Bài tập tiếng Anh lớp 2 là công cụ giúp học sinh củng cố kiến thức đã học, rèn luyện khả năng ghi nhớ từ vựng và làm quen với các cấu trúc câu cơ bản. Việc thực hành thường xuyên thông qua các dạng bài tập phù hợp sẽ giúp trẻ hình thành nền tảng tiếng Anh vững chắc. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ tổng hợp những bài tập tiếng Anh lớp 2 có đáp án mới nhất kèm file PDF để phụ huynh và học sinh thuận tiện tham khảo, tải về và ôn luyện.
Tóm tắt kiến thức chương trình tiếng Anh lớp 2
Các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 2
Chương trình Tiếng Anh lớp 2 Macmillan Education được chia thành 16 unit với các chủ đề vô cùng gần gũi, xoay quanh cuộc sống hàng ngày của các bé:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
- Unit 1: At my birthday party (Tại bữa tiệc sinh nhật): Làm quen với từ vựng về món ăn và đồ vật trong tiệc sinh nhật như pasta (mì ống), popcorn (bỏng ngô), pizza (bánh pizza), cake (bánh kem).
- Unit 2: In the backyard (Trong sân sau): Các từ vựng về cảnh vật sân vườn như kite (con diều), bike (xe đạp), kitten (mèo con), tree (cây).
- Unit 3: At the seaside (Ở bờ biển): Chủ đề thiên nhiên vùng biển bao gồm sail (cánh buồm), sand (cát), sea (biển).
- Unit 4: In the countryside (Ở vùng nông thôn): Khám phá làng quê với rainbow (cầu vồng), river (sông), road (con đường).
- Unit 5: In the classroom (Trong lớp học): Các từ vựng trường lớp đơn giản như question (câu hỏi), square (hình vuông), quiz (câu đố).
- Unit 6: On the farm (Trên trang trại): Các con vật và đồ vật nông trại quen thuộc như fox (con cáo), ox (con bò đực), box (cái hộp).
- Unit 7: In the kitchen (Trong nhà bếp): Các đồ ăn thức uống như juice (nước trái cây), jelly (thạch), jam (mứt).
- Unit 8: In the village (Trong ngôi làng): Các từ bắt đầu bằng chữ V như village (ngôi làng), van (xe tải nhỏ), volleyball (bóng chuyền).
- Unit 9: In the grocery store (Tại cửa hàng tạp hóa): Từ vựng về đồ ăn đồ chơi như yogurt (sữa chua), yams (khoai mỡ), yo-yos (cái yo-yo).
- Unit 10: At the zoo (Tại sở thú): Các con vật hoang dã như zoo (sở thú), zebra (ngựa vằn), zebu (bò u).
- Unit 11: In the playground (Trên sân chơi): Các hoạt động vận động như slide (cầu trượt), ride (đạp xe), drive (lái xe).
- Unit 12: At the cafe (Tại quán cà phê): Đồ uống quen thuộc như milk (sữa), mint (bạc hà), mouse (con chuột).
- Unit 13: In the math class (Trong giờ toán): Các số đếm mở rộng như eleven (số 11), twelve (số 12), thirteen (số 13), fourteen (số 14).
- Unit 14: At home (Ở nhà): Không gian gia đình với hair (tóc), hand (bàn tay), head (đầu).
- Unit 15: In the clothes shop (Tại cửa hàng quần áo): Các trang phục cơ bản như shirt (áo sơ mi), shoes (đôi giày), shorts (quần đùi).
- Unit 16: At the campsite (Tại địa điểm cắm trại): Hoạt động dã ngoại bao gồm tent (cái lều), teapot (ấm trà), blanket (cái chăn).

Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 2
Trong chương trình lớp 2, các em học sinh sẽ được tiếp cận với các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ngắn, dễ nhớ để mô tả các sự vật và hành động xung quanh. Bạn có thể tham khảo các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 sau:
- Mẫu câu khen ngợi/Miêu tả món ăn: The + N + is yummy. (Ví dụ: The popcorn is yummy.)
- Mẫu câu hỏi xem ai đó đang làm gì (Thì hiện tại tiếp diễn): Is he/she + V-ing? ➜ Yes, he/she is. / No, he/she isn’t. (Ví dụ: Is she flying a kite?)
