Bạn lỡ mất một cơ hội hay chứng kiến điều gì đó đáng tiếc và muốn bày tỏ cảm xúc bằng tiếng Anh? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay what a pity là gì, ý nghĩa và cách dùng chuẩn xác nhất trong giao tiếp để diễn đạt sự nuối tiếc thật tự nhiên nhé!

What a pity nghĩa là gì?

What a pity là một trong các câu thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng để biểu đạt sự nuối tiếc, cảm thông hoặc thất vọng về một tình huống không may mắn nào đó. Về mặt ngữ nghĩa, cụm từ này tương đương với thật đáng tiếc, thật đáng đời (tùy ngữ cảnh nhưng hiếm hơn) hoặc phổ biến nhất là tiếc quá.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Cấu trúc này thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trang trọng nhẹ nhàng để chia sẻ cảm xúc với người đối diện khi một dự định không thành hoặc một sự việc không hay xảy ra.

Ví dụ:

  • What a pity that you can’t come to the party tonight! (Tiếc quá, bạn lại không thể đến dự bữa tiệc tối nay được rồi!)
  • It’s raining, so the football match was cancelled. What a pity! (Trời mưa nên trận bóng đá đã bị hủy. Thật là đáng tiếc!)
  • What a pity! I missed the last train by just two minutes. (Thật đáng tiếc! Tôi đã lỡ chuyến tàu cuối cùng chỉ trong vòng 2 phút.)
  • What a pity she had to leave so early; we were just starting to have fun. (Tiếc thật đấy, cô ấy lại phải về sớm thế; chúng tôi mới chỉ vừa bắt đầu cuộc vui.)
What a pity nghĩa là thật đáng tiếc, dùng để bày tỏ sự cảm thông hoặc nuối tiếc
What a pity nghĩa là thật đáng tiếc, dùng để bày tỏ sự cảm thông hoặc nuối tiếc

Cách dùng What a pity trong tiếng Anh

Không chỉ đơn thuần là một câu cảm thán đứng độc lập, What a pity còn sở hữu những cấu trúc biến hóa linh hoạt để diễn đạt sự nuối tiếc trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

What a pity!

Đây là cách dùng đơn giản và phổ biến nhất, đóng vai trò như một câu cảm thán độc lập. Người nói thường dùng cụm này ngay sau khi nghe một tin tức không vui hoặc chứng kiến một sự việc đáng tiếc.

Ví dụ:

  • I lost my favorite pen yesterday. – What a pity! (Hôm qua tớ làm mất cây bút yêu thích rồi. – Tiếc quá nhỉ!)
  • The concert was sold out in five minutes. What a pity! (Vé buổi hòa nhạc đã bán sạch chỉ trong 5 phút. Thật là đáng tiếc!)

What a pity + (that) + mệnh đề

Cấu trúc này được dùng để nêu rõ lý do hoặc sự việc cụ thể khiến bạn cảm thấy nuối tiếc. Trong văn nói, từ that thường được lược bỏ để câu văn tự nhiên hơn.

Ví dụ:

  • What a pity (that) we didn’t take any photos at the wedding. (Thật tiếc là chúng ta đã không chụp tấm ảnh nào tại đám cưới.)
  • What a pity that the museum is closed on Mondays. (Tiếc quá, bảo tàng lại đóng cửa vào các ngày Thứ Hai.)
What a pity dùng như câu cảm thán hoặc đi với mệnh đề để bày tỏ sự đáng tiếc
What a pity dùng như câu cảm thán hoặc đi với mệnh đề để bày tỏ sự đáng tiếc

What a pity for Noun/for Sb to V

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh vào đối tượng phải chịu sự đáng tiếc hoặc một hành động cụ thể mang lại cảm giác luyến tiếc cho ai đó.

Ví dụ:

  • What a pity for the team to lose the game at the last minute. (Thật đáng tiếc cho cả đội khi để thua trận đấu ở những phút cuối cùng.)
  • What a pity for Sarah; she worked so hard for this promotion. (Thật tiếc cho Sarah; cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ cho lần thăng chức này.)

It’s a pity + to V/that-clause

Đây là cách dùng trang trọng hơn một chút so với What a pity. Cấu trúc này thường được dùng để trình bày một sự thật đáng tiếc một cách khách quan.

