Trong học tập, một thời khóa biểu rõ ràng sẽ giúp bạn biết mình cần học môn gì, vào thời gian nào và ở đâu. Nhưng nếu cần viết thời khóa biểu tiếng Anh, nhiều người học lại dễ bối rối vì không biết nên dùng từ nào. Vậy thời khóa biểu tiếng Anh là gì? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu ngay nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/timetable)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Thời khóa biểu tiếng Anh là gì?
Thời khóa biểu trong tiếng Anh thường được gọi là
- Timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/
- Schedule /ˈʃedʒ.uːl/ hoặc /ˈskedʒ.uːl/.
Đây là hai danh từ dùng để chỉ bảng sắp xếp thời gian học tập, môn học, tiết học, phòng học hoặc các hoạt động trong ngày/tuần theo một trình tự cụ thể.
Trong môi trường học đường, timetable (thời khóa biểu) thường được dùng để chỉ bảng phân chia môn học theo ngày, tiết học, khung giờ và phòng học. Trong khi đó, schedule (lịch trình) có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho lịch học, lịch làm việc, lịch họp hoặc kế hoạch cá nhân. Nói cách khác, timetable (thời khóa biểu) thiên về “thời khóa biểu học tập”, còn schedule (lịch trình) linh hoạt hơn trong nhiều bối cảnh.
Theo từ điển chính thức của Cambridge Dictionary, timetable và schedule được định nghĩa dựa trên các tầng nghĩa và thói quen sử dụng ngôn ngữ (Anh – Anh và Anh – Mỹ) như sau:
- Timetable: A detailed plan showing when events or activities will happen.
- Schedule: A list of planned activities or things to be done showing the times or dates when they are intended to happen or be done.
Ví dụ:
- I have English on my timetable every Monday. (Tôi có môn tiếng Anh trong thời khóa biểu vào mỗi thứ Hai.)
- My schedule is full this week. (Lịch trình của tôi kín trong tuần này.)
- The teacher gave us a new class timetable. (Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một thời khóa biểu lớp mới.)
- I need to check my schedule before joining the club. (Tôi cần kiểm tra lịch trình của mình trước khi tham gia câu lạc bộ.)

Lợi ích của thời khoá biểu tiếng Anh
Việc lập thời khóa biểu tiếng Anh không chỉ giúp bạn quản lý lịch học tốt hơn mà còn là một cách học từ vựng rất thực tế. Thay vì chỉ học danh sách từ rời rạc, bạn sẽ được sử dụng tiếng Anh trong chính hoạt động hằng ngày của mình.
Một số lợi ích nổi bật gồm:
- Giúp bạn ghi nhớ lịch học, môn học và thời gian học chính xác hơn.
- Hạn chế tình trạng quên bài tập, quên môn học hoặc đi nhầm phòng học.
- Rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và sắp xếp công việc khoa học.
- Giúp bạn làm quen với các từ vựng tiếng Anh về ngày trong tuần, môn học, thời gian, phòng học và hoạt động ngoại khóa.
- Tăng khả năng tự học và xây dựng thói quen học tập có kế hoạch.
- Hỗ trợ học sinh, sinh viên học trong môi trường song ngữ hoặc quốc tế.
- Giúp bạn dễ dàng trao đổi lịch học với giáo viên, bạn bè hoặc người nước ngoài.
- Tạo cảm hứng học tập nhờ bảng thời khóa biểu được trình bày đẹp mắt, rõ ràng.
Ví dụ:
- A clear English timetable helps me manage my study time better. (Một thời khóa biểu tiếng Anh rõ ràng giúp tôi quản lý thời gian học tốt hơn.)
- I use my weekly schedule to balance schoolwork and extracurricular activities. (Tôi dùng lịch trình hằng tuần để cân bằng việc học và các hoạt động ngoại khóa.)

