Mục lục hiện

Sử dụng thành thạo các tính từ chỉ tính cách tiêu cực giúp bạn mô tả con người đa chiều, bứt phá band điểm trong các kỳ thi IELTS/TOEIC. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để nâng cấp trình độ ngoại ngữ của mình nhé!

Tính từ chỉ tính cách tiêu cực là gì?

Tính từ chỉ tính cách tiêu cực (negative personality adjectives) là những từ vựng được sử dụng để miêu tả các đặc điểm, phẩm chất hoặc hành vi không tốt, gây khó chịu hoặc tạo ra ảnh hưởng tiêu cực đến những người xung quanh.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Đây là nhóm tính từ chỉ tính cách tiếng Anh giúp định hình các khía cạnh chưa hoàn thiện hoặc mang tính xây dựng/phê bình về tính cách của một cá nhân. Vai trò của tính từ chỉ tính cách tiêu cực:

  • Giúp xây dựng hình tượng nhân vật phản diện hoặc có chiều sâu trong văn chương, phim ảnh.
  • Dùng để đưa ra những nhận xét khách quan, đánh giá thực tế về hành vi trong môi trường công việc hoặc học thuật.

Ví dụ:

  • He is too lazy to finish his homework. (Anh ấy quá lười biếng để hoàn thành bài tập về nhà.)
  • Don’t be so selfish; you should share your toys. (Đừng ích kỷ như vậy; bạn nên chia sẻ đồ chơi của mình.)
  • It is very rude to interrupt someone while they are speaking. (Thật là thô lỗ khi ngắt lời ai đó khi họ đang nói.)

Lưu ý: Khi sử dụng các tính từ này, bạn cần hết sức thận trọng về ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp. Lạm dụng hoặc dùng sai thời điểm có thể gây tổn thương, thiếu lịch sự hoặc làm rạn nứt các mối quan hệ.

Tính từ chỉ tính cách tiêu cực là từ miêu tả đặc điểm, hành vi xấu hoặc gây khó chịu
Tính từ chỉ tính cách tiêu cực là từ miêu tả đặc điểm, hành vi xấu hoặc gây khó chịu

Các tính từ chỉ tính cách tiêu cực thông dụng nhất

Để giao tiếp tự nhiên và đạt điểm cao trong các phần thi Speaking hay Writing, bạn cần nắm vững cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng của những từ vựng phổ biến dưới đây:

Từ vựng/Phiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ & Dịch nghĩa
Arrogant
/ˈær.ə.ɡənt/
Kiêu căng, ngạo mạnHe is so arrogant that he never listens to others. (Anh ta kiêu ngạo đến mức không bao giờ lắng nghe người khác.)
Selfish
/ˈsel.fɪʃ/
Ích kỷIt was selfish of him to keep all the food. (Thật ích kỷ khi anh ấy giữ tất cả thức ăn cho riêng mình.)
Lazy
/ˈleɪ.zi/
Lười biếngA lazy person rarely achieves great success. (Một người lười biếng hiếm khi đạt được thành công lớn.)
Rude
/ruːd/
Thô lỗ, bất lịch sựThe waiter was quite rude to the customers. (Người bồi bàn đã khá thô lỗ với khách hàng.)
Greedy
/ˈɡriː.di/
Tham lamDon’t be greedy, leave some cookies for others. (Đừng tham lam thế, hãy để lại vài chiếc bánh cho người khác nữa.)
Careless
/ˈkeər.ləs/
Bất cẩn, cẩu thảA careless mistake cost the team the victory. (Một sai lầm bất cẩn đã khiến cả đội mất đi chiến thắng.)
Mean
/miːn/
Xấu tính, keo kiệtStop being mean to your younger brother. (Đừng có xấu tính với em trai của bạn nữa.)
Aggressive
/əˈɡres.ɪv/
Hung hăng, hiếu chiếnHe became aggressive when he didn’t get his way. (Anh ta trở nên hung hăng khi không đạt được mục đích của mình.)
Dishonest
/dɪˈsɒn.ɪst/
Không trung thựcIt is hard to trust a dishonest person. (Thật khó để tin tưởng một người không trung thực.)
Bad-tempered
/ˌbædˈtem.pəd/
Nóng tính, dễ nổi cáuShe is bad-tempered in the morning before coffee. (Cô ấy rất hay cáu kỉnh vào buổi sáng trước khi uống cà phê.)
Bảng tổng hợp các tính từ chỉ tính cách tiêu cực phổ biến
Các tính từ thông dụng như Arrogant, Selfish, Lazy, Rude, Greedy, Mean, Careless,...
Các tính từ thông dụng như Arrogant, Selfish, Lazy, Rude, Greedy, Mean, Careless,…

>> Hãy cùng bạn bè nâng tầm kỹ năng giao tiếp tiếng Anh và làm chủ các tính từ chỉ tính cách tiêu cực qua gói học nhóm ưu đãi từ ELSA Speak. Học cùng nhau không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn giúp bạn tiến bộ nhanh chóng hơn mỗi ngày!

Các tính từ chỉ tính cách tiêu cực theo hướng tự gây hại cho bản thân (Self-destructive traits)

Đôi khi, rào cản lớn nhất ngăn chúng ta chạm đến thành công không đến từ bên ngoài mà xuất phát từ những self-destructive traits (tính cách tự gây hại cho bản thân). Đây là những đặc điểm tâm lý khiến một người vô tình tự kìm hãm hạnh phúc, đánh mất các cơ hội quý giá và giới hạn khả năng phát triển của chính mình.

Nhóm tính từ tiêu cực tự hướng vào bản thân

Những đặc điểm thuộc nhóm Self-focused negativity (tính cách tiêu cực tự hướng vào bản thân) thường khiến cá nhân luôn chìm đắm trong những suy nghĩ cực đoan về chính mình, tạo nên một vòng lặp thiếu tự tin và lo âu.

Từ vựng & Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Pessimistic
/ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/
Bi quanStop being so pessimistic about the project’s future. (Đừng quá bi quan về tương lai của dự án nữa.)
Self-critical
/ˌselfˈkrɪt.ɪ.kəl/
Tự khắt khe với bản thânBeing too self-critical can ruin your self-esteem. (Tự khắt khe quá mức có thể hủy hoại lòng tự trọng của bạn.)
Insecure
/ˌɪn.sɪˈkjʊər/
Thiếu tự tin, bất anShe feels insecure about her speaking skills. (Cô ấy cảm thấy bất an về kỹ năng nói của mình.)
Cynical
/ˈsɪn.ɪ.kəl/
Hoài nghi, tiêu cựcHe has a cynical view of human nature. (Anh ta có cái nhìn hoài nghi về bản chất con người.)
Indecisive
/ˌɪn.dɪˈsaɪ.sɪv/
Do dự, thiếu quyết đoánAn indecisive leader can slow down the whole team. (Một người lãnh đạo thiếu quyết đoán có thể làm chậm cả đội.)
Anxious
/ˈæŋk.ʃəs/
Lo âu, thấp thỏmI always feel anxious before an important exam. (Tôi luôn cảm thấy lo âu trước một kỳ thi quan trọng.)
Self-conscious
/ˌselfˈkɒn.ʃəs/
Tự ti, hay e dèHe is very self-conscious about his appearance. (Anh ấy rất tự ti về ngoại hình của mình.)
Resentful
/rɪˈzent.fəl/
Hay phẫn uất, oán giậnShe felt resentful about being passed over for promotion. (Cô ấy cảm thấy phẫn uất vì bị bỏ qua khi xét thăng tiến.)
Melancholic
/ˌmel.əŋˈkɒl.ɪk/
U sầu, bi lụyThe music has a melancholic tone that makes me sad. (Bản nhạc có tông màu u sầu khiến tôi thấy buồn.)
Defeatist
/dɪˈfiː.tɪst/
Có tư tưởng bại trậnDon’t adopt a defeatist attitude before even trying. (Đừng có thái độ bại trận ngay cả khi chưa thử sức.)
Timid
/ˈtɪm.ɪd/
Nhút nhát, rụt rèThe timid boy was afraid to speak in class. (Cậu bé nhút nhát đã sợ hãi khi phải phát biểu trong lớp.)
Submissive
/səbˈmɪs.ɪv/
Quá phục tùng, nhu nhượcBeing too submissive makes others take advantage of you. (Quá nhu nhược sẽ khiến người khác lợi dụng bạn.)
Unconfident
/ʌnˈkɒn.fɪ.dənt/
Không tự tinHe appeared unconfident during the interview. (Anh ta tỏ ra không tự tin trong suốt buổi phỏng vấn.)
Fragile
/ˈfrædʒ.aɪl/
Dễ tổn thương (tâm lý)His ego is very fragile and easily bruised. (Cái tôi của anh ta rất dễ tổn thương.)
Skeptical
/ˈskep.tɪ.kəl/
Nghi ngờ, hay thắc mắcI am skeptical about the success of this plan. (Tôi nghi ngờ về sự thành công của kế hoạch này.)
Bảng tổng hợp các tính từ tiêu cực tự hướng vào bản thân
Nhóm này gồm các từ như Insecure, Self-critical, Pessimistic, Timid, Passive,...
Nhóm này gồm các từ như Insecure, Self-critical, Pessimistic, Timid, Passive,…