Ví dụ:

  • It’s a pity to see such a beautiful building being demolished. (Thật đáng tiếc khi phải chứng kiến một tòa nhà đẹp như vậy bị phá dỡ.)
  • It’s a pity that you missed the chance to meet the CEO. (Thật đáng tiếc là bạn đã bỏ lỡ cơ hội gặp mặt giám đốc điều hành.)

Such a pity

Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh mức độ của sự nuối tiếc. Such a pity thường được dùng trong câu có cấu trúc It is… hoặc đứng một mình để biểu thị rằng sự việc đó thực sự rất đáng tiếc.

Ví dụ:

  • It’s such a pity that the weather ruined our picnic. (Thật là một điều cực kỳ đáng tiếc khi thời tiết đã làm hỏng chuyến dã ngoại của chúng ta.)
  • What happened to their marriage is such a pity. (Những gì đã xảy ra với cuộc hôn nhân của họ thực sự rất đáng tiếc.)
What a pity dùng kèm danh từ, mệnh đề hoặc To V để nhấn mạnh sự nuối tiếc, cảm thông
What a pity dùng kèm danh từ, mệnh đề hoặc To V để nhấn mạnh sự nuối tiếc, cảm thông

>>> Cải thiện phản xạ giao tiếp tiếng Anh thông qua các bài luyện tập hội thoại 24/7 không giới hạn về thời gian, gia sư AI sửa lỗi 1-1. Mời bạn tham khảo danh sách các chủ đề thực tế giúp ứng dụng tiếng Anh vào đời sống hiệu quả hơn nhé!

Các cụm từ đồng nghĩa với What a pity

Để tránh lặp từ và diễn đạt cảm xúc một cách chính xác nhất trong từng hoàn cảnh, việc nắm vững các cụm từ đồng nghĩa là vô cùng quan trọng. Từ những cách nói trang trọng trong văn viết đến những tiếng lóng gần gũi trong đời thường, danh sách dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ mọi tình huống cần biểu đạt sự cảm thông hay nuối tiếc.

One’s heart goes out to somebody

Cụm từ này mang sắc thái chia buồn và đồng cảm sâu sắc, thường dùng khi đối phương gặp phải những biến cố lớn hoặc nỗi đau mất mát.

Ví dụ:

  • My heart goes out to the families who lost their homes in the storm. (Tôi vô cùng cảm thông và chia sẻ với những gia đình đã mất nhà cửa trong cơn bão.)
  • Our hearts go out to her during this difficult time. (Chúng tôi thực lòng chia sẻ với cô ấy trong khoảng thời gian khó khăn này.)

One’s heart aches

Dùng để diễn tả sự đau lòng hoặc buồn bã tột cùng trước một sự việc đáng tiếc. Đây là cách nói mang đậm tính cảm xúc.

Ví dụ:

  • My heart aches to see the children living in such poverty. (Trái tim tôi thắt lại khi chứng kiến những đứa trẻ phải sống trong cảnh nghèo khó như vậy.)
  • Her heart aches for her lost puppy. (Cô ấy vô cùng đau lòng vì chú chó nhỏ bị lạc của mình.)

What a shame

Đây là cụm từ gần gũi nhất với What a pity, có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các tình huống để nói về một điều gì đó đáng tiếc hoặc không như ý.

Ví dụ:

  • What a shame that the concert was cancelled! (Thật đáng tiếc là buổi hòa nhạc đã bị hủy!)
  •  It’s a shame you couldn’t stay longer. (Thật tiếc là bạn không thể ở lại lâu hơn.)

That’s too bad

Một cách nói phổ biến và tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày để đáp lại một tin không vui hoặc một tình huống không thuận lợi.

Ví dụ:

  • I failed my driving test. – Oh, that’s too bad. Better luck next time! (Tớ trượt bài kiểm tra lái xe rồi. – Ồ, tiếc quá. Lần sau may mắn hơn nhé!)
  • That’s too bad that you have to work this weekend. (Thật tệ là bạn lại phải làm việc vào cuối tuần này.)
Các cụm từ đồng nghĩa với What a pity là One’s heart goes out to somebody, One’s heart aches,...
Các cụm từ đồng nghĩa với What a pity là One’s heart goes out to somebody, One’s heart aches,…

How unfortunate

Đây là cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống lịch sự để chỉ một sự việc không may mắn.

