76 từ vựng miêu tả tính cách bằng tiếng Anh

76 từ vựng miêu tả tính cách bằng tiếng Anh

Trong tiếng Anh, việc sử dụng những tính từ để mô tả tính cách của con người là rất phổ biến. Vì vậy, hãy cùng ELSA Speak trau dồi vốn từ vựng tính cách tiếng Anh để vận dụng tốt hơn vào quá trình giao tiếp nhé!

Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh

Những tính từ miêu tả tính cách bằng tiếng Anh được chia làm hai nhóm như sau:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Tính từ chỉ tính cách tích cực

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1active/ˈæktɪv/năng động
2brave/breɪv/dũng cảm
3careful/ˈkeəfl/cẩn thận
4cautious/ˈkɔːʃəs/cẩn trọng
5cheerful/ˈtʃɪəfl/vui vẻ
6cleverˈklevə(r)/lanh lợi, khéo léo
7confidentˈkɒnfɪdənt/tự tin
8creative/kriˈeɪtɪv/sáng tạo
9easy-going/ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/dễ gần
10enthusiastic/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/nhiệt tình, hăng hái
11excited/ɪkˈsaɪtɪd/thú vị
12friendly/ˈfrendli/thân thiện
13funny/ˈfʌni/vui nhộn
14hardworking/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/chăm chỉ
15honest/ˈɒnɪst/trung thực
16humorous/ˈhjuːmərəs/hài hước
17independent/ˌɪndɪˈpendənt/độc lập
18intelligent/ɪnˈtelɪdʒənt/thông minh
19kind/kaɪnd/tốt bụng
20observant/əbˈzɜːvənt/tinh ý
21open-minded/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/cởi mở
22optimistic/ˌɒptɪˈmɪstɪk/lạc quan
23patient/ˈpeɪʃnt/kiên nhẫn
24polite/pəˈlaɪt/lịch sự
25sociable/ˈsəʊʃəbl/hòa đồng
26soft/sɒft/dịu dàng
27talented/ˈtæləntɪd/tài năng
28talkative/ˈtɔːkətɪv/hoạt ngôn
29understanding/ˌʌndəˈstændɪŋ/thấu hiểu
30erudite/ˈerudaɪt/uyên bác
31nicenaɪs/tốt bụng, dễ mến
32generous/ˈdʒenərəs/hào phóng
33serious/ˈsɪəriəs/nghiêm túc
34faithful/ˈfeɪθfl/chung thủy, trung thành
35gentle/ˈdʒentl/dịu dàng, lịch thiệp
Tính từ chỉ tính cách tích cực trong tiếng Anh

Tính từ chỉ tính cách tiêu cực

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1aggressive/əˈɡresɪv/hung hăng
2arrogant/ˈærəɡənt/kiêu ngạo
3bad-tempered/ˌbæd ˈtempəd/nóng tính
4boring/ˈbɔːrɪŋ/buồn chán
5careless/ˈkeələs/bất cẩn
6cruel/ˈkruːəl/độc ác
7haughty/ˈhɔːti/kiêu căng
8lazy/ˈleɪzi/lười biếng
9mean/miːn/keo kiệt
10pessimistic/ˌpesɪˈmɪstɪk/bi quan
11reckless/ˈrekləs/hấp tấp
12rude/ruːd/thô lỗ
13selfish/ˈselfɪʃ/ích kỷ
14shy/ʃaɪ/nhút nhát, ngại ngùng
15strict/strɪkt/nghiêm khắc
16stupid/ˈstjuːpɪd/ngu ngốc
17unkind/ˌʌnˈkaɪnd/xấu tính
18stubborn/ˈstʌbən/bướng bỉnh
19conservative/kənˈsɜːvətɪv/bảo thủ
20mad/mæd/điên, khùng
21boastful/ˈbəʊstfl/khoe khoang

Từ vựng IELTS về tính cách trong tiếng Anh

Trong các bài thi IELTS Speaking, thí sinh thường gặp mẫu câu hỏi mô tả về đặc điểm và tính cách của một đối tượng nào đó. Việc sử dụng linh hoạt các tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi điểm trong phần thi này.

>> Tự học Ielts tại nhà từ 0 – 7.0 nhanh nhất cho người mới bắt đầu

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtVí dụ
A control freakNgười thích kiểm soátHer husband is a control freak. He’s always secretly checking her messages and emails.

→ Chồng cô ấy là một người thích kiểm soát. Anh ấy luôn lén kiểm tra tin nhắn và email của cô ấy.
An eye for detailCầu toànMy mother has an eye for detail because she always wants everything around her to be perfect.

→ Mẹ tôi là một người cầu toàn vì bà ấy luôn muốn tất cả mọi thứ quanh mình đều hoàn hảo.
DisrespectfulVô lễHe regrets it because he has a deeply disrespectful attitude toward his parents.

→ Anh ấy hối hận vì đã có thái độ rất vô lễ với chính bố mẹ mình.
EmpatheticĐồng cảmI am empathetic with John because I was in that situation 1 year ago.

→ Tôi đồng cảm với John vì tôi đã từng ở trong hoàn cảnh đó 1 năm về trước.
Fair-mindedCông bằngYou need to be a fair-minded player when you join this game.