Nhóm tính từ chỉ tính cách phụ thuộc và né tránh

Quá dựa dẫm vào người khác hoặc luôn tìm cách trốn chạy khỏi áp lực (hay còn gọi là Dependency & Avoidance) sẽ vô tình tạo ra rào cản lớn, khiến bạn khó lòng tự chủ trong cuộc sống và công việc.

Từ vựng & Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Dependent
/dɪˈpen.dənt/
Phụ thuộc, lệ thuộcHe is still financially dependent on his parents. (Anh ấy vẫn còn lệ thuộc tài chính vào bố mẹ.)
Clingy
/ˈklɪŋ.i/
Quá đeo bámA clingy person often makes their partner feel trapped. (Một người quá đeo bám thường khiến đối phương cảm thấy bị gò bó.)
Passive
/ˈpæs.ɪv/
Thụ độngYou shouldn’t be so passive in group discussions. (Bạn không nên quá thụ động trong các buổi thảo luận nhóm.)
Irresponsible
/ˌɪr.ɪˈspɒn.sə.bəl/
Vô trách nhiệmLeaving the child alone was very irresponsible. (Để đứa trẻ ở lại một mình là hành động rất vô trách nhiệm.)
Evasive
/ɪˈveɪ.sɪv/
Lảng tránh, thoái thácHe gave evasive answers to the direct questions. (Anh ta đưa ra những câu trả lời lảng tránh cho những câu hỏi trực tiếp.)
Hesitant
/ˈhez.ɪ.tənt/
Ngần ngại, do dựShe was hesitant to accept the new job offer. (Cô ấy đã ngần ngại khi chấp nhận lời mời làm việc mới.)
Defensive
/dɪˈfen.sɪv/
Hay tự vệ, bao biệnStop being so defensive when I give you feedback. (Đừng có bao biện khi tôi đưa ra góp ý cho bạn.)
Non-committal
/ˌnɒn.kəˈmɪt.əl/
Thiếu cam kết, mập mờHis non-committal attitude makes it hard to plan ahead. (Thái độ thiếu cam kết của anh ta khiến việc lên kế hoạch trở nên khó khăn.)
Vulnerable
/ˈvʌl.nər.ə.bəl/
Yếu đuối, dễ bị công kíchSmall businesses are vulnerable in this economy. (Các doanh nghiệp nhỏ rất dễ bị tổn thương trong nền kinh tế này.)
Compliant
/kəmˈplaɪ.ənt/
Quá nghe lời (tiêu cực)He is too compliant and never stands up for himself. (Anh ta quá nghe lời và không bao giờ tự bảo vệ ý kiến cá nhân.)
Subservient
/səbˈsɜː.vi.ənt/
Khúm núm, quỵ lụyShe refused to take a subservient role in the family. (Cô ấy từ chối đóng vai trò quỵ lụy trong gia đình.)
Needy
/ˈniː.di/
Đòi hỏi sự quan tâm thái quáBeing around a needy person can be very exhausting. (Ở cạnh một người đòi hỏi quan tâm quá mức có thể rất mệt mỏi.)
Unreliable
/ˌʌn.rɪˈlaɪ.ə.bəl/
Không đáng tin cậyDon’t lend money to such an unreliable person. (Đừng cho một người không đáng tin cậy như vậy vay tiền.)
Cowardly
/ˈkaʊ.əd.li/
Hèn nhátIt was cowardly of him to run away from the problem. (Thật hèn nhát khi anh ta bỏ chạy khỏi vấn đề.)
Withdrawn
/wɪðˈdrɔːn/
Thu mình, khép kínAfter the incident, he became very withdrawn. (Sau sự cố đó, anh ấy trở nên rất thu mình.)
Bảng tổng hợp các tính từ chỉ tính cách phụ thuộc và né tránh
Nhóm này gồm Submissive, Dependent, Indecisive, Passive-aggressive và Hesitant,...
Nhóm này gồm Submissive, Dependent, Indecisive, Passive-aggressive và Hesitant,…

Các tính từ chỉ tính cách tiêu cực theo hướng gây hại cho người khác

Nhận diện các đặc điểm harmful to others (gây hại cho người khác) giúp bạn tránh những mối quan hệ tiêu cực và bảo vệ cảm xúc của mình. Những tính cách này dễ gây căng thẳng, tổn thương và ảnh hưởng đến người xung quanh. Gọi tên chính xác bằng tiếng Anh còn giúp bạn phân tích sâu sắc hơn trong các bài luận hoặc thảo luận tâm lý.

Nhóm tính từ gây ảnh hưởng tiêu cực lên quan hệ xã hội

Nhóm từ vựng này mô tả những cá nhân có xu hướng thao túng, coi thường hoặc thiếu tôn trọng người khác, gây rạn nứt các kết nối xã hội.