Ví dụ:

  • How unfortunate that the flight was delayed by six hours. (Thật không may khi chuyến bay bị hoãn tới tận 6 tiếng đồng hồ.)
  • It was a highly unfortunate accident. (Đó là một tai nạn cực kỳ không may.)

I’m sorry to hear that

Một cách phản hồi lịch sự và đầy sự quan tâm khi nghe ai đó kể về một chuyện buồn hoặc một rắc rối họ đang gặp phải.

Ví dụ:

  • My grandmother is in the hospital. – I’m so sorry to hear that. (Bà tớ đang phải nằm viện. – Tớ rất tiếc khi nghe tin đó.)
  • I’m sorry to hear that your project was rejected. (Tôi rất tiếc khi biết rằng dự án của bạn đã bị từ chối.)

Regrettably

Thường dùng làm trạng từ ở đầu câu trong văn phong trang trọng như email công việc hoặc báo cáo để thông báo một tin tức không mong muốn.

Ví dụ:

  • Regrettably, we are unable to offer you the position at this time. (Đáng tiếc là chúng tôi không thể mời ông/bà nhận vị trí này vào lúc này.)
  • Regrettably, the event has been postponed. (Đáng tiếc là sự kiện đã bị hoãn lại.)

I’m afraid

Đây là cách mở đầu một câu nói một cách lịch sự khi bạn sắp phải đưa ra một thông tin gây thất vọng cho người nghe.

Ví dụ: 

  • I’m afraid that we have run out of tickets. (Tôi rất tiếc phải thông báo rằng chúng tôi đã hết vé rồi.)
  • I’m afraid I can’t help you with this matter. (Tôi e rằng mình không thể giúp bạn trong việc này.)

What a bummer

Một cách nói cực kỳ thân mật, thường dùng giữa bạn bè để diễn tả sự thất vọng về một việc gì đó mất hứng hoặc xui xẻo.

Ví dụ:

  • The party is cancelled. – Man, what a bummer! (Bữa tiệc bị hủy rồi. – Ôi trời, chán quá đi mất/tiếc quá!)
  • It’s a total bummer that it’s raining on our beach day. (Thật là mất hứng khi trời lại mưa đúng vào ngày đi biển của chúng ta.)

That’s heartbreaking

Dùng khi sự việc đáng tiếc ở mức độ nghiêm trọng, gây đau lòng hoặc khiến người nghe cảm thấy xúc động mạnh.

Ví dụ: 

  • It’s heartbreaking to see the damage caused by the fire. (Thật đau lòng khi chứng kiến những thiệt hại do vụ hỏa hoạn gây ra.)
  • That’s heartbreaking news about their dog. (Đó quả là một tin tức đau lòng về chú chó của họ.)
Các cụm từ đồng nghĩa với What a pity là How unfortunate, Regrettably, I’m afraid
Các cụm từ đồng nghĩa với What a pity là How unfortunate, Regrettably, I’m afraid

Một số đoạn hội thoại mẫu sử dụng What a pity

Để giúp bạn hình dung rõ hơn cách áp dụng cụm từ này vào thực tế, hãy cùng theo dõi các tình huống giao tiếp cụ thể dưới đây. Những đoạn hội thoại này không chỉ giúp bạn học cách phản xạ mà còn hiểu sâu hơn về sắc thái biểu cảm mà What a pity mang lại trong từng ngữ cảnh khác nhau.

Đoạn hội thoại 1 – Lỡ hẹn với bạn bè

A: Hey, are you coming to the movies with us tonight? (Này, tối nay cậu có đi xem phim với bọn tớ không?)

B: I’d love to, but I have to finish my assignment by tomorrow morning. (Tớ rất muốn, nhưng tớ phải hoàn thành bài tập trước sáng mai rồi.)

A: What a pity! We were really looking forward to seeing you there. (Tiếc quá nhỉ! Bọn tớ đã rất mong được gặp cậu ở đó.)

B: Yeah, I know. Maybe next time! (Ừ, tớ biết mà. Chắc là để lần sau vậy!)

Trong đoạn hội thoại này, What a pity được dùng như một câu cảm thán độc lập để đáp lại một thông tin gây thất vọng vì người bạn không đi chơi được. Nó thể hiện sự nuối tiếc nhẹ nhàng và thân mật giữa những người bạn, giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và đầy sự quan tâm.

