Bài tập giới từ là một phần quan trọng trong quá trình học tiếng Anh, giúp bạn cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp tiếng Anh chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp. Với 100+ bài tập giới từ có đáp án chi tiết ELSA Speak biên soạn dưới đây, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng giới từ trong các tình huống thực tế, nâng cao khả năng ngữ pháp và làm bài thi hiệu quả hơn. Luyện tập ngay!
Ôn tập lý thuyết về giới từ
Khái niệm giới từ là gì?
Giới từ là từ dùng để liên kết danh từ, đại từ hoặc cụm từ với phần còn lại của câu, nhằm chỉ ra mối quan hệ về không gian, thời gian hoặc ý nghĩa khác.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ: She is on the chair. (Cô ấy đang ngồi trên ghế.)

Giới từ kết hợp với những từ loại nào?
Các giới từ trong tiếng Anh thường đi kèm với danh từ, đại từ, động từ, tính từ để tạo thành cụm từ có ý nghĩa hoàn chỉnh, cụ thể:
- Danh từ: Giới từ thường đứng trước danh từ để tạo cụm giới từ.
- Đại từ: Được sử dụng để liên kết với đại từ nhằm thể hiện ý nghĩa chính xác.
- Động từ: Một số giới từ kết hợp chặt chẽ với động từ tạo thành cụm động từ.
- Tính từ: Giúp bổ nghĩa cho tính từ, làm rõ ý nghĩa của câu.

Phân loại giới từ
Dựa trên ý nghĩa và cách sử dụng, giới từ được phân loại thành 4 nhóm sau:
- Giới từ chỉ thời gian: At, on, in, before, after.
- Giới từ chỉ nơi chốn: At, in, on, above, below.
- Giới từ chỉ phương hướng: To, into, onto, from, toward.
- Giới từ chỉ nguyên nhân, mục đích: Because of, due to, for, with.

Vị trí giới từ trong câu
Giới từ có 3 vị trí trong câu:
- Trước danh từ hoặc cụm danh từ: The book is on the table.
- Sau động từ: He is looking for his books.
- Trong câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ: Where are you from?

100 câu bài tập về giới từ cơ bản và nâng cao có đáp án
Dưới đây là hơn 100 bài tập đa dạng được chia theo từng loại giới từ, giúp bạn rèn luyện và nâng cao kỹ năng nhanh chóng.
Bài tập giới từ chỉ thời gian (Bài tập giới từ in on at cơ bản)
Đề bài: Điền giới từ phù hợp (in, on, at) để hoàn thành các câu dưới đây.
- She was born ___ April.
- They usually go to the beach ___ the summer.
- The meeting will start ___ 9 a.m. sharp.
- We visited them ___ a rainy day.
- My birthday is ___ the 21st of May.
- The train arrived ___ night.
- I met him ___ the weekend.
- My parents moved to this house ___ 2005.
- He was working ___ Monday afternoon.
- We always celebrate Christmas ___ December.
Đáp án bài tập giới từ chỉ thời gian (in, on, at)
| 1. in Dùng in với tháng (April). | 2. in Dùng on với các ngày cụ thể (a rainy day). | 3. at Dùng at với thời điểm chính xác (9 a.m.). | 4. on Dùng on với các ngày cụ thể (a rainy day). | 5. on Dùng on với ngày tháng cụ thể (the 21st of May). |
| 6. at Dùng at với buổi tối (night). | 7. at Dùng at với cuối tuần (the weekend). | 8. in Dùng in với năm (2005). | 9. on Dùng on với ngày trong tuần (Monday afternoon). | 10. in Dùng in với tháng (December). |
Bài tập giới từ chỉ nơi chốn
Đề bài: Điền giới từ đúng (at, on, in) vào chỗ trống.
- The keys are ___ the table.
- She is standing ___ the door.
- We stayed ___ a beautiful hotel last night.
- The kids are playing ___ the park.
- He hung the painting ___ the wall.
- There’s a coffee shop ___ the corner of the street.
- The plane is flying ___ the sky.
- He was ___ the bus when I called.
- They live ___ a small apartment downtown.
- We had dinner ___ a new restaurant yesterday.
