Miêu tả ngoại hình là một trong những chủ đề cơ bản nhưng rất hữu ích khi học tiếng Anh. Việc nắm vững các từ vựng liên quan giúp người học dễ dàng xây dựng được đoạn văn sinh động hơn. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu cách miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh kèm theo đoạn văn mẫu, giúp bạn hiểu và áp dụng nhanh trong thực tế.
Các cấu trúc miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh
Dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc phổ biến giúp bạn miêu tả ngoại hình một cách rõ ràng và tự nhiên:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| S + is/are/am + Adj | Miêu tả vóc dáng, chiều cao, ấn tượng chung | She is tall and slim. (Cô ấy cao và mảnh mai.) |
| S + have/has + (Adj) + N | Miêu tả bộ phận cơ thể (tóc, mắt, khuôn mặt…) | He has big brown eyes. (Anh ấy có đôi mắt nâu to.) |
| S + look/appear + Adj | Miêu tả cảm nhận bên ngoài | She looks very elegant. (Cô ấy trông rất thanh lịch.) |
| S + wear(s) + clothes/accessories | Miêu tả trang phục, phụ kiện | He wears glasses. (Anh ấy đeo kính.) |
| The + person + in + clothes | Xác định người qua trang phục | The girl in the red dress is my sister. (Cô gái mặc váy đỏ là em gái tôi.) |
| What does S look like? | Câu hỏi về ngoại hình | What does she look like? – She is tall and has long hair. (Cô ấy trông như thế nào? – Cô ấy cao và có tóc dài.) |
| S + have/has + a/an + adj + body/build | Miêu tả vóc dáng chi tiết hơn | He has an athletic build. (Anh ấy có thân hình thể thao.) |

Xem thêm: Các từ vựng miêu tả tính cách bằng tiếng Anh thông dụng nhất
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Tổng hợp các từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh
Dưới đây là phần tổng hợp các từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt rõ ràng, tự nhiên và ấn tượng hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ vựng miêu tả dáng người bằng tiếng Anh
Bảng liệt kê những từ vựng miêu tả dáng người bằng tiếng Anh:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Athletic | /æθˈletɪk/ | Khỏe khoắn, thể thao |
| Petite | /pəˈtiːt/ | Nhỏ nhắn, thanh mảnh |
| Chubby | /ˈtʃʌbi/ | Mũm mĩm, đáng yêu |
| Lanky | /ˈlæŋki/ | Cao kều, gầy khẳng khiu |
| Brawny | /ˈbrɔːni/ | Vạm vỡ, lực lưỡng |
| Slender | /ˈslendər/ | Mảnh khảnh, duyên dáng |

Xem thêm:
- Show đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và phrasal verbs
- Mô tả tranh bằng tiếng Anh: Từ vựng, cấu trúc và bài mẫu chi tiết
Từ vựng miêu tả làn da bằng tiếng Anh
Dưới đây là một số từ vựng miêu tả làn da bằng tiếng Anh:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Radiant | /ˈreɪdiənt/ | Rạng rỡ, tươi tắn |
| Sun-kissed | /ˈsʌn kɪst/ | Rám nắng tự nhiên |
| Glowing | /ˈɡləʊɪŋ/ | Căng bóng, khỏe mạnh |
| Sallow | /ˈsæləʊ/ | Vàng vọt, thiếu sức sống |
| Freckled | /ˈfrekld/ | Có tàn nhang |
| Fair skin | /feə skɪn/ | Da trắng |
| Pale skin | /peɪl skɪn/ | Da nhợt nhạt |
| Olive skin | /ˈɒlɪv skɪn/ | Da hơi tái xanh / da vàng |
| Dark skin | /dɑːk skɪn/ | Da tối màu |
| Tan skin | /tæn skɪn/ | Da rám nắng |
| Yellow-skinned | /ˈjeləʊ skɪnd/ | Da vàng |
| Oily skin | /ˈɔɪli skɪn/ | Da dầu |
| Dry skin | /draɪ skɪn/ | Da khô |
| Combination skin | /ˌkɒmbɪˈneɪʃn skɪn/ | Da hỗn hợp |
| Sensitive skin | /ˈsensətɪv skɪn/ | Da nhạy cảm |
| Normal skin | /ˈnɔːml skɪn/ | Da thường |
| Smooth skin | /smuːð skɪn/ | Da mịn màng |
| Rough skin | /rʌf skɪn/ | Da thô ráp |
| Acne-prone skin | /ˈækni prəʊn skɪn/ | Da dễ bị mụn |
| Wrinkled skin | /ˈrɪŋkld skɪn/ | Da nhăn |
| Glowing skin | /ˈɡləʊɪŋ skɪn/ | Da rạng rỡ |
| Dull skin | /dʌl skɪn/ | Da xỉn màu |
| Freckled skin | /ˈfrekld skɪn/ | Da tàn nhang |
| Scarred skin | /skɑːd skɪn/ | Da có sẹo |
| Bronzed | /brɒnzd/ | Màu đồng (do tắm nắng) |
Bài đọc Athletes and Stress mang lại góc nhìn sâu sắc về các yếu tố tâm lý gây căng thẳng cho vận động viên và cách họ vượt qua áp lực. Hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay nhé!

