Các loại trái cây bằng tiếng Anh phổ biến dành cho bé học

Các loại trái cây bằng tiếng Anh phổ biến dành cho bé học

Hãy cùng ElSA Speak tổng hợp danh sách từ vựng về các loại trái cây bằng tiếng Anh quen thuộc trong cuộc sống qua bài viết dưới đây nhé!

1. Các từ vựng tiếng Anh chủ đề trái cây đầy đủ nhất

tất cả các loại trái cây bằng tiếng anh

Dưới đây là danh sách tổng hợp các loại trái cây bằng tiếng Anh. Bố mẹ xem bé nhà mình đã biết được bao nhiêu từ vựng tiếng Anh thuộc chủ đề này rồi nào!

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Từ vựngNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Apple /ˈæp.əl/ (n) quả táoI just ate ten apples.
(Tôi vừa mới ăn 10 quả táo.)

My mother bought a basket of apples last week.
(Mẹ tôi đã mua một giỏ táo vào tuần trước.)
Apricot /ˈeɪ.prɪ.kɑːt/ (n) quả mơHave you ever eaten apricots?
(Bạn đã bao giờ ăn quả mơ chưa?)

Oh, this apricot is so sour!
(Ồ, quả mơ này chua quá!)
Avocado /ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/ (n) quả bơHe just gave me two avocados.
(Anh ấy vừa cho tôi hai quả bơ.)

My mom loves to eat avocados.
(Mẹ tôi rất thích ăn bơ.)
Banana /bəˈnæn.ə/ (n) quả chuốiI just went to the supermarket to buy bananas.
(Tôi vừa đi siêu thị để mua chuối.)

Eating bananas is very good for your health.
(Ăn chuối rất tốt cho sức khỏe của bạn.)
Blackberry /ˈblæk.ber.i/ (n) quả mâm xôi đenBlackberries contain very high levels of vitamin C.
(Những quả mâm xôi chứa hàm lượng vitamin C rất cao.)

This cake has a blackberry flavor.
(Cái bánh này có vị quả mâm xôi đen.)
Blueberry /ˈbluːˌbər.i/ (n) quả việt quấtI bought some blueberries to make smoothies.
(Tôi đã mua một ít việt quất để làm sinh tố.)

These blueberries are pretty sweet.
(Những quả việt quất này khá ngọt.)
Cherry /ˈtʃer.i/ (n) quả anh đàoShe decorated the birthday cake with some cherries.
(Cô ấy trang trí chiếc bánh sinh nhật với một vài quả anh đào.)

How much does one kilo of cherries cost?
(Một cân anh đào có giá bao nhiêu vậy?)
Coconut /ˈkoʊ.kə.nʌt/ (n) quả dừaCoconut oil could bring several health benefits..
(Dầu dừa rất tốt sức khỏe.)

My mother is making coconut milk.
(Mẹ của tôi đang làm sữa dừa.)
Cantaloupe /ˈkæn.t̬ə.loʊp/ (n) quả dưa vàngCould you please help me to put the cantaloupe into the refrigerator?
(Bạn giúp tôi cất quả dưa vàng vào tủ lạnh nhé?)

I have a cantaloupe for dessert.
(Tôi tráng miệng bằng một quả dưa vàng.)
Durian /ˈdʊr.i.ən/ (n) quả sầu riêngDurian is considered as the king of fruit.
(Sầu riêng được coi là vua của các loại trái cây.)

Is durian a tropical fruit?
(Sầu riêng có phải là trái cây nhiệt đới không?)
Dragon fruit /ˈdræɡ.ən ˌfruːt/ (n) quả thanh longWould you like to eat dragon fruit?
(Bạn có muốn ăn thanh long không?)

You can use dragon fruit to make a salad. 
(Bạn có thể dùng thanh long để làm món salad.)
Grape /ɡreɪp/ (n) quả nhoGrapes are used to make wine.
(Những quả nho được dùng để làm rượu vang.)

