Từ đồng nghĩa tiếng Anh (Synonyms) giúp bạn mở rộng vốn từ, hạn chế lặp từ và diễn đạt linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như viết tiếng Anh. Tuy nhiên, các từ đồng nghĩa không phải lúc nào cũng có thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Bài viết dưới đây của ELSA Speak cập nhật 99+ cặp từ đồng nghĩa tiếng Anh thường gặp để bạn dễ ghi nhớ.

Từ đồng nghĩa tiếng Anh là gì?

Từ đồng nghĩa tiếng Anh (Synonym /ˈsɪnənɪm/) là những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau, được sử dụng để diễn đạt cùng hoặc tương tự một ý trong câu. Ví dụ, happy và glad đều mang nghĩa “vui vẻ”, trong khi big và large đều có thể mang nghĩa “lớn”.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Tuy nhiên, các từ đồng nghĩa không phải lúc nào cũng có thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Chúng có thể khác về sắc thái, mức độ, ngữ cảnh, từ loại hoặc cách kết hợp với các từ khác (collocation). Vì vậy, khi học Synonyms, người học cần chú ý cả nghĩa và cách sử dụng của từng từ.

Ví dụ:

Beautiful – pretty: Đều có nghĩa là “đẹp”.

  • The garden is beautiful in spring. (Khu vườn rất đẹp vào mùa xuân.)
  • She has a pretty smile. (Cô ấy có một nụ cười xinh xắn.)

Smart – intelligent: đều có nghĩa là “thông minh”.

  • Tom is a smart student. (Tom là một học sinh thông minh.)
  • She is an intelligent young woman. (Cô ấy là một cô gái trẻ thông minh.)
Khái niệm về từ đồng nghĩa tiếng Anh
Khái niệm về từ đồng nghĩa tiếng Anh

Phân loại các dạng từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Dựa vào mức độ giống nhau về nghĩa và cách sử dụng, từ đồng nghĩa tiếng Anh được chia thành: từ đồng nghĩa tuyệt đối và cặp từ đồng nghĩa tương đối. Cụ thể:

Từ đồng nghĩa tuyệt đối

Từ đồng nghĩa tuyệt đối (hay từ đồng nghĩa hoàn toàn) là những từ có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Đây là dạng từ đồng nghĩa khá hiếm trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • Sofa – couch: Đều có nghĩa là “ghế sofa”.
  • Autumn – fall: Đều có nghĩa là “mùa thu”, trong đó autumn phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, còn fall thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ về từ đồng nghĩa tuyệt đối
Ví dụ về từ đồng nghĩa tuyệt đối

Từ đồng nghĩa tương đối

Từ đồng nghĩa tương đối là những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau nhưng không hoàn toàn tương đương. Các từ này có thể khác nhau về sắc thái, mức độ, ngữ cảnh, cách kết hợp từ hoặc văn phong, vì vậy không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau. Đây là nhóm từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • Big – large: Đều có nghĩa là “lớn”, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Look – stare: Đều liên quan đến hành động “nhìn”, nhưng stare nhấn mạnh việc nhìn chăm chú trong một khoảng thời gian.

Dưới đây là các loại từ đồng nghĩa tương đối phổ biến để bạn tham khảo:

Loại từ đồng nghĩaĐặc điểmVí dụ
Đồng nghĩa khác ngữ nghĩa (Ngữ điệu khác nhau)Các từ có liên quan đến cùng một hành động hoặc trạng thái nhưng mang sắc thái ý nghĩa khác nhau, không thể thay thế nhau hoàn toàn.Speak – Talk – Say – Tell (đều có nghĩa là “nghe” nhưng khác nhau về cách diễn đạt).
Speak: Nói chuyện, thường mang tính trang trọng hoặc một chiều.
Talk: Trò chuyện, mang tính hai chiều và thân mật hơn.
Say: Nói một điều gì đó cụ thể.
Tell: Kể hoặc đưa thông tin cụ thể cho ai đó.
Đồng nghĩa khác biểu thái (Sắc thái biểu cảm khác nhau)Các từ có chung ý nghĩa nhưng sắc thái biểu cảm khác nhau, dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật khác nhau.Cheap – Affordable – Inexpensive đều có nghĩa là “rẻ”
Cheap: Rẻ nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực (kém chất lượng).
Affordable: Giá cả phải chăng, hợp túi tiền.
Inexpensive: Giá không cao nhưng không mang nghĩa tiêu cực như “cheap”.
Đồng nghĩa tu từ (nghĩa bóng, nghĩa văn phong)Các từ mang ý nghĩa tương đương nhưng khác nhau về sắc thái tu từ hoặc cách sử dụng trong những ngữ cảnh đặc biệt.Rich – Wealthy – Affluent – Well-off – Loaded đều có nghĩa là “giàu”
Rich: Giàu có (trung tính, phổ biến).
Wealthy: Giàu có (trang trọng hơn, nhấn mạnh sự giàu bền vững).
Affluent: Giàu có, dư dả, thường chỉ cộng đồng hoặc tầng lớp.
Well-off: Khá giả, đủ sống thoải mái.
Loaded: Giàu có (thân mật, hơi suồng sã).
Đồng nghĩa lãnh thổ (Địa phương hóa)Các từ có cùng ý nghĩa nhưng khác nhau về cách sử dụng tùy thuộc vào vùng miền hoặc quốc gia.– Biscuit (Anh – Anh) – Cookie (Anh – Mỹ) – Bikkie (Anh – Úc) (Bánh quy)
– Bathing suit (Anh – Anh) – Swimsuit (Anh – Mỹ) – Cossie (Anh – Úc) (Đồ bơi)
Uyển ngữ và mỹ từNhững từ hoặc cụm từ được dùng để giảm nhẹ hoặc làm đẹp ý nghĩa, tránh sử dụng từ ngữ thô thiển hoặc gây tổn thương.Die – Pass away
– Die: Chết
– Pass away: Qua đời
The poor – The underprivileged – The poor: Thẳng thắn
– The underprivileged: Lịch sự hơn).
Bảng về các dạng của từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa tương đối được chia thành nhiều nhóm nhỏ
Từ đồng nghĩa tương đối được chia thành nhiều nhóm nhỏ

Có thể bạn quan tâm: Click vào nút bên dưới để kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí cùng ELSA Speak nhé!

Tổng hợp 99+ cặp từ đồng nghĩa tiếng Anh thường gặp

Các cặp danh từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Từ vựngTừ đồng nghĩaÝ nghĩa
JobOccupationCông việc, nghề nghiệp
GoalObjectiveMục tiêu
ProblemIssueVấn đề
AnswerResponseCâu trả lời, phản hồi
QuestionInquiryCâu hỏi, yêu cầu tìm hiểu thông tin
IdeaConceptÝ tưởng, khái niệm
ResultOutcomeKết quả
ReasonCauseNguyên nhân, lý do
MistakeErrorLỗi, sai sót
ChanceOpportunityCơ hội
ChoiceOptionSự lựa chọn
HelpAssistanceSự giúp đỡ, hỗ trợ
AdviceGuidanceLời khuyên, sự hướng dẫn
InformationKnowledgeThông tin, kiến thức
MethodApproachPhương pháp, cách tiếp cận
PlanStrategyKế hoạch, chiến lược
ChangeAlterationSự thay đổi, điều chỉnh
ImprovementDevelopmentSự cải thiện, phát triển
BenefitAdvantageLợi ích, ưu điểm
DisadvantageDrawbackBất lợi, nhược điểm
AbilityCapabilityKhả năng, năng lực
SkillExpertiseKỹ năng, chuyên môn
CustomerClientKhách hàng
EmployeeStaffNhân viên, đội ngũ nhân viên
MeetingConferenceCuộc họp, hội nghị
HouseResidenceNgôi nhà, nơi ở
GiftPresentMón quà
StoryTaleCâu chuyện
PictureImageHình ảnh, bức tranh
JourneyTripChuyến đi, hành trình
SignatureAutographChữ ký
DowntownCity CenterTrung tâm thành phố
ShipmentDeliveryLô hàng, sự giao hàng
LawRegulationLuật, quy định
TravelerTouristDu khách
PeopleCitizensNgười dân, công dân
EnergyPowerNăng lượng
TransportationVehiclesPhương tiện giao thông
ApplicantCandidateỨng viên
BrochureBookletTờ giới thiệu, tài liệu quảng cáo
VisionGoalTầm nhìn, mục tiêu
FriendshipCompanionshipTình bạn, sự đồng hành
FeedbackCommentsPhản hồi, nhận xét
Bảng các cặp danh từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Lưu ý: Các danh từ đồng nghĩa không phải lúc nào cũng thay thế hoàn toàn cho nhau. Khi lựa chọn từ, cần xem xét ngữ cảnh, sắc thái và cách kết hợp với các từ khác (collocation) để câu diễn đạt tự nhiên và chính xác.

