Nếu bạn băn khoăn a couple of là gì, dùng trong trường hợp nào và làm sao để tránh nhầm lẫn khi làm bài tập hoặc giao tiếp, hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/couple-of/)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

A couple of là gì?

A couple of /ə ˈkʌp.əl əv/ (collocation), có nghĩa là hai hoặc một vài người/vật. A couple of được từ điển Cambridge định nghĩa là two or a few things that are similar or the same, or two or a few people who are in some way connected.

Ví dụ

  • I have a couple of questions about this lesson. (Tôi có vài câu hỏi về bài học này.)
  • She spent a couple of hours preparing for the interview. (Cô ấy đã dành vài tiếng để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.)
  • We need a couple of chairs for the meeting. (Chúng ta cần thêm vài chiếc ghế cho cuộc họp.)
A couple of có nghĩa là một vài
A couple of có nghĩa là một vài

Cách dùng A couple of trong tiếng Anh

A couple of được dùng trước danh từ đếm được số nhiều để diễn tả hai hoặc một vài người, sự vật. Khi a couple of + danh từ số nhiều đóng vai trò là chủ ngữ, động từ theo sau được chia ở số nhiều. Cụ thể như sau:

A couple of + danh từ số nhiều

A couple of luôn đi với danh từ đếm được ở dạng số nhiều để chỉ hai hoặc một vài người/vật.

Cấu trúc:

A couple of + danh từ đếm được số nhiều

Ví dụ:

  • I bought a couple of books yesterday. (Tôi đã mua vài cuốn sách vào hôm qua.)
  • There are a couple of coffee shops near my apartment. (Có vài quán cà phê gần căn hộ của tôi.)
  • She has a couple of close friends at work. (Cô ấy có vài người bạn thân ở nơi làm việc.)

Lưu ý: Không dùng a couple of với danh từ không đếm được. Ví dụ, không nói a couple of water mà nên nói a couple of bottles of water (vài chai nước).

Câu ví dụ a couple of + danh từ số nhiều
Câu ví dụ a couple of + danh từ số nhiều

Động từ sau A couple of luôn ở dạng số nhiều

Mặc dù couple là danh từ số ít, nhưng khi dùng trong cấu trúc a couple of + danh từ số nhiều, chủ ngữ được xem là số nhiều. Vì vậy, động từ theo sau phải được chia ở dạng số nhiều.

Cấu trúc:

A couple of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều

Ví dụ:

  • A couple of students are waiting outside the classroom. (Có vài học sinh đang chờ bên ngoài lớp học.)
  • A couple of emails have arrived this morning. (Có vài email đã được gửi đến vào sáng nay.)
  • A couple of my colleagues work from home on Fridays. (Một vài đồng nghiệp của tôi làm việc tại nhà vào thứ Sáu.)
Câu ví dụ động từ sau a couple of luôn ở dạng số nhiều
Câu ví dụ động từ sau a couple of luôn ở dạng số nhiều

Có thể bạn quan tâm: Hãy cùng bạn bè nâng tầm kỹ năng giao tiếp tiếng Anh và làm chủ các từ vựng tiếng Anh qua gói học nhóm ưu đãi từ ELSA Speak. Học cùng nhau không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn giúp bạn tiến bộ nhanh chóng hơn mỗi ngày! Click tham khảo ngay!

Phân biệt A couple of và A pair of chi tiết

Cả a couple of và a pair of đều có thể mang ý nghĩa liên quan đến số lượng là hai, nên người học tiếng Anh rất dễ nhầm lẫn. Tuy nhiên, hai cụm từ này được sử dụng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau.

Trong khi a couple of thường mang nghĩa hai hoặc một vài người/vật, thì a pair of lại nhấn mạnh hai thứ tạo thành một cặp hoặc đi cùng nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt hai cấu trúc này:

Tiêu chíA couple ofA pair of
Ý nghĩaHai hoặc một vài người/vật (thường khoảng 2-3).Một cặp, một đôi hoặc một bộ gồm hai phần đi cùng nhau.
Cách dùngDùng với danh từ đếm được số nhiều để chỉ số lượng nhỏ, các đối tượng không nhất thiết phải giống nhau hoặc đi cùng nhau.Dùng với hai vật giống nhau tạo thành một cặp (shoes, socks, gloves…) hoặc một đồ vật có hai phần gắn liền (jeans, scissors, glasses…). Cũng có thể chỉ hai người có mối quan hệ hoặc làm việc cùng nhau.
Ví dụWe’ll stay for a couple of days. (Chúng tôi sẽ ở lại vài ngày.)He bought a pair of jeans yesterday. (Anh ấy đã mua một chiếc quần jean hôm qua.)
Bảng phân biệt a couple of và a pair of chi tiết
Phân biệt a couple of và a pair of chi tiết
Phân biệt a couple of và a pair of chi tiết