I’ll tell you a story named “ The fox and grapes”.
(Tôi sẽ kể cho bạn nghe một câu chuyện có tên “Con cáo và chùm nho”.)
Guava /ˈɡwɑː.və/ (n) quả ổiI bought these guavas from a local greengrocer.
(Tôi đã mua những quả ổi này từ một người bán rau địa phương.

I like pink guava juice.
(Tôi thích nước ép ổi hồng.)
Grapefruit /ˈɡreɪp.fruːt/
(n) quả bưởi
This grapefruit is so sour. 
(Quả bưởi này chua quá.)

There are 4 grapefruits on the table. 
(Trên bàn có 4 quả bưởi.)
Kiwi fruit /ˈki·wi ˌfrut/ (n) quả kiwiKiwi fruit is a rich source of vitamin C.
(Quả Kiwi là một nguồn cung cấp vitamin C dồi dào.)

Kiwi fruits are often sold at quite expensive prices.
(Những trái kiwi thường được bán với giá khá đắt đỏ.)
Lemon /ˈlem.ən/ (n) quả chanh vàngShe planted a lemon tree in her garden.
(Cô ấy đã trồng một cây chanh trong khu vườn của mình.)

The chef garnishes the dish with a few slices of lemon.
(Người đầu bếp trang trí món ăn với một vài lát chanh.)
Lychee /ˈliː.tʃiː/ (n) quả vảiLychee is a common fruit in the tropical areas.
(Vải là một loại trái cây phổ biến ở các khu vực nhiệt đới.)

There are many types of soft drinks made from lychee
(Có nhiều loại nước giải khát được làm từ quả vải.)
Longan /ˈlɑːŋ.ɡən/ (n) quả nhãnLongans at the supermarket are on sale at 50% off.
(Nhãn tại siêu thị đang được giảm giá 50%.)

My brother does not eat longans because he is afraid of pimples.
(Anh trai tôi không ăn nhãn vì anh ấy sợ bị nổi mụn.)
Lime /laɪm/ (n) quả chanh xanhLime is more sour than lemon. 
(Chanh xanh chua hơn chanh vàng.)

Lime is high in vitamin C. 
(Chanh xanh chứa rất nhiều vitamin C.)
Melon /ˈmel.ən/ (n) quả dưa lướiThis cake has a melon flavor. 
(Chiếc bánh này có vị dưa lưới.)

Melon is in season now.
(Bây giờ đang là mùa dưa lưới.)
Mango /ˈmæŋ.ɡoʊ/ (n) quả xoàiPlease deliver a basket of mangoes to this address.
(Bạn vui lòng giao một giỏ xoài đến địa chỉ này nhé.)

Ripe mango tastes pretty sweet.
(Xoài chín có vị khá ngọt.)
Tangerine /ˈtæn.dʒə.riːn/ (n) quả quýtWhat a sour tangerine!
(Quả quýt này chua quá!)

The peel of the tangerine can be used to treat coughs.
(Vỏ quýt có thể dùng để chữa ho.)
Mangosteen (n)Her father advised her to store the mangosteen in the refrigerator.
(Bố cô ấy đã khuyên cô ấy nên bảo quản măng cụt vào trong tủ lạnh.)

What does mangosteen taste like?
(Măng cụt có vị gì nhỉ?)
Orange /ˈɔːr.ɪndʒ/ (n) quả camI would like to drink orange juice.
(Tôi muốn uống nước cam.)

Orange is my favorite fruit.
(Cam là trái cây yêu thích của tôi.)
Persimmon /pɚˈsɪm.ən/ (n) quả hồngPersimmons are a specialty of Dalat city. 
(Hồng là một loại đặc sản của thành phố Đà Lạt.)

Have you ever tried to make jam with persimmons?
(Bạn đã bao giờ thử làm mứt bằng hồng chưa?)
Papaya /pəˈpaɪ.ə/ (n) quả đu đủMy mother is making a papaya smoothie in the kitchen.
(Mẹ tôi đang làm sinh tố đu đủ trong bếp.)

