Trong tiếng Anh, phrasal verb turn out có nhiều ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Vậy dùng turn out thế nào cho đúng? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu cấu trúc turn out là gì, cách dùng cùng bài tập có đáp án để bạn có thể sử dụng phrasal verb này đúng cách nhé!

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Turn out là một phrasal verb đa nghĩa, nghĩa của nó sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh như:

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Hóa ra
  • Có mặt hoặc tham dự một sự kiện nào đó
  • Diễn ra hoặc kết thúc theo một cách nhất định nào đó
  • Rẽ, xoay hoặc hướng ra ngoài
  • Sản xuất hoặc tạo ra

Cấu trúc Turn out:

  • S + turn out + somebody/something hoặc S + turn + somebody/something + out
  • S + turn out + to be + Adj/Noun
  • S + turn out + Adj/Adv
  • S + turn out + to have + Noun
  • It + turns out + that + S + V
  • S + turn out + for + sự kiện/hoạt động
  • S + turn out + to + Verb
  • S + turn out + Noun/Pronoun + of/from + something hoặc S + turn + Pronoun + out + of/from + something

Turn out là gì?

Turn out (/tɝːn aʊt/) là một cụm động từ đa nghĩa được cấu thành từ động từ turn (xoay, chuyển hướng) và tiểu từ out (ra ngoài). Vì vậy, nghĩa của nó sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh như sau:

Ý nghĩaVí dụ minh họa
Hóa ra
(Khi một việc hoặc sự thật được phát hiện. Thường mang tính bất ngờ)
It turned out that he was the one who stole the money. (Hóa ra anh ta là người đã lấy trộm tiền.)
Có mặt hoặc tham dự một sự kiện nào đóMany fans turned out to support the band at the concert last night. (Rất nhiều người hâm mộ đã đến ủng hộ ban nhạc tại buổi hòa nhạc tối qua.)
Diễn ra hoặc kết thúc theo một cách nhất định nào đóThe concert turned out very well. (Cuối cùng buổi hòa nhạc đã diễn ra tốt đẹp.)
Rẽ, xoay hoặc hướng ra ngoàiDuring the dance, the dancer turned their bodies out to the audience, creating a dynamic effect. (Trong khi nhảy, vũ công đã quay người về phía khán giả, tạo nên hiệu ứng động.)
Sản xuất hoặc tạo ra
(Thường dùng cho nhà máy, tổ chức hoặc cơ sở đào tạo tạo ra sản phẩm hay đào tạo con người)
The factory turns out 1000 bikes a month. (Nhà máy sản xuất 1000 chiếc xe đạp mỗi tháng.)
Bảng tổng hợp ý nghĩa của từ turn out trong tiếng Anh
Khái niệm và ví dụ cụ thể về Turn out
Khái niệm và ví dụ cụ thể về Turn out

Cấu trúc của Turn out trong tiếng Anh

Dưới đây là chi tiết các cấu trúc và cách dùng chi tiết về ngữ pháp của Turn out:

Turn out something/somebody

Cấu trúc này có nghĩa là sản xuất, tạo ra hoặc đào tạo một đối tượng nào đó, có thể là người hoặc vật. Cấu trúc này cũng cho phép linh hoạt trong việc đảo vị trí giữa “out” và tân ngữ.

Cấu trúc:

S + turn out + somebody/something
Hoặc
S + turn + somebody/something + out

Ví dụ:

  • The factory turns out high-quality electronics every month. (Nhà máy sản xuất ra các sản phẩm điện tử chất lượng cao hàng tháng.)
  • The school has turned out many successful entrepreneurs. (Ngôi trường này đã đào tạo ra nhiều doanh nhân thành đạt.)

Lưu ý: cấu trúc này thường dùng cho trường hợp sản xuất số lượng lớn hoặc tạo ra sản phẩm đều đặn.

Turn out to be và Turned out to have

Turn out to be diễn tả một kết quả bất ngờ hoặc sự thật trái ngược với kỳ vọng ban đầu về một người, sự vật hoặc sự việc.

Cấu trúc:

S + turn out + to be + Adj/Noun

Ví dụ:

  • The event turned out to be a huge success despite initial doubts. (Sự kiện đã thành công rực rỡ mặc dù ban đầu có nhiều nghi ngờ.)
  • The old box I found in the attic turned out to have a collection of old love letters. (Chiếc hộp cũ tôi tìm thấy trên gác xép hóa ra lại chứa một bộ sưu tập những bức thư tình cũ.)