Từ vựng miêu tả khuôn mặt bằng tiếng Anh
Bảng liệt kê những từ vựng khuôn mặt bằng tiếng Anh:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Angular | /ˈæŋɡjələr/ | Góc cạnh |
| High cheekbones | /haɪ ˈtʃiːkbəʊnz/ | Gò má cao |
| Long face | /lɒŋ feɪs/ | Mặt dài |
| Diamond-shaped | /ˈdaɪəmənd ʃeɪpt/ | Mặt hình kim cương |
| Sunken | /ˈsʌŋkən/ | Hốc hác (mắt/má) |
| Chubby cheeks | /ˈtʃʌbi tʃiːks/ | Má phúng phính |

Từ vựng miêu tả tóc bằng tiếng Anh
Bảng liệt kê những từ vựng miêu tả tóc bằng tiếng Anh:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Fair hair | /feə heə(r)/ | Tóc màu sáng, nhạt |
| Redhead | /ˈredhed/ | Người tóc đỏ |
| Blonde hair | /blɒnd heə(r)/ | Tóc vàng |
| Dark brown hair | /dɑːk braʊn heə(r)/ | Tóc nâu đậm |
| Curly hair | /ˈkɜːli heə(r)/ | Tóc xoăn |
| Straight hair | /streɪt heə(r)/ | Tóc thẳng |
| Wavy hair | /ˈweɪvi heə(r)/ | Tóc gợn sóng |
| Bob | /bɒb/ | Tóc ngắn kiểu bob |
| Bald | /bɔːld/ | Hói, không có tóc |
| Messy | /ˈmesi/ | Tóc rối, bù xù |
| Receding | /rɪˈsiːdɪŋ/ | Tóc bị hói dần |
| Braided | /ˈbraɪdɪd/ | Tóc được tết |
| Buzz cut | /ˈbʌz kʌt/ | Tóc húi cua |
| Silky | /ˈsɪlki/ | Tóc mượt như lụa |
| Greasy | /ˈɡriːsi/ | Tóc bết dầu |

Từ vựng miêu tả mũi bằng tiếng Anh
Dưới đây là một số từ vựng miêu tả mũi bằng tiếng Anh:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Straight nose | /streɪt nəʊz/ | Mũi thẳng |
| Upturned nose | /ˌʌpˈtɜːnd nəʊz/ | Mũi hếch, cao |
| Snub nose | /snʌb nəʊz/ | Mũi tẹt, hếch |
| Flat nose | /flæt nəʊz/ | Mũi tẹt |
| Aquiline nose | /ˈækwɪlaɪn nəʊz/ | Mũi khoằm, mũi diều hâu |
| Broad nose | /brɔːd nəʊz/ | Mũi rộng, bè |
| Long nose | /lɒŋ nəʊz/ | Mũi dài |
| Short nose | /ʃɔːt nəʊz/ | Mũi ngắn |
| Narrow nose | /ˈnærəʊ nəʊz/ | Mũi thon, nhỏ |
| Pointed nose | /ˈpɔɪntɪd nəʊz/ | Mũi nhọn |
| Bulbous | /ˈbʌlbəs/ | Mũi cà chua (tròn to) |
| Roman | /ˈrəʊmən/ | Mũi kiểu La Mã |
| Snub | /snʌb/ | Mũi ngắn và hếch |
| Aquiline | /ˈækwɪlaɪn/ | Mũi diều hâu |
| Broad | /brɔːd/ | Mũi to, rộng |
| Narrow | /ˈnærəʊ/ | Mũi hẹp, nhỏ |

Từ vựng miêu tả miệng bằng tiếng Anh
Bảng liệt kê các từ vựng miêu tả miệng bằng tiếng Anh:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Wide mouth | /laːdʒ waɪd maʊθ/ | Miệng rộng |
| Tiny mouth | / ˈtaɪni maʊθ/ | Miệng nhỏ |
| Thin lips | /θɪn lɪps/ | Môi mỏng |
| Plump lips | /fʊl plʌmp lɪps/ | Môi đầy đặn, mọng |
| Pouty lips | / ˈpaʊti lɪps/ | Môi cong, hơi chu |
| Heart-shaped mouth | /hɑːt ʃeɪpt maʊθ/ | Miệng hình trái tim |
| Wide-mouthed | /waɪd maʊðd/ | Người có miệng rộng |
| Smiling | /ˈsmaɪlɪŋ/ | Đang cười nhẹ |
| Grinning | /ˈɡrɪnɪŋ/ | Cười toe toét, rạng rỡ |
| Pouting | /ˈpaʊtɪŋ/ | Chu môi, dỗi |
| Grimacing | /ˈɡrɪmeɪsɪŋ/ | Nhăn mặt, méo miệng |
| Parted lips | /ˈpɑːtɪd lɪps/ | Môi hé mở |
| Tight-lipped | /ˌtaɪt ˈlɪpt/ | Mím môi, kín miệng |
| Chapped | /tʃæpt/ | Môi nứt nẻ |
| Cupid’s bow | /ˈkjuːpɪdz bəʊ/ | Viền môi hình cánh cung |
| Broad smile | /brɔːd smaɪl/ | Nụ cười rạng rỡ |
| Crooked teeth | /ˈkrʊkɪd tiːθ/ | Răng khấp khểnh |
| Pearly white teeth | /ˈpɜːli waɪt tiːθ/ | Răng trắng sáng |

Từ vựng miêu tả phong cách bằng tiếng Anh
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh phổ biến giúp bạn mô tả phong cách thời trang một cách đa dạng và ấn tượng:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Vintage | /ˈvɪntɪdʒ/ | Cổ điển, mang hơi hướng quá khứ |
| Minimalist | /ˈmɪnɪməlɪst/ | Tối giản |
| Sporty | /ˈspɔːrti/ | Khỏe khoắn, thể thao |
| Chic | /ʃiːk/ | Sang trọng, thời thượng |
| Bohemian | /bəʊˈhiːmiən/ | Phóng khoáng, tự do |
| Streetwear | /ˈstriːtweə(r)/ | Phong cách đường phố |
| Elegant | /ˈelɪɡənt/ | Thanh lịch |
| Casual | /ˈkæʒuəl/ | Thường ngày, thoải mái |
| Trendy | /ˈtrendi/ | Hợp mốt |
| Sophisticated | /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ | Tinh tế, sành điệu |
| Unique | /juːˈniːk/ | Độc đáo |
| Formal | /ˈfɔːml/ | Trang trọng |

Các idioms và collocations miêu tả ngoại hình trong tiếng Anh
Để bài nói và bài viết trở nên tự nhiên, sinh động hơn, người học không chỉ nên dùng từ vựng cơ bản mà còn cần kết hợp idioms và collocations:
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Dressed to kill | Ăn mặc cực kỳ sang trọng, thu hút | She walked into the room dressed to kill in a stunning designer gown, instantly capturing everyone’s attention. (Cô ấy bước vào phòng trong bộ váy thiết kế lộng lẫy, ngay lập tức thu hút mọi ánh nhìn.) |
| As pretty as a picture | Xinh đẹp như tranh vẽ | The young girl looked as pretty as a picture, standing gracefully among the blooming flowers in the garden. (Cô gái trẻ trông xinh đẹp như tranh vẽ khi đứng duyên dáng giữa khu vườn đầy hoa.) |
| A sight for sore eyes | Rất dễ chịu khi nhìn thấy | After such a long and exhausting day, seeing you again was truly a sight for sore eyes. (Sau một ngày dài mệt mỏi, gặp lại bạn thật sự rất dễ chịu.) |
| A face only a mother could love | Khuôn mặt không đẹp | He may have a face only a mother could love, but his kindness and talent make him truly admirable. (Anh ấy có thể không điển trai, nhưng sự tốt bụng và tài năng khiến anh ấy rất đáng quý.) |
| As thin as a rake | Gầy như que củi | No matter how much he eats, he remains as thin as a rake, which often surprises people around him. (Dù ăn bao nhiêu, anh ấy vẫn gầy như que củi, khiến mọi người ngạc nhiên.) |
| All skin and bone | Chỉ còn da bọc xương | When the rescued cat was found, it was all skin and bone, but it slowly recovered with proper care. (Khi được cứu, con mèo chỉ còn da bọc xương nhưng đã dần hồi phục.) |
| Look like a million bucks | Trông cực kỳ cuốn hút | You look like a million bucks in that elegant black suit, especially under the evening lights. (Bạn trông cực kỳ cuốn hút trong bộ vest đen, đặc biệt dưới ánh đèn buổi tối.) |
| Cut a dash | Gây ấn tượng mạnh | He really cut a dash at the wedding, wearing a perfectly tailored suit and a confident smile. (Anh ấy đã gây ấn tượng mạnh tại đám cưới với bộ vest vừa vặn và nụ cười tự tin.) |
| Well-built | Vạm vỡ, cân đối | He is well-built thanks to years of regular training and a disciplined lifestyle. (Anh ấy có thân hình vạm vỡ nhờ luyện tập đều đặn và lối sống kỷ luật.) |
| Fair-skinned | Da trắng sáng | Fair-skinned people often need to wear sunscreen to protect their skin from the harsh sunlight. (Người da sáng thường cần dùng kem chống nắng để bảo vệ da.) |
| Oval face | Mặt trái xoan | An oval face is considered ideal because it suits a wide variety of hairstyles and looks. (Khuôn mặt trái xoan phù hợp với nhiều kiểu tóc khác nhau.) |
| Round face | Mặt tròn | Her round face gives her a youthful and friendly look that everyone finds approachable. (Khuôn mặt tròn giúp cô ấy trông trẻ trung và thân thiện.) |
| Shoulder-length | Tóc ngang vai | She prefers shoulder-length hair because it is both stylish and easy to manage every day. (Cô ấy thích tóc ngang vai vì vừa đẹp vừa dễ chăm sóc.) |
| Pointed nose | Mũi nhọn | His pointed nose makes his facial features appear sharper and more distinctive. (Chiếc mũi nhọn khiến khuôn mặt anh ấy sắc nét hơn.) |
| Hooked nose | Mũi khoằm | The character in the story is described as having a hooked nose, adding to his mysterious appearance. (Nhân vật có chiếc mũi khoằm, tạo vẻ bí ẩn.) |
| Rosebud mouth | Miệng chúm chím | The baby has a delicate rosebud mouth that makes everyone adore her. (Em bé có khuôn miệng chúm chím rất đáng yêu.) |

Có thể bạn quan tâm: Ứng dụng ELSA Speak biến việc luyện nói tiếng Anh trở nên linh hoạt và thú vị. Với hệ thống bài học được thiết kế theo dạng trò chơi cùng phản hồi tức thì từ AI, bạn sẽ không còn cảm thấy nhàm chán mà thay vào đó là sự hứng thú mỗi khi mở app lên luyện. Click xem ngay!

Đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh
Miêu tả ngoại hình là một chủ đề quen thuộc trong học tiếng Anh, đặc biệt thường xuất hiện trong các bài viết cơ bản và cả miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh IELTS. Dưới đây là một số đoạn văn mẫu đa dạng về bản thân, bố mẹ, bạn bè và người thân để bạn tham khảo.
Đoạn văn mẫu 1
When it comes to appearance, I would describe myself as a fairly simple person. I am of medium height with a slim build, which makes me look quite active. A round face, paired with short black hair and bright brown eyes, gives me a friendly impression. In daily life, casual outfits such as T-shirts and jeans are my top choices because they are comfortable and practical. Overall, this appearance reflects not only my lifestyle but also my personality, which is easy-going and energetic.
Dịch nghĩa:
Khi nói về ngoại hình, tôi sẽ mô tả bản thân là một người khá đơn giản. Tôi có chiều cao trung bình và có vóc dáng mảnh mai, điều này khiến tôi trông khá năng động. Khuôn mặt tròn cùng với mái tóc đen ngắn và đôi mắt nâu sáng cho tôi vẻ ngoài thân thiện. Trong cuộc sống hằng ngày, tôi thường chọn trang phục đơn giản như áo thun và quần jean vì chúng thoải mái và tiện lợi. Nhìn chung, ngoại hình của tôi không chỉ phản ánh lối sống mà còn thể hiện tính cách dễ gần và năng động của tôi.

Đoạn văn mẫu 2
My mother is the most beautiful person in my eyes, not because of fancy clothes or perfect features, but because of the warmth she carries. She is of average height with a slim figure, and there is always something calm and comforting about the way she looks. Her slightly oval face and gentle eyes make me feel safe whenever I see her. She often keeps her hair long and simple, just the way she likes it. She doesn’t care much about fashion, but she always appears neat and graceful. To me, her smile is the most precious thing, because it reflects all the love and sacrifices she has quietly given to our family.
Dịch nghĩa:
Mẹ tôi là người đẹp nhất trong mắt tôi, không phải vì quần áo sang trọng hay đường nét hoàn hảo, mà vì sự ấm áp mẹ mang lại. Mẹ cao trung bình, dáng người thon gọn và luôn toát lên vẻ điềm tĩnh, khiến tôi cảm thấy bình yên. Khuôn mặt hơi trái xoan cùng đôi mắt hiền khiến tôi thấy an toàn mỗi khi nhìn vào. Mẹ thường để tóc dài giản dị. Mẹ không quá quan tâm đến thời trang, nhưng lúc nào cũng gọn gàng và thanh lịch. Với tôi, nụ cười của mẹ là điều quý giá nhất, vì trong đó chứa đựng tất cả tình yêu và những hy sinh thầm lặng mẹ dành cho gia đình.

Đoạn văn mẫu 3
My best friend is someone whose appearance reflects a very energetic personality. Not very tall but well-built, this friend gives off a strong and sporty vibe. A square face combined with short, slightly curly hair creates a distinctive look. Bright eyes and a cheerful smile make conversations more enjoyable. Most of the time, sporty clothes such as T-shirts and shorts are chosen, which suit an active lifestyle. Overall, such an appearance makes a lasting impression on everyone around.
Dịch nghĩa:
Bạn thân của tôi là người nhìn vào là thấy ngay sự năng động. Tuy không quá cao nhưng dáng người khá săn chắc, trông rất khỏe khoắn và thể thao. Bạn ấy có khuôn mặt vuông, tóc ngắn hơi xoăn nhẹ nên nhìn khá ấn tượng. Đôi mắt lúc nào cũng sáng và nụ cười rất tươi, nói chuyện với bạn ấy lúc nào cũng thấy vui. Bình thường bạn ấy hay mặc đồ đơn giản như áo thun với quần short, đúng kiểu người thích vận động. Nói chung là nhìn rất dễ nhớ và tạo thiện cảm với mọi người.

