Trong cuộc đời của mỗi người, bố luôn là trụ cột vững chắc, là người âm thầm hy sinh và bảo vệ gia đình. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giới thiệu đến bạn các bài văn viết về bố bằng tiếng Anh ngắn gọn, hay và ý nghĩa giúp bạn có một bài viết về người cha thân yêu thật ấn tượng nhé. Cùng khám phá ngay thôi!

Tổng hợp từ vựng viết về bố bằng tiếng Anh

Trước khi bước vào bài viết, hãy cùng ELSA Speak điểm lại một số nhóm từ vựng tiếng Anh để khắc họa người bố dưới đây nhé:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Từ vựng tiếng Anh miêu tả ngoại hình

Bạn có thể sử dụng những tính từ dưới đây để khắc họa hình ảnh của bố:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Handsome
/ˈhæn.səm/
Đẹp trai, phong độMy dad is the most handsome man in my eyes. (Bố tôi là người đàn ông đẹp trai nhất trong mắt tôi.)
Well-built
/ˌwel ˈbɪlt/
Vạm vỡ, cường trángMy dad is very well-built because he exercises every morning. (Bố tôi rất vạm vỡ vì ông tập thể dục mỗi sáng.)
Tall
/tɔːl/
CaoI always have to look up when talking to my tall father. (Tôi luôn phải ngước nhìn mỗi khi trò chuyện với người cha cao lớn của mình.)
Fit
/fɪt/
Cân đối, khỏe khoắnEven at 50, my dad looks very fit in his favorite outfit. (Dù đã 50, bố tôi trông vẫn rất khỏe khoắn trong bộ đồ yêu thích của ông ấy.)
Slim
/slɪm/
Mảnh khảnh, gầyMy dad is quite slim, but he is stronger than he looks. (Bố tôi khá gầy, nhưng ông khỏe hơn vẻ ngoài của mình.)
Grey-haired
/ɡreɪ-heəd/
Tóc bạcMy father is becoming grey-haired after years of hard work. (Mái tóc của bố tôi đã lấm tấm bạc đi sau nhiều năm làm việc vất vả.)
Muscular
/ˈmʌs.kjə.lər/
Có cơ bắpMy dad has muscular arms. (Bố tôi có cánh tay cơ bắp.)
Gentle
/ˈdʒen.təl/
Hiền từ (vẻ ngoài)My father and I often play chess together. (Bố và tôi thường chơi cờ vua cùng nhau)
Fixing things
/ˈfɪksɪŋ θɪŋz/
Sửa chữa đồ đạcHe has a gentle face with a kind smile. (Ông ấy có khuôn mặt hiền từ với một nụ cười nhân hậu.)
Từ vựng tiếng Anh miêu tả ngoại hình
Từ vựng tiếng Anh miêu tả ngoại hình
Từ vựng tiếng Anh miêu tả ngoại hình

Các từ vựng tiếng Anh miêu tả tính cách bố

Tính cách của người bố sẽ được khắc họa sinh động hơn qua những tính từ dưới đây

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Generous
/ˈdʒen.ər.əs/
Rộng lượngMy father is generous to everyone. (Bố tôi rộng lượng với mọi người.)
Humorous
/ˈhjuː.mə.rəs/
Hài hướcMy dad is so humorous; he always makes us laugh. (Bố tôi rất hài hước; ông luôn làm chúng tôi cười.)
Disciplined
/ˈdɪs.ə.plɪnd/
Kỷ luậtMy father is very disciplined in his daily routine. (Ông ấy rất kỷ luật trong thói quen sinh hoạt hàng ngày.)
Patient
/ˈpeɪ.ʃənt/
Kiên nhẫnMy father is patient, even when things go wrong. (Bố tôi rất kiên nhẫn, ngay cả khi mọi việc không như ý.)
Brave
/breɪv/
Dũng cảmMy dad is a very brave person. (Bố tôi là một người rất dũng cảm.)
Modest
/ˈmɒd.ɪst/
Khiêm tốnEven with many awards, my dad remains modest. (Dù nhận được nhiều giải thưởng, ông ấy vẫn rất khiêm tốn.)
Optimistic
/ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/
Lạc quanMy dad stays optimistic even in difficult times. (Bố của tôi vẫn giữ sự lạc quan ngay cả trong những thời điểm khó khăn.)
Reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
Đáng tin cậyMy father is the most reliable person I have ever known. (Bố tôi là người đáng tin cậy nhất mà tôi từng biết.)
Hard-working
/ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/
Chăm chỉI admire my hard-working father. (Tôi ngưỡng mộ người bố chăm chỉ của mình.)
Strict
/strɪkt/
Nghiêm khắcMy father is a strict person. (Bố tôi là một người nghiêm khắc.)
Các từ vựng tiếng Anh miêu tả tính cách bố
Các từ vựng tiếng Anh miêu tả tính cách bố
Các từ vựng tiếng Anh miêu tả tính cách bố