Turn out to have diễn tả việc người/vật được phát hiện có/chứa/sở hữu điều gì đó

Cấu trúc:

S + turn out + to have + Noun

Ví dụ:

  • Mount Fuji turned out to have shrimp and fish fossils. (Núi Phú Sĩ được phát hiện có hóa thạch tôm và cá.)
  • Hai turned out to have ten supercars. (Hải được phát hiện sở hữu 10 chiếc siêu xe.)

It turns out that + S + V

Diễn tả một sự thật hoặc kết quả bất ngờ, thường trái ngược với những gì người ta dự đoán. Thường bắt đầu bằng chủ ngữ giả “it” để nhấn mạnh sự thật được nêu ra sau đó.

Cấu trúc:

It + turns out + that + S + V

Ví dụ:

  • It turns out that the new employee has a lot of experience as a manager. (Hóa ra nhân viên mới lại có rất nhiều kinh nghiệm làm quản lý.)
  • It turned out that he had been lying all this time about skipping school. (Thì ra là cậu ta đã nói dối suốt thời gian qua về việc trốn học.)

Turn out + Adj/Adv

Diễn tả trạng thái hoặc tính chất của một điều gì đó, thể hiện sự chuyển biến từ trạng thái này sang trạng thái khác.

  • Tính từ mô tả trạng thái hoặc kết quả cuối cùng
  • Trạng từ mô tả sự việc diễn ra như thế nào

Cấu trúc:

S + turn out + Adj/Adv

Ví dụ:

  • In the end, Tom’s mother turned out calm and bought him some candy. (Cuối cùng mẹ của Tom đã hết giận/bình tĩnh lại và mua kẹo cho cậu ấy.)
  • The exam turned out well. (Cuối cùng kỳ thi đã diễn ra một cách suôn sẻ.)
Các cấu trúc của Turn out
Các cấu trúc của Turn out

Xem thêm:

Tổng hợp bài tập sắp xếp từ tiếng Anh và đáp án

Despite là gì? Phân biệt cấu trúc Despite và In Spite Of, Though, Although, Even Though

Thì quá khứ đơn là gì, cách dùng và bài tập có đáp án

Turn out for something

Cấu trúc này có nghĩa là đến, tham gia hoặc có mặt tại một sự kiện nào đó. Nhấn mạnh sự hiện diện của cá nhân trong một hoạt động cụ thể.

Cấu trúc:

S + turn out + for + sự kiện/hoạt động

Ví dụ:

  • A large crowd turned out for the annual festival. (Rất đông người đã tham gia lễ hội thường niên.)
  • Many fans are expected to turn out for the championship game. (Nhiều người hâm mộ dự kiến sẽ có mặt tại trận chung kết.)

Turn out to do something

Cấu trúc này diễn tả mục đích của việc tham gia hoặc có mặt tại một sự kiện nào đó. Nó cho thấy lý do mà người tham gia muốn xuất hiện.

Cấu trúc:

S + turn out + to + Verb

Ví dụ:

  • Thousands of people turned out to celebrate the national holiday. (Hàng nghìn người đã có mặt để ăn mừng ngày lễ quốc gia này.)
  • The community turned out to support the local charity. (Cộng đồng đã tham gia để ủng hộ tổ chức từ thiện địa phương.)

Turn out someone + of/ from something

Cấu trúc này có nghĩa là đuổi hoặc buộc ai đó phải rời khỏi một nơi nào đó. Đồng thời, nhấn mạnh hành động loại bỏ một cá nhân ra khỏi một không gian nhất định.

Cấu trúc:

S + turn out + Noun/Pronoun + of/from + something
Hoặc
S + turn + Pronoun + out + of/from + something

Ví dụ:

  • The manager turned the disruptive employee out of the meeting. (Người quản lý đã đuổi nhân viên gây rối ra khỏi cuộc họp.)
  • The bouncer turned out the rowdy patrons from the bar. (Người bảo vệ đã đuổi những khách hàng ồn ào ra khỏi quán bar.)