Đoạn hội thoại 2 – Chia sẻ về một sự kiện không như ý

A: How was your trip to Da Lat last weekend? (Chuyến đi Đà Lạt cuối tuần vừa rồi của cậu thế nào?)

B: It was okay, but it rained almost every day. (Cũng ổn, nhưng mà trời mưa gần như mọi ngày luôn.)

A: What a pity that the weather was so bad! Did you manage to visit any places? (Thật đáng tiếc là thời tiết lại tệ đến vậy! Thế cậu có đi tham quan được nơi nào không?)

B: Not many. We spent most of our time in the hotel. (Không nhiều lắm. Bọn tớ dành phần lớn thời gian ở trong khách sạn.)

Ở đây, người nói sử dụng cấu trúc What a pity + that + mệnh đề. Cách dùng này giúp xác định rõ ràng lý do gây ra sự nuối tiếc là thời tiết xấu. Sử dụng cấu trúc đầy đủ này giúp câu nói mang tính dẫn dắt hơn, đồng thời bày tỏ sự đồng cảm sâu sắc hơn với trải nghiệm không may mắn của người bạn.

Các đoạn hội thoại mẫu giúp bạn hiểu rõ cách dùng What a pity trong giao tiếp thực tế
Các đoạn hội thoại mẫu giúp bạn hiểu rõ cách dùng What a pity trong giao tiếp thực tế

>>> Bạn muốn luyện giọng chuẩn IPA mà không lo về chi phí? Khóa học cải thiện phát âm chỉ 5k/ngày chính là giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất dành cho bạn. Đừng bỏ lỡ cơ hội tham khảo chương trình học chất lượng giúp bạn chuẩn hóa phát âm tiếng Anh chuẩn từng từ, từng câu một cách chính xác.

Bài tập áp dụng

Bài tập 1

Đề bài: Hãy điền cụm từ What a pity, It’s a pity hoặc một cụm từ đồng nghĩa phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu hội thoại sau đây.

1. ________ that you can’t join our picnic this weekend.

2. I lost my wallet on the bus. – ________!

3. ________ to see such a talented artist give up his career.

4. ________ for the kids; they couldn’t go to the zoo because of the storm.

5. ________ (that) we didn’t book the tickets earlier; now they are all gone.

6. ________, we have to inform you that your application was unsuccessful. (Trang trọng)

7. The concert was cancelled at the last minute. –  Oh, what a ________!

8. My ________ goes out to everyone affected by the flood.

9. I’m ________ I can’t come to your wedding, I’ll be away on business.

10. I missed the bus by just a second. – What a ________!

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1What a pity/It’s a pityDùng cấu trúc đi với mệnh đề that để bày tỏ sự nuối tiếc về một sự việc cụ thể.
2What a pity/That’s too badCâu cảm thán ngắn gọn, dùng để phản hồi nhanh một tin không vui từ người đối diện.
3It’s a pitySử dụng cấu trúc It’s a pity + to V để đưa ra nhận xét về một hành động đáng tiếc.
4What a pityCấu trúc What a pity for Noun giúp nhấn mạnh trực tiếp vào đối tượng chịu sự thiệt thòi.
5What a pityThể hiện sự hối tiếc về một hành động trong quá khứ đã không được thực hiện.
6RegrettablyTrạng từ đứng đầu câu, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo.
7shameCụm từ What a shame là biến thể đồng nghĩa phổ biến nhất, dùng thay thế hoàn hảo cho pity.
8heartThành ngữ One’s heart goes out to somebody thể hiện sự đồng cảm và chia sẻ sâu sắc.
9afraidI’m afraid là cách nói giảm nói tránh lịch sự khi phải đưa ra một lời từ chối hoặc tin buồn.
10bummerWhat a bummer là tiếng lóng thân mật, dùng cho những tình huống gây xui xẻo hoặc mất hứng.
Bảng tổng hợp đáp án bài tập 1

Bài tập 2

Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:

1. I can’t come to your party. – ________! We will miss you.

A. What pity

B. What a pity

C. How pity

D. So pity

2. It is ________ that the rain ruined our outdoor wedding.

A. such a pity

B. so pity

C. very pity

D. what a pity

3. What a pity ________ the local library is closing down.

A. for

B. to

C. that

D. with

4. It’s a pity ________ such a talented student drop out of school.

A. see

B. seeing

C. to see

D. saw

5. ________ for the players to lose the match in the final seconds.