Từ vựng tiếng Anh chỉ nghề nghiệp của bố
Gọi tên chính xác công việc của bố sẽ giúp người đọc hiểu thêm về bố của bạn:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Doctor
/ˈdɒk.tər/
Bác sĩMy father is a dedicated doctor. (Bố tôi là một bác sĩ tận tụy.)
Teacher
/ˈtiː.tʃər/
Giáo viênHe has been a high school teacher for 20 years. (Ông ấy làm giáo viên cấp ba đã 20 năm rồi.)
Driver
/ˈdraɪ.vər/
Tài xếMy father works as a long-distance truck driver. (Bố tôi làm nghề tài xế xe tải đường dài.)
Officer
/ˈɒf.ɪ.sər/
Viên chứcMy father is a government officer. (Bố tôi là một viên chức nhà nước.)
Chef
/ʃef/
Đầu bếpMy father is a talented chef at a famous Pho restaurant. (Bố tôi là một đầu bếp tài năng cho một quán phở nổi tiếng.)
Worker
/ˈwɜː.kər/
Công nhânMy dad is a construction worker. (Ông ấy là một công nhân xây dựng.)
Architect
/ˈɑː.kɪ.tekt/
Kiến trúc sưMy dad is a talented architect. (Bố tôi là một kiến trúc sư tài năng.)
Farmer
/ˈfɑː.mər/
Nông dânMy father is a hard-working farmer. (Bố tôi là một người nông dân chăm chỉ.)
Engineer
/ˌen.dʒɪˈnɪər/
Kỹ sưMy father is an electrical engineer. (Bố tôi là một kỹ sư điện.)
Retired
/rɪˈtaɪəd/
Đã nghỉ hưuMy father is now retired after 50 years of work. (Bố tôi hiện đã nghỉ hưu sau 50 năm làm việc.)
Từ vựng tiếng Anh chỉ nghề nghiệp của bố
Từ vựng tiếng Anh chỉ nghề nghiệp của bố
Từ vựng tiếng Anh chỉ nghề nghiệp của bố

Tìm hiểu thêm: Phát âm đúng chính là chìa khóa để cải thiện tiếng Anh của bạn. Cùng ELSA Speak học phát âm từ vựng đa chủ đề ngay thôi!

Từ vựng chỉ sở thích của bố bằng tiếng Anh

Dưới đây là tổng hợp những từ vựng chỉ sở thích của bố bằng tiếng Anh giúp bạn diễn đạt tốt hơn khi viết về bố bằng tiếng Anh:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Gardening
/ˈɡɑː.dən.ɪŋ/
Làm vườnMy father likes gardening on Sunday mornings. (Bố tôi thích làm vườn vào các sáng Chủ nhật.)
Fishing
/ˈfɪʃ.ɪŋ/
Câu cáHe often goes fishing at the lake near our house. (Ông ấy thường đi câu cá ở hồ gần nhà.)
Cooking
/ˈkʊk.ɪŋ/
Nấu ănMy father is very good at cooking Korean food. (Bố tôi rất giỏi nấu các món ăn Hàn Quốc.)
Reading
/ˈriː.dɪŋ/
Đọc sáchMy father spends his free time reading newspapers. (Bố dành thời gian rảnh để đọc báo.)
Watching news
/wɒtʃ.ɪŋ njuːz/
Xem thời sựMy dad watches the news at 7 P.M. every night. (Bố tôi xem thời sự vào 7h mỗi tối.)
Cycling
/ˈsaɪ.klɪŋ/
Đạp xeCycling helps my father stay healthy. (Đạp xe giúp bố tôi duy trì sức khỏe.)
Playing sports
/pleɪ.ɪŋ spɔːts/
Chơi thể thaoMy father is still very active in playing sports. (Bố tôi vẫn rất tích cực chơi thể thao.)
Playing chess
/pleɪ.ɪŋ tʃes/
Chơi cờ vuaMy father and I often play chess together. (Bố và tôi thường chơi cờ vua cùng nhau)
Fixing things
/ˈfɪksɪŋ θɪŋz/
Sửa chữa đồ đạcMy father is a pro at fixing things around the house. (Bố tôi là chuyên gia sửa chữa đồ đạc quanh nhà.)
Từ vựng chỉ sở thích của bố bằng tiếng Anh
Từ vựng chỉ sở thích của bố bằng tiếng Anh
Từ vựng chỉ sở thích của bố bằng tiếng Anh

