Trong chương trình tiếng Anh lớp 7, mỗi Unit đều xoay quanh một chủ đề quen thuộc trong cuộc sống như trường học, sức khỏe, sở thích, cộng đồng hay môi trường. Việc nắm vững từ vựng theo từng Unit không chỉ giúp bạn hiểu bài nhanh hơn mà còn hỗ trợ hiệu quả trong việc làm bài tập, luyện kỹ năng nghe – nói – đọc – viết. Để giúp việc học từ vựng tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn, ELSA Speak đã tổng hợp đầy đủ các từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo từng Unit. Hãy cùng theo dõi nhé!

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success học kỳ 1

Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7, học kỳ 1, được chia theo từng Unit trong SGK bạn có thể tham khảo:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Unit 1: Hobbies

Unit 1 giúp các bạn làm quen với các từ vựng tiếng Anh xoay quanh sở thích cá nhân, từ đó biết cách giới thiệu bản thân và chia sẻ hoạt động yêu thích hằng ngày.

Từ vựng/Phiên âmTừ loạiÝ nghĩa
Maturity
/məˈtʃʊərəti/
NounSự trưởng thành
Arranging flowers
/əˈreɪndʒɪŋ ˈflaʊər/
PhraseCắm hoa
Bird – Watching
/bɜːd ˈwɒtʃɪŋ/
NounQuan sát chim
Carve
/kɑːv/
VerbChạm, khắc
Carved
/kɑːvd/
AdjectiveĐược chạm khắc
Collage
/ˈkɒlɑːʒ/
NounNghệ thuật cắt dán
Eggshell
/ˈeɡʃel/
NounVỏ trứng
Cardboard
/ˈkɑːdbɔːd/
NounBìa cứng
Dollhouse
/ˈdɒlhaʊs/
NounNhà búp bê
Gardening
/ˈɡɑːdnɪŋ/
NounLàm vườn
Horse riding
/ˈhɔːs raɪdɪŋ/
NounCưỡi ngựa
Board game
/bɔːd ɡeɪm/
NounTrò chơi bàn cờ
Monopoly
/məˈnɒpəli/
NounCờ tỷ phú
Ice-Skating
/aɪs ˈskeɪtɪŋ/
NounTrượt băng
Making models
/ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/
PhraseLàm mô hình
Making pottery
/ˈmeɪkɪŋ ˈpɒtəri/
PhraseNặn đồ gốm
Mountain climbing
/ˈmaʊntɪn ˈklaɪmɪŋ/
NounLeo núi
Roller – Skating
/ˈrəʊlə ˈskeɪtɪŋ/
NounTrượt patin
Surfing
/ˈsɜːfɪŋ/
NounLướt sóng
Melody
/ˈmelədi/
NounGiai điệu
Bug
/bʌɡ/
NounCon bọ
Insect
/ˈɪnsekt/
NounCôn trùng
Patient
/ˈpeɪʃnt/
AdjectiveKiên nhẫn
Share
/ʃeər/
VerbChia sẻ
Responsibility
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
NounTrách nhiệm
Unusual
/ʌnˈjuːʒuəl/
AdjectiveKhác thường
Strange
/streɪndʒ/
AdjectiveLạ
Popular
/ˈpɒpjələ(r)/
AdjectivePhổ biến
Unique
/juˈniːk/
AdjectiveĐộc đáo
Fragile
/ˈfrædʒaɪl/
AdjectiveDễ vỡ
A piece of cake
/ə piːs əv keɪk/
IdiomRất dễ
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 1

Ví dụ:

  • Gardening helps my grandparents relax every day. (Làm vườn giúp ông bà tôi thư giãn mỗi ngày.)
  • She is very patient when teaching her younger brother. (Cô ấy rất kiên nhẫn khi dạy em trai.)
  • Making models is an unusual hobby for students. (Làm mô hình là một sở thích khá khác thường với học sinh.)
  • This homework is a piece of cake for me. (Bài tập này rất dễ đối với tôi.)
  • My sister loves playing board games with her friends. (Em gái tôi thích chơi trò chơi bàn cờ cùng bạn bè.)
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 trong unit 1
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 trong unit 1

Unit 2: Healthy Living

Unit 2 cung cấp từ vựng liên quan đến sức khỏe, giúp các bạn dễ dàng diễn đạt về tình trạng cơ thể, thói quen sinh hoạt và lối sống lành mạnh.