Từ vựng & Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Manipulative
/məˈnɪp.jə.lə.tɪv/
Có tính thao túngShe is very manipulative and always gets what she wants. (Cô ta rất hay thao túng và luôn đạt được những gì bản thân muốn.)
Deceptive
/dɪˈsep.tɪv/
Dối trá, lừa lọcHis deceptive behavior made it impossible to trust him again. (Hành vi dối trá của anh ta khiến việc tin tưởng thêm lần nữa là không thể.)
Condescending
/ˌkɒn.dɪˈsen.dɪŋ/
Trịnh thượng, coi thường người khácI hate the way he uses that condescending tone with us. (Tôi ghét cái cách anh ta dùng giọng điệu trịnh thượng đó với chúng tôi.)
Hypocritical
/ˌhɪp.əˈkrɪt.ɪ.kəl/
Đạo đức giảIt is hypocritical to advise others to save money while you waste it. (Thật đạo đức giả khi khuyên người khác tiết kiệm trong khi bạn lại hoang phí.)
Spiteful
/ˈspaɪt.fəl/
Ganh ghét, hằn họcShe made some spiteful remarks about her rival. (Cô ấy đã đưa ra vài nhận xét hằn học về đối thủ của mình.)
Malicious
/məˈlɪʃ.əs/
Hiểm độc, ác ýHe was accused of spreading malicious gossip. (Anh ta bị cáo buộc lan truyền những lời đồn thổi ác ý.)
Vindictive
/vɪnˈdɪk.tɪv/
Hay thù dai, muốn trả thùBe careful with her; she can be very vindictive if you cross her. (Hãy cẩn thận với cô ấy; cô ấy có thể rất thù dai nếu bạn làm phật lòng cô ấy.)
Callous
/ˈkæl.əs/
Nhẫn tâm, thờ ơ trước nỗi đau của người khácThe dictator showed a callous disregard for human life. (Kẻ độc tài đã thể hiện sự thờ ơ nhẫn tâm đối với mạng sống con người.)
Bossy
/ˈbɒs.i/
Hách dịch, hay ra lệnhNobody likes working with a bossy colleague. (Không ai thích làm việc với một đồng nghiệp hay hách dịch cả.)
Judgmental
/dʒʌdʒˈmen.təl/
Hay phán xétYou should be less judgmental about how people live their lives. (Bạn nên bớt phán xét về cách mọi người sống cuộc đời của họ.)
Two-faced
/ˌtuːˈfeɪst/
Hai mặtI realized she was two-faced when she talked behind my back. (Tôi nhận ra cô ta là kẻ hai mặt khi cô ta nói xấu sau lưng tôi.)
Self-centered
/ˌselfˈsen.təd/
Tự coi mình là trung tâmHe is too self-centered to care about his friends’ problems. (Anh ta quá tự coi mình là trung tâm đến mức chẳng thèm quan tâm đến vấn đề của bạn bè.)
Snobbish
/ˈsnɒb.ɪʃ/
Hợm hĩnhHer snobbish attitude makes her very unpopular at school. (Thái độ hợm hĩnh khiến cô ta không được lòng mọi người ở trường.)
Disloyal
/dɪsˈlɔɪ.əl/
Bất trung, không trung thànhGiving away company secrets is a disloyal act. (Tiết lộ bí mật công ty là một hành động bất trung.)
Cruel
/ˈkruː.əl/
Độc ácIt was cruel of them to mock the disabled boy. (Họ thật độc ác khi chế nhạo cậu bé khuyết tật.)
Bảng tổng hợp những tính từ gây ảnh hưởng tiêu cực lên quan hệ xã hội
Tính từ gây ảnh hưởng tiêu cực lên quan hệ xã hội gồm có Arrogant, Deceitful, Rude, Selfish,...
Tính từ gây ảnh hưởng tiêu cực lên quan hệ xã hội gồm có Arrogant, Deceitful, Rude, Selfish,…

Nhóm tính từ chỉ sự thiếu kiểm soát cảm xúc và hung hăng

Nhóm từ này tập trung vào những người có xu hướng bùng nổ cảm xúc mạnh mẽ, gây ra sự sợ hãi hoặc bất ổn cho môi trường xung quanh.

Từ vựng & Phiên âmÝ nghĩaVí dụ (dịch nghĩa)
Short-tempered
/ˌʃɔːtˈtem.pəd/
Nóng nảy, dễ nổi giậnOur short-tempered coach often loses his cool during games. (Huấn luyện viên nóng nảy của chúng tôi thường mất bình tĩnh trong các trận đấu.)
Volatile
/ˈvɒl.ə.taɪl/
Thất thường, dễ bùng nổHe has a volatile temper, so be careful what you say. (Anh ta có tính khí thất thường, nên hãy cẩn thận với những gì bạn nói.)
Hostile
/ˈhɒs.taɪl/
Thù địch, không thân thiệnThe crowd became hostile when the concert was delayed. (Đám đông trở nên thù địch khi buổi hòa nhạc bị trì hoãn.)
Belligerent
/bəˈlɪdʒ.ər.ənt/
Hiếu chiến, hay gây sựThe drunken man became belligerent and started a fight. (Người đàn ông say rượu trở nên hiếu chiến và bắt đầu gây gổ.)
Impulsive
/ɪmˈpʌl.sɪv/
Hấp tấp, bốc đồngHis impulsive decisions often lead to serious trouble. (Những quyết định bốc đồng của anh ta thường dẫn đến những rắc rối nghiêm trọng.)
Reckless
/ˈrek.ləs/
Coi thường hiểm nguy, liều lĩnhDriving at that speed was reckless and dangerous. (Lái xe ở tốc độ đó là liều lĩnh và nguy hiểm.)
Obnoxious
/əbˈnɒk.ʃəs/
Khó chịu, đáng ghétHe was being loud and obnoxious all evening. (Anh ta đã tỏ ra ồn ào và đáng ghét suốt cả buổi tối.)
Provocative
/prəˈvɒk.ə.tɪv/
Có tính khiêu khíchShe made a provocative comment to start an argument. (Cô ấy đã đưa ra một lời bình luận đầy khiêu khích để khơi mào một cuộc tranh cãi.)
Quarrelsome
/ˈkwɒr.əl.səm/
Hay gây gổ, thích cãi vãHe is a quarrelsome neighbor who complains about everything. (Anh ta là một người hàng xóm hay gây gổ, người luôn phàn nàn về mọi thứ.)
Pugnacious
/pʌɡˈneɪ.ʃəs/
Thích đấm đá, hung hăngThe pugnacious player was sent off for hitting an opponent. (Cầu thủ hung hăng đã bị đuổi khỏi sân vì đánh đối phương.)
Irritable
/ˈɪr.ɪ.tə.bəl/
Dễ cáu bẳnLack of sleep can make anyone feel irritable. (Thiếu ngủ có thể khiến bất kỳ ai cảm thấy dễ cáu bẳn.)
Hot-headed
/ˌhɒtˈhed.ɪd/
Nóng nảy, bộp chộpA hot-headed youth often acts before thinking. (Một thanh niên nóng nảy thường hành động trước khi suy nghĩ.)
Violent
/ˈvaɪə.lənt/
Hung bạo, bạo lựcThe film was criticized for being too violent. (Bộ phim bị chỉ trích vì quá hung bạo.)
Obstinate
/ˈɒb.stɪ.nət/
Bướng bỉnh, ngoan cốHe is so obstinate that he refuses to admit his mistake. (Anh ta bướng bỉnh đến mức từ chối thừa nhận sai lầm của mình.)
Disruptive
/dɪsˈrʌp.tɪv/
Gây rối, làm gián đoạnThe disruptive student was asked to leave the classroom. (Học sinh gây rối đã bị yêu cầu rời khỏi lớp học.)
Bảng tổng hợp những tính từ gây ảnh hưởng tiêu cực lên quan hệ xã hội
Nhóm này gồm có Aggressive, Impulsive, Short-tempered, Hot-headed và Hostile,...
Nhóm này gồm có Aggressive, Impulsive, Short-tempered, Hot-headed và Hostile,…

>> Tra nhanh, hiểu đúng và dùng được ngay các tính từ chỉ tính cách tiêu cực nhờ tính năng tra cứu kèm phát âm tiếng Anh và ví dụ trực quan từ ELSA Speak. Việc học từ vựng giờ đây trở nên toàn diện hơn khi bạn có thể vừa nắm vững ý nghĩa, vừa luyện nói chuẩn xác ngay tại một nơi!

Tra từ vựng tiếng Anh nhanh, hiểu đúng nghĩa, phát âm và ví dụ thực tế cùng ELSA Speak!