Đáp án bài tập giới từ chỉ nơi chốn (at, on, in)
| 1. on Dùng on khi nói về vị trí trên bề mặt (on the table). | 2. at Dùng at để chỉ vị trí cụ thể (at the door). | 3. in Dùng in với không gian kín (in a beautiful hotel). | 4. in Dùng in với không gian rộng (in the park). | 5. on Dùng on khi nói về vị trí trên bề mặt (on the wall). |
| 6. at Dùng at để chỉ vị trí cụ thể (at the corner). | 7. in Dùng in với không gian ba chiều (in the sky). | 8. on Dùng on khi nói về phương tiện giao thông công cộng (on the bus). | 9. in Dùng in với không gian kín (in a small apartment). | 10. at Dùng at để chỉ vị trí cụ thể (at a new restaurant). |
Bài tập về giới từ kết hợp với động từ
Đề bài: Điền giới từ phù hợp với động từ trong câu.
- She is waiting ___ her friend.
- He apologized ___ the mistake he made.
- They are looking ___ a new house.
- I agree ___ you on this matter.
- We are listening ___ a podcast about history.
- She succeeded ___ convincing him to join.
- The teacher is angry ___ the students for being late.
- He always dreams ___ traveling around the world.
- I’m responsible ___ the sales department.
- She laughed ___ his silly joke.
Đáp án bài tập về giới từ kết hợp với động từ
| 1. for Dùng for với động từ wait để chỉ mục tiêu chờ đợi. | 2. for Dùng for với động từ apologize khi xin lỗi vì điều gì đó. | 3. for Dùng for với động từ look để chỉ mục tiêu tìm kiếm. | 4. with Dùng with với động từ agree khi đồng tình với ai đó. | 5. to Dùng to với động từ listen khi hướng sự chú ý vào âm thanh. |
| 6. in Dùng in với động từ succeed để chỉ thành công trong việc gì. | 7. at Dùng at với động từ angry để chỉ sự tức giận đối với ai đó. | 8. of Dùng of với động từ dream để chỉ sự mơ ước về điều gì đó. | 9. for Dùng for với động từ responsible để chỉ trách nhiệm. | 10. at Dùng at với động từ laugh để chỉ mục tiêu của tiếng cười. |
Bài tập về giới từ kết hợp với tính từ
Đề bài: Hoàn thành câu với giới từ phù hợp.
- She is afraid ___ spiders.
- He is interested ___ learning new skills.
- I’m proud ___ my achievements.
- They were shocked ___ the news.
- She is tired ___ working late hours.
- He is famous ___ his photography.
- We are happy ___ the results.
- They were worried ___ their upcoming exam.
- I’m good ___ solving puzzles.
- She is kind ___ everyone around her.
Đáp án bài tập về giới từ kết hợp với tính từ
| 1. of Dùng of với tính từ afraid để chỉ nguyên nhân sợ hãi. | 2. in Dùng in với tính từ interested để chỉ sự quan tâm. | 3. of Dùng of với tính từ proud để chỉ niềm tự hào. | 4. by Dùng by với tính từ shocked để chỉ nguyên nhân gây sốc. | 5. of Dùng of với tính từ tired để chỉ lý do mệt mỏi. |
| 6. for Dùng for với tính từ famous để chỉ nguyên nhân nổi tiếng. | 7. with Dùng with với tính từ happy để chỉ sự hài lòng. | 8. about Dùng about với tính từ worried để chỉ nguyên nhân lo lắng. | 9. at Dùng at với tính từ good để chỉ khả năng tốt ở lĩnh vực nào. | 10. to Dùng to với tính từ kind để chỉ mối quan hệ tích cực. |
Bài tập giới từ chỉ phương hướng
Đề bài: Chọn giới từ đúng (to, into, onto, from, toward) để điền vào câu.
- He is driving ___ the city center.
- She jumped ___ the swimming pool.
- We moved ___ the countryside last year.
- He fell ___ the ground while running.
- They were walking ___ the museum.
- The bird flew ___ the open window.
- The ball rolled ___ the street.
- He pointed ___ the sky.
- She ran ___ the bus stop.
- They are coming ___ school right now.
