Bạn muốn mở rộng vốn từ vụng về chủ đề ngôi nhà nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ các từ vựng về các phòng trong nhà bằng tiếng Anh. Hãy cùng ELSA Speak khám phá nhé!
Từ vựng tiếng Anh về các loại nhà
Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng các kiểu nhà phổ biến trong tiếng Anh:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Apartment (Flat) | /əˈpɑːrt.mənt/ | Căn hộ nằm trong tòa chung cư, phổ biến ở khu đô thị. |
| Villa | /ˈvɪl.ə/ | Biệt thự nghỉ dưỡng hoặc nhà rộng rãi ở ngoại ô. |
| Cottage | /ˈkɒt.ɪdʒ/ | Nhà nhỏ kiểu nông thôn, đơn giản và ấm cúng. |
| Terraced house (Row house) | /ˈtɛr.əst haʊs/ | Nhà liền kề nằm nối tiếp nhau thành dãy và dùng chung tường hai bên. |
| Detached house | /dɪˈtætʃt haʊs/ | Nhà độc lập, không chung tường với bất kỳ căn nào. |
| Studio apartment | /ˈstjuː.di.oʊ əˈpɑːrt.mənt/ | Căn hộ nhỏ gọn gồm một không gian chính dùng cho nhiều mục đích. |
| Bungalow | /ˈbʌŋ.ɡə.loʊ/ | Nhà một tầng, thường có sân vườn bao quanh. |
| Duplex | /ˈduː.pleks/ | Nhà hai tầng hoặc hai căn trong cùng một tòa nhà. |
| Semi-detached house | /ˈsɛm.i dɪˈtætʃt haʊs/ | Nhà song lập, chia sẻ một mặt tường với căn bên cạnh. |
| Mansion | /ˈmæn.ʃən/ | Biệt thự lớn, sang trọng và có diện tích rộng. |
| Mobile home | /ˈmoʊ.bəl hoʊm/ | Nhà di động có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác. |
| Cabin | /ˈkæb.ɪn/ | Nhà gỗ nhỏ, thường xuất hiện ở núi hoặc rừng. |
| Farmhouse | /ˈfɑːrm.haʊs/ | Nhà ở nông trại, gắn liền với đồng ruộng hoặc khu chăn nuôi. |

Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp từ vựng các loại nhà trong tiếng Anh đầy đủ nhất
Từ vựng về các phòng trong nhà bằng tiếng Anh
Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các phòng trong nhà, giúp bạn mô tả không gian sống một cách chính xác nhất:
Từ vựng về phòng khách
Dưới đây là các từ vựng quan trọng về phòng khách, từ nội thất đến đồ trang trí, giúp bạn diễn đạt chi tiết và rõ ràng căn phòng của nhà mình:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Phòng khách | Sarah welcomed her friends into the living room for a movie night. (Sarah đã mời bạn bè vào phòng khách để xem phim buổi tối.) |
| Sofa /ˈsoʊfə/ | Ghế sofa | John bought a comfy sofa to match the living room decoration. (John đã mua một chiếc ghế sofa thoải mái để phù hợp với trang trí phòng khách.) |
| Armchair /ˈɑːrmˌtʃer/ | Ghế bành | Emily loves reading novels in the armchair by the window. (Emily thích đọc tiểu thuyết trong chiếc ghế bành cạnh cửa sổ.) |
| Coffee table /ˈkɔːfi ˈteɪbl/ | Bàn trà | Michael placed magazines neatly on the coffee table. (Michael xếp gọn các tạp chí trên bàn trà.) |
| Television (TV) /ˈtelɪvɪʒən/ | Tivi | David watches his favorite shows on the large television. (David xem các chương trình yêu thích trên chiếc tivi lớn.) |
| Remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ | Điều khiển từ xa | Lisa couldn’t find the remote control after the family gathering. (Lisa không thể tìm thấy điều khiển tivi sau buổi tụ họp.) |
| Fireplace /ˈfaɪərˌpleɪs/ | Lò sưởi | Mark enjoys sitting near the fireplace with a cup of coffee. (Mark thích ngồi cạnh lò sưởi với một tách cà phê.) |
| Rug /rʌɡ/ | Thảm trải sàn | Anna placed a Persian rug in the center of the room. (Anna đặt tấm thảm Ba Tư ở giữa phòng.) |
| Curtains /ˈkɜːrtənz/ | Rèm cửa | Olivia chose curtains that match the wall color perfectly. (Olivia chọn rèm cửa hoàn toàn phù hợp với màu tường.) |