- Lời rủ, đề nghị cùng làm gì: Let’s + V. (Ví dụ: Let’s draw a picture!)
- Mẫu câu hỏi và trả lời về những gì mình nhìn thấy: What can you see? ➜ I can see a/an + N. (Ví dụ: I can see a rainbow.)
- Mẫu câu hỏi hành động của người khác: What’s he/she doing? ➜ He’s/She’s + V-ing. (Ví dụ: She’s singing.)
- Hỏi về sự tồn tại của sự vật (Số ít): Is there a/an + N? ➜ Yes, there is. / No, there isn’t.
- Mẫu câu đưa ra lời nhờ vả lịch sự: Pass me the + N, please. ➜ Here you are.
- Hỏi về khả năng: Can you + V? ➜ Yes, I can. / No, I can’t.

Tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 2 có đáp án
Hiện nay, học sinh lớp 2 được tiếp cận với nhiều bộ sách giáo khoa khác nhau như Global Success, i-Learn Smart World, Macmillan Education hay Friends Plus (Chân trời sáng tạo). Dù học theo chương trình nào, việc luyện tập thường xuyên là vô cùng quan trọng để giúp các em ghi nhớ sâu từ vựng tiếng Anh và cấu trúc ngữ pháp. Dưới đây là các dạng bài tập được ELSA Speak chọn lọc, bám sát nội dung kiến thức lớp 2, giúp các em tự tin ôn tập.
Bài 1: Nối từ vựng với hình ảnh tương ứng


Đáp án
| 1 – C | 2 – F | 3 – I | 4 – H | 5 – L |
| 6 – J | 7 – K | 8 – B | 9 – M | 10 – N |
| 11 – E | 12 – D | 13 – O | 14 – G | 15 – A |
Bài 2: Điền chữ cái còn thiếu vào các từ sau
- p_z_a (Bánh pizza)
- k_t_ (Con diều)
- s_n_ (Cát biển)
- r_i_bow (Cầu vồng)
- s_u_re (Hình vuông)
- f_x (Con cáo)
- j_i_e (Nước trái cây)
- v_l_age (Ngôi làng)
- y_g_rt (Sữa chua)
- s_h_rt (Áo sơ mi)
Đáp án
- pizza
- kite
- and
- rainbow
- square
- fox
- juice
- village
- yogurt
- shirt
Bài 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- pizza / The / yummy / is / .
- bike / he / riding / Is / a / ?
- drawing / Let’s / sail / a / .
- see / can / I / road / a / .
- a / question / asking / She / is / .
- ox / Is / an / there / ?
- please / the / jam / me / Pass / , / .
- playing / He / volleyball / is / .
- yo-yo / a / have / I / .
- to / Let’s / go / zoo / the / .
- driving / Is / a / he / car / ?
- like / I / milk / mint / and / .
- text / reading / is / She / a / .
- long / has / She / hair / .
- teapot / is / Where / the / ?
Đáp án
- The pizza is yummy. (Bánh pizza ngon tuyệt.)
- Is he riding a bike? (Có phải cậu ấy đang đạp xe không?)
- Let’s draw a sail. (Chúng ta hãy vẽ một cánh buồm nào.)
- I can see a road. (Tớ có thể nhìn thấy một con đường.)
- She is asking a question. (Cô ấy đang hỏi một câu hỏi.)
- Is there an ox? (Có một con bò đực ở đó không?)
- Pass me the jam, please. (Làm ơn đưa cho tớ lọ mứt với.)
- He is playing volleyball. (Cậu ấy đang chơi bóng chuyền.)
- I have a yo-yo. (Tớ có một cái yo-yo.)
- Let’s go to the zoo. (Chúng mình cùng đi sở thú đi.)
- Is he driving a car? (Có phải chú ấy đang lái ô tô không?)
- I like mint and milk. (Tớ thích bạc hà và sữa.)
- She is reading a text. (Cô ấy đang đọc một đoạn văn.)
- She has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài.)
- Where is the teapot? (Ấm trà ở đâu thế?)