Các cụm từ phổ biến với A couple of

Trong tiếng Anh, a couple of thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian, số lượng, đồ vật hoặc con người để diễn tả một số lượng nhỏ. Dưới đây là những cụm từ phổ biến:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
A couple of daysVài ngày (thường khoảng 2 – 3 ngày)I’ll finish the project in a couple of days. (Tôi sẽ hoàn thành dự án trong vài ngày tới.)
A couple of weeksVài tuầnShe’ll be on vacation for a couple of weeks. (Cô ấy sẽ đi nghỉ trong vài tuần.)
A couple of monthsVài thángIt took me a couple of months to learn the basics. (Tôi mất vài tháng để học những kiến thức cơ bản.)
A couple of yearsVài nămThey have lived in Australia for a couple of years. (Họ đã sống ở Úc được vài năm.)
A couple of timesVài lầnI’ve watched this movie a couple of times already. (Tôi đã xem bộ phim này vài lần rồi.)
A couple of times a day/weekVài lần mỗi ngày/tuầnShe checks her email a couple of times a day. (Cô ấy kiểm tra email vài lần mỗi ngày.)
A couple of thingsVài điều, vài việcThere are a couple of things I’d like to discuss. (Có vài điều tôi muốn trao đổi với bạn.)
A couple of dollarsVài đô laThis notebook costs only a couple of dollars. (Cuốn sổ này chỉ có giá vài đô la.)
A couple of minutesVài phútPlease wait a couple of minutes. (Vui lòng đợi tôi vài phút nhé.)
A couple of peopleVài ngườiA couple of people volunteered to help. (Có vài người đã tình nguyện giúp đỡ.)
Bảng tổng hợp các cụm từ phổ biến với a couple of
Một số cụm từ phổ biến với a couple of
Một số cụm từ phổ biến với a couple of

Những câu hỏi thường gặp

A couple of đi với danh từ gì?

A couple of luôn đi với danh từ đếm được ở dạng số nhiều để chỉ hai hoặc một vài người/vật.
Ví dụ:
– A couple of books (vài cuốn sách)
– A couple of friends (vài người bạn)
– A couple of days (vài ngày)

A couple of chia số ít hay nhiều?

Danh từ sau a couple of luôn là danh từ đếm được số nhiều và động từ theo sau cũng được chia ở dạng số nhiều.
Ví dụ:
A couple of students are absent today. (Có vài học sinh nghỉ học hôm nay.)
A couple of emails have arrived. (Có vài email đã được gửi đến.)

A couple of và a few khác nhau thế nào?

Cả a couple of và a few đều có nghĩa là một vài, nhưng mức độ nhấn mạnh về số lượng có đôi chút khác biệt.
A couple of: Thường ngụ ý khoảng 2–3 người/vật. Phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, mang sắc thái thân mật.
A few: Chỉ một vài, số lượng ít nhưng không xác định, có thể từ 3 trở lên tùy ngữ cảnh. Dùng linh hoạt trong cả văn nói và văn viết.

Bài tập vận dụng

Bài 1 – Chọn đáp án đúng 

1. She bought a couple of ______ for her vacation.

A. dress

B. dresses

C. a dress

D. dresseses

2. A couple of students ______ waiting outside.

A. is

B. has

C. are

D. was

3. We need ______ minutes to finish the meeting.

A. pair of

B. couple

C. a pair of

D. a couple of

4. Which sentence is correct?

A. A couple of my friend are here.

B. A couple of my friends is here.

C. A couple of my friends are here.

D. A couple my friends are here.

5. I bought ______ to wear with my new shoes.

A. a couple of socks

B. a pair of socks

C. couple socks

D. pair socks

6. There are a couple of ______ near my office.

A. restaurant

B. restaurants

C. restaurant’s

D. restaurantes

7. I’ve seen that movie a couple of ______.

A. times

B. time

C. timing

D. timed

8. Which sentence uses a couple of correctly?

A. I need a couple of water.

B. She bought a couple of furniture.

C. We invited a couple of colleagues to dinner.

D. He gave me a couple advice.

9. A couple of emails ______ this morning.

A. has arrived

B. have arrived

C. arrives

D. is arriving

10. Which sentence is incorrect?

A. I have a couple of questions.

B. We stayed there for a couple of days.

C. A couple of teachers are absent today.

D. She bought a couple of bread.

Đáp án

12345678910
BCDCBBACBD

Bài 2 – Viết lại câu với A couple of  

1. I need two more minutes.

→ _______________________________________

2. She bought two books yesterday.

→ _______________________________________

3. We will stay here for a few days.

→ _______________________________________

4. He asked two questions during the meeting.

→ _______________________________________

5. I have a few ideas for this project.

→ _______________________________________

6. They visited us for two weeks.

→ _______________________________________

7. We need two more chairs.

→ _______________________________________

8. There are a few restaurants near my office.

→ _______________________________________

9. She has two close friends at school.

→ _______________________________________

10. I watched that movie two times.

→ _______________________________________

Đáp án

  1. I need a couple of more minutes./I need a couple of minutes more.
  2. She bought a couple of books yesterday.
  3. We will stay here for a couple of days.
  4. He asked a couple of questions during the meeting.
  5. I have a couple of ideas for this project.
  6. They visited us for a couple of weeks.
  7. We need a couple of more chairs./We need a couple more chairs.
  8. There are a couple of restaurants near my office.
  9. She has a couple of close friends at school.
  10. I watched that movie a couple of times.

Hy vọng bài viết trên của ELSA Speak đã giúp bạn hiểu rõ a couple of là gì, cách sử dụng chuẩn trong từng ngữ cảnh cũng như phân biệt cụm từ này với những từ chỉ số lượng khác trong tiếng Anh. Đừng quên đồng hành cùng ELSA Speak để khám phá thêm nhiều kiến thức ngữ pháp, từ vựng và mẹo học tiếng Anh hữu ích mỗi ngày tại danh mục Từ vựng thông dụng!