What’s up là gì? Đây là cách nói thân mật dùng để hỏi thăm, hỏi “Có gì mới không?” hoặc “Có chuyện gì vậy?”. Cùng ELSA Speak tìm hiểu cách dùng và trả lời What’s up tự nhiên nhé!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- What’s up là cụm từ chào hỏi thân mật phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
- Cụm từ này thường mang nghĩa là “Dạo này thế nào?”, “Có gì mới không?” hoặc “Có chuyện gì vậy?”.
- Bạn có thể đáp lại nhanh bằng “Not much”, chia sẻ hoạt động hiện tại hoặc chào ngược lại “What’s up”.
- Tránh sử dụng What’s up trong các tình huống trang trọng, phỏng vấn xin việc hay với người lớn tuổi.
What’s up là gì?
What’s up? /wʌts ʌp/ (US/UK) là một cách chào hỏi hoặc hỏi thăm thân mật trong tiếng Anh, có thể hiểu là “Dạo này bạn thế nào?”, “Có gì mới không?” hoặc “Có chuyện gì vậy?”, tùy ngữ cảnh giao tiếp.
Bạn vừa đọc 19 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- What’s up & What’s up: Trong từ điển Anh – Mỹ, cụm từ này mang ý nghĩa tương tự như “What are you doing?” hoặc “What is happening?”.
- What’s up viết tắt là gì? Trong văn nhắn tin (texting) hoặc phong cách đường phố (slang), người bản xứ thường viết tắt hoặc biến thể thành: Sup, Wassup, Wazzup, Wsup. Bạn cũng sẽ rất hay nghe thấy cụm từ thân mật what’s up bro khi bạn bè chào nhau.
Nhiều người mới học thường thắc mắc what’s up là cái gì và dùng khi nào. Dưới đây là bảng tổng hợp các sắc thái nghĩa chính của cụm từ này:
| Ngữ cảnh | Ý nghĩa | Ví d |
| Chào hỏi | Dạo này bạn thế nào?/Chào nhé! | Hey Mike, what’s up? (Chào Mike, thế nào rồi?) |
| Hỏi tình hình | Có gì mới không?/Đang làm gì đấy? | What’s up with your new project? (Dự án mới có gì hot không?) |
| Hỏi vấn đề | Có chuyện gì vậy?/Có ổn không? | You look pale. What’s up? (Trông cậu nhợt nhạt thế. Có chuyện gì vậy?) |

>> Xem thêm:
- Các tháng trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ghi nhớ hiệu quả
- 500+ Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng trong hằng ngày
Cách trả lời What’s Up tự nhiên trong giao tiếp
Tùy thuộc vào tâm trạng, công việc hoặc tình huống thực tế, bạn có thể áp dụng các cách trả lời what’s up phong phú dưới đây để nghe tự nhiên như người bản xứ.
Cách trả lời What’s Up khi không có gì đặc biệt
Khi bạn đang rảnh rỗi hoặc mọi chuyện diễn ra bình thường, hãy chọn các câu trả lời ngắn gọn:
| Câu trả lời | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Not much. | Không có gì nhiều. |
| Nothing much. | Không có gì đặc biệt cả. |
| Nothing special. | Chẳng có gì mới mẻ/đặc biệt. |
| Same old, same old. | Vẫn như mọi khi / Đâu lại vào đấy. |
Cách trả lời What’s Up khi bạn đang làm gì đó
Nếu đối phương hỏi What’s up với ý muốn biết bạn đang làm việc gì, hãy trả lời trực tiếp hành động của bạn kèm từ “Just” để tạo cảm giác nhẹ nhàng:
| Câu trả lời | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Just working. | Mình chỉ đang làm việc thôi. |
| Just hanging out. | Mình đang đi chơi / tụ tập cùng bạn bè. |
| I’m just watching a movie. | Mình đang xem phim thôi. |
| Just heading home. | Mình đang trên đường về nhà. |
>> Xem thêm: Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous): Công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập
Cách trả lời What’s Up khi mọi thứ đang tốt
Khi bạn cảm thấy tràn đầy năng lượng hoặc mọi việc đang rất suôn sẻ, đừng ngần ngại thể hiện sự tích cực:
| Câu trả lời | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I’m good! | Mình ổn / Mình khỏe lắm! |
| Doing great! | Mọi thứ đang cực kỳ tuyệt vời! |
| Pretty good. You? | Khá tốt. Còn bạn thì sao? |
| Never better! | Chưa bao giờ tốt hơn thế này! |

>> Xem thêm các cách diễn đạt sự tích cực khác tại: Tôi ổn tiếng Anh
Cách trả lời What’s Up khi bạn đang bận hoặc không ổn
Trong trường hợp bạn gặp áp lực hoặc tâm trạng không tốt, bạn có thể thành thật chia sẻ:
| Câu trả lời | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I’ve been pretty busy lately. | Dạo này mình bận túi bụi luôn. |
| A little stressed, actually. | Thực sự là mình đang hơi căng thẳng một chút. |
| I’ve had better days. | Dạo này mình không được ổn lắm / Mọi chuyện hơi tệ. |
Có nên hỏi lại “What’s up?” không?
Hoàn toàn có. Trong văn hóa giao tiếp của người bản xứ (đặc biệt là giới trẻ), What’s up? đôi khi chỉ đóng vai trò như một lời chào “Hello” chứ không nhất thiết yêu cầu bạn phải tường thuật chi tiết.
Ví dụ:
A: Hey, what’s up?
B: Hey! What’s up? (hoặc Hey, how’s it going?)
Cách phản hồi này vô cùng tự nhiên và thoải mái khi gặp bạn bè thân thiết ngoài đường hoặc tại các buổi tụ họp.

>> Xem thêm: Tổng hợp các câu xin lỗi tiếng Anh chân thành và thông dụng nhất hiện nay
Hãy luyện tập sử dụng what’s up trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và trôi chảy hơn.

Phân biệt What’s up, How are you và What’s going on
Cả ba cụm từ này đều được dùng để hỏi thăm, nhưng chúng khác nhau rõ rệt về mức độ trang trọng và mục đích trọng tâm của câu hỏi.
| Câu hỏi | Ý chính | Sắc thái & Ngữ cảnh |
| What’s up? | Có gì mới không? / Bạn thế nào? | Thân mật (Informal). Dùng với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, người ngang hàng. |
| How are you? | Bạn khỏe không? / Bạn thế nào? | Trung tính/Lịch sự (Neutral/Formal). Dùng được cho mọi đối tượng, từ đối tác, thầy cô đến người mới quen. |
| What’s going on? | Chuyện gì đang xảy ra vậy? | Thân mật/Trung tính. Dùng khi thấy một sự việc bất thường hoặc chào hỏi bạn bè. |

Những cách nói tương tự What’s Up?
Để vốn từ vựng và cách giao tiếp không bị nhàm chán, bạn hãy thử luân phiên sử dụng các cụm từ đồng nghĩa dưới đây:
| Cách nói | Nghĩa tiếng Việt | Cách dùng / Gợi ý ngữ cảnh |
|---|---|---|
| How’s it going? | Dạo này thế nào rồi? | Rất phổ biến, thân mật, dùng chào bạn bè hoặc đồng nghiệp. |
| What’s new? | Có tin tức gì mới không? | Dùng khi đã lâu không gặp ai đó hoặc muốn cập nhật tin mới. |
| What’s going on? | Có chuyện gì đang diễn ra thế? | Dùng khi thấy đám đông tụ tập hoặc chào hỏi hằng ngày. |
| What are you up to? | Cậu đang tính làm gì đấy? | Hỏi kế hoạch hiện tại hoặc hỏi xem đối phương đang làm gì. |
| How are things? | Mọi chuyện thế nào rồi? | Hỏi thăm tổng quan về cuộc sống, công việc một cách thân thiện. |
| How are you? | Bạn có khỏe không? | Cách chào chuẩn mực, an toàn trong mọi trường hợp. |
| How have you been? | Dạo này bạn ra sao rồi? | Dùng khi gặp lại người quen sau một khoảng thời gian dài. |
| How are you doing? | Bạn đang thế nào rồi? | Tự nhiên, ấm áp hơn câu How are you truyền thống. |
| How are things going? | Mọi thứ diễn tiến êm đẹp chứ? | Hỏi thăm tiến độ công việc hoặc tình trạng cuộc sống. |

Câu hỏi thường gặp
What’s up được sử dụng trong những tình huống nào?
What’s up chỉ nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật (informal) hàng ngày như trò chuyện với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc người cùng trang lứa.
Bạn không nên dùng cụm từ này trong môi trường học thuật, các cuộc họp đối tác trang trọng hoặc khi đi phỏng vấn xin việc.
What’s up khác với How are you như thế nào?
What’s up tập trung hỏi về sự việc, hoạt động mới diễn ra, mang tính chất suồng sã và người nghe thường đáp lại bằng “Not much”.
Trong khi đó, How are you tập trung hỏi về sức khỏe, cảm xúc tổng thể của đối phương và mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn.
What’s up có thể dùng với người lớn tuổi không?
Tuyệt đối không nên dùng What’s up với người lớn tuổi, cấp trên hoặc thầy cô giáo, trừ khi hai người cực kỳ thân thiết và người lớn tuổi chủ động cho phép giao tiếp thoải mái.
Trong các ngữ cảnh cần sự tôn trọng và lễ phép, bạn hãy ưu tiên dùng các mẫu câu lịch sự như “How are you doing, Sir/Ma’am?” hoặc “Good morning/afternoon”.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng What’s up trong giao tiếp hàng ngày. Để mở rộng vốn từ, bạn có thể tham khảo thêm danh mục từ vựng thông dụng và đừng quên luyện tập cùng ELSA Speak nhé!