Turn something out

Cấu trúc này có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh và tân ngữ đi kèm, bao gồm việc tắt đèn, dọn dẹp, hoặc lấy ra mọi thứ từ một vật chứa. Dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc và ví dụ ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

NghĩaCấu trúcVí dụ
Tắt (đèn, nguồn nhiệt)Turn out + Noun (đèn, thiết bị) hoặc Turn + Noun (đèn, thiết bị) + outPlease turn out the lights before leaving. (Vui lòng tắt đèn trước khi rời đi.)
Trút hết, lấy hết mọi thứ khỏi vật chứaTurn out + từ chỉ vật dụng để đựng đồ vật (như túi, cặp , túi áo, túi quần,…)He turned out his pockets to find his house keys. (Anh ta lôi hết đồ trong túi ra để tìm chìa khóa nhà của mình)
Dọn; lấy hết đồ đạc ra (để dọn dẹp)Turn out + từ chỉ căn phòng/ ngăn kéo/ vật dụng có chứa đụng vật khác để dọn.He turned out the closet to organize his clothes. (Anh ta đã dọn dẹp tủ quần áo để sắp xếp lại quần áo của mình.)
Làm cho xoay ra ngoài; hướng ra ngoàiTurn out + từ chỉ vật có thể xoay, hướng ra chỗ khácPlease turn out the door to create more space. (Xin hãy xoay cửa ra ngoài để tạo thêm không gian.)
Bảng các ngữ cảnh khác nhau của cấu trúc Turn something out
Một số cấu trúc của Turn out
Một số cấu trúc của turn out

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với turn out

Từ đồng nghĩa với Turn out

Bảng từ đồng nghĩa với turn out mang nghĩa sản xuất, tạo ra:

Từ NghĩaVí dụ
ProduceSản xuấttạo ra The factory produces a variety of goods for the market. (Nhà máy sản xuất nhiều loại hàng hóa cho thị trường.)
MakeLàmShe made a delicious cake for the birthday party. (Cô ấy đã làm một chiếc bánh ngon cho bữa tiệc sinh nhật.)
CreateTạo raThe designer created a stunning collection for the fashion show. (Nhà thiết kế đã tạo ra một bộ sưu tập tuyệt đẹp cho buổi trình diễn thời trang.)
ManufactureSản xuấtThe company manufactures durable furniture for homes. (Công ty sản xuất đồ nội thất bền bỉ cho các hộ gia đình.)
Bảng từ đồng nghĩa với turn out mang nghĩa sản xuất, tạo ra

Bảng từ đồng nghĩa với turn out mang nghĩa loại bỏ, trục xuất:

Từ NghĩaVí dụ
BanishTrục xuất
(Mang sắc thái trang trọng, sự trục xuất mang nghĩa như một hình phạt)
The queen banished the sorcerer from her kingdom. (Nữ hoàng đã đuổi phù thủy khỏi vương quốc của mình.)
Sent awayĐuổi
(Yêu cầu hoặc khiến ai rời đi, không nhất thiết là hình phạt)
The coach sent away the players who were not following the rules on the field. (Huấn luyện viên đã đuổi những cầu thủ không tuân theo quy tắc trên sân.)
EvictĐuổi khỏi nhà/địa điểm
(Buộc ai rời khỏi nhà, căn hộ, đất, thường vì lý do pháp lý như không trả tiền thuê)
The landlord decided to evict the tenants for non-payment. (Chủ nhà quyết định trục xuất người thuê nhà vì không trả tiền.)
ExpelĐuổi, khai trừ
(Loại khỏi trường học, tổ chức, hiệp hội… do vi phạm quy định)
The university expelled the student for academic dishonesty. (Trường đại học đã đuổi học sinh viên này vì gian lận trong học tập.)
Bảng từ đồng nghĩa với turn out mang nghĩa loại bỏ, trục xuất

Bảng từ đồng nghĩa với turn out mang nghĩa xuất hiện, tham dự:

Từ Nghĩa
AttendTham dựI will attend the seminar on environmental issues next week. (Tôi sẽ tham dự hội thảo về các vấn đề môi trường vào tuần tới.)
AppearXuất hiệnThe author will appear at the book signing event tomorrow. (Tác giả sẽ xuất hiện tại sự kiện ký tặng sách vào ngày mai.)
Bảng từ đồng nghĩa với Turn out mang nghĩa xuất hiện, tham dự

Bảng từ đồng nghĩa với turn out mang nghĩa kết quả, xảy ra:

Từ NghĩaVí dụ
EmergeNổi lênThe new technology emerged as a game changer in the technology industry. (Công nghệ mới nổi lên như một bước đột phá trong ngành công nghệ.)
ResultKết quảThe experiment resulted in groundbreaking discoveries. (Thí nghiệm đã mang lại những khám phá mang tính đột phá.)
EventualXảy ra, kết thúcThe negotiations eventuated in a successful agreement. (Cuộc đàm phán đã kết thúc bằng một thỏa thuận thành công.)
Bảng từ đồng nghĩa với Turn out mang nghĩa kết quả, xảy ra

Bảng từ đồng nghĩa với turn out mang nghĩa tắt, dọn dẹp cái gì đó:

Từ NghĩaVí dụ
Switch offTắtRemember to switch off your computer before leaving. (Hãy nhớ tắt máy tính trước khi rời đi.)
Clean upDọn dẹpWe need to clean up the park after the event is over. (Chúng ta cần dọn dẹp công viên sau khi sự kiện kết thúc.)
Bảng từ đồng nghĩa với turn out mang nghĩa tắt, dọn dẹp cái gì đó
Các từ đồng nghĩa với Turn out
Các từ đồng nghĩa với Turn out

Từ trái nghĩa với turn out

Từ trái nghĩa với turn out với nghĩa nhận vào, mời hoặc chấp nhận:

TừNghĩaVí dụ
InviteMờiThey invited all their friends to the wedding on the yacht next month. (Họ đã mời tất cả bạn bè đến dự đám cưới trên du thuyền vào tháng tới.)
AdmitNhậnThe club does not admit guests without a reservation. (Câu lạc bộ không nhận khách nếu bạn không đặt chỗ trước.)
WelcomeChào đón, đón mừngThe international student community has warmly welcomed their new neighbors. (Cộng đồng sinh viên quốc tế đã nồng nhiệt chào đón những người hàng xóm mới của mình.)
AcceptChấp nhậnShe accepted the job offer with enthusiasm. (Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc một cách nhiệt tình.)
ReceiveNhậnI received the package you sent me yesterday. (Tôi đã nhận được gói hàng bạn gửi cho tôi hôm qua.)
Bảng từ trái nghĩa với turn out với nghĩa nhận vào, mời hoặc chấp nhận

Từ trái nghĩa với Turn out với nghĩa che chở, trú ẩn

TừNghĩaVí dụ
harborChe chở, ẩn nấpThey decided to harbor the refugees in their city for a month. (Họ quyết định cho những người tị nạn trú ngụ trong thành phố của họ trong một tháng.)
ShelterNơi trú ẩn, ẩn náuThe organization provides shelter for homeless people. (Tổ chức này cung cấp nơi trú ẩn cho người vô gia cư.)
Bảng từ trái nghĩa với turn out với nghĩa che chở, trú ẩn

Từ trái nghĩa với turn out với nghĩa nuôi dưỡng, phát triển

TừNghĩaVí dụ
NourishNuôi dưỡng
(Dùng khi nói về cơ thể, sức khỏe, tâm trí)
A balanced diet helps me nourish the body and mind better. (Chế độ ăn uống cân bằng giúp tôi nuôi dưỡng cơ thể và trí óc tốt hơn.)
FosterNuôi dưỡng
(Dùng khi nói về kỹ năng, phẩm chất, ý tưởng, sự sáng tạo, quan hệ)
The charity program aims to foster creativity in young minds. (Chương trình từ thiện này nhằm mục đích nuôi dưỡng khả năng sáng tạo trong tâm hồn trẻ thơ.)
Bảng từ trái nghĩa với turn out với nghĩa nuôi dưỡng, phát triển

Từ trái nghĩa với Turn out với nghĩa nhận thích thú, giải trí và trân trọng, yêu quý

TừNghĩaVí dụ
EntertainGiải trí, thú vị, thích thúThe reality show will entertain audiences of all ages. (Chương trình thực tế này sẽ mang đến sự thích thú cho khán giả ở mọi lứa tuổi.)
CherishTrân trọngThey cherish the memories of their time together. (Họ trân trọng những kỷ niệm về thời gian bên nhau.)
Bảng từ trái nghĩa với turn out với nghĩa nhận thích thú, giải trí và trân trọng, yêu quý
Các từ trái nghĩa với Turn out
Các từ trái nghĩa với turn out

>> Bạn đang muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách hiệu quả? Đừng bỏ lỡ các gói học của ELSA Speak ngay hôm nay! Với hơn 8,000 bài học và 25,000 bài tập, bạn sẽ có cơ hội luyện tập toàn diện. Click xem ngay tại banner bên dưới!

