Từ đồng nghĩa tiếng Anh (Synonyms) giúp bạn mở rộng vốn từ, hạn chế lặp từ và diễn đạt linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như viết tiếng Anh. Tuy nhiên, các từ đồng nghĩa không phải lúc nào cũng có thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Bài viết dưới đây của ELSA Speak cập nhật 99+ cặp từ đồng nghĩa tiếng Anh thường gặp để bạn dễ ghi nhớ.
Từ đồng nghĩa tiếng Anh là gì?
Từ đồng nghĩa tiếng Anh (Synonym /ˈsɪnənɪm/) là những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau, được sử dụng để diễn đạt cùng hoặc tương tự một ý trong câu. Ví dụ, happy và glad đều mang nghĩa “vui vẻ”, trong khi big và large đều có thể mang nghĩa “lớn”.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Tuy nhiên, các từ đồng nghĩa không phải lúc nào cũng có thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Chúng có thể khác về sắc thái, mức độ, ngữ cảnh, từ loại hoặc cách kết hợp với các từ khác (collocation). Vì vậy, khi học Synonyms, người học cần chú ý cả nghĩa và cách sử dụng của từng từ.
Ví dụ:
Beautiful – pretty: Đều có nghĩa là “đẹp”.
- The garden is beautiful in spring. (Khu vườn rất đẹp vào mùa xuân.)
- She has a pretty smile. (Cô ấy có một nụ cười xinh xắn.)
Smart – intelligent: đều có nghĩa là “thông minh”.
- Tom is a smart student. (Tom là một học sinh thông minh.)
- She is an intelligent young woman. (Cô ấy là một cô gái trẻ thông minh.)

Phân loại các dạng từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
Dựa vào mức độ giống nhau về nghĩa và cách sử dụng, từ đồng nghĩa tiếng Anh được chia thành: từ đồng nghĩa tuyệt đối và cặp từ đồng nghĩa tương đối. Cụ thể:
Từ đồng nghĩa tuyệt đối
Từ đồng nghĩa tuyệt đối (hay từ đồng nghĩa hoàn toàn) là những từ có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Đây là dạng từ đồng nghĩa khá hiếm trong tiếng Anh.
Ví dụ:
- Sofa – couch: Đều có nghĩa là “ghế sofa”.
- Autumn – fall: Đều có nghĩa là “mùa thu”, trong đó autumn phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, còn fall thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.

Từ đồng nghĩa tương đối
Từ đồng nghĩa tương đối là những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau nhưng không hoàn toàn tương đương. Các từ này có thể khác nhau về sắc thái, mức độ, ngữ cảnh, cách kết hợp từ hoặc văn phong, vì vậy không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau. Đây là nhóm từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh.
Ví dụ:
- Big – large: Đều có nghĩa là “lớn”, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.
- Look – stare: Đều liên quan đến hành động “nhìn”, nhưng stare nhấn mạnh việc nhìn chăm chú trong một khoảng thời gian.