Từ vựng/Phiên âmTừ loạiDịch nghĩa
Health
/helθ/
NounSức khỏe
Healthy
/ˈhelθi/
AdjectiveKhỏe mạnh
Skin condition
/skɪn kənˈdɪʃn/
NounTình trạng da
Sunburn
/ˈsʌnbɜːn/
NounCháy nắng
Allergy
/ˈælədʒi/
NounDị ứng
Pimple
/ˈpɪmpl/
NounMụn
Acne
/ˈækni/
NounMụn trứng cá
Itchy
/ˈɪtʃi/
AdjectiveNgứa
Calorie
/ˈkæləri/
NounCalo
Diet
/ˈdaɪət/
NounChế độ ăn
Disease
/dɪˈziːz/
NounBệnh
Cough
/kɒf/
NounHo
Fat
/fæt/
NounMỡ
Protein
/ˈprəʊtiːn/
NounChất đạm
Tofu
/ˈtəʊfuː/
NounĐậu phụ
Soybean
/ˈsɔɪbiːn/
NounĐậu nành
Fit
/fɪt/
AdjectiveCân đối
Junk food
/dʒʌŋk fuːd/
NounĐồ ăn nhanh
Obesity
/əʊˈbiːsɪti/
NounBéo phì
Put on weight
/pʊt ɒn weɪt/
PhraseTăng cân
Stay in shape
/steɪ ɪn ʃeɪp/
PhraseGiữ dáng
Exercise
/ˈeksəsaɪz/
NounTập thể dục
Prevent
/prɪˈvent/
VerbNgăn ngừa
Avoid
/əˈvɔɪd/
VerbTránh
Hydrate
/ˈhaɪdreɪt/
VerbBổ sung nước
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 2

Ví dụ:

  • Doing exercise every day helps me stay in shape. (Tập thể dục mỗi ngày giúp tôi giữ dáng.)
  • Eating too much junk food can cause obesity. (Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể gây béo phì.)
  • You should drink water to hydrate your body. (Bạn nên uống nước để bổ sung nước cho cơ thể.)
  • A healthy diet is important for teenagers. (Chế độ ăn lành mạnh rất quan trọng với thanh thiếu niên.)
  • Wearing a hat helps prevent sunburn. (Đội mũ giúp ngăn ngừa cháy nắng.)
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 2
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 2

Unit 3: Community Service

Unit 3 sẽ cung cấp các từ vựng về các hoạt động vì cộng đồng, từ đó giúp bạn hình thành tinh thần sẻ chia và trách nhiệm xã hội.

Từ vựng/Phiên âmTừ loạiDịch nghĩa
Community
/kəˈmjuːnəti/
NounCộng đồng
Community service
/kə’mju:nəti ‘sɜːvɪs/
PhraseDịch vụ công cộng
Volunteer
/ˌvɒlənˈtɪə(r)/
Noun/VerbTình nguyện
Charity
/ˈtʃærəti/
NounTừ thiện
Donate
/dəʊˈneɪt/
VerbQuyên góp
Fundraising
/ˈfʌndreɪzɪŋ/
NounGây quỹ
Homeless people
/ˈhəʊmləs/
NounNgười vô gia cư
Orphanage
/ˈɔːfənɪdʒ/
NounTrại trẻ mồ côi
Nursing home
/ˈnɜːsɪŋ həʊm/
NounViện dưỡng lão
Shelter
/ˈʃeltə(r)/
NounMái ấm
Elderly
/ˈeldəli/
AdjectiveNgười cao tuổi
Disadvantaged
/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/
AdjectiveThiệt thòi
Provide
/prəˈvaɪd/
VerbCung cấp
Support
/səˈpɔːt/
VerbHỗ trợ
Plant trees
/plɑːnt triːz/
PhraseTrồng cây
Community project
/kəˈmjuːnəti ˈprɒdʒekt/
NounDự án cộng đồng
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 3

Ví dụ:

  • Many students volunteer at the orphanage. (Nhiều học sinh tình nguyện tại trại trẻ mồ côi.)
  • We donate clothes to homeless people. (Chúng tôi quyên góp quần áo cho người vô gia cư.)
  • Planting trees helps protect the environment. (Trồng cây giúp bảo vệ môi trường.)
  • Community service makes a big difference. (Hoạt động cộng đồng tạo ra sự thay đổi lớn.)
  • Teenagers should support community projects. (Thanh thiếu niên nên ủng hộ các dự án cộng đồng.)
Các từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 3
Các từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 3

Unit 4: Music and Arts

Unit 4 giới thiệu từ vựng về âm nhạc và nghệ thuật, giúp bạn tự tin trao đổi về các hoạt động sáng tạo và giải trí.