Đáp án bài tập giới từ chỉ phương hướng (to, into, onto, from, toward)
| 1. to Dùng to để chỉ hướng di chuyển đến một nơi cụ thể (to the city center). | 2. into Dùng into khi có sự chuyển động vào bên trong một không gian (into the swimming pool). | 3. to Dùng to để chỉ điểm đến (to the countryside). | 4. onto Dùng onto khi có chuyển động lên trên bề mặt (onto the ground). | 5. toward Dùng toward để chỉ sự di chuyển theo hướng (toward the museum). |
| 6. through Dùng through để chỉ sự di chuyển qua một không gian hoặc vật thể (through the open window). | 7. onto Dùng onto để chỉ sự di chuyển lên một bề mặt (onto the street). | 8. to Dùng to để chỉ mục tiêu di chuyển (to the sky). | 9. to Dùng to để chỉ điểm đến (to the bus stop). | 10. from Dùng from để chỉ nơi xuất phát (from school). |
Bài tập giới từ hỗn hợp
Dưới đây là các bài tập hỗn hợp, từ cơ bản đến nâng cao, sẽ giúp bạn luyện tập kỹ năng sử dụng giới từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy cố gắng hoàn thành chúng và đối chiếu với đáp án sau khi hoàn tất.
Bài tập 1
Đề bài cơ bản: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.
- The dog is hiding ___ the bed.
- I usually go shopping ___ Sundays.
- She is famous ___ her kind heart.
- They will arrive ___ 5 p.m.
- He is good ___ playing the piano.
- I saw her ___ the station.
- He is working ___ an important project.
- The letter is addressed ___ the manager.
- She apologized ___ being late.
- We are heading ___ the mountains.
Đáp án bài tập 1
| 1. under Dùng under để chỉ vị trí bên dưới (under the bed). | 2. on Dùng on với ngày cụ thể (on Sundays). | 3. for Dùng for với tính từ famous để chỉ lý do nổi tiếng. | 4. at Dùng at với thời gian cụ thể (at 5 p.m.). | 5. at Dùng at với tính từ good để chỉ kỹ năng giỏi trong lĩnh vực gì đó. |
| 6. at Dùng at để chỉ vị trí cụ thể (at the station). | 7. on Dùng on với công việc cụ thể (on an important project). | 8. to Dùng to để chỉ mục tiêu gửi thư (to the manager). | 9. for Dùng for với động từ apologized để xin lỗi về điều gì. | 10. for Dùng for để chỉ mục tiêu hướng đến (for the mountains). |
Bài tập 2
Đề bài cơ bản: Hoàn thành câu bằng cách điền giới từ đúng.
- He was sitting ___ the chair by the window.
- We walked ___ the park on our way home.
- She borrowed a book ___ the library.
- They talked ___ the teacher about the upcoming test.
- The painting was hung ___ the wall in the living room.
- He is planning to travel ___ Europe next summer.
- She spent all day looking ___ her lost keys.
- He always takes pride ___ his work.
- The cat jumped ___ the fence to chase a bird.
- We need to focus ___ the task at hand.
Đáp án bài tập 2
| 1. on Dùng on khi nói về vị trí trên bề mặt (on the chair). | 2. through Dùng through khi di chuyển qua không gian (through the park). | 3. from Dùng from để chỉ nguồn gốc của hành động (from the library). | 4. to Dùng to để chỉ mục tiêu nói chuyện (to the teacher). | 5. on Dùng on với vị trí trên bề mặt (on the wall). |
| 6. through Dùng through khi nói về di chuyển qua không gian (through Europe). | 7. for Dùng for để chỉ mục tiêu tìm kiếm (for her lost keys). | 8. in Dùng in với thành tựu đạt được (in his work). | 9. over Dùng over với động tác nhảy qua chướng ngại vật (over the fence). | 10. on Dùng on để chỉ sự tập trung vào mục tiêu (on the task). |
Bài tập 3
Đề bài cơ bản: Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.
- She is sitting ___ front of the class.
- The keys are hidden ___ the drawer.
- We will meet ___ the train station at 7 a.m.
- He complained ___ the food being too salty.
- They were surprised ___ her sudden visit.
- The book is ___ the table, next to the lamp.
- She succeeded ___ finishing the project on time.
- He jumped ___ the river to save the child.
- The movie starts ___ 8 p.m.
- I’m afraid ___ making the wrong decision.
