng Anh.)

Cách học này giúp bạn ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn vì từ mới được liên kết trực tiếp với hành động quen thuộc.

  • Học từ vựng theo khoảng thời gian

Bạn có thể chia từ vựng theo từng khoảng thời gian trong ngày. Buổi sáng, bạn có thể học các từ như alarm clock, electric kettle, smartphone. Khi đi học hoặc đi làm, bạn học các từ như laptop, projector, printer, scanner. Buổi tối, bạn có thể học các từ như TV, headphones, charger, desk lamp.

Ví dụ: 

  • In the morning, I use an electric kettle to boil water. (Vào buổi sáng, tôi dùng ấm điện để đun nước.) 
  • At work, I often use a laptop and a printer. (Ở nơi làm việc, tôi thường dùng laptop và máy in.)
  • Học với ứng dụng ELSA Speak

ELSA Speak là ứng dụng học tiếng Anh sử dụng công nghệ AI để hỗ trợ người học luyện phát âm, từ vựng và giao tiếp theo nhiều chủ đề thực tế. Khi học từ vựng về thiết bị điện tử, bạn có thể luyện phát âm từng từ như device, computer, projector, battery, charger và kiểm tra xem mình phát âm đã chuẩn hay chưa.

Ngoài ra, ELSA Speak còn giúp người học luyện từ vựng theo chủ đề, từ đó dễ ghi nhớ và ứng dụng vào hội thoại thực tế. Thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt, bạn có thể luyện cách dùng từ trong câu, luyện nghe, luyện nói và cải thiện phản xạ giao tiếp.

Ví dụ: My laptop is the electronic device I use most often. (Laptop là thiết bị điện tử tôi sử dụng thường xuyên nhất.)

Việc luyện nói thành câu hoàn chỉnh sẽ giúp bạn không chỉ nhớ từ mà còn biết cách dùng từ trong ngữ cảnh phù hợp.

Cách học từ vựng về thiết bị điện tử tiếng Anh
Cách học từ vựng về thiết bị điện tử tiếng Anh

>> Hiện thực hóa mục tiêu lấy lại gốc tiếng Anh ngay hôm nay bằng lộ trình thông minh và công nghệ AI chấm điểm độc quyền – Ưu đãi đặc biệt đang chờ bạn.

Bài tập vận dụng

Chọn từ vựng tiếng Anh về thiết bị điện tử đúng để hoàn thành câu

Chọn đáp án đúng A, B hoặc C để hoàn thành các câu sau.

  1. I need to print this document, but the _______ is out of paper.
    A. printer
    B. keyboard
    C. battery
  2. My phone ran out of _______, so I could not call my friend.
    A. screen
    B. battery
    C. cable
  3. The teacher used a _______ to show slides on the wall.
    A. projector
    B. scanner
    C. mouse
  4. A _______ is used to type letters and numbers into a computer.
    A. keyboard
    B. speaker
    C. router
  5. The doctor checked my blood pressure with a _______.
    A. blood pressure monitor
    B. desk lamp
    C. photocopier
  6. I saved all my files on a USB _______.
    A. flash drive
    B. thermometer
    C. socket
  7. A _______ helps people with hearing problems.
    A. hearing aid
    B. printer
    C. mouse
  8. You should _______ your data regularly to avoid losing important files.
    A. back up
    B. turn off
    C. unplug
  9. This _______ connects my office to the internet.
    A. router
    B. calculator
    C. microphone
  10. A _______ stores electrical energy in a circuit.
    A. capacitor
    B. speaker
    C. scanner

Đáp án:

  1. A
  2. B
  3. A
  4. A
  5. A
  6. A
  7. A
  8. A
  9. A
  10. A

Viết câu sử dụng từ vựng tiếng Anh về thiết bị điện tử

Viết câu hoàn chỉnh bằng tiếng Anh với các từ/cụm từ sau. Bạn có thể tham khảo đáp án mẫu bên dưới.