Tropical climates are ideal for growing papayas.
(Khí hậu nhiệt đới rất lý tưởng để trồng đu đủ.)
Passion fruit /ˈpæʃ.ən ˌfruːt/ (n) quả chanh leoI love eating passion fruit.
(Tôi rất thích ăn quả chanh leo.)

I found some passion fruit in the refrigerator.
(Tôi tìm thấy một vài quả chanh dây trong tủ lạnh.)
Peach /piːtʃ/ (n) quả đàoMy grandparents are harvesting peaches in the garden. 
(Ông bà tôi đang thu hoạch đào trong vườn.)

This peach was already eaten by the bird.
(Quả đào này đã bị chim ăn mất rồi.)
Pear /per/ (n) quả lêGrandma sent my family some pears and apples.
(Bà ngoại đã gửi cho gia đình tôi một ít lê và táo.)

Can you help me to peel these pears?
(Bạn có thể giúp tôi gọt vỏ những quả lê này được không?)
Pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/ (n) quả dứaI want to buy 6 pineapples.
(Tôi muốn mua 6 quả dứa.)

This pineapple costs 10,000 VND.
(Quả dứa này có giá 10.000 đồng.)
Pomegranate /ˈpɑː.məˌɡræn.ɪt/ (n) quả lựuThis pomegranate is rotten.
(Quả lựu này bị thối mất rồi.)

Remember to buy some pomegranates!
(Nhớ mua một ít lựu nhé!)
Plum /plʌm/ (n) quả mậnYesterday my neighbor gave me some plums.
(Hôm qua bác hàng xóm của tôi đã cho tôi một ít mận.)

My dad just planted a plum tree in the garden.
(Bố tôi vừa trồng một cây mận ở trong vườn.)
Rambutan /ræmˈbuː.tən/ (n) quả chôm chômRambutan is my older sister’s favorite fruit.
(Chôm chôm là loại quả yêu thích của chị gái tôi.)

Their main source of income comes from selling rambutans.
(Nguồn thu nhập chính của họ đến từ việc bán chôm chôm.)
Raisin /ˈreɪ.zən/ (n) nho khôOne of the indispensable ingredients for this dish is raisins.
(Một trong những nguyên liệu không thể thiếu cho món ăn này là nho khô.)

The farm owner showed me the process of making raisins.
(Chủ trang trại đã chỉ cho tôi quy trình làm nho khô.)
Strawberry /ˈstrɑːˌber.i/ (n) quả dâu tâyWe will go strawberry picking at the weekend.
(Chúng tôi sẽ đi hái dâu vào cuối tuần.)

These strawberries look delicious. 
(Những quả dâu tây này trông thật ngon.)
Star apple /stɑːr æp.əl/ (n) quả vú sữaAfter being harvested, the star apple is transported to the factory by truck.
(Sau khi được thu hoạch, những quả vú sữa sẽ được vận chuyển tới nhà máy bằng xe tải.)

Star apples are sold in many Asian supermarkets.
(Vú sữa được bày bán ở nhiều siêu thị dành cho người châu Á.)
Tamarind /ˈtæm.ɚ.ɪnd/ (n) quả meTamarind is often added to soups to create a sour taste.
(Me thường được thêm vào canh để tạo vị chua.)

My uncle showed me the way to store fresh tamarind
(Chú của tôi đã chỉ cho tôi cách để bảo quản me tươi.)
Watermelon /ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/ (n) quả dưa hấuLet me order a glass of watermelon juice, please!
(Cho tôi gọi một ly nước ép dưa hấu nhé!)

Do you like watermelon juice?
(Bạn có thích nước ép dưa hấu không?)