Các tính từ chỉ tính cách tiêu cực theo hướng cản trở sự phát triển lâu dài

Những đặc điểm Hindering long-term growth (cản trở sự phát triển lâu dài) chính là vật cản lớn nhất khiến một cá nhân dậm chân tại chỗ. Những tính cách này thường liên quan đến sự thiếu hụt đạo đức, thái độ lười biếng hoặc tư duy bảo thủ, làm xói mòn uy tín và triệt tiêu những cơ hội thăng tiến trong tương lai.

Nhóm tính từ chỉ sự thiếu trách nhiệm và đạo đức

Sự thiếu trung thực và tinh thần trách nhiệm là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc đánh mất lòng tin từ đồng nghiệp và đối tác. Dưới đây là các tính từ miêu tả nhóm đặc điểm này:

Từ vựng & Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Unethical
/ʌnˈeθ.ɪ.kəl/
Vô đạo đứcIt is unethical to leak private client data. (Tiết lộ dữ liệu cá nhân của khách hàng là hành động vô đạo đức.)
Negligent
/ˈneɡ.lɪ.dʒənt/
Cẩu thả, lơ làThe negligent worker forgot to lock the safe. (Người nhân viên cẩu thả đã quên khóa két sắt.)
Irresponsible
/ˌɪr.ɪˈspɒn.sə.bəl/
Vô trách nhiệmHis irresponsible attitude led to the project’s failure. (Thái độ vô trách nhiệm của anh ta đã dẫn đến sự thất bại của dự án.)
Corrupt
/kəˈrʌpt/
Tham nhũng, đồi bạiThe corrupt official was removed from his position. (Viên quan chức tham nhũng đã bị cách chức.)
Unscrupulous
/ʌnˈskruː.pjə.ləs/
Không có nguyên tắc, bất chấp thủ đoạnAn unscrupulous businessman cares only about profit. (Một doanh nhân bất chấp thủ đoạn chỉ quan tâm đến lợi nhuận.)
Devious
/ˈdiː.vi.əs/
Quanh co, thủ đoạnHe used devious methods to win the election. (Anh ta đã sử dụng những phương pháp quanh co để thắng cử.)
Dishonorable
/dɪˈsɒn.ər.ə.bəl/
Nhục nhã, không danh giáLeaving your team in a crisis is a dishonorable act. (Bỏ mặc đội nhóm trong lúc khủng hoảng là một hành động đáng hổ thẹn.)
Slothful
/ˈsləʊθ.fəl/
Lười biếng, uể oảiA slothful lifestyle will hinder your productivity. (Lối sống lười biếng sẽ cản trở năng suất của bạn.)
Untrustworthy
/ʌnˈtrʌstˌwɜː.ði/
Không đáng tinHe proved to be untrustworthy after lying repeatedly. (Anh ta chứng tỏ bản thân không đáng tin sau khi nói dối nhiều lần.)
Deceitful
/dɪˈsiːt.fəl/
Gian dối, lừa lọcHer deceitful behavior ruined her reputation. (Hành vi lừa lọc đã hủy hoại danh tiếng của cô ấy.)
Amoral
/eɪˈmɒr.əl/
Phi đạo đức (không quan tâm đến đúng sai)The guy has an amoral approach to competition. (Anh ta có cách tiếp cận phi đạo đức trong việc cạnh tranh.)
Shifty
/ˈʃɪf.ti/
Gian xảo, không minh bạchI don’t trust his shifty explanations for the missing money. (Tôi không tin những lời giải thích gian xảo của anh ta về số tiền bị mất.)
Lazy
/ˈleɪ.zi/
Lười nhácBeing lazy is the biggest obstacle to success. (Lười nhác là trở ngại lớn nhất đối với thành công.)
Dishonest
/dɪˈsɒn.ɪst/
Thiếu trung thựcDishonest people rarely keep their jobs for long. (Những người thiếu trung thực hiếm khi giữ được công việc lâu dài.)
Unreliable
/ˌʌn.rɪˈlaɪ.ə.bəl/
Không tin cậy đượcAn unreliable partner can ruin a business deal. (Một đối tác không tin cậy có thể làm hỏng một thỏa thuận kinh doanh.)
Bảng tổng hợp các tính từ chỉ sự thiếu trách nhiệm và đạo đức
Tính từ thiếu trách nhiệm và đạo đức gồm Irresponsible, Dishonorable, Deceitful, Unreliable, Shifty,...
Tính từ thiếu trách nhiệm và đạo đức gồm Irresponsible, Dishonorable, Deceitful, Unreliable, Shifty,…

Nhóm tính từ chỉ sự cứng nhắc trong tư duy

Trong một thế giới luôn thay đổi, sự cứng nhắc và bảo thủ sẽ ngăn cản chúng ta tiếp thu những kiến thức mới và cải tiến quy trình làm việc.

Từ vựng & Phiên âmÝ nghĩaVí dụ & Dịch nghĩa
Stubborn
/ˈstʌb.ən/
Bướng bỉnh, ngoan cốHe is too stubborn to accept any new suggestions. (Anh ta quá bướng bỉnh để chấp nhận bất kỳ gợi ý mới nào.)
Narrow-minded
/ˌnær.əʊˈmaɪn.dɪd/
Hẹp hòi, thiển cậnNarrow-minded views prevent innovation in the workplace. (Quan điểm thiển cận ngăn cản sự đổi mới tại nơi làm việc.)
Inflexible
/ɪnˈflek.sə.bəl/
Cứng nhắc, không linh hoạtAn inflexible schedule leaves no room for creativity. (Một lịch trình cứng nhắc không để lại không gian cho sự sáng tạo.)
Obstinate
/ˈɒb.stɪ.nət/
Ngoan cố, khó bảoThe obstinate manager refused to change the old policy. (Người quản lý ngoan cố đã từ chối thay đổi chính sách cũ.)
Dogmatic
/dɒɡˈmæt.ɪk/
Độc đoán, áp đặtHis dogmatic approach made teamwork very difficult. (Cách tiếp cận độc đoán của anh ta khiến việc làm việc nhóm rất khó khăn.)
Bigoted
/ˈbɪɡ.ə.tɪd/
Tin mù quáng, cố chấpHe is well-known for his bigoted opinions on social issues. (Anh ta nổi tiếng với những ý kiến cố chấp về các vấn đề xã hội.)
Conservative
/kənˈsɜː.və.tɪv/
Bảo thủHer conservative mindset makes her afraid of technology. (Tư duy bảo thủ khiến cô ấy lo sợ công nghệ.)
Unadaptable
/ˌʌn.əˈdæp.tə.bəl/
Không thể thích nghiUnadaptable companies often fail during economic shifts. (Các công ty không thể thích nghi thường thất bại trong các đợt chuyển đổi kinh tế.)
Intolerant
/ɪnˈtɒl.ər.ənt/
Thiếu bao dung, không chấp nhận sự khác biệtHe is intolerant of any ideas that differ from his own. (Anh ta không chấp nhận bất kỳ ý tưởng nào khác biệt với ý kiến cá nhân.)
Biased
/ˈbaɪ.əst/
Thiên vị, thành kiếnA biased judgment can lead to unfair treatment. (Một phán xét thành kiến có thể dẫn đến sự đối xử bất công.)
Fixed
/fɪkst/
Cố định, không thay đổi (tư duy)Having a fixed mindset limits your potential to learn. (Sở hữu tư duy cố định sẽ giới hạn tiềm năng học hỏi của bạn.)
Rigid
/ˈrɪdʒ.ɪd/
Cứng nhắc (quy tắc, thái độ)The rigid hierarchy prevents lower employees from speaking up. (Hệ thống phân cấp cứng nhắc ngăn cản nhân viên cấp dưới lên tiếng.)
Prejudiced
/ˈpredʒ.ə.dɪst/
Có định kiếnIt is wrong to be prejudiced against someone based on their origin. (Thật sai lầm khi định kiến với ai đó dựa trên nguồn gốc của họ.)
Close-minded
/ˌkləʊzˈmaɪn.dɪd/
Cố chấp, không mở lòngBeing close-minded will stop you from discovering the truth. (Cố chấp sẽ ngăn cản bạn khám phá ra sự thật.)
Reactionary
/riˈæk.ʃən.ər.i/
Phản động, chống lại sự tiến bộHis reactionary views are out of date in today’s society. (Những quan điểm chống lại sự tiến bộ của anh ta đã lỗi thời trong xã hội ngày nay.)
Bảng tổng hợp các tính từ chỉ sự cứng nhắc trong tư duy
Tính từ chỉ sự cứng nhắc trong tư duy gồm Stubborn, Narrow-minded, Rigid, Obstinate, Inflexible,...
Tính từ chỉ sự cứng nhắc trong tư duy gồm Stubborn, Narrow-minded, Rigid, Obstinate, Inflexible,…