Các cấu trúc câu viết về bố bằng tiếng Anh

Để viết một đoạn văn về bố bằng tiếng Anh vừa mạch lạc vừa giàu cảm xúc, bạn không chỉ cần vốn từ vựng phù hợp mà còn cần nắm vững các cấu trúc câu cơ bản. Dưới đây là những cấu trúc câu thông dụng để bạn tham khảo:
Các cấu trúc giới thiệu cơ bản

Đây là những cấu trúc câu được dùng để giới thiệu chung về bố

  1. My father’s name is + [Tên]/ My dad is + [Tên] (Bố tôi tên là…)
  • Ý nghĩa: Đây là cấu trúc giúp bạn giới thiệu tên của bố
  • Ví dụ: My dad is Duong. (Bố của tôi tên là Đường.)
  1. He is + [Tuổi] + years old (Ông ấy… tuổi)
  • Ý nghĩa: Cấu trúc này giúp bạn nói về tuổi của bố
  • Ví dụ: He is 65 years old. (Ông ấy đã 65 tuổi rồi.)
  1. My father is + a/an + [Nghề nghiệp] (Bố tôi làm nghề…)
  • Ý nghĩa: Đây là cấu trúc giúp bạn giới thiệu công việc của bố 
  • Ví dụ: My father is a teacher. (Bố tôi là một giáo viên.)
Cấu trúc giới thiệu bố bằng tiếng Anh cơ bản
Cấu trúc giới thiệu bố bằng tiếng Anh cơ bản

Các cấu trúc miêu tả ngoại hình

Những cấu trúc câu này được dùng để miêu tả về ngoại hình của bố

  1. My father is + adj (chiều cao, dáng người, diện mạo). (Bố tôi… cao/khỏe/gầy)
  • Ý nghĩa: Giúp bạn miêu tả ngoại hình của bố.
  • Ví dụ: My father is very tall. (Bố tôi rất cao.)
  1. S + have/has + (a/an) + adj + body part (bộ phận cơ thể)
  • Ý nghĩa: Đây là cấu trúc miêu tả những đặc điểm của bố.
  • Ví dụ: My dad has a round face and bright eyes. (Bố tôi có khuôn mặt tròn và đôi mắt sáng.)
  1. My father looks  + adj (Ông ấy trông…)
  • Ý nghĩa: Bạn có thể dùng cấu trúc này để tả về ấn tượng bên ngoài của bố.
  • Ví dụ: He looks very young even though he is 60 years old. (Ông ấy trông vẫn rất trẻ mặc dù đã 60 tuổi.)
Cấu trúc miêu tả ngoại hình bố bằng tiếng Anh
Cấu trúc miêu tả ngoại hình bố bằng tiếng Anh

Các cấu trúc miêu tả tính cách và thói quen

Đây sẽ là những cấu trúc giúp bạn miêu tả tính cách cũng như những thói quen hàng ngày của bố

