Bạn đang tìm kiếm từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R để học, ôn thi hoặc nâng cao vốn từ? Bài viết dưới đây tổng hợp hơn 300 từ vựng thông dụng, bao gồm danh từ, động từ, tính từ, trạng từ và từ vựng theo nhiều chủ đề quen thuộc để bạn dễ dàng ghi nhớ. Khám phá ngay!
Một số từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo từ loại
Để học từ vựng hiệu quả, cách tốt nhất là nắm vững chức năng ngữ pháp của từ đó. Dưới đây là bảng tổng hợp các động từ, danh từ, tính từ và trạng từ phổ biến nhất bắt đầu bằng chữ R.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Các động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R
Động từ là nhóm từ vựng quan trọng giúp bạn diễn tả hành động, trạng thái và xây dựng câu hoàn chỉnh trong tiếng Anh. Dưới đây là các động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R thông dụng, kèm phiên âm để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng trong giao tiếp.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Read | /riːd/ | Đọc |
| Race | /reɪs/ | Đua, chạy đua |
| Radiate | /ˈreɪdi.eɪt/ | Tỏa ra, phát ra |
| Rally | /ˈræli/ | Tập hợp, phục hồi |
| Run | /rʌn/ | Chạy |
| Remember | /rɪˈmem.bɚ/ | Nhớ, ghi nhớ |
| Ram | /ræm/ | Húc, đâm mạnh |
| Ramble | /ˈræmbəl/ | Đi lang thang, nói lan man |
| Rank | /ræŋk/ | Xếp hạng |
| Relax | /rɪˈlæks/ | Thư giãn |
| Reply | /rɪˈplaɪ/ | Trả lời, phản hồi |
| Respect | /rɪˈspekt/ | Tôn trọng |
| Refuse | /rɪˈfjuːz/ | Từ chối |
| Rate | /reɪt/ | Đánh giá, xếp loại |
| Reach | /riːtʃ/ | Đạt tới, với tới |
| React | /riˈækt/ | Phản ứng |
| Receive | /rɪˈsiːv/ | Nhận |
| Reap | /riːp/ | Gặt hái, thu hoạch |
| Rear | /rɪr/ | Nuôi dưỡng |
| Recycle | /ˌriːˈsaɪkəl/ | Tái chế |
| Rebuild | /ˌriːˈbɪld/ | Xây dựng lại |
| Reduce | /rɪˈduːs/ | Giảm bớt |
| Regret | /rɪˈɡret/ | Hối tiếc |
| Repair | /rɪˈper/ | Sửa chữa |
| Refer | /rɪˈfɜːr/ | Đề cập, giới thiệu |
| Repeat | /rɪˈpiːt/ | Lặp lại |
| Replace | /rɪˈpleɪs/ | Thay thế |
| Reflect | /rɪˈflekt/ | Phản chiếu; suy ngẫm |
| Reject | /rɪˈdʒekt/ | Từ chối, bác bỏ |
| Rest | /rest/ | Nghỉ ngơi |
| Release | /rɪˈliːs/ | Thả, phát hành |
| Remain | /rɪˈmeɪn/ | Vẫn còn |
| Remove | /rɪˈmuːv/ | Loại bỏ |
| Require | /rɪˈkwaɪr/ | Yêu cầu |
| Rise | /raɪz/ | Tăng lên, mọc lên |
Xem thêm: Tổng hợp những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N thường gặp

Các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R
Các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R đều có tần suất xuất hiện cao trong giao tiếp và các bài thi như TOEIC, IELTS hay VSTEP. Học những từ vựng này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn dễ dàng áp dụng vào nhiều ngữ cảnh thực tế.