→ Bạn phải là một người chơi công bằng khi tham gia vào trò chơi này.
Good sense of humorHài hướcI enjoyed chatting with him because he has a good sense of humor.

→ Tôi thích tán gẫu với anh ấy vì anh ấy có khiếu hài hước.
InsolentXấc xượcI couldn’t talk to James because I hated the insolent tone of his voice.

→ Tôi không thể nói chuyện với James vì tôi ghét giọng điệu xấc xược của anh ấy.
Interpersonal skillsGiỏi giao tiếpMai has good interpersonal skills, so she is a great fit for the customer relations position that our company is lacking.

→ Mai có kỹ năng giao tiếp tốt, vì vậy cô ấy rất phù hợp với vị trí quan hệ khách hàng mà công ty chúng ta đang trống.
Narrow-mindedĐầu óc hạn hẹpJames is a narrow-minded person who always forces people to follow his crazy ideas.

→ James là người có đầu óc hạn hẹn nhưng luôn bắt mọi người tuân theo những ý tưởng điên rồ của anh ta.
Parental wayCư xử như một người mẹMy boss always treats employees in a parental way.

→ Sếp của tôi luôn đối xử với nhân viên như một người mẹ.
PunctualĐúng giờPlease arrive about 5 minutes earlier than the scheduled time because Michael is punctual. We need to make a good impression on him.

→ Hãy đến sớm hơn giờ hẹn khoảng 5 phút vì Michael là người rất đúng giờ. Chúng ta cần gây ấn tượng tốt với ông ấy.
Put up a facadeChe dấu cảm xúc thậtAt her ex’s wedding, she tries to put up a facade.

→ Trong đám cưới của người yêu cũ, cô ấy cố gắng để che dấu cảm xúc thật của mình.
Self-deprecatingTự tiShe always feels self-deprecating with a big scar on her face.

→ Cô ấy luôn luôn cảm thấy tự tin với vết sẹo lớn trên gương mặt.
Self-effacingKhiêm tốn, khiêm nhườngThe captain was typically self-effacing when questioned about the team’s successes, giving credit to the other players.

→ Đội trưởng thường khiêm tốn khi được hỏi về sự thành công của nhóm, đồng thời ghi nhận công lao của những người chơi khác.
To bend over backwardsCố gắng hết mình để giúp đỡ một ai đóWhen we learned about Jack’s financial difficulties, we bent over backwards to help him go back to school.

→ Khi biết được những khó khăn về tài chính của Jack, chúng tôi đã nỗ lực hết sức để giúp cậu ấy quay lại trường học.
To lose one’s temperMất bình tĩnhThe outcome of the trial made her lose her temper.

→ Kết quả của phiên tòa xét xử khiến cô ấy mất bình tĩnh.
To put others firstĐặt người khác lên hàng đầuHung is the best customer service agent I have ever met. In any case, he always puts the customer first.

→ Hưng là nhân viên chăm sóc khách hàng tốt nhất mà tôi từng gặp. Trong mọi trường hợp, anh ấy luôn đặt khách hàng lên hàng đầu.
Two-facedNgười/tính cách hai mặtMai’s attitude when meeting me is very different from when meeting the boss. She really is a two-faced person.

→ Thái độ của Mai khi gặp tôi rất khác với khi cô ấy gặp sếp. Cô ấy thực sự là một kẻ hai mặt.
Generous listenerNgười giỏi lắng nghePsychologists are generous listeners and have good skills in understanding patients.

Những nhà tâm lý học là người rất giỏi lắng nghe và có kỹ năng thấu hiểu người bệnh tốt.
Broad-minded hoặc open-mindedTư tưởng thoải mái, khoáng đạtWe therefore invite you to consider these issues with an open mind.

→ Do đó chúng tôi mời bạn khảo sát các vấn đề này với tinh thần cởi mở.
Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh trong IELTS

Có thể bạn quan tâm:

Cụm từ vựng tính cách tiếng Anh thông dụng nhất

Ngoài việc sử dụng những tính từ đơn lẻ, bạn có thể dùng những cụm từ vựng tính cách tiếng Anh câu văn được uyển chuyển và tự nhiên hơn.

Cụm từDịch nghĩaVí dụ
A cold fishNgười lạnh lùng, ít thân thiệnTom is a cold fish, so there are not many colleagues close to him.

→ Tom là người lạnh lùng, vì vậy không có nhiều đồng nghiệp thân thiết với anh ấy.
A quick studyNgười thông minh, học hỏi nhanhNatty is a quick study. She can handle all of the work, even just watching the day before.

→ Natty là người thông minh, nhanh nhẹn. Cô ấy có thể giải quyết tất cả công việc dù chỉ đứng quan sát vào một ngày trước đó.
A shady characterNgười không đáng tin cậyI had a date with the man I met on Tinder yesterday. He is really a shady character.

→ Tôi đã gặp người đàn ông quen trên Tinder vào ngày hôm qua. Anh ta thực sự là một kẻ không đáng tin.
Armchair criticNgười hay kêu ca, phàn nàn dù thực chất họ không làm gì cảMy co-worker is an armchair critic. He spends most of his time at work complaining about everything and doing nothing.