Dưới đây là các loại từ đồng nghĩa tương đối phổ biến để bạn tham khảo:
| Loại từ đồng nghĩa | Đặc điểm | Ví dụ |
| Đồng nghĩa khác ngữ nghĩa (Ngữ điệu khác nhau) | Các từ có liên quan đến cùng một hành động hoặc trạng thái nhưng mang sắc thái ý nghĩa khác nhau, không thể thay thế nhau hoàn toàn. | Speak – Talk – Say – Tell (đều có nghĩa là “nghe” nhưng khác nhau về cách diễn đạt). Speak: Nói chuyện, thường mang tính trang trọng hoặc một chiều. Talk: Trò chuyện, mang tính hai chiều và thân mật hơn. Say: Nói một điều gì đó cụ thể. Tell: Kể hoặc đưa thông tin cụ thể cho ai đó. |
| Đồng nghĩa khác biểu thái (Sắc thái biểu cảm khác nhau) | Các từ có chung ý nghĩa nhưng sắc thái biểu cảm khác nhau, dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật khác nhau. | Cheap – Affordable – Inexpensive đều có nghĩa là “rẻ” Cheap: Rẻ nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực (kém chất lượng). Affordable: Giá cả phải chăng, hợp túi tiền. Inexpensive: Giá không cao nhưng không mang nghĩa tiêu cực như “cheap”. |
| Đồng nghĩa tu từ (nghĩa bóng, nghĩa văn phong) | Các từ mang ý nghĩa tương đương nhưng khác nhau về sắc thái tu từ hoặc cách sử dụng trong những ngữ cảnh đặc biệt. | Rich – Wealthy – Affluent – Well-off – Loaded đều có nghĩa là “giàu” Rich: Giàu có (trung tính, phổ biến). Wealthy: Giàu có (trang trọng hơn, nhấn mạnh sự giàu bền vững). Affluent: Giàu có, dư dả, thường chỉ cộng đồng hoặc tầng lớp. Well-off: Khá giả, đủ sống thoải mái. Loaded: Giàu có (thân mật, hơi suồng sã). |
| Đồng nghĩa lãnh thổ (Địa phương hóa) | Các từ có cùng ý nghĩa nhưng khác nhau về cách sử dụng tùy thuộc vào vùng miền hoặc quốc gia. | – Biscuit (Anh – Anh) – Cookie (Anh – Mỹ) – Bikkie (Anh – Úc) (Bánh quy) – Bathing suit (Anh – Anh) – Swimsuit (Anh – Mỹ) – Cossie (Anh – Úc) (Đồ bơi) |
| Uyển ngữ và mỹ từ | Những từ hoặc cụm từ được dùng để giảm nhẹ hoặc làm đẹp ý nghĩa, tránh sử dụng từ ngữ thô thiển hoặc gây tổn thương. | Die – Pass away – Die: Chết – Pass away: Qua đời The poor – The underprivileged – The poor: Thẳng thắn – The underprivileged: Lịch sự hơn). |

Có thể bạn quan tâm: Click vào nút bên dưới để kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí cùng ELSA Speak nhé!
Tổng hợp 99+ cặp từ đồng nghĩa tiếng Anh thường gặp
Các cặp danh từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa |
| Job | Occupation | Công việc, nghề nghiệp |
| Goal | Objective | Mục tiêu |
| Problem | Issue | Vấn đề |
| Answer | Response | Câu trả lời, phản hồi |
| Question | Inquiry | Câu hỏi, yêu cầu tìm hiểu thông tin |
| Idea | Concept | Ý tưởng, khái niệm |
| Result | Outcome | Kết quả |
| Reason | Cause | Nguyên nhân, lý do |
| Mistake | Error | Lỗi, sai sót |
| Chance | Opportunity | Cơ hội |
| Choice | Option | Sự lựa chọn |
| Help | Assistance | Sự giúp đỡ, hỗ trợ |
| Advice | Guidance | Lời khuyên, sự hướng dẫn |
| Information | Knowledge | Thông tin, kiến thức |
| Method | Approach | Phương pháp, cách tiếp cận |
| Plan | Strategy | Kế hoạch, chiến lược |
| Change | Alteration | Sự thay đổi, điều chỉnh |
| Improvement | Development | Sự cải thiện, phát triển |
| Benefit | Advantage | Lợi ích, ưu điểm |
| Disadvantage | Drawback | Bất lợi, nhược điểm |
| Ability | Capability | Khả năng, năng lực |
| Skill | Expertise | Kỹ năng, chuyên môn |
| Customer | Client | Khách hàng |
| Employee | Staff | Nhân viên, đội ngũ nhân viên |
| Meeting | Conference | Cuộc họp, hội nghị |
| House | Residence | Ngôi nhà, nơi ở |
| Gift | Present | Món quà |
| Story | Tale | Câu chuyện |
| Picture | Image | Hình ảnh, bức tranh |
| Journey | Trip | Chuyến đi, hành trình |
| Signature | Autograph | Chữ ký |
| Downtown | City Center | Trung tâm thành phố |
| Shipment | Delivery | Lô hàng, sự giao hàng |
| Law | Regulation | Luật, quy định |
| Traveler | Tourist | Du khách |
| People | Citizens | Người dân, công dân |
| Energy | Power | Năng lượng |
| Transportation | Vehicles | Phương tiện giao thông |
| Applicant | Candidate | Ứng viên |
| Brochure | Booklet | Tờ giới thiệu, tài liệu quảng cáo |
| Vision | Goal | Tầm nhìn, mục tiêu |
| Friendship | Companionship | Tình bạn, sự đồng hành |
| Feedback | Comments | Phản hồi, nhận xét |
Lưu ý: Các danh từ đồng nghĩa không phải lúc nào cũng thay thế hoàn toàn cho nhau. Khi lựa chọn từ, cần xem xét ngữ cảnh, sắc thái và cách kết hợp với các từ khác (collocation) để câu diễn đạt tự nhiên và chính xác.