Cùng khám phá danh sách dưới đây để bổ sung thêm những danh từ hữu ích bắt đầu bằng chữ R:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Rabbit | /ˈræbɪt/ | Con thỏ |
| Race | /reɪs/ | Cuộc đua |
| Racetrack | /ˈreɪstræk/ | Đường đua |
| Radar | /ˈreɪ.dɑːr/ | Ra-đa |
| Radiation | /ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/ | Bức xạ |
| Radio | /ˈreɪ.di.oʊ/ | Đài phát thanh |
| Rain | /reɪn/ | Mưa |
| Rainbow | /ˈreɪn.boʊ/ | Cầu vồng |
| Raincoat | /ˈreɪn.koʊt/ | Áo mưa |
| Rainfall | /ˈreɪn.fɔːl/ | Lượng mưa |
| Range | /reɪndʒ/ | Phạm vi |
| Rank | /ræŋk/ | Thứ hạng |
| Rate | /reɪt/ | Tỷ lệ |
| Reaction | /riˈæk.ʃən/ | Phản ứng |
| Reader | /ˈriː.dɚ/ | Người đọc |
| Reading | /ˈriː.dɪŋ/ | Việc đọc |
| Reality | /riˈæl.ə.ti/ | Thực tế |
| Reason | /ˈriː.zən/ | Lý do |
| Receipt | /rɪˈsiːt/ | Biên lai |
| Reception | /rɪˈsep.ʃən/ | Quầy lễ tân, sự tiếp đón |
| Recipe | /ˈres.ə.pi/ | Công thức nấu ăn |
| Recognition | /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ | Sự công nhận |
| Recommendation | /ˌrek.ə.menˈdeɪ.ʃən/ | Sự đề xuất |
| Record | /ˈrek.ɚd/ | Hồ sơ, kỷ lục |
| Recovery | /rɪˈkʌv.ɚ.i/ | Sự hồi phục |
| Recreation | /ˌrek.riˈeɪ.ʃən/ | Hoạt động giải trí |
| Recruit | /rɪˈkruːt/ | Tân binh, nhân sự mới |
| Recruitment | /rɪˈkruːt.mənt/ | Tuyển dụng |
| Recycling | /ˌriːˈsaɪ.klɪŋ/ | Sự tái chế |
| Reduction | /rɪˈdʌk.ʃən/ | Sự cắt giảm |
| Reference | /ˈref.ər.əns/ | Tài liệu tham khảo |
| Reflection | /rɪˈflek.ʃən/ | Sự phản chiếu, sự suy ngẫm |
| Refrigerator | /rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.tɚ/ | Tủ lạnh |
| Region | /ˈriː.dʒən/ | Khu vực |
| Register | /ˈredʒ.ɪ.stɚ/ | Sổ đăng ký |
| Registration | /ˌredʒ.ɪˈstreɪ.ʃən/ | Sự đăng ký |
| Regulation | /ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ | Quy định |
| Relationship | /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ | Mối quan hệ |
| Relative | /ˈrel.ə.tɪv/ | Họ hàng |
| Relaxation | /ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/ | Sự thư giãn |
| Relief | /rɪˈliːf/ | Sự nhẹ nhõm, cứu trợ |
| Religion | /rɪˈlɪdʒ.ən/ | Tôn giáo |
| Reminder | /rɪˈmaɪn.dɚ/ | Lời nhắc |
| Repair | /rɪˈper/ | Việc sửa chữa |
| Replacement | /rɪˈpleɪs.mənt/ | Sự thay thế |
| Reply | /rɪˈplaɪ/ | Câu trả lời |
| Report | /rɪˈpɔːrt/ | Báo cáo |
| Reporter | /rɪˈpɔːr.t̬ɚ/ | Phóng viên |
| Request | /rɪˈkwest/ | Yêu cầu |
| Research | /rɪˈsɝːrtʃ/ | Nghiên cứu |
| Researcher | /rɪˈsɝːr.tʃɚ/ | Nhà nghiên cứu |
| Reservation | /ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ | Sự đặt chỗ |
| Reserve | /rɪˈzɝːv/ | Khu bảo tồn, nguồn dự trữ |
| Resident | /ˈrez.ə.dənt/ | Cư dân |
| Resolution | /ˌrez.əˈluː.ʃən/ | Giải pháp, nghị quyết |
| Resource | /rɪˈsɔːrs/ | Tài nguyên |
| Respect | /rɪˈspekt/ | Sự tôn trọng |
| Responsibility | /rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.ti/ | Trách nhiệm |
| Restaurant | /ˈres.tə.rɑːnt/ | Nhà hàng |
| Result | /rɪˈzʌlt/ | Kết quả |
| Revenue | /ˈrev.ə.nuː/ | Doanh thu |
| Review | /rɪˈvjuː/ | Sự xem xét, đánh giá |
| Reward | /rɪˈwɔːrd/ | Phần thưởng |
| Rice | /raɪs/ | Gạo, cơm |
| Risk | /rɪsk/ | Rủi ro |
| River | /ˈrɪv.ɚ/ | Dòng sông |
| Road | /roʊd/ | Con đường |
| Robot | /ˈroʊ.bɑːt/ | Rô-bốt |
| Role | /roʊl/ | Vai trò |