Đoạn văn mẫu 4
Khi luyện IELTS Speaking, đặc biệt ở IELTS Speaking Part 2, việc nắm vững cách miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh IELTS sẽ giúp thí sinh ghi điểm dễ dàng hơn. Bạn có thể tham khảo cách viết sau:
One of the people I admire most is my older brother, whose appearance is quite impressive. A tall and well-built body gives a strong and confident image at first sight. An oval face, short black hair, and dark brown eyes together create a neat and attractive look. Casual outfits, especially shirts and jeans, are often worn, adding to a mature style. In my opinion, such an appearance not only shows confidence but also reflects a reliable and responsible personality.
Dịch nghĩa:
Một trong những người tôi ngưỡng mộ nhất là anh trai, người có ngoại hình khá ấn tượng. Thân hình cao ráo và săn chắc tạo nên hình ảnh mạnh mẽ và tự tin ngay từ cái nhìn đầu tiên. Khuôn mặt trái xoan, tóc đen ngắn và đôi mắt nâu đậm kết hợp tạo nên vẻ ngoài gọn gàng và thu hút. Anh thường mặc trang phục đơn giản như áo sơ mi và quần jean, giúp tăng thêm vẻ trưởng thành. Theo tôi, ngoại hình này không chỉ thể hiện sự tự tin mà còn phản ánh tính cách đáng tin cậy và có trách nhiệm.

Một số lưu ý khi miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh
Khi miêu tả ngoại hình trong tiếng Anh, bạn không chỉ cần đúng ngữ pháp mà còn phải tự nhiên, lịch sự và đúng ngữ cảnh. Dưới đây là những điểm quan trọng giúp bạn diễn đạt mượt mà và tinh tế hơn:
Lưu ý về trật tự tính từ trong tiếng Anh
Khi sử dụng nhiều tính từ cùng lúc, bạn cần sắp xếp theo đúng trật tự tính từ trong tiếng Anh để câu nghe tự nhiên hơn. Thứ tự phổ biến là:
| Opinion → Size → Age → Shape → Color |
Ví dụ: Tina is a beautiful tall slim young girl. (Tina là một cô gái trẻ xinh đẹp, cao ráo và mảnh mai.)
Lưu ý về ngữ cảnh và phép lịch sự
Khi miêu tả ngoại hình, đặc biệt là về cân nặng hoặc tuổi tác, nên chọn từ ngữ nhẹ nhàng để tránh gây khó chịu:
Ví dụ: Sally is a bit chubby but very cute. (Sally hơi mũm mĩm nhưng rất dễ thương.)
Tìm hiểu thêm một số cấu trúc thông dụng nhất, kèm theo ví dụ minh họa để hỏi cân nặng tiếng Anh
Nên miêu tả từ tổng quan đến chi tiết
Khi miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh, bạn nên trình bày theo thứ tự từ tổng quan đến chi tiết để câu văn tự nhiên và dễ hiểu hơn. Hãy bắt đầu với chiều cao và vóc dáng, sau đó chuyển sang các đặc điểm cụ thể như khuôn mặt, mắt và mái tóc, và cuối cùng có thể thêm trang phục nếu cần. Cách sắp xếp này giúp người nghe hoặc người đọc hình dung rõ ràng hơn về đối tượng được miêu tả.
Ví dụ: Tom is of medium height and well-built. He has a square face and short curly brown hair. He usually wears casual clothes like a T-shirt and jeans. (Tom có chiều cao trung bình và thân hình vạm vỡ. Anh ấy có khuôn mặt vuông và mái tóc ngắn màu nâu xoăn. Anh ấy thường mặc quần áo giản dị như áo phông và quần jeans.)

Những câu hỏi thường gặp
Ngoại hình cân đối trong tiếng Anh thường được gọi là well-proportioned body/well-proportioned figure.
Dáng người nhỏ nhắn trong tiếng Anh phổ biến nhất là petite (thường dùng cho phụ nữ). Ngoài ra, có thể dùng cụm từ:
– Slender/Slim: Mảnh mai, thon gọn.
– Small-framed/Small figure: Vóc dáng nhỏ bé.
– Slight build: Thể hình mỏng manh.
Nhìn chung, từ vựng miêu tả ngoại hình tuy quen thuộc nhưng đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hằng ngày. Hy vọng, ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu rõ được cách miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh, từ đó giúp khả năng diễn đạt của bạn sẽ trở nên tự nhiên và rõ ràng hơn. Để mở rộng vốn từ và nâng cấp khả năng diễn đạt của mình, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết hữu ích tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!
Ghi nhớ nhanh