Một số cặp danh từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
Một số cặp danh từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Các cặp động từ đồng nghĩa tiếng Anh

Từ vựngTừ đồng nghĩaÝ nghĩa
SeekSearch forTìm kiếm
BuyPurchaseMua
RaiseBring upNuôi nấng, chăm sóc
AnnounceNotifyThông báo
DelayPostponeTrì hoãn
DiscussTalk overThảo luận
RememberRecallNhớ lại
TidyClean upDọn dẹp, làm gọn
LikeEnjoyYêu thích
RefuseTurn downTừ chối
CancelCall offHủy bỏ, hủy lịch
SupplyProvideCung cấp
RequireNeedCần, đòi hỏi
ArriveReachĐến nơi
ExecuteCarry outTiến hành, thực hiện
VisitCome roundGhé thăm
DecreaseReduceGiảm, cắt giảm
ExtinguishPut outDập tắt
SuggestPut forwardĐề xuất
Figure outWork outTìm ra, giải quyết
Bảng các cặp động từ đồng nghĩa tiếng Anh

Khi dùng từ đồng nghĩa, bạn cần chú ý cả từ loại. Chẳng hạn, affect đồng nghĩa với influence (động từ), còn effect lại gần nghĩa với result (danh từ). Xem thêm cách phân biệt affect và effect

Một số cặp động từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
Một số cặp động từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Các cặp tính từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Tính từTừ đồng nghĩaÝ nghĩa
RichWealthyGiàu có
BadTerribleTệ hại
DamagedBrokenHư hỏng
HardDifficultKhó khăn
ShyEmbarrassedNgại ngùng, xấu hổ
FamousWell-knownNổi tiếng
QuietMuteIm lặng
EffectiveEfficientHiệu quả
LuckyFortunateMay mắn
FragileVulnerableMỏng manh, dễ vỡ
HappyJoyfulHạnh phúc
SmartIntelligentThông minh
SmallTinyNhỏ
ImportantCrucialQuan trọng
StrongPowerfulMạnh mẽ
BeautifulAttractiveĐẹp, hấp dẫn
EasySimpleDễ dàng, đơn giản
AngryFuriousTức giận
BraveCourageousDũng cảm
CleanSpotlessSạch sẽ
DifficultChallengingKhó khăn, thử thách
GenerousCharitableHào phóng, rộng lượng
HonestTruthfulTrung thực
InterestingFascinatingThú vị, hấp dẫn
TiredExhaustedMệt mỏi, kiệt sức
Bảng cặp tính từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
Một số cặp tính từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
Một số cặp tính từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Các cặp trạng từ đồng nghĩa tiếng Anh

