A wide range of là một cấu trúc rất phổ biến, xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong các bài luận, email công việc và tài liệu học thuật. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách dùng của cụm này. ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu a wide range of là gì, cách dùng chi tiết và các ví dụ minh họa dễ hiểu để bạn có thể áp dụng linh hoạt trong giao tiếp và học tập.
A wide range of là gì?
A wide range of /ə waɪd reɪndʒ əv/ là một cụm danh từ, có nghĩa là một loạt, một phạm vi rộng hoặc sự đa dạng của các đối tượng, sản phẩm, kỹ năng hoặc chủ đề.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- Tina has a wide range of skills, from graphic design to marketing. (Tina có nhiều kỹ năng khác nhau, từ thiết kế đồ họa đến marketing.)
- The seminar organized by Jame Jones attracted a wide range of participants. (Hội thảo do Jame tổ chức thu hút nhiều người tham gia khác nhau.)
- Anna reads a wide range of books, including science fiction and history. (Anna đọc nhiều thể loại sách khác nhau, bao gồm khoa học viễn tưởng và lịch sử.)

Cách dùng A wide range of
Dưới đây là những cách dùng của cụm từ tiếng Anh a wide range of.
Cấu trúc chung:
| A wide range of + Danh từ số nhiều/Danh từ không đếm được |
Ví dụ:
- A wide range of languages is spoken in this international school. (Nhiều ngôn ngữ khác nhau được sử dụng trong ngôi trường quốc tế này.)
- A wide range of volunteers help organize the festival each year. (Nhiều nhóm tình nguyện viên khác nhau hỗ trợ tổ chức lễ hội mỗi năm.)
- A wide range of experience is required for this leadership role. (Một nền tảng kinh nghiệm đa dạng là cần thiết cho vị trí lãnh đạo này.)
- A wide range of research is needed before making a final decision. (Cần rất nhiều nghiên cứu đa dạng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

Cấu trúc khác:
| There is/are + a wide range of + N |
Ví dụ:
- There is a wide range of activities for children at the summer camp. (Có rất nhiều hoạt động khác nhau cho trẻ em tại trại hè.)
- There is a wide range of support available for new employees. (Có nhiều hình thức hỗ trợ dành cho nhân viên mới.)

Có thể bạn quan tâm: Nếu bạn đang tìm một giải pháp học phát âm tiện lợi, dễ sử dụng và có thể học mọi lúc mọi nơi, thì ELSA Speak chắc chắn là một trợ thủ đắc lực. Click khám phá ngay!

A wide range of đi với danh từ gì?
A wide range of thường đi với:
- Danh từ số nhiều (plural nouns) khi nói về nhiều loại người, vật, sự việc cụ thể
- Danh từ không đếm được (uncountable nouns) khi nói về sự đa dạng mang tính trừu tượng như thông tin, kiến thức, kinh nghiệm,…
Lưu ý: Động từ theo sau thường chia theo danh từ chính phía sau.
Bảng liệt kê một số cụm từ thường đi cùng với a wide range of:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| A wide range of products | Nhiều loại sản phẩm | The store sells a wide range of products for outdoor activities. (Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm cho hoạt động ngoài trời.) |
| A wide range of services | Nhiều loại dịch vụ | The company provides a wide range of services to small businesses. (Công ty cung cấp nhiều dịch vụ cho doanh nghiệp nhỏ.) |
| A wide range of options | Nhiều lựa chọn | Students have a wide range of options after graduation. (Sinh viên có nhiều lựa chọn sau khi tốt nghiệp.) |
| A wide range of issues | Nhiều vấn đề | The meeting covered a wide range of issues affecting the community. (Cuộc họp đề cập nhiều vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng.) |
| A wide range of factors | Nhiều yếu tố | A wide range of factors influences people’s career decisions. (Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp của mọi người.) |
| A wide range of people | Nhiều kiểu người khác nhau | The event attracted a wide range of people from different backgrounds. (Sự kiện thu hút nhiều người từ các hoàn cảnh khác nhau.) |
| A wide range of activities | Nhiều hoạt động | The resort offers a wide range of activities for guests. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động cho du khách.) |
| A wide range of skills | Nhiều kỹ năng | This job requires a wide range of skills. (Công việc này đòi hỏi nhiều kỹ năng khác nhau.) |
| A wide range of information | Nhiều thông tin | The website contains a wide range of information about healthy living. (Trang web chứa nhiều thông tin về lối sống lành mạnh.) |
| A wide range of possibilities | Nhiều khả năng | Studying abroad opens up a wide range of possibilities. (Du học mở ra nhiều cơ hội/khả năng.) |

Các cụm từ đồng nghĩa với A wide range of
Bảng liệt kê các cụm từ đồng nghĩa tiếng Anh với a wide range of:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| A wide variety of | Nhiều loại đa dạng, phong phú | Paris offers a wide variety of museums, from the Louvre to small art galleries. (Paris có rất nhiều loại bảo tàng, từ Louvre đến các phòng tranh nhỏ.) |
| A vast array of | Một loạt rất lớn, nhấn mạnh số lượng nhiều | Tokyo has a vast array of street foods to try. (Tokyo có vô số món ăn đường phố để thưởng thức.) |
| A diverse range of | Phạm vi đa dạng về nhiều mặt | Canada welcomes a diverse range of immigrants every year. (Canada chào đón nhiều nhóm người nhập cư đa dạng mỗi năm.) |
| A broad spectrum of | Phạm vi rộng, nhiều khía cạnh | The conference attracted a broad spectrum of experts from different fields. (Hội nghị thu hút nhiều chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau.) |
| A great number of | Số lượng lớn (danh từ đếm được) | A great number of tourists visit Rome each summer. (Rất nhiều du khách đến Rome mỗi mùa hè.) |
| A multitude of | Vô số, rất nhiều | The Amazon rainforest is home to a multitude of species. (Rừng Amazon là nơi sinh sống của vô số loài.) |
| An extensive range of | Phạm vi rất rộng, đầy đủ | The university library holds an extensive range of historical documents. (Thư viện đại học lưu trữ rất nhiều tài liệu lịch sử.) |
| Various/numerous | Nhiều, khác nhau (tính từ) | Leonardo DiCaprio has played various roles throughout his career. (Leonardo DiCaprio đã đóng nhiều vai khác nhau trong sự nghiệp.) |