Cấu trúc của thời khoá biểu tiếng Anh
Một thời khóa biểu tiếng Anh thường được trình bày dưới dạng bảng để người xem dễ theo dõi. Tùy vào mục đích sử dụng, bạn có thể thiết kế thời khóa biểu theo ngày, theo tuần hoặc theo học kỳ.
Một thời khóa biểu cơ bản thường gồm các thành phần sau:
| Thành phần | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Days of the week | Các ngày trong tuần | Monday, Tuesday, Wednesday |
| Time slots | Khung giờ học | 7:30 – 8:15, 8:20 – 9:05 |
| Periods | Tiết học | Period 1, Period 2 |
| Subjects | Môn học | English, Math, Biology |
| Classroom/Room | Phòng học | Room 101, Lab 2 |
| Teacher | Giáo viên phụ trách | Ms. Anna, Mr. David |
| Break time | Giờ nghỉ giải lao | Break, Recess |
| Extracurricular activities | Hoạt động ngoại khóa | Music Club, Football Practice |
Một mẫu cấu trúc đơn giản có thể trình bày như sau:
| Time | Monday | Tuesday | Wednesday | Thursday | Friday |
| 7:30 – 8:15 | English | Math | Literature | Biology | History |
| 8:20 – 9:05 | Physics | English | Math | Geography | Chemistry |
| 9:05 – 9:25 | Break | Break | Break | Break | Break |
| 9:25 – 10:10 | Art | PE | English | IT | Music |
Khi viết thời khóa biểu bằng tiếng Anh, bạn nên ưu tiên cách trình bày ngắn gọn, rõ cột, rõ hàng và thống nhất định dạng thời gian.
Ví dụ, nếu dùng 7:30 AM, hãy dùng định dạng AM/PM xuyên suốt; nếu dùng 07:30, hãy giữ định dạng 24 giờ cho toàn bộ bảng.

Từ vựng tiếng Anh thường dùng trong thời khóa biểu
Để làm thời khóa biểu tiếng Anh chính xác, bạn cần nắm các nhóm từ vựng cơ bản như ngày trong tuần, môn học, thời gian, phòng học và hoạt động ngoại khóa. Dưới đây là bộ từ vựng thời khóa biểu tiếng Anh thường gặp nhất.
Ngày trong tuần
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Monday | /ˈmʌn.deɪ/ | Thứ Hai |
| Tuesday | /ˈtʃuːz.deɪ/ | Thứ Ba |
| Wednesday | /ˈwenz.deɪ/ | Thứ Tư |
| Thursday | /ˈθɜːrz.deɪ/ | Thứ Năm |
| Friday | /ˈfraɪ.deɪ/ | Thứ Sáu |
| Saturday | /ˈsæt̬.ɚ.deɪ/ | Thứ Bảy |
| Sunday | /ˈsʌn.deɪ/ | Chủ Nhật |
| Weekday | /ˈwiːk.deɪ/ | Ngày trong tuần |
| Weekend | /ˌwiːkˈend/ | Cuối tuần |
| School day | /ˈskuːl deɪ/ | Ngày đi học |
Ví dụ:
- I have English class every Monday. (Tôi có lớp tiếng Anh vào mỗi thứ Hai.)
- We do not have school on the weekend. (Chúng tôi không đi học vào cuối tuần.)

Môn học
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| English | /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ | Tiếng Anh |
| Math/Mathematics | /mæθ/, /ˌmæθ.əˈmæt̬.ɪks/ | Toán học |
| Literature | /ˈlɪt̬.ɚ.ə.tʃɚ/ | Ngữ văn |
| History | /ˈhɪs.tər.i/ | Lịch sử |
| Geography | /dʒiˈɑː.ɡrə.fi/ | Địa lý |
| Biology | /baɪˈɑː.lə.dʒi/ | Sinh học |
| Chemistry | /ˈkem.ə.stri/ | Hóa học |
| Physics | /ˈfɪz.ɪks/ | Vật lý |
| Information Technology/IT | /ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən tekˈnɑː.lə.dʒi/ | Công nghệ thông tin |
| Physical Education/PE | /ˌfɪz.ɪ.kəl edʒ.uˈkeɪ.ʃən/ | Thể dục |
| Art | /ɑːrt/ | Mỹ thuật |
| Music | /ˈmjuː.zɪk/ | Âm nhạc |
| Civics | /ˈsɪv.ɪks/ | Giáo dục công dân |
| Science | /ˈsaɪ.əns/ | Khoa học |
Ví dụ:
- My favorite subject is English. (Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh.)
- We have Physics in Room 203 on Wednesday. (Chúng tôi học Vật lý ở phòng 203 vào thứ Tư.)