Từ vựng/Phiên âmTừ loạiDịch nghĩa
Music
/ˈmjuːzɪk/
NounÂm nhạc
Concert
/ˈkɒnsət/
NounBuổi hòa nhạc
Perform
/pəˈfɔːm/
VerbBiểu diễn
Performance
/pəˈfɔːməns/
NounBuổi biểu diễn
Compose
/kəmˈpəʊz/
VerbSáng tác
Composer
/kəmˈpəʊzə(r)/
NounNhạc sĩ
Opera
/ˈɒprə/
NounNhạc kịch
Folk music
/ˈfəʊk ˈmjuːzɪk/
NounNhạc dân gian
Country music
/ˈkʌntri ˈmjuːzɪk/
NounNhạc đồng quê
Gallery
/ˈɡæləri/
NounPhòng triển lãm
Exhibition
/ˌeksɪˈbɪʃn/
NounTriển lãm
Sculpture
/ˈskʌlptʃə(r)/
NounTác phẩm điêu khắc
Photography
/fəˈtɒɡrəfi/
NounNhiếp ảnh
Portrait
/ˈpɔːtreɪt/
NounChân dung
Puppet
/ˈpʌpɪt/
NounCon rối
Water puppetry
/ˈwɔːtə ˈpʌpɪtri/
NounMúa rối nước
Stage
/steɪdʒ/
NounSân khấu
Anthem
/ˈænθəm/
NounQuốc ca
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 4

Ví dụ:

  • I enjoy watching water puppetry shows. (Tôi thích xem múa rối nước.)
  • The concert was exciting and lively. (Buổi hòa nhạc rất sôi động.)
  • My sister wants to become a composer. (Chị tôi muốn trở thành nhạc sĩ.)
  • We visited an art exhibition last weekend. (Chúng tôi đã tham quan một triển lãm nghệ thuật cuối tuần trước.)
  • Photography helps me relax after school. (Nhiếp ảnh giúp tôi thư giãn sau giờ học.)
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 4
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 4

Unit 5: Food and Drinks

Unit này xoay quanh chủ đề đồ ăn và thức uống Việt Nam, giúp bạn biết cách gọi tên món ăn, nguyên liệu, cách chế biến và miêu tả hương vị quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày.

Từ vựng/Phiên âmTừ loạiÝ nghĩa
Dish
/dɪʃ/
NounMón ăn
Ingredient
/ɪnˈɡriːdiənt/
NounNguyên liệu
Recipe
/ˈresəpi/
NounCông thức nấu ăn
Beat
/biːt/
VerbĐánh trộn
Fold
/fəʊld/
VerbGấp, trộn nhẹ
Pour
/pɔː/
VerbRót, đổ
Serve
/sɜːv/
VerbDọn, múc ra
Warm
/wɔːm/
VerbHâm nóng
Butter
/ˈbʌtə(r)/
Noun
Flour
/ˈflaʊə(r)/
NounBột
Salt
/sɔːlt/
NounMuối
Pepper
/ˈpepə(r)/
NounHạt tiêu
Onion
/ˈʌnjən/
NounCủ hành
Turmeric
/ˈtɜːmərɪk/
NounCủ nghệ
Beef
/biːf/
NounThịt bò
Pork
/pɔːk/
NounThịt lợn
Shrimp
/ʃrɪmp/
NounCon tôm
Tuna
/ˈtjuːnə/
NounCá ngừ
Eel
/iːl/
NounCon lươn
Ham
/hæm/
NounGiăm bông
Tofu
/ˈtəʊfuː/
NounĐậu phụ
Broth
/brɒθ/
NounNước dùng
Soup
/suːp/
NounCanh, súp
Sweet soup
/swiːt suːp/
NounChè
Noodles
/ˈnuːdlz/
NounMì, mì sợi
Pancake
/ˈpænkeɪk/
NounBánh kếp
Sandwich
/ˈsænwɪdʒ/
NounBánh mì sandwich
Spring rolls
/sprɪŋ rəʊlz/
NounNem rán
Sauce
/sɔːs/
NounNước sốt
Sausage
/ˈsɒsɪdʒ/
NounXúc xích
Slice
/slaɪs/
NounLát mỏng
Green tea
/ˌɡriːn ˈtiː/
NounChè xanh
Sweet
/swiːt/
AdjectiveNgọt
Salty
/ˈsɔːlti/
AdjectiveMặn
Sour
/ˈsaʊə(r)/
AdjectiveChua
Bitter
/ˈbɪtə(r)/
AdjectiveĐắng
Spicy
/ˈspaɪsi/
AdjectiveCay
Tasty
/ˈteɪsti/
AdjectiveNgon
Delicious
/dɪˈlɪʃəs/
AdjectiveRất ngon
Fragrant
/ˈfreɪɡrənt/
AdjectiveThơm
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 5

Ví dụ:

  • I really like this dish. (Tôi rất thích món ăn này.)
  • My mother adds salt and pepper to the soup. (Mẹ tôi cho muối và tiêu vào canh.)
  • She pours hot water to make green tea. (Cô ấy rót nước nóng để pha trà xanh.)
  • The noodles are very tasty and fragrant. (Mì rất ngon và thơm.)
  • We usually eat spring rolls at family parties. (Chúng tôi thường ăn nem rán trong các buổi tiệc gia đình.)
Các từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 5
Các từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 5

Unit 6: Visit to a school

Unit này giúp bạn tìm hiểu về trường học và lịch sử, đồng thời mở rộng vốn từ vựng liên quan đến giáo dục và môi trường học tập.

