Bạn đang tìm hiểu về tính từ dài trong tiếng Anh nhưng chưa biết cách nhận biết và sử dụng chúng? Vậy hãy cùng ELSA Speak khám phá dấu hiệu nhận biết, cách dùng và những tính từ dài phổ biến nhé!

📌 Key Takeaways

Tính từ dài trong tiếng Anh là những tính từ có từ 2 âm tiết trở lên. Loại tính từ này thường được dùng trong các câu so sánh
Ví dụ: Intelligent (Thông minh), Interesting (Thú vị), Comfortable (Thoải mái)…

    Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

    {{ sentences[sIndex].text }}
    Cải thiện ngay
    Click to start recording!
    Recording... Click to stop!
    loading
    • So sánh hơn: thêm more trước tính từ

      Bạn vừa đọc 46 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

    • So sánh nhất: thêm most trước tính từ

    • Tính từ có đuôi y thường được đổi thành -ier/-iest khi so sánh

    Tính từ dài là gì?

    Tính từ dài trong tiếng Anh là những tính từ có từ 2 âm tiết trở lên, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt. Loại tính từ này thường được dùng trong các câu so sánh.

    Ví dụ:

    • Intelligent (Thông minh)

    • Interesting (Thú vị)

    • Important (Quan trọng)

    >> Xem thêm: Các cách nói tuyệt vời tiếng Anh, mục đích khen ngợi khi giao tiếp

    Tính từ dài trong tiếng Anh là những tính từ có từ 2 âm tiết trở lên
    Tính từ dài trong tiếng Anh là những tính từ có từ 2 âm tiết trở lên

    Có thể bạn quan tâm: Interesting đi với giới từ gì?

    Cách dùng tính từ dài trong câu so sánh

    Tính từ dài trong câu so sánh bằng

    Cấu trúc:

    S + to be + as + tính từ (dài) + as + Noun/ Pronoun

    Ví dụ:

    • My presentation was as informative as my colleague’s. (Bài thuyết trình của tôi có nhiều thông tin như của đồng nghiệp tôi.)

    • This hotel is as luxurious as the one we stayed at last year. (Khách sạn này sang trọng như khách sạn chúng ta đã ở năm ngoái.)

    Tính từ dài trong câu so sánh bằng

    Tính từ dài trong câu so sánh bằng

    Tính từ dài trong câu so sánh hơn

    Cấu trúc:

    S + to be + more + (long) adj + than + Noun/ Pronoun

    Ví dụ:

      • This course is more beneficial than the previous one. (Khóa học này có lợi ích hơn khóa học trước.)

      • His explanation was more detailed than hers. (Lời giải thích của anh ấy chi tiết hơn của cô ấy.)

    Tính từ dài trong câu so sánh hơn
    Tính từ dài trong câu so sánh hơn

    Có thể bạn quan tâm: Popular đi với giới từ gì? Cách dùng của cấu trúc popular

    Tính từ dài trong câu so sánh nhất

    Cấu trúc:

    S + to be + the most + (long) adj + Noun/ Pronoun

    Ví dụ:

      • She is the most organized person in our team. (Cô ấy là người tổ chức tốt nhất trong đội của chúng tôi.)

      • This is the most fascinating movie I have ever watched. (Đây là bộ phim hấp dẫn nhất mà tôi từng xem.

    Lưu ý: Tính từ có đuôi y thường được đổi thành -ier/-iest khi so sánh

    Tính từ dài trong câu so sánh nhất
    Tính từ dài trong câu so sánh nhất

    Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp bài tập so sánh hơn so sánh nhất có đáp án chi tiết

    Phân biệt tính từ dài và tính từ ngắn trong tiếng Anh

    Để không bị nhầm lẫn giữa tính từ dài và tính từ ngắn, bạn hãy tham khảo bảng phân biệt chúng dưới đây nhé:

     Tính từ dàiTính từ ngắn
    Đặc điểmCó từ 2 âm tiết trở lên (trừ một số trường hợp đặc biệt).Có 1 âm tiết
    Kết thúc bằng -y, -ie, -ow, -et, -er (đôi khi tính là tính từ ngắn).
    So sánh hơnThêm more trước tính từThêm đuôi -er
    So sánh nhấtThêm the most trước tính từThêm đuôi -est và thêm the trước nó
    Bảng phân biệt tính từ dài và tính từ ngắn trong tiếng Anh

    Phân biệt tính từ dài và tính từ ngắn trong tiếng Anh
    Phân biệt tính từ dài và tính từ ngắn trong tiếng Anh

    Bạn muốn phát âm tiếng Anh như người bản xứ nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Khóa học nâng cao phát âm tiếng Anh của ELSA Speak sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng và giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn. Đăng ký ngay hôm nay!