Những tính từ chỉ tính cách tiêu cực nâng cao (IELTS/TOEIC)

Để thực sự level up vốn từ vựng và ghi điểm tuyệt đối trong các bài thi học thuật như IELTS hay TOEIC, bạn không thể mãi dùng những từ đơn giản như bad hay lazy. Sử dụng các tính từ chỉ tính cách tiếng Anh nâng cao dưới đây sẽ giúp bài viết và bài nói của bạn trở nên chuyên nghiệp, sắc sảo và mang tính học thuật cao hơn.

Từ vựng & Phiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ
Narcissistic
/ˌnɑːr.sɪˈsɪs.tɪk/
Tự luyến, quá yêu bản thânModern social media is often criticized for encouraging narcissistic behavior. (Mạng xã hội hiện đại thường bị chỉ trích vì khuyến khích hành vi tự luyến.)
Miserly
/ˈmaɪ.zər.li/
Keo kiệt, bủn xỉnDespite his vast fortune, the old man led a miserly existence. (Mặc dù có tài sản kếch xù, ông lão vẫn sống một cuộc đời keo kiệt.)
Apathetic
/ˌæp.əˈθet.ɪk/
Thờ ơ, hững hờMany young people are becoming apathetic toward political issues. (Nhiều người trẻ đang trở nên thờ ơ với các vấn đề chính trị.)
Superficial
/ˌsuː.pəˈfɪʃ.əl/
Nông cạn, hời hợtHe has only a superficial understanding of the complex situation. (Anh ta chỉ có một sự hiểu biết hời hợt về tình huống phức tạp này.)
Duplicitous
/dʒuːˈplɪs.ɪ.təs/
Hai mặt, gian tráThe character’s duplicitous nature was revealed at the end of the movie. (Bản chất gian trá của nhân vật đã bị lộ tẩy vào cuối bộ phim.)
Obsequious
/əbˈsiː.kwi.əs/
Khúm núm, xu nịnhShe was served by obsequious waiters who bowed at every opportunity. (Cô ấy được phục vụ bởi những bồi bàn xu nịnh, những người cúi chào bất cứ khi nào có cơ hội.)
Supercilious
/ˌsuː.pəˈsɪl.i.əs/
Kiêu kỳ, khinh khỉnhHe gave a supercilious smile as if he knew more than everyone else. (Anh ta nở một nụ cười khinh khỉnh như thể mình biết nhiều hơn tất cả những người khác.)
Indolent
/ˈɪn.dəl.ənt/
Lười biếng, trệ khíAn indolent workforce can lead to the decline of an entire industry. (Lực lượng lao động lười biếng có thể dẫn đến sự suy tàn của cả một ngành công nghiệp.)
Fastidious
/fæsˈtɪd.i.əs/
Khó chiều, quá khắt kheHe is very fastidious about how his files are organized. (Anh ấy rất khắt khe về cách sắp xếp các tệp tin của mình.)
Insolent
/ˈɪn.səl.ənt/
Láo xược, xấc xượcThe insolent son refused to follow his father’s instructions. (Đứa con láo xược đã từ chối làm theo những chỉ dẫn của cha mình.)
Avaricious
/ˌæv.əˈrɪʃ.əs/
Tham lam, hám lợiThe avaricious CEO was willing to sacrifice employees’ safety for profit. (Vị CEO hám lợi sẵn sàng hy sinh sự an toàn của nhân viên vì lợi nhuận.)
Petulant
/ˈpetʃ.ə.lənt/
Hay dỗi, cáu kỉnh trẻ conHe behaved like a petulant child when he didn’t win the game. (Anh ta hành xử như một đứa trẻ hay dỗi khi không thắng trò chơi.)
Pompous
/ˈpɒm.pəs/
Vênh váo, tự cao tự đạiI found him rather pompous and full of self-importance. (Tôi thấy anh ta khá vênh váo và luôn tự cho mình là quan trọng.)
Capricious
/kəˈprɪʃ.əs/
Thất thường, dễ thay đổiThe capricious weather made it difficult to plan the outdoor event. (Thời tiết thất thường khiến việc lên kế hoạch cho sự kiện ngoài trời gặp khó khăn.)
Sycophantic
/ˌsɪk.əˈfæn.tɪk/
Nịnh bợ, liếm gótThere were too many sycophantic assistants surrounding the celebrity. (Có quá nhiều trợ lý nịnh bợ vây quanh người nổi tiếng đó.)
Bảng thổng hợp những tính từ chỉ tính cách tiêu cực nâng cao (IELTS/TOEIC)
Tính từ chỉ tính cách tiêu cực nâng cao gồm Unscrupulous, Indolent, Narcissistic, Duplicitous, Capricious,...
Tính từ chỉ tính cách tiêu cực nâng cao gồm Unscrupulous, Indolent, Narcissistic, Duplicitous, Capricious,…

>> Nâng cấp phát âm và làm chủ các tính từ chỉ tính cách tiêu cực nâng cao cùng công nghệ AI hiện đại từ ELSA Speak. Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá kỹ năng giao tiếp, hãy đăng ký gói ELSA Premium ngay để nhận ưu đãi độc quyền trọn đời nhé!

Cấu trúc câu sử dụng tính từ chỉ tính cách

Để sử dụng các tính từ chỉ tính cách một cách linh hoạt và chính xác trong giao tiếp cũng như bài viết, bạn có thể áp dụng các cấu trúc phổ biến sau đây:

Cấu trúc 1:

S + be + (adj) + adjective.

Cách dùng: Đây là cấu trúc cơ bản và trực diện nhất để khẳng định một đặc điểm tính cách của ai đó. Bạn có thể thêm các trạng từ chỉ mức độ như very, extremely, quite,… để nhấn mạnh ý muốn nói.

Ví dụ:

  • He is extremely stubborn; he never changes his mind. (Anh ấy cực kỳ bướng bỉnh; anh ấy không bao giờ thay đổi ý định của mình.)
  • They are dishonest about their financial situation. (Họ không trung thực về tình hình tài chính của bản thân.)

Cấu trúc 2:

S + look/seem + adjective.

Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi bạn đưa ra nhận xét dựa trên cảm nhận, quan sát hoặc vẻ bề ngoài của một người thay vì khẳng định đó là bản chất cố định.

Ví dụ:

  • She seems a bit pessimistic about the new project. (Cô ấy có vẻ hơi bi quan về dự án mới.)
  • He looks aggressive when he is under pressure. (Anh ta trông có vẻ hung hăng khi bị áp lực.)