Đáp án bài tập 3
| 1. in Dùng in để chỉ vị trí bên trong không gian cụ thể (in front of the class). | 2. in Dùng in với không gian kín (in the drawer). | 3. at Dùng at với nơi cụ thể (at the train station). | 4. about Dùng about với động từ complained để chỉ lý do phàn nàn. | 5. by Dùng by với tính từ surprised để chỉ nguyên nhân gây ngạc nhiên. |
| 6. on Dùng on khi chỉ vị trí trên bề mặt (on the table). | 7. in Dùng in với động từ succeeded để chỉ thành công. | 8. into Dùng into khi di chuyển vào một không gian (into the river). | 9. at Dùng at với thời gian cụ thể (at 8 p.m.). | 10. of Dùng of với tính từ afraid để chỉ nỗi sợ hãi. |
Bài tập 4
Đề bài nâng cao: Điền giới từ đúng và dịch nghĩa câu hoàn chỉnh.
- She is highly skilled ___ negotiating contracts.
- The flowers are a gift ___ gratitude for your help.
- He has always been interested ___ the field of astronomy.
- They’re traveling ___ the sake of expanding their horizons.
- He is loyal ___ his long-time friends.
- The team is working ___ achieving a common goal.
- The car drove ___ the fog, making it hard to see.
- She was praised ___ her dedication to the project.
- He is responsible ___ ensuring the safety of everyone.
- They have been living ___ this city for decades.
Đáp án bài tập 4: Đề bài nâng cao
| 1. in Dùng in với tính từ skilled để chỉ lĩnh vực chuyên môn (in negotiating contracts). | 2. in Dùng in để chỉ lý do hoặc nguyên nhân (in gratitude for your help). | 3. in Dùng in với tính từ interested để chỉ mối quan tâm (in the field of astronomy). | 4. for Dùng for để chỉ mục đích (for the sake of expanding their horizons). | 5. to Dùng to với tính từ loyal để chỉ đối tượng trung thành (to his long-time friends). |
| 6. on Dùng on khi chỉ hành động tập trung vào mục tiêu cụ thể (on achieving a common goal). | 7. through Dùng through khi chỉ sự di chuyển qua không gian (through the fog). | 8. for Dùng for với động từ praised để chỉ lý do ca ngợi (for her dedication to the project). | 9. for Dùng for với tính từ responsible để chỉ trách nhiệm (for ensuring the safety). | 10. in Dùng in để chỉ thời gian dài đã sống tại nơi nào đó (in this city for decades). |
Bài tập 5
Đề bài nâng cao: Hoàn thành câu bằng giới từ đúng và giải thích ngữ cảnh sử dụng.
- She looked ___ the horizon, dreaming of better days.
- The letter was written ___ ink on handmade paper.
- He argued ___ the decision, hoping to change the outcome.
- They protested ___ the new law, demanding change.
- She confided ___ her friend about her worries.
- The responsibility falls ___ the team leader.
- He persisted ___ his efforts despite the challenges.
- She worked tirelessly ___ achieving her ambitions.
- The new policy resulted ___ significant improvements.
- They were astonished ___ the news of his achievement.
Đáp án bài tập 5: Đề bài nâng cao
| 1. at Dùng at để chỉ điểm đến cụ thể (at the horizon). | 2. in Dùng in với chất liệu cụ thể (in ink on handmade paper). | 3. about Dùng about với động từ argued để chỉ nội dung tranh luận (about the decision). | 4. against Dùng against với động từ protested để chỉ hành động phản đối (against the new law). | 5. in Dùng in với động từ confided để chỉ đối tượng tâm sự (in her friend). |
| 6. on Dùng on để chỉ trách nhiệm gắn với ai đó (on the team leader). | 7. in Dùng in với động từ persisted để chỉ sự kiên trì (in his efforts). | 8. on Dùng on để chỉ sự tập trung nỗ lực vào mục tiêu (on achieving her ambitions). | 9. in Dùng in để chỉ kết quả của hành động (in significant improvements). | 10. by Dùng by để chỉ lý do hoặc nguyên nhân gây kinh ngạc (by the news of his achievement). |
Xóa
Tổng Hợp 100 Câu Bài Tập Giới Từ Tiếng Anh (Có Đáp Án)
1. Bài tập giới từ chỉ thời gian (In, On, At)
Đề bài: Điền giới từ phù hợp (in, on, at) để hoàn thành các câu dưới đây.