| Roof | /ruːf/ | Mái nhà |
| Room | /ruːm/ | Căn phòng |
| Root | /ruːt/ | Rễ cây |
| Rope | /roʊp/ | Sợi dây |
| Rule | /ruːl/ | Quy tắc, luật lệ |
>> Xem thêm: Tổng hợp trọn bộ kho từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y phổ biến
Các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R
Khám phá các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R dưới đây để mở rộng vốn từ và diễn đạt tiếng Anh linh hoạt hơn:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Red | /red/ | Màu đỏ |
| Rich | /rɪtʃ/ | Giàu có |
| Right | /raɪt/ | Đúng, bên phải |
| Real | /riː.əl/ | Thật, thực tế |
| Ready | /ˈred.i/ | Sẵn sàng |
| Rare | /rer/ | Hiếm |
| Rude | /ruːd/ | Thô lỗ |
| Regular | /ˈreɡ.jə.lɚ/ | Đều đặn, thường xuyên |
| Recent | /ˈriː.sənt/ | Gần đây |
| Rough | /rʌf/ | Gồ ghề, thô ráp |
| Rapid | /ˈræp.ɪd/ | Nhanh chóng |
| Round | /raʊnd/ | Tròn |
| Random | /ˈræn.dəm/ | Ngẫu nhiên |
| Romantic | /roʊˈmæn.tɪk/ | Lãng mạn |
| Responsible | /rɪˈspɑːn.sə.bəl/ | Có trách nhiệm |
| Radiant | /ˈreɪ.di.ənt/ | Rạng rỡ |
| Radical | /ˈræd.ɪ.kəl/ | Cấp tiến, triệt để |
| Ragged | /ˈræɡ.ɪd/ | Rách rưới |
| Rainy | /ˈreɪ.ni/ | Có mưa |
| Rash | /ræʃ/ | Hấp tấp |
| Rational | /ˈræʃ.ən.əl/ | Hợp lý |
| Raw | /rɔː/ | Sống, chưa chế biến |
| Reactive | /riˈæk.tɪv/ | Dễ phản ứng |
| Realistic | /ˌriː.əˈlɪs.tɪk/ | Thực tế |
| Reasonable | /ˈriː.zən.ə.bəl/ | Hợp lý |
| Rebellious | /rɪˈbel.jəs/ | Nổi loạn |
| Refreshing | /rɪˈfreʃ.ɪŋ/ | Sảng khoái |
| Reliable | /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ | Đáng tin cậy |
| Relieved | /rɪˈliːvd/ | Nhẹ nhõm |
| Reluctant | /rɪˈlʌk.tənt/ | Miễn cưỡng |
| Remarkable | /rɪˈmɑːr.kə.bəl/ | Đáng chú ý |
| Remote | /rɪˈmoʊt/ | Xa xôi |
| Renewable | /rɪˈnuː.ə.bəl/ | Có thể tái tạo |
| Representative | /ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/ | Tiêu biểu |
| Reserved | /rɪˈzɝːvd/ | Kín đáo |
| Resilient | /rɪˈzɪl.jənt/ | Kiên cường |
| Resistant | /rɪˈzɪs.tənt/ | Chống chịu |
| Resourceful | /rɪˈsɔːrs.fəl/ | Tháo vát |
| Respectful | /rɪˈspekt.fəl/ | Lễ phép |
| Restless | /ˈrest.ləs/ | Bồn chồn |
| Restricted | /rɪˈstrɪk.tɪd/ | Bị hạn chế |
| Rewarding | /rɪˈwɔːr.dɪŋ/ | Đáng giá |
| Ridiculous | /rɪˈdɪk.jə.ləs/ | Lố bịch |
| Rigid | /ˈrɪdʒ.ɪd/ | Cứng nhắc |
| Ripe | /raɪp/ | Chín |
| Risky | /ˈrɪs.ki/ | Rủi ro |
| Robust | /roʊˈbʌst/ | Mạnh mẽ |
| Rotten | /ˈrɑː.tən/ | Thối, mục nát |
| Royal | /ˈrɔɪ.əl/ | Hoàng gia |
| Rural | /ˈrʊr.əl/ | Thuộc nông thôn |
| Rusty | /ˈrʌs.ti/ | Bị gỉ sét |
| Ruthless | /ˈruːθ.ləs/ | Tàn nhẫn |
| Rosy | /ˈroʊ.zi/ | Hồng hào |
| Rubbery | /ˈrʌb.ər.i/ | Có tính đàn hồi như cao su |
| Rotational | /roʊˈteɪ.ʃən.əl/ | Thuộc sự xoay vòng |
| Reverent | /ˈrev.ər.ənt/ | Kính cẩn |
| Reversible | /rɪˈvɝː.sə.bəl/ | Có thể đảo ngược |
| Revolutionary | /ˌrev.əˈluː.ʃə.ner.i/ | Mang tính cách mạng |
| Roasted | /ˈroʊ.stɪd/ | Được rang, nướng |
>> Xem thêm: Responsible đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập

Xem thêm: Đừng để nỗi sợ phát âm sai cản trở cơ hội của bạn. Với công nghệ AI chấm điểm, ELSA Speak giúp bạn nhận diện lỗi phát âm ngay lập tức, luyện tập chính xác âm /r/ và tự tin nói tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. Trải nghiệm ngay!