>>Xem thêm: Tổng hợp kiến thức về từ loại trong tiếng Anh

Các phrasal verb với turn thông dụng

Ngoài turn out, turn còn có các phrasal verb khác để bạn có thể sử dụng trong các loại câu tiếng Anh khác nhau:

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
Turn on
/tɜːrn ɒn/
Bật (đèn, thiết bị) hoặc kích hoạtPlease only turn on lights when necessary. (Vui lòng chỉ bật đèn khi cần thiết.)
Turn off
/tɜːrn ɒf/
Tắt (đèn, thiết bị) hoặc ngừng hoạt độngDon’t forget to turn off the lights when you leave. (Đừng quên tắt đèn khi bạn ra ngoài.)
Turn down
/tɜːrn daʊn/
Giảm âm lượng hoặc cường độCan you turn down the volume? It’s too loud. (Bạn có thể giảm âm lượng xuống được không? Nó quá to.)
Turn up
/tɜːrn ʌp/
Xuất hiện hoặc tăng âm lượngHe finally turned up at the meeting after an hour. (Cuối cùng anh ấy cũng có mặt tại cuộc họp sau một giờ.)
Turn up with
/tɜːrn ʌp wɪð/
Đến nơi cùng ai đó hoặc mang theo cái gì đóShe turned up with a cake to celebrate their first wedding anniversary. (Cô ấy mang theo một chiếc bánh để kỷ niệm ngày cưới đầu tiên của họ.)
Turn up the heat
/tɜːrn ʌp ðə hiːt/
Tăng nhiệt độ hoặc áp lựcYou need turn up the heat to cook the pasta faster. (Bạn cần tăng nhiệt độ để mì chín nhanh hơn.)
Turn up for
/tɜːrn ʌp fɔːr/
Xuất hiện hoặc tham gia một sự kiệnHe promised to turn up for the concert on time. (Anh ấy hứa sẽ đến buổi hòa nhạc đúng giờ.)
Turn against
/tɜːrn əˈɡɛnst/
Chống lại hoặc bắt đầu ghét thứ gì đóThe crowd turned against the speaker after his remarks. (Đám đông quay lưng lại với diễn giả sau bài phát biểu của ông.)
Turn around
/tɜːrn əˈraʊnd/
Quay lại hoặc thay đổi hướngShe had to turn around when she realized she forgot her wallet. (Cô ấy phải quay lại khi nhận ra mình quên ví.)
Turn away
/tɜːrn əˈweɪ/
Từ chối hoặc không chấp nhận ai đóThe organization charity had to turn away applicants due to limited spaces. (Tổ chức từ thiện này đã phải từ chối nhiều ứng viên vì số lượng chỗ có hạn.)
Turn in
/tɜːrn ɪn/
Nộp hoặc giao nhiệm vụMake sure to turn in your report by Friday. (Hãy chắc chắn nộp báo cáo của bạn trước thứ sáu.)
Turn out to be
/tɜːrn aʊt tə biː/
Kết quả cuối cùng là gìThe test turned out to be easier than I thought. (Bài kiểm tra hóa ra lại dễ hơn tôi nghĩ.)
Turn into
/tɜːrn ˈɪntuː/
Biến đổi thành cái gì đó khácThe project turned into a major success. (Dự án đã đạt được thành công lớn.)
Turn over
/tɜːrn ˈoʊvər/
Lật ngược hoặc chuyển giaoPlease turn over the document for the next instructions. (Vui lòng lật lại tài liệu để xem hướng dẫn tiếp theo.)
Turn back
/tɜːrn bæk/
Quay lại hoặc rời đi theo chiều ngược lạiWe had to turn back because of the heavy rain. (Chúng tôi phải quay lại vì mưa to.)
Turn to
/tɜːrn tuː/
Nhờ sự giúp đỡ hoặc chuyển sự chú ýIn tough times, he always turns to his family for support. (Trong những lúc khó khăn, anh luôn tìm đến gia đình để được hỗ trợ.)
Bảng các phrasal verb với Turn thông dụng
Các phrasal verb với Turn thông dụng
Các phrasal verb với turn thông dụng

Trong số các cụm động từ trên, người học rất dễ nhầm lẫn giữa turn out (hóa ra là, kết cục là) và turn into (chuyển hóa thành, biến đổi thành một bản chất khác). Nếu muốn phân biệt rõ cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng chính xác, bạn có thể tìm hiểu chi tiết turn into là gì để tránh dùng sai nghĩa khi nói và viết.