- She was born ___ April.
- They usually go to the beach ___ the summer.
- The meeting will start ___ 9 a.m. sharp.
- We visited them ___ a rainy day.
- My birthday is ___ the 21st of May.
- The train arrived ___ night.
- I met him ___ the weekend.
- My parents moved to this house ___ 2005.
- He was working ___ Monday afternoon.
- We always celebrate Christmas ___ December.
Đáp án & Giải thích:
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | in | Dùng “in” trước các tháng trong năm (April). |
| 2 | in | Dùng “in” trước các mùa (the summer). |
| 3 | at | Dùng “at” trước mốc thời gian/giờ giấc cụ thể (9 a.m.). |
| 4 | on | Dùng “on” trước một ngày cụ thể hoặc tính chất ngày (a rainy day). |
| 5 | on | Dùng “on” trước ngày tháng cụ thể (the 21st of May). |
| 6 | at | Dùng cụm “at night” (vào ban đêm). |
| 7 | at / on | Dùng “at” (Anh-Anh) hoặc “on” (Anh-Mỹ) với “the weekend”. |
| 8 | in | Dùng “in” trước các năm (2005). |
| 9 | on | Dùng “on” khi có buổi đi kèm với thứ cụ thể (Monday afternoon). |
| 10 | in | Dùng “in” trước các tháng (December). |
2. Bài tập giới từ chỉ nơi chốn
Đề bài: Điền giới từ đúng (at, on, in) vào chỗ trống.
- The keys are ___ the table.
- She is standing ___ the door.
- We stayed ___ a beautiful hotel last night.
- The kids are playing ___ the park.
- He hung the painting ___ the wall.
- There’s a coffee shop ___ the corner of the street.
- The plane is flying ___ the sky.
- He was ___ the bus when I called.
- They live ___ a small apartment downtown.
- We had dinner ___ a new restaurant yesterday.
Đáp án & Giải thích:
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | on | Vị trí tiếp xúc trên bề mặt (on the table). |
| 2 | at | Chỉ một địa điểm, vị trí cụ thể (at the door). |
| 3 | in | Ở bên trong một không gian kín/tòa nhà (in a hotel). |
| 4 | in | Ở trong một phạm vi không gian rộng lớn (in the park). |
| 5 | on | Vị trí tiếp xúc trên bề mặt phẳng đứng (on the wall). |
| 6 | at | Cụm từ chỉ góc đường cụ thể (at the corner of the street). |
| 7 | in | Không gian ba chiều rộng lớn (in the sky). |
| 8 | on | Dùng cho phương tiện giao thông công cộng lớn có thể đi lại bên trong (on the bus). |
| 9 | in | Bên trong căn hộ, phòng ốc (in a small apartment). |
| 10 | at / in | Dùng “at” chỉ địa điểm ăn uống công cộng hoặc “in” bên trong nhà hàng. |
3. Bài tập về giới từ kết hợp với động từ
Đề bài: Điền giới từ phù hợp với động từ trong câu.
- She is waiting ___ her friend.
- He apologized ___ the mistake he made.
- They are looking ___ a new house.
- I agree ___ you on this matter.
- We are listening ___ a podcast about history.
- She succeeded ___ convincing him to join.
- The teacher is angry ___ the students for being late.
- He always dreams ___ traveling around the world.
- I’m responsible ___ the sales department.
- She laughed ___ his silly joke.
Đáp án & Giải thích:
| Câu | Đáp án | Cấu trúc cố định |
|---|---|---|
| 1 | for | wait for someone: chờ đợi ai đó. |
| 2 | for | apologize for something: xin lỗi về việc gì. |
| 3 | for | look for something: tìm kiếm cái gì. |
| 4 | with | agree with someone: đồng ý với ai. |
| 5 | to | listen to something: lắng nghe điều gì. |
| 6 | in | succeed in doing something: thành công trong việc gì. |
| 7 | with / at | angry with someone: tức giận với ai. |
| 8 | of / about | dream of/about something: mơ về điều gì. |
| 9 | for | be responsible for something: chịu trách nhiệm cho việc gì. |
| 10 | at | laugh at something: cười nhạo/cười vì cái gì. |
4. Bài tập về giới từ kết hợp với tính từ
Đề bài: Hoàn thành câu với giới từ phù hợp.