Các trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R
Cùng ELSA Speak khám phá các trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R để nâng cao khả năng diễn đạt và làm câu văn tiếng Anh linh hoạt hơn:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Really | /ˈriː.ə.li/ | Thực sự |
| Rarely | /ˈrer.li/ | Hiếm khi |
| Recently | /ˈriː.sənt.li/ | Gần đây, mới đây |
| Regularly | /ˈreɡ.jə.lɚ.li/ | Một cách đều đặn |
| Rapidly | /ˈræp.ɪd.li/ | Một cách nhanh chóng |
| Rather | /ˈræð.ɚ/ | Khá là, hơn là |
| Rightly | /ˈraɪt.li/ | Một cách đúng đắn |
| Roughly | /ˈrʌf.li/ | Khoảng chừng, đại khái |
| Relatively | /ˈrel.ə.tɪv.li/ | Tương đối |
| Repeatedly | /rɪˈpiː.tɪd.li/ | Lặp đi lặp lại |
| Randomly | /ˈræn.dəm.li/ | Một cách ngẫu nhiên |
| Readily | /ˈred.əl.i/ | Sẵn sàng, dễ dàng |
| Reasonably | /ˈriː.zən.ə.bli/ | Một cách hợp lý |
| Reassuringly | /ˌriː.əˈʃʊr.ɪŋ.li/ | Một cách trấn an |
| Recklessly | /ˈrek.ləs.li/ | Một cách liều lĩnh |
| Recognizably | /ˈrek.əɡ.naɪ.zə.bli/ | Một cách dễ nhận biết |
| Regretfully | /rɪˈɡret.fəl.i/ | Đầy tiếc nuối |
| Regrettably | /rɪˈɡret.ə.bli/ | Đáng tiếc |
| Reliably | /rɪˈlaɪ.ə.bli/ | Một cách đáng tin cậy |
| Reluctantly | /rɪˈlʌk.tənt.li/ | Một cách miễn cưỡng |
| Remarkably | /rɪˈmɑːr.kə.bli/ | Đáng chú ý |
| Repeatedly | /rɪˈpiː.tɪd.li/ | Liên tục, lặp đi lặp lại |
| Reportedly | /rɪˈpɔːr.tɪd.li/ | Theo như được đưa tin |
| Respectfully | /rɪˈspekt.fəl.i/ | Một cách kính trọng |
| Responsibly | /rɪˈspɑːn.sə.bli/ | Một cách có trách nhiệm |
| Restfully | /ˈrest.fəl.i/ | Một cách thư thái |
| Restlessly | /ˈrest.ləs.li/ | Một cách bồn chồn |
| Restrictively | /rɪˈstrɪk.tɪv.li/ | Một cách hạn chế |
| Rightfully | /ˈraɪt.fəl.i/ | Một cách chính đáng |
| Righteously | /ˈraɪ.tʃəs.li/ | Một cách chính trực |
| Rigidly | /ˈrɪdʒ.ɪd.li/ | Một cách cứng nhắc |
| Ritually | /ˈrɪtʃ.u.ə.li/ | Theo nghi thức |
| Robustly | /roʊˈbʌst.li/ | Một cách mạnh mẽ |
| Romantically | /roʊˈmæn.tɪ.kəl.i/ | Một cách lãng mạn |
| Routinely | /ruːˈtiːn.li/ | Một cách thường lệ |
| Rudely | /ruːd.li/ | Một cách thô lỗ |
| Ruinously | /ˈruː.ɪ.nəs.li/ | Một cách tai hại |
| Ruthlessly | /ˈruːθ.ləs.li/ | Một cách tàn nhẫn |
| Radiantly | /ˈreɪ.di.ənt.li/ | Một cách rạng rỡ |
| Radically | /ˈræd.ɪ.kəl.i/ | Một cách triệt để |
| Rashly | /ræʃ.li/ | Một cách hấp tấp |
| Rationally | /ˈræʃ.ən.əl.i/ | Một cách hợp lý |
| Reactively | /riˈæk.tɪv.li/ | Một cách phản ứng |
| Realistically | /ˌriː.əˈlɪs.tɪ.kəl.i/ | Một cách thực tế |
| Rebelliously | /rɪˈbel.jəs.li/ | Một cách nổi loạn |
| Refreshingly | /rɪˈfreʃ.ɪŋ.li/ | Một cách mới mẻ |
| Relentlessly | /rɪˈlent.ləs.li/ | Không ngừng nghỉ |
| Remotely | /rɪˈmoʊt.li/ | Từ xa |
| Reservedly | /rɪˈzɝː.vɪd.li/ | Một cách dè dặt |
| Resiliently | /rɪˈzɪl.jənt.li/ | Một cách kiên cường |
| Resolutely | /ˈrez.ə.luːt.li/ | Một cách kiên quyết |
| Resourcefully | /rɪˈsɔːrs.fəl.i/ | Một cách tháo vát |
| Restoratively | /rɪˈstɔːr.ə.tɪv.li/ | Một cách phục hồi |
| Reverently | /ˈrev.ər.ənt.li/ | Một cách kính cẩn |
| Reversibly | /rɪˈvɝː.sə.bli/ | Một cách có thể đảo ngược |
| Richly | /ˈrɪtʃ.li/ | Một cách phong phú |