| Blinds /blaɪndz/ | Màn sáo | Ethan installed blinds to control sunlight efficiently. (Ethan lắp màn sáo để kiểm soát ánh sáng hiệu quả.) |
| Shelves /ʃelvz/ | Kệ / Các kệ | Rachel organized her books neatly on the shelves. (Rachel sắp xếp sách một cách gọn gàng trên các kệ.) |
| Painting /ˈpeɪntɪŋ/ | Tranh | Christopher hung a new painting on the living room wall. (Christopher treo một bức tranh mới lên tường phòng khách.) |
| Lamp /læmp/ | Đèn | Sophia reads by the light of a floor lamp. (Sophia đọc sách dưới ánh sáng của đèn sàn.) |
| Pillow /ˈpɪloʊ/ | Gối tựa | James arranged pillow on the sofa to make it cozy. (James sắp xếp gối trên sofa để tạo cảm giác ấm cúng.) |
| Vase /veɪs/ | Lọ hoa | Maria placed flowers in a crystal vase on the table. (Maria đặt hoa vào lọ pha lê trên bàn.) |
| Stereo system /ˈstɛrioʊ ˈsɪstəm/ | Hệ thống âm thanh | Daniel enjoys music on his vintage stereo system. (Daniel thưởng thức nhạc bằng hệ thống âm thanh cổ điển.) |
| Blu-ray player /ˈbluːˌreɪ ˈpleɪər/ | Blu-ray | Jennifer watched a classic film on her Blu-ray player. (Jennifer xem một bộ phim kinh điển trên đầu đĩa Blu-ray.) |
| Bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/ | Kệ sách | Matthew’s bookshelf holds rare first editions. (Kệ sách của Matthew chứa các bản in đầu tiên quý hiếm.) |
| Ottoman /ˈɒtəmən/ | Ghế đôn/đôn để chân | She used the ottoman as extra seating during the party. (Cô ấy dùng ghế đôn làm chỗ ngồi thêm trong bữa tiệc.) |
| Side table /ˈsaɪd ˌteɪbl/ | Bàn phụ | A side table beside the sofa holds a small lamp. (Một bàn phụ cạnh sofa đặt một chiếc đèn nhỏ.) |

Từ vựng về phòng bếp
Dưới đây là những từ vựng về phòng bếp:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Kitchen /ˈkɪtʃɪn/ | Phòng bếp | Jessica prepared a new recipe in her kitchen. (Jessica chuẩn bị một món ăn mới trong bếp.) |
| Stove /stoʊv/ | Bếp nấu | Robert reminded everyone to be careful with the stove. (Robert nhắc mọi người cẩn thận với bếp.) |
| Oven /ˈʌvn/ | Lò nướng | Linda baked cakes in the oven for the charity sale. (Linda nướng bánh trong lò cho buổi bán hàng từ thiện.) |
| Refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ | Tủ lạnh | Kevin stored fresh vegetables in the refrigerator. (Kevin cất rau củ tươi vào tủ lạnh.) |
| Freezer /ˈfriːzər/ | Ngăn đông | Megan found the freezer almost full of frozen meals. (Megan thấy ngăn đông gần đầy đồ ăn đông lạnh.) |
| Sink /sɪŋk/ | Bồn rửa | Tom washed the dishes in the sink after dinner. (Tom rửa bát trong bồn rửa sau bữa tối.) |
| Microwave /ˈmaɪkrəweɪv/ | Lò vi sóng | Natalie reheated her lunch in the microwave. (Natalie hâm nóng bữa trưa bằng lò vi sóng.) |
| Cabinets /ˈkæbɪnɪts/ | Tủ bếp | Ethan installed cabinets to store utensils efficiently. (Ethan lắp tủ để cất dụng cụ hiệu quả.) |
| Countertop /ˈkaʊntərˌtɒp/ | Mặt bàn bếp | Sophia wiped the countertop before cooking. (Sophia lau mặt bàn bếp trước khi nấu ăn.) |
| Dishwasher /ˈdɪʃˌwɒʃər/ | Máy rửa bát | Daniel loaded the dishwasher after the party. (Daniel cho bát vào máy rửa bát sau bữa tiệc.) |
| Toaster /ˈtoʊstər/ | Máy nướng bánh mì | Emma uses the toaster every morning for breakfast. (Emma dùng máy nướng bánh mì mỗi sáng.) |
| Blender /ˈblɛndər/ | Máy xay sinh tố | Rachel made a smoothie with the blender. (Rachel làm sinh tố bằng máy xay.) |
| Kettle /ˈkɛtl/ | Ấm đun nước | Michael filled the kettle to make tea. (Michael đổ đầy nước vào ấm để pha trà.) |
| Utensils /juːˈtɛnslz/ | Dụng cụ nhà bếp | Olivia found all utensils in the top drawer. (Olivia tìm thấy tất cả dụng cụ ở ngăn kéo trên cùng.) |