Từ vựng/Phiên âmTừ loạiÝ nghĩa
Build
/bɪld/
VerbXây dựng
Construct
/kənˈstrʌkt/
VerbXây dựng
Erect
/ɪˈrekt/
VerbDựng lên
Found
/faʊnd/
VerbThành lập
Consider
/kənˈsɪdə(r)/
VerbCoi như
Consist of
/kənˈsɪst əv/
VerbBao gồm
Grow
/ɡrəʊ/
VerbTrồng, mọc
Surround
/səˈraʊnd/
VerbBao quanh
Locate
/ləʊˈkeɪt/
VerbĐặt ở
Take care of
/teɪk keə(r) əv/
VerbChăm sóc
Recognise
/ˈrekəɡnaɪz/
VerbCông nhận
Relic
/ˈrelɪk/
NounDi tích
Temple of Literature
/ˈtempl əv ˈlɪtrətʃə/
NounVăn Miếu
Imperial Academy
/ɪmˈpɪəriəl əˈkædəmi/
NounQuốc Tử Giám
Khue Van Pavilion
/ˈkweɪ væn pəˈvɪljən/
NounKhuê Văn Các
Doctor’s stone tablet
/ˈdɒktəz stəʊn ˈtæblət/
NounBia tiến sĩ
Pagoda
/pəˈɡəʊdə/
NounChùa
Site
/saɪt/
NounĐịa điểm
Statue
/ˈstætʃuː/
NounTượng
World Heritage
/wɜːld ˈherɪtɪdʒ/
NounDi sản thế giới
Facility
/fəˈsɪləti/
NounCơ sở vật chất
Resource
/rɪˈsɔːs/
NounTài nguyên
Service
/ˈsɜːvɪs/
NounDịch vụ
Laboratory
/ləˈbɒrətri/
NounPhòng thí nghiệm
Equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
NounThiết bị
Projector
/prəˈdʒektə(r)/
NounMáy chiếu
Schedule
/ˈʃedjuːl/
NounThời khóa biểu
Homework
/ˈhəʊmwɜːk/
NounBài tập về nhà
Club
/klʌb/
NounCâu lạc bộ
Competition
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
NounCuộc thi
Presentation
/ˌpreznˈteɪʃn/
NounBài thuyết trình
Group work
/ɡruːp wɜːk/
NounLàm việc nhóm
Gifted
/ˈɡɪftɪd/
AdjectiveCó năng khiếu
Talented/
ˈtæləntɪd/
AdjectiveTài năng
Royal
/ˈrɔɪəl/
AdjectiveThuộc hoàng gia
Private
/ˈpraɪvət/
AdjectiveRiêng tư
Outdoor
/ˈaʊtdɔː(r)/
AdjectiveNgoài trời
Extra
/ˈekstrə/
AdjectiveBổ sung
Entrance exam
/ˈentrəns ɪɡˈzæm/
NounKỳ thi đầu vào
Lower secondary
/ˈləʊə(r) ˈsekəndri/
NounTrường THCS
Midterm
/ˌmɪdˈtɜːm/
AdjectiveGiữa học kỳ
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 6

Ví dụ:

  • The Temple of Literature is an important relic in Hanoi. (Văn Miếu là di tích quan trọng ở Hà Nội.)
  • The school consists of many modern facilities. (Ngôi trường bao gồm nhiều cơ sở vật chất hiện đại.)
  • Students do group work in English class. (Học sinh làm việc nhóm trong giờ tiếng Anh.)
  • Teachers take care of gifted students. (Giáo viên chăm sóc học sinh có năng khiếu.)
  • The Imperial Academy was founded a long time ago. (Quốc Tử Giám được thành lập từ rất lâu.)
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 6
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 6

Xem thêm: Ghi nhớ từ vựng và luyện phát âm tiếng Anh hiệu quả cùng ELSA Speak! Ứng dụng cung cấp hơn 220 chủ đề học đa dạng và tích hợp gia sư AI thông minh giúp phát hiện, sửa lỗi phát âm chi tiết, giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ. Click để khám phá ngay!

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success học kỳ 2

Unit 7: Traffic

Chủ đề này giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về giao thông, phương tiện di chuyển và cách tham gia giao thông an toàn trong cuộc sống hằng ngày.