| Riskily | /ˈrɪs.kə.li/ | Một cách mạo hiểm |
| Rosily | /ˈroʊ.zə.li/ | Một cách lạc quan |
| Royally | /ˈrɔɪ.əl.i/ | Một cách trọng thể, hào phóng |
Các từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề
Bên cạnh các từ vựng bắt đầu bằng chữ R theo từng loại từ, bạn còn có thể học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề để dễ nhớ và áp dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày. Khám phá các các từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề dưới đây:
Chủ đề Giáo dục
Nếu đang học tiếng Anh theo chủ đề, bạn không nên bỏ qua nhóm từ vựng về giáo dục. Hãy cùng khám phá các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R được sử dụng phổ biến trong học tập và giảng dạy.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Research | /rɪˈsɝːtʃ/ | Nghiên cứu |
| Register | /ˈredʒ.ə.stɚ/ | Đăng ký |
| Rank | /ræŋk/ | Xếp hạng |
| Revision | /rɪˈvɪʒ.ən/ | Sự ôn tập |
| Rector | /ˈrek.tɚ/ | Hiệu trưởng (đại học) |
| Reference | /ˈref.ɚ.əns/ | Tài liệu tham khảo |
| Result | /rɪˈzʌlt/ | Kết quả thi, học tập |
| Reflect | /rɪˈflekt/ | Suy ngẫm, phản chiếu |
| Review | /rɪˈvjuː/ | Xem lại, đánh giá |
| Retention | /rɪˈten.ʃən/ | Khả năng ghi nhớ |
| Rubric | /ˈruː.brɪk/ | Bảng tiêu chí chấm điểm |
| Readability | /ˌriː.dəˈbɪl.ə.ti/ | Độ dễ đọc |
| Recitation | /ˌres.ɪˈteɪ.ʃən/ | Bài đọc thuộc lòng |
| Reassessment | /ˌriː.əˈses.mənt/ | Đánh giá lại |
| Recheck | /ˌriːˈtʃek/ | Kiểm tra lại |
| Reconsideration | /ˌriː.kənˌsɪd.əˈreɪ.ʃən/ | Sự xem xét lại |
| Redraft | /ˌriːˈdræft/ | Bản nháp chỉnh sửa |
| Redrafting | /ˌriːˈdræf.tɪŋ/ | Việc chỉnh sửa bản nháp |
| Reeducation | /ˌriːˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən/ | Đào tạo lại |
| Reenrollment | /ˌriː.ɪnˈroʊl.mənt/ | Đăng ký học lại |
| Reenroll | /ˌriː.ɪnˈroʊl/ | Đăng ký học lại |
| Reexamination | /ˌriː.ɪɡˌzæm.əˈneɪ.ʃən/ | Thi lại, kiểm tra lại |
| Reexamine | /ˌriː.ɪɡˈzæm.ɪn/ | Kiểm tra lại |
| Regrade | /ˌriːˈɡreɪd/ | Chấm điểm lại |
| Relearning | /ˌriːˈlɝː.nɪŋ/ | Học lại |
| Remedial | /rɪˈmiː.di.əl/ | Lớp phụ đạo |
| Remediation | /rɪˌmiː.diˈeɪ.ʃən/ | Hoạt động phụ đạo |
| Rephrase | /ˌriːˈfreɪz/ | Diễn đạt lại |
| Rephrasing | /ˌriːˈfreɪ.zɪŋ/ | Việc diễn đạt lại |
| Reprint | /ˌriːˈprɪnt/ | Bản in lại |
| Reproduce | /ˌriː.prəˈduːs/ | Tái hiện, sao chép (bài làm) |
| Reproduction | /ˌriː.prəˈdʌk.ʃən/ | Sự tái hiện |
| Requirement | /rɪˈkwaɪr.mənt/ | Yêu cầu môn học |
| Resit | /ˌriːˈsɪt/ | Thi lại |
| Resubmission | /ˌriː.səbˈmɪʃ.ən/ | Nộp lại bài |
| Resubmit | /ˌriː.səbˈmɪt/ | Nộp lại |
| Rewrite | /ˌriːˈraɪt/ | Viết lại |
| Rewriting | /ˌriːˈraɪ.tɪŋ/ | Việc viết lại |

Xem thêm: 100+ từ vựng chủ đề Education cơ bản, thông dụng nhất
Chủ đề Động vật
Dưới đây là tổng hợp các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R thuộc chủ đề động vật, bao gồm tên các loài quen thuộc cùng phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ dàng học tập:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Rabbit | /ˈræb.ɪt/ | Con thỏ |
| Rat | /ræt/ | Con chuột |
| Rooster | /ˈruː.stɚ/ | Gà trống |
| Rhino | /ˈraɪ.noʊ/ | Tê giác |
| Raccoon | /rækˈuːn/ | Gấu mèo |