  1. electronic device
  2. laptop
  3. projector
  4. charger
  5. headphones
  6. printer
  7. blood pressure monitor
  8. circuit board
  9. update software
  10. reduce screen time

Đáp án mẫu:

  1. A tablet is a useful electronic device for online learning.
    (Máy tính bảng là một thiết bị điện tử hữu ích cho việc học trực tuyến.)
  2. I use my laptop to write reports and attend online meetings.
    (Tôi dùng laptop để viết báo cáo và tham gia các cuộc họp trực tuyến.)
  3. The teacher turned on the projector before the lesson started.
    (Giáo viên bật máy chiếu trước khi bài học bắt đầu.)
  4. I forgot to bring my charger, so my phone ran out of battery.
    (Tôi quên mang sạc nên điện thoại của tôi hết pin.)
  5. She wears headphones when she listens to English podcasts.
    (Cô ấy đeo tai nghe khi nghe podcast tiếng Anh.)
  6. The printer in our office works very quickly.
    (Máy in trong văn phòng của chúng tôi hoạt động rất nhanh.)
  7. The nurse used a blood pressure monitor to check the patient.
    (Y tá dùng máy đo huyết áp để kiểm tra bệnh nhân.)
  8. The circuit board inside the device was damaged.
    (Bảng mạch bên trong thiết bị đã bị hỏng.)
  9. You should update software to keep your computer secure.
    (Bạn nên cập nhật phần mềm để giữ máy tính an toàn.)
  10. Parents should encourage children to reduce screen time.
    (Phụ huynh nên khuyến khích trẻ giảm thời gian sử dụng màn hình.)

Câu hỏi thường gặp

Electronic device và electronic equipment khác nhau như thế nào?

Electronic device thường chỉ một thiết bị điện tử cụ thể, có thể đếm được, chẳng hạn như a smartphone, a laptop, a tablet hoặc a digital camera.

Ví dụ: A smartphone is a useful electronic device. (Điện thoại thông minh là một thiết bị điện tử hữu ích.)

Trong khi đó, electronic equipment thường mang nghĩa rộng hơn, chỉ tập hợp thiết bị hoặc hệ thống thiết bị điện tử, thường dùng trong văn phòng, bệnh viện, nhà máy hoặc phòng thí nghiệm. Equipment là danh từ không đếm được, vì vậy không dùng “an equipment” hoặc “equipments”.

Ví dụ: The hospital bought new electronic equipment for the emergency room. (Bệnh viện đã mua thiết bị điện tử mới cho phòng cấp cứu.)

Tóm lại:

  • Dùng electronic device khi nói về một thiết bị cụ thể.
  • Dùng electronic equipment khi nói về thiết bị nói chung hoặc một nhóm thiết bị.

Máy tính tiếng Anh là gì?

“Máy tính” trong tiếng Anh là computer /kəmˈpjuː.tər/.

Ví dụ: I use a computer to study English online. (Tôi dùng máy tính để học tiếng Anh trực tuyến.)

Nếu muốn nói rõ “máy tính để bàn”, bạn dùng desktop computer. Nếu muốn nói “máy tính xách tay”, bạn dùng laptop.

Ví dụ: My office has a desktop computer and a printer. (Văn phòng của tôi có một máy tính để bàn và một máy in.)

Thiết bị điện tử có thường xuất hiện trong IELTS Speaking không?

Có. Chủ đề thiết bị điện tử khá phổ biến trong IELTS Speaking vì nó liên quan đến đời sống hằng ngày, công nghệ, học tập và công việc. Bạn có thể gặp các câu hỏi như:

  • What electronic device do you use most often? (Bạn sử dụng thiết bị điện tử nào thường xuyên nhất?)
  • Do you think people rely too much on electronic devices? (Bạn có nghĩ con người phụ thuộc quá nhiều vào thiết bị điện tử không?)
  • How has technology changed the way people study or work? (Công nghệ đã thay đổi cách con người học tập hoặc làm việc như thế nào?)

Để trả lời tốt, bạn nên chuẩn bị sẵn từ vựng về các thiết bị phổ biến như smartphone, laptop, tablet, headphones, printer, đồng thời học thêm các cụm như run out of battery, connect to Wi-Fi, reduce screen time, update softwareback up data.

Ví dụ: The electronic device I use most often is my smartphone because it helps me communicate, study and manage my daily tasks. (Thiết bị điện tử tôi sử dụng thường xuyên nhất là điện thoại thông minh vì nó giúp tôi liên lạc, học tập và quản lý công việc hằng ngày.)

Có thể thấy, việc nắm vững từ vựng thiết bị điện tử tiếng Anh không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống hằng ngày mà còn hỗ trợ hiệu quả trong học tập. Để tiếp tục bứt phá vốn từ vựng và tự tin ứng dụng vào các ngữ cảnh giao tiếp thực tế hàng ngày, hãy khám phá ngay kho tàng từ vựng được cập nhật mới nhất tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak.