Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống muốn đặt một câu hỏi lịch sự với sếp nhưng lại băn khoăn không biết nên dùng wonder đi với giới từ gì? Hãy cùng ELSA Speak khám phá tất tần tật về định nghĩa, cấu trúc và cách dùng wonder chi tiết nhất trong bài viết này nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/wonder)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Wonder là gì?
Wonder /ˈwʌn.dər/ mang ý nghĩa phổ biến là ngạc nhiên, thắc mắc hoặc chiêm ngưỡng một điều kỳ diệu, đóng vai trò vừa là danh từ lẫn động từ trong tiếng Anh. Theo từ điển Cambridge, khi là động từ, nó có nghĩa là to ask yourself questions or express a wish to know about something.
Dưới đây là bảng các nghĩa khác của wonder mà ELSA Speak đã tổng hợp cho bạn:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tự hỏi, băn khoăn (Động từ) | I wonder why he is late. (Tôi tự hỏi tại sao anh ấy lại đến muộn.) |
| Lấy làm lạ, ngạc nhiên (Động từ) | I wonder that he passed the exam so easily. (Tôi lấy làm lạ rằng anh ấy vượt qua kỳ thi dễ dàng như vậy.) |
| Sự ngạc nhiên, thán phục (Danh từ) | The sight of the Grand Canyon filled us with wonder. (Cảnh tượng đại vực Grand Canyon khiến chúng tôi đầy kinh ngạc.) |
| Kỳ quan, điều kỳ diệu (Danh từ) | The Pyramids are one of the wonders of the world. (Kim tự tháp là một trong những kỳ quan của thế giới.) |

Wonder đi với giới từ gì?
Wonder thường đi kèm với các giới từ about, at hoặc đứng trước các từ nghi vấn như if/whether/who/why… để diễn đạt sự tự hỏi. Dưới đây là chi tiết cách sử dụng của wonder trong tiếng Anh:
Wonder + about (phổ biến nhất)
Đây là cấu trúc dùng khi bạn đang suy nghĩ, cân nhắc hoặc băn khoăn về một vấn đề, sự việc nào đó.
| S + wonder + about + N/V-ing |
Ví dụ:
- I’m wondering about buying a new laptop. (Tôi đang cân nhắc về việc mua một chiếc máy tính xách tay mới.)
- They wondered about the cause of the accident. (Họ băn khoăn về nguyên nhân của vụ tai nạn.)
Wonder + at
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn diễn tả sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc trước một điều gì đó xuất sắc hoặc kỳ lạ.
| S + wonder + at + something |
Ví dụ:
- We wondered at her speed and accuracy. (Chúng tôi kinh ngạc trước tốc độ và sự chính xác của cô ấy.)
- Visitors often wonder at the beauty of the canyon. (Du khách thường kinh ngạc trước vẻ đẹp của hẻm núi.)
Wonder + if / whether
Dùng để đưa ra một lời yêu cầu lịch sự hoặc diễn tả sự không chắc chắn, phân vân giữa các lựa chọn.
| S + wonder + if/whether + clause |
Ví dụ:
- I wonder if you could help me with this task? (Tôi tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi việc này không?).
- She wondered whether to stay or leave. (Cô ấy phân vân liệu nên ở lại hay rời đi.)
Wonder + wh- (what, why, how,…)
Dùng khi bạn tự hỏi về một thông tin cụ thể (tại sao, cái gì, như thế nào).
| S + wonder + what/why/who/how/where… + clause |
Ví dụ:
- I wonder why the shop is closed today. (Tôi tự hỏi tại sao cửa hàng lại đóng cửa hôm nay.)
- The police wondered how the thief got inside. (Cảnh sát tự hỏi bằng cách nào tên trộm đã vào được bên trong.)
Có thể bạn quan tâm: Câu nghi vấn trong tiếng Anh: Định nghĩa, cấu trúc, ví dụ dễ hiểu

>> Nói tiếng Anh rõ ràng, chuẩn xác hơn chỉ sau vài phút luyện tập. Trải nghiệm ngay công nghệ AI thông minh từ ELSA Speak.

Cụm từ, thành ngữ với wonder trong tiếng Anh
Bên cạnh các cấu trúc đi kèm giới từ cơ bản, wonder còn xuất hiện trong rất nhiều thành ngữ (idioms) và cụm từ cố định (collocations) cực kỳ thú vị.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| No wonder | Chẳng trách, thảo nào | No wonder you’re tired, you’ve been working all day. (Thảo nào bạn mệt, bạn đã làm việc cả ngày rồi.) |
| Work wonders | Mang lại kết quả thần kỳ | This new medicine works wonders for headaches. (Loại thuốc mới này có tác dụng thần kỳ với chứng đau đầu.) |
| A nine days’ wonder | Một sự kiện gây xôn xao nhưng chóng quên | Their scandal was just a nine days’ wonder. (Vụ bê bối của họ chỉ là chuyện chấn động nhất thời thôi.) |
| I wonder that… | Tôi lấy làm lạ rằng… | I wonder that he survived the crash. (Tôi ngạc nhiên rằng anh ấy đã sống sót sau vụ va chạm.) |
| Small wonder | Chẳng có gì đáng ngạc nhiên | Small wonder she’s angry; you forgot her birthday! (Chẳng lạ gì khi cô ấy giận; bạn quên sinh nhật cô ấy mà!) |
| Wonder child | Đứa trẻ thần đồng | He was a wonder child who played piano at age 3. (Cậu ấy là một thần đồng chơi piano từ lúc 3 tuổi.) |
| Sense of wonder | Cảm giác ngạc nhiên, thích thú | Children have a great sense of wonder. (Trẻ em luôn có sự tò mò và ngạc nhiên lớn lao.) |
| Do wonders for | Cải thiện đáng kể cái gì | Exercise does wonders for your health. (Tập thể dục giúp cải thiện sức khỏe rất nhiều.) |

Bài tập vận dụng
Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng các cấu trúc với wonder
- I __________ (tự hỏi liệu) you have seen my keys.
- They are __________ (đang băn khoăn về) moving to a new city.
- We __________ (kinh ngạc trước) the magnificent sunset.
- He __________ (tự hỏi tại sao) his boss was so angry.
- I __________ (tự hỏi liệu) it will rain tomorrow.
- She __________ (đã tự hỏi) what had happened to her old friend.
- We __________ (không lấy làm lạ) that they won the game.
- I’m __________ (đang băn khoăn về) what to wear to the wedding.
- They __________ (tự hỏi ai) had left the door open.
- I __________ (tự hỏi liệu) I could borrow your pen.
Đáp án:
- wonder if
- wondering about
- wondered at
- wondered why
- wonder if
- wondered
- no wonder
- wondering about
- wondered who
- wonder if
Dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh sử dụng các cấu trúc wonder
- Tôi tự hỏi tại sao cô ấy lại khóc.
- Thảo nào mà anh ấy lại giỏi tiếng Anh như vậy.
- Tôi đang băn khoăn về việc đi du lịch Đà Lạt.
- Bạn có thể giúp tôi một tay được không? (Dùng Wonder if).
- Mọi người đều kinh ngạc trước tài năng của anh ấy.
- Tôi tự hỏi liệu họ có đến đúng giờ không.
- Cô ấy tự hỏi làm thế nào để giải bài toán này.
- Chẳng có gì đáng ngạc nhiên khi họ chia tay.
- Tôi tự hỏi ai là người đã gọi điện cho mình.
- Chế độ ăn uống tốt sẽ mang lại kết quả thần kỳ cho làn da của bạn.
Đáp án:
- I wonder why she is crying.
- No wonder he is so good at English.
- I am wondering about traveling to Da Lat.
- I wonder if you could give me a hand?
- Everyone wondered at his talent.
- I wonder whether/if they will arrive on time.
- She wondered how to solve this math problem.
- Small wonder (that) they broke up.
- I wonder who called me.
- A good diet will work wonders for your skin.
Câu hỏi thường gặp
Wonder for hay about?
Trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng wonder about (băn khoăn về điều gì). Cấu trúc Wonder for không có nghĩa và không được sử dụng phổ biến.
Sau wondered là gì?
Sau wondered (thì quá khứ của wonder), bạn có thể sử dụng giới từ about, at hoặc các từ để hỏi như if, whether, why, what, how… tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Wonder là từ loại gì?
Wonder vừa là danh từ (sự kỳ diệu, kỳ quan) vừa là động từ (tự hỏi, ngạc nhiên).
Wonder danh từ là gì?
Là danh từ, Wonder có nghĩa là điều kỳ diệu, kỳ quan hoặc cảm giác kinh ngạc.
Ví dụ: The Seven Wonders of the World (Bảy kỳ quan thế giới).
Wonder động từ là gì?
Là động từ, wonder mang nghĩa là tự hỏi bản thân (to ask yourself) hoặc cảm thấy ngạc nhiên (to feel surprise).
Như vậy, chúng ta đã cùng nhau giải mã chi tiết câu hỏi wonder đi với giới từ gì cũng như bỏ túi thêm những thành ngữ để nâng cấp kỹ năng giao tiếp. Và đừng quên trang bị ngay cho mình kho kiến thức vững chắc bằng cách khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