- She is afraid ___ spiders.
- He is interested ___ learning new skills.
- I’m proud ___ my achievements.
- They were shocked ___ the news.
- She is tired ___ working late hours.
- He is famous ___ his photography.
- We are happy ___ the results.
- They were worried ___ their upcoming exam.
- I’m good ___ solving puzzles.
- She is kind ___ everyone around her.
Đáp án & Giải thích:
| Câu | Đáp án | Cấu trúc cố định |
|---|---|---|
| 1 | of | be afraid of something: sợ hãi cái gì. |
| 2 | in | be interested in something: hứng thú với cái gì. |
| 3 | of | be proud of something: tự hào về cái gì. |
| 4 | by / at | be shocked by/at something: bị sốc bởi điều gì. |
| 5 | of | be tired of something: mệt mỏi, chán ngấy việc gì. |
| 6 | for | be famous for something: nổi tiếng vì cái gì. |
| 7 | with / about | be happy with/about something: hạnh phúc, hài lòng về cái gì. |
| 8 | about | be worried about something: lo lắng về cái gì. |
| 9 | at | be good at something: giỏi về lĩnh vực gì. |
| 10 | to | be kind to someone: tử tế với ai đó. |
5. Bài tập giới từ chỉ phương hướng
Đề bài: Chọn giới từ đúng (to, into, onto, from, toward, through) để điền vào câu.
- He is driving ___ the city center.
- She jumped ___ the swimming pool.
- We moved ___ the countryside last year.
- He fell ___ the ground while running.
- They were walking ___ the museum.
- The bird flew ___ the open window.
- The ball rolled ___ the street.
- He pointed ___ the sky.
- She ran ___ the bus stop.
- They are coming ___ school right now.
Đáp án & Giải thích:
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | to | Chỉ hướng chuyển dịch đến một đích đến cụ thể. |
| 2 | into | Chuyển động từ ngoài vào bên trong không gian 3D (bể bơi). |
| 3 | to | Chỉ điểm đến (vùng nông thôn). |
| 4 | onto | Chuyển động tiếp xúc trực tiếp lên trên một bề mặt (mặt đất). |
| 5 | toward | Di chuyển theo hướng tiến về phía cái gì đó. |
| 6 | through | Xuyên qua một không gian trống (cửa sổ đang mở). |
| 7 | onto / into | Lăn lên trên bề mặt đường lòng đường. |
| 8 | to / at | Chỉ thẳng về phía mục tiêu. |
| 9 | to | Chỉ đích đến di chuyển (trạm xe buýt). |
| 10 | from | Chỉ nguồn gốc, địa điểm xuất phát rời đi (trường học). |
6. Bài tập giới từ hỗn hợp (Tổng hợp các dạng)
Đề bài: Điền giới từ thích hợp nhất để hoàn thành các câu tổng hợp sau.
- The dog is hiding ___ the bed.
- I usually go shopping ___ Sundays.
- She is famous ___ her kind heart.
- They will arrive ___ 5 p.m.
- He is good ___ playing the piano.
- I saw her ___ the station.
- He is working ___ an important project.
- The letter is addressed ___ the manager.
- She apologized ___ being late.
- We are heading ___ the mountains.
- He was sitting ___ the chair by the window.
- We walked ___ the park on our way home.
- She borrowed a book ___ the library.
- They talked ___ the teacher about the upcoming test.
- The painting was hung ___ the wall in the living room.
- He is planning to travel ___ Europe next summer.
- She spent all day looking ___ her lost keys.
- He always takes pride ___ his work.
- The cat jumped ___ the fence to chase a bird.
- We need to focus ___ the task at hand.
- She is sitting ___ front of the class.
- The keys are hidden ___ the drawer.
- We will meet ___ the train station at 7 a.m.
- He complained ___ the food being too salty.
- They were surprised ___ her sudden visit.
- The book is ___ the table, next to the lamp.
- She succeeded ___ finishing the project on time.
- He jumped ___ the river to save the child.
- The movie starts ___ 8 p.m.
- I’m afraid ___ making the wrong decision.