2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề các loại trái cây

hình ảnh các loại trái cây bằng tiếng anh

Khi giao tiếp về các loại trái cây bằng tiếng Anh, các bé có thể tham khảo một số mẫu câu thông dụng sau đây:

Mẫu câuTừ vựng đặc biệt
These apples have been left in the fridge for almost a month, so they are all rotten!
→ Những quả táo này đã để trong tủ lạnh gần một tháng, vì vậy chúng đều bị thối rữa!
To rot, v: thối rữa, mục nát
→ Rotted, adj: bị thối
→ Rotting, adj: đang thối rữa
→ To rot away: để thối rữa
→ Left to rot: bị thối rữa
→ Rot in hell/prison:
These bananas are ripe enough to eat.
→ Những quả chuối này chín rồi.
Ripe, adj: chín
→ Be ripe for sth: chín chắn cho một cái gì đó
→ The time is ripe (for sth): thời gian chín muồi
→ Ripe old age: Chín già
→ Ripeness, n: sự chín muồi
This guava tastes rather sour/tart
→ Quả ổi này có vị chua/ chát.
Tart /tɑːrt/ (adj) chát 
Sour /saʊr/ (adj) chua
This orange is juicy and sweet
→ Quả cam này rất mọng nước và ngọt.
Juicy /ˈdʒuː.si/ (adj) mọng nước
Sweet /swiːt/ (adj) ngọt
This local grocery sells many kinds of vegetables and fruits.
→ Cửa hàng tạp hóa địa phương này bán nhiều loại rau và trái cây.
Grocery /ˈɡroʊ.sɚ.i/ (n) cửa hàng tạp hóa
Sell /sel/ (v) bán
Vegetable /ˈvedʒ.tə.bəl/ (n) rau
How much do these papayas cost?
→ Những quả đu đủ này có giá bao nhiêu vậy?
Cost /kɑːst/ (v) ra giá
Can I have a taste of this peach?
→ Tôi có thể thử quả đào này không? 
Taste /teist/ (n): vị 
Taste /teist/ (v): nếm thử
A: What is your favorite fruit?
→ A: Loại trái cây yêu thích của bạn là gì? 

B: Any kind of them, I’m a big fan of fruit.
→ B: Loại quả nào tôi cũng thích. 
Fruit /fruːt/ (n): trái cây, quả
Kind /kaɪnd/ (n): loại
A big fan of: một fan cuồng
→ Fan, n: người hâm mộ
→ Fan, n: cái quạt
→ Fan, v: thối bùng, xúi giục
A: Do you like orange juice
→ A: Bạn có thích nước cam ép không? 

B: Yes. It is very refreshing to drink before work, and it also has a lot of health benefits.
→ B: Tôi có. Uống nước ép trước khi làm việc rất sảng khoái, và nó cũng có mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Refreshing /rɪˈfreʃ.ɪŋ/ (adj) sảng khoái
A: What kind of fruits do you usually buy in the supermarket?
→ A: Bạn thường hay mua loại trái cây nào ở siêu thị?

B: I usually buy watermelon and rambutan.
→ B: Tôi thường mua dưa hấu và chôm chôm.
Buy /baɪ/ (v): mua 
Supermarket /ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/ (n): siêu thị 
Usually /ˈjuː.ʒu.ə.li/ (adv): thường xuyên
A: What are the most popular fruits in your country?
→ A: Loại trái cây phổ biến nhất tại đất nước của bạn là gì?


B: I think it could be some tropical fruits such as lychee and longan. 
→ B: Tôi nghĩ đó có thể là một số trái cây nhiệt đới như vải và nhãn.



Popular /ˈpɑː.pjə.lɚ/ (n): phổ biến
Country /ˈkʌn.tri/ (n): đất nước
Tropical /ˈtrɑː.pɪ.kəl/ (adj): nhiệt đới
A: How many kilos of strawberries do you want to buy? 
→ A: Bạn muốn mua bao nhiêu cân dâu tây?

B: I want 3 kilos, please.
→ B: Tôi muốn mua 3 cân nhé. 
Kilo /ˈkiː.loʊ/ (n): cân, kilogam
Want /wɑːnt/ (v): muốn
Please /pliːz/ (exc): làm ơn (thường được thêm vào câu để thể hiện sự lịch sự)

3. Một số câu nói thú vị chứa từ vựng về trái cây

đọc các loại trái cây bằng tiếng anh

Cùng ELSA Speak tìm hiểu những câu nói thú vị chứa từ vựng các loại trái cây bằng tiếng Anh sau đây.