Từ vựng/Phiên âmTừ loạiÝ nghĩa
Traffic jam
/ˈtræfɪk dʒæm/
NounTắc đường
Vehicle
/ˈviːəkl/
NounPhương tiện giao thông
Passenger
/ˈpæsɪndʒə(r)/
NounHành khách
Pavement
/ˈpeɪvmənt/
NounVỉa hè
Pedestrian
/pəˈdestriən/
NounNgười đi bộ
Lane
/leɪn/
NounLàn đường
Road sign
/ˈrəʊd saɪn/
NounBiển báo giao thông
Zebra crossing
/ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/
NounVạch kẻ sang đường
Traffic light
/ˈtræfɪk laɪt/
NounĐèn giao thông
Safety
/ˈseɪfti/
NounSự an toàn
Seat belt
/ˈsiːt belt/
NounDây an toàn
Helmet
/ˈhelmɪt/
NounMũ bảo hiểm
Speed limit
/spiːd ˈlɪmɪt/
NounGiới hạn tốc độ
Rush hour
/ˈrʌʃ ˌaʊə(r)/
NounGiờ cao điểm
Bus stop
/bʌs stɒp/
NounTrạm xe buýt
Motorbike
/ˈməʊtəbaɪk/
NounXe máy
Plane
/pleɪn/
NounMáy bay
Train
/treɪn/
NounTàu hỏa
Ship
/ʃɪp/
NounTàu thủy
Boat
/bəʊt/
NounThuyền
Ferry
/ˈferi/
NounPhà
Fuel
/ˈfjuːəl/
NounNhiên liệu
Handlebar
/ˈhændlbɑː(r)/
NounTay lái
Cyclist
/ˈsaɪklɪst/
NounNgười đi xe đạp
Fly
/flaɪ/
VerbBay
Cycle
/ˈsaɪkl/
VerbĐạp xe
Park
/pɑːk/
VerbĐỗ xe
Fine
/faɪn/
VerbPhạt
Reverse
/rɪˈvɜːs/
VerbQuay đầu xe
Illegal
/ɪˈliːɡl/
AdjectiveBất hợp pháp
Prohibitive
/prəˈhɪbɪtɪv/
AdjectiveBị cấm
Bumpy
/ˈbʌmpi/
AdjectiveLồi lõm
Distance
/ˈdɪstəns/
NounKhoảng cách
Roof
/ruːf/
NounMái, nóc xe
Triangle
/ˈtraɪæŋɡl/
NounHình tam giác
Railway station
/ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃn/
NounNhà ga
Obey traffic rules
/əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/
PhraseTuân theo luật giao thông
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 7

Ví dụ:

  • There is a big traffic jam near my school every morning. (Có một vụ tắc đường lớn gần trường tôi mỗi sáng.)
  • The pedestrian waits at the zebra crossing. (Người đi bộ đứng chờ ở vạch sang đường.)
  • You must wear a helmet when riding a motorbike. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)
  • The traffic light turns green, so we can go. (Đèn giao thông chuyển xanh nên chúng tôi có thể đi.)
  • Students should obey traffic rules to stay safe. (Học sinh nên tuân theo luật giao thông để được an toàn.)
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 7
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 7

Unit 8: Films

Chủ đề điện ảnh giúp bạn làm quen với các thể loại phim, nhân vật và cách miêu tả cảm xúc khi xem phim bằng tiếng Anh.

Từ vựng/Phiên âmTừ loạiÝ nghĩa
Comedy
/ˈkɒmədi/
NounPhim hài
Horror film
/ˈhɒrə(r) fɪlm/
NounPhim kinh dị
Action
/ˈækʃn/
NounPhim hành động
Thriller
/ˈθrɪlə(r)/
NounPhim ly kỳ
Science fiction
/ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/
NounPhim khoa học viễn tưởng
Fantasy
/ˈfæntəsi/
NounPhim giả tưởng
Documentary
/ˌdɒkjuˈmentri/
NounPhim tài liệu
Animation
/ˌænɪˈmeɪʃn/
NounPhim hoạt hình
Director
/dəˈrektə(r)/
NounĐạo diễn
Actor
/ˈæktə(r)/
NounNam diễn viên
Actress
/ˈæktrəs/
NounNữ diễn viên
Star
/stɑː(r)/
VerbĐóng vai chính
Audience
/ˈɔːdiəns/
NounKhán giả
Plot
/plɒt/
NounCốt truyện
Poster
/ˈpəʊstə(r)/
NounÁp phích quảng cáo
Review
/rɪˈvjuː/
NounBài phê bình phim
Survey
/ˈsɜːveɪ/
NounCuộc khảo sát
Wizard
/ˈwɪzəd/
NounPhù thủy
Must-see
/ˈmʌst siː/
NounBộ phim rất đáng xem
Gripping
/ˈɡrɪpɪŋ/
AdjectiveHấp dẫn
Scary
/ˈskeəri/
AdjectiveĐáng sợ
Violent
/ˈvaɪələnt/
AdjectiveCó nhiều cảnh bạo lực
Moving
/ˈmuːvɪŋ/
AdjectiveCảm động
Dull
/dʌl/
AdjectiveBuồn tẻ
Enjoyable
/ɪnˈdʒɔɪəbl/
AdjectiveThú vị
Entertaining
/ˌentəˈteɪnɪŋ/
AdjectiveGiải trí
Hilarious
/hɪˈleəriəs/
AdjectiveVui nhộn
Critic
/ˈkrɪtɪk/
NounNhà phê bình
Recommend
/ˌrekəˈmend/
VerbGiới thiệu
Direct
/dɪˈrekt/
VerbĐạo diễn
Disaster
/dɪˈzɑːstə/
NounThảm họa
Twin
/twɪn/
NounTrẻ sinh đôi
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 8

Ví dụ:

  • I like comedy because it makes me laugh. (Tôi thích phim hài vì nó khiến tôi cười.)
  • This film is very gripping and interesting. (Bộ phim này rất hấp dẫn và thú vị.)
  • My sister is afraid of horror films. (Em gái tôi sợ phim kinh dị.)
  • The actor stars in many famous movies. (Nam diễn viên đó đóng vai chính trong nhiều bộ phim nổi tiếng.)
  • This movie is a must-see for teenagers. (Bộ phim này rất đáng xem đối với thanh thiếu niên.)
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 8
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 8

Unit 9: Festival around the world

Chủ đề này giúp bạn làm quen với các lễ hội truyền thống trên thế giới và hiểu thêm về văn hóa của nhiều quốc gia khác nhau.

Từ vựng / Phiên âmTừ loạiÝ nghĩa
Festival
/ˈfestɪvl/
NounLễ hội
Costume
/ˈkɒstjuːm/
NounTrang phục
Decoration
/ˌdekəˈreɪʃn/
NounĐồ trang trí
Parade
/pəˈreɪd/
NounCuộc diễu hành
Take part in
/teɪk pɑːt ɪn/
PhraseTham gia
Celebrate
/ˈselɪbreɪt/
VerbTổ chức lễ
Folk dance
/fəʊk dɑːns/
NounMúa dân gian
Fireworks
/ˈfaɪəwɜːks/
NounPháo hoa
Lantern
/ˈlæntən/
NounĐèn lồng
Symbol
/ˈsɪmbl/
NounBiểu tượng
Tradition
/trəˈdɪʃn/
NounTruyền thống
Cultural
/ˈkʌltʃərəl/
AdjectiveThuộc văn hóa
Mid-Autumn Festival
/mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/
NounTết Trung thu
Thanksgiving
/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/
NounLễ Tạ ơn
Easter
/ˈiːstə(r)/
NounLễ Phục sinh
Feast
/fiːst/
NounBữa tiệc
Carnival
/ˈkɑːnɪvl/
NounLễ hội hóa trang
Prosperity
/prɒˈsperəti/
NounSự thịnh vượng
Prosperous
/ˈprɒspərəs/
AdjectiveThịnh vượng
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 9

Ví dụ:

  • Many people join the festival every year. (Nhiều người tham gia lễ hội mỗi năm.)
  • Children wear traditional costumes during the parade. (Trẻ em mặc trang phục truyền thống trong cuộc diễu hành.)
  • My family celebrates the mid-autumn festival together. (Gia đình tôi cùng tổ chức Tết Trung thu.)
  • Lanterns are a cultural symbol of this festival. (Đèn lồng là biểu tượng văn hóa của lễ hội này.)
  • People take part in folk dances at night. (Mọi người tham gia múa dân gian vào buổi tối.)
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 9
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 9

Unit 10: Energy Sources

Unit này giúp bạn hiểu về các nguồn năng lượng khác nhau và hình thành ý thức tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.

Từ vựng/Phiên âmTừ loạiÝ nghĩa
Energy
/ˈenədʒi/
NounNăng lượng
Electricity
/ɪˌlekˈtrɪsəti/
NounĐiện
Source
/sɔːs/
NounNguồn
Solar
/ˈsəʊlə(r)/
AdjectiveThuộc mặt trời
Wind power
/wɪnd paʊə(r)/
NounNăng lượng gió
Hydro
/ˈhaɪdrəʊ/
AdjectiveThuộc nước
Nuclear
/ˈnjuːkliə(r)/
AdjectiveThuộc hạt nhân
Renewable
/rɪˈnjuːəbl/
AdjectiveCó thể tái tạo
Non-renewable
/ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/
AdjectiveKhông tái tạo
Reduce
/rɪˈdjuːs/
VerbGiảm
Replace
/rɪˈpleɪs/
VerbThay thế
Fuel
/ˈfjuːəl/
NounNhiên liệu
Biogas
/ˈbaɪəʊɡæs/
NounKhí sinh học
Solar panel
/ˈsəʊlə(r) ˈpænl/
NounTấm pin mặt trời
Appliance
/əˈplaɪəns/
NounThiết bị
Efficient
/ɪˈfɪʃnt/
AdjectiveHiệu quả
Emission
/ɪˈmɪʃn/
NounKhí thải
Conservation
/ˌkɒnsəˈveɪʃn/
NounSự bảo tồn
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 10