Đáp án nhanh:
1. under | 2. on | 3. for | 4. at | 5. at | 6. at | 7. on | 8. to | 9. for | 10. for/toward
11. on | 12. through | 13. from | 14. to/with | 15. on | 16. through/to | 17. for | 18. in (take pride in) | 19. over | 20. on (focus on)
21. in (in front of) | 22. in | 23. at | 24. about | 25. by/at | 26. on | 27. in | 28. into | 29. at | 30. of
7. Bài tập giới từ nâng cao (Cụm từ học thuật & Ngữ cảnh phức tạp)
Đề bài: Điền giới từ đúng thích hợp và chú ý cấu trúc ngữ nghĩa câu.
- She is highly skilled ___ negotiating contracts.
- The flowers are a gift ___ gratitude for your help.
- He has always been interested ___ the field of astronomy.
- They’re traveling ___ the sake of expanding their horizons.
- He is loyal ___ his long-time friends.
- The team is working ___ achieving a common goal.
- The car drove ___ the fog, making it hard to see.
- She was praised ___ her dedication to the project.
- He is responsible ___ ensuring the safety of everyone.
- They have been living ___ this city for decades.
- She looked ___ the horizon, dreaming of better days.
- The letter was written ___ ink on handmade paper.
- He argued ___ the decision, hoping to change the outcome.
- They protested ___ the new law, demanding change.
- She confided ___ her friend about her worries.
- The responsibility falls ___ the team leader.
- He persisted ___ his efforts despite the challenges.
- She worked tirelessly ___ achieving her ambitions.
- The new policy resulted ___ significant improvements.
- They were astonished ___ the news of his achievement.
Đáp án & Giải thích ngữ cảnh:
| Câu | Đáp án | Giải thích ngữ nghĩa & Cấu trúc |
|---|---|---|
| 1 | in | skilled in/at: có kỹ năng điêu luyện trong việc gì. |
| 2 | in | in gratitude for: để bày tỏ lòng biết ơn đối với… |
| 3 | in | interested in: quan tâm đến lĩnh vực nào đó. |
| 4 | for | for the sake of: vì lợi ích của việc gì/ai. |
| 5 | to | loyal to someone: trung thành với ai. |
| 6 | on / toward | work on something: nỗ lực làm/đạt được việc gì. |
| 7 | through | drove through: lái xe xuyên qua màn sương mù. |
| 8 | for | praised for: được ca ngợi vì điều gì. |
| 9 | for | responsible for: chịu trách nhiệm làm việc gì. |
| 10 | in | live in a city: sinh sống ở một thành phố. |
| 11 | at / toward | look at the horizon: nhìn về phía đường chân trời. |
| 12 | in | written in ink: viết bằng mực (chất liệu viết dùng “in”). |
| 13 | about / against | argue about/against: tranh luận về/phản đối quyết định. |
| 14 | against | protest against: biểu tình phản đối điều gì. |
| 15 | in | confide in someone: tin tưởng tâm sự với ai. |
| 16 | on | fall on someone: (trách nhiệm) đổ lên vai ai. |
| 17 | in | persist in: kiên trì, cố chấp theo đuổi việc gì. |
| 18 | on / toward | work tirelessly on: làm việc không biết mệt mỏi cho mục tiêu. |
| 19 | in | result in: dẫn đến kết quả gì. |
| 20 | by / at | astonished by/at: bị kinh ngạc bởi tin tức gì. |
Xóa
Link tải bài tập giới từ
Giới từ là một trong những phần ngữ pháp quan trọng nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh. Để giúp bạn nắm vững và sử dụng giới từ chính xác, ELSA sẽ giúp bạn nâng tầm tiếng Anh của mình. Với hơn 8,000 bài học, 25,000 bài luyện tập, cùng công nghệ AI chấm điểm và giúp bạn cá nhân hóa lộ trình và đạt kết quả vượt trội!

| Xem thêm: Bài tập đại từ quan hệ Bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn Bài tập các thì trong tiếng anh |
Trên đây là 5 dạng bài tập giới từ để bạn luyện tập và củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh. Mời bạn thử sử dụng ứng dụng ELSA Speak giúp sửa lỗi phát âm và nâng cao kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Ngoài ra, đừng quên tham khảo thêm các bài viết trong danh mục Bài tập ngữ pháp để luyện tập thường xuyên và đạt kết quả tốt nhất trong quá trình học tiếng Anh nhé!







