Chủ đề về địa điểm du lịch là một trong những chủ đề quen thuộc khi học viết đoạn văn tiếng Anh. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu cách viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh ngắn, giúp bạn tự tin hơn trong việc diễn đạt ý tưởng.

Từ vựng về chủ đề du lịch

Ngay sau đây, ELSA Speak sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Anh cơ bản thường gặp về chủ đề du lịch.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Từ vựng về địa điểm du lịch

Dưới đây là những từ vựng cơ bản thường dùng khi giới thiệu hoặc mô tả một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Tourist attraction/ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/Điểm tham quan du lịch
Destination/ˌdɛstɪˈneɪʃən/Điểm đến
Scenic spot/ˈsiːnɪk spɒt/Danh thắng, cảnh đẹp
Heritage site/ˈhɛrɪtɪdʒ saɪt/Di sản văn hóa
Natural wonder/ˈnætʃrəl ˈwʌndər/Kỳ quan thiên nhiên
Resort/rɪˈzɔːrt/Khu nghỉ dưỡng
Island/ˈaɪlənd/Hòn đảo
National park/ˈnæʃənl pɑːrk/Vườn quốc gia
Campsite/ˈkæmp.saɪt/Khu cắm trại
Museum/mjuˈziː.əm/Bảo tàng
Beach/biːtʃ/Bãi biển
Mountain/ˈmaʊn.tɪn/Núi
Ancient town/ˈeɪnʃənt taʊn/Phố cổ
City center/ˈsɪti ˈsɛntər/Trung tâm thành phố
Coastal area/ˈkoʊstl ˈɛəriə/Khu vực ven biển
Temple/ˈtɛmpl/Đền, chùa
Pagoda/pəˈɡoʊdə/Chùa tháp
Historical site/hɪˈstɔːrɪkəl saɪt/Di tích lịch sử
Village/ˈvɪlɪdʒ/Làng quê
Harbor/ˈhɑːrbər/Bến cảng
Các từ vựng về địa điểm du lịch
Một số từ vựng về địa điểm du lịch
Một số từ vựng về địa điểm du lịch

Từ vựng về cảnh quan

Dưới đây là một số từ vựng quen thuộc dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên bằng tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Breathtaking/ˈbrɛθˌteɪkɪŋ/Đẹp đến nghẹt thở
Picturesque/ˌpɪktʃəˈrɛsk/Đẹp như tranh vẽ
Spectacular/spɛkˈtækjʊlər/Hùng vĩ, ngoạn mục
Stunning/ˈstʌnɪŋ/Tuyệt đẹp
Magnificent/mæɡˈnɪfɪsənt/Tráng lệ
Tranquil/ˈtræŋkwɪl/Yên bình
Serene/səˈriːn/Thanh tĩnh
Lush/lʌʃ/Xanh tốt, um tùm
Vast/vɑːst/Rộng lớn
Majestic/məˈdʒɛstɪk/Uy nghi, tráng lệ
Golden sandy beach/ˈɡoʊldən ˈsændi biːtʃ/Bãi biển cát vàng
Crystal-clear water/ˈkrɪstl klɪr ˈwɔːtər/Nước trong vắt
Snow-capped mountains/snoʊ kæpt ˈmaʊntɪnz/Núi phủ tuyết
Rolling hills/ˈroʊlɪŋ hɪlz/Đồi nhấp nhô
Green valleys/ɡriːn ˈvæliz/Thung lũng xanh
Dramatic landscape/drəˈmætɪk ˈlændskeɪp/Cảnh quan ấn tượng
Peaceful scenery/ˈpiːsfəl ˈsiːnəri/Khung cảnh yên ả
Natural beauty/ˈnætʃrəl ˈbjuːti/Vẻ đẹp tự nhiên
Pristine/ˈprɪstiːn/Nguyên sơ
Charming/ˈtʃɑːrmɪŋ/Duyên dáng, cuốn hút
Các từ vựng về cảnh quan
Một số từ vựng về cảnh quan
Một số từ vựng về cảnh quan

Từ vựng về hoạt động du lịch

Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh phổ biến dùng để nói về các hoạt động du lịch:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Sightseeing/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/Tham quan
Hiking/ˈhaɪkɪŋ/Leo núi, đi bộ đường dài
Snorkeling/ˈsnɔːrkəlɪŋ/Lặn với ống thở
Scuba diving/ˈskuːbə ˌdaɪvɪŋ/Lặn bình khí
Exploring caves/ɪkˈsplɔːrɪŋ keɪvz/Khám phá hang động
Trying local cuisine/ˈtraɪɪŋ ˈloʊkəl kwɪˈziːn/Thưởng thức ẩm thực địa phương
Taking photos/ˈteɪkɪŋ ˈfoʊtoʊz/Chụp ảnh
Shopping for souvenirs/ˈʃɒpɪŋ fər ˌsuːvəˈnɪrz/Mua quà lưu niệm
Visiting historical sites/ˈvɪzɪtɪŋ hɪˈstɔːrɪkəl saɪts/Tham quan di tích
Boat trip/boʊt trɪp/Đi thuyền
City tour/ˈsɪti tʊr/Tham quan thành phố
Trekking/ˈtrɛkɪŋ/Đi bộ khám phá
Cycling/ˈsaɪklɪŋ/Đạp xe
Camping/ˈkæmpɪŋ/Cắm trại
Surfing/ˈsɜːrfɪŋ/Lướt sóng
Kayaking/ˈkaɪækɪŋ/Chèo thuyền kayak
Swimming/ˈswɪmɪŋ/Bơi lội
Exploring local markets/ɪkˈsplɔːrɪŋ ˈloʊkəl ˈmɑːrkɪts/Tham quan chợ địa phương
Food tasting/fuːd ˈteɪstɪŋ/Nếm thử món ăn
Watching cultural shows/ˈwɒtʃɪŋ ˈkʌltʃərəl ʃoʊz/Xem biểu diễn văn hóa
Các từ vựng về hoạt động du lịch
Một số từ vựng về hoạt động du lịch
Một số từ vựng về hoạt động du lịch

Từ vựng về trải nghiệm

Dưới đây là từ vựng thông dụng tiếng Anh để diễn tả cảm nhận và ấn tượng trong suốt chuyến đi:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Unforgettable experience/ˌʌnfərˈɡɛtəbl ɪkˈspɪriəns/Trải nghiệm khó quên
Once-in-a-lifetime trip/wʌns ɪn ə ˈlaɪftaɪm trɪp/Chuyến đi có một không hai
Adventurous/ədˈvɛntʃərəs/Đầy phiêu lưu
Relaxing/rɪˈlæksɪŋ/Thư giãn
Crowded/ˈkraʊdɪd/Đông đúc
Bustling/ˈbʌslɪŋ/Nhộn nhịp
Friendly locals/ˈfrɛndli ˈloʊkəlz/Người dân thân thiện
Rich history and culture/rɪtʃ ˈhɪstəri ənd ˈkʌltʃər/Lịch sử và văn hóa phong phú
Well-preserved/wɛl prɪˈzɜːrvd/Được bảo tồn tốt
Memorable/ˈmɛmərəbəl/Đáng nhớ
Eye-opening/ˈaɪ ˌoʊpənɪŋ/Mở mang tầm mắt
Inspiring/ɪnˈspaɪərɪŋ/Truyền cảm hứng
Worth visiting/wɜːrθ ˈvɪzɪtɪŋ/Đáng để ghé thăm
Stress-free/ˈstrɛs friː/Không căng thẳng
Enjoyable/ɪnˈdʒɔɪəbəl/Dễ chịu, thú vị
Unique atmosphere/juːˈniːk ˈætməsfɪr/Không khí độc đáo
Cultural immersion/ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːrʒən/Trải nghiệm hòa mình văn hóa
Sense of adventure/sɛns əv ədˈvɛntʃər/Cảm giác phiêu lưu
Local lifestyle/ˈloʊkəl ˈlaɪfstaɪl/Lối sống địa phương
Peace of mind/piːs əv maɪnd/Sự thư thái trong tâm trí
Các từ vựng về trải nghiệm
Một số từ vựng về trải nghiệm
Một số từ vựng về trải nghiệm

Cấu trúc trong câu văn viết về du lịch bằng tiếng Anh

Dưới đây là những cấu trúc thường được sử dụng trong câu văn du lịch.

1. To visit/see/go to/travel to/explore + a place

Ý nghĩa: Ghé thăm/xem/đi đến/du lịch/khám phá + một địa điểm.

Ví dụ:

  • I want to visit Hoi An and see the lantern festival. (Tôi muốn ghé thăm Hội An và xem lễ hội đèn lồng.)
  • We are planning to travel to Ha Long Bay next month. (Chúng tôi dự định đi du lịch đến Vịnh Hạ Long vào tháng tới.)
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch - 1
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch – 1

2. To enjoy/experience/learn about + the culture/ the history/ the people/ the nature/ the food of + a country

Ý nghĩa: Thưởng thức/trải nghiệm/tìm hiểu về + văn hóa/lịch sử/con người/thiên nhiên/ẩm thực của + một quốc gia.

Ví dụ:

  • I want to experience the culture and the food of Vietnam. (Tôi muốn trải nghiệm văn hóa và ẩm thực Việt Nam.)
  • Tourists come to learn about the history of the ancient temples. (Khách du lịch đến để tìm hiểu về lịch sử của các ngôi đền cổ.)
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch - 2
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch – 2

3. To book/reserve/cancel + a flight/ a hotel/ a tour/ a ticket

Ý nghĩa: Đặt/hủy + chuyến bay/khách sạn/tour/vé.

Ví dụ:

  • I need to book a hotel in Da Nang for next week. (Tôi cần đặt phòng khách sạn ở Đà Nẵng cho tuần tới.)
  • She canceled her flight due to bad weather. (Cô ấy đã hủy chuyến bay của mình do thời tiết xấu.)
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch - 3
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch – 3

4. To take/ride + a bus/ a taxi/ a train/ a bike/ a motorbike

Ý nghĩa: Đi/lái + xe buýt/xe taxi/xe lửa/xe đạp/xe máy.

Ví dụ:

  • I want to ride a motorbike around the city. (Tôi muốn lái xe máy quanh thành phố.)
  • They took a bus to explore the countryside. (Họ đã đi xe buýt để khám phá vùng nông thôn.)
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch - 4
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch – 4

5. To bring/pack/buy + clothes/ souvenirs/ gifts/ money

Ý nghĩa: Mang/gói/mua + quần áo/quà lưu niệm/quà tặng/tiền.

Ví dụ:

  • I want to buy some souvenirs for my friends. (Tôi muốn mua một số quà lưu niệm cho bạn bè.)
  • Make sure to pack enough clothes for the trip. (Hãy chắc chắn gói đủ quần áo cho chuyến đi.)
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch - 5
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch – 5

6. To try/experience + local food/activities

Ý nghĩa: Thử/trải nghiệm + ẩm thực/các hoạt động địa phương.

Ví dụ:

  • I want to try pho and other local dishes in Vietnam. (Tôi muốn thử phở và các món ăn địa phương khác ở Việt Nam.)
  • Tourists often experience traditional dances during festivals. (Khách du lịch thường trải nghiệm các điệu nhảy truyền thống trong các lễ hội.)
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch - 6
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch – 6

7. To take photos of + a place/people/landscape

Ý nghĩa: Chụp ảnh + một địa điểm/con người/cảnh vật.

Ví dụ:

  • I love to take photos of the beautiful landscapes in Sapa. (Tôi thích chụp ảnh những cảnh đẹp ở Sapa.)
  • Don’t forget to take photos of the street food vendors. (Đừng quên chụp ảnh những người bán đồ ăn đường phố.)
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch - 7
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch – 7

8. To meet/visit + locals/friends/family

Ý nghĩa: Gặp/ghé thăm + người dân/ bạn bè/ gia đình.

Ví dụ:

  • I am excited to meet the locals and learn about their way of life. (Tôi rất hào hứng gặp gỡ người dân địa phương và tìm hiểu về cách sống của họ.)
  • We plan to visit our friends who live in Hanoi. (Chúng tôi dự định ghé thăm bạn bè sống ở Hà Nội.)
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch - 8
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch – 8

9. To participate in + a festival/event/activity

Ý nghĩa: Tham gia vào + một lễ hội/sự kiện/hoạt động.

Ví dụ:

  • I want to participate in the Tet Festival celebrations. (Tôi muốn tham gia vào các lễ hội Tết.)
  • Many tourists come to participate in the water puppet show. (Nhiều khách du lịch đến để tham gia vào buổi biểu diễn múa rối nước.)
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch - 9
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch – 9

10. To explore + the nature/wildlife/scenery of + a place

Ý nghĩa: Khám phá + thiên nhiên/động vật hoang dã/cảnh quan của + một địa điểm.

Ví dụ:

  • We spent the day exploring the nature of Phong Nha-Ke Bang National Park. (Chúng tôi đã dành cả ngày để khám phá thiên nhiên của Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng.)
  • The tour includes exploring the wildlife in the Mekong Delta. (Chuyến tham quan bao gồm việc khám phá động vật hoang dã ở Đồng bằng sông Cửu Long.)
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch - 10
Câu ví dụ cấu trúc trong câu văn viết về du lịch – 10

Dàn ý đoạn văn viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh ngắn

Mở bài

Trong phần mở bài, bạn cần giới thiệu địa điểm du lịch mà bạn muốn viết. Hãy nêu tên địa điểm và lý do tại sao nó hấp dẫn du khách. Bạn có thể đề cập đến vẻ đẹp tự nhiên, văn hóa độc đáo hoặc các hoạt động thú vị mà du khách có thể trải nghiệm tại địa điểm đó.

Thân bài

Phần thân bài sẽ được chia thành 3 ý chính:

  • Mô tả vẻ đẹp tự nhiên của địa điểm. Bạn có thể nói về các cảnh quan nổi bật như núi, biển, rừng, hoặc các địa danh nổi tiếng. Đồng thời, nêu rõ các hoạt động mà du khách có thể tham gia, chẳng hạn như chụp ảnh, đi bộ đường dài hoặc tham gia các tour khám phá thiên nhiên.
  • Trình bày về văn hóa và lịch sử của địa điểm. Đề cập đến các di tích lịch sử, lễ hội hoặc các hoạt động văn hóa đặc trưng của địa phương. Cũng nên cung cấp thông tin về ẩm thực địa phương và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ để người đọc có cái nhìn sâu sắc hơn về văn hóa nơi đó.
  • Nói về những trải nghiệm thú vị mà du khách có thể có khi đến đây. Nêu các hoạt động giải trí, dịch vụ du lịch và mẹo hữu ích cho du khách. Bạn có thể chia sẻ các nhận xét từ những người đã từng đến địa điểm này để tăng tính thuyết phục và hấp dẫn cho đoạn văn.

Kết bài

Trong phần kết bài, hãy tóm tắt lại những điểm nổi bật đã nêu trong thân bài. Nêu quan điểm cá nhân của bạn về địa điểm du lịch và khuyến khích người đọc nên đến thăm nơi này. Bạn có thể kết thúc bằng một câu hỏi, lời kêu gọi hành động hoặc một lời khuyên để tạo ấn tượng mạnh mẽ với người đọc.

Dàn ý đoạn văn viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh ngắn
Dàn ý đoạn văn viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh ngắn

Có thể bạn quan tâm: Với gói ELSA Premium, bạn sẽ được truy cập không giới hạn vào toàn bộ thư viện bài học với hơn 25.000 bài tập, bao gồm lộ trình học được cá nhân hóa hoàn toàn theo trình độ hiện tại, mục tiêu cá nhân và sở thích của bạn. Click xem ngay!

Các đoạn văn mẫu viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng anh ngắn

Đoạn văn viết về địa điểm du lịch Đà Nẵng

Da Nang is one of the most popular tourist destinations in central Vietnam. It is a modern city with beautiful beaches, clean streets, and a friendly atmosphere. One of the most famous places in Da Nang is My Khe Beach, where tourists can swim, relax, and enjoy the fresh sea air. Besides the beach, visitors can also explore Ba Na Hills and admire the Golden Bridge, which offers a breathtaking view of the mountains.

In addition, Da Nang is well-known for its delicious local food such as Mi Quang, Banh Xeo, and fresh seafood. The people here are very kind and helpful, which makes tourists feel comfortable and welcome. I really enjoyed my time in Da Nang, and I hope to return to this beautiful city in the future.

Dịch nghĩa

Đà Nẵng là một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất ở miền Trung Việt Nam. Đây là một thành phố hiện đại với những bãi biển đẹp, đường phố sạch sẽ và bầu không khí thân thiện. Một trong những địa điểm nổi tiếng nhất ở Đà Nẵng là bãi biển Mỹ Khê, nơi du khách có thể bơi lội, thư giãn và tận hưởng không khí biển trong lành. Bên cạnh biển, du khách còn có thể tham quan Bà Nà Hills và chiêm ngưỡng Cầu Vàng với khung cảnh núi non tuyệt đẹp.

Ngoài ra, Đà Nẵng còn nổi tiếng với các món ăn địa phương ngon như mì Quảng, bánh xèo và hải sản tươi sống. Con người nơi đây rất hiền hòa và nhiệt tình, khiến du khách cảm thấy thoải mái và được chào đón. Tôi thực sự rất thích khoảng thời gian ở Đà Nẵng và hy vọng sẽ quay lại thành phố xinh đẹp này trong tương lai.

Từ vựng trọng tâm

  • Popular tourist destination: điểm du lịch nổi tiếng
  • Fresh sea air: không khí biển trong lành
  • Explore: khám phá
  • Breathtaking view: khung cảnh ngoạn mục
  • Helpful: nhiệt tình, sẵn sàng giúp đỡ

Đoạn văn viết về địa điểm du lịch Nha Trang

Nha Trang is a famous coastal city in Vietnam that attracts many tourists every year. The city is well-known for its clear blue sea, long sandy beaches, and warm weather. When visiting Nha Trang, tourists can enjoy swimming, snorkeling, or simply lying on the beach to relax.

Besides the beautiful beaches, Nha Trang also offers many interesting activities such as island tours and boat trips. The seafood here is very fresh and tasty, especially shrimp, squid, and fish. The peaceful scenery and gentle sea breeze make me feel relaxed and happy. Nha Trang is truly an ideal place for a summer vacation.

Dịch nghĩa

Nha Trang là một thành phố biển nổi tiếng ở Việt Nam, thu hút rất nhiều du khách mỗi năm. Thành phố này được biết đến với nước biển trong xanh, những bãi cát dài và thời tiết ấm áp. Khi đến Nha Trang, du khách có thể bơi lội, lặn biển hoặc đơn giản là nằm dài trên bãi biển để thư giãn.

Bên cạnh những bãi biển đẹp, Nha Trang còn có nhiều hoạt động thú vị như tham quan các đảo và đi thuyền. Hải sản ở đây rất tươi và ngon, đặc biệt là tôm, mực và cá. Khung cảnh yên bình cùng làn gió biển nhẹ nhàng khiến tôi cảm thấy rất thoải mái và dễ chịu. Nha Trang thực sự là một nơi lý tưởng cho kỳ nghỉ hè.

Từ vựng trọng tâm

  • Coastal city: thành phố ven biển
  • Sandy beach: bãi cát
  • Snorkeling: lặn biển
  • Sea breeze: gió biển
  • Ideal place: nơi lý tưởng

Đoạn văn viết về địa điểm du lịch Sapa

Sapa is a beautiful mountain town in the northwest of Vietnam. It is famous for its cool climate, misty mountains, and terraced rice fields. Many tourists come to Sapa to enjoy the fresh air and escape the busy life in the city. Walking through small villages, visitors can learn about the daily life and culture of ethnic minority people.

One of the best experiences in Sapa is watching the mountains covered with clouds in the early morning. The scenery is peaceful and romantic, making people feel calm and relaxed. I believe Sapa is a wonderful destination for those who love nature and quiet places.

Dịch nghĩa

Sapa là một thị trấn miền núi xinh đẹp ở vùng Tây Bắc Việt Nam. Nơi đây nổi tiếng với khí hậu mát mẻ, những ngọn núi phủ sương và ruộng bậc thang. Nhiều du khách đến Sapa để tận hưởng không khí trong lành và tránh xa cuộc sống ồn ào nơi thành phố. Khi đi bộ qua các bản làng nhỏ, du khách có thể tìm hiểu về cuộc sống và văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số.

Một trong những trải nghiệm tuyệt vời nhất ở Sapa là ngắm nhìn những ngọn núi được bao phủ bởi mây vào buổi sáng sớm. Phong cảnh nơi đây rất yên bình và lãng mạn, khiến con người cảm thấy nhẹ nhàng và thư thái. Tôi tin rằng Sapa là điểm đến tuyệt vời cho những ai yêu thiên nhiên và sự tĩnh lặng.

Từ vựng trọng tâm

  • Mountain town: thị trấn miền núi
  • Terraced rice fields: ruộng bậc thang
  • Ethnic minority: dân tộc thiểu số
  • Misty: phủ sương
  • Peaceful: yên bình

Đoạn văn viết về địa điểm du lịch Đà Lạt

Da Lat is a charming city located in the Central Highlands of Vietnam. It is famous for its cool weather, colorful flowers, and romantic atmosphere. Many people choose Da Lat as a place to relax and enjoy peaceful moments. Tourists can visit beautiful lakes, waterfalls, and flower gardens around the city.

In addition, Da Lat has many small cafés with lovely views, where visitors can enjoy coffee and take photos. The slow pace of life and fresh air make Da Lat very different from busy cities. I really love the gentle and relaxing feeling that Da Lat brings to visitors.

Dịch nghĩa

Đà Lạt là một thành phố dễ thương nằm ở vùng Tây Nguyên Việt Nam. Thành phố này nổi tiếng với thời tiết mát mẻ, nhiều loài hoa rực rỡ và không khí lãng mạn. Nhiều người chọn Đà Lạt là nơi để nghỉ ngơi và tận hưởng những khoảnh khắc yên bình. Du khách có thể tham quan những hồ nước, thác nước và vườn hoa đẹp xung quanh thành phố.

Ngoài ra, Đà Lạt có rất nhiều quán cà phê nhỏ với khung cảnh xinh xắn, nơi du khách có thể thưởng thức cà phê và chụp ảnh. Nhịp sống chậm rãi và không khí trong lành khiến Đà Lạt rất khác so với các thành phố đông đúc. Tôi thực sự yêu cảm giác nhẹ nhàng và thư giãn mà Đà Lạt mang lại.

Từ vựng trọng tâm

  • Charming: dễ thương, quyến rũ
  • Cool weather: thời tiết mát mẻ
  • Romantic atmosphere: không khí lãng mạn
  • Slow pace of life: nhịp sống chậm
  • Relaxing: thư giã

Đoạn văn viết về địa điểm du lịch Vịnh Hạ Long

Ha Long Bay is one of the most famous natural wonders in Vietnam. It is located in Quang Ninh Province and is known for thousands of limestone islands rising from the sea. Many tourists choose to take a boat trip to enjoy the stunning scenery and visit beautiful caves.

The view of Ha Long Bay is truly breathtaking, especially at sunrise and sunset. The calm sea and fresh air create a peaceful feeling for visitors. I was deeply impressed by the natural beauty of this place. Ha Long Bay is a destination that everyone should visit at least once in their life.

Dịch nghĩa

Vịnh Hạ Long là một trong những kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng nhất ở Việt Nam. Nơi đây nằm ở tỉnh Quảng Ninh và được biết đến với hàng nghìn hòn đảo đá vôi nhô lên từ mặt biển. Nhiều du khách lựa chọn đi thuyền để ngắm cảnh và tham quan các hang động tuyệt đẹp.

Khung cảnh Vịnh Hạ Long thật sự ngoạn mục, đặc biệt là vào lúc bình minh và hoàng hôn. Mặt biển yên ả và không khí trong lành mang lại cảm giác thư thái cho du khách. Tôi rất ấn tượng với vẻ đẹp tự nhiên của nơi này. Vịnh Hạ Long là điểm đến mà ai cũng nên ghé thăm ít nhất một lần trong đời.

Từ vựng trọng tâm

  • Natural wonder: kỳ quan thiên nhiên
  • Limestone island: đảo đá vôi
  • Boat trip: chuyến đi thuyền
  • Stunning scenery: phong cảnh tuyệt đẹp

Tóm lại, những đoạn văn ngắn trên góp phần tạo nên nền tảng rõ ràng, từ đó người học luyện cách mô tả thành phố một cách mạch lạc và tự tin hơn. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh ngắn một cách hoàn chỉnh nhất. Đừng quên khám phá thêm nhiều bài viết thú vị trong danh mục Từ vựng thông dụng để nâng cao vốn tiếng Anh mỗi ngày nhé!