Ví dụ:

  • Solar energy is a renewable source. (Năng lượng mặt trời là nguồn tái tạo.)
  • We should reduce electricity use at home. (Chúng ta nên giảm sử dụng điện ở nhà.)
  • This machine is very efficient. (Chiếc máy này rất hiệu quả.)
  • Wind power produces clean energy. (Năng lượng gió tạo ra năng lượng sạch.)
  • Solar panels are installed on the roof. (Pin mặt trời được lắp trên mái nhà.)
Các từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 10
Các từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 10

Unit 11: Travelling in the future

Chủ đề này giúp bạn khám phá các phương tiện di chuyển hiện đại có thể xuất hiện trong tương lai.

Từ vựng/Phiên âmTừ loạiÝ nghĩa
Flying car
/ˈflaɪɪŋ kɑː/
NounXe bay
Driverless car
/ˈdraɪvləs kɑː/
NounXe không người lái
Hyperloop
/ˈhaɪpə(r) luːp/
NounGiao thông siêu tốc
Teleporter
/ˈtelɪpɔːtə(r)/
NounThiết bị dịch chuyển tức thời
Metro
/ˈmetrəʊ/
NounTàu điện ngầm
Spaceship
/ˈspeɪsʃɪp/
NounTàu vũ trụ
Fuel
/fjuːəl/
NounNhiên liệu
Eco-friendly
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/
AdjectiveThân thiện môi trường
Economical
/ˌiːkəˈnɒmɪkl/
AdjectiveTiết kiệm
Comfortable
/ˈkʌmftəbl/
AdjectiveThoải mái
Convenient
/kənˈviːniənt/
AdjectiveTiện lợi
Technology
/tekˈnɒlədʒi/
NounCông nghệ
Pollution
/pəˈluːʃn/
NounÔ nhiễm
Autopilot
/ˈɔːtəʊpaɪlət/
NounLái tự động
Run on
/rʌn ɒn/
VerbChạy bằng
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 11

Ví dụ:

  • People may travel by flying cars in the future. (Con người có thể đi lại bằng xe bay trong tương lai.)
  • Driverless cars use modern technology. (Xe tự lái sử dụng công nghệ hiện đại.)
  • Eco-friendly vehicles help reduce pollution. (Phương tiện thân thiện môi trường giúp giảm ô nhiễm.)
  • This car is very comfortable for long trips. (Chiếc xe này rất thoải mái cho chuyến đi dài.)
  • Future transport will be more convenient. (Giao thông tương lai sẽ tiện lợi hơn.)
Các từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 11
Các từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 11

Có thể bạn quan tâm: Khám phá cách học phát âm từ vựng theo hàng trăm chủ đề thực tế cùng ELSA Speak. Click để trải nghiệm ngay!

Unit 12: English-speaking countries

Unit cuối giúp bạn tìm hiểu về các quốc gia nói tiếng Anh và đặc điểm văn hóa – địa lý của từng nước.

Từ vựng/Phiên âmTừ loạiÝ nghĩa
Country
/ˈkʌntri/
NounQuốc gia
Capital
/ˈkæpɪtl/
NounThủ đô
Culture
/ˈkʌltʃə(r)/
NounVăn hóa
Tradition
/trəˈdɪʃn/
NounTruyền thống
Historic
/hɪˈstɒrɪk/
AdjectiveMang tính lịch sử
Ancient
/ˈeɪnʃənt/
AdjectiveCổ kính
Landmark
/ˈlændmɑːk/
NounDanh thắng
Tower
/ˈtaʊə(r)/
NounTòa tháp
Castle
/ˈkɑːsl/
NounLâu đài
Island
/ˈaɪlənd/
NounHòn đảo
Island country
/ˈaɪlənd ˈkʌntri/
NounQuốc đảo
Native
/ˈneɪtɪv/
AdjectiveBản địa
Local
/ˈləʊkl/
AdjectiveĐịa phương
Festival
/ˈfestɪvl/
NounLễ hội
Symbol
/ˈsɪmbl/
NounBiểu tượng
The UK
/ðə juː keɪ/
NounNước Anh
The USA
/ðə juː es eɪ/
NounHoa Kỳ
Australia
/ɒˈstreɪliə/
NounNước Úc
New Zealand
/njuː ˈziːlənd/
NounNew Zealand
The Netherlands
/ðə ˈneðələndz/
NounHà Lan
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 12

Ví dụ:

  • London is the capital of the UK. (Luân Đôn là thủ đô của nước Anh.)
  • The Eiffel Tower is a famous landmark. (Tháp Eiffel là danh thắng nổi tiếng.)
  • Australia is an island country. (Úc là một quốc đảo.)
  • Each country has its own culture and traditions. (Mỗi quốc gia có văn hóa và truyền thống riêng.)
  • Many tourists visit historic places every year. (Nhiều du khách tham quan các địa điểm lịch sử mỗi năm.)
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 12
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 12

Các cách giúp học từ vựng hiệu quả

Để ghi nhớ từ vựng lâu và biết cách sử dụng đúng, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp thay vì chỉ học thuộc lòng. Dưới đây là những cách học đơn giản nhưng mang lại hiệu quả rõ rệt:

Học từ vựng gắn với câu và hình ảnh thực tế

Khi học từ mới, nên đặt từ vào ngữ cảnh cụ thể để dễ hiểu và dễ nhớ hơn.