Cấu trúc 3:

It is + adj + of + somebody + to V.

Cách dùng: Đây là cấu trúc nâng cao dùng để nhận xét về tính cách của một người thông qua một hành động cụ thể mà người đó đã thực hiện.

Ví dụ:

  • It was rude of him to leave the meeting without a word. (Thật là thô lỗ khi anh ta rời khỏi cuộc họp mà không nói lời nào.)
  • It is careless of you to forget your passport at home. (Bạn thật bất cẩn khi quên hộ chiếu ở nhà.)
Cấu trúc câu chỉ tích cách giúp câu văn rành mạch, mô tả chi tiết đặc điểm con người
Cấu trúc câu chỉ tính cách giúp câu văn rành mạch, mô tả chi tiết đặc điểm con người

Phân biệt các tính từ dễ gây nhầm lẫn

Trong tiếng Anh, có những cặp tính từ mang nghĩa gần giống nhau nhưng sắc thái tích cực hay tiêu cực lại hoàn toàn khác biệt. Việc nhầm lẫn giữa chúng có thể khiến người nghe hiểu sai ý định của bạn.

Cặp từSự khác biệtVí dụ
Childish & ChildlikeChildish mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự trẻ con, chưa trưởng thành (về hành vi).  Stop being so childish and face the problem! (Đừng có trẻ con như thế nữa và hãy đối mặt với vấn đề đi!)  
Childlike mang nghĩa tích cực, chỉ sự ngây thơ, hồn nhiên đáng yêu như trẻ con. Childlike mang nghĩa tích cực, chỉ sự ngây thơ, hồn nhiên, đáng yêu như trẻ con. 
Confident & ArrogantConfident là sự tự tin vào khả năng của bản thân (tích cực).  A confident leader inspires the team. (Một người lãnh đạo tự tin sẽ truyền cảm hứng cho cả đội.)  
Arrogant là sự kiêu ngạo, luôn coi mình giỏi hơn người khác và xem thường mọi người xung quanh (tiêu cực). His arrogant attitude makes him lose many friends. (Thái độ kiêu ngạo khiến anh ta mất đi nhiều bạn bè.)
Bảng phân biệt tính từ tích cực và tiêu cực dễ nhầm lẫn
Phân biệt bằng cách xét sắc thái, ví dụ Childish (trẻ con) và Childlike (ngây thơ)
Phân biệt bằng cách xét sắc thái, ví dụ Childish (trẻ con) và Childlike (ngây thơ)

>> Học nhóm giúp bạn cùng bạn bè luyện tập cách sử dụng tính từ chỉ tính cách tiêu cực một cách khéo léo và tự nhiên hơn. Hãy click ngay vào nút bên dưới để bắt đầu học cùng nhau với mức giá ưu đãi chỉ từ 499k/người!

Các tính từ chỉ tính cách vừa tích cực, vừa tiêu cực

Trong tiếng Anh, có những tính từ mang 2 nét nghĩa tích cực và tiêu cực, mà ý nghĩa thực sự của chúng sẽ thay đổi dựa trên ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp. Tùy vào cách bạn diễn đạt, một từ có thể là lời khen ngợi nhưng cũng có thể trở thành một lời chê bai khéo léo.

Từ vựng / Phiên âm IPAÝ nghĩaVí dụ & Dịch nghĩa
Ambitious
/æmˈbɪʃ.əs/
Tích cực: Có hoài bão, khát vọng vươn lên.She is an ambitious lawyer who works hard for her goals. (Cô ấy là một luật sư có hoài bão, luôn nỗ lực vì mục tiêu của mình.)
Tiêu cực: Tham vọng quá mức, bất chấp thủ đoạn.He is so ambitious that he would betray his friends to get promoted. (Anh ta tham vọng đến mức sẵn sàng phản bội bạn bè để được thăng tiến.)
Determined
/dɪˈtɜː.mɪnd/
Tích cực: Quyết tâm, kiên định.I’m determined to get an 8.0 IELTS score this year. (Tôi quyết tâm đạt mức điểm 8.0 IELTS trong năm nay.)
Tiêu cực: Ngoan cố, bảo thủ (không chịu lắng nghe).He was determined to go even though everyone warned him it was dangerous. (Anh ta vẫn khăng khăng đòi đi dù mọi người đã cảnh báo điều đó rất nguy hiểm.)
Proud
/praʊd/
Tích cực: Tự hào, hãnh diện về thành quả.Her parents are very proud of her academic achievements. (Bố mẹ rất tự hào về những thành tích học tập của cô ấy.)
Tiêu cực: Kiêu ngạo, tự cao tự đại.He is too proud to admit that he needs help. (Anh ta quá kiêu ngạo để thừa nhận rằng mình cần sự giúp đỡ.)
Sensitive
/ˈsen.sɪ.tɪv/
Tích cực: Tinh tế, biết cảm thông.A sensitive teacher always notices when a student is upset. (Một giáo viên tinh tế luôn nhận ra khi học sinh của mình đang buồn.)
Tiêu cực: Quá nhạy cảm, dễ tự ái.Don’t criticize him; he is very sensitive about his weight. (Đừng chỉ trích anh ấy; anh ấy rất dễ tự ái về cân nặng của mình.)
Tough
/tʌf/
Tích cực: Mạnh mẽ, kiên cường.You need to be tough to survive in this competitive industry. (Bạn cần phải mạnh mẽ để tồn tại trong ngành công nghiệp cạnh tranh này.)
Tiêu cực: Cứng nhắc, khắc nghiệt (thiếu tình người).The manager is very tough on his employees, never allowing any mistakes. (Người quản lý rất khắc nghiệt với nhân viên, không bao giờ cho phép bất kỳ sai sót nào.)
Bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh về tính cách xấu và tốt
Những từ như Ambitious, Determined, Pround, Sensitive Tough có thể tốt hoặc xấu tùy vào ngữ cảnh
Những từ như Ambitious, Determined, Pround, Sensitive Tough có thể tốt hoặc xấu tùy vào ngữ cảnh

Lưu ý quan trọng khi dùng tính từ tiêu cực trong giao tiếp

Sử dụng các tính từ miêu tả tính cách tiêu cực trong tiếng Anh đòi hỏi sự tinh tế để đảm bảo lời phê bình vẫn mang tính xây dựng mà không gây rạn nứt mối quan hệ. Dưới đây là các phương pháp giúp bạn giữ vững sự chuyên nghiệp:

1. Sử dụng cấu trúc Not very + Positive Adj (Nói giảm nói tránh): Cách tiếp cận này giúp giảm bớt sự nặng nề của lời nhận xét bằng cách phủ định một đặc điểm tốt thay vì khẳng định một đặc điểm xấu.

  • Thay vì nói: He is lazy. (Anh ta lười biếng.)
  • Hãy nói: He is not really hard-working. (Anh ấy làm việc chưa được chăm chỉ cho lắm.)

2. Sử dụng các trạng từ giảm mức độ (Mitigators): Dùng thêm các từ như a bit, slightly, a little, somewhat để làm mềm câu văn, giúp người nghe dễ dàng tiếp nhận góp ý hơn.

Cấu trúc:

S + be + a bit/slightly + Negative Adj.
  • Thay vì nói: You are so rude. (Bạn thô lỗ quá.)
  • Hãy nói: You are a bit rude. (Bạn hơi thiếu lịch sự một chút đó.)

3. Tập trung vào hành động thay vì dán nhãn tính cách: Thay vì tấn công vào bản chất con người đối phương, bạn nên mô tả cụ thể sự việc hoặc hành vi để lời nhận xét mang tính khách quan và chuyên nghiệp.