Các cặp động từ đồng nghĩa tiếng Anh
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa |
| Seek | Search for | Tìm kiếm |
| Buy | Purchase | Mua |
| Raise | Bring up | Nuôi nấng, chăm sóc |
| Announce | Notify | Thông báo |
| Delay | Postpone | Trì hoãn |
| Discuss | Talk over | Thảo luận |
| Remember | Recall | Nhớ lại |
| Tidy | Clean up | Dọn dẹp, làm gọn |
| Like | Enjoy | Yêu thích |
| Refuse | Turn down | Từ chối |
| Cancel | Call off | Hủy bỏ, hủy lịch |
| Supply | Provide | Cung cấp |
| Require | Need | Cần, đòi hỏi |
| Arrive | Reach | Đến nơi |
| Execute | Carry out | Tiến hành, thực hiện |
| Visit | Come round | Ghé thăm |
| Decrease | Reduce | Giảm, cắt giảm |
| Extinguish | Put out | Dập tắt |
| Suggest | Put forward | Đề xuất |
| Figure out | Work out | Tìm ra, giải quyết |
Khi dùng từ đồng nghĩa, bạn cần chú ý cả từ loại. Chẳng hạn, affect đồng nghĩa với influence (động từ), còn effect lại gần nghĩa với result (danh từ). Xem thêm cách phân biệt affect và effect

Các cặp tính từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
| Tính từ | Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa |
| Rich | Wealthy | Giàu có |
| Bad | Terrible | Tệ hại |
| Damaged | Broken | Hư hỏng |
| Hard | Difficult | Khó khăn |
| Shy | Embarrassed | Ngại ngùng, xấu hổ |
| Famous | Well-known | Nổi tiếng |
| Quiet | Mute | Im lặng |
| Effective | Efficient | Hiệu quả |
| Lucky | Fortunate | May mắn |
| Fragile | Vulnerable | Mỏng manh, dễ vỡ |
| Happy | Joyful | Hạnh phúc |
| Smart | Intelligent | Thông minh |
| Small | Tiny | Nhỏ |
| Important | Crucial | Quan trọng |
| Strong | Powerful | Mạnh mẽ |
| Beautiful | Attractive | Đẹp, hấp dẫn |
| Easy | Simple | Dễ dàng, đơn giản |
| Angry | Furious | Tức giận |
| Brave | Courageous | Dũng cảm |
| Clean | Spotless | Sạch sẽ |
| Difficult | Challenging | Khó khăn, thử thách |
| Generous | Charitable | Hào phóng, rộng lượng |
| Honest | Truthful | Trung thực |
| Interesting | Fascinating | Thú vị, hấp dẫn |
| Tired | Exhausted | Mệt mỏi, kiệt sức |

Các cặp trạng từ đồng nghĩa tiếng Anh
| Trạng từ | Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa |
| Quickly | Rapidly | Nhanh chóng |
| Loudly | Noisily | Ồn ào |
| Easily | Effortlessly | Dễ dàng |
| Carefully | Cautiously | Cẩn thận |
| Brightly | Radiantly | Rực rỡ |
| Slowly | Leisurely | Chậm rãi |
| Strongly | Powerfully | Mạnh mẽ |
| Clearly | Lucidly | Rõ ràng |
| Frequently | Often | Thường xuyên |
| Happily | Joyfully | Vui vẻ |
| Accidentally | Incidentally | Tình cờ, ngẫu nhiên |
| Before | Previously | Trước đó, trước đây |
| Eventually | Finally | Cuối cùng |
| Previously | Formerly | Trước đây |
| Immediately | At once | Ngay lập tức |
| Quietly | Silently | Một cách im lặng |
| Carefully | Attentively | Một cách cẩn thận |
| Usually | Normally | Thông thường |
| Rarely | Seldom | Hiếm khi |
| Suddenly | Abruptly | Đột ngột |

Các cặp từ đồng nghĩa tiếng Anh theo chủ đề
Synonyms về cảm xúc
Các từ đồng nghĩa về cảm xúc giúp bạn diễn đạt trạng thái và mức độ cảm xúc đa dạng hơn thay vì chỉ sử dụng những từ quen thuộc như happy, sad hay angry. Tuy nhiên, mỗi từ có thể khác nhau về sắc thái và mức độ cảm xúc, vì vậy cần lựa chọn dựa trên ngữ cảnh.