| Reindeer | /ˈreɪn.dɪr/ | Tuần lộc |
| Raven | /ˈreɪ.vən/ | Con quạ |
| Rattlesnake | /ˈræt.əl.sneɪk/ | Rắn chuông |
| Rhinoceros | /raɪˈnɑː.sɚ.əs/ | Tê giác |
| Ray | /reɪ/ | Cá đuối |
| Reptile | /ˈrep.taɪl/ | Loài bò sát |
| Robin | /ˈrɑː.bɪn/ | Chim cổ đỏ |
| Ram | /ræm/ | Cừu đực |
| Roach | /roʊtʃ/ | Cá gián; gián (tùy ngữ cảnh) |
| Rook | /rʊk/ | Quạ khoang |
| Ruff | /rʌf/ | Chim choắt cổ bờm |
| Redpoll | /ˈred.poʊl/ | Chim sẻ đỏ |
| Redstart | /ˈred.stɑːrt/ | Chim đuôi đỏ |
| Redwing | /ˈred.wɪŋ/ | Chim cánh đỏ |
| Redshank | /ˈred.ʃæŋk/ | Chim choắt chân đỏ |
| Rail | /reɪl/ | Chim gà nước |
| Rhea | /ˈriː.ə/ | Đà điểu Nam Mỹ |
| Roan | /roʊn/ | Linh dương roan |
| Roebuck | /ˈroʊ.bʌk/ | Hươu đực |
| Roedeer | /ˈroʊ.dɪr/ | Hươu roe |
| Rotifer | /ˈroʊ.t̬ə.fɚ/ | Động vật luân trùng |
| Roundworm | /ˈraʊnd.wɝːm/ | Giun tròn |
| Rockfish | /ˈrɑːk.fɪʃ/ | Cá đá |
| Remora | /rɪˈmɔːr.ə/ | Cá ép |
| Rudderfish | /ˈrʌd.ɚ.fɪʃ/ | Cá cam |
| Ribbonfish | /ˈrɪb.ən.fɪʃ/ | Cá dải |
| Ronquil | /ˈrɑːŋ.kwɪl/ | Cá ronquil |
| Razorfish | /ˈreɪ.zɚ.fɪʃ/ | Cá dao |
Đọc thêm: 100+ Từ vựng các con vật bằng tiếng Anh thông dụng, đầy đủ nhất
Chủ đề Đồ vật, dụng cụ
Các đồ vật và dụng cụ là nhóm từ vựng được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày. Dưới đây là những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R thuộc chủ đề này:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Radio | /ˈreɪ.di.oʊ/ | Đài phát thanh |
| Refrigerator | /rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.tɚ/ | Tủ lạnh |
| Ring | /rɪŋ/ | Chiếc nhẫn |
| Rope | /roʊp/ | Dây thừng |
| Ruler | /ˈruː.lɚ/ | Cây thước kẻ |
| Remote | /rɪˈmoʊt/ | Điều khiển từ xa |
| Rug | /rʌɡ/ | Tấm thảm nhỏ |
| Rack | /ræk/ | Giá để đồ |
| Razor | /ˈreɪ.zɚ/ | Dao cạo |
| Robot | /ˈroʊ.bɑːt/ | Rô-bốt |
| Radiator | /ˈreɪ.di.eɪ.t̬ɚ/ | Bộ tản nhiệt |
| Raft | /ræft/ | Chiếc bè |
| Rag | /ræɡ/ | Giẻ lau |
| Rake | /reɪk/ | Cái cào |
| Ramrod | /ˈræm.rɑːd/ | Que thông nòng |
| Rattle | /ˈræt̬.əl/ | Đồ chơi lục lạc |
| Razorblade | /ˈreɪ.zɚ.bleɪd/ | Lưỡi dao cạo |
| Receipt | /rɪˈsiːt/ | Biên lai |
| Recliner | /rɪˈklaɪ.nɚ/ | Ghế ngả lưng |
| Recorder | /rɪˈkɔːr.dɚ/ | Máy ghi âm |
| Rectifier | /ˈrek.tə.faɪ.ɚ/ | Bộ chỉnh lưu |
| Reflector | /rɪˈflek.tɚ/ | Gương phản quang |
| Register | /ˈredʒ.ə.stɚ/ | Máy tính tiền |
| Relay | /ˈriː.leɪ/ | Rơ-le |
| Reservoir | /ˈrez.ɚ.vwɑːr/ | Bình chứa |
| Respirator | /ˈres.pə.reɪ.t̬ɚ/ | Mặt nạ phòng độc |
| Retainer | /rɪˈteɪ.nɚ/ | Hàm duy trì chỉnh nha |
| Retort | /rɪˈtɔːrt/ | Bình chưng cất |
| Ribbon | /ˈrɪb.ən/ | Dải ruy băng |
| Rifle | /ˈraɪ.fəl/ | Súng trường |
| Rim | /rɪm/ | Vành bánh xe |
| Rivet | /ˈrɪv.ɪt/ | Đinh tán |
| Roller | /ˈroʊ.lɚ/ | Con lăn |
| Rollerblade | /ˈroʊ.lɚ.bleɪd/ | Giày trượt patin |
| Rollingpin | /ˈroʊ.lɪŋ.pɪn/ | Cây cán bột |
| Router | /ˈraʊ.t̬ɚ/ | Bộ định tuyến |
| Rubble | /ˈrʌb.əl/ | Đống gạch vụn |
| Rudder | /ˈrʌd.ɚ/ | Bánh lái |
| Rucksack | /ˈrʌk.sæk/ | Ba lô |
| Ruby | /ˈruː.bi/ | Đá hồng ngọc |
| Rudderpost | /ˈrʌd.ɚ.poʊst/ | Trụ bánh lái |
| Riveter | /ˈrɪv.ɪ.t̬ɚ/ | Súng bắn đinh tán |
| Raincoat | /ˈreɪn.koʊt/ | Áo mưa |
| Rainboot | /ˈreɪn.buːt/ | Ủng đi mưa |