Trạng từTừ đồng nghĩaÝ nghĩa
QuicklyRapidlyNhanh chóng
LoudlyNoisilyỒn ào
EasilyEffortlesslyDễ dàng
CarefullyCautiouslyCẩn thận
BrightlyRadiantlyRực rỡ
SlowlyLeisurelyChậm rãi
StronglyPowerfullyMạnh mẽ
ClearlyLucidlyRõ ràng
FrequentlyOftenThường xuyên
HappilyJoyfullyVui vẻ
AccidentallyIncidentallyTình cờ, ngẫu nhiên
BeforePreviouslyTrước đó, trước đây
EventuallyFinallyCuối cùng
PreviouslyFormerlyTrước đây
ImmediatelyAt onceNgay lập tức
QuietlySilentlyMột cách im lặng
CarefullyAttentivelyMột cách cẩn thận
UsuallyNormallyThông thường
RarelySeldomHiếm khi
SuddenlyAbruptlyĐột ngột
Bảng các cặp trạng từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
Một số cặp trạng từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
Một số cặp trạng từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Các cặp từ đồng nghĩa tiếng Anh theo chủ đề

Synonyms về cảm xúc

Các từ đồng nghĩa về cảm xúc giúp bạn diễn đạt trạng thái và mức độ cảm xúc đa dạng hơn thay vì chỉ sử dụng những từ quen thuộc như happy, sad hay angry. Tuy nhiên, mỗi từ có thể khác nhau về sắc thái và mức độ cảm xúc, vì vậy cần lựa chọn dựa trên ngữ cảnh.

Từ vựngTừ đồng nghĩaÝ nghĩa
HappyJoyfulVui vẻ, hạnh phúc
SadUnhappyBuồn, không vui
AngryFuriousTức giận, giận dữ
AfraidFrightenedSợ hãi
ExcitedThrilledHào hứng, phấn khích
NervousAnxiousLo lắng, hồi hộp
SurprisedAmazedNgạc nhiên, kinh ngạc
TiredExhaustedMệt mỏi, kiệt sức
CalmPeacefulBình tĩnh, yên bình
WorriedConcernedLo lắng, quan ngại
LonelyIsolatedCô đơn, bị cô lập
ConfusedPuzzledBối rối, khó hiểu
BoredUninterestedChán, không hứng thú
ProudPleasedTự hào, hài lòng
DisappointedDissatisfiedThất vọng, không hài lòng
JealousEnviousGhen tị, đố kỵ
HopefulOptimisticHy vọng, lạc quan
GratefulThankfulBiết ơn
RelaxedComfortableThư giãn, thoải mái
EmbarrassedAshamedXấu hổ, ngượng ngùng
Bảng các cặp từ đồng nghĩa chủ đề cảm xúc

Synonyms mô tả con người

Nhóm từ đồng nghĩa dưới đây tập trung vào ngoại hình, tính cách và đặc điểm của con người, giúp bạn linh hoạt hơn khi mô tả một người trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

Từ vựngTừ đồng nghĩaÝ nghĩa
BeautifulAttractiveXinh đẹp, hấp dẫn
HandsomeGood-lookingĐẹp trai, ưa nhìn
TallHighCao
ThinSlimGầy, mảnh mai
FatOverweightBéo, thừa cân
YoungYouthfulTrẻ, trẻ trung
OldElderlyGià, lớn tuổi
FriendlyAmiableThân thiện, hòa nhã
KindCaringTử tế, biết quan tâm
CleverIntelligentThông minh
BraveCourageousDũng cảm
HonestTruthfulTrung thực
GenerousCharitableHào phóng, rộng lượng
LazyIdleLười biếng, nhàn rỗi
PoliteCourteousLịch sự, nhã nhặn
RudeImpoliteThô lỗ, bất lịch sự
QuietReservedÍt nói, kín đáo
OutgoingSociableHướng ngoại, hòa đồng
ShyTimidNhút nhát, rụt rè
FunnyHumorousHài hước
SeriousSternNghiêm túc, nghiêm khắc
HardworkingDiligentChăm chỉ, siêng năng
ConfidentSelf-assuredTự tin
CarefulCautiousCẩn thận, thận trọng
ReliableDependableĐáng tin cậy
Bảng cặp từ đồng nghĩa tiếng Anh chủ đề mô tả con người

Synonyms về công việc và sự nghiệp

Nhóm từ dưới đây tập trung vào các từ vựng thường dùng khi nói về công việc, nghề nghiệp, môi trường làm việc và quá trình phát triển sự nghiệp.