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa |
| Happy | Joyful | Vui vẻ, hạnh phúc |
| Sad | Unhappy | Buồn, không vui |
| Angry | Furious | Tức giận, giận dữ |
| Afraid | Frightened | Sợ hãi |
| Excited | Thrilled | Hào hứng, phấn khích |
| Nervous | Anxious | Lo lắng, hồi hộp |
| Surprised | Amazed | Ngạc nhiên, kinh ngạc |
| Tired | Exhausted | Mệt mỏi, kiệt sức |
| Calm | Peaceful | Bình tĩnh, yên bình |
| Worried | Concerned | Lo lắng, quan ngại |
| Lonely | Isolated | Cô đơn, bị cô lập |
| Confused | Puzzled | Bối rối, khó hiểu |
| Bored | Uninterested | Chán, không hứng thú |
| Proud | Pleased | Tự hào, hài lòng |
| Disappointed | Dissatisfied | Thất vọng, không hài lòng |
| Jealous | Envious | Ghen tị, đố kỵ |
| Hopeful | Optimistic | Hy vọng, lạc quan |
| Grateful | Thankful | Biết ơn |
| Relaxed | Comfortable | Thư giãn, thoải mái |
| Embarrassed | Ashamed | Xấu hổ, ngượng ngùng |
Synonyms mô tả con người
Nhóm từ đồng nghĩa dưới đây tập trung vào ngoại hình, tính cách và đặc điểm của con người, giúp bạn linh hoạt hơn khi mô tả một người trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa |
| Beautiful | Attractive | Xinh đẹp, hấp dẫn |
| Handsome | Good-looking | Đẹp trai, ưa nhìn |
| Tall | High | Cao |
| Thin | Slim | Gầy, mảnh mai |
| Fat | Overweight | Béo, thừa cân |
| Young | Youthful | Trẻ, trẻ trung |
| Old | Elderly | Già, lớn tuổi |
| Friendly | Amiable | Thân thiện, hòa nhã |
| Kind | Caring | Tử tế, biết quan tâm |
| Clever | Intelligent | Thông minh |
| Brave | Courageous | Dũng cảm |
| Honest | Truthful | Trung thực |
| Generous | Charitable | Hào phóng, rộng lượng |
| Lazy | Idle | Lười biếng, nhàn rỗi |
| Polite | Courteous | Lịch sự, nhã nhặn |
| Rude | Impolite | Thô lỗ, bất lịch sự |
| Quiet | Reserved | Ít nói, kín đáo |
| Outgoing | Sociable | Hướng ngoại, hòa đồng |
| Shy | Timid | Nhút nhát, rụt rè |
| Funny | Humorous | Hài hước |
| Serious | Stern | Nghiêm túc, nghiêm khắc |
| Hardworking | Diligent | Chăm chỉ, siêng năng |
| Confident | Self-assured | Tự tin |
| Careful | Cautious | Cẩn thận, thận trọng |
| Reliable | Dependable | Đáng tin cậy |
Synonyms về công việc và sự nghiệp
Nhóm từ dưới đây tập trung vào các từ vựng thường dùng khi nói về công việc, nghề nghiệp, môi trường làm việc và quá trình phát triển sự nghiệp.