Cụm từVí dụ
The apple of someone’s eyes: người mà bạn yêu quý và tự hàoHis older sister is the apple of his eyes.
(Chị gái là người mà anh ấy rất yêu quý.)

Sister /ˈsɪs.tɚ/ (n) chị, em gái
Eye /aɪ/ (n) mắt

We have been friends for years. She is always the apple of my eyes.
(Chúng tôi đã là bạn của nhau trong nhiều năm. Cô ấy là luôn là người mà tôi rất yêu quý.)

Friend /frend/ (n) bạn bè
To go pear-shaped: thất bạiOur project went pear-shaped due to the lack of financial support.
(Dự án của chúng tôi đã thất bại do thiếu đi sự hỗ trợ về tài chính.)

Support /səˈpɔːrt/ (n) sự hỗ trợ
Financial /fəˈnæn·ʃəl/ (adj) thuộc về tài chính
→ Finance, n: tài chính
→ Finance, v: bỏ vốn, tài trợ
→ Financially, adv: về mặt tài chính

Their plan to go swimming at the weekend went pear-shaped.
(Kế hoạch đi bơi cuối tuần của họ đã thất bại.)

Weekend /ˈwiːk.end/ (n) cuối tuần
→ Plan /plæn/ (n) kế hoạch
→ Planner, n: người lập kế hoạch
→ Planning, n: sự lập kế hoạch
→ Plan, v: lên kế hoạch
→ (Un)planned, adj: (không) có kế hoạch
→ Plan for: lập kế hoạch cho
→ Plan to do sth: dự định làm điều gì đó
→ Plan of: kế hoạch của
Apples and oranges: khác biệt hoàn toànAlthough these two kids are twins, they are apples and oranges.
(Mặc dù hai đứa trẻ này là một cặp sinh đôi, nhưng chúng khác biệt hoàn toàn.)

Kid /kɪd/ (n) đứa trẻ
Twin /twɪn/ (n) cặp song sinh

These are two different kinds of car. You are comparing apples and oranges.
(Đó là 2 loại xe xe ô tô khác nhau mà. Bạn đang so sánh hai thứ hoàn toàn không giống nhau đấy.)

Car /kɑːr/ (n) xe ô tô
Compare /kəmˈper/ (v) so sánh
→ Comparison, n: sự so sánh
→ The comparative, n: cấp so sánh
→ (In)comparable, adj: (không) có thể so sánh được
→ Comparative, adj: so sánh, tương đối
→ Comparatively, adv: tương đối
→ Compare sth/sb with/to sth/sb: so sánh cái gì/ai đó với cái gì/ai đó
Peaches and cream: xuôi chèo mát mái, không có vấn đề nàoDon’t worry. Everything is peaches and cream.
(Đừng lo lắng. Mọi thứ đều đang xuôi chèo mát mái.)

Worry /ˈwɝː.i/ (v) lo lắng

Luckily, the family reunion was peaches and cream. There was no argument between members. 
(Thật may mắn khi buổi sum họp gia đình diễn ra rất thuận lợi. Không có bất kỳ cuộc tranh luận nào xảy ra giữa các thành viên.)

Luckily /ˈlʌk.əl.i/ (adv) may mắn
Argument /ˈɑːrɡ.jə.mənt/ (n) sự cãi vã
Reunion /ˌriːˈjuː.njən/ (n) sự sum họp
→ Reunion with: đoàn tụ với

4. Học từ vựng trái cây hiệu quả, nhớ lâu cùng ELSA Speak 

Để ghi nhớ từ vựng về các loại trái cây bằng tiếng Anh hiệu quả, các bậc phụ huynh có thể khuyến khích con ôn tập qua flashcard hoặc các video ca nhạc.

Ưu điểm của hai phương pháp này bao gồm cung cấp hình ảnh trực quan sinh động phong phú, tiết kiệm chi phí đồng thời gây được hứng thú học tập cho trẻ.