| Rainhat | /ˈreɪn.hæt/ | Mũ đi mưa |
| Rainbarrel | /ˈreɪnˌbær.əl/ | Thùng hứng nước mưa |
| Robe | /roʊb/ | Áo choàng |
| Rocker | /ˈrɑː.kɚ/ | Ghế bập bênh |
| Rosary | /ˈroʊ.zər.i/ | Tràng hạt |
| Rotor | /ˈroʊ.t̬ɚ/ | Rôto |
| Rubik | /ˈruː.bɪk/ | Khối Rubik |
Xem thêm:
- Viết đoạn văn về robot bằng tiếng Anh ngắn – Từ vựng kèm bài mẫu
- Tổng hợp các từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập đầy đủ nhất

Chủ đề Đồ ăn, nước uống
Dưới đây là tổng hợp các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R thuộc chủ đề đồ ăn, nước uống, giúp bạn bổ sung vốn từ để áp dụng trong học tập và giao tiếp.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Rice | /raɪs/ | Cơm, gạo |
| Roll | /roʊl/ | Bánh cuộn |
| Ribs | /rɪbz/ | Sườn |
| Radish | /ˈræd.ɪʃ/ | Củ cải |
| Raspberry | /ˈræz.ber.i/ | Quả mâm xôi |
| Raisin | /ˈreɪ.zən/ | Nho khô |
| Recipe | /ˈres.ə.pi/ | Công thức nấu ăn |
| Refreshment | /rɪˈfreʃ.mənt/ | Đồ ăn nhẹ, nước uống |
| Ramen | /ˈrɑː.mən/ | Mì ramen |
| Rum | /rʌm/ | Rượu rum |
| Ravioli | /ˌræv.iˈoʊ.li/ | Mì ravioli |
| Risotto | /rɪˈzɑː.toʊ/ | Cơm risotto |
| Rye | /raɪ/ | Lúa mạch đen |
| Rhubarb | /ˈruː.bɑːrb/ | Đại hoàng |
| Rutabaga | /ˌruː.təˈbeɪ.ɡə/ | Củ cải Thụy Điển |
| Ricotta | /rɪˈkɑː.tə/ | Phô mai Ricotta |
| Romano | /roʊˈmɑː.noʊ/ | Phô mai Romano |
| Roquefort | /ˈroʊk.fɔːrt/ | Phô mai Roquefort |
| Relish | /ˈrel.ɪʃ/ | Nước xốt ăn kèm |
| Rusk | /rʌsk/ | Bánh quy khô |
| Rösti | /ˈrɜː.sti/ | Bánh khoai tây Rösti |
| Rocket | /ˈrɑː.kɪt/ | Rau rocket |
| Romaine | /roʊˈmeɪn/ | Xà lách Romaine |
| Rigatoni | /ˌrɪɡ.əˈtoʊ.ni/ | Mì ống Rigatoni |
| Rotini | /roʊˈtiː.ni/ | Mì xoắn Rotini |
| Raviolo | /ˌræv.iˈoʊ.loʊ/ | Một chiếc ravioli |
| Raviolini | /ˌræv.i.oʊˈliː.ni/ | Ravioli cỡ nhỏ |
| Raviolone | /ˌræv.i.oʊˈloʊ.neɪ/ | Ravioli cỡ lớn |
| Roulade | /ruːˈlɑːd/ | Món cuộn |
| Rooibos | /ˈrɔɪ.bɒs/ | Trà rooibos |
| Rosé | /roʊˈzeɪ/ | Rượu vang hồng |
| Rioja | /riˈoʊ.hɑː/ | Rượu vang Rioja |
| Robusta | /roʊˈbʌs.tə/ | Cà phê Robusta |
| Rosemary | /ˈroʊzˌmer.i/ | Cây hương thảo |
| Rosehip | /ˈroʊz.hɪp/ | Quả tầm xuân |
| Roux | /ruː/ | Hỗn hợp bơ và bột mì |
| Rambutan | /ræmˈbuː.tən/ | Quả chôm chôm |
| Russet | /ˈrʌs.ɪt/ | Khoai tây Russet |
| Rillettes | /rɪˈjet/ | Pa-tê thịt kiểu Pháp |
Tìm hiểu thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh các món ăn thông dụng nhất dành cho bé
Chủ đề Trang phục
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Raincoat | /ˈreɪn.koʊt/ | Áo mưa |
| Robe | /roʊb/ | Áo choàng |
| Ribbon | /ˈrɪb.ən/ | Ruy băng |
| Rucksack | /ˈrʌk.sæk/ | Ba lô |
| Ring | /rɪŋ/ | Nhẫn |
| Raglan | /ˈræɡ.lən/ | Áo tay raglan |
| Rainwear | /ˈreɪn.wer/ | Trang phục đi mưa |
| Rayon | /ˈreɪ.ɑːn/ | Vải rayon |
| Rompers | /ˈrɑːm.pɚz/ | Đồ liền thân (cho trẻ em hoặc nữ) |
| Ruana | /ruˈɑː.nə/ | Áo choàng kiểu Nam Mỹ |
| Rosette | /roʊˈzet/ | Hoa ruy băng trang trí |

Chủ đề Môi trường
Chủ đề môi trường bao gồm nhiều từ vựng quan trọng liên quan đến thiên nhiên, tài nguyên và bảo vệ môi trường. Dưới đây là các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R phổ biến thuộc chủ đề này:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Rainforest | /ˈreɪn.fɔːr.ɪst/ | Rừng nhiệt đới |