Phân biệt A wide range of và A variety of
Cả hai cụm đều mang nghĩa nhiều loại/đa dạng, nhưng sắc thái và cách dùng có chút khác nhau. Bảng phân biệt a wide range of và a variety of:
| Tiêu chí | A wide range of | A variety of |
| Ý nghĩa chính | Một phạm vi rộng gồm nhiều loại, thường có liên quan hoặc có thể sắp xếp theo mức độ | Nhiều loại khác nhau, nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng |
| Sắc thái | Trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết, học thuật | Tự nhiên, phổ biến trong cả nói và viết |
| Mối liên hệ giữa các yếu tố | Thường cùng một nhóm hoặc cùng lĩnh vực | Có thể rất khác nhau, không cần liên quan |
| Khi nào dùng | Khi muốn nhấn mạnh phạm vi rộng hoặc quy mô lớn | Khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú |
| Ví dụ | The hospital provides a wide range of medical services. (Bệnh viện cung cấp nhiều dịch vụ y tế khác nhau trong cùng lĩnh vực.) | The market sells a variety of fruits from many countries. (Khu chợ bán nhiều loại trái cây đa dạng từ nhiều nước.) |

Những câu hỏi thường gặp
A wide range of + gì?
A wide range of đi với danh từ số nhiều (đếm được) hoặc danh từ không đếm được để diễn tả sự đa dạng, phong phú. Thường gặp với: products, services, people, activities, information, skills, options, issues,…
Ví dụ: A wide range of courses is available online. (Có rất nhiều khóa học khác nhau có sẵn trực tuyến.)
A wide range of chia số nhiều hay ít?
Câu có a wide range of, động từ chia theo danh từ đứng sau:
- Danh từ số nhiều (động từ số nhiều)
- Danh từ không đếm được (động từ số ít)
Ví dụ:
- A wide range of solutions is being discussed. (Nhiều giải pháp khác nhau đang được thảo luận.)
- A wide range of equipment is required for the experiment. (Cần nhiều loại thiết bị khác nhau cho thí nghiệm.)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. The museum displays ______ ancient artifacts.
A. widely range of
B. a wide range of
C. a wide range
D. wide range of
2. The university offers ______ programs for international students.
A. variety
B. vary
C. various
D. variedly
3. This website provides ______ learning materials for beginners.
A. a vast array
B. vast array of
C. vast arrays
D. a vast array of
4. The new mall attracts ______ customers every day.
A. a wide range of
B. a variety
C. various of
D. wide variety
5. Scientists study ______ factors that influence climate change.
A. broad spectrum
B. a broad spectrum of
C. spectrum of broad
D. broadly spectrum
6. The hotel offers ______ services, from spa treatments to guided tours.
A. a wide range of
B. wide range
C. ranged widely
D. range wide
7. She has ______ hobbies, including painting and hiking.
A. diversity range of
B. diverse range
C. diversely range
D. a diverse range of
8. The charity supports ______ people in need.
A. a multitude of
B. multitude
C. multitudinous
D. multiply of
9. The store sells ______ products for pets.
A. numerous
B. number
C. numbering
D. numerously
10. The conference covered ______ topics related to education.
A. an extensive range of
B. extensive range
C. extensively range
D. extent range of
11. There is ______ prices depending on the brand.
A. a wide range
B. wide range of
C. widely range
D. a wide range of
12. The library contains ______ books in different languages.
A. a great number of
B. great number
C. greatly number of
D. numbered great
13. The program is designed for ______ learners.
A. a variety of
B. variety
C. varied
D. vary of
14. The company produces ______ electronic devices.
A. wide variety
B. varied of
C. a wide variety of
D. widely variety
15. The park offers ______ outdoor activities for families.
A. a wide range of
B. wide ranged
C. range widely
D. ranging wide
Đáp án
| 1.B | 2.C | 3.D | 4.A | 5.B |
| 6.A | 7.D | 8.A | 9.A | 10.A |
| 11.D | 12.A | 13.A | 14.C | 15.A |
Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa
- The exhibition includes a wide range arts from different countries.
- The shop sells wide range of souvenirs.
- A wide range of information are provided online.
- She has a wide range hobbies.
- There are a wide range of option to choose from.
- The company offers a wide ranges of services.
- A wide range of equipment are needed for the project.
- Students can choose from wide range of courses.
- A wide range of skills are require for this position.
- The report includes a wide range information.
Đáp án
- thiếu giới từ of → a wide range of arts
- thiếu mạo từ a → a wide range of
- are → is (information không đếm được)
- thiếu of → a wide range of hobbies
- option → options (Danh từ phải số nhiều)
- ranges → range
- are → is (equipment không đếm được)
- thiếu mạo từ a → a wide range of
- require → required
- thiếu of → a wide range of information
Tóm lại, a wide range of là cụm từ quan trọng giúp diễn đạt sự đa dạng và phong phú của người, vật hoặc sự việc trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết trên, ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu được a wide range of là gì, đồng thời diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Theo dõi ngay danh mục Từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ nhiều bài học bổ ích bạn nhé!