Bài 4: Tìm từ tiếng Anh khác với các từ còn lại
- A. popcorn B. pizza C. pasta D. tree
- A. kite B. bike C. kitten D. yo-yo
- A. sand B. sea C. sail D. class
- A. rainbow B. river C. road D. shirt
- A. question B. square C. triangle D. circle
- A. fox B. ox C. box D. zebra
- A. juice B. jelly C. jam D. van
- A. village B. van C. volleyball D. yogurt
- A. yams B. yogurt C. yo-yos D. blanket
- A. zoo B. zebra C. zebu D. cafe
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | D | Tree là cái cây, còn lại là các món ăn. |
| 2 | C | Kitten là con vật, còn lại là đồ chơi hoặc phương tiện đi lại. |
| 3 | D | Class là lớp học, còn lại là từ vựng thuộc chủ đề bãi biển. |
| 4 | D | Shirt là áo sơ mi, còn lại là từ vựng thuộc chủ đề nông thôn. |
| 5 | A | Từ ở đáp án A không cùng nhóm với các từ còn lại; các từ còn lại đều thuộc chủ đề hình dáng. |
| 6 | C | Box là đồ vật, còn lại là các con vật. |
| 7 | D | Van là phương tiện giao thông, còn lại là đồ ăn hoặc thức uống. |
| 8 | D | Yogurt bắt đầu bằng chữ Y, còn lại đều bắt đầu bằng chữ V. |
| 9 | D | Blanket là cái chăn, còn lại là nhóm từ bắt đầu bằng chữ Y. |
| 10 | D | Cafe là địa điểm/quán nước, còn lại là các từ chỉ con vật. |
Bài 5: Sắp xếp các chữ cái để được từ đúng
- s a p t a ➔ _____________ (Mì ống)
- e t t k i n ➔ _____________ (Mèo con)
- e a s ➔ _____________ (Biển)
- v i r r e ➔ _____________ (Dòng sông)
- z u i q ➔ _____________ (Câu đố/Bài kiểm tra ngắn)
- x o b ➔ _____________ (Cái hộp)
- l l e y j ➔ _____________ (Thạch)
- a n v ➔ _____________ (Xe tải nhỏ)
- s m a y ➔ _____________ (Khoai mỡ)
- u b e z ➔ _____________ (Bò u)
- e d r i ➔ _____________ (Đạp xe)
- e n u m s o ➔ _____________ (Con chuột)
- n e e l v e ➔ _____________ (Số mười một)
- o d m e n s ➔ _____________ (Quần đùi)
- e t b a n l k ➔ _____________ (Cái chăn)
Đáp án
- pasta
- kitten
- sea
- rive
- quiz
- box
- jelly
- van
- yams
- zebu
- ride
- mouse
- eleven
- shorts
- blanket
Bài 6: Đọc và đánh dấu True (Đúng) hoặc False (Sai)
- A cat can ride a bike. (True / False)
- We see a rainbow on the road. (True / False)
- A square has 4 corners. (True / False)
- An ox lives on a farm. (True / False)
- You can drink jelly with a straw. (True / False)
- A van is bigger than a bicycle. (True / False)
- Yogurt is made from milk. (True / False)
- Monkeys live at the zoo. (True / False)
- We use a teapot to drink milk. (True / False)
- A shirt is something you wear. (True / False)
Đáp án
| Câu | Đáp án | Sửa lại cho đúng và giải thích |
| 1 | False | A cat cannot ride a bike. (Mèo không thể tự đạp xe như con người.) |
| 2 | False | We see a rainbow in the sky. (Cầu vồng xuất hiện trên bầu trời, không phải trên đường.) |
| 3 | True | Câu đúng. A square has 4 corners. (Hình vuông có 4 góc.) |
| 4 | True | Câu đúng. An ox lives on a farm. (Con bò đực thường sống ở trang trại.) |
| 5 | False | You can eat jelly with a spoon. (Thạch thường được ăn bằng thìa, không phải uống bằng ống hút.) |
| 6 | True | Câu đúng. A van is bigger than a bicycle. (Xe tải nhỏ lớn hơn xe đạp.) |
| 7 | True | Câu đúng. Yogurt is made from milk. (Sữa chua được làm từ sữa.) |
| 8 | True | Câu đúng. Monkeys live at the zoo. (Khỉ có thể sống ở sở thú.) |
| 9 | False | We use a teapot to make and pour tea. (Ấm trà dùng để pha và rót trà, không dùng để uống sữa.) |
| 10 | True | Câu đúng. A shirt is something you wear. (Áo sơ mi là một loại trang phục để mặc.) |
Bài 7: Nối câu hỏi ở cột A với câu trả lời phù hợp ở cột B (10 câu)
| Cột A | Cột B |
| 1. Is the pasta yummy? | A. No, there isn’t. There’s an ox. |
| 2. What’s she doing in the backyard? | B. Eleven, twelve, thirteen! |
| 3. What can you see at the seaside? | C. Yes, it’s very delicious. |
| 4. Is there a fox on the farm? | D. I can see a big tent. |
| 5. Pass me the jelly, please. | E. She’s flying a kite. |