  1. My father is a very + adj + person. (Bố tôi là một người rất…)
  • Ý nghĩa: Giúp bạn miêu tả khái quát tính cách của bố
  • Ví dụ: My father is a very hard-working person. (Bố tôi là một người rất chăm chỉ.)
  1. My father + has a + adj + personality
  • Ý nghĩa: Cấu trúc này giúp bạn nhấn mạnh tính cách của bố.
  • Ví dụ: My father has a patient personality. (Bố tôi có tính kiên nhẫn.)
  1. My father + is the kind of person who + V
  • Ý nghĩa: Giúp miêu tả những điều đặc trưng hoặc những điều bố thường hay làm.
  • Ví dụ: My father is the kind of person who always puts family first. (Bố tôi là kiểu người luôn đặt gia đình lên hàng đầu.)
  1. My father + usually/often/always + V
  • Ý nghĩa: Kể về thói quen hàng ngày của bố
  • Ví dụ: My father usually does gardening every Sunday. (Bố tôi thường làm vườn vào mỗi chủ nhật.)
  1. My father + spends time + V-ing
  • Ý nghĩa: Nhấn mạnh vào một hành động cụ thể nào đó mà bố hay làm.
  • Ví dụ: My father spends time cooking delicious meals for me. (Bố tôi dành thời gian nấu cho tôi những món ăn ngon.)
Cấu trúc tiếng Anh miêu tả tính cách và thói quen
Cấu trúc tiếng Anh miêu tả tính cách và thói quen

Chi tiết dàn ý đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh

Nếu bạn đang muốn viết đoạn văn miêu tả bố bằng tiếng Anh, hãy tham khảo dàn ý dưới đây để triển khai nội dung một cách rõ ràng và mạch lạc hơn:

Dàn ýCác nội dung cần triển khai 
Mở bài Giới thiệu về bố: Tên, tuổi và nghề nghiệp 
Thân bài Miêu tả ngoại hình: Vóc dáng (tall, strong), mái tóc (black, salt and pepper), khuôn mặt và nụ cười (warm smile).
Miêu tả tính cách: Những đức tính nổi bật như kiên nhẫn (patient), tốt bụng (kind), hay nghiêm khắc (strict)
Kể về kỷ niệm/thói quen: Những việc bố hay làm, sở thích và thói quen của bố. Có thể kể thêm những kỷ niệm cùng với bố. 
Kết bàiKhẳng định tình cảm: nhấn mạnh sự yêu thương và lòng kính trọng dành cho bố
Mong ước hoặc lời hứa: Chúc bố luôn khỏe mạnh hoặc hứa sẽ nỗ lực học tập để trở thành niềm tự hào của bố
Chi tiết dàn ý đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh

Mẹo: Khi viết phần thân bài, thay vì chỉ liệt kê các tính từ, bạn hãy thử lồng ghép thêm ví dụ nhỏ. Ví dụ, thay vì chỉ viết “My father is very kind”, hãy viết “My father is very kind, he always helps our neighbors with their garden.” Điều này không chỉ giúp bài văn của bạn ăn điểm hơn mà còn giúp cho người đọc hình dung rõ hơn về người mà bạn đang chia sẻ.

Dàn ý đoạn văn miêu tả bố bằng tiếng Anh
Dàn ý đoạn văn miêu tả bố bằng tiếng Anh

Tìm hiểu thêm: Ngoài kỹ năng viết, bạn cũng có thể tự tin nói tiếng Anh như người bản xứ cùng ELSA Speak với công nghệ AI chấm điểm và hàng ngàn bài học hấp dẫn. Đừng chần chờ gì nữa mà hãy ấn vào banner để khám phá ngay thôi!