  • Thay vì nói: She is unreliable. (Cô ta là kẻ không đáng tin.)
  • Hãy nói: She missed the deadline twice this month. (Cô ấy đã trễ hạn chót hai lần trong tháng này rồi đó.)
Sử dụng các từ giảm nhẹ như a bit, slightly để giữ lịch sự và tránh gây tổn thương
Sử dụng các từ giảm nhẹ như a bit, slightly để giữ lịch sự và tránh gây tổn thương

>> Để phát âm chuẩn xác các tính từ chỉ tính cách tiêu cực và tự tin hơn trong giao tiếp, bạn chỉ cần đầu tư một khoản nhỏ mỗi ngày. Hãy click vào nút bên dưới để tham gia khóa học cải thiện phát âm với chi phí cực kỳ tiết kiệm, chỉ 5k/ngày nhé!

Bài tập vận dụng (có đáp án)

Bài tập 1

Đề bài: Chọn tính từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống dựa trên ngữ cảnh cho trước.

  1. Jack is so _______; he always thinks he is better and more important than everyone else in the office. A. timid
    B. arrogant
    C. insecure
    D. passive
  2. It was very _______ of him to keep all the snacks for himself and not share any with the children.
    A. selfish
    B. generous
    C. bossy
    D. careless
  3. She is quite _______; she never does any housework and spends all day watching TV.
    A. active
    B. diligent
    C. lazy
    D. pessimistic
  4. Stop being so _______! You shouldn’t shout at the waiter just because the soup is a bit cold.
    A. polite
    B. rude
    C. shy
    D. hesitant
  5. Mark is a very _______ person; he always expects the worst to happen in any situation.
    A. optimistic
    B. pessimistic
    C. confident
    D. reliable
  6. Because he is _______, he can never decide what to eat, even when looking at a simple menu.
    A. indecisive
    B. determined
    C. stubborn
    D. bossy
  7. You are being _______ when you refuse to listen to anyone else’s opinion about the project.
    A. narrow-minded
    B. open-minded
    C. flexible
    D. sensitive
  8. It is very _______ of you to leave the front door unlocked while nobody is at home.
    A. careful
    B. responsible
    C. careless
    D. brave
  9. We found him quite _______ after he told different stories to different people to create conflict.
    A. honest
    B. two-faced
    C. loyal
    D. kind
  10. The manager was criticized for being _______ toward the employees’ concerns about safety.
    A. apathetic
    B. caring
    C. enthusiastic
    D. sympathetic
  11. His _______ behavior, like checking his hair in every mirror, makes him quite unpopular.
    A. humble
    B. narcissistic
    C. shy
    D. timid
  12. The thief was very _______; he tricked the old lady into giving him her bank details.
    A. deceitful
    B. trustworthy
    C. reliable
    D. helpful
  13. Don’t be so _______! You need to stand up for yourself and stop letting people tell you what to do.
    A. aggressive
    B. submissive
    C. bossy
    D. arrogant
  14. He is an _______ worker who often misses deadlines and forgets important documents.
    A. efficient
    B. irresponsible
    C. organized
    D. ambitious
  15. My neighbor is very _______; he starts an argument over the smallest things.
    A. quarrelsome
    B. peaceful
    C. gentle
    D. patient

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1BArrogant chỉ sự kiêu ngạo, luôn coi mình là trung tâm và giỏi hơn người khác, phù hợp với ngữ cảnh luôn cho rằng bản thân quan trọng hơn đồng nghiệp.
2ASelfish mô tả tính cách ích kỷ, chỉ biết giữ lợi ích cho riêng mình mà không muốn chia sẻ với bất kỳ ai.
3CLazy dùng để chỉ sự lười biếng, không muốn làm việc hay vận động, tương ứng với việc không làm việc nhà và chỉ xem TV.
4BRude chỉ hành động thô lỗ, thiếu tôn trọng người khác, cụ thể ở đây là việc quát tháo người phục vụ.
5BPessimistic là tính cách bi quan, luôn có cái nhìn tiêu cực và mong đợi những điều tồi tệ nhất xảy ra.
6AIndecisive chỉ người thiếu quyết đoán, do dự và gặp khó khăn trong việc đưa ra lựa chọn, kể cả những việc nhỏ nhất.
7ANarrow-minded mô tả tư duy hẹp hòi, thiển cận, không chịu tiếp thu hoặc lắng nghe ý kiến khác biệt từ những người xung quanh.
8CCareless chỉ sự bất cẩn, cẩu thả, không chú ý đến an toàn hoặc chi tiết, dẫn đến việc quên khóa cửa.
9BTwo-faced dùng để chỉ kẻ hai mặt, không trung thực, thường nói mỗi người một kiểu nhằm gây chia rẽ.
10AApathetic mô tả thái độ thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm đến cảm xúc hay vấn đề của người khác.
11BNarcissistic là tính cách tự luyến, quá yêu bản thân và luôn ám ảnh về ngoại hình hoặc tài năng của chính mình.
12ADeceitful mô tả hành vi gian dối, lừa lọc với mục đích trục lợi từ người khác.
13BSubmissive chỉ sự nhu nhược, quá phục tùng và không dám bảo vệ ý kiến cá nhân trước áp lực của người khác.
14BIrresponsible là tính cách vô trách nhiệm, thường xuyên gây ra lỗi lầm hoặc không hoàn thành nghĩa vụ được giao.
15AQuarrelsome mô tả một người hay gây gổ, thích tranh cãi và dễ nổi nóng vì những lý do không đáng có.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 1

Bài tập 2

Đề bài: Tìm và thay thế từ vựng nâng cao phù hợp để thay thế cho các từ/cụm từ cơ bản được in đậm trong các câu sau.

  1. He is so bad that he cheated his own partner out of the business.
  2. The manager is very lazy and never wants to start any new projects.
  3. She is a bit too into herself and constantly posts selfies on social media.
  4. Stop being so cheap; you have more than enough money to buy a good meal.
  5. His two-faced behavior makes it impossible for anyone in the team to trust him.
  6. The government was criticized for being uninterested in the suffering of the poor.
  7. Don’t be so childish! You need to react more maturely to criticism.
  8. He has a not deep understanding of the project, so he can’t answer technical questions.
  9. She was very rude and disrespectful to the teacher during the lecture.
  10. The CEO is greedy for money and only cares about increasing his personal wealth.
  11. He is a moody person; his emotions change very quickly for no reason.
  12. Your brother is too obedient in a bad way; he always agrees with the boss even when the boss is wrong.
  13. The professor’s showy and self-important way of speaking annoyed the students.
  14. She is very difficult to please when it comes to the cleanliness of her office.
  15. He gave a proud and look-down-on-others smile when he heard about our failure.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1UnscrupulousThay vì dùng bad (tệ), unscrupulous nhấn mạnh vào sự thiếu nguyên tắc đạo đức, bất chấp thủ đoạn để đạt mục đích.
2IndolentTừ này thay thế cho lazy (lười biếng), mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn, thường dùng trong văn viết.
3NarcissisticThay thế cho cụm too into herself (quá yêu bản thân), chỉ hội chứng tự luyến và quá ám ảnh về chính mình.
4MiserlyThay thế cho cheap (keo kiệt), mô tả một người có tiền nhưng sống cực kỳ bủn xỉn, không muốn chi tiêu.
5DuplicitousTừ này nâng cấp cho two-faced (hai mặt), chỉ sự gian trá, dối trá trong hành vi và lời nói.
6ApatheticThay cho uninterested (không quan tâm), chỉ thái độ thờ ơ, lãnh đạm trước nỗi đau hoặc vấn đề của người khác.
7PetulantThay vì dùng childish (trẻ con), petulant chỉ sự hờn dỗi, cáu kỉnh một cách vô lý và thiếu trưởng thành.
8SuperficialNâng cấp cho cụm not deep (không sâu), chỉ sự nông cạn, hời hợt, chỉ thấy được bề nổi của vấn đề.
9InsolentThay thế cho rude and disrespectful (thô lỗ và thiếu tôn trọng), chỉ sự xấc xược, láo xược đối với người trên.
10AvariciousNâng cấp cho greedy for money (tham tiền), chỉ sự tham lam vô độ đối với tiền bạc và tài sản.
11CapriciousThay cho moody (thay đổi tính tình), chỉ tính khí thất thường, hay thay đổi ý định hoặc cảm xúc một cách đột ngột.
12ObsequiousThay thế cho obedient in a bad way (ngoan ngoãn một cách tiêu cực), chỉ sự khúm núm, nịnh bợ quá mức.
13PompousNâng cấp cho cụm showy and self-important (vênh váo), chỉ người luôn tỏ ra mình quan trọng và uyên bác một cách quá lố.
14FastidiousThay vì dùng difficult to please (khó chiều), fastidious chỉ sự tỉ mỉ, khắt khe và đòi hỏi sự hoàn hảo tuyệt đối.
15SuperciliousNâng cấp cho proud and look-down-on-others (kiêu kỳ), chỉ thái độ khinh khỉnh, coi thường người khác từ vị thế bề trên.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 2