A. What a pity

B. How unfortunate

C. It’s a shame

D. All are correct

6. I’ve lost my keys again. – Oh, ________! Not again.

A. what a shame

B. what pity

C. how pity

D. a pity

7. ________, I won’t be able to attend the meeting tomorrow.

A. Pity

B. Regrettably

C. What a pity

D. Shame

8. My heart ________ out to those who have lost their loved ones.

A. goes

B. sends

C. feels

D. takes

9. The movie was sold out. – What a ________! I really wanted to see it.

A. bummer

B. sad

C. lucky

D. bad

10. It’s a ________ that you didn’t tell me sooner.

A. pity

B. pitying

C. pities

D. pitied

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1BCấu trúc cảm thán chuẩn luôn có mạo từ a đi kèm: What a pity.
2ADùng such a pity để nhấn mạnh mức độ đáng tiếc của sự việc.
3CCấu trúc What a pity + (that) + mệnh đề để chỉ rõ lý do nuối tiếc.
4CSử dụng cấu trúc It’s a pity + to V để nói về một hành động đáng tiếc.
5DCả ba phương án đều đúng cấu trúc và mang ý nghĩa diễn tả sự chia sẻ, đáng tiếc.
6AWhat a shame là cụm từ đồng nghĩa phổ biến nhất, dùng thay cho what a pity.
7BRegrettably là trạng từ đứng đầu câu, phù hợp nhất cho văn phong trang trọng.
8ACụm cố định: One’s heart goes out to somebody (Đồng cảm sâu sắc với ai).
9ABummer là từ lóng (slang) dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ sự thất vọng.
10ASau mạo từ a cần một danh từ, ở đây pity đóng vai trò là danh từ.
Bảng tổng hợp đáp án bài tập 2

Bài tập 3

Đề bài: Sử dụng cấu trúc What a pity hoặc các từ đồng nghĩa đã học để hoàn thành các câu dựa trên tình huống cho trước.

1. You feel sorry because your friend can’t go to the concert. (Sử dụng What a pity + mệnh đề)

2. You missed the train. (Sử dụng What a pity!)

3. It’s sad that people waste so much food. (Sử dụng It’s a pity + to V)

4. You want to express deep sympathy for victims of the earthquake. (Sử dụng My heart…)

5. You want to express your sympathy for him because he failed the exam. (Sử dụng What a pity for…)

6. You inform your boss that the report isn’t ready. (Sử dụng I’m afraid…)

7. Your phone broke on the first day of the trip. (Sử dụng What a bummer!)

8. You think it’s a shame that the old park was replaced by a parking lot. (Sử dụng Such a pity)

9. You hear that your neighbor’s dog passed away. (Sử dụng I’m sorry to hear that)

10. You need to announce formally that the event is cancelled. (Sử dụng Regrettably)

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1What a pity (that) you can’t go to the concert.Kết hợp cụm từ cảm thán với một mệnh đề đầy đủ để nêu lý do.
2What a pity! I missed the train.Dùng như một câu cảm thán đứng độc lập ngay khi sự việc xảy ra.
3It’s a pity to see people waste so much food.Cấu trúc It’s a pity + to V dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá.
4My heart goes out to the victims of the earthquake.Cách diễn đạt mang tính chia sẻ và đồng cảm sâu sắc, chân thành.
5What a pity for him to fail the exam.Nhấn mạnh vào đối tượng gặp chuyện không may (anh ấy).
6I’m afraid (that) the report isn’t ready yet.Cách mở đầu lịch sự để thông báo một tin không như ý trong công việc.
7What a bummer! My phone broke on the first day.Dùng ngôn ngữ thân mật để than phiền về một tình huống xui xẻo.
8It’s such a pity that the park was replaced.Dùng such a pity để nhấn mạnh sự tiếc nuối đối với một sự thật.
9I’m so sorry to hear that your dog passed away.Câu phản hồi chuẩn mực và lịch sự khi nghe tin buồn từ người khác.
10Regrettably, the event has been cancelled.Sử dụng trạng từ trang trọng để thông báo tin tức không mong muốn.
Bảng tổng hợp đáp án bài tập 3

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã không còn thắc mắc what a pity là gì cũng như nắm vững cách sử dụng cấu trúc này để bày tỏ sự đồng cảm tinh tế. Để mở rộng vốn từ và nâng cấp khả năng diễn đạt của mình, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết hữu ích tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!