    Các tính từ dài thông dụng trong tiếng Anh

    Dưới đây là bảng tổng hợp các tính từ dài thông dụng trong tiếng Anh, kèm theo phiên âm, dịch nghĩa và ví dụ minh họa:

    Từ vựng & Phiên âmNghĩaVí dụ
    Different 
    /ˈdɪfrənt/
    KhácThe two designs are completely different. (Hai thiết kế này hoàn toàn khác nhau.)
    Responsible 
    /rɪˈspɒnsəbl/
    Chịu trách nhiệmShe is responsible for the project. (Cô ấy chịu trách nhiệm cho dự án.)
    Helpful
    /ˈhelpfl/
    Hữu íchThis guide is very helpful for beginners. (Hướng dẫn này rất hữu ích cho người mới bắt đầu.)
    Impossible 
    /ɪmˈpɒsəbl/
    Không thểIt’s impossible to finish the work in one day. (Không thể hoàn thành công việc trong một ngày.)
    Wonderful
    /ˈwʌndəfl/
    Tuyệt vờiThe weather today is so wonderful. (Thời tiết hôm nay thật tuyệt vời.)
    Expensive
    /ɪkˈspensɪv/
    Đắt đỏThis watch is too expensive for me. (Chiếc đồng hồ này quá đắt đối với tôi.)
    Careful
    /ˈkeəfl/
    Cẩn thậnThu is the most careful person in the class. (Thu là người cẩn thận nhất lớp.)
    Economical 
    /ˌiːkəˈnɒmɪkəl/
    Tiết kiệmTaking public transport is an economical way to travel. (Đi phương tiện công cộng là một cách đi lại tiết kiệm.)
    International 
    /ˌɪntəˈnæʃənl/
    Quốc tếThe company is opening an international branch. (Công ty đang mở một chi nhánh quốc tế.)
    Recent 
    /ˈriːsnt/
    Gần đâyThe recent update improved the app. (Bản cập nhật gần đây đã cải thiện ứng dụng.)
    Willing 
    /ˈwɪlɪŋ/
    Sẵn sàngShe is willing to help you anytime. (Cô ấy sẵn sàng giúp bạn bất cứ lúc nào.)
    Serious
    /ˈsɪəriəs/
    Nghiêm trọngThe situation is getting more serious. (Tình hình ngày càng nghiêm trọng.)
    Important 
    /ɪmˈpɔːtənt/
    Quan trọngIt’s important to eat healthy food. (Việc ăn uống lành mạnh rất quan trọng.)
    Popular 
    /ˈpɒpjʊlə/
    Phổ biếnThis song is very popular among teenagers. (Bài hát này rất phổ biến với thanh thiếu niên.)
    Difficult 
    /ˈdɪfɪkəlt/
    Khó khănThis math problem is very difficult. (Bài toán này rất khó.)
    Intelligent 
    /ɪnˈtɛlɪʤənt/
    Thông minhShe is an intelligent and talented student. (Cô ấy là một học sinh thông minh và tài năng.)
    Attractive 
    /əˈtræktɪv/
    Thu hútThe city is an attractive destination for tourists. (Thành phố là một điểm đến thu hút du khách.)
    Successful 
    /səkˈsesfl/
    Thành côngThe project was very successful. (Dự án rất thành công.)
    Emotional 
    /ɪˈməʊʃənl/
    xúc động, gây xúc động (thuộc về cảm xúc)It was an emotional speech that moved everyone. (Đó là một bài phát biểu cảm động khiến mọi người xúc động.)
    Political 
    /pəˈlɪtɪkl/
    Chính trịThe political debate lasted for hours. (Cuộc tranh luận chính trị kéo dài hàng giờ.)
    Dangerous 
    /ˈdeɪnʤrəs/
    Nguy hiểmDriving in this weather is very dangerous. (Lái xe trong thời tiết này rất nguy hiểm.)
    Accurate 
    /ˈækjərət/
    Chính xácThe report provided accurate information. (Báo cáo cung cấp thông tin chính xác.)
    Efficient 
    /ɪˈfɪʃənt/
    Hiệu quảShe is an efficient worker who completes tasks quickly. (Cô ấy là một nhân viên hiệu quả, hoàn thành công việc nhanh chóng.)
    Additional
    /əˈdɪʃənl/
    Thêm vàoWe need additional time to complete the project. (Chúng tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.)
    Traditional 
    /trəˈdɪʃənl/
    Truyền thốngThis is a traditional dish from my hometown. (Đây là một món ăn truyền thống từ quê tôi.)
    Historical
     /hɪsˈtɒrɪkl/
    Thuộc lịch sửThis place has great historical significance. (Nơi này có ý nghĩa lịch sử to lớn.)
    Powerful 
    /ˈpaʊəfʊl/
    Mạnh mẽHe gave a powerful speech that inspired everyone. (Anh ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ truyền cảm hứng cho mọi người.)
    Pleasant 
    /ˈplɛznt/
    Dễ chịuIt was a pleasant surprise to see her again. (Thật là một bất ngờ dễ chịu khi gặp lại cô ấy.)
    Satisfactory
    /ˌsætɪsˈfæktəri/
    Đạt yêu cầuThe results are satisfactory, but there’s room for improvement. (Kết quả đạt yêu cầu, nhưng vẫn có chỗ để cải thiện.)
    Competitive 
    /kəmˈpɛtɪtɪv/
    Cạnh tranhThe job market is highly competitive these days. (Thị trường lao động ngày nay rất cạnh tranh.)
    Significant 
    /sɪɡˈnɪfɪkənt/
    Đáng kểThe discovery is significant for science. (Phát hiện này có ý nghĩa đáng kể đối với khoa học.)
    Federal 
    /ˈfedərəl/
    Liên bangThe federal government announced new policies. (Chính phủ liên bang đã công bố các chính sách mới.)
    Available 
    /əˈveɪləbl/
    Có sẵnThe product is available in all stores. (Sản phẩm có sẵn tại tất cả các cửa hàng.)
    Actual /ˈæktʃuəl/Thực tếThe actual cost was higher than expected. (Chi phí thực tế cao hơn dự kiến.)
    Specific 
    /spɪˈsɪfɪk/
    Cụ thểShe gave a specific example to clarify her point. (Cô ấy đã đưa ra một ví dụ cụ thể để làm rõ quan điểm của mình.)
    Unbelievable 
    /ˌʌnbɪˈliːvəbl/
    Khó tinThe view from the mountain is unbelievable. (Cảnh từ trên núi thật khó tin.)
    Uncomfortable
    /ˌʌnˈkʌmf(ə)təbl/
    Không thoải máiThese shoes are very uncomfortable. (Đôi giày này rất không thoải mái.)
    Considerable
    /kənˈsɪdərəbl/
    Đáng kểShe made a considerable effort to finish the work. (Cô ấy đã nỗ lực đáng kể để hoàn thành công việc.)
    Unpredictable
    /ˌʌnprɪˈdɪktəbl/
    Khó đoánThe weather here is highly unpredictable. (Thời tiết ở đây rất khó đoán.)
    Unforgettable 
    /ˌʌnfəˈɡetəbl/
    Khó quênIt was an unforgettable experience. (Đó là một trải nghiệm khó quên.)
    Irreplaceable 
    /ˌɪrɪˈpleɪsəbl/
    Không thể thay thếHer contribution to the team is irreplaceable. (Sự đóng góp của cô ấy cho đội là không thể thay thế.)
    Extraordinary 
    /ɪkˈstrɔːdnri/
    Phi thườngHe has an extraordinary talent for music. (Anh ấy có tài năng âm nhạc phi thường.)
    Misunderstood
    /ˌmɪsʌndəˈstʊd/
    Bị hiểu lầmHis intentions were completely misunderstood. (Ý định của anh ấy đã bị hiểu lầm hoàn toàn.)
    Inconvenient
    /ˌɪnkənˈviːniənt/
    Bất tiệnThe meeting time is quite inconvenient for me. (Thời gian họp khá bất tiện đối với tôi.)
    Unsatisfactory
    /ˌʌnsætɪsˈfæktəri/
    Không đạt yêu cầuThe test results were unsatisfactory. (Kết quả kiểm tra không đạt yêu cầu.)
    Beautiful
    /ˈbjuːtəfəl/
    Xinh đẹpShe has a beautiful smile. (Cô ấy có một nụ cười xinh đẹp.)
    Các tính từ dài thông dụng trong tiếng Anh