Tổng hợp những đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh cực hay

 Đoạn văn mẫu 1

Tiếng Anh Tiếng Việt 
My father’s name is An, and he is 47 years old. My father is a police officer. My father is very tall and quite fit. He has short hair, a kind face, and bright eyes. Although he is getting older, he is still the most handsome man in my eyes. My father is very strict and disciplined. He is the kind of person who is very responsible for his work and family. He usually wakes up early to do exercise and prepare breakfast for the family. My father’s hobby is playing chess because it helps him relax after stressful working hours. On weekends, he often goes to the park with our family. To me, my father is not only a father but also a brave police officer whom I admire and want to follow.Bố tôi tên là An và năm nay ông ấy 47 tuổi. Bố tôi là một cảnh sát. Bố tôi rất cao và khá gầy. Ông có mái tóc ngắn, khuôn mặt hiền từ và đôi mắt sáng. Dù đã lớn tuổi nhưng trong mắt tôi, bố luôn là người đàn ông đẹp trai nhất. Bố tôi rất nghiêm khắc và kỷ luật. Ông là kiểu người rất trách nhiệm với công việc và gia đình. Ông thường dậy sớm để tập thể dục và chuẩn bị bữa sáng cho gia đình. Sở thích của bố tôi là chơi cờ vua, bởi vì chơi cờ vua giúp bố tôi thư giãn sau những giờ làm việc căng thẳng. Vào cuối tuần, ông thường cùng cả nhà đi công viên. Đối với tôi, bố không chỉ là một người cha mà còn là một người cảnh sát dũng cảm khiến tôi muốn noi theo.
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 1
Đoạn văn miêu tả bố bằng tiếng Anh 1
Đoạn văn miêu tả bố bằng tiếng Anh 1

Đoạn văn mẫu 2

Tiếng Anh Tiếng Việt 
My father’s name is Nam. He has retired after 30 years of working as a literature teacher at a high school. When he was still working, he was a very responsible teacher. Every day, he often stayed up late to prepare his lessons and grade his students’ papers. He is also very patient; even when his students made mistakes or did not understand the lesson, he always explained everything carefully. That is why all of his students loved him. My father is the kind of person who always puts family first. Although he was busy with his work, he still found time to help me with my homework and to do housework with my mother. On weekends, he spends time gardening and teaches me how to take care of flowers, vegetables, and plants. Now, even though he has retired, my father still keeps the habit of reading books every day and continues learning new knowledge. My father is a role model for me because he is not only a devoted teacher but also a loving father.Bố tôi tên là Nam. Ông ấy đã nghỉ hưu sau 30 năm làm giáo viên dạy ngữ văn tại một trường trung học phổ thông. Khi còn đi làm, ông là một giáo viên rất có trách nhiệm. Mỗi ngày, bố tôi thường thức đến khuya để chuẩn bị bài giảng và chấm bài cho học sinh. Ông cũng rất kiên nhẫn, dù cho học sinh mắc lỗi hay không hiểu bài, ông đều kiên nhẫn giảng giải. Đó là lý do vì sao tất cả học sinh đều yêu quý ông. Bố tôi là kiểu người luôn đặt gia đình lên hàng đầu. Dù cho công việc bận rộn, ông vẫn dành thời gian giúp tôi làm bài tập và làm việc nhà cùng với mẹ tôi. Vào mỗi cuối tuần, ông dành thời gian để làm vườn và dạy tôi cách chăm sóc hoa, rau và cây cối. Giờ đây, dù cho đã nghỉ hưu, bố tôi vẫn giữ thói quen đọc sách mỗi ngày và học hỏi thêm những kiến thức mới. Bố tôi là hình mẫu lý tưởng để tôi học theo, bởi ông không chỉ là một người thầy tận tụy mà còn là một người cha tình cảm.
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 2
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 2
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 2

Đoạn văn mẫu 3

Tiếng Anh Tiếng Việt 
My father is a very kind and humorous person. He has a special passion for cooking, especially traditional dishes. In his free time, he spends most of his time learning new recipes. He enjoys watching us enjoy the meals he prepares. To my father, cooking is not only a hobby but also a way to show his love for family. He also teaches me how to cook traditional dishes such as braised fish, pho, and sticky rice. Thanks to him, I have learned how to cook many delicious meals. Spending time cooking with him always makes me feel happy. In addition, my father often tells funny stories, which keep our family cheerful even during difficult times. To me, my father is the most wonderful person, and I love him very much.Bố tôi là một người rất tốt bụng và hài hước. Ông có niềm yêu thích đặc biệt đối với nấu ăn, nhất là những món ăn truyền thống. Vào thời gian rảnh, bố tôi dành phần lớn thời gian để học hỏi những công thức nấu ăn mới. Ông thích ngắm nhìn chúng tôi thưởng thức những món ăn mà ông nấu. Đối với bố tôi, nấu ăn không chỉ là một đam mê mà còn là cách ông thể hiện tình yêu thương với gia đình. Bố tôi cũng dạy tôi nấu những món ăn truyền thống như cá kho, phở, xôi…Nhờ có bố, tôi đã học được cách nấu nhiều món ăn ngon. Những lúc cùng bố nấu ăn, tôi cảm thấy rất vui và hạnh phúc. Ngoài ra, bố tôi còn thường xuyên kể những câu chuyện cười, khiến cho gia đình tôi lúc nào cũng vui vẻ, kể cả những khi gặp khó khăn. Đối với tôi, bố là người tuyệt vời nhất và tôi yêu bố rất nhiều
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 3
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 3
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 3