Thời gian
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Time | /taɪm/ | Thời gian |
| Period | /ˈpɪr.i.əd/ | Tiết học |
| Lesson | /ˈles.ən/ | Bài học, buổi học |
| Class | /klæs/ | Lớp học, tiết học |
| Morning | /ˈmɔːr.nɪŋ/ | Buổi sáng |
| Afternoon | /ˌæf.tɚˈnuːn/ | Buổi chiều |
| Evening | /ˈiːv.nɪŋ/ | Buổi tối |
| Break | /breɪk/ | Giờ nghỉ |
| Recess | /ˈriː.ses/ | Giờ ra chơi |
| Lunch break | /lʌntʃ breɪk/ | Giờ nghỉ trưa |
| Start time | /stɑːrt taɪm/ | Thời gian bắt đầu |
| End time | /end taɪm/ | Thời gian kết thúc |
| From… to… | /frəm… tuː…/ | Từ… đến… |
| At | /æt/ | Vào lúc |
Ví dụ:
- The first period starts at 7:30 AM. (Tiết đầu tiên bắt đầu lúc 7:30 sáng.)
- We have a lunch break from 11:30 to 1:00. (Chúng tôi có giờ nghỉ trưa từ 11:30 đến 1:00.)

Phòng học
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Classroom | /ˈklæs.ruːm/ | Phòng học |
| Room | /ruːm/ | Phòng |
| Computer lab | /kəmˈpjuː.t̬ɚ læb/ | Phòng máy tính |
| Science lab | /ˈsaɪ.əns læb/ | Phòng thí nghiệm khoa học |
| Library | /ˈlaɪ.brer.i/ | Thư viện |
| Gym | /dʒɪm/ | Phòng thể chất, nhà thi đấu |
| Music room | /ˈmjuː.zɪk ruːm/ | Phòng âm nhạc |
| Art room | /ɑːrt ruːm/ | Phòng mỹ thuật |
| Auditorium | /ˌɑː.dəˈtɔːr.i.əm/ | Hội trường |
| Lecture hall | /ˈlek.tʃɚ hɑːl/ | Giảng đường |
| Laboratory/Lab | /ˈlæb.rə.tɔːr.i/, /læb/ | Phòng thí nghiệm |
Ví dụ:
- Our Chemistry class is in the science lab. (Lớp Hóa của chúng tôi học ở phòng thí nghiệm khoa học.)
- The seminar will take place in the lecture hall. (Buổi hội thảo sẽ diễn ra ở giảng đường.)

Hoạt động ngoại khóa
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Extracurricular activity | /ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lɚ ækˈtɪv.ə.ti/ | Hoạt động ngoại khóa |
| Club | /klʌb/ | Câu lạc bộ |
| Football practice | /ˈfʊt.bɔːl ˈpræk.tɪs/ | Buổi tập bóng đá |
| Basketball practice | /ˈbæs.kɪt.bɔːl ˈpræk.tɪs/ | Buổi tập bóng rổ |
| Music club | /ˈmjuː.zɪk klʌb/ | Câu lạc bộ âm nhạc |
| Art club | /ɑːrt klʌb/ | Câu lạc bộ mỹ thuật |
| English club | /ˈɪŋ.ɡlɪʃ klʌb/ | Câu lạc bộ tiếng Anh |
| Debate club | /dɪˈbeɪt klʌb/ | Câu lạc bộ tranh biện |
| Volunteer work | /ˌvɑː.lənˈtɪr wɝːk/ | Hoạt động tình nguyện |
| Field trip | /ˈfiːld trɪp/ | Chuyến đi thực tế |
| Study group | /ˈstʌd.i ɡruːp/ | Nhóm học tập |
| Workshop | /ˈwɝːk.ʃɑːp/ | Buổi workshop |
Ví dụ:
- I join the English club every Friday afternoon. (Tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh vào mỗi chiều thứ Sáu.)
- Our field trip is scheduled for next Wednesday. (Chuyến đi thực tế của chúng tôi được lên lịch vào thứ Tư tới.)