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa |
| Job | Occupation | Công việc, nghề nghiệp |
| Career | Profession | Sự nghiệp, nghề nghiệp |
| Work | Employment | Công việc, việc làm |
| Employer | Company | Người sử dụng lao động, công ty |
| Employee | Worker | Nhân viên, người lao động |
| Manager | Supervisor | Quản lý, người giám sát |
| Boss | Employer | Sếp, người sử dụng lao động |
| Colleague | Coworker | Đồng nghiệp |
| Salary | Pay | Tiền lương |
| Wage | Earnings | Tiền công, thu nhập |
| Task | Assignment | Nhiệm vụ, công việc được giao |
| Duty | Responsibility | Nhiệm vụ, trách nhiệm |
| Position | Role | Vị trí, vai trò |
| Promotion | Advancement | Sự thăng chức, tiến bộ trong sự nghiệp |
| Resign | Quit | Nghỉ việc, thôi việc |
| Retire | Leave work | Nghỉ hưu, rời công việc |
| Hire | Recruit | Tuyển dụng |
| Dismiss | Fire | Sa thải |
| Apply | Submit an application | Ứng tuyển, nộp đơn |
| Interview | Screening | Phỏng vấn, sàng lọc |
| Experience | Background | Kinh nghiệm, nền tảng |
| Skill | Ability | Kỹ năng, khả năng |
| Qualification | Credential | Trình độ, bằng cấp/chứng chỉ |
| Training | Education | Đào tạo, giáo dục |
| Workplace | Work environment | Nơi làm việc, môi trường làm việc |
| Company | Business | Công ty, doanh nghiệp |
| Meeting | Conference | Cuộc họp, hội nghị |
| Project | Assignment | Dự án, nhiệm vụ |
| Goal | Objective | Mục tiêu |
| Success | Achievement | Thành công, thành tựu |
Synonyms thường dùng trong giao tiếp
Dưới đây là các cặp từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa thường xuất hiện trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, giúp bạn tránh lặp từ và diễn đạt tự nhiên hơn.
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa |
| Hello | Hi | Xin chào |
| Goodbye | Bye | Tạm biệt |
| Thank | Appreciate | Cảm ơn, trân trọng |
| Help | Assist | Giúp đỡ, hỗ trợ |
| Ask | Inquire | Hỏi, hỏi thông tin |
| Answer | Reply | Trả lời, hồi đáp |
| Tell | Inform | Nói, thông báo |
| Say | State | Nói, phát biểu |
| Speak | Talk | Nói, trò chuyện |
| Discuss | Talk over | Thảo luận |
| Explain | Clarify | Giải thích, làm rõ |
| Suggest | Recommend | Gợi ý, đề xuất |
| Agree | Consent | Đồng ý, chấp thuận |
| Refuse | Decline | Từ chối |
| Choose | Select | Chọn, lựa chọn |
| Start | Begin | Bắt đầu |
| Finish | End | Kết thúc |
| Wait | Stay | Chờ, ở lại |
| Leave | Depart | Rời đi, khởi hành |
| Meet | Encounter | Gặp, gặp gỡ |
| Visit | Call on | Thăm, ghé thăm |
| Buy | Purchase | Mua |
| Need | Require | Cần, yêu cầu |
| Want | Desire | Muốn, mong muốn |
| Like | Enjoy | Thích, yêu thích |
| Think | Believe | Nghĩ, tin rằng |
| Understand | Comprehend | Hiểu |
| Remember | Recall | Nhớ, nhớ lại |
| Forget | Overlook | Quên, bỏ sót |
| Find | Discover | Tìm thấy, phát hiện |
Web tra từ đồng nghĩa tiếng Anh phổ biến
Bên cạnh việc học theo danh sách, bạn có thể sử dụng các website tra từ đồng nghĩa tiếng Anh để tìm thêm từ gần nghĩa, cách dùng và sắc thái của từng từ. Một số công cụ phổ biến gồm:
- Thesaurus: Trang web chuyên tra cứu từ đồng nghĩa và trái nghĩa, cung cấp nhiều lựa chọn từ có nghĩa tương đồng để người học mở rộng vốn từ và tránh lặp từ khi viết. Website phù hợp khi bạn cần tìm nhanh các từ thay thế và tham khảo sự khác biệt về sắc thái giữa các từ.