Từ vựngTừ đồng nghĩaÝ nghĩa
JobOccupationCông việc, nghề nghiệp
CareerProfessionSự nghiệp, nghề nghiệp
WorkEmploymentCông việc, việc làm
EmployerCompanyNgười sử dụng lao động, công ty
EmployeeWorkerNhân viên, người lao động
ManagerSupervisorQuản lý, người giám sát
BossEmployerSếp, người sử dụng lao động
ColleagueCoworkerĐồng nghiệp
SalaryPayTiền lương
WageEarningsTiền công, thu nhập
TaskAssignmentNhiệm vụ, công việc được giao
DutyResponsibilityNhiệm vụ, trách nhiệm
PositionRoleVị trí, vai trò
PromotionAdvancementSự thăng chức, tiến bộ trong sự nghiệp
ResignQuitNghỉ việc, thôi việc
RetireLeave workNghỉ hưu, rời công việc
HireRecruitTuyển dụng
DismissFireSa thải
ApplySubmit an applicationỨng tuyển, nộp đơn
InterviewScreeningPhỏng vấn, sàng lọc
ExperienceBackgroundKinh nghiệm, nền tảng
SkillAbilityKỹ năng, khả năng
QualificationCredentialTrình độ, bằng cấp/chứng chỉ
TrainingEducationĐào tạo, giáo dục
WorkplaceWork environmentNơi làm việc, môi trường làm việc
CompanyBusinessCông ty, doanh nghiệp
MeetingConferenceCuộc họp, hội nghị
ProjectAssignmentDự án, nhiệm vụ
GoalObjectiveMục tiêu
SuccessAchievementThành công, thành tựu
Bảng cặp từ đồng nghĩa tiếng Anh chủ đề công việc và sự nghiệp

Synonyms thường dùng trong giao tiếp

Dưới đây là các cặp từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa thường xuất hiện trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, giúp bạn tránh lặp từ và diễn đạt tự nhiên hơn.

Từ vựngTừ đồng nghĩaÝ nghĩa
HelloHiXin chào
GoodbyeByeTạm biệt
ThankAppreciateCảm ơn, trân trọng
HelpAssistGiúp đỡ, hỗ trợ
AskInquireHỏi, hỏi thông tin
AnswerReplyTrả lời, hồi đáp
TellInformNói, thông báo
SayStateNói, phát biểu
SpeakTalkNói, trò chuyện
DiscussTalk overThảo luận
ExplainClarifyGiải thích, làm rõ
SuggestRecommendGợi ý, đề xuất
AgreeConsentĐồng ý, chấp thuận
RefuseDeclineTừ chối
ChooseSelectChọn, lựa chọn
StartBeginBắt đầu
FinishEndKết thúc
WaitStayChờ, ở lại
LeaveDepartRời đi, khởi hành
MeetEncounterGặp, gặp gỡ
VisitCall onThăm, ghé thăm
BuyPurchaseMua
NeedRequireCần, yêu cầu
WantDesireMuốn, mong muốn
LikeEnjoyThích, yêu thích
ThinkBelieveNghĩ, tin rằng
UnderstandComprehendHiểu
RememberRecallNhớ, nhớ lại
ForgetOverlookQuên, bỏ sót
FindDiscoverTìm thấy, phát hiện
Bảng cặp từ đồng nghĩa tiếng Anh thường gặp trong giao tiếp hàng ngày

Web tra từ đồng nghĩa tiếng Anh phổ biến

Bên cạnh việc học theo danh sách, bạn có thể sử dụng các website tra từ đồng nghĩa tiếng Anh để tìm thêm từ gần nghĩa, cách dùng và sắc thái của từng từ. Một số công cụ phổ biến gồm:

  • Thesaurus: Trang web chuyên tra cứu từ đồng nghĩa và trái nghĩa, cung cấp nhiều lựa chọn từ có nghĩa tương đồng để người học mở rộng vốn từ và tránh lặp từ khi viết. Website phù hợp khi bạn cần tìm nhanh các từ thay thế và tham khảo sự khác biệt về sắc thái giữa các từ.
  • Cambridge Dictionary: Không chỉ cung cấp từ đồng nghĩa, Cambridge Dictionary còn có định nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ minh họa. Các thông tin được trình bày theo ngữ cảnh, giúp người học hiểu rõ cách sử dụng từ và lựa chọn từ đồng nghĩa phù hợp.
  • Collins Dictionary: Cung cấp từ đồng nghĩa, định nghĩa và nhiều ví dụ về cách sử dụng trong thực tế. Website cũng hỗ trợ tra cứu các từ và cụm từ liên quan, giúp người học mở rộng vốn từ và hiểu rõ hơn cách dùng của những từ gần nghĩa.

Bài tập từ đồng nghĩa tiếng Anh

Bài 1 – Chọn từ đồng nghĩa

  1. She felt exhausted after the long journey.
    A. energized
    B. sleepy
    C. tired
    D. excited
  2. The majority of people prefer staying home on weekends.
    A. few
    B. most
    C. some
    D. none
  3. He tried to conceal his feelings during the interview.
    A. hide
    B. show
    C. express
    D. reveal
  4. I felt ecstatic when I received the good news.
    A. sad
    B. excited
    C. indifferent
    D. nervous
  5. The precise instructions helped me complete the task easily.
    A. unclear
    B. vague
    C. accurate
    D. misleading
  6. She gave a superficial response to the question.
    A. deep
    B. detailed
    C. shallow
    D. thoughtful
  7. The teacher’s enthusiastic approach made the lesson more interesting.
    A. boring
    B. energetic
    C. indifferent
    D. neutral
  8. His intelligent remarks impressed everyone at the meeting.
    A. foolish
    B. smart
    C. rude
    D. quiet
  9. I need to decline your invitation because of a prior commitment.
    A. accept
    B. reject
    C. ignore
    D. postpone
  10. The vivid colors in the painting made it stand out.
    A. dull
    B. bright
    C. muted
    D. dark

Đáp án

12345678910
CBABCCBBBB
Bảng đáp án

Bài 2 – Chọn từ đồng nghĩa thích hợp

  1. The teacher explained the topic in a very (clear/vague) way.
  2. The company’s (profits/losses) have increased significantly this year.
  3. She felt very (happy/sad) when she received the good news.
  4. The scientist conducted a (thorough/superficial) investigation into the problem.
  5. The (difficult/easy) question left many students confused.
  6. The manager gave the employee a (stern/gentle) warning.
  7. The (beautiful/ugly) scenery took her breath away.
  8. The company’s (success/failure) depends on its ability to innovate.
  9. The witness gave a (detailed/brief) account of the accident.
  10. The (interesting/boring) book made it hard for her to stay awake.
  11. The (large/small) company expanded rapidly into new markets.
  12. The (courageous/timid) soldier bravely faced the enemy.
  13. The (ancient/modern) architecture of the building was impressive.
  14. The (generous/stingy) donor contributed a significant amount to the charity.
  15. The (skilled/unskilled) worker completed the task efficiently.

Đáp án

  1. clear
  2. profits
  3. happy
  4. thorough
  5. difficult
  6. stern
  7. beautiful
  8. success
  9. detailed
  10. boring
  11. large
  12. courageous
  13. ancient
  14. generous
  15. skilled

Bài 3 – Tìm từ đồng nghĩa

  1. Observe →
  2. Assist →
  3. Gather →
  4. Commence →
  5. Conceal →
  6. Decline →
  7. Depart →
  8. Despise →
  9. Encounter →
  10. Forbid →

Đáp án

  1. Watch
  2. Help
  3. Collect
  4. Start
  5. Hide
  6. Refuse
  7. Leave
  8. Hate
  9. Meet
  10. Prohibit

Xem thêm:

Việc nắm vững và sử dụng thành thạo các cặp từ đồng nghĩa không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ. Hy vọng rằng danh sách 99+ cặp từ đồng nghĩa mà  ELSA Speak đã cung cấp sẽ là nguồn tài liệu hữu ích cho bạn trong việc mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình. Đừng quên theo dõi danh mục Từ loại để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!