Hướng dẫn cách làm thời khóa biểu tiếng Anh từng bước
Để làm thời khóa biểu tiếng Anh rõ ràng và dễ sử dụng, bạn không cần thiết kế quá phức tạp. Điều quan trọng là bảng phải dễ nhìn, đúng thông tin và dùng từ vựng tiếng Anh chính xác. Dưới đây là 5 bước cơ bản bạn có thể áp dụng.
Bước 1: Chuẩn bị thông tin
Trước khi bắt đầu, hãy ghi lại đầy đủ thông tin cần đưa vào thời khóa biểu. Bạn nên chuẩn bị:
- Danh sách các môn học.
- Ngày học trong tuần.
- Khung giờ bắt đầu và kết thúc.
- Số tiết học.
- Phòng học hoặc địa điểm học.
- Tên giáo viên nếu cần.
- Hoạt động ngoại khóa, giờ nghỉ, giờ ăn trưa.
- Ghi chú đặc biệt như kiểm tra, thuyết trình hoặc nộp bài.
Bước 2: Lập bảng
Sau khi có thông tin, hãy tạo bảng với các cột và hàng rõ ràng. Cách phổ biến nhất là đặt ngày trong tuần ở hàng ngang và khung giờ/tiết học ở cột dọc. Bạn cũng có thể đảo ngược bố cục bằng cách đặt ngày trong tuần ở cột dọc và môn học ở hàng ngang, tùy vào mục đích sử dụng.
Bước 3: Điền nội dung
Tiếp theo, hãy điền môn học, phòng học và hoạt động vào đúng khung giờ. Nên dùng từ ngắn gọn, dễ hiểu để bảng không bị rối.
Bạn có thể viết tắt một số từ thông dụng:
- PE = Physical Education
- IT = Information Technology
- Lab = Laboratory
- Rm. = Room
Bước 4: Kiểm tra lỗi
Sau khi hoàn thành bảng, hãy kiểm tra lại toàn bộ thông tin để tránh sai sót. Bạn nên kiểm tra:
- Tên môn học đã viết đúng chính tả chưa.
- Ngày trong tuần có viết hoa chữ cái đầu chưa.
- Khung giờ có bị trùng không.
- Phòng học đã đúng chưa.
- Định dạng thời gian có thống nhất không.
- Có bỏ sót hoạt động hoặc tiết học nào không
Bước 5: Hoàn thiện trình bày
Cuối cùng, hãy chỉnh lại bố cục để thời khóa biểu dễ nhìn và có tính thẩm mỹ hơn. Bạn có thể:
- Dùng màu khác nhau cho từng nhóm môn học.
- Tô màu riêng cho giờ nghỉ, giờ ăn trưa hoặc hoạt động ngoại khóa.
- Dùng font chữ rõ ràng, dễ đọc.
- Thêm tiêu đề như Weekly Class Timetable hoặc My Study Schedule.
- Thêm ghi chú nhỏ nếu có lịch kiểm tra hoặc bài tập quan trọng.
Một số tiêu đề gợi ý:
- My Weekly Timetable (Thời khóa biểu hằng tuần của tôi)
- Class Timetable (Thời khóa biểu lớp học)
- Study Schedule (Lịch học tập)
- Semester Timetable (Thời khóa biểu học kỳ)