- Cambridge Dictionary: Không chỉ cung cấp từ đồng nghĩa, Cambridge Dictionary còn có định nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ minh họa. Các thông tin được trình bày theo ngữ cảnh, giúp người học hiểu rõ cách sử dụng từ và lựa chọn từ đồng nghĩa phù hợp.
- Collins Dictionary: Cung cấp từ đồng nghĩa, định nghĩa và nhiều ví dụ về cách sử dụng trong thực tế. Website cũng hỗ trợ tra cứu các từ và cụm từ liên quan, giúp người học mở rộng vốn từ và hiểu rõ hơn cách dùng của những từ gần nghĩa.
Bài tập từ đồng nghĩa tiếng Anh
Bài 1 – Chọn từ đồng nghĩa
- She felt exhausted after the long journey.
A. energized
B. sleepy
C. tired
D. excited - The majority of people prefer staying home on weekends.
A. few
B. most
C. some
D. none - He tried to conceal his feelings during the interview.
A. hide
B. show
C. express
D. reveal - I felt ecstatic when I received the good news.
A. sad
B. excited
C. indifferent
D. nervous - The precise instructions helped me complete the task easily.
A. unclear
B. vague
C. accurate
D. misleading - She gave a superficial response to the question.
A. deep
B. detailed
C. shallow
D. thoughtful - The teacher’s enthusiastic approach made the lesson more interesting.
A. boring
B. energetic
C. indifferent
D. neutral - His intelligent remarks impressed everyone at the meeting.
A. foolish
B. smart
C. rude
D. quiet - I need to decline your invitation because of a prior commitment.
A. accept
B. reject
C. ignore
D. postpone - The vivid colors in the painting made it stand out.
A. dull
B. bright
C. muted
D. dark
Đáp án
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | B | A | B | C | C | B | B | B | B |
Bài 2 – Chọn từ đồng nghĩa thích hợp
- The teacher explained the topic in a very (clear/vague) way.
- The company’s (profits/losses) have increased significantly this year.
- She felt very (happy/sad) when she received the good news.
- The scientist conducted a (thorough/superficial) investigation into the problem.
- The (difficult/easy) question left many students confused.
- The manager gave the employee a (stern/gentle) warning.
- The (beautiful/ugly) scenery took her breath away.
- The company’s (success/failure) depends on its ability to innovate.
- The witness gave a (detailed/brief) account of the accident.
- The (interesting/boring) book made it hard for her to stay awake.
- The (large/small) company expanded rapidly into new markets.
- The (courageous/timid) soldier bravely faced the enemy.
- The (ancient/modern) architecture of the building was impressive.
- The (generous/stingy) donor contributed a significant amount to the charity.
- The (skilled/unskilled) worker completed the task efficiently.
Đáp án
- clear
- profits
- happy
- thorough
- difficult
- stern
- beautiful
- success
- detailed
- boring
- large
- courageous
- ancient
- generous
- skilled
Bài 3 – Tìm từ đồng nghĩa
- Observe →
- Assist →
- Gather →
- Commence →
- Conceal →
- Decline →
- Depart →
- Despise →
- Encounter →
- Forbid →
Đáp án
- Watch
- Help
- Collect
- Start
- Hide
- Refuse
- Leave
- Hate
- Meet
- Prohibit
Xem thêm:
Việc nắm vững và sử dụng thành thạo các cặp từ đồng nghĩa không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ. Hy vọng rằng danh sách 99+ cặp từ đồng nghĩa mà ELSA Speak đã cung cấp sẽ là nguồn tài liệu hữu ích cho bạn trong việc mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình. Đừng quên theo dõi danh mục Từ loại để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!