Tuy nhiên, ELSA Speak là một giải pháp học ngoại ngữ gần như đã quy tụ những ưu điểm của hai phương pháp nêu trên.

Với sự hỗ trợ của Trí Tuệ Nhân Tạo AI, ứng dụng không chỉ giúp bé thuộc lòng mặt chữ và nghĩa của từ vựng về các loại quả bằng tiếng Anh, mà còn cho phép các em rèn luyện phát âm theo giọng chuẩn quốc tế. 

Đồng thời, công nghệ này cũng có khả năng nhận diện lỗi sai trong phát âm của con, từ đó đưa ra những hướng dẫn sửa chi tiết nhanh chóng. Ngoài ra, lộ trình học tập còn được cá nhân hóa và thiết kế dựa trên năng lực cũng như mục tiêu của từng trẻ.

Học từ vựng trái cây hiệu quả, nhớ lâu cùng ELSA Speak

Từ những giá trị trên, ứng dụng đã vinh dự được trao giải nhất trong triển lãm công nghệ giáo dục danh giá hàng đầu nước Mỹ – SXSW EduLaunch 2016, đồng thời lọt top 5 ứng dụng Trí Tuệ Nhân Tạo toàn cầu và top 4 công ty sử dụng A.I thay đổi thế giới theo Forbes.

Với những thành tựu ấn tượng này, các phụ huynh có thể hoàn toàn có thể yên tâm khi cho con em mình học tiếng Anh cùng ELSA Speak. Bài viết trên đây đã tổng hợp tất cả những kiến thức thú vị về các loại trái cây bằng tiếng Anh.

ELSA Speak hy vọng những thông tin trên sẽ tạo điều kiện cho các bé mở rộng vốn từ cũng như tự tin hơn trong giao tiếp bằng ngoại ngữ. Các bé cũng đừng quên ôn tập những kiến thức mới hằng ngày cùng ELSA Speak để nâng cao hiệu quả ghi nhớ nhé!

guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
RELATED POSTS
Học từ vựng tiếng Anh về tên các loài hoa và ý nghĩa của chúng

Học từ vựng tiếng Anh về tên các loài hoa và ý nghĩa của chúng

Mục lục hiện 1. 1. Tên các loài hoa bằng tiếng Anh 2. 2. Ý nghĩa của một số loài hoa 3. 3. Từ vựng tiếng Anh diễn tả vẻ đẹp của các loài hoa 4. 4. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề các loài hoa Các loài hoa là một chủ đề […]

100+ từ vựng các loại nhà cửa trong tiếng Anh thông dụng và đầy đủ nhất

100+ từ vựng các loại nhà cửa trong tiếng Anh thông dụng và đầy đủ nhất

Mục lục hiện 1. 1. Từ vựng các loại nhà cửa trong tiếng Anh 2. 2. Từ vựng cấu tạo ngôi nhà trong tiếng Anh 3. 3. Từ vựng tiếng Anh các loại phòng trong nhà ở 4. 4. Các thiết bị trong nhà 5. 5. Mẫu hội thoại chủ đề nhà cửa Trong tiếng […]

Học cách đọc và viết số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100

Học cách đọc và viết số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100

Mục lục hiện 1. Cách đọc và viết số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100 2. Hướng dẫn cách sử dụng số đếm trong tiếng Anh 3. Cách chuyển số đếm thành số thứ tự trong tiếng Anh 4. 1. Trường hợp đặc biệt 5. 2. Trường hợp có nguyên tắc 6. Bài tập […]

ELSA Pro trọn đời
ELSA Pro trọn đời

Giá gốc: 10,995,000 VND

2,195,000 VND

Nhập mã VNAP24LT giảm thêm 350K

Mua ngay
ELSA Pro 1 năm
ELSA Pro 1 năm

Giá gốc: 1,095,000 VND

985,000 VND

Nhập mã OP30 giảm thêm 30K

Mua ngay
Giảm 83% gói ELSA Pro trọn đời
PHP Code Snippets Powered By : XYZScripts.com