  • Không học từ riêng lẻ, hãy học kèm câu ví dụ ngắn.
  • Ưu tiên những câu quen thuộc, gần với đời sống hằng ngày.
  • Kết hợp hình ảnh minh họa để tạo liên tưởng trực quan.

Việc học theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ trong giao tiếp và bài tập.

Học và ghi nhớ bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng

Não bộ sẽ quên rất nhanh nếu không được ôn tập đúng cách. Vì vậy, bạn cần lặp lại từ vựng theo từng khoảng thời gian.

  • Ôn lại từ mới sau 1 ngày – 3 ngày – 1 tuần – 1 tháng.
  • Chia nhỏ lượng từ cần học để tránh quá tải.
  • Sử dụng flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng để dễ ôn tập.

Từ đó, giúp từ vựng được ghi nhớ lâu hơn và hạn chế quên bài.

Thực hành mỗi ngày

Từ vựng chỉ thực sự trở thành kiến thức của bạn khi được sử dụng thường xuyên bằng cách thực hành mỗi ngày:

  • Viết 3 – 5 câu tiếng Anh mỗi ngày có dùng từ mới.
  • Luyện nói trước gương hoặc nói chuyện với bạn bè bằng những từ đã học.
  • Tập sử dụng từ trong các tình huống quen thuộc.
  • Dùng ngay từ mới giúp tránh tình trạng “học rồi để đó”.
Một số phương pháp giúp học từ vựng hiệu quả hơn
Một số phương pháp giúp học từ vựng hiệu quả hơn

Các bài tập áp dụng từ vựng đã học

Bài tập

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. Solar energy is a __________ source of energy.
  2. My family often __________ the house before Tet holiday.
  3. We should reduce electricity __________ to protect the environment.
  4. The Mid-Autumn Festival is an important __________ in Vietnam.
  5. This city is very crowded because of population __________.
  6. People often watch fireworks during big __________.
  7. Walking or cycling helps reduce air __________.
  8. Many students take part in __________ service at weekends.

Bài 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)

  1. Which word means “lễ hội”?
    A. Energy
    B. Festival
    C. Culture
    D. Symbol
  2. Wind power is a kind of __________ energy.
    A. non-renewable
    B. dangerous
    C. renewable
    D. nuclear
  3. A car that can drive without a driver is called a __________.
    A. flying car
    B. metro
    C. driverless car
    D. spaceship
  4. People often wear special clothes called __________ during festivals.
    A. costumes
    B. lanterns
    C. symbols
    D. decorations
  5. Which word is related to environment?
    A. Pollution
    B. Parade
    C. Carnival
    D. Tradition
  6. Thanksgiving is a popular festival in __________.
    A. Japan
    B. Vietnam
    C. The USA
    D. Thailand
  7. A very large city with many people is a __________.
    A. village
    B. megacity
    C. island
    D. capital
  8. Solar panels use energy from the __________.
    A. wind
    B. water
    C. sun
    D. earth

Bài tập 3: Viết câu tiếng Anh hoàn chỉnh với từ được gợi ý

  1. festival
  2. renewable energy
  3. take part in
  4. pollution
  5. future transport

Đáp án

Bài 1:

  1. renewable
  2. decorate
  3. consumption
  4. festival
  5. density
  6. celebrations/festivals
  7. pollution
  8. community

Bài 2:

1B5A
2C6C
3C7B
4A8C

Bài tập 3:

  1. The festival is held every year in my hometown.
  2. Renewable energy is good for the environment.
  3. Many students take part in community activities.
  4. Air pollution is a big problem in big cities.
  5. Future transport will be more modern and eco-friendly.

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn tổng hợp được những từ vựng tiếng Anh lớp 7 quan trọng cùng các mẹo học tiếng Anh hiệu quả, dễ áp dụng trong quá trình học tập hằng ngày. Việc ôn luyện thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ từ lâu hơn và sử dụng đúng ngữ cảnh. Đừng quên kết hợp học cùng ELSA Speak để cải thiện phát âm và phản xạ tiếng Anh. Theo dõi thêm tại danh mục từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ vựng mỗi ngày nhé!