 Đoạn văn mẫu 4

Tiếng Anh Tiếng Việt 
My father is not only the person I love the most in my family but also someone I admire and look up to. His name is Dat. He is a devoted doctor. He has spent more than 20 years saving people’s lives. Seeing him wear his white coat every morning makes me feel very proud. Sometimes, he has to go to the hospital at night because of urgent cases. Although his job is very stressful, he always stays positive and takes good care of our family. Every day after work, he often teaches me some basic medical knowledge. In the evening, he spends hours studying different cases. I really admire my father.Bố không chỉ là một người tôi yêu quý nhất trong gia đình mà còn là một người tôi hâm mộ và là một tấm gương sáng cho tôi học hỏi. Bố tôi tên là Đạt. Bố tôi là một bác sĩ tận tụy. Ông đã dành hơn 20 năm để cứu sống mọi người. Nhìn bố mặc chiếc áo blouse trắng mỗi sáng, tôi cảm thấy rất tự hào. Có những đêm, ông phải có mặt gấp tại bệnh viện vì có ca bệnh. Mặc dù công việc áp lực cao, bố luôn duy trì thái độ tích cực và chăm sóc gia đình một cách tận tâm. Hằng ngày sau giờ làm, bố thường dạy tôi những kiến thức về y học. Buổi tối, bố thường dành hàng giờ để nghiên cứu về các ca bệnh. Tôi rất ngưỡng mộ bố của tôi. 
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 4
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 4
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 4

Đoạn văn mẫu 5

Tiếng Anh Tiếng Việt 
My father is in his 50s, but he still looks very active and healthy. The most special feature on his face is his warm eyes, especially the way he looks at our family and me. He is a construction worker. He has tanned skin because he often works outdoors. Although his daily job requires a lot of physical work, he still keeps the habit of exercising early every morning. Besides that, he cooks Korean food very well, and he often makes Korean dishes for my lunch box. However, my father is very strict. He always teaches me seriously when I make mistakes. Even though he has some wrinkles, he is still the most handsome man in my eyes.Bố tôi đang ở độ tuổi 50, nhưng ông vẫn trông rất năng động và khỏe mạnh. Đặc điểm nổi bật nhất trên khuôn mặt bố là đôi mắt ấm áp, đặc biệt là ánh mắt dành cho tôi và gia đình. Ông ấy là một công nhân xây dựng. Bố có làn da rám nắng vì thường xuyên làm việc ngoài trời. Mặc dù công việc hàng ngày đòi hỏi bố phải vận động nhiều, nhưng ông vẫn giữ thói quen tập thể dục vào mỗi sáng sớm. Ngoài ra, ông nấu các món ăn Hàn Quốc rất ngon và ông thường nấu món Hàn Quốc cho hộp cơm trưa của tôi. Tuy vậy, bố tôi vô cùng nghiêm khắc. Ông luôn nghiêm túc dạy bảo tôi mỗi khi tôi mắc lỗi. Dù đã có vài nếp nhăn, bố vẫn là người đàn ông đẹp trai nhất trong mắt tôi.
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 5
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 5
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 5