| Pots and pans /pɒts ænd pænz/ | Nồi và chảo | Jack cleaned all pots and pans after cooking. (Jack rửa sạch nồi và chảo sau khi nấu ăn.) |
| Cutting board /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ | Thớt | Lisa chopped vegetables on a cutting board. (Lisa thái rau củ trên thớt.) |
| Trash can /træʃ kæn/ | Thùng rác | Jason emptied the trash can to keep the kitchen clean. (Jason đổ thùng rác để giữ bếp sạch sẽ.) |
| Hood /hʊd/ | Máy hút mùi | Olivia turns on the hood while frying. (Olivia bật máy hút mùi khi chiên.) |
| Spice rack /ˈspaɪs ræk/ | Giá để gia vị | Ethan arranged all spices neatly on the spice rack. (Ethan sắp xếp các gia vị gọn gàng trên giá.) |
| Cutting knife /ˈkʌtɪŋ naɪf/ | Dao thái | Lisa sharpened the cutting knife before cooking. (Lisa mài dao thái trước khi nấu ăn.) |

Từ vựng về phòng ngủ
Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến phòng ngủ:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bedroom /ˈbɛdruːm/ | Phòng ngủ | Olivia decorated her bedroom with soft colors. (Olivia trang trí phòng ngủ bằng màu sắc dịu dàng.) |
| Bed /bɛd/ | Giường | Michael bought a queen-size bed. (Michael mua một chiếc giường cỡ queen.) |
| Mattress /ˈmætrəs/ | Nệm | Sarah replaced her old mattress for comfort. (Sarah thay nệm cũ để thoải mái hơn.) |
| Pillow /ˈpɪloʊ/ | Gối | James sleeps with two firm pillows. (James ngủ với hai chiếc gối cứng.) |
| Blanket /ˈblæŋkɪt/ | Chăn | Emma added a blanket during winter nights. (Emma thêm chăn trong những đêm đông.) |
| Sheet /ʃiːt/ | Ga trải giường | Daniel washes the sheets every Sunday. (Daniel giặt ga trải giường mỗi Chủ Nhật.) |
| Wardrobe /ˈwɔːrdroʊb/ | Tủ quần áo | Rachel organized her wardrobe by season. (Rachel sắp xếp tủ quần áo theo mùa.) |
| Dresser /ˈdrɛsər/ | Tủ có ngăn kéo | Kevin keeps accessories in the dresser drawers. (Kevin để phụ kiện trong các ngăn tủ.) |
| Nightstand /ˈnaɪtˌstænd/ | Bàn đầu giường | Sophia put a lamp on her nightstand. (Sophia đặt đèn trên bàn đầu giường.) |
| Alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/ | Đồng hồ báo thức | Matthew sets his alarm clock every morning. (Matthew đặt đồng hồ báo thức mỗi sáng.) |
| Mirror /ˈmɪrər/ | Gương | Jessica checked her outfit in the mirror. (Jessica kiểm tra trang phục trước gương.) |
| Desk /dɛsk/ | Bàn học | Ethan studies at his desk every day. (Ethan học tại bàn học mỗi ngày.) |
| Chair /tʃɛər/ | Ghế | Lily uses a comfortable chair at her desk. (Lily dùng ghế thoải mái tại bàn học.) |
| Curtains /ˈkɜːrtənz/ | Rèm cửa/Màn sáo | Olivia installed blackout curtains and blinds. (Olivia lắp rèm cản sáng và màn sáo.) |
| Lamp /læmp/ | Đèn | Daniel turns on the bedside lamp before reading. (Daniel bật đèn đầu giường trước khi đọc.) |
| Rug /rʌɡ/ | Thảm | Anna placed a rug next to her bed. (Anna đặt thảm bên giường.) |
| Bedside bench /ˈbɛdˌsaɪd bɛntʃ/ | Ghế cuối giường | A bedside bench is placed at the end of the bed to hold clothes and bags. (Ghế được đặt ở cuối giường để đặt quần áo và túi xách.) |
| Wardrobe mirror /ˈwɔːrdroʊb ˈmɪrər/ | Gương tủ quần áo | The wardrobe mirror reflects the entire room. (Gương tủ quần áo phản chiếu toàn bộ phòng.) |

Có thể bạn quan tâm: Khám phá ngay tính năng nổi bật của ELSA Speak! Với hơn 9,000 bài học và 220 chủ đề hấp dẫn để luyện tập và nâng cao phát âm của bạn. Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận ưu đãi cực chất! Bấm vào banner bên dưới để bắt đầu ngay hôm nay!