| Recycle | /ˌriːˈsaɪ.kəl/ | Tái chế |
| Resource | /ˈriː.sɔːrs/ | Tài nguyên |
| Radiation | /ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/ | Bức xạ |
| Renewable | /rɪˈnuː.ə.bəl/ | Có thể tái tạo |
| Reservoir | /ˈrez.ɚ.vwɑːr/ | Hồ chứa nước |
| Reforestation | /ˌriː.fɔːr.əˈsteɪ.ʃən/ | Sự tái trồng rừng |
| Reforest | /ˌriːˈfɔːr.ɪst/ | Trồng lại rừng |
| Regeneration | /rɪˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ | Sự tái tạo, phục hồi |
| Regenerate | /rɪˈdʒen.ə.reɪt/ | Tái tạo, phục hồi |
| Restoration | /ˌres.təˈreɪ.ʃən/ | Sự phục hồi |
| Restore | /rɪˈstɔːr/ | Khôi phục |
| Resilience | /rɪˈzɪl.jəns/ | Khả năng chống chịu |
| Resilient | /rɪˈzɪl.jənt/ | Có khả năng chống chịu |
| Reuse | /ˌriːˈjuːz/ | Tái sử dụng |
| Refillable | /ˌriːˈfɪl.ə.bəl/ | Có thể nạp lại |
| Refill | /ˌriːˈfɪl/ | Nạp lại |
| Reclamation | /ˌrek.ləˈmeɪ.ʃən/ | Sự cải tạo đất |
| Reclaim | /rɪˈkleɪm/ | Cải tạo, phục hồi |
| Reduction | /rɪˈdʌk.ʃən/ | Sự cắt giảm |
| Reduce | /rɪˈduːs/ | Giảm thiểu |
| Refuse | /ˈref.juːs/ | Rác thải |
| Residue | /ˈrez.ə.duː/ | Chất thải, cặn |
| Rewilding | /ˌriːˈwaɪl.dɪŋ/ | Tái hoang dã hóa |
| Rewild | /ˌriːˈwaɪld/ | Tái hoang dã hóa |
| Revitalize | /riːˈvaɪ.t̬əl.aɪz/ | Phục hồi sức sống |
| Revitalization | /riːˌvaɪ.t̬əl.əˈzeɪ.ʃən/ | Sự phục hồi môi trường |
| Reef | /riːf/ | Rạn san hô |
| Ravine | /rəˈviːn/ | Khe núi |
| Ridge | /rɪdʒ/ | Dãy núi |
| Có thể bạn quan tâm: Regardless of là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết dễ hiểu |
Xem thêm: Trải nghiệm luyện phát âm từng từ vựng theo nhiều chủ đề: đồ ăn, giáo dục, công việc, du lịch,… cùng ELSA Speak. Ứng dụng sử dụng AI thông minh để phân tích giọng nói và nhận diện lỗi giúp bạn nói chuẩn từng từ, ghi nhớ nhanh và tự tin giao tiếp trong mọi tình huống.
Các câu hỏi thường gặp
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R có 5 chữ?
Dưới đây là một số từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R có 5 chữ để bạn tham khảo:
- Reach: Với tới, đạt tới
- React: Phản ứng lại
- Radio: Đài phát thanh
- Ready: Sẵn sàng
- Relax: Thư giãn
- Right: Đúng, phải
- River: Dòng sông
- Route: Tuyến đường
- Royal: Hoàng gia
- Rough: Thô ráp
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R có 10 chữ?
Dưới đây là một số từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R có 10 chữ để bạn tham khảo:
- Reasonable: Hợp lý
- Recognized: Được công nhận
- Reflection: Sự phản chiếu/suy ngẫm
- Regardless: Bất kể, bất chấp
- Regulation: Quy định
- Relationship: Mối quan hệ
- Remarkable: Đáng chú ý, xuất sắc
- Reputation: Danh tiếng
- Restaurant: Nhà hàng
- Revolution: Cuộc cách mạng
- Researcher: Nhà nghiên cứu
Việc ghi nhớ danh sách từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R trên đây là bước đệm vững chắc để bạn mở rộng vốn từ vựng của mình. Để thực sự làm chủ ngôn ngữ và giao tiếp tự tin, chỉ thuộc mặt chữ là chưa đủ – bạn cần phải phát âm chuẩn xác. Đừng quên tìm hiểu các bài viết khác từ danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak ngay hôm nay nhé.