→ Đồng nghiệp của tôi là người lúc nào cũng kêu ca. Anh ta dành phần lớn thời gian làm việc để phàn nàn về mọi thứ trong khi chẳng chịu làm gì cả.
Behind the timeCổ hủ, không tiếp thu cái mớiMy uncle still harvests vast rice fields by hand. He is behind the times.

→ Bác tôi vẫn thu hoạch những đồng lúa rộng lớn bằng cách thủ công. Ông ấy thật cổ hủ. 
BusybodyNgười nhiều chuyện, lăng xăngMy neighbors are really busybodies because they always ask me about my relationships every time they meet.

→ Hàng xóm của tôi đích thị là những kẻ nhiều chuyện vì họ luôn luôn gặng hỏi về những mối quan hệ của tôi mỗi khi gặp nhau.
Cheap skateNgười keo kiệt, bủn xỉnHe is a cheap skate when he always lets his girlfriend pay for every date.

→ Anh ấy là một kẻ keo kiệt khi luôn để bạn gái trả tiền trong mỗi lần hẹn hò.
Down to EarthNgười thực tế và vô cùng khiêm tốnI really admire my professor because he is down to earth.
→ Tôi thật sự ngưỡng mộ giáo sư của mình vì ông ấy là một người rất khiêm tốn.
Have a heart of goldRộng lượng và cực kỳ tốt bụngHe has a heart of gold when donating all of his savings to the nursing home. 

→ Ông ấy thật tốt bụng khi tặng toàn bộ tiền tiết kiệm của mình cho viện dưỡng lão.
WorrywartLo lắng thái quáMy mother is really a worrywart. She calls me every night to tell me about her worries. 

→ Mẹ tôi thực sự là một người lo lắng thái quá. Bà ấy gọi cho tôi mỗi đêm để kể về những nỗi lo của mình.

Bài viết trên đã tổng hợp kho từ vựng tiếng Anh miêu tả tính cách. Hãy áp dụng nó vào việc học tập và giao tiếp hằng ngày bạn nhé. 

Bên cạnh đó, bạn đừng quên luyện tập cùng App ELSA Speak để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình. Đây là ứng dụng luyện nói hàng đầu thế giới, sử dụng công nghệ A.I. để nhận diện giọng nói và sửa lỗi phát âm ngay lập tức.

Đăng ký học ngay cùng ELSA Pro

Thông qua kho bài học phong phú, 192 chủ đề gần gũi trong cuộc sống, bạn sẽ được nâng cao các kỹ năng: phát âm, nghe, dấu nhấn, hội thoại, intonation. Con đường chinh phục tiếng Anh của bạn sẽ dễ dàng hơn bao giờ hết nếu có sự đồng hành của ELSA Speak.

Vậy thì còn chần chờ gì mà không tải app và đăng ký ELSA Pro ngay hôm nay!

guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
RELATED POSTS
Câu hỏi đuôi (Tag question): Công thức, cách dùng và bài tập

Câu hỏi đuôi (Tag question): Công thức, cách dùng và bài tập

Mục lục hiện 1. Câu hỏi đuôi trong tiếng Anh là gì? 2. Công thức câu hỏi đuôi (Tag question) 3. Công thức câu hỏi đuôi theo từng thì trong tiếng Anh 4. Cách trả lời câu hỏi đuôi 5. Một số trường hợp câu hỏi đuôi đặc biệt 6. Câu hỏi đuôi của “Let” […]

Top app học tiếng Anh giao tiếp và từ vựng miễn phí tốt nhất

Top app học tiếng Anh giao tiếp và từ vựng miễn phí tốt nhất

Mục lục hiện 1. Ưu và nhược điểm khi sử dụng app học tiếng Anh miễn phí 2. Những ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp miễn phí tốt nhất cho người mất gốc 3. 1. ELSA Speak – Ứng dụng học tiếng Anh hiệu quả 4. 2. Memrise 5. 3. TFlat – App học […]

Tổng hợp 55 bài tập câu điều kiện trong tiếng Anh [có đáp án chi tiết]

Tổng hợp 55 bài tập câu điều kiện trong tiếng Anh [có đáp án chi tiết]

Mục lục hiện 1. Ôn tập kiến thức câu điều kiện 2. 1. Câu điều kiện loại 1 3. 2. Câu điều kiện loại 2 4. 3. Câu điều kiện loại 3 5. Bài tập câu điều kiện loại 1, 2, 3 6. Bài tập câu điều kiện viết lại câu 7. Bài tập câu […]

ELSA Pro trọn đời
ELSA Pro trọn đời

Giá gốc: 10,995,000 VND

2,195,000 VND

Nhập mã VNAP24LT giảm thêm 350K

Mua ngay
ELSA Pro 1 năm
ELSA Pro 1 năm

Giá gốc: 1,095,000 VND

985,000 VND

Nhập mã OP30 giảm thêm 30K

Mua ngay
Giảm 83% gói ELSA Pro trọn đời
PHP Code Snippets Powered By : XYZScripts.com