| 6. What can you see at the campsite? | F. I have a new shirt and shorts. |
| 7. Can you drive a van? | G. I can see a sail on the sea. |
| 8. How many numbers can you count? | H. She’s washing her long hair. |
| 9. What are you wearing? | I. No, I can’t. But I can ride a bike. |
| 10. What’s your sister doing at home? | J. Sure. Here you are! |
Đáp án
| 1 – C | 2 – E | 3 – G | 4 – A | 5 – J |
| 6 – D | 7 – I | 8 – B | 9 – F | 10 – H |
Bài 8: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống
| pasta | square | village | juice | river |
| sea | kite | zebra | yogurt | box |
- My mom is cooking delicious __________ for lunch.
- The boy is flying a red __________ in the windy backyard.
- We love swimming in the blue __________ in summer.
- There is a long __________ running through the countryside.
- The teacher is drawing a big __________ on the board.
- Put all the toys into the wooden __________, please.
- I want to drink some oranges __________ because I am thirsty.
- Grandma lives in a peaceful __________ in the countryside.
- I eat strawberries __________ every morning.
- Look! That ___________ has beautiful black and white stripes.
Đáp án
- pasta
- kite
- sea
- river
- square
- box
- juice
- village
- yogurt
- zebra
Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium mang đến môi trường học tiếng Anh linh hoạt, phù hợp cho cả sinh viên lẫn người đi làm bận rộn. Người học có thể luyện tập mọi lúc trên điện thoại mà vẫn nhận được phản hồi chi tiết như đang học cùng gia sư riêng. Khám phá ngay hôm nay!

Bài 9: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
- The popcorn ________ very hot and yummy.
A. am B. be C. are D. is - What ________ he see in the classroom? – He can see a square.
A. do B. can C. is D. are - Is she ________ a kitten in the garden?
A. feed B. feeding C. feeds D. fed - Let’s ________ a volleyball match this afternoon!
A. play B. playing C. plays D. to play - Pass me ________ teapot, please.
A. a B. an C. the D. those - Is there ________ ox near the road?
A. a B. an C. the D. two - Can you ride a bike? – No, I ________.
A. can B. can’t C. am not D. don’t - He is wearing a white ________.
A. shoes B. shorts C. shirt D. socks - How many books do you have? – I have ________.
A. fourteen B. kite C. jam D. van - He is touching his ________.
A. hair B. tent C. road D. quiz
Đáp án
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | B | B | A | C | B | B | C | A | A |
Bài 10: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng
- The pizzas is very yummy. ➔ ____________
- What can you sees at the seaside? ➔ ____________
- Let’s drawing a big rainbow. ➔ ____________
- Is he ride a bike on the road? ➔ ____________
- Pass I the popcorn, please. ➔ ____________
- Is there a ox in the garden? ➔ ____________
- Can you driving a big van? ➔ ____________
- She is wear a beautiful pink shirt. ➔ ____________
- There are thirteen box on the table. ➔ ____________
- What is she see in the grocery store? ➔ ____________
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | pizzas ➔ pizza | Pizza dùng như tên món ăn trong ngữ cảnh này nên không cần chia số nhiều. |
| 2 | sees ➔ see | Sau động từ khuyết thiếu can phải dùng động từ nguyên mẫu. |
| 3 | drawing ➔ draw | Sau cấu trúc Let’s dùng động từ nguyên mẫu không “to”. |
| 4 | ride ➔ riding | Câu hỏi ở thì hiện tại tiếp diễn có cấu trúc: Is he + V-ing? |
| 5 | I ➔ me | Đứng sau động từ và đóng vai trò tân ngữ nên dùng me. |
| 6 | a ➔ an | Ox bắt đầu bằng nguyên âm o nên dùng an. |
| 7 | driving ➔ drive | Sau cấu trúc Can you… dùng động từ nguyên mẫu. |
| 8 | wear ➔ wearing | Thì hiện tại tiếp diễn có cấu trúc: She is + V-ing. |
| 9 | box ➔ boxes | Thirteen là số nhiều nên danh từ box phải thêm -es thành boxes. |