Mẫu thời khóa biểu tiếng Anh đẹp và dễ áp dụng
Bạn có thể tự thiết kế thời khóa biểu bằng giấy, Word, Excel, Google Sheets hoặc các nền tảng thiết kế như Canva. Khi chọn mẫu, hãy ưu tiên bố cục rõ ràng, dễ chỉnh sửa và phù hợp với nhu cầu học tập.
Một số phong cách mẫu phổ biến gồm:
- Mẫu tối giản: Phù hợp với học sinh, sinh viên thích sự gọn gàng.
- Mẫu nhiều màu: Giúp phân biệt môn học nhanh hơn.
- Mẫu pastel: Tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ nhìn.
- Mẫu dạng checklist: Phù hợp với người muốn theo dõi tiến độ học tập.
- Mẫu có ghi chú: Phù hợp với lịch học có bài kiểm tra, bài tập và deadline.
Mẫu thời khóa biểu học sinh
Mẫu thời khóa biểu học sinh thường tập trung vào các môn học chính trong tuần, giờ ra chơi, giờ ăn trưa và hoạt động ngoại khóa sau giờ học.
Gợi ý mẫu: Weekly School Timetable
| Time | Monday | Tuesday | Wednesday | Thursday | Friday |
| 7:30 – 8:15 | English | Math | Literature | Biology | History |
| 8:20 – 9:05 | Math | English | Physics | Geography | Chemistry |
| 9:05 – 9:25 | Break | Break | Break | Break | Break |
| 9:25 – 10:10 | Science | PE | English | IT | Music |
| 10:15 – 11:00 | Art | History | Math | Literature | English |
| 2:00 – 3:00 | Study Group | Football Practice | Library Time | Art Club | English Club |
Cách dùng mẫu:
- Dùng Time để ghi khung giờ.
- Dùng Monday – Friday để ghi các ngày học.
- Ghi môn học bằng tiếng Anh như English, Math, Literature, Physics.
- Ghi hoạt động ngoại khóa ở khung giờ chiều như English Club, Football Practice, Library Time.
Gợi ý thiết kế trên Canva:
- Tìm từ khóa school timetable, weekly class timetable, student timetable.
- Chọn mẫu có màu nhẹ, dễ đọc.
- Thêm icon nhỏ cho từng môn như sách, bút, quả bóng, máy tính.
- Dùng một màu riêng cho giờ nghỉ để dễ nhận diện.

Mẫu thời khóa biểu sinh viên
Mẫu thời khóa biểu sinh viên thường linh hoạt hơn vì lịch học có thể thay đổi theo tín chỉ, giảng đường, seminar hoặc lab session. Sinh viên cũng có thể thêm thời gian tự học, làm nhóm và hoạt động câu lạc bộ.
Gợi ý mẫu: University Weekly Schedule
| Time | Monday | Tuesday | Wednesday | Thursday | Friday |
| 8:00 – 9:30 | Academic English – Room A201 | Self-study | Marketing – Room B103 | Self-study | Presentation Skills |
| 9:45 – 11:15 | Statistics – Room C305 | Economics – Room B202 | Group Project | Research Methods | IT Lab |
| 11:15 – 1:00 | Lunch Break | Lunch Break | Lunch Break | Lunch Break | Lunch Break |
| 1:00 – 2:30 | Library Time | Psychology | Self-study | Seminar | Group Discussion |
| 3:00 – 4:30 | English Club | Part-time Work | Debate Club | Assignment Time | Workshop |
Cách dùng mẫu:
- Dùng Room A201, Room B103, Lecture Hall, IT Lab để ghi địa điểm học.
- Thêm Self-study cho thời gian tự học.
- Thêm Group Project, Seminar, Workshop cho hoạt động học thuật.
- Thêm Part-time Work nếu cần quản lý cả lịch làm thêm.
Gợi ý thiết kế trên Canva:
- Tìm từ khóa college schedule, university timetable, weekly planner.
- Chọn mẫu có thêm ô ghi chú Notes hoặc Deadlines.
- Dùng màu riêng cho từng nhóm: môn học, tự học, hoạt động câu lạc bộ, làm thêm.
- Thêm mục Important deadlines để ghi hạn nộp bài.

Đừng chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ từ vựng trên thời khóa biểu, hãy luyện đọc và sử dụng chúng trong các tình huống thực tế mỗi ngày. Với ELSA Speak, bạn có thể luyện phát âm các từ như timetable, schedule, subject, classroom, break time, extracurricular activities và cải thiện phản xạ giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề học tập một cách tự nhiên hơn.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ thời khóa biểu tiếng Anh là gì cũng như cách dùng timetable và schedule trong từng ngữ cảnh. Bên cạnh đó, việc nắm vững từ vựng thời khóa biểu tiếng Anh về ngày trong tuần, môn học, thời gian, phòng học và hoạt động ngoại khóa sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đọc, viết hoặc tự thiết kế lịch học bằng tiếng Anh. Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo thêm kho tài nguyên học tập khổng lồ tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak.