Bài tập 3

Đề bài: Tìm và thay thế tính từ bị dùng sai trong các câu dưới đây bằng một tính từ phù hợp hơn.

  1. It was very childlike of him to cry and stomp his feet when he didn’t get the toy he wanted.
  2. She is an arrogant leader who always believes in her team’s ability to succeed.
  3. Don’t be so sensitive; you need to think more carefully before making such a risky decision.
  4. He has a sensible skin, so he easily gets a rash when using new soap.
  5. The boss is very determined; he refuses to listen to any new ideas and stays with old methods.
  6. She has a childish innocence that makes everyone feel comfortable around her.
  7. Being proud is a bad trait if it means you always look down on people with less money.
  8. I am very suspicious about the future of the company; I think we will fail soon.
  9. He is a skeptical person because he always hides the truth and cheats his partners.
  10. Stop being so decisive! You have been staring at the menu for twenty minutes.
  11. It was thoughtless of her to spend hours picking the perfect gift for her mother.
  12. He is confident that he is the only person in the world who is always right.
  13. Her tolerant attitude toward the noise made her complain to the manager immediately.
  14. An ambitious person will do anything, even hurting others, to get what they want.
  15. He is too individual; he only thinks about himself and never helps his teammates.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1ChildishChildlike mang nghĩa tích cực (ngây thơ), trong khi hành động dậm chân khóc lóc là sự thiếu trưởng thành, nên phải dùng Childish.
2ConfidentArrogant mang nghĩa tiêu cực (kiêu ngạo). Ngữ cảnh tin tưởng vào năng lực của đội nhóm là một sự tự tin tích cực, nên dùng Confident.
3ImpulsiveSensitive là nhạy cảm. Ở đây khuyên nên nghĩ kỹ trước khi quyết định rủi ro, tức là đang phê bình sự hấp tấp, bốc đồng (Impulsive).
4SensitiveSensible là biết điều, hợp lý. Khi nói về da dễ bị kích ứng, ta phải dùng tính từ Sensitive (nhạy cảm).
5Stubborn/ObstinateDetermined là quyết tâm (tích cực). Ngữ cảnh bảo thủ, không chịu lắng nghe ý kiến mới là nét nghĩa tiêu cực, nên dùng Stubborn hoặc Obstinate.
6ChildlikeChildish là trẻ con (tiêu cực). Sự hồn nhiên làm mọi người thoải mái là nét nghĩa tích cực, nên phải dùng Childlike.
7ArrogantProud có thể là tự hào (tích cực). Việc coi thường người nghèo là sự kiêu ngạo hợm hĩnh, dùng Arrogant sẽ chính xác hơn.
8PessimisticSuspicious là nghi ngờ ai đó làm sai. Việc tin rằng công ty sẽ thất bại là cái nhìn bi quan về tương lai, nên dùng Pessimistic.
9Deceitful/DishonestSkeptical là đa nghi, hay thắc mắc. Một người hay che giấu sự thật và lừa gạt người khác thì phải dùng Deceitful hoặc Dishonest.
10IndecisiveDecisive là quyết đoán. Ngữ cảnh nhìn thực đơn 20 phút mà không chọn được món cho thấy sự thiếu quyết đoán, dùng Indecisive.
11ThoughtfulThoughtless là thiếu suy nghĩ, vô tâm. Việc dành nhiều thời gian chọn quà cho mẹ là hành động chu đáo, quan tâm, nên dùng Thoughtful.
12ArrogantConfident là tự tin. Việc luôn cho rằng mình là người duy nhất luôn đúng là sự ngạo mạn, nên dùng Arrogant.
13IntolerantTolerant là bao dung, nhẫn nhịn. Việc phàn nàn ngay lập tức về tiếng ồn cho thấy sự thiếu kiên nhẫn, không chịu đựng được, nên dùng Intolerant.
14Greedy/Power-hungryAmbitious có thể mang nghĩa tốt (có hoài bão). Việc bất chấp làm hại người khác cho thấy sự tham lam hoặc hám quyền lực một cách tiêu cực.
15Selfish/Self-centeredIndividual chỉ thuộc về cá nhân. Người chỉ nghĩ cho mình và không giúp đỡ đồng đội là người ích kỷ, nên dùng Selfish hoặc Self-centered.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 3

>> Bạn đã nắm vững bao nhiêu tính từ chỉ tính cách tiêu cực và cách sử dụng chúng trong thực tế? Hãy click ngay vào nút bên dưới để kiểm tra trình độ miễn phí và nhận lộ trình học tập cá nhân hóa từ ELSA Speak nhé!

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Làm sao để dùng tính từ tiêu cực mà vẫn giữ được sự lịch sự?

Để giữ sự lịch sự, bạn nên sử dụng các trạng từ giảm nhẹ như a bit, slightly trước tính từ tiêu cực hoặc sử dụng cấu trúc not very + tính từ tích cực. Cách nói giảm nói tránh này giúp lời phê bình bớt nặng nề và mang tính xây dựng hơn trong giao tiếp.

Mean trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, mean đảm nhận nhiều vai trò:

  • Khi là động từ, mean có nghĩa là “có nghĩa là” hoặc “ngụ ý”
  • Khi là tính từ, mean dùng để chỉ những người có tính cách xấu tính, thô lỗ hoặc keo kiệt.

Có tính từ nào vừa mang nghĩa tích cực vừa tiêu cực không?

Có rất nhiều tính từ mang hai sắc thái tùy vào cách sử dụng, điển hình là từ Ambitious. Ở nghĩa tích cực, nó chỉ người có hoài bão và nghị lực; nhưng ở nghĩa tiêu cực, nó lại ám chỉ sự tham vọng quá mức, hám danh và có thể bất chấp thủ đoạn để đạt được mục đích.

Hy vọng danh sách các tính từ chỉ tính cách tiêu cực kèm IPA và ví dụ chi tiết này sẽ giúp bạn làm phong phú vốn từ và giao tiếp tự tin hơn. Để tiếp tục hành trình nâng cấp trình độ ngoại ngữ, bạn hãy tham khảo ngay danh mục từ vựng thông dụng tại ELSA Speak nhé!