>> Nếu bạn còn đang lo lắng rằng kiến thức về từ vựng của mình còn hạn chế, hãy bắt đầu hành trình cải thiện kỹ năng phát âm và từ vựng của bạn ngay hôm nay. Đừng bỏ lỡ cơ hội này – nhấn vào nút bên dưới để học phát âm và từ vựng đa chủ đề ngay lập tức!

Bài tập vận dụng về Turn out

Bài tập

Bài tập 1: Điền phrasal verb với turn vào chỗ trống để hoàn thiện các câu sau đây

1. Despite the generous salary, she_______the job offer because it required too much travel.

2. The book he gave me _______ to be a bestseller.

3. The lights automatically _______ when no one is in the room to save energy.

4. The magician _______ the rabbit into a dove with a wave of his hand.

5. The restaurant_______customers without reservations as it was fully booked.

6. I _____ late for the meeting because my car broke down.

7. Many fans _______ the singer after the controversial incident.

8. She _______ her essay late because she had underestimated the time needed to complete it. 

9. The detective _____ the clues and solved the mystery.

10. I_______my phone during the movie to avoid distractions.

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc turn out phù hợp

1. The plan didn’t work out as we had expected.

2. We expected the event to be a failure, but it ended up being a great success.

3. It was discovered that the new product was a huge success.

4. We feared the project would fail, but it was a great success.

5. The research indicated that the treatment was beneficial.

6. The truth was eventually revealed that she wasn’t responsible for the mistake.

7. The dinner party attracted fewer guests than planned.

8. The book was more interesting than I had anticipated.

9. We expected the meeting to be short, but it lasted for three hours.

10. The weather forecast predicted rain, but it was sunny all day.

Bài tập 3: Chia dạng đúng của động từ turn out trong các câu bên dưới.

1. They have been _______ great porcelain dinnerware sets for 100 years.

2. In the end, it _______ (not) to be the best decision we had ever made.

3. I was nervous about the exam, but it _______ easier than I had thought.

4. They were unsure about the decision, but it _______ to be the best choice they had made.

5. This factory is famous for _______ excellent handcrafted furniture.

6. Sometimes things _______ (not) the way we think they’re going to

7. The company _____ thousands of products every year.

8. Please remember to _______ the lights before you leave the house.

9. They have been _______ innovative products for years now.

10. Can you imagine how the story will _______ in the end?

Đáp án

Bài tập 1:

1. Turned down6. Turned up
2. Turned out7. Turned against
3. Turn off8. Turned in
4. Turned into9. Turned over
5. Turned away10. Turned off
Bảng đáp án bài tập 1

Bài tập 2:

1. The plan didn’t turn out as we had expected.

2. We expected the event to be a failure, but it turned out to be a great success.

3. It turned out that the new product was a huge success.

4. We feared the project would fail, but it turned out to be a great success.

5. It turned out that the treatment was beneficial.

6. It turned out that she wasn’t responsible for the mistake.

7. Fewer guests than expected turned out for the dinner party.

8. The book turned out to be more interesting than I had anticipated.

9. The meeting turned out to be longer than we expected.

10. The weather forecast predicted rain, but it turned out to be sunny all day.

Bài tập 3:

1. Turning out6. Don’t turn out
2. Didn’t turn out7. Turns out
3. Turned out8. Turn out
4. Turned out9. Turning out
5. Turning out10. Turn out
Bảng đáp án bài tập 3

>> Xem thêm:

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về phrasal verb turn out, cách dùng và ý nghĩa của nó trong ngữ pháp tiếng Anh. Hãy tiếp tục học hỏi và trau dồi kiến thức về tiếng Anh thông qua các bài viết khác của ELSA Speak tại chuyên mục từ vựng thông dụng nhé!