Từ vựng về phòng tắm
Dưới đây là tổng hợp các từ vựng về phòng tắm:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bathroom /ˈbæθruːm/ | Phòng tắm | Emily remodeled her bathroom. (Emily cải tạo phòng tắm.) |
| Toilet /ˈtɔɪlɪt/ | Bồn cầu | James reminded guests to flush the toilet. (James nhắc khách xả nước bồn cầu.) |
| Sink /sɪŋk/ | Bồn rửa mặt | Sarah washes hands in the sink. (Sarah rửa tay ở bồn rửa.) |
| Bathtub /ˈbæθtʌb/ | Bồn tắm | Michael relaxes in the bathtub. (Michael thư giãn trong bồn tắm.) |
| Shower /ˈʃaʊər/ | Vòi sen | Olivia takes a shower before breakfast. (Olivia tắm vòi sen trước bữa sáng.) |
| Mirror /ˈmɪrər/ | Gương | David shaves in front of the mirror. (David cạo râu trước gương.) |
| Towel /ˈtaʊəl/ | Khăn tắm | Lisa hangs towels to dry. (Lisa treo khăn để khô.) |
| Soap /soʊp/ | Xà phòng | Rachel instructs children to use soap. (Rachel dạy con dùng xà phòng.) |
| Shampoo /ʃæmˈpuː/ | Dầu gội | Jessica uses lavender shampoo. (Jessica dùng dầu gội oải hương.) |
| Toothbrush /ˈtuːθbrʌʃ/ | Bàn chải đánh răng | I always keep my toothbrush in a clean holder next to the sink. (Tôi luôn để bàn chải đánh răng trong một giá đỡ sạch sẽ bên cạnh bồn rửa.) |
| Toothpaste /ˈtuːθpeɪst/ | Kem đánh răng | Sarah noticed they were running out of toothpaste. (Sarah thấy kem đánh răng sắp hết.) |
| Toilet paper /ˈtɔɪlət ˌpeɪpər/ | Giấy vệ sinh | Michael bought more toilet paper. (Michael mua thêm giấy vệ sinh.) |
| Hairdryer /ˈhɛərˌdraɪər/ | Máy sấy tóc | Olivia uses a hairdryer before going out. (Olivia dùng máy sấy tóc trước khi ra ngoài.) |
| Scale /skeɪl/ | Cân | Daniel checks his weight on the scale. (Daniel cân đo trọng lượng trên cân.) |
| Bath mat /ˈbæθ mæt/ | Thảm chùi chân | She placed a bath mat in front of the shower. (Cô đặt thảm trước vòi sen.) |
| Shower curtain /ˈʃaʊər ˌkɜːrtən/ | Rèm tắm | He pulled the shower curtain closed. (Anh kéo rèm tắm lại.) |
| Toothbrush holder /ˈtuːθbrʌʃ ˈhoʊldər/ | Giá đỡ bàn chải | The toothbrush holder keeps brushes organized. (Giá đỡ giữ bàn chải gọn gàng.) |
| Soap dispenser /soʊp dɪˈspɛnsər/ | Bình đựng xà phòng | The soap dispenser is on the sink. (Bình đựng xà phòng để trên bồn rửa.) |

Có thể bạn quan tâm: Luyện phát âm cơ bản chủ đề vật dụng trong gia đình
Từ vựng về phòng ăn
Đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh về phòng ăn bạn có thể tham khảo:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | Phòng ăn | John’s family gathers in the dining room. (Gia đình John tụ họp ở phòng ăn.) |
| Dining table /ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbl/ | Bàn ăn | Tom’s family eats together at the dining table. (Gia đình Tom ăn cùng nhau ở bàn ăn.) |
| Chairs /ʧɛərz/ | Ghế | Six chairs surround the dining table. (Có sáu ghế quanh bàn ăn.) |
| Sideboard /ˈsaɪdbɔːrd/ | Tủ đựng bát đĩa | Plates are arranged in the sideboard. (Đĩa được sắp xếp trong tủ.) |
| Chandelier /ˌʃæn.dəˈlɪər/ | Đèn chùm | A chandelier hangs above the dining table. (Đèn chùm treo trên bàn ăn.) |
| Placemat /ˈpleɪsˌmæt/ | Miếng lót bàn | Each plate is on a placemat. (Mỗi đĩa đặt trên miếng lót.) |
| Napkin /ˈnæpkɪn/ | Khăn ăn | She folded the napkin neatly. (Cô ấy gấp khăn ăn gọn gàng.) |
| Serving dish /ˈsɜːrvɪŋ dɪʃ/ | Đĩa đựng thức ăn | The salad is in a serving dish. (Xà lách trong đĩa đựng thức ăn.) |
| Cutlery /ˈkʌtləri/ | Đồ dùng ăn uống (Dao, nĩa, muỗng,…) | Cutlery is set on the table. (Bộ dao nĩa được đặt trên bàn.) |

Từ vựng về phòng làm việc và học tập
Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh về phòng làm việc và học tập bạn có thể ghi nhớ:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Study room /ˈstʌdi ruːm/ | Phòng học | Sarah studies in the study room daily. (Sarah học ở phòng học hàng ngày.) |
| Office room /ˈɒfɪs ruːm/ | Phòng làm việc | She works quietly in her office room every afternoon. (Cô ấy làm việc yên tĩnh trong phòng làm việc của mình vào mỗi buổi chiều.) |
| Desk /dɛsk/ | Bàn học/làm việc | He spends hours at his desk. (Anh ấy dành hàng giờ ở bàn làm việc.) |
| Chair /tʃɛər/ | Ghế | Make sure your chair is ergonomic. (Đảm bảo ghế công thái học.) |
| Bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/ | Kệ sách | My bookshelf organizes books by subject. (Kệ sách sắp xếp theo chủ đề.) |
| Laptop /ˈlæptɒp/ | Máy tính xách tay | I use my laptop for online classes. (Tôi dùng laptop học trực tuyến.) |
| Monitor /ˈmɒnɪtə(r)/ | Màn hình | He has two monitors on his desk. (Anh ấy có hai màn hình trên bàn.) |
| Keyboard /ˈkiːbɔːrd/ | Bàn phím | My keyboard is wireless. (Bàn phím của tôi không dây.) |
| Mouse /maʊs/ | Chuột máy tính | The mouse needs new batteries. (Chuột cần pin mới.) |
| Print /ˈprɪnt/ | Máy in | I need to print this document. (Tôi cần in tài liệu này.) |
| Desk lamp /dɛsk læmp/ | Đèn bàn | A desk lamp is essential for studying. (Đèn bàn cần thiết cho học tập.) |
| Filing cabinet /ˈfaɪlɪŋ ˈkæbɪnɪt/ | Tủ đựng tài liệu | Documents are in the filing cabinet. (Tài liệu trong tủ đựng.) |
| Notebooks /ˈnəʊtbʊks/ | Sổ ghi chép | I have many notebooks for notes. (Tôi có nhiều sổ ghi chép.) |
| Pens and pencils /pɛnz/ ənd /ˈpɛnsəlz/ | Bút bi và bút chì | My pens and pencils are in a cup on the desk. (Bút tôi để trong cốc trên bàn.) |
| Whiteboard /ˈwaɪtbɔːrd/ | Bảng trắng | He writes ideas on the whiteboard. (Anh viết ý tưởng trên bảng trắng.) |
| Marker /ˈmɑːrkər/ | Bút lông bảng trắng | She uses a marker on the whiteboard. (Cô dùng bút lông trên bảng trắng.) |
| Desk organizer /dɛsk ˈɔːrɡənaɪzər/ | Khay/Ngăn bàn | Pens and notes are in the desk organizer. (Bút và giấy tờ trong khay bàn.) |
| Task lamp /tæsk læmp/ | Đèn bàn học | The task lamp improves lighting for work. (Đèn bàn cải thiện ánh sáng khi làm việc.) |
| Bookend /ˈbʊkˌɛnd/ | Chặn sách | Bookends keep the books upright. (Chặn sách giữ sách đứng.) |

Các khu vực khác trong nhà bằng tiếng Anh
Ngoài các phòng chính, ngôi nhà còn có nhiều khu vực khác quan trọng mà bạn cần biết tên gọi bằng tiếng Anh của chúng. Dưới đây là tổng hợp đầy đủ các khu vực đó:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hallway /ˈhɔːlweɪ/ | Hành lang | The hallway is well-lit and connects all the rooms. (Hành lang được chiếu sáng tốt và nối tất cả các phòng.) |
| Entrance /ˈɛntrəns/ | Lối vào/Sảnh | Please leave your shoes at the entrance. (Làm ơn để giày ở lối vào.) |
| Porch /pɔːrtʃ/ | Hiên nhà | We enjoy sitting on the porch in the evening. (Chúng tôi thích ngồi trên hiên nhà vào buổi tối.) |
| Patio /ˈpætiˌoʊ/ | Sân lát gạch/Sân trong | The family had a barbecue on the patio. (Gia đình tổ chức tiệc nướng ở sân trong.) |
| Terrace /ˈtɛrəs/ | Sân thượng/Sân hiên | She relaxes on the terrace with a cup of tea. (Cô thư giãn trên sân thượng với một tách trà.) |
| Balcony /ˈbælkəni/ | Ban công | James drinks his coffee on the balcony every morning. (James uống cà phê trên ban công mỗi sáng.) |
| Stairs /stɛərz/ | Cầu thang | Be careful when going up the stairs. (Hãy cẩn thận khi đi lên cầu thang.) |
| Landing /ˈlændɪŋ/ | Chiếu nghỉ | There is a small window on the landing. (Có một cửa sổ nhỏ ở chiếu nghỉ.) |
| Garage /ɡəˈrɑːʒ/ | Gara ô tô | Mary’s car is parked in the garage. (Xe ô tô của Mary đậu trong gara.) |
| Garden /ˈɡɑːrdən/ | Sân vườn | The children are playing in the garden full of flowers. (Trẻ con đang chơi trong sân vườn đầy hoa.) |
| Basement /ˈbeɪsmənt/ | Tầng hầm | We store old furniture in the basement. (Chúng tôi cất đồ nội thất cũ ở tầng hầm.) |
| Attic /ˈætɪk/ | Gác mái | The attic is dusty and full of old boxes. (Gác mái đầy bụi và các hộp cũ.) |
| Laundry room /ˈlɔːndri ruːm/ | Phòng giặt là | The washing machine is in the laundry room. (Máy giặt ở trong phòng giặt là.) |
| Storage room /ˈstɔːrɪdʒ ruːm/ | Nhà kho | We keep our bicycles in the storage room. (Chúng tôi để xe đạp trong nhà kho.) |
| Utility room /juːˈtɪləti ruːm/ | Phòng tiện ích/Kho chứa đồ dùng gia đình | The utility room stores cleaning equipment. (Phòng tiện ích để các thiết bị vệ sinh.) |
| Mudroom /ˈmʌdruːm/ | Phòng giữ giày dép/áo mưa | She hangs coats in the mudroom before entering the house. (Cô treo áo khoác trong phòng giữ giày dép trước khi vào nhà.) |
| Wine cellar /ˈwaɪn ˌsɛlər/ | Hầm rượu | The wine cellar contains bottles from 2010. (Hầm rượu chứa các chai từ năm 2010.) |
| Sunroom /ˈsʌnruːm/ | Phòng đón nắng/phòng kính | We relax in the sunroom during winter. (Chúng tôi thư giãn trong phòng đón nắng vào mùa đông.) |

Các cụm từ và thành ngữ về ngôi nhà trong tiếng Anh
Tiếng Anh có nhiều cụm từ và thành ngữ thú vị liên quan đến nhà cửa, giúp câu nói của bạn trở nên tự nhiên và phong phú hơn. Dưới đây là những thành ngữ phổ biến:
| Cụm từ/Dịch nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Make yourself at home | Cứ tự nhiên như ở nhà | Come in, grab a chair, and make yourself at home. (Vào đi, lấy ghế và cứ thoải mái như ở nhà nhé.) |
| Home sweet home | Nhà là nơi tuyệt vời nhất | After a long journey, I finally returned. Home sweet home! (Sau một chuyến đi dài, tôi cuối cùng cũng trở về nhà. Nhà là nơi tuyệt vời nhất!) |
| There’s no place like home | Không đâu bằng nhà | The holiday was fun, but honestly, there’s no place like home. (Kỳ nghỉ rất vui, nhưng thật lòng mà nói, không đâu bằng nhà.) |
| Get on like a house on fire | Rất hợp nhau, nhanh chóng trở thành bạn thân | They met at the workshop and got on like a house on fire. (Họ gặp nhau tại hội thảo và nhanh chóng trở thành bạn thân.) |
| Bring the house down | Khiến khán giả vỗ tay hoặc cười lớn | Her comedy show was hilarious; she really brought the house down. (Buổi diễn hài của cô ấy thật vui nhộn; cô ấy thực sự khiến khán giả vỗ tay nhiệt liệt.) |
| On the house | Miễn phí (đồ uống hoặc món ăn) | Don’t worry about the appetizer; it’s on the house. (Đừng lo về món khai vị; món đó được miễn phí.) |
| Eat someone out of house and home | Ăn hết sạch đồ ăn của ai đó (thường là khách) | My cousins stayed for a week, and they ate me out of house and home! (Các em họ tôi ở lại một tuần, và chúng đã ăn hết sạch đồ ăn của tôi!) |
| Keep a clean house | Giữ nhà cửa sạch sẽ; hoặc sống trung thực, không làm điều xấu | She always keeps a clean house and lives honestly. (Cô ấy luôn giữ nhà cửa gọn gàng và sống trung thực.) |

Các bài văn mẫu về giới thiệu các phòng trong nhà bằng tiếng Anh
Những bài văn dưới đây sẽ giúp bạn làm quen với cách miêu tả các phòng trong ngôi nhà của mình. Bạn có thể tham khảo:
Bài mẫu 1
I am living in a comfortable apartment with my classmates while studying at university. The apartment has three bedrooms, a shared kitchen, and a bright living room. My favorite place is the living room because we often gather there to relax and watch movies together.
The walls are painted in soft colors, which makes the space feel calm and welcoming. There is also a large window overlooking the city, allowing plenty of natural light during the day. On special occasions such as Christmas or New Year, we decorate the apartment to make it warmer and more cheerful.
Overall, this apartment is not only a place to live but also a space full of memories with my friends.
Dịch tiếng Việt:
Tôi đang sống trong một căn hộ tiện nghi cùng các bạn học đại học. Căn hộ có ba phòng ngủ, một căn bếp chung và một phòng khách sáng sủa. Nơi tôi yêu thích nhất là phòng khách vì chúng tôi thường tụ tập ở đó để thư giãn và xem phim.
Những bức tường được sơn màu nhẹ, tạo cảm giác yên bình và dễ chịu. Căn hộ còn có một cửa sổ lớn nhìn ra thành phố, giúp đón ánh sáng tự nhiên. Vào những dịp đặc biệt như Giáng sinh hay năm mới, chúng tôi trang trí nhà để không gian thêm ấm cúng và vui vẻ.
Bài mẫu 2
In the future, I hope to live in a small house in the countryside, away from the noise of the city. My ideal home would have three bedrooms, a spacious kitchen, and a cozy dining area. Each bedroom would be designed for different purposes, including one for guests.
The kitchen is the most important room to me because I enjoy cooking very much. I imagine it filled with cupboards, cooking tools, and a large window that lets sunlight shine in every morning. Outside the house, there would be a garden where I could grow vegetables and herbs.
This kind of home would give me peace, comfort, and a simple but happy life.
Dịch tiếng Việt:
Trong tương lai, tôi mong muốn sống trong một ngôi nhà nhỏ ở vùng quê, tránh xa sự ồn ào của thành phố. Ngôi nhà mơ ước của tôi sẽ có ba phòng ngủ, một căn bếp rộng và một khu vực ăn uống ấm cúng. Mỗi phòng ngủ sẽ phục vụ một mục đích khác nhau, trong đó có một phòng dành cho khách.
Nhà bếp là nơi quan trọng nhất đối với tôi vì tôi rất thích nấu ăn. Tôi hình dung căn bếp có nhiều tủ, dụng cụ nấu nướng và một cửa sổ lớn để đón ánh nắng mỗi sáng. Bên ngoài sẽ là khu vườn nhỏ để trồng rau và thảo mộc.
Bài mẫu 3
My family lives in a modern house with a peaceful atmosphere. The house is designed to be bright and open, with a living room, kitchen, dining area, bathroom, and several bedrooms. The living room is furnished with a sofa and a television, making it a perfect place for family gatherings.
Next to it is the dining area, where we enjoy meals together every day. Upstairs, there are three bedrooms, including my parents’ room, my sibling’s room, and my own private space. My bedroom has a bookshelf and a desk where I study and relax.
Surrounded by a small garden, our house always feels fresh and welcoming. No matter how busy life gets, home is still the place I cherish the most.
Dịch tiếng Việt:
Gia đình tôi sống trong một ngôi nhà hiện đại với không gian yên bình. Ngôi nhà được thiết kế thoáng đãng và sáng sủa, bao gồm phòng khách, phòng bếp, khu vực ăn uống, phòng tắm và các phòng ngủ. Phòng khách được trang bị ghế sofa và tivi, rất phù hợp cho những buổi sinh hoạt gia đình.
Bên cạnh là khu vực ăn uống, nơi cả nhà quây quần bên bữa cơm mỗi ngày. Trên lầu có ba phòng ngủ, gồm phòng của bố mẹ tôi, phòng của anh/chị em tôi và phòng riêng của tôi. Trong phòng tôi có kệ sách và bàn học để học tập và nghỉ ngơi.

Có thể bạn quan tâm: 100+ Mẫu câu hội thoại tiếng Anh giao tiếp khách sạn
Bài tập áp dụng
Bài tập
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống
Sử dụng các từ vựng về phòng và đồ dùng trong nhà để điền vão chỗ trống cho những câu dưới đây:
- The __________ is where the whole family gathers to watch TV and talk.
- We usually keep old boxes and unused furniture in the __________.
- My parents grow flowers and vegetables in the __________ behind the house.
- The __________ is used for cooking and preparing daily meals.
- I put my books and personal items on the shelf in my __________.
Bài 2: Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D
- Which word does NOT belong to the group?
A. Sofa
B. Table
C. Bed
D. Kitchen - We park our car in the __________.
A. attic
B. garage
C. balcony
D. hallway - The room where we sleep at night is the __________.
A. living room
B. bathroom
C. bedroom
D. dining room - Which item is usually found in the kitchen?
A. Wardrobe
B. Oven
C. Bed
D. Bathtub - “Garden” is most closely related to which word below?
A. Roof
B. Yard
C. Ceiling
D. Sink
Bài 3: Viết câu hoàn chỉnh dựa vào gợi ý
- Write a sentence using living room.
- Write a sentence using the bathroom.
- Write a sentence using garage.
- Write a sentence using wardrobe.
- Write a sentence using attic.
Đáp án
Bài tập 1:
- living room
- basement/attic
- garden
- kitchen
- bedroom
Bài tập 2:
- D. Kitchen
- B. garage
- C. bedroom
- B. Oven
- B. Yard
Bài tập 3:
- The living room is my favorite place to relax after work.
- The bathroom is clean and well-equipped.
- My father keeps his motorbike in the garage.
- I organize my clothes neatly in the wardrobe.
- We store old books and suitcases in the attic.
Trên đây là tổng hợp từ vựng về các phòng trong nhà bằng tiếng Anh đầy đủ, dễ học và dễ áp dụng trong giao tiếp cũng như bài viết học thuật. Để tiếp tục mở rộng vốn từ theo từng chủ đề quen thuộc, bạn đừng quên tham khảo thêm tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak. Đây sẽ là nguồn học tập hữu ích cho cả người mới bắt đầu và người học nâng cao.