| 10 | see ➔ seeing | Câu hỏi ở thì hiện tại tiếp diễn có cấu trúc: What is she + V-ing? |
Bài 11: Tìm từ tiếng Anh trong ô chữ
| A | B | C | P | A | S | T | A | X | Y | Z |
| K | I | T | T | E | N | M | N | O | P | Q |
| X | Y | Z | S | A | I | L | R | S | T | U |
| R | A | I | N | B | O | W | A | B | C | G |
| Q | U | E | S | T | I | O | N | E | R | I |
| B | O | X | F | O | X | O | X | M | N | O |
| J | U | I | C | E | J | E | L | L | Y | Z |
| V | I | L | L | A | G | E | V | A | N | S |
| Y | O | G | U | R | T | Y | A | M | S | Z |
| Z | E | B | R | A | Z | E | B | U | K | L |
Đáp án

Bài 12: Nhìn vào hình/gợi ý và trả lời câu hỏi



- Gợi ý: (he / eat popcorn / Yes)
- Q: ___________________________________?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (she / ride a bike / No)
- Q: ___________________________________?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (you / see / a sail)
- Q: What can you see?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (there / a rainbow / Yes)
- Q: ___________________________________?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (she / draw / a square)
- Q: What is she doing?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (there / a fox / No)
- Q: ___________________________________?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (you / want / juice / Yes)
- Q: Do you want some juice?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (they / live / a village / Yes)
- Q: Do they live in a village?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (you / see / yams)
- Q: What can you see?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (he / do / watch the zebra)
- Q: What is he doing?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (you / drive a van / No)
- Q: Can you drive a van?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (she / do / drink milk)
- Q: What is she doing?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (you / count / thirteen squares)
- Q: How many squares can you see?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (he / wear / a shirt / Yes)
- Q: Is he wearing a shirt?
- A: ___________________________________.
- Gợi ý: (there / a tent / Yes)
- Q: ___________________________________?
- A: ___________________________________.
Đáp án
- Q: Is he eating popcorn?
A: Yes, he is. - Q: Is she riding a bike?
A: No, she isn’t. - Q: What can you see?
A: I can see a sail. - Q: Is there a rainbow?
A: Yes, there is. - Q: What is she doing?
A: She is drawing a square. - Q: Is there a fox?
A: No, there isn’t. - Q: Do you want some juice?
A: Yes, please. (Hoặc: Yes, I do.) - Q: Do they live in a village?
A: Yes, they do. - Q: What can you see?
A: I can see yams. - Q: What is he doing?
A: He is watching the zebra. - Q: Can you drive a van?
A: No, I can’t. - Q: What is she doing?
A: She is drinking milk. - Q: How many squares can you see?
A: I can see 3 squares. - Q: Is he wearing a shirt?
A: Yes, he is. - Q: Is there a tent?
A: Yes, there is.
Tải file bài tập tiếng Anh lớp 2 PDF
Dưới đây là file bài tập tiếng Anh lớp 2 PDF được tổng hợp với đa dạng các dạng bài như từ vựng, ngữ pháp, nối từ, điền từ, sắp xếp câu và bài tập đọc hiểu cơ bản, kèm đáp án chi tiết để học sinh tự kiểm tra kết quả sau khi hoàn thành. Click để tải ngay!
Tóm lại, luyện tập bài tập tiếng Anh đều đặn sẽ giúp học sinh lớp 2 cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng, làm quen với cấu trúc câu đơn giản và tự tin hơn khi học tiếng Anh. Hy vọng bộ tài liệu kèm đáp án và file PDF của ELSA Speak sẽ hỗ trợ các em học tập hiệu quả hơn, đồng thời giúp phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con trong quá trình ôn luyện hằng ngày. Đừng quên luyện tập thường xuyên tại danh mục Bài tập ngữ pháp để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh nhé.