Đoạn văn mẫu 6

Tiếng Anh Tiếng Việt 
My father is an engineer. Although he is very strict, he is actually a cheerful and humorous person. He has a good sense of humor and always makes people laugh with his funny stories. That is why people around him like him so much. Whenever our family feels stressed, he is the one who brings back a positive atmosphere. His optimistic spirit helps us feel happy every day and gives us motivation to live positively. I really love his bright smile. He also enjoys spending time with the family after work. In the evening, we often watch comedy movies together and share about our day. He always listens to me and gives us useful advice. Sometimes, he tells interesting stories about his past. Thanks to him, our home is always full of laughter and happiness. I love my father very much and feel very lucky to have such a wonderful father.Bố tôi là một kỹ sư. Tuy ông ấy rất nghiêm khắc, nhưng thực tế ông ấy là một người rất vui vẻ và hài hước. Bố có khiếu hài hước và luôn làm mọi người cười bằng những câu chuyện vui. Chính vì vậy nên mọi người xung quanh rất yêu quý ông. Mỗi khi gia đình cảm thấy căng thẳng, bố chính là người lấy lại bầu không khí tích cực cho cả nhà. Tinh thần lạc quan của bố giúp chúng tôi cảm thấy hạnh phúc mỗi ngày và truyền động lực sống tích cực cho chúng tôi. Tôi rất yêu nụ cười rạng rỡ của bố. Bố cũng rất thích dành thời gian cho gia đình sau giờ làm. Vào buổi tối, chúng tôi thường cùng nhau xem những bộ phim hài và chia sẻ về một ngày của mình. Bố luôn lắng nghe tôi và đưa ra những lời khuyên hữu ích cho chúng tôi. Đôi khi, bố kể những câu chuyện thú vị về quá khứ của mình. Nhờ có bố, ngôi nhà của chúng tôi luôn có những tiếng cười và hạnh phúc. Tôi rất yêu bố và cảm thấy rất may mắn khi có một người bố tuyệt vời như vậy.
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 6
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 6
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 6

Đoạn văn mẫu 7

Tiếng Anh Tiếng Việt
To me, my father is a brave and strong man. What impresses me most about him is his strength in facing life’s difficulties. He has extensive experience and is always ready to tackle challenges. Especially, he is not afraid of failure and always teaches me to be the same. He has played an important role in shaping my thinking and inspiring me to pursue my dreams, even the ones that seem impossible. Besides that, my father is a good example of responsibility and love. He not only works hard to achieve his personal goals and fulfill his duties at work, but also tries his best to build a happy family. His teachings have helped me understand the true value of life. Every action and decision he makes brings me valuable lessons. Therefore, I always see him as my biggest motivation to improve myself.Với tôi, bố là một người đàn ông dũng cảm và kiên cường. Điều khiến tôi ấn tượng nhất ở ông là sự kiên cường của ông trước sóng gió trong cuộc sống. Ông sở hữu vốn kinh nghiệm phong phú và luôn sẵn sàng đương đầu với thử thách. Đặc biệt, ông không sợ thất bại và luôn dạy cho tôi điều đó. Ông là người góp phần hình thành quan điểm sống của tôi và truyền cảm hứng cho những hoài bão tưởng chừng như không thể của tôi. Bên cạnh đó, cha tôi luôn là tấm gương về tinh thần trách nhiệm và tình yêu thương. Ông không chỉ nỗ lực để đạt được mục tiêu cá nhân, trách nhiệm trong công việc mà còn luôn cố gắng để xây dựng một gia đình hoàn mỹ. Những lời dạy của cha đã giúp tôi hiểu rõ hơn về giá trị của cuộc sống. Mỗi hành động và lối đi của ông đều mang lại cho tôi những bài học quý giá. Chính vì vậy, tôi luôn xem cha là nguồn động lực lớn nhất để không ngừng hoàn thiện bản thân.
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 7
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 7
Đoạn văn viết về bố bằng tiếng Anh mẫu 7

Viết về bố không chỉ là một bài tập viết mà còn là cơ hội để chúng ta thể hiện tình yêu thương và sự trân trọng dành cho bố. Hy vọng qua những đoạn văn mẫu cùng những kiến thức ELSA đã chia sẻ, bạn đã có thể tự tin viết một bài viết về bố bằng tiếng Anh hoàn chỉnh, hay và ý nghĩa. Để có thể viết thêm nhiều bài viết hay hơn và trau dồi thêm nhiều kiến thức liên quan, hãy cùng luyện tập với ELSA Speak và tham khảo danh mục từ vựng thông dụng ít nhất 10 phút mỗi ngày nhé!