    >> ElSA Speak đã tổng hợp một số cách khen xinh đẹp bằng tiếng Anh khéo léo, tinh tế. Cùng xem nhé!

    Một số tính từ dài thông dụng trong tiếng Anh
    Các tính từ dài thông dụng trong tiếng Anh

    >>Xem thêm: Trật tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP): Quy tắt và cách nhớ

    Bài tập vận dụng

    Bài 1: Điền tính từ dài phù hợp để hoàn thành câu

    1. The new movie is __________ (exciting) than the last one.

    1. This exam is __________ (challenging) than the previous one.

    1. John is __________ (generous) than his brother.

    1. Mai’s team project is the __________(successful) project in this campaign.

    1. Enzo is the _________ (handsome)football player on the national team.

Đáp án:

    1. more exciting

    1. more challenging

    1. more generous

    1. most successful

    1. most handsome

Có thể bạn quan tâm: 50+ bài tập về so sánh hơn trong tiếng Anh có đáp án

Bài 2: Sử dụng cấu trúc so sánh nhất hoàn thành câu

    1. This book is very interesting. I have never read a book as interesting as this. →_______________________

    1. His performance in the competition was very impressive. No other performance in the competition was as impressive as his. →____________________

    1. This red pair of shoes is very comfortable. No other pair of shoes is more comfortable than this one. →_________________

    1. That concert was amazing. I have never been to a concert as amazing as that. →__________________

    1. Joelly has a great sense of style. I have never seen anyone in the class more fashionable than her. →___________________

Đáp án:

    1. This is the most interesting book I’ve ever read.

    1. His performance was the most impressive in the competition.

    1. This is the most comfortable pair of shoes.

    1. That was the most amazing concert I’ve ever been to.

    1. Joelly is the most fashionable student in the class..

>> Xem thêm

Qua bài viết trên, ELSA Speak đã chia sẻ những tính từ dài phổ biến trong tiếng Anh, cùng với dấu hiệu nhận biết và cách sử dụng hiệu quả. Bạn đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo ở danh mục từ vựng thông dụng để tích lũy thêm kiến thức nhé!